wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Liên Hợp Quốc ra đời trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Chiến tranh lạnh bùng nổ và lan rộng ra toàn thế giới.

b)

Liên Xô xây dựng chủ nghĩa xã hội và đạt được nhiều thành tựu to lớn.

c)

Phe phát xít Đức – I-ta-li-a – Nhật Bản phát triển và mở rộng bành trướng.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai đi đến giai đoạn cuối.

2.

Tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), nguyên thủ 3 nước nào sau đây thống nhất thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Mỹ – Anh – Pháp.

b)

Liên Xô – Anh – Pháp.

c)

Đức – Pháp – Mỹ.

d)

Liên Xô – Anh – Mỹ.

3.

“Duy trì hoà bình và an ninh quốc tế” là mục tiêu hoạt động của tổ chức nào sau đây?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

b)

Liên minh châu Âu (EU).

c)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

d)

Liên Hợp Quốc (UN).

4.

Hội nghị quốc tế nào tuyên bố thành lập tổ chức, đồng thời thông qua Hiến chương của Liên Hợp Quốc?

a)

Hội nghị Giơ – ne – vơ.

b)

Hội nghị Xanphranxicô.

c)

Hội nghị Ianta.

d)

Hội nghị Pốtxđam.

5.

Liên Hợp Quốc được thành lập là thực hiện theo quyết định của

a)

Hội nghị Giơ – ne – vơ.

b)

Hội nghị Xanphranxicô.

c)

Hội nghị Ianta.

d)

Hội nghị Pốtxđam.

6.

Vai trò duy trì hòa bình và an ninh thế giới là của tổ chức

a)

Liên Hợp Quốc (UN).

b)

Liên minh Châu Âu (EU).

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

d)

Diễn đàn hợp tác Á - Âu (ASEM).

7.

Sự kiện nào dưới đây gắn liền với ngày 24/10/1945?

a)

Bản Hiến chương Liên Hợp Quốc chính thức có hiệu lực.

b)

Mĩ và Liên Xô phê chuẩn bản Hiến chương Liên Hợp Quốc.

c)

Hội nghị Xan Phraxnicô (Mĩ) thông qua bản Hiến chương Liên Hợp Quốc.

d)

Năm nước Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an thông qua bản Hiến chương.

8.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên Hợp Quốc đều được quy định rõ trong văn kiện nào sau đây?

a)

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển.

b)

Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân.

c)

Hiến chương Liên Hợp Quốc.

d)

Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền.

9.

Quá trình hình thành Liên Hợp Quốc diễn ra trong khoảng thời gian nào sau đây?

a)

Từ năm 1941 đến năm 1943.

b)

Từ năm 1941 đến năm 1944.

c)

Từ năm 1941 đến năm 1945.

d)

Từ năm 1941 đến năm 1946.

10.

Hội nghị thành lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được tổ chức tại nước nào?

a)

Thái Lan.

b)

Xin-ga-po.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

Phi-líp-pin.

11.

Quốc gia nào sau đây thuộc nhóm 5 nước sáng lập ASEAN?

a)

Đông Ti-mo.

b)

In-đônê-xia.

c)

Mi-an-ma.

d)

Bru-nây.

12.

Các quốc gia Đông Nam Á tham gia thành lập tổ chức ASEAN là

a)

Thái Lan, Mi-an-ma, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po và Phi-líp-pin.

b)

Thái Lan, Bru-nây, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po và Phi-líp-pin.

c)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po và Phi-líp-pin.

d)

Thái Lan, Cam-pu-chia, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po và Phi-líp-pin.

13.

Việt Nam gia nhập ASEAN vào ngày tháng năm nào và là thành viên gia nhập thứ mấy trong các quốc gia ASEAN?

a)

28/8/1995, thành viên gia nhập thứ 10.

b)

27/8/1996, thành viên gia nhập thứ 9.

c)

27/8/1995, thành viên gia nhập thứ 8.

d)

28/7/1995, thành viên gia nhập thứ 7.

14.

Hiện nay tổ chức ASEAN có tất cả bao nhiêu nước thành viên?

a)

8 nước.

b)

9 nước.

c)

10 nước.

d)

11 nước.

15.

Tính đến thời điểm hiện nay thì nước nào thuộc khu vực Đông Nam Á chưa là thành viên của tổ chức ASEAN?

a)

Bru-nây.

b)

Mi-an-ma.

c)

Phi-líp-pin.

d)

Đông Ti-mo.

16.

Quốc gia trong tổ chức ASEAN đã trở thành “con rồng” kinh tế của châu Á là

a)

Bru-nây.

b)

Malaixia.

c)

Thái Lan.

d)

Xin-ga-po.

17.

Quan hệ Việt Nam và ASEAN chuyển từ đối đầu sang đối thoại sau khi giải quyết xong “vấn đề”

a)

“nhân quyền”.

b)

“Biển Đông”.

c)

“Việt Nam”.

d)

“Campuchia”.

e)
18.

Điều kiện tiên quyết nhất đưa đến sự thành lập tổ chức ASEAN năm 1967 là các quốc gia thành viên đều

a)

có nền kinh tế phát triển.

b)

đã giành được độc lập.

c)

có chế độ chính trị tương đồng.

d)

có nền văn hóa dân tộc đặc sắc.

19.

Sự khởi sắc của tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được đánh dấu bằng sự kiện nào?

a)

Hiệp ước thân thiện và hợp tác ở Bali (2/1976).

b)

Việt Nam gia nhập ASEAN (7/1995).

c)

Campuchia gia nhập ASEAN (4/1999).

d)

Các nước ký bản Hiến chương ASEAN (11/2007).

20.

Năm 1984, quốc gia nào sau đây gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan.

b)

Lào.

c)

Bru-nây.

d)

Việt Nam.

21.

Năm 1995, quốc gia nào sau đây gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan.

b)

Lào.

c)

Bru-nây.

d)

Việt Nam.

22.

Năm 1997, quốc gia nào sau đây gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan.

b)

Lào.

c)

Bru-nây.

d)

Việt Nam.

23.

Năm 1997, quốc gia nào sau đây gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan.

b)

Mi-an-ma.

c)

Bru-nây.

d)

Việt Nam.

24.

Năm 1999, quốc gia nào sau đây gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan.

b)

Cam-pu-chia.

c)

Bru-nây.

d)

Việt Nam.

25.

Một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN là

a)

Cộng đồng Thể thao.

b)

Cộng đồng Kinh tế.

c)

Cộng đồng Quân sự.

d)

Cộng đồng Quốc phòng.

26.

Tháng 10-1990, nguyên thủ đầu tiên từ các nước ASEAN thăm chính thức Việt Nam là nguyên thủ của nước

a)

Thái Lan.

b)

Phi-líp-pin.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

In-đô-nê-xi-a.

27.

Ngày 13-8-1945, ngay khi nhận được những thông tin về việc Nhật Bản sắp đầu hàng Đồng minh, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh lập tức thành lập cơ quan nào sau đây?

a)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc.

b)

Ủy ban lâm thời Khu giải phóng.

c)

Ủy ban Quân sự cách mạng Bắc Kì.

d)

Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam.

28.

Sự kiện lịch sử thế giới nào sau đây có ảnh hưởng đến Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Quân Đồng minh đánh thắng quân phiệt Nhật.

b)

17 nước ở châu Phi được trao trả độc lập.

c)

Mỹ thực hiện Kế hoạch Mácsan ở Tây Âu.

d)

Cộng đồng kinh tế châu Âu (EEC) ra đời.

29.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam thành công đã

a)

làm thất bại học thuyết Nichxơn.

b)

làm thất bại học thuyết Kennơđi.

c)

làm thất bại học thuyết Aixenhao.

d)

cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc.

30.

Địa phương nào sau đây giành được chính quyền sớm nhất trong cả nước trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945?

a)

Hải Dương.

b)

Hà Tiên.

c)

Đồng Nai thượng.

d)

Cần Thơ.

31.

Nhận xét nào sau đây phản ánh đúng về quá trình chuẩn bị và tiến hành khởi nghĩa giành chính quyền trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Chuẩn bị lâu dài, chu đáo, giành chính quyền bằng biện pháp thương lượng.

b)

Chuẩn bị lực lượng chu đáo, Tổng khởi nghĩa trước khi Nhật đầu hàng.

c)

Tập trung xây dựng căn cứ địa ở thành thị, khởi nghĩa từ thành thị về nông thôn.

d)

Khởi nghĩa vũ trang giành chính quyền là sự nghiệp của toàn dân.

32.

Đại hội quốc dân họp ở Tân Trào (16 đến 17-8-1945) đã quyết định thành lập

a)

Chính phủ liên hiệp quốc dân.

b)

Ủy ban lâm thời khu giải phóng.

c)

Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam.

d)

Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc.

33.

Sự kiện lịch sử thế giới nào sau đây có ảnh hưởng đến Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Diễn đàn hợp tác Á - Âu (ASEM) được thành lập.

b)

Hiệp ước Thương mại tự do Bắc Mĩ (NAFTA) ra đời.

c)

Liên Xô tham gia chiến tranh chống phát xít.

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời.

34.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu chế độ phong kiến Việt Nam hoàn toàn sụp đổ?

a)

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập.

b)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị.

c)

Thủ đô Hà Nội được giải phóng.

d)

Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc được thành lập.

35.

Hội nghị toàn quốc của Đảng (14 đến 15-8-1945) đã thông qua nội dung nào sau đây?

a)

phát lệnh Tổng khởi nghĩa trên cả nước.

b)

Cử ra Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam.

c)

Thành lập Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc.

d)

Kế hoạch lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa.

36.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tính chất dân chủ của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Giải quyết thành công mọi mâu thuẫn giai cấp trong xã hội thuộc địa.

b)

Lật đổ chế độ phong kiến và xóa bỏ được mọi tàn dư của chế độ cũ.

c)

Đóng góp vào cuộc đấu tranh chống phát xít của các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

Đóng góp vào sự nghiệp chung của các lực lượng tiến bộ trên thế giới.

37.

Một trong những điểm tương đồng của Cách mạng tháng Tám năm 1945 và hai cuộc kháng chiến chống ngoại xâm (1945-1975) ở Việt Nam là

a)

lực lượng chính trị giữ vai trò quyết định thắng lợi.

b)

lực lượng vũ trang giữ vai trò quyết định thắng lợi.

c)

có sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

có sự sáng tạo trong phương thức sử dụng lực lượng.

38.

Tính chất điển hình của cuộc cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là

a)

giải phóng dân tộc.

b)

dân chủ tư sản kiểu mới.

c)

dân chủ tư sản kiểu cũ.

d)

dân tộc, dân chủ nhân dân.

39.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là một cuộc cách mạng

a)

không mang tính bạo lực.

b)

có tính dân chủ điển hình.

c)

không mang tính cải lương.

d)

chỉ mang tính chất dân tộc.

40.

“Giờ Tổng khởi nghĩa đã đánh! Cơ hội có một cho quân dân Việt Nam vùng dậy giành lấy quyền độc lập của nước nhà!... Cuộc thắng lợi hoàn toàn nhất định sẽ về ta!”. Đoạn tư liệu trên được trích trong văn kiện nào sau đây?

a)

Quân lệnh số 1 của Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc.

b)

Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

c)

Tác phẩm “Kháng chiến nhất định thắng lợi” của Tổng bí thư Trường Chinh.

d)

Bản chỉ thị “Toàn dân kháng chiến” của Ban thường vụ Trung ương Đảng.

41.

Trong Cách mạng tháng Tám năm 1945, Nhân dân Việt Nam đã

a)

thành lập các đội tự vệ đỏ.

b)

xây dựng lực lượng cách mạng.

c)

thành lập tổ chức Công hội đỏ.

d)

thành lập tổ chức Nông hội đỏ.

42.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam và Cách mạng Cuba năm 1959 đều

a)

chịu tác động bởi sự đối đầu giữa hai hệ thống xã hội đối lập.

b)

có nhiệm vụ chống đế quốc, phong kiến để đòi tự do dân chủ.

c)

được lãnh đạo bởi những lực lượng xã hội tiến tiến.

d)

xóa bỏ được ách áp bức của chủ nghĩa thực dân mới.

43.

Nội dung nào sau đây không phải ý nghĩa quốc tế của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Góp phần làm suy yếu chủ nghĩa đế quốc.

b)

Cổ vũ các dân tộc thuộc địa đấu tranh.

c)

Mở đầu sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân cũ.

d)

Góp phần vào chiến thắng chủ nghĩa phát xít.

44.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân khách quan dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Truyền thống yêu nước của toàn dân tộc được phát huy.

b)

Quá trình chuẩn bị toàn diện của Đảng Cộng sản Đông Dương.

c)

Đường lối đúng đắn, sáng tạo của Đảng Cộng sản Đông Dương.

d)

Phát xít Nhật Bản đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

45.

Thắng lợi nào của nhân dân Việt Nam trong thế kỉ XX đã góp phần vào chiến thắng chủ nghĩa phát xít?

a)

Cách mạng tháng Tám năm 1945.

b)

Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1968.

c)

Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.

d)

Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975.

46.

Nội dung nào dưới đây không phải là bài học kinh nghiệm của cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Có đường lối chiến lược đúng đắn, vận dụng sáng tạo vào hoàn cảnh đất nước.

b)

Phát huy sức mạnh của các tầng lớp nhân dân và khối đoàn kết toàn dân.

c)

Xác định rõ thời cơ, chủ động tạo và nhanh chóng chớp thời cơ để hành động.

d)

Phát huy tinh thần đoàn kết chiến đấu của liên minh nhân dân ba nước Đông Dương.

47.

Một trong những điểm tương đồng của Cách mạng tháng Tám năm 1945 và hai cuộc kháng chiến chống ngoại xâm (1945-1975) ở Việt Nam là:

a)

có sự kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại.

b)

lực lượng vũ trang giữ vai trò quyết định thắng lợi.

c)

có sự giúp đỡ to lớn của Liên Xô và nhân loại tiến bộ.

d)

kết hợp ba mặt trận quân sự, chính trị và ngoại giao.

48.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam và Cách mạng tháng Mười năm 1917 ở Nga có điểm chung nào sau đây?

a)

Góp phần cổ vũ phong trào cách mạng thế giới.

b)

Đối tượng đấu tranh chủ yếu là giai cấp tư sản.

c)

Nhiệm vụ chủ yếu là chống chủ nghĩa thực dân.

d)

Làm cho chủ nghĩa tư bản không còn là hệ thống hoàn chỉnh.

49.

Tính chất triệt để của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

Xóa bỏ tất cả các giai cấp bóc lột trong xã hội.

b)

Giải quyết hai vấn đề “phản đế”, và “điền địa”.

c)

Hoàn thành cuộc cách mạng tư sản dân quyền.

d)

Thực hiện thắng lợi vấn đề “giải phóng dân tộc”.

50.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1946-1954) của nhân dân Việt Nam diễn ra trong bối cảnh quốc tế nào sau đây?

a)

hệ thống xã hội chủ nghĩa đang hình thành.

b)

cách mạng CuBa đã giành được thắng lợi.

c)

xu thế hòa hoãn Đông–Tây đã xuất hiện.

d)

chiến lược toàn cầu của Mỹ đang thất bại.

51.

Trong năm đầu sau khi được thành lập, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đối mặt với khó khăn nào sau đây?

a)

Chủ nghĩa phát xít xuất hiện.

b)

Nguy cơ chiến tranh thế giới.

c)

Giặc ngoại xâm và nội phản.

d)

Phát xít Nhật còn mạnh.

52.

Rạng ngày 23-9-1945 thực dân Pháp đánh úp trụ sở Ủy ban hành chính Nam Bộ và cơ quan tự vệ thành phố Sài Gòn, mở đầu cho âm mưu nào sau đây?

a)

Pháp mở rộng đánh chiếm các tỉnh Nam Kì.

b)

Pháp chính thức xâm lược Việt Nam lần thứ hai.

c)

Pháp đánh chiếm một số vị trí quan trọng ở Nam Bộ.

d)

Pháp tấn công đoàn mít tinh mừng ngày Độc lập ở Sài Gòn.

53.

Một trong những bối cảnh quốc tế thuận lợi tác động đến nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

quân Đồng minh đánh bại phát xít.

b)

lực lượng quân Đồng minh các nước vào Việt Nam.

c)

Phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh.

d)

các nước tư bản phải đối phó khắc phục khó khăn.

54.

Một trong những nội dung của đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp trong những năm 1945–1954 của nhân dân Việt Nam là

a)

đoàn kết kháng chiến.

b)

vườn không nhà trống.

c)

toàn dân kháng chiến.

d)

đánh nhanh thắng nhanh.

55.

Một trong những kết quả mà quân dân Việt Nam đã giành được trong cuộc chiến đấu ở các đô thị Bắc vĩ tuyến 16 là

a)

phá cơ quan đầu não của địch.

b)

giam chân địch ở các đô thị.

c)

phá hoại cơ sở vật chất của địch.

d)

đập tan âm mưu đánh nhanh thắng nhanh.

56.

Trong chiến dịch Việt Bắc thu đông năm 1947, quân dân Việt Nam đã có hoạt động nào sau đây?

a)

Giành thế chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ.

b)

Chủ động bao vây, tiến công, đẩy lùi quân Pháp.

c)

Bao vây cô lập chia cắt hàng ngũ địch.

d)

Ép Pháp kết thúc nhanh chiến tranh.

57.

Văn kiện lịch sử quan trọng nói về đường lối kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp (1945–1954) do Chủ tịch Hồ Chí Minh viết là

a)

Chủ nghĩa Mác và vấn đề văn hoá Việt Nam.

b)

Đề cương văn hoá Việt Nam.

c)

Vấn đề dân cày.

d)

Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.

58.

Trong chiến dịch Biên giới thu–đông năm 1950, quân đội Việt Nam mở cuộc tấn công vào cứ điểm nào dưới đây?

a)

Đông Khê.

b)

Thất Khê.

c)

đường số 4.

d)

Cao Bằng.

59.

Mục tiêu phương hướng tiến công chiến lược trong Đông–Xuân 1953–1954 của Bộ Chính trị Trung ương Đảng là buộc Pháp

a)

tập trung lực lượng.

b)

phân tán lực lượng.

c)

thất bại trong kế hoạch Rơve.

d)

đánh nhanh rút gọn.

60.

Đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp (1946–1954) của nhân dân Việt Nam có nội dung nào sau đây?

a)

Kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kì.

b)

Kháng chiến dựa vào sức mình và tranh thủ sự ủng hộ từ bên ngoài.

c)

Phải liên kết với cuộc kháng chiến của Lào và Cam-pu-chia.

d)

Toàn dân, toàn diện, trường kì và tự lực cánh sinh.

61.

Một trong những mục tiêu của Việt Nam khi mở chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 là

a)

tiêu diệt sinh lực địch, giải phóng Tây Bắc.

b)

kết thúc chiến tranh, ổn định đời sống nhân dân.

c)

mở rộng căn cứ địa.

d)

liên lạc với bên ngoài.

62.

Bước vào thu–đông 1953, thực dân Pháp thực hiện kế hoạch quân sự nào sau đây ở Đông Dương?

a)

Kế hoạch Bôlae.

b)

Kế hoạch Nava.

c)

Kế hoạch Rơve.

d)

Kế hoạch Đờ Lát đờ Tátxinhi.

63.

Chiến dịch Biên giới 1950 của quân dân Việt Nam đã làm phá sản hoàn toàn kế hoạch quân sự nào của thực dân Pháp?

a)

Kế hoạch quân sự Rơve.

b)

Kế hoạch quân sự Nava.

c)

Kế hoạch quân sự Đờ Lát đờ Tátxinhi.

d)

Kế hoạch “hành quân kép”.

64.

Phong trào “Đồng khởi” (1959–1960) ở miền Nam Việt Nam đã dẫn tới sự ra đời mặt trận nào sau đây?

a)

Mặt trận Việt Nam độc lập đồng minh.

b)

Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam.

c)

Mặt trận Dân chủ Đông Dương.

d)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

65.

Một trong những cuộc hành quân của Mỹ trong chiến lược “Chiến tranh cục bộ” (1965–1968) thực hiện ở miền Nam Việt Nam là đánh vào

a)

Vạn Tường (Quảng Ngãi).

b)

An Lão (Bình Định).

c)

Ba Gia (Quảng Ngãi).

d)

Đồng Xoài (Bình Phước).

66.

Lực lượng không ngừng tăng nhanh về số lượng trong chiến lược “Chiến tranh cục bộ” (1965–1968) của Mỹ thực hiện ở miền Nam Việt Nam là

a)

quân đội tay sai Sài Gòn.

b)

cố vấn Mỹ.

c)

quân đồng minh Mỹ.

d)

Quân viễn chinh Mỹ.

67.

Mỹ chính thức tiến hành chiến tranh phá hoại miền Bắc lần thứ nhất trong khi đang thực hiện chiến lược chiến tranh nào ở miền Nam Việt Nam?

a)

Chiến tranh cục bộ.

b)

Chiến tranh đơn phương.

c)

Việt Nam hóa chiến tranh.

d)

Chiến tranh đặc biệt.

68.

Trong chiến lược “Việt Nam hóa” chiến tranh (1969–1973) của Mỹ thực hiện ở miền Nam Việt Nam,

a)

quân đội Sài Gòn là chủ yếu.

b)

quân Mỹ là chủ yếu.

c)

chỉ quân đội Sài Gòn.

d)

quân Mỹ đóng vai trò quan trọng.

69.

Việc Mỹ tuyên bố “Mỹ hóa” chiến tranh xâm lược Việt Nam đánh dấu sự thất bại của chiến lược chiến tranh nào sau đây?

a)

Việt Nam hóa chiến tranh.

b)

Chiến tranh đơn phương.

c)

Chiến tranh đặc biệt.

d)

Chiến tranh cục bộ.

70.

Thắng lợi nào sau đây của 3 nước Đông Dương góp phần đánh bại âm mưu chia rẽ 3 nước Đông Dương của Mỹ trong thời kì 1954–1975?

a)

Ngày 6-6-1969, Chính phủ cách mạng lâm thời cộng hòa miền Nam Việt Nam thành lập.

b)

Từ 24–25/4/1970, Hội nghị cấp cao ba nước Việt Nam – Lào – Cam-pu-chia.

c)

Cuộc chiến đấu của quân đội Việt Nam và Cam-pu-chia từ 30/4–30/6/1970.

d)

Cuộc chiến đấu của quân đội Việt Nam và Lào từ ngày 12/2–23/3/1970.

71.

Nội dung nào sau đây không thuộc Hiệp định Pari năm 1973 về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam?

a)

Nhân dân miền Nam Việt Nam tự quyết định tương lai chính trị thông qua tổng tuyển cử tự do.

b)

Hoa Kì cam kết tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.

c)

Các bên tham chiến thực hiện cuộc tập kết, chuyển quân, chuyển giao khu vực.

d)

Hai bên trao trả tù binh và dân thường bị bắt.

72.

Nội dung nào sau đây là ý nghĩa của Hiệp định Pari năm 1973 về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam?

a)

làm phá sản hoàn toàn chiến lược “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ.

b)

hoàn thành nhiệm vụ đánh cho “Mĩ cút”, đánh cho “Ngụy nhào”.

c)

tạo thời cơ thuận lợi để nhân dân Việt Nam đánh cho “Ngụy nhào”.

d)

kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

73.

Thái độ và hành động của Mỹ sau thất bại của quân đội Sài Gòn ở Đường 14 - Phước Long (6/1/1975) là

a)

tăng viện trợ quân sự khẩn cấp cho chính quyền Sài Gòn.

b)

tấn công quân sự và ngoại giao để đe dọa ta.

c)

phối hợp với chính quyền Sài Gòn đưa quân đánh chiếm lại.

d)

phản ứng yếu ớt, chủ yếu dùng áp lực đe dọa ta từ xa.

74.

Thủ phủ của chính quyền Sài Gòn đặt ở

a)

Dinh Độc Lập.

b)

Điện Biên Phủ.

c)

Cố đô Huế.

d)

Quảng Trị.

75.

Nguyên nhân khách quan nào sau đây đưa đến thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954 – 1975) ở Việt Nam?

a)

Sự lãnh đạo tài tình sáng suốt của Đảng đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh.

b)

Truyền thống yêu nước đấu tranh chống giặc ngoại xâm của nhân dân Việt Nam.

c)

Sự ủng hộ của các lực lượng tiến bộ, hòa bình, dân chủ trên thế giới.

d)

Sức mạnh to lớn của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

76.

Ý nghĩa của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của nhân dân Việt Nam là

a)

kết thúc hoàn toàn cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân của ba nước Đông Dương.

b)

làm sụp đổ hoàn toàn hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân cũ trên toàn thế giới.

c)

mở ra kỉ nguyên mới của lịch sử dân tộc – kỉ nguyên độc lập, thống nhất, đi lên chủ nghĩa xã hội.

d)

đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân mới trên phạm vi toàn thế giới.

77.

Thời cơ “ngàn năm có một” để nhân dân Việt Nam tiến hành Tổng khởi nghĩa giành chính quyền năm 1945 kết thúc khi

a)

Quân Đồng minh vào Đông Dương giải giáp quân đội Nhật.

b)

Thực dân Pháp bắt đầu nổ súng xâm lược trở lại Việt Nam.

c)

Nhật cùng thực dân Anh chống phá chính quyền cách mạng.

d)

Nhật giao Đông Dương cho quân Trung Hoa Dân quốc.