wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về An toàn lao động và EHS

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm EHS được hiểu đầy đủ nhất là gì?

a)

Là hoạt động chỉ tập trung vào việc bảo vệ môi trường xung quanh nhà máy

b)

Là ngành hoạt động vì sức khỏe, sự an toàn của người lao động, cộng đồng, sự phát triển bền vững của môi trường và tuân thủ pháp luật

c)

Là hoạt động nhằm tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh thông qua việc cắt giảm chi phí bảo hộ lao động

d)

Là bộ phận chuyên xử lý các sự cố tai nạn lao động đã xảy ra

2.

Theo quy định, cơ sở sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực có nhiều nguy cơ tai nạn lao động phải cử cán bộ EHS chuyên trách khi có từ bao nhiêu lao động trở lên?

a)

Từ 5 lao động trở lên

b)

Từ 10 lao động trở lên

c)

Từ 50 lao động trở lên

d)

Từ 100 lao động trở lên

3.

Điều kiện bắt buộc đối với người làm công tác an toàn lao động, vệ sinh lao động là gì?

a)

Phải có bằng đại học chuyên ngành luật

b)

Phải có ít nhất 10 năm kinh nghiệm làm việc tại xưởng sản xuất

c)

Phải được huấn luyện về an toàn lao động, vệ sinh lao động

d)

Phải là người trực tiếp quản lý dây chuyền sản xuất

4.

Trong trường hợp khẩn cấp phát hiện nguy cơ xảy ra tai nạn lao động, cán bộ EHS có quyền hạn nào sau đây?

a)

Chỉ được phép đứng quan sát và ghi chép lại để báo cáo sau

b)

Phải chờ ý kiến phê duyệt bằng văn bản của Giám đốc mới được dừng công việc

c)

Yêu cầu người phụ trách bộ phận ra lệnh đình chỉ hoặc quyết định tạm đình chỉ công việc ngay lập tức

d)

Phạt tiền trực tiếp người công nhân đang làm việc tại hiện trường

5.

Đối với máy móc, thiết bị không đảm bảo an toàn hoặc đã hết hạn sử dụng, cán bộ EHS có trách nhiệm gì?

a)

Cho phép tiếp tục sử dụng nhưng phải có người giám sát chặt chẽ

b)

Đình chỉ hoạt động của máy, thiết bị đó.

c)

Tự ý thanh lý máy móc mà không cần thông qua ban quản lý.

d)

Yêu cầu công nhân tăng cường bảo trì nhưng vẫn giữ nguyên tần suất vận hành.

6.

Nội dung nào sau đây thuộc trách nhiệm của cán bộ EHS trong công tác phối hợp sản xuất?

a)

Tham dự các cuộc họp giao ban sản xuất, sơ kết, tổng kết tình hình sản xuất kinh doanh.

b)

Trực tiếp đứng máy thay thế công nhân khi có người nghỉ phép.

c)

Chịu trách nhiệm hoàn toàn về doanh số bán hàng của công ty.

d)

Quyết định giá thành sản phẩm dựa trên chi phí bảo hộ lao động.

7.

Cán bộ EHS có vai trò gì trong việc xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh và thi công?

a)

Chỉ được biết kế hoạch sau khi công trình đã hoàn thành.

b)

Không có quyền tham gia ý kiến vào các đề án thiết kế.

c)

Tham gia góp ý về lĩnh vực an toàn - vệ sinh lao động trong việc lập, duyệt các đề án thiết kế, thi công và nghiệm thu.

d)

Là người duy nhất có quyền duyệt đề án thiết kế mà không cần ý kiến từ các bộ phận khác.

8.

Khi các đoàn thanh tra, kiểm tra có kiến nghị, cán bộ EHS có trách nhiệm gì?

a)

Phớt lờ các kiến nghị nếu thấy không phù hợp với thực tế sản xuất.

b)

Tổng hợp và đề xuất với người sử dụng lao động giải quyết các kiến nghị của đoàn thanh tra, kiểm tra.

c)

Tự ý thay đổi cấu trúc nhà xưởng để đối phó với đoàn thanh tra.

d)

Yêu cầu người lao động tự bỏ tiền túi để khắc phục các lỗi vi phạm.

9.

Trong một tổ chức, ai là người chịu trách nhiệm cao nhất về công tác HSE (EHS)?

a)

Cán bộ chuyên trách HSE.

b)

Người đứng đầu tổ chức.

c)

Trưởng phòng nhân sự.

d)

Toàn thể công nhân viên.

10.

Văn bản cao nhất hướng dẫn việc thực thi các vấn đề HSE trong công ty là gì?

a)

Hợp đồng lao động

b)

Nội quy lđ của cty

c)

Chính sách AT-SK-MT (An toàn - Sức khỏe - Môi trường).

d)

Sổ tay hướng dẫn vận hành máy móc.

11.

Yêu cầu nào sau đây là bắt buộc đối với Chính sách AT-SK-MT và các văn bản hướng dẫn?

a)

Chỉ cần lưu trữ tại phòng hồ sơ của lãnh đạo.

b)

Phải được phổ biến rộng rãi và triển khai đến từng người lao động.

c)

Chỉ phổ biến cho những người làm việc tại khu vực nguy hiểm.

d)

Không cần công khai để đảm bảo bí mật kinh doanh.

12.

Trách nhiệm chính của người đứng đầu bộ phận HSE đối với lãnh đạo tổ chức là gì?

a)

Thay mặt lãnh đạo ký kết các hợp đồng kinh tế.

b)

Quyết định thay lãnh đạo tất cả các vấn đề tài chính.

c)

Tư vấn và báo cáo trực tiếp các vấn đề HSE cho người đứng đầu tổ chức.

d)

Thực hiện các công việc chuyên môn mà không cần báo cáo.

13.

Các thông tin liên quan đến HSE trong tổ chức phải đảm bảo yêu cầu nào?

a)

Phải minh bạch, chính xác và phổ biến rộng rãi.

b)

Chỉ lưu hành nội bộ giữa các cán bộ HSE với nhau.

c)

Có thể thay đổi số liệu để làm đẹp báo cáo khi cần thiết.

d)

Chỉ cung cấp khi có yêu cầu từ cơ quan chức năng.

14.

Những hành vi vi phạm thực thi chính sách và quy định HSE sẽ được xử lý như thế nào?

a)

Nhắc nhở bằng miệng và không cần lưu hồ sơ.

b)

Bỏ qua nếu người đó có năng suất làm việc cao.

c)

Đưa vào hình thức kỷ luật phù hợp với quy định kỷ luật của tổ chức.

d)

Chỉ cảnh cáo và không áp dụng hình thức xử lý nào.

15.

ISO 45001 là tiêu chuẩn quốc tế quy định về hệ thống quản lý nào?

a)

Hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm (QMS).

b)

Hệ thống quản lý môi trường (EMS).

c)

Hệ thống quản lý sức khỏe và an toàn lao động (OH&S).

d)

Hệ thống quản lý an toàn thông tin.

16.

Mục tiêu chính của tiêu chuẩn ISO 45001 là gì?

a)

Giúp tổ chức tăng doanh thu nhanh chóng.

b)

Cho phép tổ chức chủ động cải thiện hiệu suất OH&S trong việc phòng ngừa thương tích và thiệt hại sức khỏe.

c)

Thay thế hoàn toàn các quy định pháp luật của nước sở tại.

d)

Đảm bảo mọi máy móc trong nhà máy đều là máy mới 100%.

17.

Tiêu chuẩn ISO 45001 có thể áp dụng cho những loại hình tổ chức nào?

a)

Chỉ áp dụng cho các công ty sản xuất có quy mô lớn.

b)

Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

c)

Áp dụng cho mọi doanh nghiệp và mọi tổ chức, không phân biệt quy mô hay lĩnh vực.

d)

Chỉ áp dụng cho các cơ quan quản lý nhà nước về lao động.

18.

Phiên bản mới nhất và đang được sử dụng hiện nay của tiêu chuẩn ISO 45001 là phiên bản nào?

a)

ISO 45001:2015

b)

ISO 45001:2018

c)

ISO 45001:2020

d)

ISO 45001:2023

19.

Theo quy định thông thường, thời hạn để một tổ chức thực hiện việc đánh giá lại hoặc chuyển đổi chứng nhận ISO 45001 là bao lâu?

a)

1 năm

b)

2 năm

c)

3 năm

d)

5 năm

20.

Trong quản lý EHS, khái niệm "Rủi ro trong lao động" thường được hiểu là gì?

a)

Là những may mắn bất ngờ xảy ra trong quá trình làm việc.

b)

Là sự kết hợp giữa khả năng xảy ra của một sự kiện nguy hiểm và mức độ nghiêm trọng của thương tích hoặc thiệt hại sức khỏe do sự kiện đó gây ra.

c)

Là một tình huống chắc chắn sẽ xảy ra tai nạn mà không thể ngăn chặn.

d)

Là các khoản chi phí phát sinh ngoài kế hoạch của bộ phận sản xuất.

21.

Cấu trúc đầy đủ của tiêu chuẩn ISO 45001 bao gồm bao nhiêu bước (điều khoản)?

a)

5 bước

b)

7 bước

c)

10 bước

d)

12 bước

22.

Trong cấu trúc 10 bước của ISO 45001, nội dung nào sau đây nằm trong các bước đầu tiên (từ bước 1 đến bước 4)?

a)

Vận hành, Hỗ trợ

b)

Đánh giá hiệu quả, Hoàn thiện

c)

Giới thiệu, Phạm vi, Tham chiếu, Định nghĩa và thuật ngữ

d)

Công tác lãnh đạo và sự tham gia của nhân viên

23.

Cấu trúc bậc cao (HLS) của ISO 45001 bao gồm mấy bước và bắt đầu từ điều khoản nào?

a)

5 bước, bắt đầu từ điều khoản số 1

b)

7 bước, bắt đầu từ điều khoản số 4 đến điều khoản số 10

c)

10 bước, bắt đầu từ điều khoản số 1 đến điều khoản số 10

d)

3 bước, bao gồm: Hoạch định, Vận hành và Hoàn thiện

24.

Theo cấu trúc bậc cao của ISO 45001, bước nào là bước đầu tiên (Điều khoản 4)?

a)

Hoạch định

b)

Bối cảnh của doanh nghiệp

c)

Công tác lãnh đạo và sự tham gia của nhân viên

d)

Hỗ trợ

25.

Nội dung "Công tác lãnh đạo và sự tham gia của nhân viên" nằm ở vị trí nào trong cấu trúc bậc cao của ISO 45001?

a)

Bước đầu tiên (Điều khoản 4)

b)

Bước thứ hai (Điều khoản 5)

c)

Bước thứ ba (Điều khoản 6)

d)

Bước thứ tư (Điều khoản 7)

26.

Bước cuối cùng trong cả cấu trúc 10 điều khoản và cấu trúc bậc cao của ISO 45001 là gì?

a)

Vận hành.

b)

Đánh giá hiệu quả.

c)

Hoàn thiện (Cải tiến).

d)

Hoạch định.

27.

Các yếu tố như "Hoạch định", "Hỗ trợ" và "Vận hành" thuộc nhóm điều khoản nào trong ISO 45001?

a)

Các quy chuẩn tham chiếu.

b)

Các định nghĩa và thuật ngữ.

c)

Các yêu cầu quy định của hệ thống quản lý (Cấu trúc bậc cao).

d)

Phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn.

28.

Sự khác biệt cơ bản giữa "Sửa lỗi" và "Hành động khắc phục" là gì?

a)

Sửa lỗi là tìm nguyên nhân, Hành động khắc phục là xử lý hiện trường.

b)

Sửa lỗi là loại bỏ sự không phù hợp ngay lập tức; Hành động khắc phục là sửa sai phạm để không lặp lại nữa.

c)

Sửa lỗi mất nhiều thời gian hơn so với Hành động khắc phục.

d)

Cả hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau về mặt kỹ thuật.

29.

Chu trình PDCA (Plan – Do – Check – Act) trong quản lý ISO thể hiện điều gì?

a)

Quy trình báo cáo tai nạn lao động định kỳ.

b)

Sơ đồ tổ chức của bộ phận EHS.

c)

Chu trình hoặc vòng lặp cải tiến liên tục hệ thống.

d)

Các bước để tiến hành kỷ luật người lao động vi phạm.

30.

Để phân tích nguyên nhân cốt lõi (Root Cause) của một vấn đề trong EHS, người ta thường dựa trên quy tắc nào?

a)

3S

b)

5W

c)

5S

d)

5M

31.

Trong vận hành hệ thống EHS, khi phân tích các loại nguyên nhân thường gặp, người ta thường sử dụng mô hình nào?

a)

4P

b)

SWOT

c)

6M

d)

5S

32.

Ý nghĩa của chữ "Check" trong chu trình PDCA là gì?

a)

Lập kế hoạch thực hiện.

b)

Tiến hành thực hiện công việc.

c)

Kiểm tra, đánh giá kết quả so với mục tiêu đề ra.

d)

Hành động để cải tiến cho chu kỳ sau.

33.

Mục đích cuối cùng của việc thực hiện "Hành động khắc phục" là gì?

a)

Để đối phó với các đoàn thanh tra.

b)

Để loại bỏ nguyên nhân và ngăn chặn sự tái diễn của sai phạm.

c)

Để có lý do cắt thường của nhân viên.

d)

Để hoàn thành hồ sơ giấy tờ cho đủ số lượng.

34.

Ô nhiễm môi trường không khí được định nghĩa là gì?

a)

Là hiện tượng không khí có độ ẩm cao hơn mức bình thường vào mùa đông.

b)

Là sự có mặt của chất lạ hoặc sự biến đổi quan trọng trong thành phần, làm không khí không sạch, gây mùi, giảm tầm nhìn và ảnh hưởng sức khỏe.

c)

Là hiện tượng gió thổi quá mạnh gây hư hỏng các công trình xây dựng của nhà máy.

d)

Là sự thay đổi nồng độ Oxy do cây xanh quang hợp vào ban đêm.

35.

Trong hoạt động sản xuất, hợp chất nào sau đây được phân loại là chất gây ô nhiễm môi trường không khí?

a)

Nước cất và khí Oxy tinh khiết.

b)

Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) và Bụi (PM).

c)

Khí Nitơ và khí Hydro.

d)

Hơi nước và khí CO2.

36.

Các chất gây ô nhiễm không khí liên quan đến biến đổi khí hậu và tầng ôzôn bao gồm:

a)

Khí nhà kính (GHG) và Chất phá hủy tầng ôzôn (ODS).

b)

Khí Argon và khí Heli.

c)

Bụi mịn và phấn hoa tự nhiên.

d)

Hơi nước và khí Cabonic từ hơi thở con người.

37.

"Nguồn điểm" (Point Sources) trong phát thải ô nhiễm không khí thường được hiểu là gì?

a)

Các phương tiện vận tải di chuyển trên đường.

b)

Phát thải từ một vị trí cố định tập trung, ví dụ như ống khói nhà máy.

c)

Sự bay hơi của hóa chất từ các mặt bằng rộng lớn.

d)

Ô nhiễm từ các hộ gia đình xung quanh khu công nghiệp.

38.

Các nguồn phát thải từ phương tiện giao thông, xe nâng, xe tải vận chuyển trong khu vực sản xuất được phân loại vào nhóm nào?

a)

Nguồn điểm (Point Sources).

b)

Nguồn nhất thời (Fugitive/Area Sources).

c)

Nguồn di động trên đất (Mobile Sources).

d)

Nguồn tĩnh tại cố định.

39.

Loại ô nhiễm nào gây ra hiện tượng giảm tầm nhìn xa trong khu vực sản xuất?

a)

Khí nhà kính (GHG).

b)

Chất phá hủy tầng ôzôn (ODS).

c)

Bụi (PM).

d)

Tiếng ồn từ máy móc.

40.

"Nguồn nhất thời" (Fugitive/Area Sources) thường dùng để chỉ loại phát thải nào?

a)

Phát thải từ ống xả xe máy.

b)

Phát thải không tập trung, rò rỉ qua các khe cửa, bề mặt hở hoặc bụi tung lên từ bãi kho.

c)

Phát thải trực tiếp từ miệng ống khói lò hơi.

d)

Phát thải từ các trạm quan trắc tự động.

41.

Theo tài liệu, ô nhiễm nước được định nghĩa như thế nào?

a)

Là sự tăng lên của nhiệt độ nước do hiện tượng nóng lên toàn cầu.

b)

Là sự thay đổi thành phần, tính chất của nước gây hại cho sinh vật và con người do có hóa chất vượt ngưỡng chịu đựng.

c)

Là hiện tượng nước biển dâng cao xâm nhập vào các khu công nghiệp.

d)

Là sự thiếu hụt nguồn nước sạch phục vụ cho các dây chuyền sản xuất máy móc.

42.

Các chất/loại nước gây ô nhiễm môi trường nước liên quan đến hoạt động sản xuất bao gồm:

a)

Nước thải vệ sinh, nước thải bề mặt, dịch thải đã xử lý bón cho đất.

b)

Nước khoáng tinh khiết sử dụng cho nhân viên văn phòng.

c)

Nước mưa tự nhiên chưa tiếp xúc với bề mặt nhà xưởng.

d)

Nước ngưng tụ từ hệ thống điều hòa không khí sạch.

43.

Đâu là một trong những nguồn phát thải ô nhiễm nước chính từ các nhà máy?

a)

Nước cấp từ hệ thống thủy cục của thành phố.

b)

Nước thải công nghiệp.

c)

Hơi nước thoát ra từ quá trình làm mát bằng tháp giải nhiệt kín.

d)

Nước từ bình lọc nước uống của công nhân.

44.

Ngoài nước thải công nghiệp, các nguồn phát thải ô nhiễm nước từ hoạt động của các cơ sở sản xuất còn bao gồm:

a)

Nước mưa chảy tràn qua khu vực lưu trữ hóa chất.

b)

Nước thải sinh hoạt của cán bộ công nhân viên.

c)

Phát thải từ hoạt động của chính hệ thống xử lý nước thải.

d)

 Tất cả các phương án trên đều đúng.

45.

Loại chất thải nào phát sinh từ quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải cũng được coi là một nguồn gây ô nhiễm?

a)

Nước cất sau khi thí nghiệm.

b)

Cặn từ hoạt động xử lý nước thải (bùn thải).

c)

Các vi sinh vật tự nhiên trong không khí.

d)

Khí Nitơ dư thừa trong bể sục khí.

46.

Tại sao "Nước mưa chảy tràn" lại được liệt kê vào nhóm nguồn gây ô nhiễm môi trường nước tại cơ sở sản xuất?

a)

Vì nước mưa có độ pH quá cao gây hỏng máy móc.

b)

Vì khi chảy qua bề mặt nhà xưởng, bãi kho, nó cuốn theo chất bẩn, dầu mỡ và hóa chất vào nguồn tiếp nhận.

c)

Vì nước mưa làm loãng hóa chất trong các bể chứa.

d)

Vì nước mưa thường gây ngập lụt cực bộ tại các đô thị.

47.

Ô nhiễm môi trường đất được hiểu như thế nào?

a)

Là hiện tượng đất bị khô cằn do thiếu nước tưới lâu ngày.

b)

Là tất cả các hiện tượng làm nhiễm bẩn môi trường đất bởi các chất ô nhiễm.

c)

Là hiện tượng đất bị xói mòn do bão lũ và thiên tai.

d)

Là sự thay đổi màu sắc của đất do quá trình quang hợp của cây xanh.

48.

Trong hoạt động sản xuất, nhóm chất nào sau đây là tác nhân chính gây ô nhiễm môi trường đất?

a)

Nước cất và khí nên sạch.

b)

Chất thải rắn nguy hại và vật liệu nguy hiểm.

c)

Các vi sinh vật tự nhiên trong không khí.

d)

Khí Nitơ dư thừa trong bể sục khí.

49.

Đâu là các nguồn gốc phát sinh gây ô nhiễm đất được đề cập trong tài liệu?

a)

Chất thải sinh hoạt và chất thải công nghiệp

b)

Hoạt động nông nghiệp

c)

Tác động của không khí ở các khu công nghiệp và dân cư tập trung

d)

Tất cả các phương án trên

50.

Tại sao việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp (phân bón, thuốc diệt cỏ) lại gây ô nhiễm đất?

a)

Vì chúng làm tăng độ ẩm của đất quá mức cần thiết

b)

Vì các chất này phá hủy cấu trúc của hệ sinh thái đất

c)

Vì chúng khiến đất trở nên quá tơi xốp, không giữ được nước

d)

Vì các hóa chất này làm thay đổi màu sắc của cây trồng

51.

Những chất thải công nghiệp nào sau đây khi thải vào đất sẽ gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái đất?

a)

Xi than và các khoáng

b)

Các chất ô nhiễm không khí lắng đọng trên bề mặt đất

c)

Các chất thải của quá trình xử lý nước

d)

Cả A, B và C đều đúng

52.

Việc sử dụng phân hữu cơ chưa qua xử lý trong nông nghiệp gây ra nguy cơ gì cho môi trường đất?

a)

Làm đất bị bạc màu nhanh chóng

b)

Đưa các mầm bệnh ký sinh trùng, vi khuẩn đường ruột vào đất, truyền sang cây, người và động vật

c)

Làm đất bị nhiễm mặn nghiêm trọng

d)

Làm đất mất khả năng giữ nước

53.

Theo định nghĩa, không gian hạn chế là gì?

a)

Là phòng làm việc có diện tích dưới 10m2.

b)

Là toàn bộ hoặc một phần không gian khép kín không được thiết kế dành cho con người và có bầu không khí nguy hiểm.

c)

Là khu vực nhà kho chứa quá nhiều hàng hóa gây cản trở lối đi.

d)

Là các khu vực ngoài trời nhưng có rào chắn xung quanh.

54.

Điều kiện để một người được phép vào làm việc trong không gian hạn chế là gì?

a)

Chỉ cần cam thay bản thân đủ sức khỏe.

b)

Chỉ được vào nếu được phép, dù nơi đó có chứa các mối nguy vật lý và khí quyền gây nguy hiểm.

c)

Chỉ cần mang theo đèn pin và điện thoại di động.

d)

Có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc tại nhà máy.

55.

Trước khi vào không gian hạn chế, các dây chuyền công nghệ hoặc đường cấp vào cần được xử lý như thế nào?

a)

Để nguyên trạng để đảm bảo sản xuất liên tục.

b)

Cần được cắt điện hoặc hút khí, để trống và khóa lại.

c)

Chỉ cần treo biển cảnh báo là đủ.

d)

Mở tối đa các van cấp để thông gió.

56.

Đối với các thiết bị cơ học nằm trong không gian hạn chế, lưu ý nào sau đây là ĐÚNG trước khi con người bước vào?

a)

Cần được ngắt điện, giảm năng lượng, khóa và gia cố phù hợp.

b)

Để máy chạy ở chế độ chờ (Standby).

c)

Chỉ cần cử một người đứng ngoài trông coi công tác.

d)

Không cần xử lý nếu thiết bị đó còn mới.

57.

Hàm lượng Oxy (O2) an toàn trong bầu khí quyển của không gian hạn chế để con người có thể vào làm việc là bao nhiêu?

a)

Dưới 15%.

b)

Từ 18% đến 20%.

c)

Giữa 19,5% và 23%.

d)

Trên 25%.

58.

Mục tiêu chính của Ergonomi (Ergonomics) là thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố nào?

a)

Người điều khiển - Trang bị - Chỗ làm việc - Môi trường lao động.

b)

Lương thưởng - Phụ cấp - Chế độ đãi ngộ.

c)

Khách hàng - Sản phẩm - Thị trường tiêu thụ.

d)

Giám đốc - Cán bộ EHS - Công nhân.

59.

Mối quan hệ "Giữa người điều khiển và chỗ làm việc" thuộc phạm vi nghiên cứu của lĩnh vực nào trong an toàn lao động?

a)

Phòng cháy chữa cháy.

b)

Ergonomi.

c)

Quản lý chất thải rắn.

d)

Quan trắc môi trường không khí.

60.

Khái niệm "Vi khí hậu" tại nơi làm việc được hiểu là gì?

a)

Là tình trạng thời tiết ngoài trời tại khu vực nhà máy đóng đó.

b)

Là trạng thái lý học của không khí trong khoảng không gian thu hẹp (nơi làm việc).

c)

Là hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu gây ảnh hưởng đến sản xuất.

d)

Là nồng độ các chất độc hại có trong không khí tại xưởng sản xuất.

61.

Vi khí hậu nơi làm việc bao gồm các yếu tố nào sau đây?

a)

Nhiệt độ, độ ẩm, bức xạ nhiệt và vận tốc chuyển động không khí.

b)

Nồng độ Oxy, Nitơ và các khí hiếm.

c)

Ánh sáng, tiếng ồn và độ rung của máy móc.

d)

Áp suất khí quyển và độ cao so với mặt nước biển.

62.

Khi làm việc trong môi trường vì khí hậu nóng, cơ thể con người thải nhiệt thừa bằng cách nào?

a)

Co mạch ngoại biên và giảm tiết mồ hôi.

b)

Giãn mạch ngoại biên và tăng cường tiết mồ hôi.

c)

Tăng cường quá trình sinh nhiệt nội tại.

d)

Giảm nhịp thở để tránh mất nước.

63.

Phản ứng của cơ thể để duy trì thăng bằng nhiệt khi gặp vì khí hậu lạnh là gì?

a)

Giãn mạch để tỏa nhiệt nhanh hơn.

b)

Tăng cường quá trình sinh nhiệt và hạn chế quá trình thải nhiệt.

c)

Tăng cường tiết mồ hôi để làm mát cơ thể.

d)

Không có phản ứng nào, cơ thể giữ nguyên trạng thái.

64.

Nhóm biện pháp nào sau đây được dùng để phòng chống vì khí hậu nóng?

a)

Chỉ sử dụng bảo hộ cá nhân (quần áo mát).

b)

Biện pháp kỹ thuật, biện pháp vệ sinh y tế và biện pháp bảo hộ cá nhân.

c)

Chỉ cần cho công nhân uống nhiều nước đá.

d)

Tạm dừng sản xuất vào tất cả các ngày nắng nóng.

65.

Để phòng chống vì khí hậu lạnh vào mùa đông, cơ sở sản xuất cần thực hiện biện pháp nào?

a)

Mở tất cả các cửa sổ để thông gió tối đa.

b)

Sử dụng quạt công suất lớn để làm khô không khí.

c)

Che chắn tốt tránh gió lùa, có hệ thống sưởi ấm hoặc màn khi nóng để cản khí lạnh.

d)

Yêu cầu công nhân làm việc nhanh hơn để tự làm ấm cơ thể.

66.

Đối tượng nghiên cứu chính của Vệ sinh lao động là gì?

a)

Nghiên cứu các biện pháp để tăng năng suất lao động và lợi nhuận.

b)

Nghiên cứu ảnh hưởng của những yếu tố có hại trong sản xuất đối với sức khỏe người lao động.

c)

Nghiên cứu cách vận hành các máy móc cơ khí an toàn.

d)

Nghiên cứu các quy định về tiền lương và bảo hiểm xã hội.

67.

Nhóm yếu tố nào sau đây bao gồm bức xạ điện từ, tiếng ồn, rung động và áp suất?

a)

Nhóm yếu tố hóa học

b)

Nhóm yếu tố vật lý

c)

Nhóm yếu tố sinh vật

d)

Nhóm yếu tố tâm lý xã hội

68.

Các loại tia hồng ngoại, tia tử ngoại và bức xạ cao tần trong khoảng sóng vô tuyến thuộc nhóm tác hại nào?

a)

Yếu tố vật lý

b)

Yếu tố sinh vật

c)

Yếu tố hóa học độc hại

d)

Yếu tố vi khí hậu

69.

Trong sản xuất, các tác nhân như "Vi khuẩn, siêu vi khuẩn, ký sinh trùng và nấm mốc" được phân loại vào nhóm nào?

a)

Nhóm yếu tố lý học

b)

Nhóm yếu tố hóa học

c)

Nhóm yếu tố sinh vật

d)

Nhóm yếu tố cơ học

70.

Yếu tố nào sau đây có thể gây hại cho sức khỏe người lao động liên quan đến quá trình sản xuất?

a)

Áp suất cao hoặc áp suất thấp

b)

Bụi và các chất độc hại

c)

Các chất phóng xạ và các tia phóng xạ

d)

Tất cả các phương án trên

71.

Theo tài liệu, "Vi rút các loại" thuộc nhóm tác hại nào đối với người lao động?

a)

Yếu tố hóa học

b)

Yếu tố vật lý

c)

Yếu tố sinh vật

d)

Yếu tố Ecgônômi

72.

Yếu tố nào sau đây được phân loại là tác hại liên quan đến "Tổ chức lao động"?

a)

Thiếu thiết bị thông gió

b)

Thời gian làm việc quá lâu, liên tục và không nghỉ

c)

Ánh sáng tại nơi làm việc không hợp lý

d)

Bụi và các chất độc hại

73.

Làm việc với cường độ cao không phù hợp với tình trạng sức khỏe của người lao động được coi là gì?

a)

Một lỗi kỹ thuật của máy móc.

b)

Một yếu tố tác hại liên quan đến tổ chức lao động.

c)

Một yếu tố tác hại về môi trường tự nhiên.

d)

Một hình thức rèn luyện sức khỏe công nhân.

74.

Đâu là yếu tố tác hại liên quan đến tư thế và công cụ làm việc trong tổ chức lao động?

a)

Tư thế làm việc gò bó, không thoải mái.

b)

Công cụ sản xuất không phù hợp với người lao động.

c)

Hoạt động khẩn trương, căng thẳng quá độ.

d)

Tất cả các phương án trên.

75.

Những yếu tố tác hại nào sau đây liên quan đến "Điều kiện vệ sinh và an toàn" tại nơi làm việc?

a)

Ánh sáng không hợp lý và làm việc ngoài trời khi thời tiết xấu.

b)

Phân xưởng chật chội, sắp xếp nơi làm việc không hợp lý.

c)

Thiếu thiết bị thông gió, chống bụi, chống nóng, chống khí độc.

d)

Tất cả các phương án trên.

76.

Việc thiếu trang bị phòng hộ lao động hoặc bảo quản trang bị không tốt được xếp vào nhóm tác hại nào?

a)

Yếu tố vật lý.

b)

Yếu tố liên quan đến điều kiện vệ sinh và an toàn.

c)

Yếu tố tâm lý xã hội.

d)

Yếu tố sinh học.

77.

Hành vi nào sau đây gây nguy cơ mất an toàn và vệ sinh lao động theo tài liệu?

a)

Chưa thực hiện nghiêm quy tắc vệ sinh an toàn lao động.

b)

Làm những công việc nguy hiểm bằng phương pháp thủ công thay vì dùng máy móc.

c)

Sử dụng thiết bị thông gió không đủ công suất.

d)

Cả A, B và C đều đúng.

78.

"Hoạt động khẩn trương, căng thẳng quá độ" thường dẫn đến hệ quả gì trong quản lý EHS?

a)

A. Tăng năng suất lao động bền vững.

b)

B. Là một yếu tố tác hại về tổ chức lao động cần được điều chỉnh.

c)

C. Giúp công nhân thích nghi tốt hơn với áp lực.

d)

D. Không ảnh hưởng đến an toàn sản xuất.

79.

Theo tài liệu, nhóm "Mối nguy vật lý" bao gồm các yếu tố nào sau đây?

a)

A. Âm thanh, độ rung, điện.

b)

B. Nguy hại cho mắt, công việc hàn/nóng, làm việc với độ cao.

c)

C. Nhiệt độ môi trường làm việc, chiếu sáng.

d)

D. Tất cả các phương án trên.

80.

Yếu tố nào sau đây được nhận diện là "Mối nguy hóa học"?

a)

A. Vi khuẩn và siêu vi khuẩn gây bệnh.

b)

B. Cháy và nổ; chất hóa học ăn mòn, oxi hóa và phản ứng; vật liệu chứa amilang.

c)

C. Các chất phóng xạ và các tia phóng xạ.

d)

D. Độ rung và âm thanh tần số cao.

81.

Vật liệu chứa amilang được xếp vào nhóm mối nguy nào?

a)

A. Mối nguy vật lý.

b)

B. Mối nguy hóa học.

c)

C. Mối nguy sinh học.

d)

D. Mối nguy phóng xạ.

82.

"Làm việc với độ cao" và "Công việc hàn/nóng" thuộc nhóm mối nguy nào?

a)

A. Mối nguy vật lý.

b)

B. Mối nguy hóa học.

c)

C. Mối nguy sinh học.

d)

D. Mối nguy cơ học.

83.

Phương tiện bảo vệ đầu bao gồm những loại nào?

a)

A. Kính và tấm chắn.

b)

B. Mũ và lưới bảo vệ.

c)

C. Găng tay và giày bảo hộ.

d)

D. Áo bảo hộ và mặt nạ.

84.

Khẩu trang, bản mặt nạ và mặt trùm được phân loại vào nhóm phương tiện bảo vệ nào?

a)

Phương tiện bảo vệ mắt và mặt.

b)

Phương tiện bảo vệ cơ quan thính giác.

c)

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp.

d)

Phương tiện bảo vệ thân thể.

85.

Phương tiện bảo vệ cơ quan thính giác bao gồm:

a)

Mũ bảo hiểm và lưới.

b)

Giày, ủng và tất.

c)

Nút tai và bịt tai.

d)

Găng tay và bao lòng bàn tay.

86.

Các loại găng tay, bao lòng bàn tay và ngón tay thuộc nhóm phương tiện bảo vệ nào?

a)

Phương tiện bảo vệ thân thể.

b)

Phương tiện bảo vệ chân.

c)

Phương tiện bảo vệ tay.

d)

Phương tiện bảo vệ mắt.

87.

Yêu cầu chung của các phương tiện bảo vệ cá nhân bao gồm những tính chất nào?

a)

Tính chất bảo vệ.

b)

Tính chất sử dụng.

c)

Vệ sinh lao động.

d)

Tất cả các phương án trên.

88.

Các phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) có công dụng đặc biệt thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Sử dụng hàng ngày cho các công việc văn phòng bình thường.

b)

Sử dụng trong các môi trường đặc thù như: chống phóng xạ, chống hóa chất cực độc, làm việc dưới nước sâu hoặc chịu nhiệt cực cao.

c)

Chỉ dùng để trang trí cho đồng phục bảo hộ thêm chuyên nghiệp.

d)

Sử dụng khi làm việc tại các khu vực có ánh sáng đầy đủ.

89.

Một ví dụ về phương tiện bảo vệ cá nhân có công dụng đặc biệt là:

a)

Khẩu trang vải thông thường.

b)

Giày vải đi làm hàng ngày.

c)

Quần áo chống tia phóng xạ hoặc thiết bị thở tự hành (SCBA) trong môi trường thiếu Oxy trầm trọng.

 

d)

Kính cận thị của nhân viên.

90.

Bệnh nghề nghiệp được định nghĩa là gì?

a)

Là bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động lên người lao động.

b)

Là các bệnh cảm cúm thông thường mà bất kỳ ai cũng có thể mắc phải.

c)

Là những chấn thương xảy ra tức thời do tai nạn máy móc tại xưởng.

d)

Là tình trạng mệt mỏi sau mỗi ngày làm việc kéo dài.

91.

Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bệnh nghề nghiệp?

a)

Các yếu tố có hại trong môi trường sản xuất (bụi, tiếng ồn, hóa chất độc...) tác động lâu dài.

b)

Do người lao động ăn uống không đủ chất tại nhà.

c)

Do sự bất cẩn nhất thời gây ra tai nạn lao động.

d)

Do điều kiện thời tiết thay đổi bất thường ngoài môi trường tự nhiên.

92.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa Tai nạn lao động và Bệnh nghề nghiệp là gì?

a)

Tai nạn lao động diễn ra tức thời, Bệnh nghề nghiệp diễn ra âm thầm và kéo dài do tiếp xúc với yếu tố có hại.

b)

Tai nạn lao động chỉ xảy ra ở công trường, Bệnh nghề nghiệp chỉ xảy ra ở văn phòng.

c)

Tai nạn lao động không gây tử vong, Bệnh nghề nghiệp luôn gây tử vong.

d)

Cả hai hoàn toàn giống nhau về cách phát sinh và điều trị.

93.

Điều kiện lao động được hiểu là tổng thể các yếu tố nào?

a)

Chỉ bao gồm các yếu tố về máy móc và tiền lương.

b)

Các yếu tố về kinh tế, xã hội, tổ chức, kỹ thuật tự nhiên thể hiện qua quy trình công nghệ, công cụ, đối tượng và con người lao động.

c)

Chỉ bao gồm các yếu tố về thời tiết và môi trường làm việc ngoài trời.

d)

Các quy định về kỷ luật và khen thưởng của doanh nghiệp.

94.

Mục đích chính của công tác bảo hộ lao động là gì?

a)

Loại trừ các yếu tố nguy hiểm và có hại phát sinh trong sản xuất.

b)

Ngăn ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.

c)

Đảm bảo an toàn, bảo vệ sức khỏe người lao động, góp phần tăng năng suất.

d)

Tất cả các phương án trên.

95.

Bảo hộ lao động sử dụng các nhóm biện pháp nào để cải thiện điều kiện làm việc?

a)

Biện pháp khoa học kỹ thuật.

b)

Biện pháp tổ chức, kinh tế và xã hội.

c)

Chỉ sử dụng biện pháp ký luật lao động.

d)

Cả A và B đều đúng.

96.

Tính chất nào của công tác Bảo hộ lao động thể hiện việc thực hiện các quy định, tiêu chuẩn của nhà nước và luật pháp?

a)

Tính chất pháp lý.

b)

Tính chất quần chúng.

c)

Tính chất khoa học kỹ thuật.

d)

Tính chất kinh tế.

97.

Tính chất "Khoa học kỹ thuật" của công tác BHLĐ được thể hiện qua việc:

a)

Vận động mọi người cùng tham gia giữ gìn an toàn.

b)

Sử dụng các biện pháp kỹ thuật để loại trừ yếu tố nguy hiểm và có hại.

c)

Ban hành các văn bản xử phạt vi phạm hành chính.

d)

Tổ chức các buổi tham quan nghỉ mát cho nhân viên.