Font size
WorksheetsBài tập trắc nghiệm về ung thư cổ tử cung
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
Về mặt dịch tễ học, ung thư cổ tử cung có đặc điểm nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)
Là khối u ác tính đứng hàng thứ hai sau ung thư vú ở phụ nữ.
Đứng hàng đầu trong các loại ung thư ở nữ giới.
Thường xảy ra ở ranh giới giữa biểu mô lát tầng và biểu mô trụ của cổ tử cung.
Chiếm 12% các ung thư đường sinh dục nữ theo Hiệp hội phòng chống ung thư thế giới.
Các yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan đến ung thư cổ tử cung? (Chọn nhiều đáp án)
Nhiễm Human Papillomavirus (HPV) và Herpes virus.
Hút thuốc lá.
Sinh nhiều con (từ 5 con trở lên).
Phụ nữ chưa từng quan hệ tình dục
Độ tuổi nào được xem là yếu tố nguy cơ cao mắc ung thư cổ tử cung theo tài liệu?
Dưới 20 tuổi.
Từ 20 - 30 tuổi.
Từ 40 - 70 tuổi.
Trên 80 tuổi.
Yếu tố liên quan đến hoạt động tình dục và sinh sản nào làm tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung? (Chọn nhiều đáp án)
Quan hệ tình dục sớm.
Có nhiều bạn tình.
Sử dụng bao cao su thường xuyên.
Dùng thuốc ngừa thai dạng uống.
Sinh con so muộn sau 35 tuổi.
Ung thư trong liên bào (Carcinoma in situ) được định nghĩa là gì?
Tế bào ung thư đã phá vỡ màng đáy.
Tế bào ung thư chiếm toàn bộ bề dày lớp biểu mô nhưng chưa xâm lấn qua màng đáy.
Tế bào ung thư xâm lấn vào tổ chức đệm.
Tế bào ung thư đã cận đến hạch chậu.
Đặc điểm tế bào học của ung thư trong liên bào bao gồm: (Chọn nhiều đáp án)
Nhiều tế bào bệnh lý có nhân lớn, không đồng đều.
Chất nhiễm sắc bắt màu đậm.
Có nhiều sự phân bào bất thường dạng nhân quái, nhân chia.
Các lớp tế bào vẫn giữ nguyên trật tự phân tầng bình thường.
Mất hiện tượng phân tầng bình thường của các lớp tế bào.
Trong ung thư cổ tử cung xâm lấn, loại tế bào nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Ung thư biểu mô trụ (95%).
Ung thư biểu mô lát (khoảng 95%).
Ung thư biểu mô tuyến (50%).
Ung thư tế bào sáng.
Ung thư cổ tử cung lan tràn theo đường bạch mạch thường đến các vị trí nào? (Chọn nhiều đáp án)
Chuỗi hạch chậu ngoài.
Chuỗi hạch chậu trong.
Nhóm hạch động mạch chủ bụng (di căn kiểu kỵ sĩ).
Hạch nách.
Hạch dưới đòn.
Các hướng xâm lấn tại chỗ của ung thư cổ tử cung là: (Chọn nhiều đáp án)
Lan xuống âm đạo.
Lan lên eo tử cung.
Xâm lấn ra trước đến vách bàng quang - âm đạo.
Xâm lấn ra sau trực tràng - âm đạo.
Xâm lấn ra hai bên đáy dây chằng rộng, niệu quản.
Triệu chứng lâm sàng thường gặp khiến bệnh nhân đến khám là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Ra máu âm đạo bất thường giữa kỳ kinh.
Ra máu sau giao hợp.
Khí hư hôi, lẫn máu.
Đau bụng dữ dội liên tục.
Tiểu buốt rất ngay từ giai đoạn đầu.
Khi khám mô vịt, hình ảnh ung thư cổ tử cung giai đoạn muộn có thể là:
Khối sùi, dễ chảy máu khi chạm vào.
Cổ tử cung biến dạng hoặc mất hẳn hình dạng.
Loét sâu.
Cổ tử cung trơn láng, màu hồng nhạt.
Hệ thống phân loại nào được sử dụng để xếp loại kết quả tế bào âm đạo (Pap smear)?
Phân loại FIGO.
Danh pháp Bethesda 2001.
Phân loại TNM.
Phân loại Papanicolaou cũ.
Các kết quả bất thường trong tế bào học âm đạo theo Bethesda 2001 bao gồm: (Chọn nhiều đáp án)
Các thay đổi tế bào biểu mô lát.
Các thay đổi tế bào biểu mô trụ.
AGUS (bất điển hình tế bào tuyến có ý nghĩa không xác định).
AIS (ung thư trong liên bào biểu mô tuyến).
Viêm cổ tử cung do nấm.
Khi soi cổ tử cung, chứng nghiệm Hinselmann là gì?
Bôi dung dịch Lugol 3%.
Bôi acid acetic 3%.
Bôi xanh Methylen.
Quan sát bằng mắt thường không bôi thuốc.
Hình ảnh dương tính khi thực hiện chứng nghiệm Hinselmann (với acid acetic) là gì?
Vùng tổn thương bắt màu nâu sậm.
Vùng tổn thương trở nên trắng đục.
Có thể có hình chấm đáy hoặc hình lát đá.
Vùng tổn thương chảy máu ồ ạt.
Chứng nghiệm Schiller thực hiện bằng cách bôi dung dịch gì và kết quả vùng bệnh lý ra sao?
Bôi Acid acetic, vùng bệnh lý chuyển trắng.
Bôi Lugol 3%, vùng bệnh lý bắt màu nâu đậm.
Bôi Lugol 3%, vùng tổn thương không bắt màu nâu.
Bôi cồn i-ốt, vùng bệnh lý chuyển màu xanh.
Vai trò của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh (Siêu âm, CT Scan, MRI, UIV) trong ung thư cổ tử cung là gì?
Chẩn đoán xác định tế bào ung thư.
Thay thế cho việc sinh thiết.
Giúp đánh giá đầy đủ mức độ lan tràn và xâm lấn của ung thư.
Chỉ dùng để theo dõi sau điều trị.
Giai đoạn Ia trong phân loại FIGO 1994 được định nghĩa là:
Ung thư xâm lấn chỉ được xác định trên vi thể.
Tổn thương thấy rõ bằng mắt thường kích thước < 4cm.
Xâm lấn mô đệm sâu tối đa 5mm và không rộng hơn 7mm.
Ung thư lan xuống 1/3 dưới âm đạo.
Tiêu chuẩn của Giai đoạn Ia1 là gì?
Xâm lấn mô đệm sâu không quá 3mm.
Xâm lấn rộng không quá 7mm.
Xâm lấn sâu từ 3mm đến 5mm.
Kích thước u trên lâm sàng dưới 4cm.
Sự khác biệt giữa Giai đoạn Ia1 và Ia2 nằm ở đâu?
Chiều rộng của tổn thương.
Độ sâu xâm lấn mô đệm (Ia1 ≤ 3mm so với Ia2 > 3mm đến 5mm).
Sự di căn hạch.
Xâm lấn vào mạch máu.
Giai đoạn Ib được chia thành Ib1 và Ib2 dựa vào mốc kích thước nào?
2 cm.
3 cm.
4 cm.
5 cm.
Đặc điểm của Ung thư cổ tử cung Giai đoạn II là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Lan lên khỏi cổ tử cung nhưng chưa lan rộng đến thành chậu.
Xâm lấn âm đạo nhưng chưa lan đến 1/3 dưới.
Xâm lấn đến 1/3 dưới âm đạo.
Xâm lấn niêm mạc bàng quang.
Phân biệt Giai đoạn IIa và IIb dựa vào yếu tố nào?
Kích thước khối u.
Mức độ xâm lấn âm đạo.
Tình trạng xâm nhiễm nền dây chằng rộng (IIa không có, IIb có).
Di căn hạch chậu.
Giai đoạn III được xác định khi có các dấu hiệu nào? (Chọn nhiều đáp án)
Ung thư lan đến thành chậu.
Khối u lan xuống 1/3 dưới âm đạo.
Thận ứ nước hoặc thận câm (trừ nguyên nhân khác).
Xâm lấn trực tràng.
Nếu bệnh nhân có khối u lan tới 1/3 dưới âm đạo nhưng chưa lan tới thành chậu, bệnh nhân thuộc giai đoạn nào?
Giai đoạn IIb.
Giai đoạn IIIa.
Giai đoạn IIIb.
Giai đoạn IVa.
Giai đoạn IIIb bao gồm những trường hợp nào?
Lan đến thành chậu.
Thận ứ nước hoặc thận câm.
Giai đoạn IVa được đặc trưng bởi:
Di căn đến các cơ quan xa (gan, phổi).
Lan đến các cơ quan lân cận (niêm mạc bàng quang, trực tràng).
Xâm lấn đáy chằng rộng.
Thận ứ nước.
Cần chẩn đoán phân biệt ung thư cổ tử cung với những bệnh lý nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)
Lộ tuyến, loét trợt cổ tử cung.
Polyp cổ tử cung.
Lạc nội mạc tử cung.
Giang mai cổ tử cung (săng giang mai).
Lạc nội mạc tử cung ở cổ tử cung dễ nhầm với ung thư nhất vào thời điểm nào?
Giữa chu kỳ kinh.
Giai đoạn chảy máu trùng với hành kinh.
Sau khi sạch kinh.
Khi đang mang thai.
Biến chứng thường gặp của xạ trị ngoài (Cobalt 60) vùng chậu là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Viêm bàng quang.
Viêm ruột.
Xơ cứng hạ bì.
Xạ trị tại chỗ (đặt nguồn phóng xạ vào âm đạo) sử dụng nguồn năng lượng nào?
Tia X.
Radium hoặc Césium.
Cobalt 60.
Iodine 131.
