WorksheetsQuiz về Tư duy số và Sáng tạo nội dung số
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Khái niệm "tư duy số" trong sáng tạo nội dung số đề cập đến gì?
Khả năng sử dụng công cụ số để tạo nội dung sáng tạo.
Chỉ việc lập trình phần mềm.
Sử dụng giấy bút để vẽ ý tưởng.
Tập trung vào nội dung truyền thống.
Quy trình sáng tạo nội dung số cơ bản bao gồm bao nhiêu bước chính?
7 bước.
5 bước.
3 bước.
10 bước.
Trong học tập và phát triển kỹ năng số, các cấp độ năng lực số được đánh giá dựa trên?
Các tiêu chí cụ thể và mục tiêu.
Chỉ số lượng công cụ sử dụng.
Thời gian học tập.
Số lượng bài viết.
Một số dạng nội dung số dạng văn bản phục vụ học tập y khoa bao gồm?
Tiểu luận, luận văn, bài báo nghiên cứu.
Chỉ video hướng dẫn phẫu thuật.
Chỉ biểu đồ dữ liệu bệnh nhân.
Chỉ báo cáo hành chính y tế.
Khái niệm cốt lõi của AI bao gồm?
Machine Learning, Deep Learning, NLP.
Chỉ lập trình cơ bản.
Chỉ phần cứng máy tính.
Chỉ mạng xã hội.
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI) khác với AI truyền thống ở điểm nào?
GenAI tạo nội dung mới dựa trên dữ liệu huấn luyện.
GenAI chỉ phân loại dữ liệu y tế.
GenAI không sử dụng học máy trong chẩn đoán.
GenAI chỉ dùng trong phân tích hình ảnh.
Trong học tập y khoa, ChatGPT có thể hỗ trợ sinh viên theo cách nào?
Tóm tắt tài liệu nghiên cứu và soạn thảo câu hỏi ôn tập.
Phân tích dữ liệu số liệu bệnh nhân từ cơ sở dữ liệu y tế.
Thiết kế poster khoa học cho hội thảo y học.
Chẩn đoán bệnh trực tiếp dựa trên triệu chứng nhập vào.
Lịch sử hình thành AI có mốc quan trọng nào?
Máy tính đầu tiên của Alan Turing.
Chỉ năm 2000 với AI y tế.
Chỉ năm 2020 với GenAI.
Không có mốc cụ thể trong y tế.
Trong thực hành sáng tạo nội dung số, sinh viên phải sử dụng AI để?
Lập nội dung theo chủ đề y học.
Chỉ phân tích dữ liệu bệnh nhân.
Chỉ thiết kế biểu đồ y tế.
Chỉ tìm kiếm cơ sở dữ liệu PubMed.
Nguyên tắc viết prompt hiệu quả bao gồm kỹ thuật nào?
CRAC, Zero-shot, Few-shot.
Chỉ viết ngắn gọn cho y tế.
Chỉ dùng tiếng Anh trong nghiên cứu.
Không cần cấu trúc cho học thuật.
ChatGPT trong học tập y khoa có thể hỗ trợ?
Tóm tắt tài liệu, nghiên cứu.
Phân tích hình ảnh X-quang.
Thiết kế mô hình 3D cơ thể.
Quản lý lịch khám bệnh.
Google Gemini khác ChatGPT &?
Tích hợp với Google Docs.
Chỉ dùng cho phân tích dữ liệu y tế.
Không có tính năng tóm tắt.
Chỉ cho hình ảnh bệnh lý.
Trong thực hành viết prompt, cần hiệu chỉnh để?
Tối ưu thông tin chính xác.
Tối ưu hóa hình ảnh.
Tối ưu hóa tốc độ xử lý.
Tối ưu hóa giao diện người dùng.
Mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) hoạt động dựa trên yếu tố nào?
Dữ liệu huấn luyện và dự đoán.
Chỉ lệnh cơ bản trong y tế.
Không cần dữ liệu bệnh lý.
Chỉ phần cứng cho chẩn đoán.
Yếu tố ảnh hưởng chất lượng đầu ra AI là gì?
Chất lượng prompt và dữ liệu.
Chỉ thời gian xử lý y tế.
Chỉ ngôn ngữ trong nghiên cứu.
Không có yếu tố trong học thuật.
Microsoft Copilot trong Office dùng để làm gì?
Định dạng văn bản, thiết kế biểu đồ.
Chỉ phân tích dữ liệu y tế.
Chỉ tóm tắt báo cáo bệnh.
Chỉ dịch thuật tài liệu.
Canva AI dùng trong y học để làm gì?
Tạo poster khoa học, infographic.
Chỉ viết code mô phỏng bệnh.
Chỉ tính toán liều thuốc.
Chỉ lưu trữ hồ sơ bệnh nhân.
Gamma AI dùng để làm gì?
Tạo bài thuyết trình.
Chỉ tìm kiếm tài liệu y tế.
Chỉ lưu trữ dữ liệu bệnh.
Chỉ giao tiếp với bệnh nhân.
Google NotebookLM dùng cho mục đích nào?
Dịch thuật, tóm tắt nội dung.
Chỉ phân tích video phẫu thuật.
Chỉ thiết kế biểu đồ y tế.
Chỉ lưu trữ hồ sơ bệnh nhân.
Trong thực hành trình bày nội dung số, cần định dạng?
Bài báo khoa học và văn bản hành chính.
Chi hình ảnh X quang
Chi âm thanh hướng dẫn
Không định dạng cho y tế.
Định dạng nâng cao trong Microsoft Word 365 bao gồm?
Biểu diễn dữ liệu bằng biểu đồ.
Chi viết chữ cho báo cáo y.
Chi xóa dữ liệu cũ.
Chi copy tài liệu y tế.
Công cụ chuyển đổi văn bản và giọng nói là?
Google Notebook.L.M.
Chi Canva cho infographic y tế.
Chi Excel cho dữ liệu bệnh.
Không có trong ngành y.
Ứng dụng AI trong sáng tạo nội dung y tế cần chú ý?
Bản quyền và sở hữu trí tuệ.
Chỉ màu sắc trong poster.
Chỉ kích thước biểu đồ.
Không chú ý trong học thuật.
AI Agents là gì?
Hệ thống AI tự động thực hiện nhiệm vụ
Chỉ chatbot chẩn đoán.
Chỉ mạng xã hội y tế.
Chỉ phần cứng xét nghiệm.
Deep Learning là?
Học máy với mạng nơ-ron sâu.
Chỉ học cơ bản về bệnh.
Chỉ dữ liệu nhỏ y tế.
Không liên quan AI trong y.
Rủi ro của AI trong y tế là?
Sai sót trong chẩn đoán và bảo mật dữ liệu.
Chỉ tăng tốc độ xử lý.
Chỉ giảm chi phí vận hành.
Không có rủi ro nào.
Prompt Generator trong Chat GPT dùng để?
Tạo prompt hỗ trợ.
Xóa prompt y tế.
Chỉ đọc tài liệu bệnh.
Chỉ tốc độ xử lý bệnh.
Công cụ phát hiện nội dung AI là?
Các tool như Copyleaks.
Chỉ Google Scholar.
Chỉ Microsoft Office.
Không có trong y học.
So sánh Gemini và ChatGPT?
Gemini tích hợp tốt hơn với Google tools.
Hoàn toàn giống trong chẩn đoán.
Chat GPT không có prompt y tế.
Gemini không dùng AI cho nghiên cứu.
Trong thực hành, sử dụng ChatGPT để?
Tóm tắt dữ liệu.
Chỉ phân tích hình ảnh y.
Chỉ nghe âm thanh bệnh.
Chỉ tính liều thuốc.
Hạn chế của LLMs là?
Hallucination (tạo thông tin sai).
Không hạn chế trong y tế.
Chỉ tốc độ chậm chẩn đoán.
Chỉ ngôn ngữ nghiên cứu.
Microsoft Copilot thay thế bằng?
Các phương pháp thủ công trong Office.
Không thay thế trong y tế.
Chỉ dùng cho nghiên cứu.
Chỉ dùng cho phân tích hình ảnh.
Hướng dẫn tạo poster trong Canva?
Sử dụng template và AI.
Chỉ vẽ tay cho y học.
Không hướng dẫn cho infographic
Chỉ Word cho biểu đồ.
Gamma AI tạo thuyết trình dựa trên yếu tố nào?
Prompt và AI.
Chỉ hình ảnh y tế.
Chỉ âm thanh hướng dẫn.
Không AI trong học thuật.
Google NotebookLM studio dùng để làm gì?
Tạo nội dung từ note.
Chỉ lưu hồ sơ bệnh.
Chỉ xóa dữ liệu y.
Không dùng trong nghiên cứu.
Thực hành tạo Infographic cho y khoa bằng công cụ nào?
Canva AI.
Chỉ Excel biểu đồ bệnh.
Chỉ PowerPoint thuyết trình.
Không công cụ cho poster.
Biểu đồ trong Excel 365 dùng để làm gì?
Biểu diễn dữ liệu.
Chỉ viết chữ báo cáo y.
Chỉ hình ảnh bệnh.
Không dùng trong nghiên cứu.
Lưu ý khi sáng tạo nội dung số là gì?
Bản quyền và đạo đức.
Chỉ màu trong infographic y.
Chỉ kích thước poster.
Chỉ hình ảnh bệnh.
Điện toán lượng tử trong AI là?
Tăng tốc độ xử lý.
Không liên quan chẩn đoán.
Chỉ phần mềm y tế.
Chỉ dữ liệu bệnh.
Chatbot là?
AI hội thoại.
Chỉ robot phẫu thuật.
Chỉ phần cứng xét nghiệm.
Không AI trong tư vấn.
Tiềm năng GenAI trong y tế?
Tạo mô hình 3D.
Chỉ phân tích dữ liệu cũ.
Chỉ âm nhạc thư giãn.
Không tiềm năng chẩn đoán.
Mẫu prompt trong y khoa?
Cụ thể và chi tiết.
Ngắn gọn cho chẩn đoán.
Không mẫu trong nghiên cứu.
Chỉ tiếng Việt cho bệnh nhân.
Yếu tố tiêu cực của ChatGPT?
Thông tin sai lệch.
Không có trong y tế.
Chỉ tích cực chẩn đoán.
Chỉ tốc độ tóm tắt.
Ứng dụng Gemini trong nghiên cứu?
Tích hợp Docs để tóm tắt.
Không ứng dụng trong y.
Chỉ email tư vấn bệnh.
Chỉ hình X-quang.
Viết prompt tối ưu bằng?
Cụ thể, rõ ràng, có mục tiêu.
Chỉ dùng từ khóa ngắn.
Không cần kiểm tra lại.
Chỉ viết bằng tiếng Anh.
Ứng dụng của LLMS là gì?
Dịch thuật, tạo văn bản.
Chỉ tính toán liều thuốc.
Chỉ thiết kế mô hình y.
Không ứng dụng trong chẩn đoán.
Công cụ trong Microsoft Office với AI là gì?
Copilot cho định dạng.
Không AI trong y tế.
Chỉ Word cho báo cáo.
Chỉ Excel cho dữ liệu bệnh.
AI trong Canva để làm gì?
Tạo thiết kế tự động.
Chỉ lưu poster y.
Chỉ xóa infographic.
Không AI trong thuyết trình.
Tạo thuyết trình bằng Canva như thế nào?
Sử dụng template AI.
Chỉ thử công cho y tế.
Không tạo báo cáo bệnh.
Chỉ Gamma cho dữ liệu.
Dịch thuật bằng NotebookLM có đặc điểm gì?
Hỗ trợ đa ngôn ngữ.
Không dịch tài liệu y.
Chỉ tóm tắt bệnh lý.
Chỉ giọng nói bệnh nhân.
Thực hành định dạng văn bản hành chính bằng công cụ nào?
Microsoft Word.
Chỉ Canva cho poster y.
Chỉ Gamma cho thuyết trình bệnh.
Không định dạng trong nghiên cứu.
Công cụ chuyển giọng nói nào sau đây là đúng?
NotebookLM AI.
Chỉ Excel dữ liệu.
Chỉ PowerPoint thuyết trình y.
Không công cụ cho tóm tắt.
Kỹ thuật tự dạy nào là nâng cao?
Luyện tập và thực hành.
Không kỹ thuật trong y.
Chỉ lý thuyết chẩn đoán.
Chỉ đọc tài liệu bệnh.
Đặc điểm nội dung số là gì?
Đa dạng loại hình.
Chỉ văn bản báo cáo y.
Chỉ hình X-quang.
Không đặc điểm trong nghiên cứu.
Mục tiêu học tập kỹ năng số là gì?
Đánh giá cấp độ năng lực.
Không mục tiêu trong y.
Chỉ số lượng công cụ bệnh.
Chỉ thời gian chẩn đoán.
Quy định bài báo khoa học là gì?
Cấu trúc chuẩn và trích dẫn.
Không quy định trong y.
Chỉ ngắn cho tóm tắt.
Chỉ dài cho dữ liệu bệnh.
Triển vọng AI trong y tế là gì?
Cá nhân hóa điều trị.
Không triển vọng chẩn đoán.
Chỉ rủi ro dữ liệu.
Chỉ quá khứ lịch sử.
Cấu trúc prompt hiệu quả gồm những gì?
Vai trò, nhiệm vụ, ví dụ.
Không cấu trúc cho y tế.
Chỉ từ khóa bệnh.
Chỉ câu hỏi chẩn đoán.
Sử dụng Copilot trong y tế để làm gì?
Thiết kế đồ thị dữ liệu bệnh.
Không sử dụng trong nghiên cứu.
Chỉ phân tích hình ảnh.
Chỉ tóm tắt báo cáo.
Khái niệm dữ liệu số là gì?
Thông tin được lưu trữ dưới dạng số.
Chỉ văn bản giấy y tế.
Chỉ hình ảnh analog bệnh.
Không lưu trữ trong nghiên cứu.
Các loại định dạng tệp phổ biến bao gồm những gì?
PDF, DOC, JPG.
Chỉ giấy báo cáo y.
Chỉ âm thanh hướng dẫn.
Không loại dữ liệu bệnh.
Big Data là gì?
Dữ liệu lớn với volume, velocity, variety.
Dữ liệu nhỏ bệnh nhân.
Không dữ liệu trong y tế.
Chỉ thông tin cơ bản.
Tổ chức dữ liệu số bằng cách nào?
Cloud storage như Google Drive.
Chỉ lưu trên giấy.
Chỉ lưu trên USB.
Không cần tổ chức.
Tiêu chí nào dùng để đánh giá thông tin?
Độ tin cậy, tính cập nhật, nguồn gốc.
Chỉ màu sắc poster.
Chỉ kích thước dữ liệu.
Không tiêu chí trong y tế.
Khi đánh giá một trang Web y học, yếu tố nào sau đây là quan trọng?
Tác giả, mục đích, cập nhật.
Chỉ thiết kế giao diện y.
Chỉ quảng cáo thuốc.
Không đánh giá nguồn bệnh.
Thông tin sai sự thật là gì?
Fake news cần kiểm chứng.
Luôn đúng trong y tế.
Không tồn tại trên web y.
Chỉ tin cậy từ PubMed.
Công cụ nào sau đây dùng để tìm kiếm thông tin y học?
Google Scholar, PubMed.
Chỉ sách giấy y học.
Không công cụ cho nghiên cứu.
Chỉ mạng xã hội bệnh.
Chiến lược nào giúp tìm kiếm thông tin hiệu quả?
Từ khóa Boolean (AND, OR).
Không chiến lược trong y.
Chỉ nguồn dữ liệu bệnh.
Chỉ một từ cho chẩn đoán.
Khai thác cơ sở dữ liệu y học nên sử dụng nguồn nào?
PubMed, Cochrane.
Chỉ Google cơ bản.
Không khai thác trong học thuật.
Chỉ mạng xã hội.
Ứng dụng AI trong tìm kiếm?
Tóm hợp thông tin tự động.
Không AI trong y tế.
Chỉ thủ công dữ liệu bệnh.
Chỉ lưu kết quả.
Tổ chức thông tin theo?
Vị trí, thời gian, danh mục.
Không tổ chức trong y.
Chỉ nguồn dữ liệu bệnh.
Chỉ xóa hồ sơ cũ.
Trình bày thông tin hiệu quả?
Dạng văn bản hoặc đồ họa.
Chỉ dài dòng báo cáo y.
Không trình bày trong nghiên cứu.
Chỉ âm thanh hướng dẫn bệnh.
Sử dụng thông tin hợp pháp?
Trích dẫn và tránh đạo văn.
Sao chép tự do trong y.
Không bản quyền nghiên cứu.
Chỉ copy dữ liệu bệnh.
Nhu cầu thông tin xác định bằng?
Vòng đời thông tin và nguồn.
Không xác định trong y.
Chỉ chẩn đoán dữ liệu bệnh.
Chỉ thời gian chẩn đoán.
Nguyên tắc sao lưu dữ liệu?
3-2-1 rule (3 bản sao, 2 loại media, 1 offsite).
Không sao lưu trong y tế.
Chỉ một bản hồ sơ bệnh.
Chỉ xóa dữ liệu cũ.
Vai trò Big Data trong y tế?
Phân tích dữ liệu lớn hỗ trợ quyết định.
Chỉ lưu trữ hồ sơ bệnh.
Không sử dụng trong y tế.
Chỉ dùng cho báo cáo tài chính.
Dịch vụ cloud phổ biến là gì?
Dropbox, OneDrive.
Chỉ giấy y tế.
Không dịch vụ cho dữ liệu bệnh.
Chỉ email lưu trữ.
Trong thực hành tìm kiếm y khoa, bước nào là quan trọng?
Sử dụng từ khóa và đánh giá.
Không thực hành trong nghiên cứu.
Chỉ đọc tài liệu cũ.
Chỉ nghe hướng dẫn.
Bản quyền thông tin có vai trò gì trong y tế?
Phải tránh dẫn nguồn.
Không cần trong y tế.
Chỉ copy báo cáo.
Xóa nguồn dữ liệu bệnh.
Phân biệt dữ liệu và thông tin như thế nào?
Dữ liệu thô, thông tin đã xử lý.
Giống nhau trong y.
Không phân biệt dữ liệu bệnh.
Chỉ dữ liệu cho chẩn đoán.
Khi tìm kiếm theo từ khóa, cần chú ý điều gì?
Sử dụng dấu ngoặc kép cho exact match.
Không từ khóa trong y.
Chỉ nguồn dữ liệu bệnh.
Chỉ một từ cho nghiên cứu.
Đánh giá độ tin cậy thông tin y học cần làm gì?
Kiểm tra nguồn và bằng chứng.
Không đánh giá trong web.
Chỉ dựa vào cảm nhận cá nhân.
Chỉ xem số lượng truy cập.
Quản lý thông tin trong nghiên cứu là gì?
Lưu trữ và tổ chức hiệu quả.
Không quản lý dữ liệu y.
Chỉ xóa hồ sơ cũ.
Chỉ copy báo cáo bệnh.
Khái niệm giao tiếp trực tuyến là gì?
Giao tiếp qua công cụ số như email, chat.
Chỉ mặt đối mặt với bệnh nhân.
Không giao tiếp trong y tế.
Chỉ điện thoại tư vấn.
Phương thức giao tiếp kỹ thuật số bao gồm những gì?
Video call, messaging.
Chỉ thư tay báo cáo.
Không phương thức trong nghiên cứu.
Chỉ báo chí y học.
Kỹ năng hợp tác trực tuyến là gì?
Sử dụng công cụ như Google Workspace.
Không kỹ năng trong nhóm y.
Chỉ cá nhân nghiên cứu.
Chỉ offline hội thảo.
Ứng dụng AI trong giao tiếp là gì?
Soạn thảo email, dịch thuật.
Không AI trong tư vấn bệnh.
Chỉ thủ công báo cáo.
Chỉ thiết kế poster.
Biện pháp an toàn thông tin cá nhân là gì?
Sử dụng password mạnh, 2FA.
Không an toàn trong y tế.
chia sẻ tự do dữ liệu bệnh.
Chỉ xóa hồ sơ.
Bảo vệ thiết bị số?
Antivirus và update phần mềm.
Không bảo vệ trong bệnh viện.
Chỉ tắt máy sau sử dụng.
Chỉ mua mới cho nghiên cứu.
Liêm chính học thuật là?
Tránh đạo văn và trích dẫn đúng.
Sao chép báo cáo y.
Không liêm chính trong nghiên cứu.
Chỉ viết mới dữ liệu bệnh.
Công cụ kiểm tra đạo văn?
Turnitin, Grammarly.
Không công cụ trong y.
Chỉ đọc thủ công.
Chỉ nghe hướng dẫn.
Trong thực hành giao tiếp số?
Thực hành qua môi trường số.
Không thực hành trong y tế.
Chỉ lý thuyết tư vấn.
Chỉ offline với bệnh nhân.
Hợp tác nhóm online?
Quản lý dự án và phân công.
Không hợp tác trong nghiên cứu y.
Chỉ cá nhân dữ liệu.
Chỉ email đơn lẻ.
AI hỗ trợ quản lý thời gian?
Lập lịch và nhắc nhở.
Không hỗ trợ trong lịch khám.
Chỉ tính toán liều thuốc.
Chỉ thiết kế infographic.
Nguy cơ trong môi trường số?
Phishing, malware.
Không có nguy cơ.
Chỉ lỗi phần mềm.
Chỉ mất kết nối mạng.
Sức khỏe trong môi trường số là gì?
Nghỉ ngơi mắt, tư thế đúng.
Không sức khỏe khi làm việc y.
Chỉ làm việc liên tục nghiên cứu.
Chỉ tắt máy sau ca.
Trách nhiệm trong môi trường số là gì?
Tuân thủ đạo đức và pháp luật.
Không trách nhiệm dữ liệu bệnh.
Chỉ chia sẻ báo cáo.
Chỉ xóa hồ sơ cũ.
Thực hành chia sẻ dữ liệu an toàn cần làm gì?
Sử dụng mã hóa và quyền truy cập.
Chia sẻ tự do trong nhóm y.
Không chia sẻ dữ liệu bệnh.
Chỉ email không bảo mật.
Hình thức đạo văn là gì?
Sao chép mà không trích dẫn.
Không hình thức trong y tế.
Chỉ viết mới báo cáo.
Chỉ đọc dữ liệu bệnh.
Làm thế nào để phòng tránh đạo văn bằng?
Sử dụng công cụ kiểm tra và trích dẫn.
Không phòng tránh trong nghiên cứu y.
Chỉ copy dữ liệu.
Chỉ xóa nguồn.
