Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 95
Worksheet time: 48mins
Cảm giác là:
Quá trình phản ánh trọn vẹn SVHT
Quá trình phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của SVHT
Quá trình tư duy
Hoạt động trí nhớ
Điều kiện để xuất hiện cảm giác là:
Có nhu cầu
SVHT trực tiếp tác động vào giác quan
Có ngôn ngữ
Có trí nhớ
Tri giác là quá trình:
Phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ
Phản ánh bản chất sự vật
Phản ánh trọn vẹn các thuộc tính bề ngoài của SVHT
Phản ánh gián tiếp
Vai trò nào sau đây KHÔNG thuộc cảm giác?
Định hướng ban đầu
Cung cấp nguyên liệu cho NT cao hơn
Phản ánh bản chất sự vật
Đảm bảo hoạt động của vỏ não
Quan sát là:
Cảm giác có chủ định
Tri giác có chủ định, mục đích
Trí nhớ có chủ định
Tư duy trực quan
Loại cảm giác thuộc cảm giác bên trong là:
Nhìn
Nghe
Vận động
Ngửi
Tri giác không gian thuộc phân loại theo:
Cơ quan phân tích
Đối tượng phản ánh
Nội dung tâm lý
Thời gian
Ngưỡng tuyệt đối là:
Mức chênh lệch nhỏ nhất
Giới hạn kích thích gây ra cảm giác
Khả năng phân biệt
Mức độ thích ứng
Ngưỡng cảm giác và tính nhạy cảm có quan hệ:
Tỉ lệ thuận
Không liên quan
Tỉ lệ nghịch
Phụ thuộc môi trường
Thích ứng cảm giác là:
Mất cảm giác
Tăng hoặc giảm độ nhạy cảm
Chuyển cảm giác
Tương phản
Quy luật tác động lẫn nhau giữa các cảm giác thể hiện ở việc:
Cảm giác này không ảnh hưởng cảm giác khác
Cảm giác này làm tăng hoặc giảm cảm giác kia
Cảm giác chỉ phụ thuộc kích thích
Không có quy luật
Tương phản cảm giác là hiện tượng:
Hai cảm giác giống nhau
Cảm giác này làm giảm cảm giác khác
Sự khác biệt rõ rệt giữa các kích thích
Cảm giác thích ứng
Tương phản đồng thời xảy ra khi:
Hai kích thích tác động kế tiếp
Hai kích thích tác động cùng lúc
Kích thích kéo dài
Kích thích yếu
Tương phản nối tiếp xảy ra khi:
Hai kích thích tác động đồng thời
Kích thích mạnh rồi yếu
Kích thích tác động lần lượt
Kích thích không đổi
Vai trò quan trọng nhất của tri giác là:
Phản ánh bản chất
Định hướng hành động trong không gian
Lưu giữ kinh nghiệm
Tạo cảm xúc
Tính lựa chọn của tri giác thể hiện ở:
Tri giác tất cả như nhau
Chỉ phản ánh cái quan trọng đối với chủ thể
Không phụ thuộc chú ý
Phản ánh thụ động
Tính ý nghĩa của tri giác phụ thuộc chủ yếu vào:
Kích thích vật lý
Vốn sống, kinh nghiệm
Giác quan
Não
Tính ổn định của tri giác là khả năng:
Nhận ra sự vật không đổi dù điều kiện thay đổi
Ghi nhớ lâu dài
Phản ánh nhanh
Phản ánh bản chất
Tổng giác cho thấy tri giác phụ thuộc vào:
Kích thích riêng lẻ
Toàn bộ trạng thái tâm lý
Giác quan
Phản xạ
Năng lực quan sát là:
Cảm giác tốt
Tri giác nhanh
Khả năng tri giác có mục đích, có kế hoạch
Tư duy logic
Quan sát khác tri giác ở điểm:
Phản ánh trọn vẹn
Có chủ định, mục đích rõ
Phản ánh gián tiếp
Phản ánh bản chất
Tri giác thời gian phản ánh:
Độ dài, nhịp điệu
Khoảng cách
Hình dạng
Màu sắc
Tri giác vận động phản ánh:
Âm thanh
Sự chuyển động của cơ thể
Màu sắc
Hình dạng
Điều kiện chủ quan quan trọng nhất của tri giác là:
Cường độ kích thích
Chú ý
Thời gian
Không gian
Cảm giác KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?
Phản ánh từng thuộc tính
Mang tính trực tiếp
Phản ánh bản chất
Là cơ sở của tri giác
Cảm giác vận động cho biết:
Tư thế, trạng thái cơ thể
Màu sắc
Âm thanh
Nhiệt độ
Tri giác là bước phát triển cao hơn cảm giác vì:
Phản ánh gián tiếp
Phản ánh trọn vẹn SVHT
Phản ánh bản chất
Phản ánh cảm xúc
Tri giác phụ thuộc trực tiếp nhất vào:
Trí nhớ
Tư duy
Cảm giác
Tưởng tượng
Khả năng phân biệt kích thích khác nhau gọi là:
Ngưỡng tuyệt đối
Ngưỡng sai biệt
Thích ứng
Tương phản
Thích ứng cảm giác xảy ra rõ nhất với:
Thị giác
Thính giác
Khứu giác
Xúc giác
Quy luật tương phản nối tiếp thể hiện rõ nhất khi:
Nhìn vật xa
Từ lạnh sang nóng
Quan sát lâu
Tập trung chú ý
Tính lựa chọn của tri giác phụ thuộc vào:
Chỉ yếu tố khách quan
Chỉ yếu tố chủ quan
Cả chủ quan và khách quan
Bản năng
Trí nhớ là quá trình phản ánh:
Bản chất sự vật
Kinh nghiệm đã trải qua
Tương lai
Cảm xúc hiện tại
Trí nhớ vận động phản ánh:
Cảm xúc
Hình ảnh
Hệ thống cử động
Tư duy
Trí nhớ từ ngữ – logic liên quan chặt chẽ đến:
Cảm giác
Tri giác
Tư duy
Tưởng tượng
Ghi nhớ có chủ định là ghi nhớ:
Do ấn tượng mạnh
Không cần mục đích
Có mục đích, nhiệm vụ rõ
Tự nhiên
Nhận lại khác nhớ lại ở điểm:
Nhận lại cần gợi ý
Nhớ lại cần gợi ý
Nhận lại khó hơn
Nhớ lại dễ hơn
Tư duy phản ánh:
Thuộc tính bề ngoài
Thuộc tính bản chất, mối liên hệ bên trong
Kích thích
Hình ảnh trực quan
Thao tác tư duy nào giúp tách sự vật thành bộ phận?
Tổng hợp
So sánh
Phân tích
Khái quát
Tư duy trừu tượng sử dụng chủ yếu:
Hình ảnh
Hành động
Khái niệm, phán đoán
Cảm xúc
Trí nhớ gồm các quá trình:
Ghi nhớ – giữ gìn – tái hiện – quên
Ghi nhớ – tư duy
Nhớ lại – tưởng tượng
Tri giác – cảm giác
Ghi nhớ không chủ định xảy ra khi:
Có mục đích rõ
Có nhiệm vụ
Do ấn tượng mạnh
Có kế hoạch
Trí nhớ hình ảnh lưu giữ:
Từ ngữ
Hình ảnh trực quan
Cảm xúc
Hành động
Trí nhớ cảm xúc phản ánh:
Cử động
Trải nghiệm tình cảm
Khái niệm
Hình ảnh
Nhớ lại khác nhận lại vì:
Nhớ lại khó hơn
Nhớ lại cần gợi ý
Nhận lại không cần trí nhớ
Nhận lại khó hơn
Quên có lợi khi:
Làm mất kiến thức
Loại bỏ thông tin không cần thiết
Giảm trí nhớ
Không học nữa
Điều kiện ghi nhớ tốt nhất là:
Học thuộc máy móc
Hiểu bản chất
Học nhanh
Học nhiều lần không hiểu
Tư duy xuất hiện khi:
Có kích thích
Gặp vấn đề cần giải quyết
Có hình ảnh
Có trí nhớ
Sản phẩm của tư duy là:
Hình ảnh
Khái niệm, phán đoán, suy luận
Cảm xúc
Phản xạ
So sánh là thao tác tư duy nhằm:
Tách sự vật
Gộp sự vật
Tìm điểm giống và khác
Khái quát
Khái quát là thao tác:
Tách bộ phận
Gộp những thuộc tính chung
So sánh
Cụ thể hóa
Tư duy trực quan – hành động đặc trưng cho:
Người trưởng thành
Trẻ nhỏ
Sinh viên
Nhà khoa học
Tư duy trừu tượng giữ vai trò chủ yếu trong:
Học tập đại học
Chơi
Lao động chân tay
Nghỉ ngơi
Tư duy gắn liền chặt chẽ với:
Cảm giác
Tri giác
Ngôn ngữ
Tưởng tượng
Tưởng tượng là quá trình:
Phản ánh bản chất
Tạo hình ảnh mới
Lưu giữ kinh nghiệm
Phản ánh trực tiếp
Tưởng tượng tái tạo dựa trên:
Trải nghiệm mới
Mô tả, tài liệu có sẵn
Sáng tạo tự do
Tư duy logic
Tưởng tượng sáng tạo có đặc điểm:
Sao chép
Tạo ra hình ảnh mới
Phản ánh trực tiếp
Không cần tư duy
Ước mơ là:
Hoạt động thực tiễn
Hình ảnh mong muốn trong tương lai
Khái niệm
Phán đoán
Lý tưởng khác ước mơ ở chỗ:
Không có giá trị
Mang tính định hướng hành động
Không bền vững
Không tích cực
Ngôn ngữ là:
Công cụ giao tiếp và tư duy
Chỉ là âm thanh
Phản xạ
Cảm xúc
Ngôn ngữ bên ngoài gồm:
Nói và viết
Nghỉ
Ghi nhớ
Tưởng tượng
Ngôn ngữ bên trong có đặc điểm:
Đầy đủ câu chữ
Rút gọn, cô đọng
Phát âm rõ
Viết ra giấy
Chức năng cơ bản của ngôn ngữ KHÔNG bao gồm:
Giao tiếp
Tư duy
Lưu trữ kinh nghiệm
Phản xạ sinh học
Ngôn ngữ giúp tư duy trở nên:
Cụ thể
Trừu tượng và khái quát
Cảm tính
Trực tiếp
Ngôn ngữ có vai trò quan trọng nhất trong:
Cảm giác
Tri giác
Tư duy
Thích ứng
Ngôn ngữ giúp trí nhớ:
Nhanh quên
Ghi nhớ logic
Chỉ ghi nhớ hình ảnh
Không ảnh hưởng
Ngôn ngữ xuất hiện cùng với:
Bản năng
Lao động và xã hội
Phản xạ
Cảm giác
Mối quan hệ giữa tư duy và ngôn ngữ là:
Độc lập
Không liên quan
Thống nhất chặt chẽ
Đối lập
Tư duy không thể tồn tại nếu không có:
Tri giác
Ngôn ngữ
Cảm xúc
Trí nhớ hình ảnh
Vai trò chung của hoạt động nhận thức là:
Phản ánh bản năng
Nhận thức thế giới khách quan
Chỉ tạo cảm xúc
Tạo phản xạ
Quy luật tổng giác cho thấy tri giác phụ thuộc vào:
Kích thích vật lý
Đặc điểm nhân cách chủ thể
Giác quan
Não
Tưởng tượng tái tạo khác tưởng tượng sáng tạo ở điểm:
Có sản phẩm
Dựa trên mô tả có sẵn
Mang tính tích cực
Gắn với tư duy
Ước mơ khác lý tưởng ở điểm:
Không có tính tích cực
Không định hướng hành động
Lý tưởng mang tính mẫu mực, hấp dẫn cao
Ước mơ không cần thiết
Ngôn ngữ bên trong có đặc điểm:
Phát ra âm thanh
Đầy đủ câu chữ
Rút gọn, cô đọng
Luôn viết ra
Ngôn ngữ là “cái vỏ của tư duy” vì:
Giống tư duy
Thay thế tư duy
Là hình thức biểu hiện của tư duy
Quyết định tư duy
Tri giác sai lầm do điều kiện khách quan gọi là:
Ảo giác
Ảo ảnh
Tưởng tượng
Nhớ lại
Tri giác phụ thuộc vào nhân cách gọi là quy luật:
Tương phản
Tổng giác
Thích ứng
Ngưỡng
Khi chú ý cao, tri giác sẽ:
Kém chính xác
Không đổi
Chính xác hơn
Giảm hiệu quả
Ghi nhớ máy móc thường dẫn đến:
Nhớ bền
Dễ quên
Nhớ logic
Hiểu sâu
Điều kiện quan trọng nhất để nhớ lâu là:
Lặp lại
Hiểu ý nghĩa
Học nhanh
Học nhiều
Tư duy KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?
Gián tiếp
Khái quát
Trực tiếp
Có vấn đề
Khi giải toán, thao tác tư duy sử dụng nhiều nhất là:
Phân tích – tổng hợp
So sánh
Tưởng tượng
Tri giác
Tưởng tượng sáng tạo gắn chặt với:
Trí nhớ
Tư duy
Cảm giác
Tri giác
Ngôn ngữ giúp hình thành:
Cảm giác
Tri giác
Khái niệm
Phản xạ
Khi ngôn ngữ kém phát triển, tư duy sẽ:
Không bị ảnh hưởng
Phát triển cao
Bị hạn chế
Không tồn tại
Cảm giác – tri giác – tư duy phát triển theo thứ tự:
Tư duy → tri giác → cảm giác
Cảm giác → tri giác → tư duy
Tri giác → cảm giác → tư duy
Tư duy → cảm giác → tri giác
Tri giác là cơ sở trực tiếp của:
Cảm xúc
Tư duy
Phản xạ
Bản năng
Trí nhớ giữ vai trò gì trong nhận thức?
Không quan trọng
Cung cấp kinh nghiệm
Phản ánh trực tiếp
Thay thế tư duy
Tư duy giúp con người:
Phản ánh bề ngoài
Giải quyết vấn đề
Ghi nhớ hình ảnh
Phản xạ nhanh
Tưởng tượng giúp hoạt động con người trở nên:
Thụ động
Kém hiệu quả
Linh hoạt, sáng tạo
Máy móc
Ngôn ngữ viết khác ngôn ngữ nói ở điểm:
Không dùng ký hiệu
Mang tính chuẩn mực cao
Không đúng từ
Không truyền đạt
Ngôn ngữ là điều kiện của:
Cảm giác
Tri giác
Tư duy
Thích ứng
Không có ngôn ngữ thì tư duy:
Phát triển cao
Không tồn tại
Bị hạn chế nghiêm trọng
Không thay đổi
Hoạt động nhận thức cao nhất là:
Cảm giác
Tri giác
Tư duy
Trí nhớ
Mục đích cuối cùng của hoạt động nhận thức là:
Ghi nhớ
Phản ánh hiện thực khách quan
Tạo cảm xúc
Phản xạ
