wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 từ đồng nghĩa(FULL)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
Từ đồng nghĩa của 'Accomplishment' là gì?
a)

Achievement

b)
Failure
c)
Mistake
d)
Plan
2.
Từ đồng nghĩa của 'Assistance' là gì?
a)
Support
b)
Penalty
c)
Fine
d)
Award
3.
Từ đồng nghĩa của 'Award' là gì?
a)
Prize
b)
Cost
c)
Fee
d)
Receipt
4.
Từ đồng nghĩa của 'Banquet' là gì?
a)
Reception
b)
Office
c)
Staff
d)
Meeting
5.
Từ đồng nghĩa của 'Commercial' là gì?
a)
Advertisement
b)
Business
c)
Product
d)
Customer
6.
Từ đồng nghĩa của 'Competition' là gì?
a)
Contest
b)
Client
c)
Personnel
d)
Fee
7.
Từ đồng nghĩa của 'Master' là gì?
a)
Professional
b)
Beginner
c)
Trainee
d)
Intern
8.
Từ đồng nghĩa của 'Fragrance' là gì?
a)
Scent
b)
Noise
c)
View
d)
Color
9.
Từ đồng nghĩa của 'Mistake' là gì?
a)
Error
b)
Success
c)
Goal
d)
Policy
10.
Từ đồng nghĩa của 'Problem' là gì?
a)
Issue
b)
Solution
c)
Result
d)
Answer
11.
Từ đồng nghĩa của 'Profit' là gì?
a)
Earnings
b)
Loss
c)
Debt
d)
Budget
12.
Từ đồng nghĩa của 'Receipt' là gì?
a)
Invoice
b)
Letter
c)
Book
d)
Card
13.
Từ đồng nghĩa của 'Reservation' là gì?
a)
Booking
b)
Flight
c)
Hotel
d)
Room
14.
Từ đồng nghĩa của 'Survey' là gì?
a)
Questionnaire
b)
Report
c)
Speech
d)
Talk
15.
Từ đồng nghĩa của 'Begin' là gì?
a)
Start
b)
Finish
c)
Stop
d)
Pause
16.
Từ đồng nghĩa của 'Buy' là gì?
a)
Purchase
b)
Sell
c)
Rent
d)
Borrow
17.
Từ đồng nghĩa của 'Establish' là gì?
a)
Build
b)
Destroy
c)
Move
d)
Close
18.
Từ đồng nghĩa của 'Examine' là gì?
a)
Inspect
b)
Ignore
c)
Create
d)
Fix
19.
Từ đồng nghĩa của 'Hire' là gì?
a)
Employ
b)
Fire
c)
Resign
d)
Retire
20.
Từ đồng nghĩa của 'Additional' là gì?
a)
Extra
b)
Basic
c)
Main
d)
Necessary
21.
Từ đồng nghĩa của 'On time' là gì?
a)
Punctual
b)
Late
c)
Soon
d)
Early
22.
Từ đồng nghĩa của 'Worried' là gì?
a)
Concerned
b)
Happy
c)
Calm
d)
Excited
23.
Từ đồng nghĩa của 'Suggest' là gì?
a)
Recommend
b)
Order
c)
Ask
d)
Require
24.
Từ đồng nghĩa của 'Confirm' là gì?
a)
Verify
b)
Deny
c)
Forget
d)
Question
25.
Từ đồng nghĩa của 'Divide into' là gì?
a)
Split into
b)
Join
c)
Keep
d)
Build
26.
Từ đồng nghĩa của 'Evaluate' là gì?
a)
Assess
b)
Create
c)
Value
d)
Lose
27.
Từ đồng nghĩa của 'New hire' là gì?
a)
New employee
b)
Manager
c)
Old staff
d)
Director
28.
Từ đồng nghĩa của 'Penalty' là gì?
a)
Punishment
b)
Reward
c)
Gift
d)
Bonus
29.
Từ đồng nghĩa của 'Plant' là gì?
a)
Factory
b)
Office
c)
Store
d)
Park
30.
Từ đồng nghĩa của 'Review' là gì?
a)
Feedback
b)
Plan
c)
Rule
d)
Goal
31.
Từ đồng nghĩa của 'Operate' là gì?
a)
Run
b)
Break
c)
Stop
d)
Buy
32.
Từ đồng nghĩa của 'Produce' là gì?
a)
Manufacture
b)
Use
c)
Waste
d)
Sell
33.
Từ đồng nghĩa của 'Reserve' là gì?
a)
Book
b)
Cancel
c)
Change
d)
Move
34.
Từ đồng nghĩa của 'Signature' là gì?
a)
Autograph
b)
Name
c)

sand

d)
Paper
35.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Brochure'
a)
Pamphlet
b)
Flyer
c)
Handout
d)
Book
e)
Laptop
36.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Clothing'
a)
Apparel
b)
Costume
c)
Attire
d)
Food
e)
Drink
37.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Staff'
a)
Worker
b)
Personnel
c)
Employee
d)
Boss
e)
Client
38.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Expert'
a)
Specialist
b)
Professional
c)
Master
d)
Amateur
e)
Student
39.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Fee'
a)
Charge
b)
Cost
c)
Rate
d)
Free
e)
Tax
40.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Paperwork'
a)
Document
b)
Materials
c)
Form
d)
Computer
e)
Desk
41.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Goal'
a)
Target
b)
Objective
c)
Purpose
d)
Past
e)
Error
42.
Chọn từ đồng nghĩa với 'ID badge'
a)
Security badge
b)
ID
c)
Identification
d)
Wallet
e)
Key
43.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Image'
a)
Picture
b)
Photograph
c)
Photo
d)
Video
e)
Audio
44.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Mentor'
a)
Guide
b)
Instructor
c)
Consultant
d)

student

45.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Policy'
a)
Procedure
b)
Regulation
c)
Rule
d)
Idea
e)
Suggestion
46.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Presentation'
a)
Talk
b)
Lecture
c)
Speech
d)
Silence
e)
Game
47.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Problem'
a)
Issue
b)
Matter
c)
Difficulty
d)
Solution
e)
Success
48.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Product'
a)
Merchandise
b)
Item
c)
Goods
d)
Service
e)
Nature
49.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Responsibility'
a)
Duty
b)
Assignment
c)
Task
d)
Hobby
e)
Interest
50.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Change'
a)
Adjust
b)
Modify
c)
Alter
d)
Keep
e)
Stay
51.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Decrease'
a)
Fall
b)
Decline
c)
Reduce
d)
Rise
e)
Grow
52.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Contact'
a)
Get in touch with
b)
Communicate
c)
Call
d)
Avoid
e)
Ignore
53.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Evaluate'
a)
Assess
b)
Value
c)
Rate
d)
Start
e)
Finish
54.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Examine'
a)
Check
b)
Inspect
c)
Test
d)
Forget
e)
Lose
55.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Gather'
a)
Collect
b)
Assemble
c)
Compile
d)
Divide
56.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Perform'
a)
Implement
b)
Conduct
c)
Carry out
d)
Cancel
e)
Stop
57.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Praise'
a)
Commend
b)
Compliment
c)
Applaud
d)
Blame
e)
Scold
58.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Relocate'
a)
Move
b)
Transfer
c)
Transition
d)
Stay
e)
Stop
59.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Complimentary'
a)
Free
b)
Free of charge
c)
At no cost
d)
Costly
e)
Pricey
60.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Considerable'
a)
Significant
b)
Substantial
c)
Dramatic
d)

little

e)

small

61.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Exact'
a)
Precise
b)
Correct
c)
Accurate
d)
Wrong
62.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Famous'
a)
Well-known
b)
Popular
c)
Renowned
d)
Unknown
e)
Hidden
63.
Chọn từ đồng nghĩa với 'International'
a)
Overseas
b)
Abroad
c)
Out of the country
d)
Local
e)
Domestic
64.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Necessary'
a)
Crucial
b)
Essential
c)
Important
d)
Optional
e)
Extra
65.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Quick'
a)
Prompt
b)
Swift
c)
Fast
d)
Slow
e)
Late
66.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Not working'
a)
Damaged
b)
Broken
c)
Out of order
d)
New
e)
Fine
67.
Chọn từ đồng nghĩa với 'Annually'
a)
Yearly
b)
Every year
c)
Once a year
d)
Monthly
e)
Weekly
68.
Các từ đồng nghĩa với 'Accomplishment'?
a)
Success
b)
Achievement
c)

goal

d)

require

69.
Các từ đồng nghĩa với 'Assistance'?
a)
Support
b)
Help
c)

ad

d)

destroy

70.
Các từ đồng nghĩa với 'Car'?
a)
Automobile
b)
Auto
c)
Vehicle
d)

bike

71.
Các từ đồng nghĩa với 'Clothing'?
a)
Apparel
b)
Costume
c)
Attire
d)
Garment
72.
Các từ đồng nghĩa với 'Firm'?
a)
Corporation
b)
Business
c)
Company
d)
Enterprise
73.
Các từ đồng nghĩa với 'Goal'?
a)
Target
b)
Objective
c)
Purpose
d)
Aim
e)
Mission
74.
Các từ đồng nghĩa với 'Image'?
a)
Picture
b)
Photograph
c)
Photo
d)
Graphic
e)
Visual
75.
Các từ đồng nghĩa với 'Policy'?
a)
Procedure
b)
Regulation
c)
Rule
d)
Guideline
76.
Các từ đồng nghĩa với 'Presentation'?
a)
Talk
b)
Lecture
c)
Speech
d)
Address
e)
Briefing
77.
Các từ đồng nghĩa với 'Profit'?
a)
Proceeds
b)
Earnings
c)
Income
d)
Gain
e)
Revenue
78.
Các từ đồng nghĩa với 'Responsibility'?
a)
Duty
b)
Assignment
c)
Obligation
d)
Task
e)
Role
79.
Các từ đồng nghĩa với 'Survey'?
a)
Questionnaire
b)
Feedback form
c)
Poll
d)
Review
e)
Assessment
80.
Các từ đồng nghĩa với 'Begin'?
a)
Start
b)
Commence
c)
Launch
d)
Open
81.
Các từ đồng nghĩa với 'Buy'?
a)
Purchase
b)
Acquire
c)
Order
d)
Get
e)
Procure
82.
Các từ đồng nghĩa với 'Change'?
a)
Adjust
b)
Modify
c)
Alter
d)
Update
e)
Edit
83.
Các từ đồng nghĩa với 'Complete'?
a)
Finish
b)
Finalize
c)
End
d)
Done
84.
Các từ đồng nghĩa với 'Decrease'?
a)
Fall
b)
Decline
c)
Reduce
d)
Lower
e)
Cut
85.
Các từ đồng nghĩa với 'Establish'?
a)
Build
b)
Construct
c)
Found
d)
Set up
e)
Organize
86.
Các từ đồng nghĩa với 'Evaluate'?
a)
Assess
b)
Value
c)
Rate
d)
Judge
87.
Các từ đồng nghĩa với 'Examine'?
a)
Test
b)
Check
c)
Inspect
d)
Analyze
88.
Các từ đồng nghĩa với 'Gather'?
a)
Collect
b)
Assemble
c)
Compile
d)
Accumulate
89.
Các từ đồng nghĩa với 'Hire'?
a)
Employ
b)
Recruit
c)
Take on
d)
Sign up
e)

enroll

90.
Các từ đồng nghĩa với 'Monitor'?
a)
Supervise
b)
Oversee
c)
Track
d)
Observe
e)
Watch
91.
Các từ đồng nghĩa với 'Not working'?
a)
Damaged
b)
Broken
c)
Out of order
d)
Malfunction
e)
Faulty
92.
Các từ đồng nghĩa với 'Perform'?
a)
Implement
b)
Conduct
c)
Carry out
d)
Execute
e)
Fulfill
93.
Các từ đồng nghĩa với 'Praise'?
a)
Commend
b)
Compliment
c)
Applaud
d)
Honor
94.
Các từ đồng nghĩa với 'Submit'?
a)
Hand in
b)
Turn in
c)
Send in
d)
Present
e)
Deliver
95.
Các từ đồng nghĩa với 'Annually'?
a)
Yearly
b)
Every year
c)
Once a year
d)

Per year

e)
By year
96.
Các từ đồng nghĩa với 'Complimentary'?
a)
Free
b)
Free of charge
c)
At no cost
d)
At no charge
97.
Các từ đồng nghĩa với 'Considerable'?
a)
Significant
b)
Substantial
c)
Dramatic
d)
Large
e)
Great
98.
Các từ đồng nghĩa với 'Famous'?
a)
Well-known
b)
Popular
c)
Renowned
d)

Celebrity

99.
Các từ đồng nghĩa với 'Necessary'?
a)
Crucial
b)
Essential
c)
Important
d)
Required
100.
Các từ đồng nghĩa với 'Quick'?
a)
Prompt
b)
Swift
c)
Fast
d)
Rapid
e)

brief