NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsbài 4,5,6
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
다음 달
a)
tháng sau
b)
tháng trước
c)
tuần sau
d)
năm sau
2.
전화하다
a)
gọi điện thoại
b)
đi bộ
c)
đọc sách
d)
ngủ
3.
가다
a)
đi
b)
đến
c)
mới
d)
đi bộ
4.
쉬다
a)
nghỉ ngơi
b)
đi làm
c)
học bài
d)
chơi thể thao
5.
평일
a)
ngày thường
b)
ngày lễ
c)
cuối tuần
d)
ngày làm việc
6.
빵
a)
bánh mì
b)
baguette
c)
ciabatta
d)
focaccia
7.
먹다
a)
ăn
b)
uống
c)
chơi
d)
ngủ
8.
이번 달
a)
tháng này
b)
tháng trước
c)
tháng sau
d)
tháng tới
9.
사다
a)
mua
b)
beli
c)
acheter
d)
kaufen
10.
읽다
a)
đọc
b)
viết
c)
nói
d)
nghe
11.
오다
a)
đến
b)
đi
c)
mới
d)
có
12.
일요일
a)
thứ bảy
b)
chủ nhật
c)
thứ hai
d)
thứ tư
13.
화요일
a)
thứ ba
b)
thứ hai
c)
thứ tư
d)
thứ năm
14.
쇼핑하다
a)
mua sắm
b)
đi bộ
c)
nấu ăn
d)
đọc sách
15.
아침
a)
buổi sáng
b)
buổi chiều
c)
buổi tối
d)
đêm khuya
16.
몇 월
a)
tháng mấy
b)
mấy tháng
c)
tháng nào
d)
tháng mười
17.
토요일
a)
thứ bảy
b)
thứ hai
c)
thứ tư
d)
chủ nhật
18.
올해
a)
năm nay
b)
năm trước
c)
năm sau
d)
mùa hè
19.
지금
a)
bây giờ
b)
hôm nay
c)
ngày mai
d)
trước đây
20.
우유
a)
sữa
b)
milk
c)
leche
d)
lait
Reset
