Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về đặc tả use case và đánh giá yêu cầu

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Lợi ích của việc liên kết use case với mô hình miền là gì?

a)

Đảm bảo rằng các mô tả use case phù hợp với các đối tượng trong miền

b)

Giảm số lượng kịch bản cần thiết bằng cách bỏ qua ngoại lệ

c)

Thay thế hoàn toàn tài liệu yêu cầu bằng sơ đồ lớp

d)

Tự động sinh mã nguồn từ mô hình miền

2.

Điều gì nên được sử dụng để bổ sung mô tả use case?

a)

Các nguyên mẫu GUI hoặc bản phác thảo màn hình

b)

Biểu đồ mạng nội bộ

c)

Tài liệu kiểm thử hiệu năng

d)

Báo cáo tài chính dự án

3.

Một trong các bước đầu tiên khi đánh giá use case là gì?

a)

Chuyển các yêu cầu chức năng vào use case

b)

Bắt đầu viết mã giao diện người dùng ngay lập tức

c)

Xóa các tình huống ngoại lệ để đơn giản hóa

d)

Tập trung vào đo lường hiệu năng trước tiên

4.

Lợi ích của việc sử dụng ngôn ngữ chủ động trong mô tả use case là gì?

a)

Làm cho các yêu cầu rõ ràng hơn và dễ hiểu hơn

b)

Giảm thời gian tài liệu bằng cách bỏ chi tiết

c)

Tăng tính mơ hồ để dễ thay đổi sau này

d)

Cho phép bỏ qua vai trò của người dùng

5.

Làm thế nào để tránh tình trạng "intermangled" trong đặc tả use case?

a)

Ghi lại các yêu cầu chức năng trong tài liệu riêng biệt

b)

Trộn yêu cầu với thiết kế giao diện trong cùng một phần

c)

Chỉ mô tả luồng chính và bỏ qua các yêu cầu khác

d)

Thêm thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu vào tài liệu

6.

Tại sao cần có các "kịch bản thay thế" trong mỗi use case?

a)

Để xử lý các tình huống đặc biệt hoặc lỗi tiềm ẩn trong hệ thống

b)

Để rút ngắn tài liệu bằng cách bỏ qua ngoại lệ

c)

Để thay thế hoàn toàn luồng chính

d)

Để tập trung vào giao diện mà không xét hành vi hệ thống

7.

Việc sử dụng giao diện người dùng (GUI) giúp cải thiện đặc tả use case như thế nào?

a)

Làm rõ hành vi của người dùng và phản hồi của hệ thống

b)

Loại bỏ nhu cầu mô tả hành động người dùng

c)

Chỉ tập trung vào kiến trúc hệ thống

d)

Giảm số lượng kịch bản cần xét

8.

Tại sao việc viết use case theo ngôn ngữ chủ động lại quan trọng?

a)

Giúp lập trình viên hiểu rõ hơn về cách triển khai yêu cầu

b)

Giúp tài liệu dài hơn để đáp ứng tiêu chuẩn hình thức

c)

C. Để giúp lập trình viên hiểu rõ hơn về cách triển khai yêu cầu

d)

Tạo ra nhiều thuật ngữ chuyên môn hơn

9.

Trong buổi đánh giá yêu cầu, tại sao cần tạo nguyên mẫu (prototype) cho giao diện người dùng?

a)

Để xác minh rằng các yêu cầu được thể hiện đúng trong thiết kế giao diện

b)

Để thay thế tài liệu yêu cầu bằng hình ảnh

c)

Để tối ưu hiệu năng hệ thống

d)

Để loại bỏ nhu cầu kiểm thử

10.

Tại sao nên sử dụng các bước "Hành động của người dùng/Phản hồi của hệ thống" trong mô tả use case?

a)

để Làm rõ cách hệ thống tương tác với người dùng, chia nhỏ quy trình thành các bước logic đối ứng

b)

Giảm chi tiết tài liệu để dễ đọc

c)

Chỉ tập trung vào phía hệ thống và bỏ qua người dùng

d)

Thay thế luồng chính bằng sơ đồ

11.

Tại sao việc đặt tên rõ ràng cho các đối tượng trong mô hình miền lại quan trọng?

a)

để Đảm bảo rằng các lập trình viên hiểu rõ vai trò của từng đối tượng

b)

Giúp bỏ qua yêu cầu chức năng

c)

Tăng tính trừu tượng để tài liệu khó đọc hơn

d)

Cho phép không cần liên kết với use case

12.

Vai trò của việc tạo các nguyên mẫu giao diện (prototypes) trong buổi đánh giá yêu cầu là gì?

a)

Để xác định các hành vi người dùng mà tài liệu chưa nêu rõ

b)

Để thay thế quá trình kiểm thử tích hợp

c)

Để đo lường hiệu năng cơ sở dữ liệu

d)

Để giảm số lượng use case cần viết

13.

Việc chuyển đổi từ giọng bị động sang giọng chủ động trong mô tả use case có tác dụng gì?

a)

Làm cho văn bản rõ ràng hơn về các hành động của người dùng và hệ thống

b)

Giúp tài liệu mơ hồ hơn để linh hoạt

c)

Cho phép bỏ qua các bước tương tác

d)

Tăng độ dài tài liệu mà không tăng độ rõ ràng

14.

Bạn đang thực hiện đánh giá một use case, nhưng mô tả quá trừu tượng và khó hiểu. Bạn sẽ làm gì để cải thiện tài liệu?

a)

Cụ thể hóa các hành động của người dùng và phản hồi của hệ thống bằng cách sử dụng giọng chủ động

b)

Giữ nguyên mô tả để tránh thay đổi phạm vi

c)

Bỏ qua các tình huống ngoại lệ để tài liệu ngắn hơn

d)

Chuyển toàn bộ sang thuật ngữ kỹ thuật

15.

Trong quá trình đánh giá, khách hàng phàn nàn rằng hệ thống không đáp ứng được yêu cầu của họ, mặc dù yêu cầu đã được phê duyệt trước đó. Bạn sẽ xử lý thế nào?

a)

Thực hiện lại buổi đánh giá yêu cầu với khách hàng để tìm ra sự khác biệt và cập nhật tài liệu

b)

Bỏ qua ý kiến khách hàng vì yêu cầu đã phê duyệt

c)

Chuyển vấn đề sang nhóm vận hành mà không điều tra

d)

Dừng dự án ngay lập tức

16.

Ai cần tham gia vào buổi đánh giá yêu cầu?

a)

Đại diện khách hàng, người dùng cuối, nhân viên marketing, và các bên liên quan khác

b)

Chỉ nhóm phát triển phần mềm

c)

Chỉ quản lý dự án

d)

Chỉ nhóm kiểm thử

17.

Điều gì sẽ xảy ra nếu các yêu cầu chức năng bị lẫn vào văn bản mô tả use case?

a)

Gây nhầm lẫn khi phân tích và thiết kế

b)

Giúp tài liệu ngắn gọn hơn

c)

Tăng tính linh hoạt của yêu cầu

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình phát triển

18.

Làm thế nào để tránh tình trạng "intermangled" trong đặc tả use case?

a)

Ghi lại các yêu cầu chức năng trong tài liệu riêng biệt

b)

Trộn yêu cầu với mô tả kịch bản để tiết kiệm thời gian

c)

Chỉ mô tả luồng chính và bỏ qua ngoại lệ

d)

Giảm số lượng use case bằng cách gộp yêu cầu

19.

Khi mô tả các bước trong use case, tại sao cần liên kết các bước này với các đối tượng miền?

a)

Để đảm bảo rằng mô hình miền hỗ trợ trực tiếp các yêu cầu của hệ thống

b)

Để loại bỏ vai trò người dùng khỏi tài liệu

c)

Để thay thế yêu cầu bằng kiến trúc phần mềm

d)

Để tăng tính trừu tượng của tài liệu

20.

Việc sử dụng giao diện người dùng (GUI) giúp cải thiện đặc tả use case như thế nào?

a)

Làm rõ hành vi của người dùng và phản hồi của hệ thống

b)

Loại bỏ nhu cầu phân tích nghiệp vụ

c)

Tập trung vào cấu trúc cơ sở dữ liệu

d)

Giảm số lượng kịch bản cần xét

21.

Làm thế nào việc truy vết (traceability) các yêu cầu đến các use case giúp ích cho dự án?

a)

Đảm bảo rằng mọi yêu cầu đều được thực hiện và kiểm tra

b)

Cho phép bỏ qua kiểm thử hệ thống

c)

Thay thế tài liệu thiết kế

d)

Giảm nhu cầu giao tiếp với khách hàng

22.

Vai trò của việc tạo các nguyên mẫu giao diện (prototypes) trong buổi đánh giá yêu cầu là gì?

a)

Để xác định các hành vi người dùng mà tài liệu chưa nêu rõ

b)

Để loại bỏ hoàn toàn mô tả use case

c)

Để đo lường tải hệ thống

d)

Để thay thế kế hoạch kiểm thử

23.

Việc chuyển đổi từ giọng bị động sang giọng chủ động trong mô tả use case có tác dụng gì?

a)

Làm cho văn bản rõ ràng hơn về các hành động của người dùng và hệ thống

b)

Làm cho tài liệu dài hơn mà không rõ ràng

c)

Cho phép bỏ qua phản hồi của hệ thống

d)

Tăng tính mơ hồ của các bước

24.

Tại sao cần tạo ra các kịch bản "trời mưa" (rainy-day scenarios) trong mỗi use case?

a)

Để dự đoán và xử lý các lỗi hoặc trường hợp ngoại lệ có thể xảy ra

b)

Để loại bỏ các ngoại lệ khỏi phạm vi dự án

c)

Để thay thế kiểm thử hệ thống

d)

Để làm tài liệu ngắn hơn

25.

Bạn đang thực hiện đánh giá một use case, nhưng mô tả quá trừu tượng và khó hiểu. Bạn sẽ làm gì để cải thiện tài liệu?

a)

Cụ thể hóa các hành động của người dùng và phản hồi của hệ thống bằng cách sử dụng giọng chủ động

b)

Giữ nguyên mô tả để tránh thay đổi phạm vi

c)

Bỏ qua các kịch bản thay thế

d)

Thêm thuật ngữ kỹ thuật phức tạp

26.

Khách hàng phàn nàn hệ thống không đáp ứng yêu cầu dù đã phê duyệt trước đó. Bạn xử lý thế nào?

a)

Thực hiện lại buổi đánh giá yêu cầu với khách hàng để tìm ra sự khác biệt và cập nhật tài liệu

b)

Bỏ qua vì yêu cầu đã phê duyệt

c)

Đổ lỗi cho nhóm kiểm thử

d)

Hoãn dự án vô thời hạn