wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Kinh tế theo quan điểm phương Đông thường được hiểu là gì?

a)

Quản lý hộ gia đình

b)

Phụng sự đất nước và giúp đời

c)

Phân bố nguồn lực tối ưu

d)

Tạo ra lợi nhuận

2.

Kinh tế theo quan điểm phương Tây bắt nguồn từ khái niệm nào?

a)

Kinh bang tế thế

b)

Oikonomia

c)

Doanh nghiệp

d)

Thị trường

3.

Ai là tác giả của định nghĩa: “Kinh tế là tổng thể những mối quan hệ có sự tương tác qua lại giữa con người với con người liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh”?

a)

Paul Samuelson

b)

Vladimir Lenin

c)

Karl Marx

d)

David Begg

4.

Định nghĩa “Kinh tế là cách phân bố nguồn lực có hạn một cách tối ưu nhất” là của ai?

a)

Karl Marx

b)

Paul Samuelson

c)

Vladimir Lenin

d)

Adam Smith

5.

Mục đích chính của hoạt động kinh tế là gì?

a)

Tạo ra việc làm

b)

Phục vụ nhu cầu cá nhân và xã hội, thu lợi nhuận

c)

Ổn định chính trị

d)

Bảo vệ môi trường

6.

“Kinh bang tế thế” trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Buôn bán trao đổi

b)

Dựng nước giúp đời

c)

Quản lý tài chính

d)

Sản xuất hàng hóa

7.

Kinh tế học hiện đại chủ yếu nghiên cứu vấn đề gì?

a)

Phân phối của cải

b)

Quản lý hộ gia đình

c)

Phân bổ nguồn lực khan hiếm

d)

Sản xuất nông nghiệp

8.

Định nghĩa kinh tế của Karl Marx được đưa ra năm nào?

a)

1848

b)

1867

c)

1917

d)

1948

9.

Định nghĩa kinh tế của Vladimir Lenin nhấn mạnh đến yếu tố nào?

a)

Hiệu quả sản xuất

b)

Quan hệ xã hội

c)

Lợi nhuận

d)

Thị trường

10.

Từ “Economics” bắt nguồn từ tiếng nào?

a)

Latin

b)

Hy Lạp

c)

Pháp

d)

Đức

11.

Kinh tế học được xem là khoa học xã hội vì:

a)

Nghiên cứu về tiền tệ

b)

Nghiên cứu hành vi con người trong sản xuất, phân phối, tiêu dùng

c)

Chỉ nghiên cứu về doanh nghiệp

d)

Nghiên cứu về công nghệ

12.

Hoạt động kinh tế không bao gồm:

a)

Sản xuất

b)

Phân phối

c)

Tiêu dùng

d)

Phá hủy

13.

Yếu tố nào không phải là mục tiêu của hoạt động kinh tế?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận

b)

Thỏa mãn nhu cầu

c)

Gây ô nhiễm môi trường

d)

Tạo việc làm

14.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Toàn bộ nền kinh tế

b)

Hành vi của cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp

c)

Chính sách của chính phủ

d)

Thương mại quốc tế

15.

Kinh tế học vĩ mô nghiên cứu:

a)

Hành vi người tiêu dùng

b)

Tổng thể nền kinh tế quốc dân

c)

Giá cả từng mặt hàng

d)

Chiến lược marketing

16.

“Kinh tế là tổng thể nói chung các hoạt động sản xuất và tái sản xuất của cải vật chất” là định nghĩa của ai?

a)

Karl Marx

b)

Paul Samuelson

c)

Vladimir Lenin

d)

Adam Smith

17.

Trong kinh tế học, “khan hiếm” có nghĩa là:

a)

Không có gì cả

b)

Nguồn lực có hạn so với nhu cầu vô hạn

c)

Chỉ có ở nước nghèo

d)

Chỉ liên quan đến tài nguyên

18.

Kinh tế học ra đời từ khi nào?

a)

Thời kỳ đồ đá

b)

Thời kỳ chiếm hữu nô lệ

c)

Thời kỳ tư bản chủ nghĩa

d)

Khi con người bắt đầu đối mặt với sự khan hiếm và phải lựa chọn

19.

“Kinh tế” trong tiếng Việt bắt nguồn từ Hán-Việt, với “Kinh” nghĩa là:

a)

Buôn bán

b)

Sửa trị, quản lý

c)

Tiền bạc

d)

Sản xuất

20.

“Kinh tế” trong tiếng Việt bắt nguồn từ Hán-Việt, với “Tế” nghĩa là:

a)

Giúp đỡ, cứu giúp

b)

Tiết kiệm

c)

Trao đổi

d)

Tiêu dùng

21.

“Một bộ phận của nền kinh tế chuyên tạo ra hàng hoá và dịch vụ” là định nghĩa của:

a)

Hoạt động kinh tế

b)

Ngành kinh tế

c)

Hộ gia đình

d)

Cơ cấu kinh tế

22.

Nền kinh tế được hiểu là:

a)

Toàn bộ các hoạt động kinh tế của một quốc gia

b)

Một ngành sản xuất cụ thể

c)

Tổng thể các hộ gia đình

d)

Hệ thống doanh nghiệp tư nhân

23.

Ngành nào sau đây thường được xem là thâm dụng lao động?

a)

Sản xuất xe hơi

b)

Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ

c)

Lọc dầu

d)

Viễn thông

24.

Ngành nào sau đây thường được xem là thâm dụng vốn?

a)

May mặc

b)

Nông nghiệp

c)

Sản xuất ô tô

d)

Dịch vụ ăn uống

25.

Theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg, ngành kinh tế được phân thành bao nhiêu cấp?

a)

3 cấp

b)

4 cấp

c)

5 cấp

d)

6 cấp

26.

Ngành cấp 1 theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg có bao nhiêu nhóm?

a)

18 nhóm

b)

21 nhóm

c)

24 nhóm

d)

27 nhóm

27.

Nhóm ngành A trong phân loại kinh tế Việt Nam là:

a)

Khai khoáng

b)

Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản

c)

Công nghiệp chế biến

d)

Xây dựng

28.

Logistics thuộc nhóm ngành nào?

a)

Nhóm H: Vận tải kho bãi

b)

Nhóm G: Bán buôn bán lẻ

c)

Nhóm I: Dịch vụ lưu trú và ăn uống

d)

Nhóm J: Thông tin và truyền thông

29.

Ngành Kinh tế vận tải biển (KTVTB) thuộc nhóm ngành nào?

a)

Nhóm H

b)

Nhóm C

c)

Nhóm D

d)

Nhóm I

30.

Ngành Kinh tế ngoại thương (KTNT) có thể thuộc nhóm ngành nào?

a)

Nhóm G: Bán buôn bán lẻ

b)

Nhóm H: Vận tải kho bãi

c)

Nhóm K: Hoạt động tài chính, ngân hàng

d)

Tất cả đều có thể

31.

Ngành nào sau đây thuộc khu vực công?

a)

Doanh nghiệp tư nhân

b)

Doanh nghiệp nhà nước

c)

Hộ gia đình

d)

Công ty cổ phần

32.

Khu vực kinh tế tư nhân không bao gồm:

a)

Doanh nghiệp tư nhân

b)

Hộ kinh doanh cá thể

c)

Doanh nghiệp nhà nước

d)

Công ty cổ phần không có vốn nhà nước

33.

Khu vực kinh tế tập thể bao gồm:

a)

Các hợp tác xã

b)

Doanh nghiệp nhà nước

c)

Công ty đa quốc gia

d)

Hộ gia đình

34.

Ngành thâm dụng lao động thường có đặc điểm:

a)

Sử dụng nhiều máy móc, ít lao động

b)

Sử dụng nhiều lao động, ít vốn

c)

Sử dụng nhiều công nghệ cao

d)

Sử dụng nhiều tài nguyên

35.

Ngành thâm dụng vốn thường có đặc điểm:

a)

Sử dụng nhiều lao động giá rẻ

b)

Sử dụng nhiều máy móc, thiết bị hiện đại

c)

Sử dụng nhiều nguyên liệu thô

d)

Sử dụng ít vốn đầu tư

36.

Việc phân biệt ngành thâm dụng vốn hay lao động thường:

a)

Tuyệt đối chính xác

b)

Chỉ mang tính chất tương đối

c)

Không cần thiết

d)

Chỉ áp dụng cho nông nghiệp

37.

Nhóm ngành B trong phân loại kinh tế Việt Nam là:

a)

Nông nghiệp

b)

Khai khoáng

c)

Công nghiệp chế biến

d)

Xây dựng

38.

Nhóm ngành F trong phân loại kinh tế Việt Nam là:

a)

Công nghiệp chế biến

b)

Xây dựng

c)

Bán buôn bán lẻ

d)

Vận tải kho bãi

39.

Nhóm ngành K trong phân loại kinh tế Việt Nam là:

a)

Thông tin và truyền thông

b)

Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm

c)

Giáo dục và đào tạo

d)

Y tế

40.

Nhóm ngành P trong phân loại kinh tế Việt Nam là:

a)

Giáo dục và Đào tạo

b)

Y tế

c)

Nghệ thuật vui chơi giải trí

d)

Hoạt động hành chính

41.

Nhóm ngành Q trong phân loại kinh tế Việt Nam là:

a)

Giáo dục

b)

Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội

c)

Nghệ thuật

d)

Hoạt động chuyên môn

42.

Nhóm ngành U trong phân loại kinh tế Việt Nam là:

a)

Hoạt động của các tổ chức quốc tế

b)

Hoạt động của Đảng Cộng sản

c)

Hoạt động làm thuê trong hộ gia đình

d)

Hoạt động dịch vụ khác

43.

Ngành "Sản xuất và phân phối điện" thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm C

b)

Nhóm D

c)

Nhóm E

d)

Nhóm F

44.

Ngành "Cung cấp nước, xử lý rác thải" thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm D

b)

Nhóm E

c)

Nhóm F

d)

Nhóm G

45.

Ngành "Bán buôn và bán lẻ" thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm G

b)

Nhóm H

c)

Nhóm I

d)

Nhóm J

46.

Ngành "Dịch vụ lưu trú và ăn uống" thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm I

b)

Nhóm J

c)

Nhóm K

d)

Nhóm L

47.

Ngành "Thông tin và truyền thông" thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm J

b)

Nhóm K

c)

Nhóm L

d)

Nhóm M

48.

Ngành "Hoạt động kinh doanh bất động sản" thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm L

b)

Nhóm M

c)

Nhóm N

d)

Nhóm O

49.

Ngành "Hoạt động giáo dục" thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm P

b)

Nhóm Q

c)

Nhóm R

d)

Nhóm S

50.

Hoạt động kinh tế không bao gồm giai đoạn nào sau đây?

a)

Sản xuất

b)

Phân phối

c)

Tiêu dùng

d)

Phá hủy

51.

Hoạt động kinh tế là:

a)

Chỉ sản xuất hàng hóa

b)

Bất kỳ hoạt động nào sử dụng nguồn lực để tạo ra giá trị

c)

Chỉ hoạt động thương mại

d)

Chỉ hoạt động dịch vụ

52.

Cơ cấu kinh tế là:

a)

Tổng sản lượng của nền kinh tế

b)

Sự sắp xếp các ngành, lĩnh vực kinh tế có quan hệ hữu cơ

c)

Số lượng doanh nghiệp trong nước

d)

Tỷ lệ thất nghiệp

53.

Cơ cấu kinh tế không bao gồm:

a)

Cơ cấu ngành kinh tế

b)

Cơ cấu thành phần kinh tế

c)

Cơ cấu lãnh thổ

d)

Cơ cấu dân số

54.

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế là:

a)

Quá trình thay đổi cơ cấu kinh tế theo hướng hợp lý hơn

b)

Sự sụp đổ của nền kinh tế

c)

Sự tăng trưởng kinh tế nhanh

d)

Sự thay đổi chính phủ

55.

Tái cơ cấu kinh tế là:

a)

Quá trình tự nhiên của thị trường

b)

Sự can thiệp chủ quan của chính phủ để thay đổi cơ cấu kinh tế

c)

Sự thay đổi ngành nghề của người lao động

d)

Sự di dân từ nông thôn ra thành thị

56.

Khu vực kinh tế nào sau đây thuộc khu vực I?

a)

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản

b)

Công nghiệp, xây dựng

c)

Dịch vụ

d)

Tri thức

57.

Khu vực kinh tế nào sau đây thuộc khu vực II?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp, xây dựng

c)

Dịch vụ

d)

Giáo dục

58.

Khu vực kinh tế nào sau đây thuộc khu vực III?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Khai khoáng

59.

Khu vực kinh tế tri thức bao gồm:

a)

Nông nghiệp công nghệ cao

b)

Giáo dục, nghiên cứu, thông tin, tư vấn

c)

Dịch vụ ăn uống

d)

Xây dựng

60.

Cơ cấu ngành kinh tế của Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng:

a)

Tăng tỷ trọng nông nghiệp

b)

Tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ

c)

Giảm tỷ trọng dịch vụ

d)

Tăng tỷ trọng khai khoáng

61.

Cơ cấu thành phần kinh tế bao gồm:

a)

Khu vực nhà nước, tư nhân, tập thể, có vốn đầu tư nước ngoài

b)

Chỉ khu vực nhà nước

c)

Chỉ khu vực tư nhân

d)

Chỉ khu vực có vốn đầu tư nước ngoài

62.

Cơ cấu lãnh thổ kinh tế đề cập đến:

a)

Sự phân bố kinh tế theo vùng miền

b)

Số lượng doanh nghiệp

c)

Tỷ lệ thất nghiệp

d)

Tốc độ tăng trưởng GDP

63.

Nguyên nhân chủ quan của tái cơ cấu kinh tế là:

a)

Do thiên tai

b)

Do chính sách của chính phủ

c)

Do khủng hoảng kinh tế toàn cầu

d)

Do thay đổi công nghệ

64.

Nguyên nhân khách quan của chuyển dịch cơ cấu kinh tế là:

a)

Do thay đổi nhu cầu thị trường

b)

Do mệnh lệnh của chính phủ

c)

Do ý chí của doanh nghiệp

d)

Do thay đổi thể chế chính trị

65.

Hoạt động kinh tế của Logistics thuộc giai đoạn nào?

a)

Sản xuất

b)

Phân phối

c)

Tiêu dùng

d)

Cả sản xuất và phân phối

66.

Hoạt động kinh tế của Kinh tế vận tải thuộc giai đoạn nào?

a)

Sản xuất

b)

Phân phối

c)

Tiêu dùng

d)

Cả sản xuất và phân phối

67.

Hoạt động kinh tế của Kinh tế ngoại thương thuộc giai đoạn nào?

a)

Sản xuất

b)

Phân phối

c)

Tiêu dùng

d)

Cả phân phối và tiêu dùng

68.

Mục tiêu của tái cơ cấu kinh tế là:

a)

Đạt trạng thái kinh tế tốt và bền vững hơn

b)

Tăng trưởng nhanh bằng mọi giá

c)

Giảm tỷ trọng khu vực nhà nước

d)

Tăng tỷ trọng khu vực tư nhân

69.

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế thường diễn ra:

a)

Chỉ ở nước phát triển

b)

Chỉ ở nước đang phát triển

c)

Ở mọi nền kinh tế

d)

Chỉ trong khủng hoảng

70.

Ví dụ về chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế:

a)

Từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ

b)

Từ dịch vụ sang nông nghiệp

c)

Từ công nghiệp sang khai khoáng

d)

Từ giáo dục sang y tế

71.

Ví dụ về tái cơ cấu kinh tế:

a)

Chính phủ ban hành chính sách ưu tiên phát triển công nghệ cao

b)

Doanh nghiệp tự chuyển đổi công nghệ

c)

Người dân chuyển từ làm nông sang làm công nhân

d)

Thị trường tự điều chỉnh

72.

Khu vực kinh tế nào đóng vai trò chủ đạo trong nền kinh tế Việt Nam hiện nay?

a)

Khu vực nhà nước

b)

Khu vực tư nhân

c)

Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài

d)

Khu vực tập thể

73.

Khu vực kinh tế nào giữ vai trò then chốt, dẫn dắt nền kinh tế?

a)

Khu vực nhà nước

b)

Khu vực tư nhân

c)

Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài

d)

Khu vực tập thể

74.

Trong cơ cấu ngành kinh tế, tỷ trọng khu vực nào thường tăng lên khi kinh tế phát triển?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Khai khoáng

75.

Cuộc Cách mạng Công nghiệp 1.0 diễn ra vào khoảng năm nào?

a)

1760

b)

1784

c)

1870

d)

1969

76.

Cách mạng Công nghiệp 1.0 gắn liền với công nghệ nào?

a)

Động cơ điện

b)

Máy tính

c)

Cơ khí hóa với máy chạy bằng thủy lực và hơi nước

d)

Trí tuệ nhân tạo

77.

Cách mạng Công nghiệp 2.0 gắn liền với công nghệ nào?

a)

Động cơ điện và dây chuyền sản xuất hàng loạt

b)

Internet

c)

Robot

d)

Năng lượng hạt nhân

78.

Cách mạng Công nghiệp 3.0 gắn liền với công nghệ nào?

a)

Máy tính và tự động hóa

b)

Điện tử

c)

Vũ trụ

d)

Công nghệ sinh học

79.

Cách mạng Công nghiệp 4.0 gắn liền với công nghệ nào?

a)

Các hệ thống kết nối thế giới thực và ảo

b)

Năng lượng mặt trời

c)

Ô tô tự lái

d)

In 3D

80.

Đặc điểm của kinh tế thế giới hiện đại:

a)

Các ngành kinh tế đa dạng, đan xen, liên kết

b)

Các quốc gia hoạt động biệt lập

c)

Chỉ có nông nghiệp là quan trọng

d)

Không có sự phụ thuộc lẫn nhau

81.

Toàn cầu hóa (Globalization) là:

a)

Quá trình các quốc gia ngày càng phụ thuộc và liên kết với nhau

b)

Sự độc lập của các quốc gia

c)

Sự suy giảm thương mại quốc tế

d)

Chỉ diễn ra ở châu Âu

82.

Công ty đa quốc gia (MNC) là:

a)

Công ty chỉ hoạt động trong một quốc gia

b)

Công ty sở hữu và kiểm soát sản xuất ở ít nhất một quốc gia khác

c)

Công ty nhà nước

d)

Công ty tư nhân nhỏ

83.

Đặc điểm của MNC:

a)

Quyền sở hữu phân tán

b)

Quyền sở hữu tập trung

c)

Không có chi nhánh nước ngoài

d)

Chỉ sản xuất hàng nông nghiệp

84.

Mục đích hoạt động của MNC không bao gồm:

a)

Tránh hạn chế thương mại, thuế quan

b)

Sử dụng nguyên liệu thô, nhân công rẻ

c)

Chỉ hoạt động vì mục tiêu xã hội

d)

Phân tán rủi ro

85.

“Smiley Curve” minh họa điều gì?

a)

Giá trị gia tăng cao nhất nằm ở khâu thiết kế, R&D và marketing

b)

Giá trị gia tăng cao nhất nằm ở khâu sản xuất, lắp ráp

c)

Giá trị phân bổ đều ở tất cả khâu

d)

Giá trị thấp nhất ở khâu bán hàng

86.

Trong chuỗi giá trị iPad của Apple, quốc gia nào nhận giá trị cao nhất?

a)

Trung Quốc

b)

Mỹ

c)

Hàn Quốc

d)

Nhật Bản

87.

“Offshoring” là gì?

a)

Chuyển các giai đoạn sản xuất ít giá trị gia tăng ra nước ngoài

b)

Đưa sản xuất về nước

c)

Chỉ sản xuất trong nước

d)

Từ bỏ sản xuất

88.

Nền kinh tế thế giới năm 2022 đạt khoảng bao nhiêu nghìn tỷ USD?

a)

50 nghìn tỷ

b)

80 nghìn tỷ

c)

100 nghìn tỷ

d)

120 nghìn tỷ

89.

Quốc gia có GDP lớn nhất thế giới năm 2022 là quốc gia nào?

a)

Trung Quốc

b)

Mỹ

c)

Nhật Bản

d)

Đức

90.

Quốc gia nào dự kiến vượt Mỹ về GDP vào năm 2030?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Đức

91.

Các nước phát triển có đặc điểm nào sau đây?

a)

Trình độ công nghệ tiên tiến

b)

HDI thấp

c)

Công nghiệp kém phát triển

d)

Thu nhập thấp

92.

Các nước đang phát triển có đặc điểm nào sau đây?

a)

Công nghiệp kém phát triển hơn, HDI thấp hơn nước phát triển

b)

Công nghiệp phát triển cao

c)

HDI cao nhất thế giới

d)

Không có nền công nghiệp

93.

Các nước kém phát triển có đặc điểm nào sau đây?

a)

HDI thấp nhất

b)

Công nghiệp phát triển

c)

Thu nhập cao

d)

Dân số ít

94.

Chủ thể kinh tế quốc tế không bao gồm đối tượng nào?

a)

Các quốc gia

b)

Các tổ chức quốc tế (IMF, WB)

c)

Các công ty xuyên quốc gia

d)

Các hộ gia đình riêng lẻ

95.

IMF là viết tắt của tổ chức nào?

a)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

b)

Ngân hàng Thế giới

c)

Tổ chức Thương mại Thế giới

d)

Liên Hợp Quốc

96.

WB là viết tắt của tổ chức nào?

a)

Ngân hàng Thế giới

b)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

c)

Tổ chức Lao động Quốc tế

d)

Tổ chức Y tế Thế giới

97.

ASEAN là gì?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

b)

Liên minh châu Âu

c)

Tổ chức Thương mại Thế giới

d)

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương

98.

Công ty nào sau đây là ví dụ về MNC?

a)

Unilever

b)

Công ty TNHH địa phương

c)

Hợp tác xã nông nghiệp

d)

Doanh nghiệp nhà nước Việt Nam

99.

Tác động tích cực của MNC đến Việt Nam là gì?

a)

Tạo việc làm, chuyển giao công nghệ

b)

Gây ô nhiễm môi trường

c)

Khai thác tài nguyên cạn kiệt

d)

Làm gia tăng bất bình đẳng

100.

Tác động tiêu cực của MNC đến Việt Nam là gì?

a)

Chuyển giá, trốn thuế

b)

Tạo nhiều việc làm

c)

Nâng cao trình độ lao động

d)

Đóng góp ngân sách

101.

Quan hệ kinh tế quốc tế không bao gồm nội dung nào?

a)

Thương mại quốc tế

b)

Đầu tư quốc tế

c)

Hợp tác khoa học công nghệ

d)

Chiến tranh thương mại

102.

Thương mại quốc tế là gì?

a)

Trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa các quốc gia

b)

Chỉ buôn bán trong nước

c)

Chỉ xuất khẩu

d)

Chỉ nhập khẩu

103.

Đặc điểm của thương mại quốc tế hiện nay là gì?

a)

Tốc độ tăng trưởng nhanh hơn GDP

b)

Tốc độ tăng chậm hơn GDP

c)

Chỉ trao đổi hàng hóa hữu hình

d)

Không có cạnh tranh

104.

Đầu tư quốc tế là gì?

a)

Di chuyển vốn từ nước này sang nước khác để đầu tư

b)

Chỉ đầu tư trong nước

c)

Chỉ đầu tư vào bất động sản

d)

Chỉ đầu tư vào chứng khoán

105.

Trước năm 1986, kinh tế Việt Nam vận hành theo mô hình nào?

a)

Kinh tế thị trường

b)

Kinh tế chỉ huy (tập trung bao cấp)

c)

Kinh tế hỗn hợp

d)

Kinh tế tự cung tự cấp

106.

Năm 1986, Việt Nam thực hiện chính sách nào?

a)

Công cuộc Đổi mới (Đổi mới kinh tế)

b)

Cải cách ruộng đất

c)

Cách mạng công nghiệp

d)

Khôi phục kinh tế sau chiến tranh

107.

Tái cơ cấu kinh tế lần thứ nhất ở Việt Nam diễn ra từ năm nào?

a)

1986

b)

1990

c)

2000

d)

2013

108.

Tái cơ cấu kinh tế lần thứ hai ở Việt Nam diễn ra từ năm nào?

a)

2000

b)

2008

c)

2013

d)

2020

109.

Thành tựu nổi bật của kinh tế Việt Nam giai đoạn 1986–2022 là gì?

a)

GDP tăng 12 lần

b)

GDP giảm

c)

Lạm phát tăng cao

d)

Thất nghiệp tăng

110.

Việt Nam trở thành nước thu nhập trung bình vào năm nào?

a)

1995

b)

2009

c)

2018

d)

2020

111.

GDP của Việt Nam năm 2021 đạt khoảng bao nhiêu?

a)

100 tỷ USD

b)

366 tỷ USD

c)

500 tỷ USD

d)

1.000 tỷ USD

112.

Thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam năm 2021 đạt khoảng bao nhiêu?

a)

1.000 USD

b)

3.694 USD

c)

5.000 USD

d)

10.000 USD

113.

FDI vào Việt Nam năm 2021 đạt khoảng bao nhiêu?

a)

10 tỷ USD

b)

31,15 tỷ USD

114.

Việt Nam đã ký bao nhiêu Hiệp định Thương mại tự do (FTA)?

a)

5

b)

10

c)

15

d)

20

115.

Thách thức của kinh tế Việt Nam hiện nay không bao gồm:

a)

Năng lực cạnh tranh thấp

b)

Nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế

c)

Thể chế kinh tế chưa hoàn thiện

d)

Không có thách thức nào

116.

Giai đoạn trước thế kỷ 16, kinh tế Việt Nam chủ yếu là:

a)

Kinh tế thị trường

b)

Kinh tế trọng nông, tự cung tự cấp

c)

Kinh tế công nghiệp

d)

Kinh tế dịch vụ

117.

Thế kỷ 16, kinh tế thị trường bắt đầu hình thành ở:

a)

Đàng Ngoài

b)

Đàng Trong

c)

Miền Bắc

d)

Miền Trung

118.

Thời kỳ Pháp thuộc, kinh tế Việt Nam:

a)

Phát triển độc lập

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào Pháp

c)

Công nghiệp hóa mạnh

d)

Tự chủ về lương thực

119.

Sau năm 1975, kinh tế Việt Nam:

a)

Phát triển nhanh nhờ mô hình kinh tế chỉ huy

b)

Gặp khó khăn do mô hình kinh tế chỉ huy kém hiệu quả

c)

Ngay lập tức đổi mới

d)

Trở thành nước công nghiệp

120.

Mục tiêu của tái cơ cấu kinh tế lần thứ hai (từ 2013):

a)

Chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo chiều rộng sang kết hợp chiều rộng và chiều sâu

b)

Tăng trưởng nhanh bằng mọi giá

c)

Tập trung vào nông nghiệp

d)

Giảm tỷ trọng dịch vụ

121.

Việt Nam gia nhập WTO vào năm:

a)

1995

b)

2006

c)

2007

d)

2015

122.

Tỷ lệ tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2022 khoảng:

a)

3%

b)

5%

c)

8%

d)

10%

123.

Ngành nào đóng góp lớn nhất vào GDP Việt Nam hiện nay?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Khai khoáng

124.

Việt Nam hiện có quan hệ ngoại giao với bao nhiêu quốc gia thành viên LHQ?

a)

150

b)

189

c)

200

d)

193

125.

FTA quan trọng nhất Việt Nam tham gia gần đây là:

a)

CPTPP

b)

EVFTA

c)

RCEP

d)

Tất cả các ý trên

126.

Thách thức về nguồn nhân lực của Việt Nam:

a)

Chất lượng lao động chưa cao

b)

Thiếu lao động phổ thông

c)

Thừa lao động chất lượng cao

d)

Không có thách thức

127.

Thách thức về thể chế kinh tế:

a)

Hệ thống pháp luật chưa đồng bộ, minh bạch

b)

Thể chế hoàn thiện

c)

Không cần cải cách

d)

Đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu hội nhập

128.

Thách thức về môi trường:

a)

Ô nhiễm do công nghiệp hóa

b)

Không có vấn đề môi trường

c)

Môi trường được bảo vệ tốt

d)

Chỉ ở nông thôn

129.

Việt Nam phấn đấu trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm:

a)

2025

b)

2030

c)

2045

d)

2050

130.

Chỉ tiêu nào phản ánh hoạt động của doanh nghiệp?

a)

GDP

b)

Lạm phát

c)

Doanh thu

d)

Tỷ lệ thất nghiệp

131.

Output là:

a)

Sản lượng đầu ra

b)

Chi phí đầu vào

c)

Lợi nhuận

d)

Doanh thu

132.

Doanh thu là:

a)

Toàn bộ khoản thu từ bán hàng hóa, dịch vụ

b)

Chi phí sản xuất

c)

Lợi nhuận sau thuế

d)

Tiền lương

133.

Chi phí (expenses) là:

a)

Khoản doanh nghiệp chi ra để đạt mục tiêu kinh doanh

b)

Khoản thu từ bán hàng

c)

Lợi nhuận

d)

Tiền tiết kiệm

134.

Lợi nhuận (profit) là:

a)

Chênh lệch giữa doanh thu và chi phí

b)

Tổng doanh thu

c)

Tổng chi phí

d)

Thuế phải nộp

135.

GDP là viết tắt của:

a)

Tổng sản phẩm quốc nội

b)

Tổng sản phẩm quốc dân

c)

Tổng thu nhập quốc dân

d)

Tổng đầu tư quốc nội

136.

GNI là viết tắt của:

a)

Tổng thu nhập quốc dân

b)

Tổng sản phẩm quốc nội

c)

Tổng đầu tư quốc nội

d)

Tổng tiêu dùng quốc dân

137.

Tỷ lệ thất nghiệp là:

a)

Phần trăm người không có việc làm trên tổng lực lượng lao động

b)

Phần trăm người có việc làm

c)

Tốc độ tăng trưởng việc làm

d)

Số người thất nghiệp tuyệt đối

138.

Tỷ lệ lạm phát đo lường:

a)

Tốc độ tăng giá chung của nền kinh tế

b)

Tốc độ tăng trưởng GDP

c)

Tỷ lệ thất nghiệp

d)

Tỷ giá hối đoái

139.

Chỉ tiêu nào sau đây là chỉ tiêu vĩ mô?

a)

Doanh thu doanh nghiệp

b)

Lợi nhuận công ty

c)

GDP

d)

Chi phí sản xuất

140.

Chỉ tiêu nào sau đây là chỉ tiêu vi mô?

a)

GDP

b)

Lạm phát

c)

Sản lượng đầu ra của doanh nghiệp

d)

Tỷ lệ thất nghiệp

141.

Năng suất lao động là:

a)

Sản lượng đầu ra trên một đơn vị lao động

b)

Số giờ làm việc

c)

Tiền lương

d)

Lợi nhuận

142.

Chỉ tiêu nào phản ánh mức sống của người dân?

a)

GDP bình quân đầu người

b)

Tổng GDP

c)

Tỷ lệ lạm phát

d)

Tỷ lệ thất nghiệp

143.

GDP danh nghĩa khác GDP thực ở chỗ:

a)

GDP danh nghĩa tính theo giá hiện hành, GDP thực điều chỉnh theo lạm phát

b)

GDP danh nghĩa luôn thấp hơn GDP thực

c)

GDP thực tính theo giá hiện hành

d)

Không có khác biệt

144.

Chỉ tiêu nào đo lường sự bất bình đẳng thu nhập?

a)

Hệ số Gini

b)

Tỷ lệ lạm phát

c)

Tỷ lệ thất nghiệp

d)

Tăng trưởng GDP

145.

Chỉ tiêu HDI đo lường:

a)

Chỉ số phát triển con người

b)

Chỉ số giá tiêu dùng

c)

Chỉ số sản xuất công nghiệp

d)

Chỉ số niềm tin tiêu dùng

146.

CPI là viết tắt của:

a)

Chỉ số giá tiêu dùng

b)

Chỉ số sản xuất công nghiệp

c)

Chỉ số phát triển con người

d)

Chỉ số niềm tin tiêu dùng

147.

Chỉ tiêu nào phản ánh tình trạng thiếu việc làm?

a)

Tỷ lệ thất nghiệp

b)

Tỷ lệ thiếu việc làm

c)

Tăng trưởng GDP

d)

Lạm phát

148.

“Giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất ra trong một lãnh thổ trong một thời kỳ” là định nghĩa của:

a)

GDP

b)

GNI

c)

GNP

d)

NNP

149.

“Tổng thu nhập của một quốc gia trong một thời gian” là định nghĩa của:

a)

GNI

b)

GDP

c)

CPI

d)

HDI

150.

Để tra cứu số liệu GDP các nước trên thế giới, KHÔNG nên dùng trang web của:

a)

World Bank (WB)

b)

IMF

c)

Tổng cục Thống kê Việt Nam

d)

UNCTAD