Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Thực vật là nhóm sinh vật có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đơn bào, nhân sơ

b)

Đa bào, nhân chuẩn

c)

Đơn bào, nhân chuẩn

d)

Đa bào, không có nhân

2.

Thành phần chủ yếu của vách tế bào thực vật là

a)

Kitin

b)

Peptidoglycan

c)

Lignocellulose

d)

Protein

3.

Hình thức dinh dưỡng chủ yếu của thực vật là

a)

Dị dưỡng

b)

Hóa tự dưỡng

c)

Quang tự dưỡng

d)

Kí sinh

4.

Bào quan thực hiện quang hợp ở thực vật là

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Lục lạp

d)

Bộ máy Golgi

5.

Chất dự trữ chủ yếu trong cơ thể thực vật là

a)

Glycogen

b)

Tinh bột

c)

Lipid

d)

Protein

6.

Đặc điểm nào KHÔNG đúng với tảo?

a)

Cơ thể dạng tản

b)

Chưa phân hoá rễ – thân – lá

c)

Chủ yếu sống dưới nước

d)

Có mạch dẫn phát triển

7.

Hình thức sinh sản của tảo gồm

a)

Chỉ vô tính

b)

Chỉ hữu tính

c)

Vô tính và hữu tính

d)

Tiếp hợp

8.

Tảo đỏ sống chủ yếu ở

a)

Ao, hồ nước ngọt

b)

Nước lợ ven biển

c)

Biển sâu

d)

Đất ẩm

9.

Sắc tố giúp tảo đỏ hấp thụ ánh sáng bước sóng ngắn là

a)

Diệp lục b

b)

Phycocyanin và phycoerythrin

c)

Caroten

d)

Xanthophyll

10.

Đại diện phổ biến của tảo đỏ ở Việt Nam là

a)

Rong tiểu cầu

b)

Rong thạch, rau câu

c)

Tảo xoắn

d)

Tảo mắt lưới

11.

Tảo silic có đặc điểm nổi bật là

a)

Cơ thể đa bào lớn

b)

Có vỏ bằng silica

c)

Chỉ sống ở nước mặn

d)

Không quang hợp

12.

Nhóm tảo có màu lục do chứa chủ yếu sắc tố nào?

a)

Phycocyanin

b)

Phycoerythrin

c)

Diệp lục a và b

d)

Caroten

13.

Vai trò nào sau đây KHÔNG phải của tảo?

a)

Cung cấp O₂

b)

Làm thức ăn cho sinh vật nước

c)

Gây nước nở hoa khi phát triển quá mức

d)

Tạo mạch dẫn cho thực vật bậc cao

14.

Thực vật lên cạn cần thích nghi quan trọng nhất là

a)

Chống mất nước

b)

Tăng kích thước

c)

Đổi màu sắc

d)

Tăng số lượng tế bào

15.

Cấu trúc giúp thực vật hạn chế mất nước là

a)

Lỗ khí

b)

Cutin

c)

Mạch gỗ

d)

Mạch rây

16.

Cơ quan đảm nhiệm trao đổi khí ở thực vật cạn là

a)

Lông hút

b)

Rễ

c)

Lỗ khí

d)

Mạch dẫn

17.

Đại diện của thực vật ở cạn nguyên thủy còn tồn tại là

a)

Tảo lục

b)

Dịa tiền và rêu

c)

Dương xỉ

d)

Thông

18.

Đặc điểm đúng của rêu là

a)

Có rễ thật

b)

Có hoa và hạt

c)

Có thân, lá và rễ giả

d)

Có mạch dẫn hoàn chỉnh

19.

Thực vật có mạch nguyên thủy có đặc điểm

a)

Không có mô dẫn

b)

Thể giao tử chiếm ưu thế

c)

Thể bào tử chiếm ưu thế

d)

Không cần nước khi sinh sản

20.

Nhóm thực vật phát triển mạnh ở kỉ Carbon là

a)

Rêu

b)

Tảo

c)

Thực vật có mạch nguyên thủy

d)

Thực vật hạt kín

21.

Dấu tích của thực vật cổ đại tạo thành

a)

Đá vôi

b)

Dầu mỏ

c)

Than đá

d)

Quặng sắt

22.

Đại diện của thực vật có mạch nguyên thủy là

a)

Thông, tuế

b)

Dương xỉ, cỏ tháp bút

c)

Lúa, ngô

d)

Rong biển

23.

Đặc điểm tiến hoá nổi bật của thực vật có hạt là

a)

Không cần ánh sáng

b)

Không cần nước cho thụ tinh

c)

Không có mạch dẫn

d)

Không quang hợp

24.

Hạt thực vật được hình thành từ

a)

Noãn sau thụ tinh

b)

Bao phấn

c)

Nhị hoa

d)

Cánh hoa

25.

Trong hạt có thành phần nào sau đây?

a)

Phôi và chất dự trữ

b)

Mạch gỗ

c)

Lỗ khí

d)

Lục lạp

26.

Cơ quan sinh sản của thực vật hạt trần là

a)

Hoa

b)

Quả

c)

Nón

d)

Bào tử

27.

Đặc điểm của thực vật hạt trần là

a)

Hạt được bao kín trong quả

b)

Hạt nằm lộ trên lá noãn

c)

Có thân cỏ

d)

Không có mạch dẫn

28.

Đại diện tiêu biểu của thực vật hạt trần là

a)

Lúa, ngô

b)

Thông, tuế

c)

Dương xỉ

d)

Rong biển

29.

Ở vùng biển sâu, tảo đỏ phát triển mạnh hơn tảo lục vì

a)

Tảo đỏ cạn ít nước hơn

b)

Tảo đỏ có sắc tố hấp thụ ánh sáng bước sóng ngắn

c)

Tảo đỏ có kích thước lớn hơn

d)

Tảo đỏ có mạch dẫn phát triển

30.

Hiện tượng “nước nở hoa” thường gây hậu quả nghiêm trọng cho động vật nước vì

a)

Tảo tiết chất độc làm chết cá

b)

Tảo che khuất ánh sáng

c)

Tảo hô hấp mạnh, làm giảm O2 hòa tan

d)

Tảo làm tăng nhiệt độ nước

31.

Khi một loài thực vật từ nước chuyển lên cạn, đặc điểm nào xuất hiện sớm nhất để thích nghi?

a)

Hoa và hạt

b)

Mạch dẫn

c)

Lớp cutin chống mất nước

d)

Quả bao bọc hạt

32.

Ở thực vật có mạch nguyên thủy, tinh trùng vẫn cần nước để thụ tinh vì

a)

Chưa có ống phấn

b)

Chưa có hoa

c)

Chưa có rễ thật

d)

Chưa có mạch gỗ

33.

Nhóm thực vật nào dưới đây có thể bào tử chiếm ưu thế nhưng vẫn phụ thuộc nước khi sinh sản?

a)

Rêu

b)

Thực vật có mạch nguyên thủy

c)

Thực vật hạt trần

d)

Thực vật hạt kín

34.

Thực vật nào sau đây chưa phân hoá rễ – thân – lá thật?

a)

Rêu

b)

Địa tiền

c)

Dương xỉ

d)

Thông

35.

Nhóm nào có cơ quan sinh sản là nón, hạt không được bao bọc trong quả?

a)

Tảo

b)

Rêu

c)

Thực vật hạt trần

d)

Thực vật hạt kín

36.

Sinh vật nào sau đây không được xếp vào thực vật bậc cao?

a)

Dương xỉ

b)

Thông

c)

Tảo lục

d)

Tuế

37.

Điểm khác nhau cơ bản giữa tảo và rêu là

a)

Tảo sống dưới nước, rêu sống trên cạn

b)

Tảo không quang hợp, rêu có quang hợp

c)

Tảo có thể dạng tản, rêu đã phân hoá đơn giản

d)

Tảo có hạt, rêu không có hạt

38.

So với rêu, thực vật có mạch nguyên thủy tiến hoá hơn ở điểm

a)

Có hoa

b)

Có hạt

c)

Có mô dẫn

d)

Không cần nước khi sinh sản

39.

Đặc điểm nào phân biệt rõ nhất thực vật có hạt với thực vật không hạt?

a)

Có mạch dẫn

b)

Có rễ thật

c)

Hình thành hạt chứa phôi và chất dự trữ

d)

Có lục lạp

40.

Giữa thực vật hạt trần và thực vật hạt kín, điểm giống nhau là

a)

Có quả

b)

Có hoa

c)

Đều có hạt

d)

Đều có thân cỏ

41.

Trình tự tiến hoá đúng của các nhóm thực vật là

a)

Tảo → Rêu → Thực vật có mạch → Thực vật có hạt

b)

Rêu → Tảo → Thực vật có hạt → Dương xỉ

c)

Tảo → Thực vật có hạt → Rêu → Dương xỉ

d)

Rêu → Thực vật có mạch → Tảo → Hạt trần

42.

Đặc điểm nào không phải là kết quả của quá trình tiến hoá thực vật từ nước lên cạn?

a)

Xuất hiện cutin

b)

Xuất hiện lỗ khí

c)

Hình thành mạch dẫn

d)

Tăng kích thước lục lạp

43.

Nhận định nào sau đây đúng?

a)

Rêu là thực vật có mạch nhưng không có hạt

b)

Dương xỉ có hoa nhưng không có hạt

c)

Thực vật hạt trần có hạt nhưng không có quả

d)

Tảo là thực vật bậc cao

44.

Đặc điểm tiến hoá nổi bật nhất của thực vật hạt kín là

a)

Có mạch dẫn hoàn chỉnh

b)

Có hoa và quả

c)

Có rễ thật

d)

Có lục lạp phát triển

45.

Hoa ở thực vật hạt kín có chức năng chủ yếu là

a)

Bảo vệ hạt

b)

Quang hợp

c)

Sinh sản hữu tính

d)

Dự trữ chất dinh dưỡng

46.

Quả được hình thành từ bộ phận nào của hoa sau thụ tinh?

a)

Noãn

b)

Nhị

c)

Bầu nhụy

d)

Đài hoa

47.

Vai trò quan trọng nhất của quả là

a)

Quang hợp

b)

Bảo vệ và phát tán hạt

c)

Hấp thụ nước

d)

Trao đổi khí

48.

So với hạt trần, hạt kín tiến hoá hơn vì

a)

Có thân gỗ

b)

Có mạch gỗ phát triển

c)

Hạt được bao bọc trong quả

d)

Không cần ánh sáng

49.

Điểm giống nhau giữa thực vật hạt trần và hạt kín là

a)

Đều có hoa

b)

Đều có quả

c)

Đều sinh sản bằng hạt

d)

Đều có tính trùng bội

50.

Nhóm thực vật nào sau đây có ống phấn phát triển, giúp thụ tinh không phụ thuộc nước?

a)

Rêu

b)

Dương xỉ

c)

Hạt trần

d)

Hạt kín

51.

Trong quá trình tiến hoá của thực vật, xu hướng chung là

a)

Thể giao tử ngày càng phát triển

b)

Thể bào tử ngày càng chiếm ưu thế

c)

Hai thế hệ phát triển ngang nhau

d)

Thể bào tử dần tiêu biến

52.

Nhóm thực vật nào sau đây có thể giao tử chiếm ưu thế?

a)

Tảo

b)

Rêu

c)

Dương xỉ

d)

Hạt kín

53.

Ở thực vật hạt kín, thể giao tử

a)

Phát triển độc lập

b)

Kích thước lớn

c)

Bị tiêu giảm mạnh, phụ thuộc thế bào tử

d)

Sống chủ yếu ngoài môi trường

54.

Nhóm thực vật nào sau đây lần đầu xuất hiện mạch dẫn?

a)

Tảo

b)

Rêu

c)

Thực vật có mạch nguyên thuỷ

d)

Thực vật hạt kín

55.

Nhóm thực vật nào không có hoa nhưng có hạt?

a)

Rêu

b)

Dương xỉ

c)

Hạt trần

d)

Hạt kín

56.

Dựa vào sơ đồ tiến hoá, thứ tự xuất hiện đúng là

a)

Tảo → Rêu → Dương xỉ → Hạt trần → Hạt kín

b)

Rêu → Tảo → Hạt kín → Dương xỉ

c)

Tảo → Hạt kín → Rêu → Hạt trần

d)

Rêu → Dương xỉ → Tảo → Hạt kín

57.

Nhận định nào sau đây đúng?

a)

Rêu là thực vật bậc cao và sống trên cạn

b)

Dương xỉ là thực vật có hạt

c)

Hạt kín là nhóm tiến hoá cao nhất của giới thực vật

d)

Tảo là thực vật có mạch

58.

Đặc điểm nào giúp thực vật hạt kín phân bố rộng nhất trên Trái Đất?

a)

Có rễ thật

b)

Có hoa thu hút thụ phấn và quả phát tán hạt

c)

Có thân gỗ lớn

d)

Có nhiều lục lạp

59.

Nhóm thực vật nào phụ thuộc nước nhiều nhất khi sinh sản?

a)

Thực vật hạt kín

b)

Thực vật hạt trần

c)

Thực vật có mạch nguyên thuỷ

d)

Rêu

60.

Nhóm thực vật nào sau đây không còn phụ thuộc nước trong quá trình thụ tinh?

a)

Dương xỉ

b)

Rêu

c)

Hạt trần và hạt kín

d)

Tảo

61.

Mạch gỗ có chức năng chủ yếu là

a)

Vận chuyển chất hữu cơ

b)

Vận chuyển nước và muối khoáng

c)

Trao đổi khí

d)

Quang hợp

62.

Mạch rây có chức năng chính là

a)

Vận chuyển nước

b)

Vận chuyển muối khoáng

c)

Vận chuyển chất hữu cơ

d)

Nâng đỡ cây

63.

Nhóm thực vật nào lần đầu tiên xuất hiện hệ mạch?

a)

Rêu

b)

Tảo

c)

Thực vật có mạch nguyên thuỷ

d)

Thực vật hạt kín

64.

Nhóm thực vật nào chưa có rễ thật?

a)

Dương xỉ

b)

Thông

c)

Rêu

d)

Hạt kín

65.

Cấu trúc nào giúp rêu bám vào giá thể?

a)

Rễ chính

b)

Rễ phụ

c)

Rễ giả

d)

Lông hút

66.

Rêu thường phân bố ở nơi ẩm ướt vì

a)

Không có lục lạp

b)

Chưa có mạch dẫn hoàn chỉnh

c)

Có rễ giả

d)

Có hoa nhỏ

67.

Thực vật hạt kín phân bố rộng hơn hạt trần chủ yếu do

a)

Có thân cao

b)

Có hoa và quả giúp thụ phấn, phát tán hiệu quả

c)

Có lá kim

d)

Có rễ giả

68.

Ý nghĩa tiến hoá quan trọng nhất của hạt là

a)

Giúp cây quang hợp tốt hơn

b)

Bảo vệ phôi và dự trữ chất dinh dưỡng

c)

Giúp cây cao lớn hơn

d)

Giảm số lượng cá thể

69.

Đặc điểm nào giúp hạt chịu được điều kiện bất lợi?

a)

Có nhiều lục lạp

b)

Có phôi lớn

c)

Có vỏ hạt bền vững

d)

Có mạch dẫn

70.

Nhận định nào sau đây sai?

a)

Rêu có thân, lá nhưng chưa có mạch dẫn

b)

Dương xỉ có mạch dẫn nhưng chưa có hạt

c)

Thực vật hạt trần có hoa thật

d)

Thực vật hạt kín có quả

71.

Nhận định nào sau đây đúng?

a)

Tảo là thực vật bậc cao

b)

Rêu không cần nước khi sinh sản

c)

Dương xỉ cần nước cho thụ tinh

d)

Hạt kín không có mạch dẫn

72.

Sự xuất hiện của mạch dẫn giúp thực vật

a)

Sống hoàn toàn dưới nước

b)

Giảm kích thước cơ thể

c)

Vươn cao và phân bố xa nguồn nước

d)

Giảm quang hợp

73.

Trình tự đúng thể hiện mức độ tiến hoá tăng dần là

a)

Rêu → Tảo → Dương xỉ → Hạt kín

b)

Tảo → Rêu → Dương xỉ → Hạt trần → Hạt kín

c)

Rêu → Dương xỉ → Tảo → Hạt kín

d)

Tảo → Hạt kín → Dương xỉ → Rêu

74.

Vai trò sinh thái quan trọng nhất của thực vật đối với sinh giới là

a)

Cung cấp nơi ở

b)

Điều hoà khí hậu

c)

Cung cấp O₂

d)

Tạo nơi trú ẩn cho động vật

75.

Nhóm thực vật nào đóng vai trò chủ yếu tạo sinh khối ban đầu trong thủy vực?

a)

Rêu

b)

Tảo

c)

Dương xỉ

d)

Hạt trần

76.

Đặc điểm điển hình của cây thân gỗ là

a)

Sống ngắn ngày

b)

Không có mạch dẫn

c)

Thân hoá gỗ, sống lâu năm

d)

Không có rễ thật

77.

Nhóm thực vật nào chủ yếu có thân gỗ?

a)

Rêu

b)

Dương xỉ

c)

Hạt trần

d)

Tảo

78.

Lá kim của thực vật hạt trần có ý nghĩa thích nghi chủ yếu là

a)

Tăng quang hợp

b)

Giảm thoát hơi nước

c)

Thu hút thụ phấn

d)

Dự trữ chất dinh dưỡng

79.

Nhóm thực vật có lá hình kim hoặc vảy, thích nghi khí hậu lạnh là

a)

Hạt kín

b)

Dương xỉ

c)

Rêu

d)

Hạt trần

80.

Thực vật nào sau đây có đầy đủ: rễ thật – thân thật – lá thật – hạt – không có hoa?

a)

Dương xỉ

b)

Rêu

c)

Hạt trần

d)

Hạt kín

81.

Nhóm thực vật nào vừa không có hạt, vừa chưa có mạch dẫn?

a)

Tảo

b)

Rêu

c)

Dương xỉ

d)

Hạt trần

82.

Phát biểu nào đúng nhất?

a)

Rêu là thực vật bậc cao vì sống trên cạn

b)

Dương xỉ có mạch dẫn nhưng chưa có hạt

c)

Hạt trần có hoa thật nhưng không có quả

d)

Tảo có rễ, thân, lá đơn giản

83.

Phát biểu nào sau đây đầy đủ và chính xác nhất về thực vật hạt kín?

a)

Có mạch dẫn

b)

Có hoa

c)

Có hạt

d)

Có mạch dẫn, hoa, quả và hạt

84.

Chu trình phát triển của thực vật có hạt là

a)

Quá trình quang hợp của cây

b)

Vòng đời từ khi hạt nảy mầm đến khi tạo hạt mới

c)

Quá trình sinh trưởng của rễ

d)

Quá trình ra hoa

85.

Thực vật một năm là những loài

a)

Sống nhiều năm, ra hoa nhiều lần

b)

Hoàn thành vòng đời trong một năm

c)

Hai năm mới ra hoa

d)

Không tạo hạt

86.

Thực vật hai năm có đặc điểm

a)

Năm thứ nhất sinh trưởng sinh dưỡng, năm thứ hai ra hoa kết quả

b)

Chỉ sống một mùa vụ

c)

Ra hoa liên tục nhiều năm

d)

Không có hạt

87.

Ví dụ nào sau đây là thực vật lâu năm?

a)

Lúa

b)

Ngô

c)

Cà rốt

d)

Cây xoài

88.

Việc phân loại thực vật theo vòng đời có ý nghĩa chủ yếu trong

a)

Nghiên cứu cấu tạo tế bào

b)

Sản xuất nông nghiệp và chọn giống

89.

Thành phần bắt buộc của mọi hạt là

a)

Phôi

b)

Phôi nhũ

c)

Lá mầm

d)

Vỏ quả

90.

Chức năng của vỏ hạt là

a)

Dự trữ chất dinh dưỡng

b)

Quang hợp

c)

Bảo vệ phôi

d)

Hút nước

91.

Ở cây hai lá mầm, chất dinh dưỡng dự trữ chủ yếu nằm ở

a)

Phôi nhũ

b)

Vỏ hạt

c)

Lá mầm

d)

Thân mầm

92.

Ở cây một lá mầm, chất dinh dưỡng dự trữ chủ yếu nằm ở

a)

Lá mầm

b)

Phôi

c)

Phôi nhũ

d)

Vỏ hạt

93.

Trạng thái ngủ của hạt là

a)

Hạt đã nảy mầm

b)

Hạt đang sinh trưởng mạnh

c)

Hạt chưa nảy mầm dù đủ cấu tạo

d)

Hạt đã chết

94.

Điều kiện bắt buộc để hạt nảy mầm là

a)

Nước

b)

Ánh sáng

c)

Phân bón

d)

CO2

95.

Oxi cần thiết cho hạt nảy mầm vì

a)

Tham gia quang hợp

b)

Giúp hạt thoát nước

c)

Phục vụ hô hấp, cung cấp năng lượng

d)

Làm mềm vỏ hạt

96.

Phát biểu nào đúng về sự nảy mầm của hạt?

a)

Mọi hạt đều cần ánh sáng để nảy mầm

b)

Mọi hạt đều cần nhiệt độ thấp

c)

Điều kiện nảy mầm khác nhau ở từng loài

d)

Hạt nảy mầm không cần oxi

97.

Hạt bị ngâm nước lâu nhưng không nảy mầm do

a)

Thiếu nước

b)

Thiếu ánh sáng

c)

Thiếu oxi

d)

Thiếu phôi

98.

Sinh trưởng sơ cấp là quá trình

a)

Tăng đường kính thân

b)

Tăng chiều dài thân và rễ

c)

Ra hoa

d)

Kết quả

99.

Mô phân sinh là

a)

Mô đã già

b)

Mô không phân chia

c)

Mô có khả năng phân chia mạnh

d)

Mô bảo vệ

100.

Sinh trưởng sơ cấp của rễ và thân xảy ra chủ yếu nhờ

a)

Mô phân sinh đỉnh

b)

Mô phân sinh bên

c)

Mô dẫn

d)

Mô che chở

101.

Sinh trưởng thứ cấp làm tăng

a)

Chiều cao cây

b)

Số lá

c)

Đường kính thân và rễ

d)

Số hoa

102.

Sinh trưởng thứ cấp thường gặp ở

a)

Cây một năm

b)

Cây hai năm

c)

Cây thân gỗ lâu năm

d)

Cây thân thảo

103.

Vòng năm của cây gỗ hình thành do

a)

Quang hợp khác nhau

b)

Hoạt động không đều của mô phân sinh bên theo mùa

c)

Thoát hơi nước

d)

Hô hấp

104.

Quan sát vòng năm có thể xác định được

a)

Khả năng quang hợp

b)

Tuổi và điều kiện sinh trưởng của cây

c)

Loại lá

d)

Kiểu hoa

105.

Điểm khác nhau cơ bản giữa thực vật một năm và lâu năm là

a)

Khả năng quang hợp

b)

Thời gian hoàn thành vòng đời

c)

Cấu tạo hạt

d)

Hình thức sinh trưởng sơ cấp

106.

Thực vật hai năm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Năm đầu sinh sản, năm sau sinh trưởng

b)

Năm đầu sinh trưởng sinh dưỡng, năm sau sinh sản

c)

Hoàn thành vòng đời trong một mùa

d)

Không có hạt

107.

Cây cải bắp, cà rốt được xếp vào nhóm nào?

a)

Cây một năm

b)

Cây hai năm

c)

Cây lâu năm

d)

Cây thân gỗ

108.

Việc hiểu rõ vòng đời cây trồng giúp con người

a)

Tăng quang hợp

b)

Bố trí thời vụ gieo trồng hợp lí

c)

Giảm thoát hơi nước

d)

Tăng hô hấp

109.

Bộ phận phát triển thành rễ khi hạt nảy mầm là

a)

Lá mầm

b)

Chồi mầm

c)

Rễ mầm

d)

Phôi nhũ

110.

Bộ phận phát triển thành thân và lá khi hạt nảy mầm là

a)

Rễ mầm

b)

Chồi mầm

c)

Vỏ hạt

d)

Phôi nhú

111.

Vai trò chủ yếu của chất dinh dưỡng dự trữ trong hạt là

a)

Bảo vệ phôi

b)

Nuôi phôi trong giai đoạn đầu nảy mầm

c)

Tham gia quang hợp

d)

Điều hòa nhiệt độ

112.

Hạt không có phôi thì

a)

Vẫn nảy mầm bình thường

b)

Chỉ nảy mầm khi đủ nước

c)

Không thể nảy mầm

d)

Chỉ nảy mầm trong tối

113.

Trình tự đúng của quá trình nảy mầm là

a)

Chồi mầm → rễ mầm → lá mầm

b)

Rễ mầm → chồi mầm → lá mầm

c)

Lá mầm → rễ mầm → chồi mầm

d)

Phôi nhú → rễ mầm → chồi mầm

114.

Bộ phận xuất hiện đầu tiên khi hạt nảy mầm là

a)

Lá mầm

b)

Thân mầm

c)

Rễ mầm

d)

Chồi mầm

115.

Hạt gieo quá sâu thường nảy mầm kém do

a)

Thiếu ánh sáng

b)

Thiếu nước

c)

Thiếu oxi

d)

Nhiệt độ cao

116.

Sinh trưởng sơ cấp khác sinh trưởng thứ cấp ở điểm nào sau đây?

a)

Xảy ra ở rễ

b)

Do mô phân sinh đỉnh

c)

Làm tăng chiều dài

d)

Chỉ xảy ra ở cây gỗ

117.

Sinh trưởng thứ cấp xảy ra chủ yếu nhờ

a)

Mô phân sinh đỉnh

b)

Mô phân sinh bên

c)

Mô che chở

d)

Mô dẫn

118.

Một cây thân gỗ bị cắt bỏ đỉnh sinh trưởng vẫn có thể tăng đường kính thân vì

a)

Có mô phân sinh đỉnh ở rễ

b)

Có mô phân sinh bên hoạt động

c)

Có nhiều lá

d)

Có hạt dự trữ

119.

Phát biểu nào đúng nhất về mối quan hệ giữa hạt – nảy mầm – sinh trưởng?

a)

Ba quá trình độc lập

b)

Hạt không liên quan sinh trưởng

c)

Nảy mầm là giai đoạn chuyển tiếp từ hạt sang cây con sinh trưởng

d)

Sinh trưởng xảy ra trước nảy mầm

120.

Trong sản xuất nông nghiệp, để hạt nảy mầm nhanh và đồng đều cần

a)

Gieo càng sâu càng tốt

b)

Giữ hạt khô hoàn toàn

c)

Đảm bảo đủ nước, oxi và nhiệt độ thích hợp

d)

Chỉ cần ánh sáng

121.

Mục đích chính của trạng thái ngủ ở hạt là

a)

Giúp hạt quang hợp

b)

Tránh điều kiện môi trường bất lợi

c)

Giúp hạt hút nước nhanh

d)

Tăng kích thước hạt

122.

Việc bảo quản hạt giống trong điều kiện khô, thoáng nhằm mục đích

a)

Kích thích nảy mầm

b)

Kéo dài trạng thái ngủ, hạn chế hô hấp

c)

Tăng cường trao đổi chất

d)

Làm mềm vỏ hạt

123.

Nếu hạt giống bị bảo quản nơi ẩm, hậu quả dễ xảy ra nhất là

a)

Hạt nảy mầm đồng loạt

b)

Hạt tăng trưởng mạnh

c)

Hạt bị mốc, giảm sức nảy mầm

d)

Không ảnh hưởng

124.

Một nông dân gieo hạt ngô ngay sau mưa lớn, đất bị nén chặt. Hạt nảy mầm kém chủ yếu do

a)

Thiếu nước

b)

Thiếu oxi

c)

Thiếu ánh sáng

d)

Thiếu dinh dưỡng

125.

Hạt đậu được gieo trong cát khô, tưới nước đều nhưng vẫn nảy mầm chậm. Nguyên nhân hợp lí nhất là

a)

Thiếu ánh sáng

b)

Thiếu oxi

c)

Nhiệt độ không phù hợp

d)

Thiếu chất dự trữ

126.

Trong thực tế, người ta thường ngâm hạt trong nước ấm trước khi gieo nhằm

a)

Làm hạt quang hợp sớm

b)

Kích thích hô hấp và phá trạng thái ngủ

c)

Làm tăng kích thước hạt

d)

Tăng độ cứng của vỏ hạt

127.

Sự phát triển của cây con sau khi nảy mầm phụ thuộc trực tiếp nhất vào

a)

Vỏ hạt

b)

Chất dự trữ và hoạt động sinh trưởng

c)

Ánh sáng

d)

Nhiệt độ

128.

Một cây non sinh trưởng kém dù điều kiện ánh sáng tốt, nguyên nhân hợp lí nhất là

a)

Thiếu nước hoặc muối khoáng

b)

Thiếu CO2

c)

Thiếu ánh sáng

d)

Thiếu phôi

129.

Nhận định nào sau đây đúng nhất về mối liên hệ giữa vòng đời – hạt – sinh trưởng?

a)

Vòng đời chỉ phụ thuộc hoa

b)

Hạt là giai đoạn mở đầu cho sinh trưởng cá thể

c)

Sinh trưởng xảy ra trước khi có hạt

d)

Các giai đoạn không liên quan

130.

Nếu một loài cây mất khả năng hình thành hạt, hậu quả lâu dài nhất là

a)

Không sinh trưởng

b)

Không quang hợp

c)

Không duy trì nòi giống

d)

Không thoát hơi nước

131.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất sự thích nghi của thực vật có hạt với đời sống trên cạn?

a)

Có thân gỗ

b)

Có lá rộng

c)

Hình thành hạt bảo vệ phôi

d)

Có rễ chùm

132.

Vai trò chủ yếu của rễ là

a)

Quang hợp

b)

Sinh sản

c)

Hút nước, muối khoáng và giữ cây bám đất

d)

Thoát hơi nước

133.

Rễ cọc có đặc điểm

a)

Gồm nhiều rễ bằng nhau

b)

Có một rễ chính phát triển mạnh

c)

Mọc bò trên mặt đất

d)

Không có rễ con

134.

Rễ chùm thường gặp ở

a)

Cây hai lá mầm

b)

Cây thân gỗ

c)

Cây một lá mầm

d)

Cây lâu năm

135.

Chóp rễ có chức năng

a)

Hấp thụ nước

b)

Bảo vệ miền sinh trưởng

c)

Dẫn truyền chất

d)

Quang hợp

136.

Miền lông hút là nơi

a)

Tế bào phân chia mạnh

b)

Hút nước và muối khoáng chủ yếu

c)

Vận chuyển chất

d)

Dự trữ chất

137.

Bộ phận dẫn nước và muối khoáng trong rễ là

a)

Mạch rây

b)

Mạch gỗ

c)

Biểu bì

d)

Vỏ

138.

Rễ củ có chức năng chính là

a)

Hút nước

b)

Bám

c)

Dự trữ chất dinh dưỡng

d)

Quang hợp

139.

Rễ móc thường gặp ở

a)

Cây lúa

b)

Cây ngô

c)

Cây trầu không

d)

Cây cà rốt

140.

Thân có chức năng chủ yếu là

a)

Hấp thụ nước

b)

Quang hợp

c)

Nâng đỡ và vận chuyển

d)

Sinh sản

141.

Thân đứng có đặc điểm

a)

Bò sát mặt đất

b)

Leo nhờ tua cuốn

c)

Mọc thẳng đứng

d)

Mọc chìm trong đất

142.

Thân bò thường gặp ở

a)

Cây đậu

b)

Cây mướp

c)

Cây dâu tây

d)

Cây ngô

143.

Mắt thân là nơi

a)

Lá rung

b)

Chồi nách phát triển

144.

Mạch rây có chức năng

a)

Dẫn nước và muối khoáng

b)

Dẫn chất hữu cơ

c)

Bảo vệ thân

d)

Dự trữ chất

145.

Thân rễ (thân ngầm) có chức năng chủ yếu là

a)

Quang hợp

b)

Sinh sản vô tính và dự trữ

c)

Hút nước

d)

Thoát hơi nước

146.

Chức năng quan trọng nhất của lá là

a)

Sinh sản

b)

Quang hợp

c)

Dự trữ

d)

Bảo vệ

147.

Phiến lá rộng và mỏng nhằm

a)

Giữ nước

b)

Tăng diện tích quang hợp

c)

Hạn chế ánh sáng

d)

Giảm thoát hơi nước

148.

Bộ phận chứa nhiều lục lạp nhất trong lá là

a)

Biểu bì

b)

Thịt lá

c)

Gân lá

d)

Cuống lá

149.

Lá biến thành gai có tác dụng chủ yếu

a)

Quang hợp

b)

Giữ nước

c)

Hạn chế thoát hơi nước và bảo vệ

d)

Sinh sản

150.

Vì sao cây sống ở môi trường khô hạn thường có rễ phát triển mạnh?

a)

Để quang hợp

b)

Để sinh sản

c)

Để tăng khả năng hút nước

d)

Để tăng thoát hơi nước