wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PPNC Bài 3:Mục tiêu nghiên cứu, biến số, chỉ số

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu nghiên cứu trả lời cho câu hỏi nào sau đây?

a)

Nghiên cứu này nhằm mục đích gì?

b)

Nghiên cứu này phải đạt được kết quả cụ thể gì?

c)

Tại sao phải tiến hành nghiên cứu này?

d)

Ai là đối tượng nghiên cứu?

2.

Sự khác biệt cơ bản giữa "Mục đích nghiên cứu" và "Mục tiêu nghiên cứu" là:

a)

Mục đích là cái cụ thể, Mục tiêu là cái tổng quát

b)

Mục đích là ý nghĩa thực tiễn/định hướng lâu dài; Mục tiêu là đích cụ thể phải đạt được trong nghiên cứu

c)

Mục đích và Mục tiêu là một, không có sự khác biệt

d)

Mục tiêu viết ở phần mở đầu, Mục đích viết ở phần kết luận

3.

Mục tiêu tổng quát của một đề tài nghiên cứu phản ánh điều gì?

a)

Đích nhắm tổng thể và hướng đi chung của nghiên cứu

b)

Các bước chi tiết để thực hiện nghiên cứu

c)

Danh sách các biến số cần thu thập

d)

Phương pháp xử lý số liệu

4.

Một mục tiêu nghiên cứu tốt cần đảm bảo tiêu chuẩn SMART. Chữ "S" (Specific) có nghĩa là:

a)

Đo lường được

b)

Khả thi

c)

Đặc thù, cụ thể, rõ ràng

d)

Có thời hạn

5.

Trong tiêu chuẩn SMART, chữ "M" (Measurable) đòi hỏi mục tiêu phải:

a)

Đo lường và đánh giá được (có chỉ số để đánh giá)

b)

Mang tính thực tế

c)

Cụ thể về địa điểm

d)

Được lãnh đạo chấp nhận

6.

Động từ nào sau đây **KHÔNG NÊN** dùng khi viết mục tiêu nghiên cứu vì tính mơ hồ, khó đo lường?

a)

Xác định

b)

Mô tả

c)

Tìm hiểu / Nắm được

d)

So sánh

7.

Số lượng mục tiêu cụ thể lý tưởng cho một đề tài nghiên cứu thường là:

a)

Càng nhiều càng tốt (trên 10 mục tiêu)

b)

Tối đa khoảng 5 mục tiêu để tránh bị phân tán

c)

Chỉ cần 1 mục tiêu duy nhất

d)

Không cần mục tiêu cụ thể

8.

Mục tiêu: "Đánh giá hiệu quả của thuốc X trong điều trị tăng huyết áp tại bệnh viện A năm 2024" thuộc loại:

a)

Mục tiêu mô tả

b)

Mục tiêu đánh giá/can thiệp

c)

Mục tiêu thăm dò

d)

Mục tiêu cơ bản

9.

Chữ "A" (Attainable/Achievable) trong tiêu chuẩn SMART nhắc nhở người nghiên cứu về:

a)

Tính cấp thiết của đề tài

b)

Tính khả thi (có thể đạt được với nguồn lực hiện có)

c)

Tính chính xác của số liệu

d)

Tính mới của đề tài

10.

Mối quan hệ giữa mục tiêu nghiên cứu và biến số là:

a)

Không có quan hệ gì

b)

Biến số có trước, mục tiêu có sau

c)

Mục tiêu nghiên cứu quyết định việc lựa chọn biến số (biến số là công cụ để đo lường mục tiêu)

d)

Biến số quyết định tên đề tài

11.

Biến số (Variable) được định nghĩa là:

a)

Những đại lượng không thay đổi trong suốt quá trình nghiên cứu

b)

Những đặc tính của đối tượng nghiên cứu có thể thay đổi (biến thiên) từ cá thể này sang cá thể khác

c)

Là hằng số của nghiên cứu

d)

Là tên của các phương pháp thống kê

12.

Đặc tính "Giới tính" (Nam/Nữ) thuộc loại biến số nào?

a)

Biến định tính (Biến nhị giá)

b)

Biến định lượng liên tục

c)

Biến định lượng rời rạc

d)

Biến thứ hạng

13.

Loại biến số nào mà giá trị của nó được biểu thị bằng các con số thực?

a)

Biến định tính

b)

Biến định lượng

c)

Biến danh mục

d)

Biến thứ hạng

14.

Biến số "Mức độ đau" (Nhẹ, Vừa, Nặng) thuộc loại biến nào?

a)

Biến danh mục (Nominal)

b)

Biến thứ hạng (Ordinal)

c)

Biến định lượng liên tục

d)

Biến tỷ suất

15.

Biến số "Chiều cao" (cm) đo được của sinh viên là loại biến gì?

a)

Biến định tính

b)

Biến định lượng liên tục

c)

Biến định lượng rời rạc

d)

Biến thứ hạng

16.

Biến số "Số con trong một gia đình" (1 con, 2 con, 3 con...) là loại biến:

a)

Định lượng liên tục

b)

Định lượng rời rạc

c)

Định tính danh mục

d)

Định tính nhị giá

17.

Biến "Nhóm máu" (A, B, AB, O) là ví dụ điển hình của:

a)

Biến định tính danh mục (Nominal)

b)

Biến định tính thứ hạng

c)

Biến định lượng

d)

Biến nhị giá

18.

Sự khác biệt giữa biến Tỷ suất (Ratio) và biến Khoảng chia (Interval) là:

a)

Biến tỷ suất là biến định tính

b)

Biến tỷ suất có giá trị 0 là thực (0 nghĩa là không có gì), biến khoảng chia có giá trị 0 quy ước

c)

Biến khoảng chia không cộng trừ được

d)

Không có sự khác biệt

19.

Nhiệt độ cơ thể (độ C) là biến số thuộc loại:

a)

Biến tỷ suất

b)

Biến khoảng chia (Interval) - vì 0 độ C không có nghĩa là không có nhiệt độ

c)

Biến định tính

d)

Biến nhị giá

20.

Khi chuyển đổi biến số, ta có thể chuyển từ:

a)

Biến định lượng sang biến định tính (ví dụ: Tuổi -> Nhóm tuổi)

b)

Biến định tính sang biến định lượng

c)

Biến danh mục sang biến liên tục

d)

Không thể chuyển đổi được

21.

Trong mối quan hệ nhân - quả, biến số đóng vai trò là "Nguyên nhân" được gọi là:

a)

Biến phụ thuộc

b)

Biến độc lập

c)

Biến gây nhiễu

d)

Biến nền

22.

Ng vai trò là "Nguyên nhân" được gọi là:

a)

Biến phụ thuộc

b)

Biến độc lập

c)

Biến gây nhiễu

d)

Biến nền

23.

Biến số chịu ảnh hưởng của các yếu tố khác, là kết quả/hậu quả mà nghiên cứu quan tâm gọi là:

a)

Biến độc lập

b)

Biến phụ thuộc (Outcome variable)

c)

Biến ngoại lai

d)

Biến kiểm soát

24.

Trong nghiên cứu "Mối liên quan giữa hút thuốc lá và ung thư phổi", biến "Hút thuốc lá" là:

a)

Biến độc lập

b)

Biến phụ thuộc

c)

Biến gây nhiễu

d)

Biến kết cục

25.

Trong nghiên cứu trên, biến "Ung thư phổi" là:

a)

Biến độc lập

b)

Biến phụ thuộc

c)

Biến nhiễu

d)

Biến nền

26.

Biến gây nhiễu (Confounding variable) là biến số có đặc điểm:

a)

Chỉ liên quan đến biến độc lập

b)

Chỉ liên quan đến biến phụ thuộc

c)

Liên quan đến cả biến độc lập và biến phụ thuộc, làm sai lệch mối quan hệ thực sự

d)

Không liên quan đến cả hai biến

27.

Trong nghiên cứu "Uống cà phê gây bệnh mạch vành", yếu tố "Hút thuốc lá" thường được coi là biến gây nhiễu vì:

a)

Hút thuốc lá không gây bệnh tim

b)

Người uống cà phê thường hay hút thuốc, và hút thuốc cũng gây bệnh tim

c)

Hút thuốc lá làm giảm tác dụng của cà phê

d)

Hút thuốc lá là biến phụ thuộc

28.

Biến làm thay đổi cường độ hoặc chiều hướng của mối quan hệ giữa phơi nhiễm và kết cục được gọi là:

a)

Biến độc lập

b)

Biến phụ thuộc

c)

Biến tương tác (Effect modifier)

d)

Biến gây nhiễu

29.

Để kiểm soát biến gây nhiễu, nhà nghiên cứu có thể sử dụng phương pháp nào trong giai đoạn thiết kế?

a)

Phân tích hồi quy

b)

Phân bổ ngẫu nhiên (trong thử nghiệm lâm sàng) hoặc ghép cặp (matching)

c)

Tính toán cỡ mẫu lớn

d)

Kiểm định T-test

30.

Một biến số có thể là biến độc lập trong nghiên cứu này nhưng là biến phụ thuộc trong nghiên cứu khác. Điều này là:

a)

Đúng, vai trò biến số mang tính tương đối tùy thuộc mục tiêu nghiên cứu

b)

Sai, bản chất biến số là cố định

c)

Chỉ đúng với biến định lượng

d)

Chỉ đúng với biến định tính

31.

Tiêu chuẩn nào KHÔNG phải là tiêu chuẩn xác định biến gây nhiễu?

a)

Phải là yếu tố nguy cơ của bệnh (biến phụ thuộc)

b)

Phải có liên quan với yếu tố phơi nhiễm (biến độc lập)

c)

Phải là yếu tố trung gian nằm trên con đường từ nguyên nhân đến hậu quả

d)

Không được là hệ quả của biến phơi nhiễm

32.

Chỉ số (Indicator) khác với biến số (Variable) ở điểm nào?

a)

Chỉ số là khái niệm trừu tượng, biến số là cụ thể

b)

Biến số là đặc tính, Chỉ số là thước đo/đại lượng cụ thể để định lượng đặc tính đó

c)

Chỉ số dùng cho định tính, biến số dùng cho định lượng

d)

Không có sự khác biệt

33.

Trong đánh giá tình trạng dinh dưỡng, "Cân nặng" là biến số, vậy "Tỷ lệ Cân nặng/Tuổi" được gọi là:

a)

Biến số độc lập

b)

Biến số phụ thuộc

c)

Chỉ số

d)

Tham số

34.

Thang điểm Glasgow dùng để đánh giá mức độ hôn mê là ví dụ của:

a)

Một biến số đơn thuần

b)

Một chỉ số tổng hợp (được tính từ nhiều biến số nhỏ: mắt, lời nói, vận động)

c)

Một biến định lượng liên tục

d)

Một hằng số

35.

Việc liệt kê và định nghĩa biến số trong đề cương nghiên cứu có vai trò quan trọng nhất là:

a)

Để làm đẹp đề cương

b)

Giúp xác định đúng công cụ thu thập và phương pháp phân tích số liệu phù hợp

c)

Để tăng số trang của đề cương

d)

Để báo cáo với nhà tài trợ

36.

Khi phân tích số liệu, nếu biến số kết quả (phụ thuộc) là biến định lượng (ví dụ: huyết áp tâm thu), ta thường dùng test thống kê nào để so sánh trung bình 2 nhóm?

a)

T-test (Kiểm định t)

b)

Chi-square (Khi bình phương)

c)

Fisher exact

d)

McNemar

37.

Nếu biến số kết quả là biến định tính (ví dụ: Tỷ lệ mắc bệnh Có/Không), test thống kê phù hợp để so sánh 2 nhóm là:

a)

T-test

b)

Chi-square (Khi bình phương)

c)

ANOVA

d)

Tương quan Pearson

38.

Để đo lường "Kiến thức về phòng chống sốt xuất huyết" (Đạt/Không đạt), nhà nghiên cứu cần:

a)

Chỉ hỏi 1 câu hỏi duy nhất

b)

Xây dựng bộ câu hỏi gồm nhiều biến số nhỏ, sau đó tổng hợp thành chỉ số kiến thức chung

c)

Đo huyết áp của đối tượng

d)

Quan sát nhà cửa đối tượng

39.

Trong nghiên cứu, biến "Tuổi" được thu thập là 18, 19, 20... (biến liên tục). Khi phân tích, nhà nghiên cứu chia thành các nhóm: 18-30, 31-50, >50. Hành động này gọi là:

a)

Mã hóa lại dữ liệu

b)

Làm sạch số liệu

c)

Phân nhóm/Chuyển dạng biến số (từ định lượng sang định tính/thứ hạng)

d)

Nhập liệu

40.

Yếu tố nào sau đây quyết định độ chính xác và tin cậy của việc thu thập biến số?

a)

Cỡ mẫu lớn

b)

Định nghĩa biến số rõ ràng và công cụ đo lường chuẩn xác

c)

Phân tích thống kê phức tạp

d)

Thời gian nghiên cứu dài

41.

"Hằng số" (Constant) khác "Biến số" ở chỗ:

a)

Hằng số luôn thay đổi

b)

Hằng số có giá trị không đổi trong mọi điều kiện (ví dụ: vận tốc ánh sáng)

c)

Hằng số chỉ dùng trong vật lý

d)

Hằng số là biến định tính