wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngọc vhv 80c sau

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Trong mảng tín ngưỡng sùng bái giới tự nhiên của người Việt, loài thực vật nào được tôn sùng và được thờ cúng nhiều nhất?

a)

Cây Lúa

b)

Cây Đa

c)

Cây Dâu

d)

Quả Bầu

2.

Vị thần quan trọng nhất trong các làng quê Việt Nam, có vai trò cai quản, che chở, định đoạt phúc họa cho dân làng là:

a)

Thành Hoàng

b)

Thổ Công

c)

Thổ Địa

d)

Thần Tài

3.

Đối tượng thờ cúng của tín ngưỡng phồn thực là:

a)

Linga và yoni

b)

Biểu tượng về sinh thực khí

c)

Hành vi giao phối

d)

Sinh thực khí nam nữ và hành vi giao phối

4.

Ý nghĩa của tín ngưỡng phồn thực là:

a)

Cầu mong sự may mắn, no đủ cho cả năm

b)

Làm ma thuật để truyền sinh cho mùa màng

c)

Cầu cho đông con, nhiều cháu

d)

Cầu mong mùa màng và con người sinh sôi nảy nở

5.

Trong phạm vi gia đình, vị thần canh giữ gia cư, chống lại ma quỷ quấy nhiều và mang may mắn đến cho gia đình là:

a)

Thành Hoàng

b)

Thổ Công

c)

Tổ Sư

d)

Thần Tài

6.

Năm 1572, vua Lê Anh Tông ra lệnh sưu tầm và soạn ra thần tích của Thành Hoàng các làng để vua ban sắc phong thần. Các vị Thành Hoàng được vua ban sắc phong được gọi chung là:

a)

Thượng đẳng thần

b)

Trung đẳng thần

c)

Hạ đẳng thần

d)

Phúc thần

7.

Ta thờ những người có lý lịch không hay ho gì (trẻ con, người ăn mày, người ăn trộm, người chết trôi…) nhưng vẫn được người dân thờ làm Thành Hoàng làng vì:

a)

Thần giúp cho mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt

b)

Thần chết vào giờ thiêng nên ra oai tác quái, khiến dân làng nể sợ

c)

Thần bảo trợ cho dân làng khỏi thiên tai, địch bệnh

d)

Thần bảo trợ cho dân làng khỏi thiên tai, dịch bệnh

8.

Dân gian có câu: “Trống làng nào làng ấy đánh, Thánh làng nào làng ấy thờ”. Vị thánh trong câu ca dao trên là vị nào?

a)

Thành Hoàng

b)

Thổ Công

c)

Thổ Địa

d)

Thần Tài

9.

Những thói quen, những nếp sống có ý nghĩa tốt đẹp của một cộng đồng dân tộc đã ăn sâu vào đời sống xã hội, được đa số mọi người thừa nhận và làm theo gọi là:

a)

Tín ngưỡng

b)

Tôn giáo

c)

Phong tục

d)

Tập quán

10.

Trong tập tục hôn nhân cổ truyền của người Việt, khi hai họ tính chuyện dựng vợ gả chồng cho con cái, yếu tố nào sau đây được quan tâm hàng đầu?

a)

Quyền lợi của làng xã

b)

Quyền lợi của gia tộc

c)

Sự phù hợp của đôi trai gái

d)

Sự phù hợp giữa mẹ chồng - nàng dâu

11.

Tục “giã cối đón dâu” của người Việt trong nghi lễ hôn nhân cổ truyền có ý nghĩa:

a)

Cầu chúc cho đôi vợ chồng trẻ được đông con nhiều cháu

b)

Cầu chúc cho lứa đôi hạnh phúc đến đầu bạc răng long

c)

Cầu chúc cho đại gia đình trên thuận dưới hòa

d)

Chúc cho cô dâu đảm đang, tháo vát, làm lợi cho gia đình nhà chồng

12.

Tính pháp lý của hôn nhân cổ truyền được chính quyền làng xã công nhận bằng tập tục:

a)

Thách cưới

b)

Nộp tiền cheo

c)

Ông mai bà mối

d)

Bái yết gia tiên

13.

Câu tục ngữ “Lấy chồng khó giữa làng hơn lấy chồng sang thiên hạ” phản ánh:

a)

Tâm lý coi trọng bà con hàng xóm láng giềng

b)

Tâm lý coi trọng sự ổn định làng xã, khinh rẻ dân ngụ cư

c)

Tâm lý trọng tình tương nghĩa

d)

Tâm lý coi khinh tiền tài vật chất

14.

Tục lệ nào sau đây được tiến hành trong lễ hợp cẩn để cầu chúc cho hai vợ chồng mới cưới luôn gắn bó yêu thương nhau?

a)

Tục trao cho nhau nắm đất và gói muối

b)

Mẹ chồng ôm bình với lánh sang nhà hàng xóm

c)

Tục giã cối đón dâu

d)

Tục uống rượu, ăn cơm nếp

15.

Khi chôn cất người chết, người ta thường đặt trên mộ bát cơm, quả trứng và đôi đũa. Những lễ vật này có ý nghĩa:

a)

Cầu chúc cho người chết sớm đầu thai trở lại

b)

Thể hiện lòng tiếc thương của người sống với người chết

c)

Mong người chết được no đủ ở thế giới bên kia

d)

Cúng cho các vong hồn khác khỏi quấy phá người chết

16.

Trong các nghi thức của đám tang, lễ phạn hàm là lễ:

a)

Tẩm rửa cho người chết

b)

Bỏ tiền và nhúm gạo nếp vào miệng người chết

c)

Đặt tên thụy cho người chết

d)

Khâm liệm cho người chết

17.

Trong đám tang, tại sao chất, chút khi để tang cho cụ, kị lại đội khăn đỏ, khăn vàng?

a)

Vì màu đỏ, màu vàng là những màu tốt trong nghi lễ hành

b)

Vì đó là một sự mừng, là bằng chứng cho thấy các cụ sống lâu, nhiều con cháu

c)

Vì đó là cách để phân biệt tôn ti trật tự trong gia đình

d)

Vì đó là sản phẩm của triết lý âm dương trong nền văn hóa nông nghiệp

18.

Về loại số, theo triết lý âm dương, những thứ liên quan đến người chết (hoa cúng, lạy trước quan tài…) đều phải sử dụng:

a)

Số lẻ

b)

Số chẵn

c)

Cả hai ý trên đều đúng

d)

Cả hai ý trên đều sai

19.

Nói về lễ hội, nhận định nào sau đây là không đúng?

a)

Lễ hội được phân bố theo thời gian trong năm, xen vào các khoảng trống trong thời vụ

b)

Lễ hội là một sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng truyền thống của cộng đồng

c)

Các trò chơi ở lễ hội phản ánh những ước vọng thiêng liêng của con người

d)

Lễ hội bao gồm cả phần lễ (nghi lễ, lễ thức cúng tế…) và phần hội (các trò diễn, trò chơi dân gian…)

20.

Lễ hội cổ truyền thường diễn ra vào những mùa nào trong năm?

a)

Mùa xuân và mùa hạ

b)

Mùa xuân và mùa thu

c)

Mùa xuân và mùa đông

d)

Tất cả các mùa

21.

Người Việt Nam đặc biệt coi trọng giao tiếp và rất thích giao tiếp. Đặc điểm này thể hiện trong thói quen:

a)

Thích thăm viếng, hiếu khách

b)

Ưa tìm hiểu, quan sát, đánh giá đối tượng giao tiếp

c)

Tế nhị, ý tứ trong giao tiếp

d)

Xem trọng nghi thức giao tiếp

22.

Thói quen nói chuyện “vòng vo tam quốc”, luôn dằn do cân nhắc kỹ càng khi nói phản ánh đặc điểm gì trong văn hóa giao tiếp của người Việt?

a)

Trọng danh dự

b)

Tế nhị, ý tứ

c)

Trọng tình cảm

d)

Trọng nghi thức

23.

Câu ca dao “Yêu nhau yêu cả đường đi, ghét nhau ghét cả tông ti họ hàng” phản ánh đặc điểm gì trong văn hóa giao tiếp của người Việt?

a)

Tế nhị, ý tứ, trọng sự hòa thuận

b)

Đắn đo, cân nhắc kỹ càng khi nói

c)

Thiếu tính quyết đoán

d)

Luôn lấy tình cảm làm nguyên tắc ứng xử

24.

Câu đối là một sản phẩm văn chương đặc biệt phản ánh đặc điểm nào của nghệ thuật ngôn từ Việt Nam?

a)

Xu hướng ước lệ

b)

Xu hướng trọng sự cân đối, hài hòa

c)

Giàu chất biểu cảm

d)

Khuynh hướng thiên về thơ ca

25.

Trong tiếng Việt, lớp từ xanh lơ, xanh ngắt, đỏ rực, đỏ au, vàng chóe, vàng mơ, trắng tinh, trắng phau… góp phần phản ánh đặc điểm gì của nghệ thuật ngôn từ Việt Nam?

a)

Xu hướng ước lệ

b)

Xu hướng trọng sự cân đối, hài hòa

c)

Giàu chất biểu cảm

d)

Khuynh hướng thiên về thơ ca

26.

Cấu trúc “iec hóa” trong ngữ pháp tiếng Việt (sách siếc, bàn biếc, yêu iếc, chồng chiếc…) phản ánh đặc điểm gì của nghệ thuật ngôn từ Việt Nam?

a)

Tính biểu trưng

b)

Tính linh hoạt

c)

Giàu chất biểu cảm

d)

Tính ước lệ

27.

Trong các loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Việt Nam, loại hình nào chịu ảnh hưởng của văn hóa phương Tây sớm nhất?

a)

Chèo

b)

Tuồng

c)

Múa rối

d)

Cải lương

28.

Trong các loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Việt Nam, loại hình nào chịu ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa nhiều nhất?

a)

Chèo

b)

Tuồng

c)

Múa rối

d)

Cải lương

29.

Nói về nghệ thuật chèo truyền thống của Việt Nam, nhận định nào sau đây là không đúng?

a)

Chèo là loại hình sân khấu tổng hợp có tính cách chuyên nghiệp

b)

Chèo ra đời khá sớm và phát triển mạnh ở Bắc Bộ

c)

Kịch bản của chèo thường lấy từ thần thoại, có tích và truyện nôm

d)

Diễn xuất chèo có tính linh hoạt, không tuân thủ nghiêm ngặt theo kịch bản

30.

Nói về nghệ thuật tuồng của Việt Nam, nhận định nào sau đây là không đúng?

a)

Tuồng là loại hình sân khấu dân gian không chuyên nghiệp

b)

Tuồng phát triển mạnh ở Trung Bộ

c)

Kịch bản của tuồng thường lấy từ truyện cổ Trung Quốc

d)

Người được tôn vinh là Ông tổ của nghệ thuật tuồng hát tuồng là Đào Duy Từ

31.

Trong các loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống, loại hình nào phản ánh hiện thực xã hội một cách sống động và sâu sắc nhất?

a)

Chèo

b)

Tuồng

c)

Múa rối

d)

Cải lương

32.

Loại hình sân khấu dân gian đặc sắc gắn liền với thiên nhiên, phản ánh quá trình thích ứng với tự nhiên của người Việt trong đời sống nông nghiệp là:

a)

Chèo

b)

Tuồng

c)

Múa rối

d)

Cải lương

33.

Thủ pháp ước lệ trên sân khấu (chỉ dùng bộ phận, chi tiết để gợi cho người xem hình dung ra sự thực ngoài đời) phản ánh đặc điểm gì của nghệ thuật thanh sắc và hình khối?

a)

Tính biểu trưng

b)

Tính biểu cảm

c)

Tính tổng hợp

d)

Tính linh hoạt

34.

Sân khấu truyền thống Việt Nam thường có sự giao lưu rất mật thiết với người xem (sàn diễn là sân đình, khán giả có thể tham gia bình phẩm khen chê và chen vào vai cầu ngẫu hứng…). Điều này phản ánh đặc điểm gì của nghệ thuật sân khấu truyền thống?

a)

Tính biểu trưng

b)

Tính biểu cảm

c)

Tính tổng hợp

d)

Tính linh hoạt

35.

Theo quan niệm của người Chăm, thần thánh thường ngụ trị ở hướng nào của làng?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

36.

Vùng đất chôn cất người chết của người Tây Nguyên thường nằm về hướng nào của làng?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

37.

Lễ Hạ điền là lễ hội nông nghiệp thường được tổ chức vào thời điểm:

a)

Gặt lúa mới

b)

Đầu mùa cấy lúa

c)

Giữa mùa lúa

d)

Hết mùa cấy

38.

Trong tác phẩm “Lục Vân Tiên” của Nguyễn Đình Chiểu có câu: “Thà đui mà giữ đạo nhà, Con hơn sáng mắt ông cha không thờ”. Đạo nhà trong câu thơ trên là đạo nào?

a)

Đạo Phật

b)

Đạo thờ cúng tổ tiên

c)

Đạo Hòa Hảo

d)

Đạo Cao Đài

39.

Vào ngày Tết, mâm ngũ quả để thờ của người dân Nam Bộ thường có 5 loại trái: mãng cầu, sung, dừa, đu đủ, xoài. Điều này phản ánh đặc điểm gì trong nghệ thuật trang trí của người Việt?

a)

Thủ pháp ước lệ

b)

Mô hình mang ý nghĩa phồn thực

c)

Thủ pháp liên tưởng bằng ngôn từ

d)

Thủ pháp liên tưởng bằng hình thức

40.

Hạt chau văn, hạt bóng, mua bóng, hầu bóng, lên đồng… là những nghi thức hành lễ của tín ngưỡng nào?

a)

Tín ngưỡng phồn thực

b)

Tín ngưỡng thờ Mẫu

c)

Tín ngưỡng thờ Thành Hoàng

d)

Tục thờ Tứ bất tử

41.

Tập tục đi thăm mồ mả, lăng tẩm để quét dọn, sửa sang, tu bổ nơi an nghỉ của những người quá cố được người Việt tiến hành vào dịp nào trong năm?

a)

Tết Đoan Ngọ

b)

Lễ Vu Lan

c)

Tết Thanh Minh

d)

Tết Nguyên Đán

42.

Kinh đô Hoa Lư (Ninh Bình) là đất tổ của sân khấu chèo, và người được tôn vinh Tổ nghề hát chèo là:

a)

Bà Hà Thị Cầu

b)

Ông Đào Duy Từ

c)

Bà Phạm Thị Trân

d)

Ông Táo Mạt

43.

Trong nghệ thuật hóa trang trên sân khấu tuồng, những kép hát vẽ mặt nạ màu đỏ là hóa thân của loại nhân vật nào?

a)

Người anh hùng, trung dũng

b)

Kẻ nóng nảy bộc chộp

c)

Kẻ nhịn nhằn, phản trắc

d)

Hào kiệt nơi rừng núi

44.

Loại hình nghệ thuật truyền thống đầu tiên ở Việt Nam được UNESCO công nhận là Kiệt tác di sản văn hóa phi vật thể và truyền khẩu của nhân loại là:

a)

Nhã nhạc cung đình Huế

b)

Dân ca quan họ

c)

Ca trù

d)

Đờn ca tài tử Nam Bộ

45.

Bộ Tứ linh Long–Lân–Quy–Phụng được sử dụng phổ biến trong hội họa, điêu khắc truyền thống với nhiều ý nghĩa sâu sắc. Trong đó, hình tượng con Lân mang ý nghĩa:

a)

Biểu trưng cho ước vọng thái bình

b)

Biểu trưng cho uy lực

c)

Biểu trưng cho sự sống lâu

d)

Biểu trưng cho hạnh phúc

46.

Tính dung chấp của văn hóa Việt Nam được xác định bằng công cụ nghiên cứu:

a)

Địa – văn hóa

b)

Nhân học văn hóa

c)

Giao lưu – tiếp biến văn hóa

d)

Cả ba phương án đều đúng

47.

Tín ngưỡng phổ biến nhất ở Việt Nam là?

a)

Thờ Thổ công

b)

Thờ Thành Hoàng

c)

Phồn thực

d)

Thờ Tổ tiên

48.

Trong lịch sử Việt Nam, tôn giáo từng gắn với chủ nghĩa yêu nước là?

a)

Thiên Chúa giáo

b)

Phật giáo

c)

Bà la môn giáo

d)

Đạo giáo

49.

Cơ sở hình thành nên những phẩm chất nổi trội trong tính cách của người Việt là?

a)

Kinh tế – xã hội

b)

Lịch sử

c)

Lịch sử

d)

Cả 3 phương án đều đúng

50.

Đối tượng nghiên cứu Đại cương văn hóa Việt Nam là?

a)

Các yếu tố tạo thành bản sắc văn hóa Việt Nam

b)

Các yếu tố văn hóa mang tính khu vực

c)

Các yếu tố văn hóa của Việt Nam

d)

Các yếu tố văn hóa mang tính nhân loại

51.

Phật giáo được đưa lên làm quốc giáo ở Việt Nam trong thời kỳ:

a)

Hậu Lê

b)

Lý – Trần

c)

Nguyễn

d)

Đinh – Lê

52.

Khái niệm văn vật dùng để chỉ:

a)

Các yếu tố văn hóa vật thể và phi vật thể

b)

Giá trị văn hóa tinh thần

c)

Giá trị văn hóa vật chất và tinh thần

d)

Giá trị văn hóa vật chất

53.

“Phép vua thua lệ làng” là sản phẩm của:

a)

Chủ nghĩa cục bộ địa phương

b)

Tính bảo thủ

c)

Tính tập thể

d)

Tính tự quản

54.

“Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn” là sản phẩm của:

a)

Tính tập thể

b)

Chủ nghĩa cục bộ địa phương

c)

Tính bảo thủ

d)

Tính tự quản

55.

Đôi đũa được sử dụng trong bữa ăn của người Việt Nam thể hiện:

a)

Tính tổng hợp

b)

Tính biện chứng

c)

Tính linh hoạt

d)

Cả ba phương án trên

56.

An nam tứ đại khí là 4 di sản của văn hóa:

a)

Nho giáo

b)

Đạo giáo

c)

Thiên chúa giáo

d)

Phật giáo

57.

Chiếc áo dài của người phụ nữ Việt Nam là sản phẩm của:

a)

Sự kết hợp giữa văn hóa truyền thống và văn hóa phương Tây

b)

Sự tiếp thu văn hóa phương Tây

c)

Sự tiếp thu văn hóa truyền thống

d)

Sự tiếp thu văn hóa Trung Hoa

58.

Công cụ nghiên cứu được sử dụng phổ biến để nghiên cứu văn hóa dân gian và văn hóa tộc người là?

a)

Các yếu tố văn hóa vật thể và phi vật thể

b)

Địa – văn hóa

c)

Giá trị văn hóa vật chất và tinh thần

d)

Giá trị văn hóa tinh thần

59.

“Văn hóa là tổ hợp những phương thức hoạt động và niềm tin tạo thành trụ cột của cuộc sống chúng ta được kế thừa về mặt xã hội” thuộc cách định nghĩa:

a)

Cấu trúc

b)

Tâm lý học

c)

Liệt kê

d)

Lịch sử

60.

Chùa ở Việt Nam là nơi thờ:

a)

Các vị anh hùng có công với nước

b)

Cả ba phương án đều đúng

c)

Phật

d)

Các vị thánh

61.

Địa văn hóa là công cụ nghiên cứu văn hóa bằng:

a)

Không gian

b)

Hoàn cảnh địa lý

c)

Thời gian

d)

Cả ba phương án đều đúng

62.

Theo triết lý Âm dương, khí âm và khí dương chính là:

a)

Vật chất và ý thức

b)

Nam và nữ

c)

Yếu tố vật chất

d)

Yếu tố tinh thần

63.

Thái độ “vừa cởi mở, vừa rụt rè” trong giao tiếp là của:

a)

Người Mỹ

b)

Người Pháp

c)

Người Trung Quốc

d)

Người Việt Nam

64.

“Tập tính kém hạch toán, không quen lường tính xa” là đặc điểm tính cách của người Việt được hình thành từ:

a)

Điều kiện lịch sử

b)

Kinh tế tiểu nông

c)

Kinh tế tiểu nông

d)

Điều kiện xã hội

65.

Ngôi nhà của người Việt Nam mang dấu ấn của:

a)

Môi trường sông nước

b)

Tôn giáo

c)

Tính cộng đồng

d)

Cả ba phương án đều đúng

66.

“Tác phong tùy tiện, kỷ luật không chặt chẽ” trong tính cách của người Việt Nam là sản phẩm của:

a)

Hoàn cảnh địa lý

b)

Điều kiện lịch sử

c)

Kinh tế nông nghiệp

d)

Cả ba phương án đều đúng

67.

“Vì lẽ sinh tồn cũng như vì mục đích cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ sinh hoạt hằng ngày về mặc, ăn, ở và phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó là văn hoá” là định nghĩa của:

a)

Hồ Chí Minh

b)

Phan Ngọc

c)

UNESCO

d)

Đào Duy Anh

68.

“Chúng tôi gọi tất cả những gì phân biệt giữa con người với động vật là văn hóa” thuộc cách định nghĩa:

a)

Lịch sử

b)

Tâm lý học

c)

Nguồn gốc

d)

Chuẩn mực

69.

Luận điểm “Văn hóa Việt Nam là sự thống nhất trong đa dạng” được rút ra từ công cụ nghiên cứu:

a)

Nhân học – văn hóa

b)

Giao lưu – tiếp biến văn hóa

c)

Tọa độ văn hóa

d)

Địa – văn hóa

70.

“Càng gần trung tâm, ảnh hưởng của văn hóa gốc càng sâu đậm, càng xa trung tâm, ảnh hưởng của văn hóa gốc càng phai nhạt” là luận điểm được rút ra từ công cụ nghiên cứu:

a)

Tọa độ văn hóa

b)

Nhân học – văn hóa

c)

Địa – văn hóa

d)

Giao lưu – tiếp biến văn hóa

71.

Văn miếu là nơi thờ:

a)

Ông tổ của nghề y

b)

Ông tổ của nghề buôn bán

c)

Ông tổ của nghề dạy học

d)

Ông tổ của nghề nghệ thuật

72.

Trong lịch sử Việt Nam, tôn giáo từng là cơ sở cho khối đại đoàn kết dân tộc là:

a)

Đạo giáo

b)

Phật giáo

c)

Thiên Chúa giáo

d)

Nho giáo

73.

“Lối sống mà một cộng xã hay bộ lạc tuân thủ được gọi là văn hoá” thuộc cách định nghĩa:

a)

Liệt kê

b)

Cấu trúc

c)

Nguồn gốc

d)

Chuẩn mực

74.

“Chủ nghĩa yêu nước” của người Việt Nam là sản phẩm của văn hóa:

a)

Nhà nước – dân tộc

b)

Đô thị

c)

Tộc người

d)

Làng xã

75.

Để xác định đối tượng nghiên cứu của Đại cương văn hóa Việt Nam, các nhà văn hóa học sử dụng phương pháp:

a)

Qui nạp và diễn dịch

b)

Lịch sử

c)

Logic

d)

Logic kết hợp với lịch sử

76.

Phẩm chất “Trọng tuổi tác, trọng người già” trong tính cách của người Việt Nam được tạo do bởi:

a)

Sự lễ phép

b)

Ảnh hưởng của Nho giáo

c)

Ảnh hưởng của Phật giáo

d)

Kinh tế nông nghiệp

77.

“Tính tự quản” của người Việt Nam là sản phẩm của văn hóa:

a)

Đô thị

b)

Làng xã

c)

Nhà nước – dân tộc

d)

Gia đình

78.

"Tinh thần đoàn kết, cố kết cộng đồng để vượt qua mọi khó khăn gian khổ" là đặc điểm tính cách của người Việt được hình thành từ:

a)

Điều kiện địa lý

b)

Điều kiện kinh tế

c)

Điều kiện lịch sử

d)

Cả 3 phương án đều đúng

79.

Nho giáo được đưa lên làm quốc giáo ở Việt Nam trong thời kỳ:

a)

Đinh – Lê

b)

Lý – Trần

c)

Hậu Lê

d)

Nguyễn

80.

Đô thị truyền thống của Việt Nam phụ thuộc vào nông thôn, bị nông thôn hóa là vì:

a)

Chế độ phong kiến tập quyền

b)

Sự bao trùm của thế chế làng xã lên mọi thiết chế

c)

Tâm lý “trọng nông, ức thương”

d)

Cả ba phương án đều đúng