NEW
Font size
WorksheetsTâm lý học lll
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Câu 1: Động cơ được định nghĩa là gì?
D. Niềm tin vào năng lực bản thân để hoàn thành thành công một nhiệm vụ.
A. Phản ứng sinh lý của cơ thể đối với các tác nhân bên ngoài.
B. Mong muốn, nhu cầu điều khiển hành vi của con người để đạt được mục tiêu.
C. Trạng thái rung cảm chủ quan diễn ra nhằm phản ứng với thế giới khách quan.
Câu 2: Theo Deci và đồng nghiệp (1999), yếu tố nào sau đây rất quan trọng đối với động lực bên ngoài?
A. Sự thỏa mãn cá nhân.
B. Tính bất ngờ cao
C. Mục tiêu trong tương lai.
D. Nhu cầu sinh lý.
Câu 3: Theo William James, hành vi của con người được điều khiển bởi yếu tố nào?
A. Niềm tin vào năng lực bản thân
B. Một số yếu tố bản năng giúp con người sống còn.
C. Mức độ hay cường độ kích thích.
D. Nhu cầu về thành tích, liên kết, thân mật
Câu 4: Thuyết duy trì cân bằng nội môi cho rằng khi có những sai lệch so với cân bằng nội môi sẽ tạo ra điều gì?
A. Cảm giác buồn chán.
B. Mức độ kích thích tối ưu.
C. Nhu cầu sinh lý.
D. Niềm tin vào năng lực bản thân.
Câu 5: Định luật Yerkes–Dodson phát biểu điều gì về mức độ kích thích tối ưu?
A. Mức độ kích thích tối ưu luôn là mức trung bình
B. Mức độ kích thích tối ưu phụ thuộc vào mức độ phức tạp và khó khăn của nhiệm vụ.
C. Công việc đơn giản thực hiện tốt nhất khi mức độ kích thích thấp.
D. Công việc phức tạp thực hiện tốt nhất khi mức độ kích thích cao
Câu 6: Năng lực bản thân (self-efficacy) là gì?
A. Khả năng duy trì cân bằng trong hệ thống sinh học.
B. Niềm tin của cá nhân vào khả năng của chính mình để hoàn thành thành công một nhiệm vụ.
C. Mức độ hay cường độ kích thích cần thiết để duy trì hành động.
D. Sự thỏa mãn cá nhân khi thực hiện một hoạt động
Câu 7: Theo McAdams và Constantian, McClelland và Liberman, Murray, hành vi con người bị thúc đẩy bởi những động cơ xã hội nào?
A. Nhu cầu sinh học, nhu cầu cá nhân, nhu cầu xã hội.
B. Nhu cầu về thành tích, nhu cầu về sự liên kết và nhu cầu về sự thân mật.
C. Động cơ bên trong và động cơ bên ngoài.
D. Bản năng và cân bằng nội môi.
Câu 8: Tháp nhu cầu Maslow sắp xếp các nhu cầu từ thấp đến cao theo thứ tự nào?
A. Nhu cầu an toàn → nhu cầu sinh lý → nhu cầu thuộc về và xã hội → nhu cầu được quý trọng → nhu cầu hiện thực hóa
B. Nhu cầu sinh lý → nhu cầu an toàn → nhu cầu thuộc về và xã hội → nhu cầu được quý trọng → nhu cầu hiện thực hóa
C. Nhu cầu được quý trọng → nhu cầu hiện thực hóa → nhu cầu sinh lý → nhu cầu an toàn → nhu cầu thuộc về và xã hội.
D. Nhu cầu hiện thực hóa → nhu cầu được quý trọng → nhu cầu thuộc về và xã hội → nhu cầu an toàn → nhu cầu sinh lý.
Câu 9: Cảm xúc (emotions) được định nghĩa là gì?
A. Kích thích sinh học.
B. Đánh giá tâm lý.
C. Trạng thái rung cảm chủ quan diễn ra nhằm phản ứng với thế giới khách quan con người trải qua.
D. Trải nghiệm có ý thức, có chủ định của con người.
Câu 10: Các thành phần của cảm xúc là sự kết hợp của những yếu tố nào?
A. Kích thích sinh học, đánh giá tâm lý và trải nghiệm chủ quan
B. Kinh nghiệm, nền tảng sống, môi trường sống và văn hóa
C. Phản ứng sinh lý và phản ứng chiến đấu hoặc chạy trốn
D. Hệ thần kinh giao cảm và hệ limbic
Câu 11: Theo lý thuyết của James–Lange, xúc cảm của con người nảy sinh từ đâu?
A. Đánh giá về kích thích đó.
B. Kích thích sinh lý.
C. Trải nghiệm cảm xúc.
D. Sự kết hợp của hai yếu tố sinh lý và nhận thức.
Câu 12: Lý thuyết Cannon–Bard khẳng định điều gì về kích thích sinh lý và trải nghiệm cảm xúc?
A. Kích thích sinh lý và trải nghiệm cảm xúc của con người xảy ra đồng thời và độc lập với nhau.
B. Trải nghiệm cảm xúc được tạo ra từ việc diễn giải kích thích sinh lý.
C. Xúc cảm nảy sinh từ phản ứng chiến đấu hoặc chạy trốn.
D. Phản ứng xúc cảm phụ thuộc vào kích thích sinh lý.
Câu 13: Trong lý thuyết hai yếu tố của Schachter–Singer, yếu tố nào rất quan trọng đối với trải nghiệm cảm xúc?
A. Kích thích sinh lý.
B. Phản ứng sinh lý
C. Nhận thức và đánh giá tình huống
D. Phản ứng xúc cảm tách biệt
Câu 14: Hệ limbic – vùng não liên quan đến cảm xúc và trí nhớ của con người – bao gồm những vùng nào?
A. Vùng dưới đồi, đồi thị, hạch hạnh nhân và vùng hải mã.
B. Vỏ não, đồi thị, hạch hạnh nhân và vùng hải mã
C. Vùng dưới đồi, thùy trán, hạch hạnh nhân và vùng hải mã
D. Vùng dưới đồi, đồi thị, vỏ não và thùy trán
Câu 15: Hạch hạnh nhân (amygdala) có vai trò gì liên quan đến cảm xúc?
A. Kích hoạt hệ thần kinh giao cảm
B. Trung tâm chuyển tiếp cảm giác.
C. Xử lý thông tin cảm xúc và gửi các thông tin đó đến các cấu trúc của vỏ não.
D. Tích hợp trải nghiệm cảm xúc với nhận thức.
Câu 16: Theo Charles Darwin, biểu hiện cảm xúc trên gương mặt của con người là do hoạt động của yếu tố nào?
A. Các yếu tố bản năng.
B. Các cơ trên gương mặt
C. Hệ thần kinh giao cảm.
D. Các hormone
Câu 17: Các biểu cảm cảm xúc phổ biến trên gương mặt của con người là gì, theo Ekman & Keltner (1997)?
A. Hạnh phúc, buồn bã, tức giận, ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, khinh thường.
B. Hạnh phúc, ngạc nhiên, buồn bã, sợ hãi, ghê tởm, khinh thường, tức giận.
C. Hạnh phúc, ngạc nhiên, buồn bã, sợ hãi, lo lắng, ghê tởm, tức giận
D. Hạnh phúc, buồn bã, tức giận, ghê tởm, ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi.
Câu 18: Xu hướng tính dục được định nghĩa là gì?
A. Sự hấp dẫn về cảm xúc và tình dục với cá nhân khác.
B. Cảm nhận của một người là nam giới hay nữ giới
C. Khả năng sinh sản của một cá nhân
D. Hành vi tính dục của một người.
Câu 19: Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong động cơ và hành vi tính dục của con người, theo cơ sở sinh lý?
A. Hồi hải mã.
B. Thùy trán.
C. Vùng dưới đồi và các hormone do hệ thống nội tiết tiết ra.
D. Hạch hạnh nhân
Câu 20: Điều gì được các nhà khoa học khẳng định về xu hướng tính dục?
A. Xu hướng tính dục có thể thay đổi được.
B. Xu hướng tính dục là một sự lựa chọn của mỗi cá nhân
C. Không có bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào cho thấy các cá nhân có thể thay đổi xu hướng tính dục của mình.
D. Xu hướng tính dục chỉ bị ảnh hưởng bởi yếu tố môi trường
Câu 21: Chứng phiền muộn giới tính là gì?
A. Khi cá nhân cảm thấy không thoải mái với giới tính sinh học được nhiều người xác định cho mình và biểu hiện khó chịu, đau khổ, kéo dài ít nhất 6 tháng
B. Sự hấp dẫn về cảm xúc và tình dục với cá nhân khác giới.
C. Cảm giác một người là nam giới hay nữ giới
D. Một xu hướng tính dục.
Câu 22: Theo Lazarus và Folkman (1984), căng thẳng (stress) được định nghĩa là gì?
A. Trạng thái không tốt của con người như khó chịu, tức giận, thất vọng, mâu thuẫn, quá sức, mệt mỏi
B. Một quá trình cá nhân nhận thức và phản ứng với tình huống được đánh giá quá sức chịu đựng hoặc có tính đe dọa đối với bản thân.
C. Phản ứng sinh lý không đặc hiệu của cơ thể đối với căng thẳng kéo dài
D. Mức độ hay cường độ kích thích là động cơ tiềm năng
Câu 23: Có mấy loại đánh giá trong quá trình căng thẳng theo Lazarus và Folkman?
A. 1 loại: đánh giá nguy cơ tiềm năng
B. 2 loại: đánh giá sơ cấp và đánh giá thứ cấp
C. 3 loại: đánh giá thách thức, đánh giá nguy cơ, đánh giá phương án lựa chọn.
D. 4 loại: đánh giá sơ cấp, đánh giá thứ cấp, đánh giá hiệu quả, đánh giá không hiệu quả.
Câu 24: Selye gọi loại căng thẳng tích cực giúp con người cải thiện cuộc sống là gì?
A. Distress.
B. Eustress
C. Optimal stress
D. High stress
Câu 25: Hội chứng thích nghi chung của Hans Selye có mấy giai đoạn?
A. 2 giai đoạn
B. 3 giai đoạn
C. 4 giai đoạn
D. 5 giai đoạn
Câu 26: Hai hệ thống chính liên quan đến hoạt động sinh lý của cơ thể khi căng thẳng là gì?
A. Hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh ngoại biên.
B. Hệ thần kinh giao cảm và trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (HPA).
C. Hệ limbic và vỏ não
D. Hạch hạnh nhân và hồi hải mã
Câu 27: Cortisol là hormone gì và có vai trò gì trong phản ứng căng thẳng?
A. Hormone hạnh phúc, giúp giảm căng thẳng.
B. Hormone tăng trưởng, giúp cơ thể phát triển
C. Hormone gây căng thẳng và cung cấp năng lượng cho cơ thể khi gặp tác nhân kích thích
D. Hormone làm suy giảm hệ thống miễn dịch
Câu 28: Theo Lazarus và Folkman (1984), có mấy loại chiến lược đối phó với căng thẳng?
A. 1 loại: tập trung vào vấn đề.
B. 2 loại: tập trung vào vấn đề và tập trung vào cảm xúc.
C. 3 loại: tập trung vào vấn đề, tập trung vào cảm xúc, kiểm soát bản thân.
D. 4 loại: tập trung vào vấn đề, tập trung vào cảm xúc, kiểm soát bản thân, hỗ trợ xã hội
Câu 29: Hạnh phúc được định nghĩa là gì theo Lyubomirsky (2001)?
A. Cảm giác vui vẻ tức thời.
B. Trạng thái tinh thần bền bỉ, lâu dài của niềm vui, sự hài lòng, cảm xúc tích cực, cảm giác cuộc sống có ý nghĩa và có giá trị.
Câu 30: Ba yếu tố cấu thành hạnh phúc theo các nhà Tâm lý học là gì?
A. Cuộc sống dễ chịu, cuộc sống vật chất, cuộc sống tinh thần
B. Cuộc sống tốt đẹp, cuộc sống cá nhân, cuộc sống xã hội
C. Cuộc sống dễ chịu, cuộc sống tốt đẹp, cuộc sống nhiều ý nghĩa
D. Cuộc sống vui vẻ, cuộc sống an toàn, cuộc sống tự do
Câu 31: Rối loạn tâm lý được đặc trưng bởi những biểu hiện nào?
A. Suy nghĩ, cảm xúc và hành vi bình thường.
B. Suy nghĩ, cảm xúc và hành vi bất thường
C. Suy giảm chức năng sinh học
D. Các trải nghiệm bên trong và hành vi rối loạn gây ra cho người đó đau khổ đáng kể
Câu 32: Rối loạn lo âu xã hội được đặc trưng bởi nỗi sợ hãi, lo lắng cực độ và né tránh các tình huống xã hội nào?
A. Tình huống giao tiếp bằng mắt
B. Tình huống ăn uống ở nhà hàng
C. Tình huống có khả năng bị người khác đánh giá tiêu cực
D. Tình huống phải nói trước công chúng
Câu 33: Rối loạn ám ảnh cưỡng chế có đặc điểm chính là gì?
A. Lo lắng quá mức về các vấn đề thường ngày
B. Né tránh các tình huống xã hội
C. Có các suy nghĩ ám ảnh và hành vi cưỡng chế lặp đi lặp lại
D. Phải chứng kiến, tiếp xúc trực tiếp với trải nghiệm đau thương
Câu 34: Các triệu chứng chính của tâm thần phân liệt bao gồm những gì?
A. Áo giác, hoang tưởng, suy nghĩ hỗn loạn, hành vi vận động hỗn loạn, bất thường và có các triệu chứng tiêu cực khác
B. Buồn dữ dội và dai dẳng, mất hứng thú.
C. Bồn chồn, khó tập trung, dễ mệt mỏi, căng cơ, cáu kinh, khó ngủ.
D. Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá
Câu 35: Triệu chứng tiêu cực trong tâm thần phân liệt là gì?
A. Có những chuyển động lặp lại vô nghĩa
B. Không biểu hiện cảm xúc trên gương mặt, lời nói, hay chuyển động dù biểu hiện đó là bình thường
C. Suy nghĩ rời rạc, không mạch lạc
D. Nhìn thấy thứ không có.
Câu 36: Rối loạn nhân cách nhóm B bao gồm những rối loạn nào?
A. Rối loạn nhân cách hoang tưởng, rối loạn nhân cách phân liệt và rối loạn nhân cách thể phân lập
B. Rối loạn nhân cách chống đối xã hội, rối loạn nhân cách kịch tính, rối loạn nhân cách ranh giới và rối loạn nhân cách ái kỷ.
C. Rối loạn nhân cách tránh né, rối loạn nhân cách phụ thuộc và rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế
D. Rối loạn nhân cách hoang tưởng, rối loạn nhân cách chống đối xã hội, rối loạn nhân cách tránh né
Câu 37: Mục tiêu chính của trị liệu nhân cách là gì?
A. Giúp giảm đau đớn chủ quan, lo âu, trầm cảm, giúp hiểu được nội tâm, thay đổi hành vi kém thích nghi và ít được mong muốn của xã hội, điều chỉnh tính cách có vấn đề.
B. Chỉ giúp khách hàng thay đổi hành vi không mong muốn.
C. Tập trung vào cách suy nghĩ của một người dẫn đến cảm giác đau khổ.
D. Giúp mọi người đạt được tiềm năng của mình, tự nhận thức và chấp nhận bản thân
Câu 38: Rối loạn thiếu chú ý tăng động (ADHD) ở trẻ em có biểu hiện như thế nào?
A. Khiếm khuyết trong tương tác xã hội và giao tiếp
B. Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá, liên tục gây cản trở các hoạt động sống bình thường.
C. Lo lắng quá mức, vô nghĩa về những việc thường ngày
D. Có suy nghĩ, thôi thúc xâm lấn, khó chịu và không mong muốn
Câu 39: Rối loạn phổ tự kỷ biểu hiện sự rối loạn đáng kể ở ba khía cạnh nào?
A. Khiếm khuyết trong tương tác xã hội, khiếm khuyết trong giao tiếp, lặp đi lặp lại kiểu hành vi hoặc sở thích
B. Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá.
C. Lo lắng quá mức, bồn chồn, khó tập trung
D. Ảo giác, hoang tưởng, suy nghĩ hỗn loạn
Câu 40: Hai loại liệu pháp chính để điều trị các rối loạn tâm lý là gì?
A. Liệu pháp tâm lý và liệu pháp y sinh
B. Phân tích tâm lý và liệu pháp hành vi.
C. Liệu pháp nhận thức và liệu pháp nhân văn.
D. Liệu pháp trò chơi và liệu pháp nhận thức - hành vi.
Câu 41: Phân tích tâm lý của Sigmund Freud giúp khám phá cảm xúc bị chôn vùi thông qua phương pháp nào?
A. Tự do liên tưởng và phân tích giấc mơ
B. Điều kiện hóa gây ác cảm
D. Lắng nghe tích cực
C. Liệu pháp tiếp xúc
Câu 42: Liệu pháp trò chơi (Play Therapy) được sử dụng cho đối tượng nào?
A. Người lớn, để giải quyết các vấn đề liên quan đến chấn thương thời thơ ấu.
B. Trẻ em, để giúp ngăn ngừa hoặc giải quyết khó khăn về mặt tâm lý xã hội và đạ được sự phát triển tối ưu
C. Cặp đôi, để giải quyết xung đột trong mối quan hệ.
D. Gia đình, để thúc đẩy sự phát triển của từng thành viên
Câu 43: Kỹ thuật điều kiện hóa gây ác cảm sử dụng yếu tố nào để ngăn chặn hành vi không mong muốn?
A. Kích thích gây khó chịu
B. Kích thích dễ chịu
C. Phản ứng có điều kiện
D. Tái tạo tình huống gây lo lắng.
Câu 44: Liệu pháp nhận thức (Cognitive Therapy) tập trung vào điều gì?
A. Các vấn đề của quá khứ.
B. Cách suy nghĩ của một người dẫn đến cảm giác đau khổ
C. Hành vi không mong muốn.
D. Tiềm năng của bản thân
Câu 45: Ba yếu tố tạo nên điều trị tâm lý thành công theo Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ là gì?
A. Phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng, chuyên môn của nhà tâm lý học/nhà trị liệu, tính cách/giá trị/sở thích/nền văn hóa của bản thân
B. Phương pháp điều trị y sinh, thuốc hướng thần, trị liệu nhóm
C. Phân tích giấc mơ, tự do liên tưởng, điều kiện hóa gây ác cảm.
D. Lắng nghe tích cực, đồng cảm, tôn trọng vô điều kiện
Câu 46: Liệu pháp nhân văn nhấn mạnh vào yếu tố nào?
A. Phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng, chuyên môn của nhà tâm lý học/nhà trị liệu, tính cách/giá trị/sở thích/nền văn hóa của bản thân.
B. Phương pháp điều trị y sinh, thuốc hướng thần, trị liệu nhóm
C. Phân tích giấc mơ, tự do liên tưởng, điều kiện hóa gây ác cảm.
D. Lắng nghe tích cực, đồng cảm, tôn trọng vô điều kiện
Câu 47: Liệu pháp lấy khách hàng làm trung tâm (Rogerian) có đặc điểm gì?
A. Nhà trị liệu đưa ra lời khuyên và giải thích
B. Nhà trị liệu không đưa ra lời khuyên, không cung cấp giải thích mà chỉ giúp người đó xác định xung đột, hiểu được cảm xúc
C. Nhà trị liệu tập trung vào việc thay đổi hành vi của khách hàng
D. Nhà trị liệu sử dụng thiết bị điện tử để đo lường hoạt động thần kinh.
Câu 48: Liệu pháp cặp đôi được áp dụng cho đối tượng nào?
A. Cá nhân đang gặp khó khăn trong cuộc sống
B. Nhiều khách hàng có vấn đề tương tự nhau
C. Các cặp đôi đang gặp khó khăn trong mối quan hệ và đang muốn giải quyết.
D. Một hoặc nhiều gia đình
Câu 49: Mục tiêu của trị liệu gia đình là gì?
A. Giúp giảm bớt sự xấu hổ, cô lập của khách hàng.
B. Thúc đẩy sự phát triển của từng thành viên trong gia đình cũng như sự phát triển của toàn bộ gia đình
C. Giải quyết xung đột cá nhân của từng thành viên
D. Cung cấp thuốc để điều trị các rối loạn tâm lý.
Câu 50: Flow (trải nghiệm dòng chảy) là gì?
A. Cảm giác buồn chán và thiếu hứng thú.
B. Cảm nhận sâu sắc của một người khi làm điều tốt đẹp và tham gia vào hoạt động đến mức cảm thấy mình như chìm đắm vào trong hoạt động đó
C. Khả năng kiểm soát hoàn toàn cảm xúc và thời gian
D. Việc sử dụng tài năng của mình phục vụ những điều tốt đẹp cho người khác.
