wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẮC NGHIỆM CDC 1-100

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Biển Đông nằm ở vị trí nào so với Việt Nam?

a)

phía Tây Việt Nam

b)

phía Đông Việt Nam

c)

phía Bắc Việt Nam

d)

phía Nam Việt Nam

2.

Theo Kịch bản biến đổi khí hậu Việt Nam của Bộ Tài nguyên và Môi trường năm 2020, nếu mực nước biển dâng 1 m sẽ dẫn tới hậu quả gì?

a)

Giao thông vận tải ở châu thổ sông Cửu Long sẽ bị ảnh hưởng nặng nề nhất cả nước

b)

Giao thông vận tải ở châu thổ sông Hồng sẽ bị ảnh hưởng nặng nề nhất cả nước

c)

Giao thông vận tải biển bị kìm hãm, kim ngạch xuất khẩu giảm

d)

Giao thông vận tải ở châu thổ sông Hồng và sông Cửu Long bị ảnh hưởng nặng nề

3.

Trang phục của người Nam Bộ xưa là gì?

a)

áo dài the, đội khăn xếp

b)

áo bà ba và khăn rằn

c)

áo dài tứ thân

d)

áo bà ba và đội khăn xếp

4.

Hoạt động vận tải biển nước ta ngày càng được chú trọng phát triển trong những năm gần đây không phải vì lý do nào sau đây?

a)

Phù hợp với xu thế hội nhập, toàn cầu hóa kinh tế

b)

Không yêu cầu đầu tư hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và trình độ lao động cao

c)

Có ưu điểm chuyên chở được hàng nặng trên quãng đường xa, giá cả hợp lí

d)

Vận tải biển tạo điều kiện đẩy mạnh giao lưu kinh tế với các nước trên thế giới

5.

Văn bản nào dưới đây phản ánh cơ sở pháp lí về chủ quyền biển đảo của Việt Nam?

a)

Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982

b)

Châu bản và Mộc bản triều Nguyễn

c)

“Sách trắng” về chủ quyền của Việt Nam

d)

Đại Việt sử kí toàn thư của Ngô Sĩ Liên

6.

Việt Nam tuyên bố về lãnh hải, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa vào năm nào?

a)

Năm 1997

b)

Năm 1977

c)

Năm 1987

d)

Năm 1967

7.

Chứng cứ nào dưới đây là văn bản chính thức được vua Minh Mạng ban hành để khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa?

a)

Chỉ dụ ban hành về đội Hoàng Sa

b)

Sắc lệnh thành lập đội quản lý đảo

c)

Các văn bản về khai thác tài nguyên biển

d)

Quyết định về cấm cư trên các đảo

8.

Hành động cụ thể nào thể hiện trách nhiệm của công dân trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo?

a)

Không quan tâm đến các vấn đề biển đảo

b)

Phản đối việc bảo vệ chủ quyền

c)

Khai thác tài nguyên biển không kiểm soát

d)

Tham gia các hoạt động tuyên truyền về chủ quyền biển đảo

9.

“Tuần lễ Biển và Hải đảo Việt Nam” hằng năm được tổ chức vào thời gian nào?

a)

Tháng 9

b)

Tháng 4

c)

Tháng 2

d)

Tháng 6

10.

Quá trình thực thi chủ quyền được thực hiện một cách liên tục từ thời nào đến thời nào?

a)

thời chúa Nguyễn, nhà Tây Sơn, nhà Nguyễn, chính quyền Sài Gòn, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, chính quyền thực dân Pháp

b)

thời chúa Nguyễn, nhà Tây Sơn, nhà Nguyễn, chính quyền thực dân Pháp, chính quyền Sài Gòn, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

c)

nhà Tây Sơn, nhà Nguyễn, chính quyền thực dân Pháp, thời chúa Nguyễn, chính quyền Sài Gòn, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

d)

chính quyền Sài Gòn, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, chính quyền thực dân Pháp, thời chúa Nguyễn, nhà Tây Sơn, nhà Nguyễn

11.

Một trong những nguồn tài nguyên quan trọng nhất ở thềm lục địa Việt Nam ở Biển Đông là gì?

a)

dồi mồi

b)

cánh kiến

c)

dầu khí

d)

gỗ lim

12.

Tại sao biển đảo Việt Nam được coi là "phên dậu" của đất nước?

a)

Vì là khu vực tập trung dân cư đông đúc

b)

Vì có nhiều đảo để phát triển du lịch

c)

Vì nơi đây có nhiều di sản văn hóa

d)

Vì đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ an ninh quốc phòng, ngăn chặn các nguy cơ xâm lấn từ biển

13.

Đâu không phải là biểu hiện của biến đổi khí hậu?

a)

Mực nước biển dâng

b)

Hai châu thổ đều có vị trí giáp biển

c)

Xuất hiện các hiện tượng cực đoan

d)

Thay đổi nhiệt độ và lượng mưa

14.

Đối với Việt Nam, tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa được thể hiện ở điểm nào?

a)

Có ý nghĩa về chiến lược quốc phòng, an ninh, kinh tế biển

b)

Đảm bảo nguồn an ninh lương thực cho nhân dân Việt Nam

c)

Là nền tảng duy nhất để Việt Nam phát triển công nghiệp nặng

d)

Là tuyến đường duy nhất để Việt Nam xuất khẩu hàng nông sản

15.

Lãnh hải của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam rộng bao nhiêu hải lý?

a)

10 hải lý

b)

14 hải lý

c)

8 hải lý

d)

12 hải lý

16.

Bản đồ hành chính đầu tiên nào của Triều Nguyễn có sự phân biệt rõ ràng giữa quần đảo Hoàng Sa với quần đảo Trường Sa?

a)

Bản đồ Đại Nam nhất thống toàn đồ

b)

Bản đồ Quảng Nam tam phủ cửu huyện

c)

Bản đồ vẽ hình thế phủ Quảng Ngãi trong tập Thiên hạ bản đồ

d)

Bản đồ Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư

17.

Hệ thống đảo ven bờ của nước ta phân bố tập trung nhất ở vùng biển các tỉnh nào?

a)

Quảng Bình, Quảng Ngãi, Ninh Thuận, Bình Thuận

b)

Quảng Ninh, Hải Phòng, Khánh Hòa, Kiên Giang

c)

Thái Bình, Nghệ An, Ninh Thuận, Bà Rịa – Vũng Tàu

d)

Thanh Hóa, Quảng Nam, Bình Định, Cà Mau

18.

Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thông qua việc nào?

a)

cử thủy quân ra tuần tra định kì hằng năm

b)

thành lập đội Hoàng Sa, Bắc Hải và Trường Đà

c)

thành lập huyện đảo Hoàng Sa và Trường Sa

d)

cho hoàn thiện tập Đại Nam nhất thống toàn đồ

19.

Việt Nam cùng các quốc gia ASEAN và Trung Quốc ký kết bản Tuyên bố về cách ứng xử của các bên trên Biển Đông (DOC) vào năm nào?

a)

2004

b)

2003

c)

2002

d)

2005

20.

Ý nghĩa của quá trình khai thác và xác lập quyền, chủ quyền biển đảo của Việt Nam trong thời tiền sử là gì?

a)

Đánh dấu sự xuất hiện của người Việt cổ ở những vùng đất ven biển

b)

Các nền văn minh đầu tiên của Việt Nam được ra đời

c)

Các triều đại phong kiến quan tâm phát triển giao thương đường biển

d)

Việt Nam hiện tại đều rất quan tâm tới việc bảo vệ chủ quyền biển đảo

21.

Đâu là tác động của biến đổi khí hậu đối với ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản?

a)

Làm thu hẹp diện tích đất nông nghiệp

b)

Phá hủy các công trình xây dựng, nhà máy

c)

Thiếu nguồn nước sinh hoạt

d)

Tàn phá nguồn tài nguyên, cơ sở hạ tầng

22.

Biển Đông là vùng biển chung của 9 quốc gia ở châu Á, trong đó có quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Lào

d)

Nhật Bản

23.

Vai trò chính của các đảo và quần đảo của Việt Nam như Hoàng Sa và Trường Sa trong việc bảo vệ chủ quyền là gì?

a)

Là cơ sở kinh tế biển quan trọng

b)

Là địa điểm du lịch nổi tiếng

c)

Là tiền tiêu bảo vệ an ninh quốc gia và kiểm soát vùng biển

d)

Là nơi bảo tồn văn hóa biển

24.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa đối với Việt Nam về mặt quốc phòng – an ninh?

a)

Hình thành tuyến phòng thủ nhiều tầng, từ xa đến gần bảo vệ đất liền

b)

Tạo thế mạnh cho dịch vụ hàng hải và đánh bắt hải sản trong khu vực

c)

Xây dựng các trạm thông tin, dừng chân, tiếp nhiên liệu cho các tàu

d)

Giúp xây dựng các khu bảo tồn, trung tâm nghiên cứu sinh vật biển

25.

Quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa và hàng nghìn đảo lớn, nhỏ tạo thuận lợi cho việc xây dựng những gì?

a)

khai thác khoáng sản, dầu khí

b)

đánh bắt hải sản xa bờ

c)

cảng biển quốc tế

d)

trạm thông tin, kiểm soát không lưu, hàng hải, trạm dừng chân, tiếp nhiên liệu cho tàu thuyền

26.

Hiện nay, quần đảo Trường Sa trực thuộc quyền quản lí hành chính của đơn vị nào?

a)

tỉnh Nghệ An

b)

thành phố Đà Nẵng

c)

tỉnh Kiên Giang

d)

tỉnh Khánh Hòa

27.

Trong lịch sử, Biển Đông được coi là tuyến đường thiết yếu trong giao thông, giao thương, di cư,… giữa những khu vực nào?

a)

Trung Quốc và Đông Á

b)

Trung Quốc và Nhật Bản

c)

Ấn Độ và Nam Á

d)

Ấn Độ và Trung Quốc

28.

Tháng 6/2012, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII đã thông qua văn bản nào?

a)

Luật Biên giới quốc gia

b)

Luật Biển Việt Nam

c)

Sách trắng quốc phòng

d)

Luật An ninh quốc gia

29.

Các chúa Nguyễn tổ chức các đội Hoàng Sa, Bắc Hải hằng năm ra quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

khai thác sản vật và quản lí biển đảo

b)

diễn tập quân sự cho lực lượng thủy binh

c)

đàm phán và kí kết Luật biên giới quốc gia

d)

xây dựng trung tâm kinh tế chiến lược

30.

Việc khẳng định chủ quyền của nước ta đối với các đảo và quần đảo có ý nghĩa gì?

a)

là cơ sở để nước ta tiến hành mở cửa, hội nhập, thu hút vốn đầu tư nước ngoài

b)

là cơ sở để khai thác có hiệu quả các nguồn lợi vùng biển, hải đảo và thềm lục địa

c)

là cơ sở để nước ta giao lưu kinh tế với các nước trong khu vực và trên thế giới

d)

là cơ sở để khẳng định chủ quyền của nước ta đối với vùng biển và thềm lục địa quanh đảo

31.

Đâu KHÔNG phải là tác động của biến đổi khí hậu đối với xã hội?

a)

Dịch bệnh gia tăng, tác động tiêu cực đến sức khỏe con người

b)

Gây thiếu nguồn sinh hoạt trầm trọng

c)

Làm mất địa bàn cư trú của người dân ven biển

d)

Thiếu nguồn nước và năng lượng cung cấp cho hoạt động sản xuất công nghiệp

32.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nhiệm vụ của hải đội Hoàng Sa và Bắc Hải dưới triều Nguyễn?

a)

Tiến hành thu gom, khai thác sản vật biển

b)

Đo đạc và cắm dấu mốc tại nơi khảo sát

c)

Ngăn tàu thuyền nước ngoài đến buôn bán

d)

Dựng miếu thờ và trồng cây ở một số đảo

33.

Đến đầu thế kỉ XX, loại hình nghệ thuật được người dân Nam Bộ sáng tạo ra là gì?

a)

Nói vè, nói thơ và nói tuồng.

b)

Điệu hò và đờn ca tài tử.

c)

Các điệu lí và điệu hò.

d)

Đờn ca tài tử và sân khấu cải lương.

34.

Nhận định nào sau đây không đúng khi nói về vai trò của việc đánh bắt thủy sản xa bờ?

a)

Góp phần hạn chế sự suy giảm tài nguyên sinh vật vùng ven bờ.

b)

Góp phần bảo vệ vùng trời, vùng biển, hải đảo và thềm lục địa.

c)

Nâng cao hiệu quả kinh tế khai thác hải sản vùng biển.

d)

Thuận tiện cho việc trao đổi hàng hóa với nước ngoài.

35.

Đảo Phú Quốc thuộc địa phận tỉnh nào của nước ta?

a)

Kiên Giang

b)

An Giang

c)

Cà Mau

d)

Bà Rịa – Vũng Tàu

36.

Đâu là lễ hội ở vùng châu thổ sông Hồng?

a)

Nghinh Ông

b)

Đền Hùng

c)

Đờn ca tài tử

d)

Cúng biển Mỹ Long

37.

Quan sát tư liệu: “Trước họ Nguyễn đặt đội Hoàng Sa 70 suất, lấy người xã An Vĩnh sung vào, cắt phiên mỗi năm cứ tháng 2 nhận giấy sai đi, mang lương đủ 6 tháng, đi bằng năm chiếc thuyền câu nhỏ, ra biển ban đêm thì đến đảo ấy (tức đảo Hoàng Sa)”. Câu nói trên là của ai?

a)

Quốc sử quán Triều Nguyễn

b)

Mai An Tiêm

c)

Lê Quý Đôn

d)

Trần Quốc Toản

38.

Các vùng có sản lượng khai thác thủy sản biển cao hàng đầu ở nước ta là vùng nào?

a)

Đồng bằng sông Hồng, Bắc Trung Bộ

b)

Bắc Trung Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long

c)

Đồng bằng sông Cửu Long, Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Duyên hải Nam Trung Bộ, Đồng bằng sông Hồng

39.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?

a)

Vị trí thuận lợi cho việc xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân cho các tàu.

b)

Án ngữ những tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng, kết nối các châu lục.

c)

Giàu tài nguyên, tạo điều kiện để phát triển toàn diện các ngành kinh tế biển.

d)

Là điểm khởi đầu của mọi tuyến đường giao thương hàng hải trên thế giới.

40.

Tài nguyên dầu khí phân bố chủ yếu ở vùng thềm lục địa phía nam của khu vực nào?

a)

Duyên hải Nam Trung Bộ

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Đông Nam Bộ

d)

Đồng bằng sông Hồng

41.

Biển Đông có vai trò chiến lược như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Là khu vực đánh bắt thủy sản duy nhất.

b)

Là khu vực duy nhất có rừng ngập mặn.

c)

Là nơi duy nhất có tài nguyên khoáng sản.

d)

Là tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng.

42.

Văn kiện nào được kí kết giữa các nước ASEAN và Trung Quốc nhằm duy trì hòa bình và ổn định ở Biển Đông?

a)

Luật Biển Việt Nam

b)

Tuyên bố về các vùng biển và thềm lục địa Việt Nam

c)

Luật Biên giới quốc gia

d)

Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông

43.

Biển Đông là biển thuộc đại dương nào?

a)

Ấn Độ Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Thái Bình Dương

d)

Bắc Băng Dương

44.

Thời vua Minh Mạng, hoạt động xác lập chủ quyền ở quần đảo Hoàng Sa diễn ra với hình thức nào?

a)

Kiểm tra, kiểm soát, tổ chức thu thuế, cứu hộ tàu bị nạn, khai thác lâm sản, lập bia chủ quyền.

b)

Kiểm tra, thu thuế, vẽ bản đồ, cứu hộ tàu bị nạn, khai thác khoáng sản.

c)

Kiểm tra, kiểm soát, tổ chức thu thuế, cứu hộ tàu bị nạn, vẽ bản đồ trên thềm lục địa.

d)

Kiểm tra, kiểm soát, thu thuế, cứu hộ tàu bị nạn, lập bia chủ quyền.

45.

Quốc gia đầu tiên khai phá, xác lập chủ quyền và quản lí liên tục đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa là quốc gia nào?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Cam-pu-chia

d)

Lào

46.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng cuộc đấu tranh bảo vệ, thực thi chủ quyền và các lợi ích hợp pháp của Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Từ chối tham gia Công ước Luật Biển năm 1982 của Liên hợp quốc.

b)

Phối hợp hành động với các nước vì mục đích phát triển bền vững, hợp tác cùng phát triển.

c)

Đàm phán và kí với các nước láng giềng một số văn kiện ngoại giao quốc tế về biển.

d)

Tôn trọng luật pháp quốc tế, trong đó có Công ước Luật Biển của Liên hợp quốc.

47.

Tỉnh nào sau đây của nước ta có hai huyện đảo?

a)

Quảng Trị

b)

Quảng Ninh

c)

Bình Thuận

d)

Quảng Ngãi

48.

Đảo Trường Sa Lớn do Việt Nam quản lý là đảo có diện tích lớn thứ mấy trên quần đảo Trường Sa?

a)

7

b)

6

c)

5

d)

4

49.

Vùng biển, đảo Việt Nam có điều kiện thuận lợi để phát triển lĩnh vực nào?

a)

Cây công nghiệp lâu năm.

b)

Cây lương thực.

c)

Tổng hợp kinh tế biển.

d)

Nuôi trồng thủy sản.

50.

Ai là vị vua đầu tiên của triều Nguyễn đã ra chiếu dụ xác nhận chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Vua Minh Mạng

b)

Vua Tự Đức

c)

Vua Gia Long

d)

Vua Thiệu Trị

51.

Điểm giống nhau về nguồn gốc hình thành của châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long là gì?

a)

Được bồi tụ phù sa của các hệ thống sông lớn.

b)

Biển đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành.

c)

Đều chịu tác động mạnh của hệ thống sông Hồng.

d)

Được hình thành trên các vịnh biển sâu, rộng.

52.

Quốc gia nào đầu tiên xác lập chủ quyền và là nước duy nhất quản lý liên tục, hòa bình, phù hợp với các quy định của luật pháp quốc tế đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Việt Nam

b)

Philippin

c)

Trung Quốc

d)

Indonesia

53.

Điểm khác biệt về biến đổi khí hậu vùng châu thổ sông Cửu Long so với sông Hồng là gì?

a)

Xuất hiện lốc xoáy, dông lốc.

b)

Nước lũ dâng cao.

c)

Sạt lở đất nghiêm trọng.

d)

Bị hạn hán và xâm nhập mặn nặng nề hơn.

54.

Hai quần đảo xa bờ của nước ta là gì?

a)

Cát Bà, Cô Tô.

b)

Hoàng Sa, Trường Sa.

c)

Lý Sơn, Thổ Chu.

d)

Phú Quý, Nam Du.

55.

Việt Nam có bao nhiêu vùng biển thuộc chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán?

a)

5

b)

9

c)

11

d)

7

56.

Các đảo và quần đảo của Việt Nam có ý nghĩa như thế nào trong việc bảo vệ môi trường biển?

a)

Là cơ sở để phát triển du lịch và thu hút đầu tư nước ngoài.

b)

Là nơi duy trì và bảo vệ hệ sinh thái biển, rạn san hô và các loài sinh vật quý hiếm.

c)

Không có vai trò gì quan trọng.

d)

Chỉ đóng vai trò khai thác tài nguyên.

57.

Để ứng phó với biến đổi khí hậu ở hai vùng châu thổ, cần thực hiện song song biện pháp nào?

a)

Sử dụng hợp lí nguồn điện, nước.

b)

Giảm nhẹ với biến đổi khí hậu và thích ứng với biến đổi khí hậu.

c)

Trồng và chăm sóc cây xanh.

d)

Chặt phá rừng, khai thác rừng bừa bãi.

58.

Nội dung nào sau đây không phải là nét đặc sắc về văn hoá ở châu thổ sông Hồng?

a)

Sự phong phú của lễ hội và các loại hình diễn xướng.

b)

Sự đa dạng của các loại hình tín ngưỡng tôn giáo.

c)

Các món ăn truyền thống gắn với ruộng đồng, lúa gạo.

d)

Văn hoá sông nước kênh rạch với hệ thống chợ nổi.

59.

Theo Kịch bản biến đổi khí hậu Việt Nam của Bộ Tài nguyên và Môi trường năm 2020, nếu nhiệt độ tăng dần tới hậu quả gì?

a)

Miền Bắc chỉ có hai mùa là mùa khô và mùa mưa.

b)

Thời gian khô hạn kéo dài, từ 5 - 9 tháng.

c)

Vụ đông ở miền Bắc bị rút ngắn lại, thậm chí không có vụ đông.

d)

Khả năng ngập lụt giảm.

60.

Nhận định nào sau đây không phải là nguyên nhân cơ bản dẫn đến nước ta phải khai thác tổng hợp các tài nguyên vùng biển?

a)

Mỗi đảo biển có tính biệt lập nhất định.

b)

Hoạt động kinh tế biển rất đa dạng.

c)

Tài nguyên biển bị suy giảm nghiêm trọng.

d)

Môi trường biển là không chia cắt được.

61.

Việt Nam tuyên bố xác định đường cơ sở thẳng ven bờ lục địa vào năm nào?

a)

Năm 1997.

b)

Năm 1977.

c)

Năm 1892.

d)

Năm 1982.

62.

Từ năm 1982, quần đảo Hoàng Sa trực thuộc thành phố nào?

a)

Hải Phòng

b)

Đà Nẵng

c)

Đà Lạt

d)

Cần Thơ

63.

Vai trò của lực lượng hải quân và cảnh sát biển Việt Nam trong vùng biển đảo là gì?

a)

Đảm bảo vận chuyển hàng hóa trên biển.

b)

Kiểm soát an ninh, bảo vệ chủ quyền biển đảo và ngăn chặn các hành vi xâm nhập trái phép.

c)

Phát triển du lịch biển.

d)

Bảo vệ các di tích văn hoá trên biển.

64.

Dưới thời vua Gia Long, quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh nào?

a)

Bình Định.

b)

Khánh Hòa.

c)

Thừa Thiên Huế.

d)

Quảng Ngãi.

65.

Một hải lí bằng bao nhiêu mét?

a)

1852 m

b)

1952 m

c)

1752 m

d)

1652 m

66.

Đâu KHÔNG phải là các hiện tượng thời tiết cực đoan có ở Việt Nam?

a)

Bão.

b)

Dông lốc.

c)

Mưa lớn.

d)

Tuyết.

67.

Những tỉnh, thành phố nào của nước ta có 2 huyện đảo?

a)

Quảng Ninh, Đà Nẵng, Kiên Giang.

b)

Hải Phòng, Khánh Hòa, Kiên Giang.

c)

Quảng Ninh, Hải Phòng, Kiên Giang.

d)

Hải Phòng, Khánh Hòa, Kiên Giang.

68.

Bộ luật lịch sử nào của triều đình Việt Nam có các quy định về chủ quyền biển đảo?

a)

Đại Việt sử ký toàn thư

b)

Bộ Quốc triều hình luật

c)

Đại Nam thực lục

d)

Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ

69.

Tại hội nghị hoà bình San Phran-xi-cô (1951), khi chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa tiếp tục được tuyên bố mà không bị các quốc gia tham dự hội nghị phản đối, điều đó cho thấy điều gì?

a)

Đây là những quần đảo không có giá trị cao về quốc phòng.

b)

Tính pháp lý quốc tế và lịch sử về chủ quyền của Việt Nam.

c)

Các quốc gia tham dự hội nghị đều tuyệt đối tôn trọng luật Biển.

d)

Đây là những quần đảo không có giá trị cao về kinh tế.

70.

Bờ biển nước ta kéo dài từ đâu đến đâu?

a)

Mũi Cà Mau đến Hà Tiên.

b)

Móng Cái đến Vũng Tàu.

c)

Vũng Tàu đến Mũi Cà Mau.

d)

Móng Cái đến Hà Tiên.

71.

Cả hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa đều tạo thuận lợi để Việt Nam phát triển ngành kinh tế nào sau đây?

a)

Khai thác hải sản.

b)

Lâm nghiệp.

c)

Công nghiệp chế tạo.

d)

Nông nghiệp lúa nước.

72.

Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển, Việt Nam là quốc gia có đặc điểm địa lí nào?

a)

Địa lí phù hợp cho việc yêu sách cả 5 vùng biển là nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa.

b)

Kinh tế phù hợp cho việc yêu sách cả 5 vùng biển là nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa.

c)

Địa lí phù hợp cho việc yêu sách cả 5 vùng biển là nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải.

d)

Địa lí phù hợp cho việc yêu sách cả 4 vùng biển là nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải và vùng đặc quyền kinh tế.

73.

Trong những năm 30 của thế kỉ XX, chính quyền Pháp đại diện cho Việt Nam trong quan hệ đối ngoại đã khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thông qua hoạt động nào?

a)

Thành lập đội Bắc Hải.

b)

Xây dựng sân bay lớn.

c)

Xây dựng trạm khí tượng.

d)

Thành lập đội Hoàng Sa.

74.

Hệ thống các cảng nước sâu và cảng trung bình được xây dựng dọc Biển Đông là điều kiện thuận lợi cho Việt Nam phát triển ngành kinh tế chủ yếu nào?

a)

Khai thác tài nguyên biển.

b)

Nông nghiệp lúa nước.

c)

Nuôi trồng thủy sản.

d)

Thương mại hàng hải.

75.

Trong những năm 1945 - 1975, quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa được đặt dưới sự quản lí của chính quyền nào?

a)

Việt Nam Dân chủ Cộng hoà.

b)

Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

c)

Việt Nam Cộng hoà.

d)

Cộng hoà Miền Nam Việt Nam.

76.

Nguồn tài nguyên khoáng sản được coi là vô tận của vùng biển nước ta là gì?

a)

Cát trắng.

b)

Oxit titan.

c)

Dầu khí.

d)

Muối.

77.

Nhận xét nào sau đây không thể hiện rõ sự giảm sút của nguồn lợi thủy hải sản nước ta?

a)

Một số loài hải sản có nguy cơ tuyệt chủng.

b)

Các loài cá quý đánh bắt được có kích thước ngày càng nhỏ.

c)

Sản lượng thủy sản khai thác tăng chậm hơn nuôi trồng.

d)

Nhiều loài hải sản đang giảm sút về mức độ tập trung.

78.

Phú Quốc, hòn đảo du lịch lớn nhất Việt Nam, còn được mệnh danh là gì?

a)

Đảo Ngọc trên vùng biển Tây Nam của Tổ quốc.

b)

Đảo Vàng của vùng biển Đông.

c)

Đảo San Hô của miền Nam.

d)

Đảo Ngân của vùng duyên hải.

79.

Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa được vẽ hoặc ghi tên bằng các danh xưng chữ Nôm như

a)

Cát Vàng xứ, Cồn Vàng, Hoàng Sa, Hoàng Sa Châu.

b)

Bãi Cát Vàng, Bãi Sa Vàng, Hoàng Sa chữ, Hoàng Sa xứ

c)

Hoàng Sa, Hoàng Sa Châu, Hoàng Sa chữ, Hoàng Sa xứ, Vạn Lý Hoàng Sa.

d)

Bãi Cát Vàng, Bãi Sa Vàng, Cát Vàng xứ, Cồn Vàng.

80.

Việt Nam đã thực hiện chiến lược ngoại giao nào để khẳng định chủ quyền đối với Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Ngoại giao nhân dân

b)

Ngoại giao đa phương, với sự tham gia của các tổ chức quốc tế

c)

Ngoại giao tranh chấp

d)

Ngoại giao kinh tế

81.

Dưới triều Nguyễn quá trình thực thi chủ quyền ở Hoàng Sa bao gồm các hoạt động

a)

Khảo sát và đo đạc đường biển.

b)

Xây dựng căn cứ quân sự.

c)

Xây dựng làng

d)

Khảo sát khai thác sản vật

82.

Những công trình sử học và địa lí cổ nào sau đây là chứng cứ lịch sử khẳng định chủ quyền biển đảo ở biển Đông của nước ta?

a)

Nam quốc sơn hà, Dư địa chí, Đại Nam nhất thống chí.

b)

Đại Việt sử kí toàn thư, Dư địa chí, Phủ biên tạp lục.

c)

Đại Việt sử kí toàn thư, Dư địa chí, Bình Ngô đại cáo.

d)

Bình Ngô đại cáo, Dư địa chí, Phủ biên tạp lục.

83.

Tình trạng tranh chấp chủ quyền biển, đảo trên Biển Đông

a)

xuất hiện sớm và khá phức tạp.

b)

chỉ diễn ra giữa các nước Đông Nam Á.

c)

chưa từng xuất hiện trong lịch sử.

d)

đã được giải quyết triệt để.

84.

Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển kinh tế biển về mặt an ninh quốc phòng ở nước ta là

a)

khai thác hợp lí, hiệu quả tiềm năng về biển đảo.

b)

giải quyết việc làm cho người dân vùng ven biển.

c)

góp phần khẳng định, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

d)

tạo động lực tăng trưởng và phát triển kinh tế.

85.

Tính đến năm 2021, Việt Nam có bao nhiêu đơn vị hành chính cấp huyện trên các đảo và quần đảo?

a)

11

b)

4

c)

12

d)

9

86.

Cơ sở pháp lý để khẳng định và bảo vệ chủ quyền và lợi ích hợp pháp trên vùng biển Việt Nam là

a)

Công ước của Liên hợp Quốc về Luật biển năm 1982.

b)

Luật biển năm 2012.

c)

Công ước của WHO về vùng biển Việt Nam.

d)

Luật bảo vệ và phát triển vùng biển bền vững.

87.

Những nguồn tư liệu nào dưới đây là chứng cứ lịch sử về chủ quyền biển đảo của Việt Nam trước năm 1984?

a)

Tượng đài lịch sử, ca dao, tục ngữ của các giáo sĩ phương Tây.

b)

“Sách Trắng”, thơ văn về chủ quyền của Việt Nam ở quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa.

c)

Di tích ngọn Hải Đăng, cột mốc chủ quyền do thực dân Pháp xây dựng.

d)

Bản đồ cổ, công trình sử học và địa lí cổ, văn bản hành chính của nhà nước quân chủ...

88.

Nguồn tài nguyên phong phú của Biển Đông đã tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam phát triển ngành

a)

dệt may

b)

da giày

c)

khai khoáng

d)

hàng không

89.

Biển Đông Việt Nam có diện tích khoảng

a)

1,1 triệu km²

b)

2 triệu km².

c)

1 triệu km²

d)

3,2 triệu

90.

Một trong những vấn đề mang tầm cỡ quốc tế đang được Nhà nước ta rất quan tâm để phát triển kinh tế, an ninh, quốc phòng ở vùng biển, đảo là

a)

Giải quyết vấn đề tranh chấp trên Biển Đông.

b)

Đẩy mạnh việc đánh bắt xa bờ.

c)

Bảo vệ môi trường biển.

d)

Thăm dò và khai thác dầu khí.

91.

Đâu không phải là đặc điểm về biển, đảo Việt Nam?

a)

Có hàng nghìn loài hải sản, nhiều khoáng sản có giá trị và trữ lượng lớn.

b)

Ít tài nguyên khoáng sản, đường bờ biển ngắn, tiếp giáp với Trung Quốc và Lào.

c)

Nằm ở ngữ các trục giao thông huyết mạch trên Biển Đông.

d)

Bờ biển dài có nhiều bãi cát, vịnh, hang động tự nhiên đẹp và nhiều cảng biển nước sâu.

92.

Điều kiện nào sau đây thuận lợi để phát triển du lịch biển đảo ở nước ta?

a)

Nằm gần các tuyến hàng hải quốc tế.

b)

Có nhiều bãi tắm đẹp, khí hậu tốt.

c)

Có nhiều vùng biển nước sâu, kín gió.

d)

Có tài nguyên khoáng sản phong phú.

93.

Việt Nam là một quốc gia ven biển có bờ biển dài bao nhiêu?

a)

Dưới 3.200 km

b)

Dưới 4.260 km

c)

Trên 3.260 km

d)

Trên 4.500 km

94.

Biện pháp chủ yếu để giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu ở châu thổ sông Cửu Long là

a)

xây dựng mô hình kinh tế sống chung với lũ.

b)

giảm lượng khí nhà kính thải vào khí quyển.

c)

chuyển đổi cơ cấu cây trồng, tạo giống mới.

d)

thay đổi thời vụ vụ, đặc biệt vụ đông.

95.

Bản đồ nào thời nhà Nguyễn (thế kỉ XIX) ghi rõ hình thể và vị trí của quần đảo Hoàng Sa và Vạn Lý Trường Sa thuộc lãnh thổ Việt Nam?

a)

Giáp Ngọ niên bình Nam đồ

b)

Vương quốc An Nam

c)

Đại Nam nhất thống toàn đồ.

d)

Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư.

96.

Việt Nam tuyên bố về lãnh hải, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền về kinh tế và thềm lục địa vào năm nào?

a)

Năm 1997

b)

Năm 1987

c)

Năm 1977

d)

Năm 1967

97.

Chứng cứ lịch sử nào sau đây khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Trường Sa?

a)

Nam quốc địa dư.

b)

Đại Việt sử ký toàn thư.

c)

Phủ biên tạp lục.

d)

Châu bản triều Nguyễn.

98.

Nội dung nào sau đây là thuận lợi cơ bản để đánh bắt hải sản ở nước ta?

a)

Vùng biển rộng, nhiều ngư trường

b)

Nhiều sông suối và cửa sông rộng.

c)

Nhiều bãi triều và rừng ngập mặn.

d)

Các đầm phá rộng và đồng ruộng.

99.

Loại hình thiên tai nào ảnh hưởng lớn đến hoạt động đánh bắt thủy sản của nước ta?

a)

Sạt lở bờ biển.

b)

Bão.

c)

Lũ quét

d)

Hạn hán

100.

Khu vực nào của Việt Nam không giáp với Biển Đông?

a)

Tây Bắc.

b)

Tây Nam

c)

Đông Nam.

d)

Đông Bắc