wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) được định nghĩa là gì?

a)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Một loài robot có hình dáng giống con người.

c)

Khả năng máy tính tự động sửa chữa phần cứng khi bị hỏng.

d)

Hệ thống mạng máy tính kết nối toàn cầu.

2.

Đâu không phải là một đặc trưng cơ bản của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng vận động thể chất như con người.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

3.

Phương án nào sau đây nêu đúng về khả năng nhận thức của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy kiến thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết về môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

4.

Phương án nào sau đây nêu đúng về khả năng học của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy kiến thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết về môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

5.

Nhận dạng chữ viết tay bằng AI không được sử dụng trong hoạt động nào sau đây?

a)

Xử lí hoá đơn trong giao dịch thương mại điện tử.

b)

Dự đoán thời tiết.

c)

Xác minh chữ kí trong các giao dịch điện tử.

d)

Nhập dữ liệu tự động.

6.

Alan Turing (1912–1954, đoạt giải năm 1972) hoạt động trong lĩnh vực nào?

a)

Điều khiển giao thông.

b)

Y học và chẩn đoán bệnh.

c)

Chơi cờ vua.

d)

Dịch thuật ngôn ngữ.

7.

Trong ngành sản xuất các phương tiện giao thông vận tải, thành tựu nào là kết quả nổi bật do ứng dụng AI?

a)

Tăng mức độ an toàn cho người sử dụng.

b)

Có khả năng tự lái, tự vận hành.

c)

Có khả năng vận chuyển lớn.

d)

Tăng tính thẩm mĩ.

8.

Trong lĩnh vực y tế, thành tựu nào sau đây dựa trên sự phát triển của AI?

a)

Đặt lịch khám với chuyên gia bằng sử dụng ứng dụng của bệnh viện trên điện thoại di động.

b)

Tra cứu hồ sơ điện tử của bệnh nhân bằng số căn cước công dân.

c)

Thanh toán viện phí bằng hình thức chuyển khoản.

d)

Phần mềm hỗ trợ phân tích hình ảnh X-quang để phát hiện bất thường.

9.

Ứng dụng AI trong chi nhánh ngân hàng giúp gì?

a)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ có dấu hiệu lừa đảo.

b)

Tạo ra các loại thẻ tín dụng mới.

c)

Thay thế hoàn toàn các nhân viên ngân hàng.

d)

Quản lý tài sản của ngân hàng.

10.

Trong giáo dục, AI được ứng dụng để làm gì?

a)

Tự động hoá nội dung học tập và bài kiểm tra dựa trên nhu cầu học sinh.

b)

Thay thế hoàn toàn giáo viên trong lớp học.

c)

Chấm điểm các bài kiểm tra thủ công.

d)

Đặt lịch học tập cố định cho tất cả học sinh.

11.

AI có thể gây ra hậu quả gì cho xã hội loài người?

a)

Tăng cơ hội việc làm cho mọi ngành nghề.

b)

Xâm phạm quyền riêng tư và làm gia tăng nguy cơ giám sát quá mức.

c)

Loại bỏ hoàn toàn tin giả trên mạng xã hội.

d)

Bảo đảm không còn bất bình đẳng thu nhập.

12.

Thiết bị nào có chức năng “Biến đổi dữ liệu số từ các thiết bị kết nối mạng thành tín hiệu tương tự để truyền đi qua mạng và ngược lại”?

a)

Laptop

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access point

13.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, thiết bị nào được dùng để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub

b)

Wireless Access Point

c)

Switch

d)

Router

14.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng nào?

a)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại khi kết nối LAN với Internet

b)

Kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng

c)

Kết nối thiết bị đầu cuối qua sóng Wi‑Fi, giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc

d)

Dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet

15.

Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem quay số

b)

Modem GSM 3G, 4G, 5G,…

c)

Modem ADSL

d)

Modem quang

16.

Điểm khác nhau giữa switch và hub là gì?

a)

Switch tập trung, hub phân tán

b)

Switch thông minh, hub không thông minh

c)

Switch chuyển mạch, hub không chuyển mạch

d)

Màu sắc

17.

Thiết bị nào có thể làm tăng phạm vi phủ sóng Wi‑Fi trong một doanh nghiệp?

a)

Router

b)

Access Point

c)

Repeater

d)

Switch

18.

Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ nào?

a)

Địa chỉ IP

b)

Địa chỉ MAC

c)

Địa chỉ LAN

d)

Địa chỉ Server

19.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả

c)

MAC là địa chỉ vật lí của máy tính

d)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể

20.

Giao thức quy định cách biểu diễn (mã hoá) các trang web là

a)

SNMP

b)

DNS

c)

HTTP

d)

DHCP

21.

Tại thiết bị gửi, ngay sau khi đóng gói dữ liệu và xác định địa chỉ IP cùng địa chỉ MAC, bước xử lí mạng nào sẽ được thực hiện tiếp theo?

a)

Truyền gói dữ liệu ngay lập tức

b)

Xác định đường đi tối ưu cho gói dữ liệu

c)

Tiếp nhận gói dữ liệu từ thiết bị khác

d)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy sau khi truyền gói dữ liệu

22.

Tại thiết bị nhận, bước xử lí mạng nào cần thực hiện ngay trước khi giải nén dữ liệu nhận được?

a)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy

b)

Xác định đường đi tối ưu cho gói dữ liệu

c)

Tiếp nhận gói dữ liệu từ thiết bị khác

d)

Đóng gói dữ liệu

23.

Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) cung cấp tính năng quan trọng nhất nào?

a)

Truyền dữ liệu không kết nối

b)

Định tuyến gói tin qua Internet

c)

Truyền dữ liệu tin cậy với kiểm soát lỗi và cơ chế hồi phục

d)

Ánh xạ tên miền thành địa chỉ IP

24.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn — Chia sẻ tài nguyên trên mạng là gì?

a)

Là cho phép các thiết bị kết nối internet.

b)

Là quá trình phân phối tài nguyên từ thiết bị này sang thiết bị khác.

c)

Là việc các máy tính trong mạng có thể truy cập và sử dụng các tài nguyên của nhau.

d)

Là quá trình cài đặt phần mềm trên máy tính.

25.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn — Để chia sẻ thư mục trên máy tính, cần phải thao tác như thế nào?

a)

Nhấn chuột phải vào thư mục, chọn “Properties”, sau đó chọn “Share”.

b)

Nhấn chuột phải vào thư mục, chọn “Send to” và chọn thiết bị.

c)

Mở thư mục và chọn “Chia sẻ” trong thanh công cụ.

d)

Mở thư mục, sau đó chọn “Cut” và “Paste” sang thiết bị khác.

26.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn — Thiết bị nào dưới đây có thể chia sẻ trên mạng để nhiều người dùng sử dụng chung?

a)

Bộ nhớ RAM

b)

Máy in

c)

Card đồ họa

d)

Bàn phím

27.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn — Để thiết lập chế độ mạng riêng tư và cho phép chia sẻ tệp và máy in, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Tắt tạm thời tường lửa

b)

Thiết lập chế độ mạng riêng

c)

Cho phép các máy khác nhìn thấy

d)

Mở chức năng thiết lập chia sẻ nâng cao

28.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn — Để bật tính năng tường lửa, bạn vào phần nào trong Windows Security?

a)

Device Security

b)

Firewall & Network Protection

c)

App & Browser Control

d)

Virus & Threat Protection

29.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn — Khi chia sẻ máy in trong mạng, điều kiện để các máy tính khác sử dụng được máy in này là:

a)

Cả máy in và máy tính đều được bật và kết nối mạng

b)

Máy in phải được kết nối qua mạng không dây

c)

Máy in có gói quyền quản trị

d)

Máy in có hỗ trợ chia sẻ qua Bluetooth

30.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn — Phương án nào dưới đây đúng khi nói về ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Hỗ trợ người khuyết tật dễ dàng giao tiếp.

b)

Dễ dàng kiểm soát nguồn thông tin.

c)

Không bị ảnh hưởng bởi các sự cố kỹ thuật đường truyền.

d)

Có độ tin cậy cao.

31.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn — Phương án nào dưới đây đúng khi nói về nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Không bị giới hạn về thời gian và địa điểm.

b)

Không thể xác định đối tượng giao tiếp một cách rõ ràng, chính xác.

c)

Tiết kiệm chi phí và thời gian.

d)

Mở rộng khả năng tương tác, tạo cơ hội kết nối nhiều người.

32.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn — Đặc điểm “thiếu bảo mật” khi giao tiếp trong không gian mạng đề cập đến nội dung nào dưới đây?

a)

Khi giao tiếp trực tuyến, mọi người đều phải chia sẻ các sở thích, quan điểm của bản thân, vì vậy các thông tin này không cần phải bảo mật nữa.

b)

Giao tiếp trực tuyến chỉ an toàn nếu người tham gia giao tiếp không mạo danh các cá nhân khác trên mạng.

c)

Người tham gia giao tiếp có nguy cơ bị đánh cắp thông tin, xâm nhập dữ liệu trái phép và lộ thông tin cá nhân.

d)

Người tham gia giao tiếp bảo mật các thông tin cá nhân thì sẽ đảm bảo tuyệt đối an toàn.

33.

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn — Tình huống sau đây thể hiện ưu điểm nào của việc giao tiếp trong không gian mạng? Công ty A là một công ty có nhiều phòng ban, số lượng nhân viên lớn. Hàng tháng công ty đều tổ chức họp triển khai nhiệm vụ trong tháng. Do phát sinh công việc đột xuất công ty cần họp gấp do số lượng lớn người tham gia. Việc sắp xếp địa điểm họp khó khăn do quá gấp. Vì vậy, công ty tổ chức họp online qua Zoom Meeting.

a)

Hỗ trợ người khuyết tật dễ dàng giao tiếp.

b)

Dễ dàng kiểm soát nguồn thông tin.

c)

Không bị ảnh hưởng bởi các sự cố kỹ thuật đường truyền.

d)

Có tính linh hoạt về thời gian và địa điểm.

34.

Trong lúc học trực tuyến, bạn A nhận được nhiều tin nhắn riêng trên điện thoại và phải trả lời liên tục. Đôi khi chất lượng đường truyền không đảm bảo, bạn A cũng không nghe được đầy đủ nội dung giảng dạy của thầy cô. Tình huống của bạn A thể hiện nhược điểm nào của việc giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Thiếu bảo mật, thiếu liên tục.

b)

Thiếu tập trung, thiếu liên tục.

c)

Thiếu tập trung, thiếu bảo mật.

d)

Thiếu tin cậy, thiếu bảo mật.

35.

Khi ứng xử trong không gian mạng, người tham gia KHÔNG nên thực hiện hành vi nào sau đây?

a)

Tôn trọng pháp luật, tôn trọng người đối diện.

b)

Sẵn sàng chịu trách nhiệm với hành vi và lời nói của mình, thoải mái chia sẻ và sử dụng các ngôn từ lai căng, thô tục phù hợp xu hướng giới trẻ.

c)

Chia sẻ, lan tỏa những hình ảnh tốt đẹp về các hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.

d)

Kêu gọi mọi người chỉ đăng, phát tán các thông tin rõ nguồn gốc, thông tin đã được kiểm chứng, không vi phạm pháp luật.

36.

Cú pháp nào sau đây là đúng cho thẻ Doctype?

a)

b)

c)

d)

37.

Các tệp chứa trang web thường có phần mở rộng là gì?

a)

html

b)

web

c)

txt

d)

tag

38.

Phương án nào sau đây mô tả đúng về HTML?

a)

Ngôn ngữ lập trình.

b)

Ngôn ngữ soạn thảo văn bản.

c)

Là bộ quy tắc dùng để trình bày cấu trúc, nội dung và hình thức trang web.

d)

Ngôn ngữ đánh máy.

39.

Thẻ KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có cả thẻ đóng và thẻ mở.

b)

Dùng để khai báo các nội dung thuộc phần mở đầu của trang web.

c)

Thường chứa thẻ .

d)

Nằm trong thẻ .

40.

Câu lệnh nào dưới đây cho kết quả hiển thị trên trình duyệt như hình sau?

a)

This is a paragraph.

b)

This is a paragraph.

c)

This is a paragraph.

d)

This is a paragraph.

41.

Dùng cặp thẻ nào dưới đây để khai báo danh sách có thứ tự?

a)

Thẻ

    để tạo danh sách có thứ tự và
  1. để đánh dấu từng mục trong danh sách.

    b)

    Thẻ

      để tạo danh sách có thứ tự và
    • để đánh dấu từng mục trong danh sách.

      c)

      Thẻ

      để tạo danh sách và
    • để đánh dấu từng mục trong danh sách.

      d)

      Thẻ

    • để tạo danh sách có thứ tự.

      42.

      Phương án nào dưới đây mô tả đúng kết quả câu lệnh

        ...
      ?

      a)

      Danh sách có thứ tự, bắt đầu từ mục từ A.

      b)

      Danh sách có thứ tự, bắt đầu từ mục a.

      c)

      Danh sách không có thứ tự, bắt đầu từ mục a.

      d)

      Không tạo được danh sách có thứ tự bắt đầu từ a vì không có thuộc tính start.

      43.

      Phương án nào dưới đây nếu đúng kết quả câu lệnh tạo danh sách có thứ tự nhưng không khai báo thuộc tính type và start?

      a)

      Tạo danh sách có thứ tự, bắt đầu từ mục 1.

      b)

      Tạo danh sách có thứ tự, bắt đầu từ mục L.

      c)

      Tạo danh sách có thứ tự, bắt đầu bằng dấu (•).

      d)

      Tạo danh sách có thứ tự, bắt đầu bằng chữ a.

      44.

      Dùng cặp thẻ nào dưới đây để khai báo danh sách không có thứ tự?

      a)

      Thẻ

        để tạo danh sách có thứ tự và
      1. để đánh dấu từng mục trong danh sách.

        b)

        Thẻ

          để tạo danh sách có thứ tự và
        • để đánh dấu từng mục trong danh sách.

          c)

          Thẻ

          để tạo danh sách và
        • để đánh dấu từng mục trong danh sách.

          d)

          Thẻ

        • để tạo danh sách có thứ tự.

          45.

          Đặc tính list-style-type của thuộc tính style trong thẻ

            KHÔNG thể nhận giá trị nào sau đây?

            a)

            A

            b)

            none

            c)

            disc, circle

            d)

            square

            46.

            Thẻ HTML nào sau đây được sử dụng để tạo bảng?

            a)

            b)

            c)

            d)

            47.

            Thẻ nào trong HTML được dùng để tạo liên kết?

            a)

            b)

            c)

            50.

            Khi tạo liên kết tới một vị trí cụ thể trong cùng trang web, em cần tạo phần tử HTML có thuộc tính gì tại vị trí được liên kết đến?

            a)

            id

            b)

            class

            c)

            href

            d)

            src

            51.

            Thuộc tính alt của thẻ được dùng để làm gì?

            a)

            Chèn nội dung lên hình ảnh.

            b)

            Cung cấp văn bản thay thế khi việc hiển thị ảnh bị lỗi.

            c)

            Chỉ đường dẫn tới tệp ảnh.

            d)

            Thiết lập kích thước cho ảnh.

            52.

            Phát biểu nào sau đây đúng?

            a)

            Khi chèn ảnh, nên dùng đường dẫn tuyệt đối để tránh trường hợp tệp ảnh lưu trong máy tính bị lỗi.

            b)

            Thẻ là thẻ đôi, dùng để thêm ảnh vào trang web.

            c)

            Khi chèn hình ảnh vào trang web, ta cần quan tâm tới dung lượng của tệp hình ảnh.

            d)

            PNG là định dạng tệp ảnh đồ hoạ vector.

            53.

            Khi sử dụng thẻ để chèn ảnh vào trang web, thuộc tính nào sau đây được gán cho giá trị là đường dẫn tệp ảnh cần chèn vào trang web?

            a)

            img

            b)

            alt

            c)

            src

            d)

            title

            54.

            Trong trường hợp có nhiều video hoặc nhiều tệp âm thanh tương ứng với các định dạng khác nhau, em có thể sử dụng thẻ HTML nào để chỉ định các loại định dạng khác nhau?

            a)

            type

            b)

            source

            c)

            control

            d)

            form

            55.

            Phần tử nào sau đây được dùng để xác định vùng nhập dữ liệu?

            a)

            name

            b)

            label

            c)

            textarea

            d)

            input

            56.

            Để tham chiếu tới dữ liệu đã nhập khi thực hiện tính toán hay gửi tới máy chủ, em cần sử dụng thuộc tính nào của phần tử input?

            a)

            id

            b)

            value

            c)

            name

            d)

            type

            57.

            Để tạo các lựa chọn trong danh sách thả xuống, em sử dụng thẻ HTML nào trong phần tử cho phép tạo ra các nút tròn, chỉ cho lựa chọn một phương án duy nhất?

            a)

            text

            b)

            radio

            c)

            checkbox

            d)

            button

            59.

            Kiểu phần tử nào sau đây của thẻ cho phép tạo ra hộp kiểm, cho phép lựa chọn nhiều phương án?

            a)

            text

            b)

            radio

            c)

            checkbox

            d)

            button

            60.

            Kiểu phần tử nào sau đây của thẻ có đặc điểm khi nhập dữ liệu sẽ bị che để bảo mật?

            a)

            radio

            b)

            password

            c)

            file

            d)

            Email

            61.

            Phương án nào sau đây không phải là một cách thiết lập CSS?

            a)

            CSS ngoại tuyến

            b)

            CSS ngoài

            c)

            CSS trong

            d)

            CSS nội tuyến

            62.

            Vùng mô tả (declaration block) của một mẫu định dạng CSS có dạng như thế nào?

            a)

            {thuộc tính: giá trị;}

            b)

            selector {giá trị: thuộc tính;}

            c)

            [property=value]

            d)