wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng trung 4

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

yào

a)

như thế nào

b)

cần phả muốn

2.

píngguǒ

a)

quả táo

b)

quả chuối

3.

qián

a)

xu

b)

tiền

4.

jīn

a)

cân

b)

cối

5.

块元

a)

đồng

b)

bạc

6.

毛角

a)

xu

b)

hào

7.

hái

a)

vẫn,còn

b)

tùy lúc

8.

biéde

a)

bình thường

b)

khác

9.

júzi

a)

quýt

b)

xoài

10.

cháng

a)

thử

b)

nếm

11.

shòuhuòyuán

a)

người bán hàng

b)

khách

12.

zhǒng

a)

nha sĩ

b)

loại,kiểu

13.

guì

a)

rẻ

b)

đắt tiền

14.

piányi

a)

rẻ

b)

đắt tiền

15.

fēn

a)

xu

b)

hào

16.

a)

uống

b)

ăn

17.

lùyīn

a)

nghe nhạc

b)

ghi âm

18.

duō

a)

ít

b)

nhiều

19.

píng

a)

chai.bình ,lọ

b)

kẹo

20.

xiăng

a)

hài

b)

nghĩ,muốn ,nhớ định

21.

máoyī

a)

áo len

b)

con heo

22.

lěng

a)

lạnh

b)

ấm

23.

jiàn

a)

bánh

b)

cái,chiếc

24.

zěnmeyàng

a)

thế nào

b)

thỉnh thoảng

25.

kěyǐ

a)

có thể

b)

không được

26.

shì

a)

cho phép

b)

thử

27.

a)

nhỏ bé

b)

rộng lớn

28.

a)

nhỏ bé

b)

to lớn

29.

jíle

a)

buồn

b)

cực kì

30.

duǎn

a)

dài

b)

ngắn

31.

xiǎojiě

a)

bà già

b)

cô gái,tiểu thư

32.

a)

lại nữa

b)

sao

33.

短信

a)

bức thư ngắn,tin nhắn

b)

hoàng hôn

34.

饮料

a)

ăn

b)

đồ uống

35.

shēngcí

a)

câu

b)

từ mới

36.

chuān

a)

mặc

b)

ngủ

37.

yīfu

a)

quần áo

b)

bò sữa

38.

a)

dài

b)

ngắn

39.

a)

nhiều

b)

ít

40.

huàn

a)

đổi

b)

bình thường

41.

chē

a)

xe

b)

đường

42.

dào

a)

đến,tới

b)

khi ấy

43.

zhāng

a)

báo

b)

tấm,tờ cái chiếc

44.

a)

vé,phiếu

b)

hải sản

45.
a)

siêu thị

b)

trạm,bến,nhà ga

46.

huì

a)

giấy

b)

có thể,biết

47.

shuō

a)

im lặng

b)

nói

48.

yìdiǎnr

a)

1 chút,1 ít

b)

bản sao

49.

shòupiào yuán

a)

người thu ngân

b)

người bán vé

50.

gěi

a)

hủy

b)

cho