NEW
Font size
WorksheetsTriết học Chương II (1)
Total questions: 60
Worksheet time: 3600secs
Quan điểm nào sau đây thuộc về Chủ nghĩa duy tâm khách quan trong việc giải thích nguồn gốc của tự nhiên?
Thế giới tự nhiên tồn tại lệ thuộc vào cảm giác và ý thức của con người.
Thế giới tự nhiên là sự “tha hóa” của “tinh thần thế giới” hay “ý niệm tuyệt đối”.
Vật chất là những hạt nguyên tử đặc biệt (hình cầu, nhẹ, linh động) liên kết với nhau.
Vật chất là khối lượng, và những định luật cơ học là chân lý không thể thêm bớt.
Hạn chế cơ bản nhất của Chủ nghĩa duy vật siêu hình (thế kỷ XVII - XVIII) khi quan niệm về vật chất là gì?
Coi vật chất là sự tha hóa của tinh thần tuyệt đối.
Đồng nhất vật chất với những vật thể hữu hình, cảm tính hoặc với nguyên tử và khối lượng.
Phủ nhận đặc tính tồn tại khách quan của vật chất.
Không thừa nhận sự tồn tại của vận động và không gian.
Phát minh khoa học nào đã giáng đòn quyết định vào quan điểm coi nguyên tử là phần tử vật chất nhỏ nhất, không thể phân chia?
Sự ra đời của thuyết tương đối tổng quát của Albert Einstein (1916).
Phát hiện ra tia X của Wilhelm Conrad Rontgen (1895).
Phát hiện ra hiện tượng phóng xạ của Henri Becquerel (1896).
Khám phá ra chất phóng xạ mạnh pôlôni và radium (1898-1902).
V.I. Lênin đã khẳng định, thực chất của cuộc khủng hoảng vật lý học hiện đại là sự thay thế chủ nghĩa duy vật bằng quan điểm triết học nào?
Chủ nghĩa thực dụng và chủ nghĩa chiết trung.
Chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa bất khả tri.
Chủ nghĩa duy vật lịch sử và chủ nghĩa cơ giới.
Chủ nghĩa duy vật cổ đại và chủ nghĩa duy vật tầm thường.
Khi V.I. Lênin định nghĩa vật chất, ông đã dựa trên cơ sở nào để phân biệt vật chất với ý thức?
Sự khác biệt về tính chất vật lý: vật chất có khối lượng, ý thức không có.
Khía cạnh bản thể luận cơ bản: vật chất có thể tạo ra năng lượng, ý thức không thể.
Tiêu chuẩn duy nhất về tính thứ nhất: vật chất tồn tại độc lập và là nguồn gốc sinh ra ý thức.
Quan điểm siêu hình: vật chất là đơn vị vật thể cuối cùng của thế giới.
Thuộc tính cơ bản và phổ biến nhất của vật chất, được V.I. Lênin dùng để phân biệt vật chất với ý thức, là gì?
Tính có khối lượng và không gian ba chiều.
Tính tồn tại vĩnh cửu, vô tận và vô hạn.
Tính là cái có trước và là tính thứ nhất.
Tính thực tại khách quan, tồn tại độc lập, không lệ thuộc vào cảm giác.
Khẳng định “Trong thế giới vật chất không có gì là không thể biết, chỉ có những cái đã biết và những cái chưa biết” có ý nghĩa gì?
Bác bỏ thuyết nhị nguyên và chủ nghĩa duy tâm.
Bác bỏ thuyết “bất khả tri” và khuyến khích khoa học khám phá thế giới.
Khẳng định vật chất là nguồn gốc của cảm giác.
Khẳng định tính tương đối của chân lý.
Vận động, hiểu theo nghĩa triết học chung nhất, có thuộc tính nào sau đây?
Là mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể cả tư duy.
Là sự thay đổi vị trí đơn giản nhất của các vật thể.
Là hình thức vận động cơ bản của vật chất vi mô.
Là thuộc tính không có hữu, có thể được tạo ra hoặc bị tiêu diệt.
Điểm khác biệt cơ bản về chất giữa hình thức vận động Sinh học và hình thức vận động Hóa học là gì?
Hình thức Sinh học tồn tại vĩnh viễn, còn Hóa học không.
Hình thức Sinh học bao hàm các hình thức vận động thấp hơn, Hóa học thì không.
Hình thức Sinh học gắn với sự trao đổi chất, Hóa học gắn với sự chuyển hóa các nguyên tố.
Hình thức Sinh học không thể quy về Hóa học.
Quan điểm nào sau đây là sai lầm, phiến diện khi lý giải mối quan hệ giữa vận động và đứng im?
Đứng im là tương đối, chỉ xảy ra trong một mối quan hệ nhất định.
Vận động là tuyệt đối, là phương thức tồn tại của vật chất.
Đứng im là trạng thái ổn định về chất, là điều kiện cho sự vận động chuyển hóa.
Đứng im là tuyệt đối, là trạng thái không có bất kỳ sự biến đổi nào.
Trong triết học Mác - Lênin, không gian là hình thức tồn tại của vật chất vận động xét về mặt nào?
Độ dài diễn biến và sự kế tiếp của các quá trình.
Tốc độ và sự cùng tồn tại của các sự vật, hiện tượng.
Quảng tính, sự cùng tồn tại, trật tự, kết cấu và sự tác động lẫn nhau.
Tính vô tận và tính khả biến của các vật thể.
Theo quan điểm của Chủ nghĩa duy vật biện chứng, điều kiện cần để ý thức ra đời là gì?
Sự ra đời của ngôn ngữ và hoạt động giao tiếp xã hội.
Sự xuất hiện và phát triển của bộ óc người, cùng với thuộc tính phản ánh.
Sự xuất hiện của quá trình lao động sáng tạo.
Sự tương tác giữa tinh thần thế giới và vật chất.
Hoạt động nào được C. Mác và Ph. Ăngghen coi là động lực xã hội trực tiếp, chủ yếu thúc đẩy sự ra đời của ý thức?
Hoạt động học tập và truyền bá tri thức khoa học.
Hoạt động thực nghiệm khoa học.
Hoạt động lao động và ngôn ngữ.
Hoạt động sinh lý thần kinh trong bộ óc.
Khi khẳng định ý thức là "hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan", triết học Mác - Lênin muốn nhấn mạnh điều gì?
Nội dung phản ánh của ý thức là chủ quan, hình thức phản ánh là khách quan.
Ý thức không phải là sự vật, mà chỉ là bản sao, "hình ảnh" về thế giới.
Ý thức là hình thái vật chất đặc biệt, tồn tại cảm tính.
Ý thức là cái có trước, sinh ra thế giới vật chất.
Đặc tính nào được coi là bản chất và căn bản nhất để phân biệt trình độ phản ánh ý thức của con người với trình độ phản ánh tâm lý động vật?
Tính có định hướng, có mục đích.
Tính tích cực, sáng tạo.
Tính phi vật chất.
Tính phổ biến.
Hoạt động nào được xếp vào cấp độ Tiềm thức của ý thức con người?
Cảm giác và tri giác về một sự vật đang trực tiếp tác động.
Sự sáng tạo ra một lý thuyết khoa học mới.
Những tri thức đã thành bản năng, kỹ năng, nằm ngoài sự kiểm soát trực tiếp của ý thức.
Những hành vi thuộc về bản năng ham muốn, giấc mơ.
Giả định một công ty lập trình ra một "người máy thông minh" có khả năng xử lý thông tin nhanh hơn con người; điều này có làm thay đổi bản chất của ý thức không?
Có, vì máy móc đã đạt đến trình độ phản ánh sáng tạo tương đương ý thức.
Không, vì ý thức mang bản chất xã hội, máy móc chỉ là quá trình vật lý do con người lập trình.
Có, vì máy móc có thể tạo ra được các sản phẩm tinh thần.
Không, vì máy móc không có khả năng tính toán và xử lý thông tin.
Sai lầm cơ bản của Chủ nghĩa duy vật siêu hình khi giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là gì?
Cường điệu vai trò của nhân tố chủ quan, duy ý chí.
Phủ nhận tính khách quan, coi ý thức là tính thứ nhất.
Tuyệt đối hóa yếu tố vật chất, phủ nhận tính năng động, sáng tạo của ý thức.
Không thể phân biệt được vật chất và vật thể.
Vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức được thể hiện ở khía cạnh nào?
Ý thức có thể thay đổi nhanh, chậm so với vật chất.
Ý thức có thể tác động trở lại thế giới vật chất thông qua thực tiễn.
Vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung và sự vận động, phát triển của ý thức.
Ý thức tạo ra "thiên nhiên thứ hai" phục vụ cuộc sống con người.
Theo triết học Mác - Lênin, lý luận (ý thức) có thể trở thành "lực lượng vật chất" khi nào?
Khi lý luận đó được phát biểu bởi một nhà khoa học lớn.
Khi lý luận đó được chứng minh bằng thực nghiệm khoa học.
Khi lý luận đó được đưa vào giảng dạy trong nhà trường.
Khi lý luận đó thâm nhập vào quần chúng nhân dân, biến thành hành động thực tiễn.
Nguyên tắc phương pháp luận nào đòi hỏi khi nghiên cứu sự vật, hiện tượng phải xem xét và đánh giá chúng trong quá trình vận động, biến đổi để dự báo khuynh hướng phát triển tương lai?
Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan.
Nguyên tắc quan điểm phát triển.
Nguyên tắc toàn diện.
Nguyên tắc kết hợp hài hòa lợi ích.
Phép biện chứng chủ quan (biện chứng của tư duy) và biện chứng khách quan (biện chứng của thế giới vật chất) có mối quan hệ như thế nào?
Chúng độc lập, không liên hệ gì với nhau.
Biện chứng chủ quan quy định biện chứng khách quan.
Biện chứng khách quan quy định biện chứng chủ quan.
Cả hai đều là sự tha hóa của tinh thần tuyệt đối.
Theo triết học Mác - Lênin, hạt nhân của Phép biện chứng duy vật là gì?
Học thuyết về mối liên hệ phổ biến.
Học thuyết về sự phát triển dưới hình thức hoàn bị nhất.
Học thuyết về sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
Học thuyết về sáu cặp phạm trù cơ bản.
Nguyên tắc phương pháp luận nào giúp chống lại quan điểm phiến diện, một chiều, chỉ thấy mặt này mà không thấy mặt khác của sự vật?
Nguyên tắc phát huy tính năng động chủ quan.
Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan.
Nguyên tắc quan điểm phát triển.
Nguyên tắc toàn diện.
Khẳng định nào là đúng khi bàn về mối quan hệ giữa cái riêng và cái chung?
Cái chung tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào cái riêng.
Cái riêng không có mối liên hệ gì với cái chung.
Chỉ cái riêng mới tồn tại độc lập, còn cái chung và cái đơn nhất chỉ tồn tại trong cái riêng.
Cái chung là cái toàn bộ, còn cái riêng chỉ là bộ phận.
Để áp dụng một kinh nghiệm (cái chung) đã thành công ở một điều kiện (cái riêng) vào một điều kiện khác, chúng ta nên làm gì?
Sử dụng hình thức hiện có của kinh nghiệm đó một cách tuyệt đối.
Chỉ nên rút ra những mặt chung thích hợp và cá biệt hóa cho phù hợp với điều kiện mới.
Chỉ rút ra những mặt đơn nhất của kinh nghiệm đó.
Phủ nhận hoàn toàn kinh nghiệm cũ vì điều kiện đã thay đổi.
Khẳng định nào sau đây là Đúng về mối quan hệ giữa Tất nhiên và Ngẫu nhiên?
Ngẫu nhiên là cái không có ý nghĩa, không cần phải nghiên cứu.
Tất nhiên tồn tại thuần túy, không thông qua ngẫu nhiên.
Ngẫu nhiên là hình thức biểu hiện của tất nhiên, bổ sung cho tất nhiên.
Tất nhiên và ngẫu nhiên không có mối liên hệ gì với nhau.
Trong hoạt động thực tiễn, việc tập trung vào nghiên cứu cái ngẫu nhiên có ý nghĩa gì đối với việc nhận thức cái tất nhiên?
Gây khó khăn, làm sai lệch nhận thức về cái tất nhiên.
Giúp tạo ra cái tất nhiên.
Cho phép rút ra cái tất nhiên, vì cái tất nhiên được bộc lộ qua ngẫu nhiên.
Chỉ có ý nghĩa khi muốn tạo ra sự biến đổi đột ngột.
Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định sự thay đổi của hình thức sự vật, hiện tượng?
Quy mô, tốc độ, nhịp điệu vận động.
Nội dung của sự vật, hiện tượng.
Sự phù hợp của hình thức đó.
Yếu tố bên ngoài và các mối liên hệ gián tiếp.
Trong quá trình nhận thức, nếu chỉ nhìn vào hiện tượng và không đi sâu tìm hiểu bản chất, sẽ dẫn đến sai lầm nào?
Rơi vào chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Rơi vào thuyết không thể biết.
Rơi vào chủ nghĩa chiết trung.
Dễ bị lầm lạc, chỉ nhận thức được cái bề ngoài mà không nắm được quy luật khách quan.
Khả năng nào sau đây là Khả năng bản chất?
Khả năng chỉ gây ra sự biến đổi thuộc tính, trạng thái của đối tượng.
Khả năng làm biến đổi bản chất của đối tượng (dẫn đến sự chuyển hóa từ thấp lên cao).
Khả năng chỉ là ý muốn chủ quan, không phụ thuộc điều kiện.
Khả năng chỉ gây ra sự biến đổi tạm thời, không đáng kể.
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, sự chuyển hóa Khả năng thành Hiện thực trong lĩnh vực xã hội có đặc điểm gì?
Luôn diễn ra một cách tự phát, không cần vai trò của con người.
Cần sự can thiệp của các thế lực siêu nhiên.
Chỉ thành công khi con người hành động để đạt đến khả năng vốn có, theo xu hướng biến đổi khách quan.
Chỉ dựa vào ý muốn chủ quan của con người.
Khẳng định nào sau đây là Sai khi nói về Khả năng?
Khả năng chỉ chuyển hóa thành hiện thực khi có đủ điều kiện cần thiết.
Hiện thực bao hàm trong mình vô số các khả năng.
Khả năng chỉ là cái đang có, đang tồn tại.
Khả năng biểu hiện khuynh hướng phát triển của sự vật trong tương lai.
Quy luật nào trong Phép biện chứng duy vật vạch ra nguồn gốc, động lực của sự vận động, phát triển?
Quy luật phủ định của phủ định.
Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại.
Quy luật về mối liên hệ phổ biến.
Trong mối quan hệ giữa lượng và chất, Điểm nút là khái niệm dùng để chỉ điều gì?
Giới hạn tồn tại của sự vật, hiện tượng (Độ).
Thời điểm mà sự thay đổi về lượng đạt tới chỗ phá vỡ độ cũ, bắt đầu xảy ra bước nhảy.
Tổng số lượng vận động của vũ trụ (Quy luật bảo toàn).
Giai đoạn chuyển hóa cơ bản của chất (Bước nhảy).
Giả sử một sinh viên học tập chăm chỉ, tích lũy điểm số qua các kỳ học. Khi điểm trung bình chung (GPA) đạt ngưỡng 3.2/4.0, sinh viên đó đủ điều kiện nhận bằng giỏi. Trong trường hợp này, việc đạt GPA 3.2 là biểu hiện của phạm trù nào?
Chất mới.
Bước nhảy.
Độ mới.
Điểm nút.
Thái độ nào sau đây thể hiện sự vi phạm nguyên tắc phương pháp luận của Quy luật lượng - chất (trong nhận thức và hoạt động thực tiễn)?
Chỉ chú ý đến tích lũy về lượng mà không dám thực hiện bước nhảy.
Tôn trọng tính khách quan, xuất phát từ điều kiện vật chất.
Thấy được sự thống nhất giữa lượng và chất.
Quán triệt nguyên tắc toàn diện.
Theo Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, Thống nhất giữa các mặt đối lập có tính chất nào sau đây?
Tuyệt đối, vĩnh viễn, không thể phá vỡ.
Tạm thời, tương đối, tồn tại trong trạng thái đứng im tương đối.
Chỉ tồn tại trong xã hội, không có trong tự nhiên.
Luôn dẫn đến sự phủ định và tiêu vong của sự vật.
Hình thức phát triển theo Đường xoáy ốc trong Quy luật phủ định của phủ định thể hiện điều gì?
Sự phát triển theo đường thẳng, không có bước thụt lùi.
Sự phát triển là một vòng tròn lặp lại hoàn toàn cái cũ.
Sự phát triển có tính kế thừa, lặp lại những đặc điểm của giai đoạn trước nhưng trên cơ sở cao hơn.
Sự phát triển không thể dự báo trước được.
Lý luận nhận thức của triết học Mác - Lênin khẳng định Thực tiễn có vai trò gì trong quá trình xác lập chân lý?
Là cơ sở và động lực của nhận thức.
Là mục đích của nhận thức.
Là tiêu chuẩn khách quan duy nhất để kiểm tra chân lý.
Cả ba vai trò trên đều đúng.
Khi các nhà duy vật thế kỷ XVII - XVIII đồng nhất vật chất với khối lượng và cho rằng những định luật cơ học là chân lý không thể thêm bớt, họ đã mắc phải sai lầm phương pháp luận nào?
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.
Phương pháp tư duy siêu hình.
Chủ nghĩa chiết trung.
Chủ nghĩa duy vật tầm thường.
Sự ra đời của Thuyết tương đối (Albert Einstein) và các phát hiện về cấu trúc nguyên tử có ý nghĩa gì đối với sự phát triển của Triết học duy vật?
Chứng minh rằng thế giới vật chất đã mất đi và chỉ còn là năng lượng phi vật chất.
Khẳng định vật chất có thể biến mất, mở đường cho chủ nghĩa duy tâm và lý học.
Phá sản quan điểm siêu hình về vật chất, mở đường cho sự ra đời của Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Chứng minh rằng vận động là tuyệt đối, còn đứng im là vĩnh viễn.
Khi V.I. Lênin định nghĩa vật chất là "thực tại khách quan", ông đã giải quyết vấn đề cơ bản nào của Triết học trên lập trường duy vật biện chứng?
Mặt thứ hai (khả năng nhận thức thế giới).
Mặt thứ nhất (mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước).
Mâu thuẫn giữa cái đơn nhất và cái chung.
Mâu thuẫn giữa tất nhiên và ngẫu nhiên.
Khi Ph. Ăngghen cho rằng "Vật chất, với tư cách là vật chất, là một sáng tạo thuần túy của tư duy và là một sự trừu tượng", ông muốn nhấn mạnh điều gì về phạm trù này?
Vật chất không có tính tồn tại khách quan.
Vật chất là cái cảm tính, có thể cảm nhận trực tiếp.
Phạm trù vật chất là sự khái quát, không đồng nhất với những vật thể cụ thể.
Vật chất được sinh ra từ tư duy của con người.
Giả sử một nhà khoa học phát hiện ra một loại hạt cơ bản mới trong vũ trụ mà con người chưa từng biết và chưa có dụng cụ để đo đạc. Theo định nghĩa của V.I. Lênin, loại hạt mới này vẫn thuộc phạm trù vật chất vì lí do nào?
Nó có thể bị phân chia.
Nó có khả năng chuyển hóa thành năng lượng.
Nó tồn tại khách quan, độc lập với ý thức và cảm giác của con người.
Nó được tạo ra bởi một lực lượng siêu nhiên.
Điểm khác biệt cơ bản giữa Phản ánh sinh học ở động vật bậc thấp (tâm lý) và Phản ánh ý thức ở con người là gì?
Tâm lý động vật không có khả năng định hướng, lựa chọn.
Phản ánh ý thức là phản ánh sáng tạo, còn tâm lý động vật mang tính bản năng, trực tiếp.
Tâm lý động vật không có bộ óc.
Cả hai đều là sản phẩm xã hội - lịch sử.
Tình huống: Một kiến trúc sư dành nhiều tháng để phác thảo và tính toán mô hình một công trình phức tạp trong đầu trước khi đặt bút vẽ. Quá trình phác thảo mô hình trong tư duy này thể hiện bước nào trong bản chất phản ánh sáng tạo của ý thức?
Chuyển hóa mô hình từ tư duy ra hiện thực khách quan.
Mô hình hóa đối tượng trong tư duy dưới dạng hình ảnh tinh thần.
Phản ánh thụ động thế giới khách quan vào bộ óc.
Trao đổi thông tin giữa chủ thể và đối tượng phản ánh.
Phân tích mối quan hệ giữa Vận động và Đứng im theo quan điểm biện chứng.
Vận động là tuyệt đối, đứng im là vĩnh viễn và không liên hệ với vận động.
Đứng im là tương đối, là biểu hiện của vận động trong trạng thái cân bằng.
Đứng im là điều kiện cần và đủ cho sự vật tồn tại, vận động chỉ là sự thay đổi vị trí.
Đứng im là tuyệt đối, vận động là tương đối.
Khi các nhà khoa học sử dụng các thuật ngữ và công thức Toán học để nghiên cứu sự vận động của vật chất, họ đang thực hiện chức năng nào của Ngôn ngữ trong mối quan hệ với ý thức?
Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp, trao đổi kinh nghiệm.
Ngôn ngữ là vỏ vật chất của tư duy, công cụ của tư duy.
Ngôn ngữ tạo ra vật chất (hiện thực thứ hai).
Ngôn ngữ giúp con người thoát ly hoàn toàn khỏi thế giới cảm tính.
Điều gì quyết định "sợi dây chuyền vận động vô tận của vật chất", chứng minh tính liên tục, thống nhất của các quá trình vật chất từ thấp đến cao?
Sự phân chia tuyệt đối giữa giới vô cơ và giới hữu cơ.
Sự chuyển hóa và sự phát hiện ra các mắt khâu trung gian giữa các hình thức vận động.
Vận động là tương đối, còn đứng im là tuyệt đối.
Thuyết tương đối chỉ áp dụng cho vật chất vi mô.
Quan điểm nào sau đây thể hiện sự vi phạm nguyên tắc tôn trọng tính khách quan trong hoạt động nhận thức và thực tiễn?
Phê phán Chủ nghĩa duy vật siêu hình.
Gán cho đối tượng cái mà nó không có (tô hồng hoặc bôi đen đối tượng).
Quán triệt nguyên tắc phát huy tính năng động chủ quan.
Phân biệt rõ ràng giữa Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy tâm.
Tình huống: Một người lãnh đạo thực hiện một dự án kinh tế lớn, bất chấp những cảnh báo về khả năng tài chính và quy luật thị trường, tin rằng chỉ cần ý chí và quyết tâm là đủ để thành công. Hành động này được Triết học Mác - Lênin gọi là gì?
Phát huy tính năng động sáng tạo của ý thức.
Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan.
Chủ nghĩa chủ quan, duy ý chí.
Chủ nghĩa duy vật tầm thường.
Mối quan hệ giữa Vật chất và Ý thức chỉ mang tính đối lập tuyệt đối trong phạm vi nào?
Trong hoạt động thực tiễn cải tạo thế giới.
Trong vấn đề nhận thức luận cơ bản: thừa nhận cái nào là cái có trước.
Trong mối quan hệ giữa ý thức và bộ óc con người.
Trong quá trình sáng tạo ra "thiên nhiên thứ hai".
Ph. Ăngghen định nghĩa Phép biện chứng là "khoa học về sự liên hệ phổ biến". Khẳng định này nhấn mạnh vai trò của nguyên lý nào trong Phép biện chứng duy vật?
Nguyên lý về sự phát triển.
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.
Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
Quy luật chuyển hóa lượng và chất.
Khi nói sự phát triển là sự vận động theo chiều hướng đi lên, triết học Mác - Lênin muốn phân biệt sự phát triển với hình thức vận động nào sau đây?
Sự tuần hoàn, lặp lại những chu kỳ như cũ.
Sự tiến bộ có giá trị tích cực.
Sự vận động từ thấp đến cao.
Sự tiến hóa diễn ra theo cách từ từ.
Trong triết học Mác - Lênin, thuật ngữ nào dùng để chỉ những luận điểm cơ bản nhất có tính chất tổng quát của một học thuyết, chi phối sự vận hành của tất cả các đối tượng thuộc lĩnh vực nghiên cứu của nó?
Quy luật
Nguyên tắc
Nguyên lý
Phạm trù
Khi nghiên cứu một đối tượng cụ thể, việc yêu cầu rút ra các mặt, các mối liên hệ tất yếu của đối tượng đó và nhận thức chúng trong sự thống nhất hữu cơ nội tại là yêu cầu của nguyên tắc nào?
Nguyên tắc phát huy tính năng động chủ quan.
Nguyên tắc quan điểm phát triển.
Nguyên tắc toàn diện.
Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan.
Nguyên tắc toàn diện yêu cầu phải chống lại khuynh hướng nào sau đây?
Quan điểm biện chứng.
Thuật nguỵ biện và chủ nghĩa chiết trung.
Quan điểm phát triển.
Chủ nghĩa duy vật siêu hình.
Trong mối quan hệ giữa cái riêng và cái chung, điểm nào sau đây là sai?
Mọi cái riêng đều là sự thống nhất giữa cái đơn nhất và cái chung.
Cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng.
Chỉ cái riêng mới tồn tại độc lập.
Cái chung là cái toàn bộ, cái riêng chỉ là bộ phận.
Tình huống: Trong công cuộc đổi mới, việc nhận ra rằng chủ nghĩa xã hội Việt Nam là mô hình đặc thù, khác với mô hình Xô Viết, và cần tìm ra con đường phát triển riêng cho phù hợp với điều kiện lịch sử - xã hội trong nước, thể hiện sự quán triệt của nguyên tắc phương pháp luận nào?
Nguyên tắc phát huy tính năng động chủ quan.
Nguyên tắc quan điểm toàn diện (thấy được cái riêng và cái chung).
Nguyên tắc phương pháp luận về tính lịch sử cụ thể (thấy được cái đặc thù).
Nguyên tắc kết hợp tất nhiên và ngẫu nhiên.
