wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đàm phán

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Đàm phán chủ yếu được hiểu là gì trong bối cảnh quan hệ giữa các bên?

a)

Thủ tục pháp lý để giải quyết tranh chấp

b)

Hoạt động tuyên truyền ý kiến một chiều

c)

Cuộc tranh luận nhằm thắng đối phương

d)

Quá trình trao đổi để đạt thỏa thuận chung

2.

Bản chất của đàm phán là sự thống nhất giữa hai yếu tố nào?

a)

Pháp lý và hành chính

b)

Thỏa hiệp và áp đặt

c)

Cạnh tranh và độc quyền

d)

Hợp tác và xung đột

3.

Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng tính hai chiều của đàm phán?

a)

Bên mạnh áp đặt điều kiện lên bên yếu

b)

Thông tin truyền theo mệnh lệnh một chiều

c)

Một bên trình bày, bên kia bắt buộc chấp nhận

d)

Các bên cùng trao đổi và tìm điểm đồng thuận

4.

Trong đàm phán, mục tiêu cụ thể hướng tới là gì?

a)

Đạt một thỏa thuận về vấn đề chung

b)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

c)

Bảo vệ hình ảnh trước công chúng

d)

Giảm chi phí hành chính nội bộ

5.

Ý nghĩa của tính tự nguyện trong đàm phán là gì?

a)

Các bên chủ động tham gia, không bị ép buộc

b)

Một bên quyết định thay cho bên còn lại

c)

Thỏa thuận có hiệu lực dù không đồng thuận

d)

Bên thua phải chấp nhận điều kiện bất lợi

6.

Đặc điểm 'vừa là khoa học vừa là nghệ thuật' của đàm phán hàm ý điều gì?

a)

Phải tuân thủ quy định pháp luật cứng nhắc

b)

Chỉ cần kinh nghiệm thực tế lâu năm

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào trực giác cá nhân

d)

Cần kiến thức logic và kỹ năng mềm

7.

Một vai trò quan trọng của đàm phán trong doanh nghiệp là gì?

a)

Biện pháp giảm thuế và phí hành chính

b)

Công cụ thay thế mọi quy trình kiểm soát

c)

Phương tiện quảng bá thương hiệu đại chúng

d)

Nền tảng cho hợp đồng, giao dịch, tuyển dụng

8.

Mục tiêu chính của đàm phán thường hướng tới điều nào?

a)

Thỏa thuận tối ưu, giải pháp cùng có lợi

b)

Giành lợi thế tuyệt đối cho một bên

c)

Tăng sự phụ thuộc của đối tác

d)

Loại bỏ mọi khác biệt lợi ích

9.

Mục tiêu phụ trong đàm phán thường bao gồm điều gì?

a)

Tạo áp lực khiến đối tác nhượng bộ

b)

Giữ mối quan hệ tốt, xây dựng uy tín

c)

Hạn chế tiếp xúc giữa các bên

d)

Thu hẹp phạm vi thông tin chia sẻ

10.

Mục tiêu ẩn có thể là hoạt động nào sau đây?

a)

Thử thách năng lực đối phương, thu thập thông tin

b)

Giảm số lượng cuộc họp bắt buộc

c)

Công bố thỏa thuận ra công chúng ngay lập tức

d)

Tăng ngân sách truyền thông nội bộ

11.

Nguyên tắc 'đôi bên cùng có lợi' nhấn mạnh điều gì?

a)

Thỏa thuận chỉ cần lợi ích ngắn hạn

b)

Lợi ích bên mạnh được ưu tiên tuyệt đối

c)

Một bên hy sinh lợi ích để đạt thỏa thuận

d)

Kết quả phải mang lại lợi ích cho cả hai

12.

Nguyên tắc 'mục tiêu rõ ràng' yêu cầu điều gì trước khi đàm phán?

a)

Soạn thảo thông cáo báo chí trước cuộc họp

b)

Xác định muốn gì, giới hạn, điều kiện chấp nhận

c)

Chọn địa điểm trung lập ở nước thứ ba

d)

Chuẩn bị bài thuyết trình thật dài và chi tiết

13.

Phương thức đàm phán nào giúp quan sát phản ứng trực tiếp nhưng tốn thời gian và chi phí?

a)

Trực tiếp gặp mặt, trao đổi

b)

Qua điện thoại lời nói

c)

Qua Internet trực tuyến

d)

Qua thư tín, văn bản

14.

Ưu điểm chính của đàm phán qua thư tín, văn bản là gì?

a)

Có bằng chứng pháp lý rõ

b)

Nhanh, tiện lợi thời gian

c)

Dễ tạo niềm tin linh hoạt

d)

Kết nối xa tiết kiệm

15.

Hạn chế nổi bật của đàm phán qua điện thoại là gì?

a)

Chậm, thiếu cảm xúc

b)

Phụ thuộc công nghệ cao

c)

Tốn thời gian chi phí

d)

Không có bằng chứng rõ

16.

BATNA nghĩa là gì trong đàm phán?

a)

Giá chấp nhận tối đa tối thiểu

b)

Phương án tốt nhất khi không đạt

c)

Vùng thỏa thuận khả dĩ chung

d)

Trao đổi tạo giá trị tổng thể

17.

ZOPA mô tả điều nào sau đây?

a)

Nguyên tắc có đi có lại

b)

Giới hạn giá chấp nhận

c)

Phương án dự phòng mạnh

d)

Vùng thỏa thuận khả đi

18.

Nếu không có ZOPA, kết quả thường là gì?

a)

Giá chấp nhận tăng lên

b)

Phải nhượng bộ nhiều

c)

Đàm phán khó thành công

d)

Thông tin trở nên dư thừa

19.

Reservation Price (Giá chấp nhận) là:

a)

Mức cao nhất hoặc thấp nhất chấp nhận

b)

Giá do đối tác đề nghị đầu tiên

c)

Giá trị cảm nhận chủ quan

d)

Giá trung bình thị trường hiện tại

20.

Tạo giá trị thông qua trao đổi dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Ép buộc bằng sức ép

b)

Nhượng bộ một chiều dài

c)

Có đi có lại công bằng

d)

Đưa mục tiêu giả để che

21.

Yếu tố nào càng nhiều càng dễ chiếm ưu thế trong đàm phán?

a)

Văn hóa tương đồng

b)

Thông tin đầy đủ chính xác

c)

Thời gian kiểm soát tốt

d)

Môi trường thân thiện

22.

Thế mạnh và quyền lực thường bao gồm điều nào?

a)

Vị thế năng lực uy tín

b)

Thời gian linh hoạt dài

c)

Tâm lý cảm xúc ổn

d)

Không gian ngôn ngữ hợp

23.

Khi khác biệt văn hóa lớn, nguy cơ nào tăng?

a)

Hiểu lầm giao tiếp tăng

b)

Ép buộc phải quyết định

c)

Thiếu bằng chứng pháp lý

d)

Cân bằng lợi ích khó

24.

Phong cách cạnh tranh (đối đầu) phù hợp khi nào?

a)

Khi có lợi thế mạnh

b)

Khi muốn hợp tác lâu dài

c)

Khi mối quan hệ quan trọng

d)

Khi thiếu thông tin rõ

25.

Phong cách hợp tác (cùng thắng) có đặc điểm chính nào?

a)

Cùng nhượng nhịn trung dung

b)

Cởi mở tin tưởng giải pháp

c)

Cứng rắn theo lợi ích riêng

d)

Né tránh xung đột tri hoãn

26.

Theo Thomas-Kilmann, hai trục chính của phong cách là gì?

a)

Mức độ hợp tác và cứng rắn

b)

Thời gian và chi phí

c)

Thông tin và bằng chứng

d)

Văn hóa và môi trường

27.

Chiến thuật "kẻ đấm người xoa" nhằm mục đích gì?

a)

Cân bằng lợi ích hai bên

b)

Tạo áp lực giành lợi thế

c)

Làm đối phương dễ nhượng bộ

d)

Kiểm soát thông tin đàm phán

28.

"Đánh lạc hướng" thường dùng để:

a)

Mua thời gian hoặc né quyết định

b)

Ép đối phương chấp nhận nhanh

c)

Làm đối phương mất cảnh giác

d)

Gây chia rẽ dễ đạt mục tiêu

29.

Chiến thuật "cắp trên vắng mặt" chủ yếu để:

a)

Tạo áp lực giành lợi thế

b)

Cân bằng lợi ích đa lĩnh vực

c)

Mua thời gian hoặc né quyết định

d)

Kiểm soát thông tin chặt chẽ

30.

Giai đoạn chuẩn bị cần thực hiện việc nào trước?

a)

Tạo thiện cảm giới thiệu thân thiện

b)

Thống nhất thỏa thuận ký hợp đồng

c)

Thu thập thông tin xác định mục tiêu

d)

Trình bày quan điểm đề xuất phân tích

31.

Trong mở đầu, bước nào thiết lập bầu không khí thân thiện?

a)

Xác định quy tắc làm việc

b)

Ghi biên bản ký hợp đồng

c)

Tạo thiện cảm và giới thiệu

d)

Nhượng bộ có điều kiện

32.

Trong đàm phán, "cảm giác" phản ánh điều gì của sự vật?

a)

Thuộc tính riêng lẻ như màu sắc, âm thanh

b)

Toàn bộ cấu trúc và ý nghĩa sự vật

c)

Mối quan hệ lâu dài giữa các bên

d)

Chuỗi lập luận và mục đích tư duy

33.

Đặc điểm nào KHÔNG thuộc cảm giác?

a)

Giảm khi kích thích lặp lại

b)

Phụ thuộc trạng thái tâm – sinh lý

c)

Khách quan phản ánh thuộc tính kích thích

d)

Chọn lọc thông tin có ý nghĩa

34.

Yếu tố môi trường nào ảnh hưởng trực tiếp đến tâm trạng người đàm phán?

a)

Kế hoạch marketing dài hạn

b)

Định giá sản phẩm theo chi phí

c)

Phương pháp thống kê số liệu

d)

Ánh sáng, tiếng ồn, nhiệt độ, mùi

35.

"Tri giác" được hiểu là quá trình nào?

a)

Bộc phát cảm xúc trong tình huống

b)

Phản ánh toàn bộ, trọn vẹn sự vật

c)

Tạo hình ảnh mới dựa biểu tượng

d)

Khái quát bản chất hiện tượng

36.

Đặc tính nào của tri giác giúp đọc tín hiệu tâm lý đối tác?

a)

Gắn với kinh nghiệm cá nhân

b)

Chọn lọc thông tin có ý nghĩa

c)

Trọn vẹn và ổn định khi quan sát

d)

Cả ba đặc tính trên

37.

Trong đàm phán, "tưởng tượng" giúp ích chủ yếu như thế nào?

a)

Ghi nhớ chi tiết từng số liệu

b)

Dự đoán bước đi của đối tác

c)

Phân tích dữ liệu định lượng

d)

Xác định chi phí và lợi ích

38.

Vai trò của tư duy trong đàm phán là gì?

a)

Duy trì mối quan hệ bạn bè

b)

Giảm tiếng ồn môi trường họp

c)

Tạo cảm xúc tích cực tức thời

d)

Nhận ra lợi ích thực sau lập trường

39.

Khí chất "Sôi nổi" trong đàm phán thường ứng xử thế nào?

a)

Thích hành động, cần thẳng thắn

b)

Nói nhẹ nhàng, tạo an toàn

c)

Cần kiên nhẫn, cho thời gian xử lý

d)

Không đẩy căng thẳng, dùng số liệu

40.

Đặc điểm chính của khí chất "Bình thản" là gì?

a)

Dễ kích động, bốc đồng

b)

Nhanh, tự tin, linh hoạt

c)

Chậm, chắc, kiên định

d)

Nhạy cảm, sâu sắc

41.

Ứng xử phù hợp với người "Nóng nảy" trong đàm phán là gì?

a)

Gia tăng tranh luận gay gắt

b)

Thay đổi liên tục mục tiêu

c)

Phớt lờ cảm xúc đối phương

d)

Không đẩy căng thẳng; dùng số liệu

42.

Với đối tác "Ưu tư", cách giao tiếp nào phù hợp?

a)

Chỉ đưa bằng chứng lý tính khô cứng

b)

Thử thách liên tục, quyết liệt

c)

Đặt nhiều câu hỏi nhanh, dồn dập

d)

Nói nhẹ nhàng, tạo cảm giác an toàn

43.

Tính cách trong đàm phán thể hiện điều gì?

a)

Các mục tiêu tài chính doanh nghiệp

b)

Sở thích giải trí cá nhân

c)

Hệ thống thái độ và hành vi ổn định

d)

Chỉ phản ứng tạm thời cảm xúc

44.

Đàm phán hiệu quả đòi hỏi người tham gia làm gì với xúc cảm?

a)

Nhận diện xúc cảm đối tác

b)

Phớt lờ mọi cảm xúc cá nhân

c)

Chỉ dựa vào lý trí tuyệt đối

d)

Kích động cảm xúc tiêu cực

45.

Tình cảm gắn với đặc điểm nào dưới đây?

a)

Luôn tách rời giao tiếp xã hội

b)

Chỉ có trong hoàn cảnh nguy cấp

c)

Phát sinh tức thời, khó kiểm soát

d)

Ổn định hơn xúc cảm, gắn quan hệ dài hạn

46.

Văn hóa ảnh hưởng đến khía cạnh nào của đàm phán?

a)

Cách giao tiếp, tốc độ, phong cách quyết định

b)

Chỉ thay đổi màu sắc phòng họp

c)

Giảm nhu cầu chuẩn bị thông tin

d)

Loại bỏ mọi khác biệt cá nhân

47.

Yếu tố văn hóa nào thường gây hiểu lầm nếu khác biệt giữa các bên trong đàm phán?

a)

Cách diễn đạt và giọng điệu

b)

Tập quán trao quà tặng

c)

Quan hệ cấp trên cấp dưới

d)

Tốc độ ra quyết định

48.

Phương Tây thường coi trọng yếu tố thời gian như thế nào trong đàm phán?

a)

Chậm để tạo niềm tin

b)

Tùy thuộc vào cấp bậc

c)

Nhanh và hiệu quả

d)

Linh hoạt và uyển chuyển

49.

Người Á Đông thường đề cao điều gì trước khi ký kết hợp đồng?

a)

Giá cả hợp lý

b)

Quan hệ cá nhân

c)

Chi tiết kỹ thuật

d)

Thời hạn giao hàng

50.

Vi phạm phong tục, nghi lễ trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả nào?

a)

Giảm chi phí pháp lý

b)

Tăng tốc quy trình ký kết

c)

Được đánh giá linh hoạt

d)

Ảnh hưởng tiêu cực kết quả

51.

Phong cách nổi bật của Mỹ trong đàm phán thường là gì?

a)

Thẳng thắn, coi thời gian quý

b)

Tập thể, quyết định chậm

c)

Coi trọng mối quan hệ

d)

Trọng tình, tránh xung đột

52.

Khi làm việc với Nhật Bản, điều gì cần chú ý để tránh gây áp lực?

a)

Dùng ngôn từ cảm xúc

b)

Kiên nhẫn, quyết định chậm

c)

Tranh luận công khai

d)

Ưu tiên lợi ích cá nhân

53.

Trong mô hình Hofstede, chiều "Khoảng cách quyền lực" phản ánh điều gì?

a)

Mức độ chấp nhận bất bình đẳng

b)

Mức độ thoải mái cảm xúc

c)

Sự ưu tiên tập thể hơn cá nhân

d)

Tầm nhìn dài hạn chiến lược

54.

Quốc gia nào thường có khoảng cách quyền lực cao, dẫn đến tôn trọng cấp trên trong đàm phán?

a)

Nhật Bản và Hàn Quốc

b)

Việt Nam và Trung Quốc

c)

Mỹ và Đức

d)

Pháp và Anh

55.

Chiều "Tránh rủi ro" cao thường kéo theo yêu cầu nào trong đàm phán?

a)

Biểu đạt cảm xúc cởi mở

b)

Chú trọng quan hệ cá nhân

c)

Ra quyết định linh hoạt

d)

Thông tin rõ ràng, chi tiết

56.

Một kỹ năng ứng xử văn hóa hiệu quả là dùng ngôn ngữ thế nào?

a)

Trung lập, tránh gây hiểu lầm

b)

Cảm xúc, tạo đồng cảm

c)

Kỹ thuật, nhiều thuật ngữ

d)

Mạnh mẽ, khẳng định quyền

57.

Vai trò "Bảo vệ quyền lợi" của pháp luật trong đàm phán chủ yếu nhằm mục tiêu gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

b)

Ngăn chặn gian lận, ép buộc

c)

Tăng tốc ký kết hợp đồng

d)

Giảm chi phí thương lượng

58.

Nguyên tắc pháp lý nào yêu cầu thỏa thuận đạt được phải thực hiện đúng hạn?

a)

Tự nguyện, bình đẳng

b)

Tôn trọng cam kết

c)

Trung thực, thiện chí

d)

Tuân thủ pháp luật

59.

Trong các vấn đề pháp lý thường gặp, "Hiệu lực của thỏa thuận" cần lưu ý điều gì?

a)

Cơ chế trọng tài quốc tế

b)

Điều khoản sở hữu trí tuệ

c)

Bảo mật dữ liệu đầy đủ

d)

Chữ ký, con dấu hợp lệ

60.

Khi trao đổi dữ liệu kinh doanh, giải pháp nào giúp bảo vệ thông tin?

a)

Ký thỏa thuận bảo mật

b)

Áp dụng giá cố định

c)

Chọn ngôn ngữ đàm phán

d)

Tăng thời hạn hợp đồng

61.

Trong đàm phán quốc tế, cần phân biệt điều gì về mặt pháp lý?

a)

Luật quốc gia và luật thương mại quốc tế

b)

Văn hóa lễ nghi và thứ bậc

c)

Ngôn ngữ nói và viết

d)

Chi phí vận chuyển và thuế

62.

Quá trình đàm phán thường tuân theo chuỗi logic nào?

a)

Chuẩn bị – tiến hành – đánh giá – mở đầu – kết thúc

b)

Chuẩn bị – mở đầu – tiến hành – kết thúc – sau đàm phán

c)

Tiến hành – chuẩn bị – mở đầu – đánh giá – ký kết

d)

Mở đầu – kết thúc – chuẩn bị – tiến hành – đánh giá

63.

Mục tiêu chính của giai đoạn chuẩn bị là gì?

a)

Chốt thỏa thuận, ký hợp đồng

b)

Thu thập thông tin, xác định mục tiêu

c)

Theo dõi thực hiện, rút kinh nghiệm

d)

Tạo không khí hợp tác ban đầu

64.

Tiêu chí SMART trong xác định mục tiêu KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

a)

Cụ thể, đo lường được

b)

Khả thi, rõ ràng

c)

Thực tế, có thời hạn

d)

Linh hoạt, cảm tính

65.

Trong phân tích SWOT ở chuẩn bị, 'O' biểu thị điều gì?

a)

Thách thức cạnh tranh

b)

Điểm yếu nội bộ

c)

Cơ hội từ thị trường

d)

Thế mạnh sản phẩm

66.

Kỹ năng cần thiết ở chuẩn bị gồm nội dung nào sau đây?

a)

Phân tích thông tin nhanh và chính xác

b)

Cắt lời đối tác để đẩy nhanh

c)

Đưa đề nghị chi tiết ngay

d)

Bắt đầu bằng yêu cầu cứng nhắc

67.

Một kỹ thuật mở đầu trực tiếp hiệu quả là gì?

a)

Tránh giới thiệu phạm vi thảo luận

b)

Bắt đầu bằng câu chuyện dài

c)

Giữ im lặng để đối tác nói trước

d)

Đi thẳng vào nội dung đàm phán

68.

Ví dụ mở đầu gián tiếp phù hợp là câu nào?

a)

Hợp đồng phải ký trong tuần này

b)

Chúng tôi không thể chia sẻ thông tin

c)

Hãy giảm giá 15% ngay hôm nay

d)

Tình hình thị trường bên anh năm nay có nhiều thay đổi không?

69.

Trong mở đầu, điều nên làm là gì?

a)

Giữ thái độ cởi mở, tôn trọng

b)

Đưa yêu cầu cứng nhắc

c)

Trình bày chi tiết quá sớm

d)

Cắt lời đối tác liên tục

70.

Mục tiêu của giai đoạn tiến hành là gì?

a)

Giới thiệu bản thân và tạo tin cậy

b)

Trao đổi thông tin, đưa yêu cầu, tìm điểm chung

c)

Ra quyết định, lập biên bản

d)

Theo dõi thực hiện và rút kinh nghiệm

71.

Ở bước 'Đưa đề nghị', lưu ý quan trọng là gì?

a)

Rõ ràng, có căn cứ logic

b)

Giấu mục tiêu thật

c)

Tập trung cảm xúc mạnh

d)

Nêu yêu cầu mơ hồ

72.

Ví dụ cho nhượng bộ có điều kiện là lựa chọn nào?

a)

Nếu anh giảm 10% giá, tôi sẽ tăng khối lượng mua

b)

Chúng tôi sẽ giảm giá vô điều kiện

c)

Không thay đổi bất kỳ điều gì

d)

Anh phải chấp nhận toàn bộ đề xuất

73.

Giai đoạn kết thúc hướng tới hành động nào?

a)

Tạo thiện cảm ban đầu

b)

Phân tích SWOT chi tiết

c)

Thu thập dữ liệu sơ bộ

d)

Ra quyết định, lập biên bản, ký hợp đồng

74.

Sau đàm phán, hoạt động trọng tâm là gì?

a)

Theo dõi thực hiện, xử lý phát sinh, rút kinh nghiệm

b)

Thiết lập phong cách giao tiếp

c)

Đưa đề nghị giá và điều kiện

d)

Đưa ra yêu cầu ban đầu

75.

Trong thương lượng – phản biện, yêu cầu thái độ nào?

a)

Nói thật ngắn và kết thúc sớm

b)

Giữ bình tĩnh, tránh cảm xúc

c)

Tránh lắng nghe đối tác

d)

Phản ứng mạnh mẽ, áp đảo

76.

Chuẩn bị tâm thế & đội ngũ nên bao gồm điều gì?

a)

Không cần tài liệu hỗ trợ

b)

Chỉ tập trung vào giá

c)

Tự tin, kiểm soát cảm xúc, phân công vai trò rõ

d)

Để mỗi người tự phát

77.

Trong mở đầu, tạo thiện cảm hiệu quả có thể dùng cách nào?

a)

Nụ cười, ánh mắt, giọng nói tích cực

b)

Đặt câu hỏi đòi giảm giá ngay

c)

Im lặng tuyệt đối

d)

Phê bình đối tác công khai

78.

Mục tiêu chính của giai đoạn kết thúc đàm phán là gì?

a)

Làm rõ điều khoản, tránh hiểu nhầm

b)

Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn

c)

Tăng số lượng đối tác tham gia

d)

Giảm thời gian họp và báo cáo

79.

Dấu hiệu nào cho thấy hai bên sẵn sàng kết thúc?

a)

Thái độ cởi mở, vui vẻ hơn

b)

Xu hướng tránh trả lời câu hỏi

c)

Tăng yêu cầu kiểm tra pháp lý

d)

Giảm số lần gặp mặt trực tiếp

80.

Phương pháp kết thúc "gián tiếp" phù hợp khi nào?

a)

Khi hợp đồng quá phức tạp

b)

Khi đối tác sẵn sàng ngay

c)

Khi cần thúc đẩy nhẹ nhàng

d)

Khi muốn khẳng định quyết định

81.

Trong giai đoạn sau đàm phán, hoạt động nào giúp tránh hiểu nhầm và đảm bảo pháp lý?

a)

Xác nhận thỏa thuận bằng văn bản

b)

Trao đổi miệng giữa các bên

c)

Theo dõi tiến độ không định kỳ

d)

Chốt bằng cuộc gọi nhanh

82.

Hoạt động "đánh giá và rút kinh nghiệm" nhằm mục đích gì?

a)

Thay thế đối tác hiện tại

b)

Cải thiện kỹ năng và quy trình

c)

Tăng doanh số ngay lập tức

d)

Giảm chi phí nhân sự tuần này

83.

Câu hỏi thăm dò thường được dùng như thế nào?

a)

Hỏi dẫn dắt, đưa đáp án mẫu

b)

Hỏi mở, không áp đặt, trung lập

c)

Hỏi trực tiếp, yêu cầu số liệu

d)

Hỏi có/không, giới hạn lựa chọn

84.

Mục đích của câu hỏi dẫn dắt là gì?

a)

Gây ảnh hưởng bằng uy tín người khác

b)

Hướng đối phương trả lời theo ý mình

c)

Khai thác thông tin rộng và thoải mái

d)

Xác nhận thông tin chính xác minh bạch

85.

Khi cần thông tin chính xác và ra quyết định, nên dùng loại câu hỏi nào?

a)

Câu hỏi nhờ cậy, trích dẫn

b)

Câu hỏi thăm dò, trung lập

c)

Câu hỏi thẳng thắn, rõ ràng

d)

Câu hỏi mở, tự do

86.

Câu hỏi nhờ cậy dựa trên yếu tố nào để gây ảnh hưởng?

a)

Uy tín, quyền lực, quan điểm người khác

b)

Thời gian họp kéo dài hơn

c)

Giá cả thị trường biến động

d)

Số liệu tài chính nội bộ

87.

Câu hỏi mở giúp đạt hiệu quả gì trong thảo luận?

a)

Tạo tương tác, bày tỏ ý kiến

b)

Chốt nhanh một quyết định

c)

Giảm thông tin thu thập

d)

Hạn chế trao đổi hai chiều

88.

Câu hỏi đóng phù hợp khi mục tiêu là gì?

a)

Muốn nhanh chóng đi tới quyết định

b)

Muốn khám phá nhu cầu rộng

c)

Muốn tăng mức độ tương tác

d)

Muốn kiểm tra lập luận dài

89.

Thành phần đúng của khung SPIN là gì?

a)

Situation, Problem, Implication, Need payoff

b)

Strategy, Plan, Insight, Negotiation

c)

Scope, Priority, Impact, Network

d)

State, Prove, Infer, Navigate

90.

Kỹ năng lắng nghe tích cực cần thực hiện hành vi nào?

a)

Tập trung, không cắt ngang, phản hồi phi lời

b)

Ghi âm tất cả cuộc trao đổi

c)

Đặt nhiều câu hỏi liên tục

d)

Đưa ra kết luận ngay lập tức

91.

Mẹo cốt lõi của lắng nghe tích cực là gì?

a)

Nghe, hiểu, phản hồi

b)

Tránh nhìn, tránh gật, tránh hỏi

c)

Đoán, tranh luận, phê bình

d)

Tóm tắt, thuyết trình, dạy bảo

92.

Trong đàm phán, ghi chú nào sau đây là đúng về lắng nghe?

a)

Chủ yếu để kết thúc cuộc nói chuyện

b)

Giúp thu thập thông tin và thuyết phục tốt hơn

c)

Quan trọng hơn mọi lập luận logic

d)

Chỉ cần khi đối phương nói dài dòng

93.

Khuôn mặt tam giác ngược thường gợi ý tính cách nào?

a)

Lãng mạn, giàu tưởng tượng, dễ nóng nảy

b)

Lý trí, suy nghĩ thấu đáo nhưng kín đáo

c)

Thân thiện, lạc quan, hơi bướng bỉnh

d)

Quyết đoán, mạnh mẽ nhưng dễ xung đột

94.

Với người có khuôn mặt dài, cách ứng xử trong đàm phán phù hợp là gì?

a)

Giao tiếp hòa nhã, không tăng bóc nhu cầu

b)

Tôn trọng ý kiến, giúp họ giữ vững quyết định

c)

Không ngắt lời, kiên nhẫn lắng nghe

d)

Lễ phép, gợi mở nhu cầu, hỗ trợ họ thể hiện quan điểm

95.

Nhận định nào đúng về việc đánh giá qua khuôn mặt?

a)

Không tuyệt đối, chỉ dùng để định hướng

b)

Chuẩn xác tuyệt đối cho mọi tình huống

c)

Chỉ áp dụng với người quen thuộc

d)

Chỉ hữu ích khi có bằng chứng số liệu

96.

Biểu hiện nào cho thấy thái độ vui mừng trên khuôn mặt?

a)

Cười, gò má nhô, đuôi mắt nhăn

b)

Trán nhăn, miệng trễ, mắt cụp

c)

Mắt mở to, miệng há bất ngờ

d)

Nhăn mũi, môi chun, mắt khép

97.

Ý nghĩa của biểu hiện “mắt căng, lông mày nhô, môi kéo ra sau” trong đàm phán là gì?

a)

Giận dữ vì bị gây áp lực

b)

Coi thường đối tác hoặc đề tài

c)

Sợ hãi trước rủi ro hoặc đề xuất

d)

Vui mừng vì đạt thỏa thuận

98.

Cử chỉ nào thường biểu đạt áp lực hoặc thống trị?

a)

Gật đầu, giao tiếp mắt

b)

Khoanh tay, che miệng

c)

Chống tay hông, tay sau đầu

d)

Gác chân, nhìn chăm chăm

99.

Nguyên tắc quan trọng khi quan sát cử chỉ là gì?

a)

Luôn tin vào trực giác cá nhân

b)

Chỉ nhìn bàn tay vì rõ nhất

c)

Bỏ qua bối cảnh, tập trung nét mặt

d)

Không đánh giá trên một cử chỉ đơn lẻ

100.

Mục đích của mô hình 4R trong giải quyết mâu thuẫn là gì?

a)

Xác định và xử lý mâu thuẫn hiệu quả

b)

Tập trung thuyết phục tăng doanh số

c)

Ràng buộc đối phương bằng điều khoản

d)

Giữ thái độ trung lập tuyệt đối

101.

Thứ tự 4 bước của 4R gồm những gì?

a)

Reasoning, Reviewing, Rating, Releasing

b)

Research, Raise, Respond, Resolve

c)

Reasons, Reactions, Results, Resolution

d)

Report, React, Result, Reform

102.

Ví dụ “giá sản phẩm cao → đề xuất ưu đãi khác, gia hạn thanh toán” thuộc bước nào trong 4R?

a)

Resolution – Đưa ra giải pháp

b)

Reasons – Tìm nguyên nhân

c)

Reactions – Xem phản ứng

d)

Results – Đánh giá hệ quả

103.

Chiến lược nhượng bộ nên áp dụng khi nào?

a)

Khi cần giữ nguyên tắc cứng nhắc

b)

Để duy trì hợp tác, tăng cơ hội đạt thỏa thuận

c)

Khi đối phương thiếu thiện chí

d)

Khi muốn gây áp lực tối đa

104.

“Dùng dữ liệu, tiêu chuẩn thị trường” phù hợp với chiến lược nào?

a)

Nhượng bộ nhỏ hợp mục tiêu lớn

b)

Tìm phương án thay thế

c)

Xây dựng tiêu chuẩn khách quan

d)

Áp dụng 4R đầy đủ

105.

Trong FABE, bước F – Feature tập trung vào điều gì?

a)

Kể câu chuyện sử dụng thực tế

b)

Nêu lợi ích cụ thể cho khách

c)

Nêu rõ đặc điểm vật lý, kỹ thuật

d)

Chứng minh bằng bằng chứng trải nghiệm

106.

Ví dụ “Máy giặt 7kg, 2 sim, lướt web nhanh” phản ánh kỹ thuật nào trong FABE?

a)

Diễn giải lợi ích tiết kiệm thời gian

b)

Cam kết hậu mãi vượt trội

c)

So sánh với chuẩn thị trường

d)

Nêu đặc tính sản phẩm ngắn gọn