Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ "Cơ điện tử" (Mechatronics) xuất hiện lần đầu vào năm nào?

a)

1965

b)

1969

c)

1975

d)

1980

2.

Người đề xuất thuật ngữ "Mechatronics" là:

a)

Harashima

b)

Bolton

c)

Tesuro Mori

d)

Kevin Cung

3.

Thuật ngữ "Mechatronics" được ghép từ:

a)

Mechanical + Electrical

b)

Mechanics + Control

c)

Mechanism + Electronics

d)

Mechanism + Electronics

4.

Cơ điện tử ban đầu chủ yếu là sự kết hợp của lĩnh vực nào?

a)

Cơ khí - thủy lực

b)

Cơ khí - điện tử

c)

Điện - máy tính

d)

Cơ khí - vật liệu

5.

Sản phẩm nào sau đây thuộc thế hệ cơ điện tử đầu tiên?

a)

ECU động cơ

b)

Hệ thống ABS

c)

Cửa trượt tự động

d)

Hệ thống ADAS

6.

Yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của cơ điện tử từ thập niên 1970 là:

a)

Robot công nghiệp

b)

Công nghệ laser

c)

Kỹ thuật vi xử lý

d)

Công nghệ vật liệu

7.

Theo IRDAC, cơ điện tử là sự kết hợp đồng vận của:

a)

Cơ khí - điện - thủy lực

b)

Cơ khí - điện tử - tư duy hệ thống

c)

Điện tử - CNTT - mạng

d)

Cơ khí - vật liệu - CNTT

8.

Bộ phận được ví như "giác quan" của hệ thống cơ điện tử là:

a)

Bộ xử lý

b)

Cảm biến

c)

Cơ cấu chấp hành

d)

Mạch nguồn

9.

Chức năng chính của cảm biến là:

a)

Điều khiển chuyển động

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Biến đổi đại lượng vật lý thành tín hiệu

d)

Khuếch đại công suất

10.

Cơ cấu chấp hành (Actuator) có nhiệm vụ:

a)

Thu nhận tín hiệu

b)

Xử lý tín hiệu

c)

Tạo lực hoặc chuyển động

d)

Lưu trữ chương trình

11.

Bộ điều khiển trung tâm trong hệ thống cơ điện tử ô tô là:

a)

Cảm biến

b)

ECU

c)

Actuator

d)

Relay

12.

ECU thường được cấu tạo chủ yếu từ:

a)

Rơ-le và cầu chì

b)

Vi điều khiển và mạch điện tử

c)

Động cơ điện

d)

Cơ cấu cơ khí

13.

Đại lượng nào sau đây KHÔNG phải là đại lượng vật lý thường được cảm biến đo?

a)

Nhiệt độ

b)

Áp suất

c)

Tốc độ

d)

Màu sắc sơn xe

14.

Hệ thống ABS thuộc nhóm hệ thống nào?

a)

Hệ thống chiếu sáng

b)

Hệ thống an toàn chủ động

c)

Hệ thống tiện nghi

d)

Hệ thống truyền lực

15.

Cảm biến tốc độ bánh xe thường dùng nguyên lý:

a)

Nhiệt điện

b)

Quang điện

c)

Điện từ

d)

Hóa học

16.

Vi điều khiển 32-bit trên ô tô có ưu điểm chính là:

a)

Giá thành rẻ

b)

Ít chân kết nối

c)

Xử lý nhanh, chính xác

d)

Tiêu thụ nhiều điện

17.

MEMS là viết tắt của:

a)

Mechanical Energy Measuring System

b)

Micro Electro Mechanical System

c)

Motor Electronic Management System

d)

Micro Engine Management System

18.

Cảm biến gia tốc trên ô tô thường dùng trong hệ thống:

a)

Điều hòa

b)

Cân bằng điện tử ESP

c)

Gạt mưa

d)

Chiếu sáng

19.

Hệ thống điều khiển điện tử trên ô tô hoạt động dựa trên nguyên lý:

a)

Điều khiển hở

b)

Điều khiển kín

c)

Điều khiển thủ công

d)

Điều khiển cơ khí

20.

Phần mềm trong ECU có nhiệm vụ:

a)

Cấp nguồn

b)

Thực hiện thuật toán điều khiển

c)

Truyền lực

d)

Bảo vệ cầu chì

21.

Đại lượng điện nào thường được ECU xử lý?

a)

Áp suất

b)

Tốc độ quay

c)

Nhiệt độ môi trường

d)

Điện áp, dòng điện

22.

Hệ thống EFI là sự phát triển của:

a)

Đánh lửa cơ khí

b)

Chế hòa khí truyền thống

c)

Phanh cơ khí

d)

Truyền động thủy lực

23.

CAN bus dùng để:

a)

Cấp nguồn

b)

Truyền thông giữa các ECU

c)

Tăng công suất

d)

Giảm nhiệt độ

24.

Số lượng ECU trên ô tô hiện đại thường:

a)

1-2 ECU

b)

5-10 ECU

c)

40-60 ECU

d)

Trên 200 ECU

25.

Hệ thống cơ điện tử giúp ô tô:

a)

Nặng hơn

b)

An toàn và hiệu quả hơn

c)

Tốn nhiên liệu hơn

d)

Giảm tiện nghi

26.

Cảm biến vị trí trục khuỷu dùng để xác định:

a)

Nhiệt độ động cơ

b)

Tốc độ và vị trí quay

c)

Áp suất dầu

d)

Lượng nhiên liệu

27.

Hệ thống đánh lửa điện tử thay thế cho:

a)

Đánh lửa quang

b)

Đánh lửa cơ khí

c)

Đánh lửa thủy lực

d)

Đánh lửa khí nén

28.

Bộ khuếch đại công suất thường đặt ở:

a)

Cảm biến

b)

Giữa ECU và actuator

c)

Bàn đạp ga

d)

Bình nhiên liệu

29.

Điều khiển điện tử giúp giảm:

a)

Công suất

b)

Phát thải

c)

Tuổi thọ

d)

Độ chính xác

30.

Hệ thống cơ điện tử trên ô tô là hệ thống:

a)

Đơn ngành

b)

Liên ngành

c)

Thuần cơ khí

d)

Thuần điện

31.

Cảm biến oxy đặt ở:

a)

Hộp số

b)

Bình nhiên liệu

c)

Đường xả

d)

Đường nạp

32.

ECU nhận tín hiệu từ đâu?

a)

Pin

b)

Bánh xe

c)

Cảm biến

d)

Actuator

33.

Cơ điện tử giúp tối ưu:

a)

Trọng lượng xe

b)

Hoạt động của hệ thống

c)

Kích thước xe

d)

Màu sắc

34.

Điều khiển điện tử cho phép:

a)

Điều chỉnh cố định

b)

Điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện làm việc

c)

Không thay đổi

d)

Điều chỉnh thủ công

35.

Ô tô hiện đại được xem là:

a)

Máy cơ khí

b)

Hệ thống cơ điện tử phức hợp

c)

Thiết bị điện đơn giản

d)

Hệ thống thủy lực

36.

Vì sao ECU cần tín hiệu từ nhiều cảm biến khác nhau?

a)

Để tăng giá thành

b)

Để đánh giá chính xác trạng thái làm việc

c)

Để tiêu thụ điện

d)

Để tăng số lượng dây

37.

Hệ thống điều khiển kín có ưu điểm gì?

a)

Cấu tạo đơn giản

b)

Độ chính xác cao

c)

Không cần cảm biến

d)

Giá rẻ

38.

Nếu cảm biến bị hỏng, ECU sẽ:

a)

Luôn dừng hoạt động

b)

Hoạt động sai hoặc vào chế độ dự phòng

c)

Tăng công suất

d)

Không ảnh hưởng

39.

Cảm biến biến đổi đại lượng vật lý sang:

a)

Áp suất

b)

Nhiệt

c)

Tín hiệu điện

d)

Chuyển động

40.

Actuator nhận tín hiệu từ:

a)

Công tắc

b)

Cảm biến

c)

ECU

d)

Pin

41.

CAN bus giúp giảm điều gì trong hệ thống điều khiển trên ô tô?

a)

Tuổi thọ

b)

Độ chính xác

c)

Số lượng dây dẫn

d)

Công suất

42.

Hệ thống EFI tốt hơn chế hòa khí vì lý do nào?

a)

Không cần cảm biến

b)

Không cần ECU

c)

Điều khiển chính xác lượng phun

d)

Cấu tạo đơn giản

43.

Cảm biến MEMS có ưu điểm nào?

a)

Kích thước lớn

b)

Nhỏ gọn, chính xác

c)

Giá cao

d)

Dễ hỏng

44.

Phần mềm điều khiển giúp ECU thực hiện điều gì?

a)

Chỉ bật/tắt

b)

Ra quyết định thông minh

c)

Tăng ma sát

d)

Giảm điện áp

45.

Hệ thống ABS giúp gì cho quá trình phanh?

a)

Tăng quãng đường phanh

b)

Giảm lực phanh

c)

Tránh bó cứng bánh xe

d)

Phanh mạnh hơn

46.

Điều khiển điện tử cho phép hệ thống đạt được điều gì?

a)

Điều khiển thủ công

b)

Thích nghi điều kiện vận hành

c)

Không thay đổi

d)

Điều khiển cố định

47.

Cảm biến tốc độ bánh xe quan trọng vì lý do nào?

a)

Giảm điện áp

b)

Tăng công suất

c)

Xác định trạng thái trượt

d)

Đo nhiệt độ

48.

ECU xử lý tín hiệu theo dạng nào?

a)

Cơ học

b)

Số

c)

Thủy lực

d)

Khí nén

49.

Hệ thống cơ điện tử giúp giảm tiêu hao nhiên liệu do yếu tố nào?

a)

Xe nhẹ hơn

b)

Điều khiển tối ưu

c)

Ít ma sát

d)

Giảm tải

50.

Cảm biến và cơ cấu chấp hành (actuator) được kết nối với ECU bằng gì?

a)

Cơ cấu cơ khí

b)

Mạch điện

c)

Dây cáp cơ

d)

Truyền động xích

51.

Sự tích hợp điện tử giúp đạt được điều gì?

a)

Tăng độ phức tạp sửa chữa

b)

Nâng cao hiệu suất hệ thống

c)

Giảm an toàn

d)

Giảm độ bền

52.

Hệ thống cơ điện tử là nền tảng cho loại phương tiện nào?

a)

Xe đạp

b)

Xe cơ giới thô

c)

Máy cơ khí

d)

Ô tô thông minh

53.

Việc sử dụng nhiều ECU giúp điều gì?

a)

Tăng trọng lượng

b)

Phân tán chức năng điều khiển

c)

Giảm độ chính xác

d)

Tăng tiêu hao

54.

Hệ thống cơ điện tử phát triển theo hướng nào?

a)

Ít điện tử

b)

Tích hợp – thông minh – tự động

c)

Thuần cơ khí

d)

Thủ công

55.

Nếu mất tín hiệu cảm biến tốc độ, hệ thống ABS sẽ thế nào?

a)

Phanh mạnh hơn

b)

Tăng lực phanh

c)

Ngừng hoặc bị vô hiệu hóa

d)

Hoạt động bình thường

56.

Khi ECU không nhận được tín hiệu cảm biến, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Hỏng actuator

b)

Đứt dây hoặc cảm biến hỏng

c)

Hết nhiên liệu

d)

Lốp mòn

57.

Việc dùng ECU 32-bit giúp điều gì?

a)

Xử lý nhiều tín hiệu cùng lúc

b)

Giảm thuật toán

c)

Tăng dây điện

d)

Giảm số cảm biến

58.

Nếu actuator không hoạt động dù ECU có lệnh, cần kiểm tra trước tiên điều gì?

a)

Phần mềm giải trí

b)

Lốp xe

c)

Nguồn cấp cho actuator

d)

Cảm biến

59.

Hệ thống điều khiển kín giúp điều gì?

a)

Không cần cảm biến

b)

Chỉ điều khiển một lần

c)

Giảm độ chính xác

d)

Hiệu chỉnh sai lệch

60.

Khi tải động cơ thay đổi, ECU sẽ thực hiện gì?

a)

Giữ nguyên

b)

Tắt hệ thống

c)

Điều chỉnh thông số điều khiển

d)

Không phản ứng

61.

Nếu CAN bus bị lỗi, hiện tượng thường gặp là gì?

a)

Giảm tiêu hao

b)

Phanh mạnh hơn

c)

Mất liên lạc giữa các ECU

d)

Động cơ tăng tốc

62.

Việc tăng số lượng cảm biến giúp điều gì?

a)

Giảm an toàn

b)

Tăng tiêu hao

c)

Đánh giá trạng thái tốt hơn

d)

Giảm độ chính xác

63.

ECU nhận nhiều tín hiệu giúp đạt được điều gì?

a)

Tăng thời gian xử lý

b)

Tăng trọng lượng

c)

Giảm công suất

d)

Ra quyết định chính xác hơn

64.

Hệ thống cơ điện tử cho phép điều gì trong điều khiển?

a)

Điều khiển cố định

b)

Điều khiển thích nghi

c)

Điều khiển cơ khí

d)

Điều khiển thủ công

65.

Nếu cảm biến gửi tín hiệu sai, hệ thống sẽ thế nào?

a)

Luôn dừng

b)

Hoạt động sai lệch

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng an toàn

66.

ECU xử lý tín hiệu số giúp điều gì?

a)

Chậm hơn

b)

Ít nhiễu hơn

c)

Nhiều nhiễu

d)

Khó điều khiển

67.

Việc tích hợp nhiều hệ thống giúp ô tô đạt được điều gì?

a)

Khó vận hành

b)

Hoạt động đồng bộ

c)

Giảm tiện nghi

d)

Tăng tiêu hao

68.

Cơ điện tử giúp cải thiện an toàn nhờ yếu tố nào?

a)

Ít cảm biến

b)

Xe nặng hơn

c)

Điều khiển chính xác và nhanh

d)

Cơ khí tốt hơn

69.

Ô tô hiện đại phụ thuộc nhiều vào điện tử vì lý do nào?

a)

Ít bảo dưỡng

b)

Giá rẻ

c)

Khả năng điều khiển thông minh

d)

Dễ hỏng

70.

Một xe có nhiều ECU cho thấy xu hướng nào?

a)

Giảm điện tử

b)

Phân tán và chuyên môn hóa điều khiển

c)

Thuần cơ khí

d)

Điều khiển thủ công

71.

Nếu toàn bộ hệ thống điện tử ngừng hoạt động, ô tô sẽ ra sao?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Chỉ giảm tiện nghi

c)

Mất phần lớn chức năng điều khiển

d)

Hoạt động bình thường

72.

Hệ thống cơ điện tử giúp giảm phát thải nhờ điều gì?

a)

Ít sử dụng điện

b)

Xe nhẹ hơn

c)

Điều khiển chính xác quá trình cháy

d)

Giảm công suất

73.

Việc thay thế cơ cấu cơ khí bằng điều khiển điện tử giúp điều gì?

a)

Giảm an toàn

b)

Tăng ma sát

c)

Tăng khả năng tối ưu

d)

Giảm độ chính xác

74.

Nếu ECU xử lý chậm, hệ thống sẽ có hậu quả gì?

a)

Giảm tiêu hao

b)

Tăng hiệu suất

c)

Phản ứng hệ thống bị trễ

d)

Không ảnh hưởng

75.

Hệ thống cơ điện tử là nền tảng cho công nghệ nào?

a)

Xe kéo tay

b)

Xe đạp

c)

Xe tự hành

d)

Xe cơ khí

76.

Việc tích hợp phần mềm phức tạp đòi hỏi điều gì?

a)

Ít kiểm tra

b)

Thuật toán điều khiển chính xác

c)

Không cần cảm biến

d)

Giảm ECU

77.

Cơ điện tử giúp ô tô thông minh hơn nhờ yếu tố nào?

a)

Giảm công suất

b)

Tăng trọng lượng

c)

Khả năng xử lý và ra quyết định

d)

Cơ khí phức tạp

78.

Nếu mất tín hiệu phản hồi, hệ thống điều khiển kín sẽ như thế nào?

a)

Không thay đổi

b)

Hoạt động tốt hơn

c)

Mất khả năng hiệu chỉnh

d)

Tăng độ chính xác

79.

Xu hướng phát triển của cơ điện tử ô tô là gì?

a)

Ít điện tử

b)

Thông minh – kết nối – tự động hóa

c)

Thuần cơ khí

d)

Điều khiển thủ công

80.

Đâu là vi điều khiển 8-bit dùng cho ABS (theo thứ tự từ trái qua phải)?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

Cả 3 ảnh trên

81.

Đâu là vi điều khiển 16-bit dùng cho ABS (theo thứ tự từ trái qua phải)?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

Cả 3 ảnh trên

82.

Đâu là vi điều khiển 32-bit dùng cho ABS (theo thứ tự từ trái qua phải)?

a)

3

b)

2

c)

1

d)

Cả 3 ảnh trên

83.

Sự tích hợp giữa điện tử và cơ khí tạo ra điều gì?

a)

Cơ điện tử

b)

Cơ khí

c)

Điện tử

d)

Công nghệ thông tin

84.

Sự tích hợp giữa điện tử và công nghệ thông tin tạo ra?

a)

Các hệ thống tính toán điều khiển quá trình (process-computation).

b)

Đưa ra các công cụ hữu hiệu là kỹ thuật mô hình hóa, mô phỏng (modélisation/simulation).

c)

Hệ thống điều khiển tích hợp hoàn chỉnh (ABS,…).

d)

Tạo ra các cơ cấu chấp hành thông minh (smart actuators) nhận tín hiệu điều khiển, phản hồi trạng thái và điều chỉnh hoạt động chính xác.

85.

Sự tích hợp giữa công nghệ thông tin và cơ khí tạo ra?

a)

Tạo ra các cơ cấu chấp hành thông minh (smart actuators) nhận tín hiệu điều khiển, phản hồi trạng thái và điều chỉnh hoạt động chính xác.

b)

Đưa ra các công cụ hữu hiệu là kỹ thuật mô hình hóa, mô phỏng (modélisation/simulation).

c)

Tạo ra các hệ thống nhúng (embedded systems) thực hiện điều khiển số (digital control systems) và xử lý tín hiệu, dữ liệu thời gian thực.

d)

Các cụm đo lường cảm biến (Sensors) và hệ thống điều khiển/chấp hành (Actuators).

86.

Bộ phận 1 trong ảnh có tên gọi là gì?

a)

Brake booster (bộ trợ lực phanh)

b)

Control module (mô-đun điều khiển)

c)

Modulator unit (bộ điều biến ABS)

d)

Master cylinder (xi lanh phanh chính)

87.

Bộ phận 5 trong ảnh có tên gọi là gì?

a)

Master cylinder (xi lanh phanh chính)

b)

Control module (mô-đun điều khiển)

c)

Cảm biến và cơ cấu chấp hành

d)

Wheel sensor (cảm biến bánh xe)

88.

Bộ phận 2 trong ảnh không có chức năng gì?

a)

Biến lực đạp phanh của người lái thành áp suất dầu phanh

b)

Cung cấp và phân phối dầu phanh cho các mạch phanh

c)

Duy trì áp suất phanh trong hệ thống khi người lái đạp phanh

d)

Điều chỉnh áp suất phanh độc lập tại từng bánh xe

89.

Bộ phận 3 trong ảnh có chức năng gì?

a)

Xử lý tín hiệu từ các cảm biến và điều khiển cơ cấu chấp hành của hệ thống

b)

Tạo áp suất dầu phanh cho hệ thống

c)

Tác động trực tiếp lực phanh lên bánh xe

d)

Duy trì áp suất phanh trong hệ thống khi người lái đạp phanh

90.

Bộ phận 4 trong ảnh không có chức năng gì?

a)

Khuếch đại lực đạp phanh của người lái

b)

Giảm lực tác động cần thiết lên bàn đạp phanh

c)

Điều chỉnh áp suất phanh độc lập tại từng bánh xe

d)

Hỗ trợ master cylinder tạo áp suất phanh hiệu quả hơn

91.

Thứ tự hoạt động của các bộ phận trong ảnh minh họa dưới của hệ thống ABS?

a)

Brake booster (bộ trợ lực phanh) → Wheel sensor (cảm biến tốc độ bánh xe) → Master cylinder (xi lanh phanh chính) → Control module (bộ điều khiển) → Modulator unit (cụm điều biến ABS)

b)

Wheel sensor (cảm biến tốc độ bánh xe) → Control module (bộ điều khiển) → Brake booster (bộ trợ lực phanh) → Master cylinder (xi lanh phanh chính) → Modulator unit (cụm điều biến ABS)

c)

Brake booster (bộ trợ lực phanh) → Master cylinder (xi lanh phanh chính) → Wheel sensor (cảm biến tốc độ bánh xe) → Control module (bộ điều khiển) → Modulator unit (cụm điều biến ABS)

d)

Brake booster (bộ trợ lực phanh) → Master cylinder (xi lanh phanh chính) → Control module (bộ điều khiển) → Wheel sensor (cảm biến tốc độ bánh xe) → Modulator unit (cụm điều biến ABS)

92.

Một hệ thống cơ điện tử trên ô tô thường bao gồm các khối chính nào?

a)

Cảm biến – ECU – Cơ cấu chấp hành

b)

Cơ khí – thủy lực – khí nén

c)

Pin – dây điện – công tắc

d)

Động cơ – hộp số – cầu xe

93.

ECU trong hệ thống cơ điện tử có chức năng chính là:

a)

Tạo lực cơ học

b)

Cấp nguồn cho hệ thống

c)

Xử lý tín hiệu và điều khiển

d)

Truyền chuyển động

94.

Khối nào trong hệ thống cơ điện tử thực hiện biến đổi tín hiệu điện thành chuyển động cơ học?

a)

Cảm biến

b)

Cơ cấu chấp hành

c)

Mạch nguồn

d)

ECU

95.

Cảm biến trong hệ thống cơ điện tử được lắp đặt nhằm mục đích:

a)

Điều khiển trực tiếp hệ thống

b)

Thu thập thông tin trạng thái làm việc

c)

Truyền động cơ khí

d)

Giảm công suất tiêu thụ

96.

Trong hệ thống cơ điện tử ô tô, ECU thường sử dụng loại tín hiệu nào để xử lý?

a)

Tín hiệu cơ

b)

Tín hiệu thủy lực

c)

Tín hiệu điện, tín hiệu số

d)

Tín hiệu khí nén

97.

Khối khuếch đại công suất thường được đặt ở vị trí nào?

a)

Giữa cảm biến và ECU

b)

Giữa ECU và cơ cấu chấp hành

c)

Trong cảm biến

d)

Trong nguồn điện

98.

Cấu tạo cơ bản của ECU gồm các phần chính nào?

a)

Vỏ - dây điện - công tắc

b)

Vi xử lý - bộ nhớ - mạch vào/ra

c)

Động cơ điện - bánh răng

d)

Rơ-le - cầu chì

99.

Hệ thống ABS được cấu thành bởi những bộ phận chính nào?

a)

Bàn đạp phanh - xy lanh chính

b)

Cảm biến tốc độ - ECU - bộ chấp hành phanh

c)

Lốp - mâm - trục bánh

d)

Hệ thống treo

100.

Trong sơ đồ hệ thống cơ điện tử, khối nào quyết định logic điều khiển?

a)

Cảm biến

b)

Actuator

c)

ECU

d)

Nguồn điện

101.

Mạng CAN trên ô tô có chức năng chính là:

a)

Cấp điện cho các ECU

b)

Kết nối và truyền thông giữa các ECU

c)

Tăng công suất động cơ

d)

Giảm số lượng cảm biến

102.

Một hệ thống cơ điện tử hoàn chỉnh luôn cần có:

a)

Ít nhất một ECU

b)

Ít nhất một cảm biến

c)

Ít nhất một actuator

d)

Đầy đủ cảm biến - ECU - actuator

103.

Sơ đồ khối hệ thống cơ điện tử giúp người kỹ thuật:

a)

Lắp ráp nhanh hơn

b)

Hiểu cấu tạo và nguyên lý làm việc tổng thể

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tăng công suất

104.

Nếu trong sơ đồ hệ thống cơ điện tử thiếu khối phản hồi, hệ thống sẽ:

a)

Không cần ECU

b)

Tự điều chỉnh tốt hơn

c)

Chỉ làm việc theo điều khiển hở

d)

Hoạt động chính xác hơn

105.

Khi cảm biến gửi tín hiệu sai về ECU, ảnh hưởng lớn nhất là:

a)

Chỉ ảnh hưởng hiển thị

b)

Hệ thống vẫn chính xác

c)

ECU đưa ra lệnh điều khiển sai

d)

Actuator bị cháy

106.

Trong một hệ thống cơ điện tử, nếu ECU hoạt động bình thường nhưng actuator không làm việc, cần kiểm tra đầu tiên:

a)

CAN bus

b)

Cảm biến đầu vào

c)

Nguồn và mạch công suất điều khiển actuator

d)

Phần mềm ECU

107.

Việc sử dụng sơ đồ khối giúp chẩn đoán hệ thống cơ điện tử hiệu quả vì:

a)

Giảm tiêu hao nhiên liệu

b)

Tăng tốc độ xe

c)

Dễ xác định vị trí hư hỏng theo luồng tín hiệu

d)

Giảm số linh kiện

108.

Một hệ thống cơ điện tử có nhiều ECU thường được thiết kế như vậy nhằm:

a)

Tăng chi phí

b)

Phân chia chức năng điều khiển rõ ràng

c)

Tăng khối lượng xe

d)

Giảm độ tin cậy

109.

Nếu CAN bus bị lỗi, hiện tượng thường gặp là:

a)

Phanh hoạt động mạnh hơn

b)

Xe chạy nhanh hơn

c)

Nhiều hệ thống điện tử ngừng hoặc báo lỗi

d)

Động cơ không quay

110.

Trong phân tích cấu tạo hệ thống cơ điện tử, việc xác định đúng vị trí cảm biến giúp:

a)

Lắp ráp nhanh

b)

Tăng tuổi thọ pin

c)

Giảm số dây điện

d)

Hiểu chính xác chức năng và nguyên lý làm việc

111.

Cảm biến trên ô tô có chức năng chính là:

a)

Điều khiển cơ cấu chấp hành

b)

Biến đổi đại lượng vật lý thành tín hiệu điện

c)

Khuếch đại tín hiệu

d)

Lưu trữ dữ liệu

112.

Đại lượng nào KHÔNG phải là đại lượng đo của cảm biến ô tô?

a)

Nhiệt độ

b)

Áp suất

c)

Tốc độ

d)

Công suất

113.

Cảm biến nhiệt độ nước làm mát (ECT) thường dùng điện trở loại:

a)

PTC

b)

NTC

c)

Điện trở than

d)

Điện trở dây quấn

114.

Khi nhiệt độ tăng, điện trở của cảm biến NTC sẽ:

a)

Tăng

b)

Không đổi

c)

Giảm

d)

Bằng 0

115.

Cảm biến lưu lượng khí nạp MAF đo trực tiếp:

a)

Áp suất khí nạp

b)

Nhiệt độ khí nạp

c)

Khối lượng không khí nạp

d)

Vận tốc dòng khí

116.

Cảm biến MAP đo đại lượng nào?

a)

Lưu lượng khí

b)

Áp suất đường ống nạp

c)

Tốc độ dòng khí

d)

Độ ẩm không khí

117.

Cảm biến vị trí bướm ga (TPS) có nhiệm vụ xác định:

a)

Áp suất khí nạp

b)

Góc mở bướm ga

c)

Tốc độ động cơ

d)

Nhiệt độ động cơ

118.

Cảm biến tốc độ trục khuỷu (NE) thường làm việc theo nguyên lý:

a)

Nhiệt điện

b)

Cảm ứng điện từ hoặc Hall

c)

Quang điện

d)

Áp điện

119.

Cảm biến vị trí trục cam (G) dùng để:

a)

Đo tốc độ xe

b)

Xác định vị trí trục cam

c)

Đo nhiệt độ động cơ

d)

Đo áp suất dầu

120.

Cảm biến oxy (O₂) được lắp ở:

a)

Đường ống nạp

b)

Đường ống xả

c)

Bình nhiên liệu

d)

Thân bướm ga

121.

Cảm biến oxy dùng để xác định:

a)

Tốc độ động cơ

b)

Tình trạng hòa khí giàu - nghèo

c)

Góc đánh lửa

d)

Nhiệt độ khí xả

122.

Cảm biến kích nổ (Knock sensor) hoạt động theo nguyên lý:

a)

Cảm ứng từ

b)

Hall

c)

Áp điện (Piezoelectric)

d)

Nhiệt điện

123.

Cảm biến nhiệt độ khí nạp (IAT) thường đặt tại:

a)

Ống xả

b)

Đường ống nạp

c)

Bình xăng

d)

Các te dầu

124.

Tín hiệu đầu ra của cảm biến analog thường là:

a)

Xung vuông

b)

Điện áp biến thiên liên tục

c)

Tín hiệu số

d)

Tín hiệu quang

125.

Cảm biến Hall cho tín hiệu dạng:

a)

Analog

b)

Xung vuông

c)

Dòng xoay chiều

d)

Điện trở

126.

Cảm biến tốc độ bánh xe ABS thường là loại:

a)

Nhiệt điện

b)

Quang điện

c)

Cảm ứng điện từ hoặc Hall

d)

Áp điện

127.

ECU thường cấp cho cảm biến điện áp tham chiếu là:

a)

12 V

b)

9 V

c)

5 V

d)

24 V

128.

Cảm biến MAP thường có tín hiệu ra dạng:

a)

Xung số

b)

Điện áp analog

c)

Dòng xoay chiều

d)

Quang học

129.

Cảm biến vị trí thường sử dụng:

a)

NTC

b)

PTC

c)

Biến trở

d)

Biến trở cố định

130.

Cảm biến tốc độ xe đo đại lượng:

a)

Gia tốc

b)

Tốc độ quay bánh xe hoặc trục

c)

Áp suất

d)

Nhiệt độ

131.

Cảm biến áp suất dầu dùng để:

a)

Điều khiển đánh lửa

b)

Giám sát áp suất bôi trơn

c)

Đo mức nhiên liệu

d)

Điều khiển phun

132.

Cảm biến mức nhiên liệu thường hoạt động theo nguyên lý:

a)

Áp điện

b)

Biến trở

c)

Hall

d)

Quang điện

133.

Cảm biến quang điện hoạt động dựa trên:

a)

Từ trường

b)

Sự thay đổi ánh sáng

c)

Áp suất

d)

Nhiệt độ

134.

Cảm biến áp điện tạo ra tín hiệu khi:

a)

Nhiệt độ thay đổi

b)

Bị rung hoặc va đập

c)

Áp suất khí thay đổi

d)

Điện áp thay đổi

135.

Tín hiệu digital thường có dạng:

a)

Dạng sin

b)

Mức cao - thấp (0/1)

c)

Liên tục

d)

Nhiễu

136.

Cảm biến nào thường có 3 dây (nguồn - mass - tín hiệu)?

a)

Cảm biến cảm ứng từ

b)

Cảm biến Hall

c)

Cảm biến điện áp

d)

Cảm biến cơ khí

137.

Cảm biến cảm ứng từ thường không cần:

a)

Bánh răng tín hiệu

b)

Nguồn cấp ngoài

c)

Dây tín hiệu

d)

Khe hở không khí

138.

Cảm biến MAP thường dùng trong động cơ:

a)

Chỉ động cơ diesel

b)

Cả động cơ xăng và diesel

c)

Chỉ động cơ xăng

d)

Động cơ điện

139.

Tín hiệu từ cảm biến NE dùng để xác định

a)

Tải động cơ

b)

Tốc độ và vị trí trục khuỷu

c)

Góc mở bướm ga

d)

Áp suất khí nạp

140.

Cảm biến nào liên quan trực tiếp đến điều khiển đánh lửa

a)

IAT

b)

MAP

c)

Knock sensor

d)

APS

141.

Cảm biến nào giúp ECU xác định chế độ không tải

a)

MAP

b)

TPS

c)

Knock

d)

O2

142.

Cảm biến nhiệt độ đo thường có độ chính xác cao vì

a)

Ít nhiễu

b)

Quan hệ rõ ràng giữa nhiệt độ và điện trở

c)

Ít hư hỏng

d)

Không cần hiệu chỉnh

143.

ECU nhận tín hiệu cảm biến để

a)

Phát lực cơ học

b)

Xử lý và điều khiển hệ thống

c)

Truyền động cơ khí

d)

Lưu trữ lâu dài

144.

Nếu cảm biến ECT bị hở mạch, ECU sẽ hiểu

a)

Động cơ quá nóng

b)

Động cơ đang rất lạnh

c)

Nhiệt độ bình thường

d)

Không ảnh hưởng

145.

Động cơ hao nhiên liệu, nghi ngờ đầu tiên là cảm biến

a)

NE

b)

O2

c)

Knock

d)

G

146.

Động cơ khó nổ nguội, chạy nóng bình thường → nghi ngờ

a)

TPS

b)

MAP

c)

ECT

d)

APS

147.

Khi tín hiệu NE mất, động cơ sẽ

a)

Chạy yếu

b)

Không nổ máy

c)

Hao nhiên liệu

d)

Quá nhiệt

148.

Cảm biến MAP báo sai áp suất thấp sẽ gây hiện tượng

a)

Không ảnh hưởng

b)

Hòa khí nghèo

c)

Hòa khí giàu

d)

Thiếu nhiên liệu

149.

Nếu TPS luôn báo góc mở lớn, ECU sẽ

a)

Không đổi

b)

Ngắt phun

c)

Tăng phun nhiên liệu

d)

Giảm phun

150.

Knock sensor hỏng có thể gây

a)

Không ảnh hưởng

b)

Giảm tiêu hao

c)

Kích nổ động cơ

d)

Tăng công suất