WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Thực vật là nhóm sinh vật có đặc điểm nào sau đây?
Đơn bào, nhân sơ
Đa bào, nhân chuẩn
Đơn bào, nhân chuẩn
Đa bào, không có nhân
Thành phần chủ yếu của vách tế bào thực vật là
Kitin
Peptidoglycan
Lignocellulose
Protein
Hình thức dinh dưỡng chủ yếu của thực vật là
Dị dưỡng
Hóa tự dưỡng
Quang tự dưỡng
Kí sinh
Bào quan thực hiện quang hợp ở thực vật là
Ty thể
Ribosome
Lục lạp
Bộ máy Golgi
Chất dự trữ chủ yếu trong cơ thể thực vật là
Glycogen
Tinh bột
Lipid
Protein
Đặc điểm nào KHÔNG đúng với tảo?
Cơ thể dạng tản
Chưa phân hoá rễ – thân – lá
Chủ yếu sống dưới nước
Có mạch dẫn phát triển
Hình thức sinh sản của tảo gồm
Chỉ vô tính
Chỉ hữu tính
Vô tính và hữu tính
Tiếp hợp
Tảo đỏ sống chủ yếu ở
Ao, hồ nước ngọt
Nước lợ ven biển
Biển sâu
Đất ẩm
Sắc tố giúp tảo đỏ hấp thụ ánh sáng bước sóng ngắn là
Diệp lục b
Phycocyanin và phycoerythrin
Caroten
Xanthophyll
Đại diện phổ biến của tảo đỏ ở Việt Nam là
Rong tiểu cầu
Rong thạch, rau câu
Tảo xoắn
Tảo mắt lưới
Tảo silic có đặc điểm nổi bật là
Cơ thể đa bào lớn
Có vỏ bằng silica
Chỉ sống ở nước mặn
Không quang hợp
Nhóm tảo có màu lục do chứa chủ yếu sắc tố nào?
Phycocyanin
Phycoerythrin
Diệp lục a và b
Caroten
Vai trò nào sau đây KHÔNG phải của tảo?
Cung cấp O₂
Làm thức ăn cho sinh vật nước
Gây nước nở hoa khi phát triển quá mức
Tạo mạch dẫn cho thực vật bậc cao
Thực vật lên cạn cần thích nghi quan trọng nhất là
Chống mất nước
Tăng kích thước
Đổi màu sắc
Tăng số lượng tế bào
Cấu trúc giúp thực vật hạn chế mất nước là
Lỗ khí
Cutin
Mạch gỗ
Mạch rây
Cơ quan đảm nhiệm trao đổi khí ở thực vật cạn là
Lông hút
Rễ
Lỗ khí
Mạch dẫn
Đại diện của thực vật ở cạn nguyên thủy còn tồn tại là
Tảo lục
Dịa tiền và rêu
Dương xỉ
Thông
Đặc điểm đúng của rêu là
Có rễ thật
Có hoa và hạt
Có thân, lá và rễ giả
Có mạch dẫn hoàn chỉnh
Thực vật có mạch nguyên thủy có đặc điểm
Không có mô dẫn
Thể giao tử chiếm ưu thế
Thể bào tử chiếm ưu thế
Không cần nước khi sinh sản
Nhóm thực vật phát triển mạnh ở kỉ Carbon là
Rêu
Tảo
Thực vật có mạch nguyên thủy
Thực vật hạt kín
Dấu tích của thực vật cổ đại tạo thành
Đá vôi
Dầu mỏ
Than đá
Quặng sắt
Đại diện của thực vật có mạch nguyên thủy là
Thông, tuế
Dương xỉ, cỏ tháp bút
Lúa, ngô
Rong biển
Đặc điểm tiến hoá nổi bật của thực vật có hạt là
Không cần ánh sáng
Không cần nước cho thụ tinh
Không có mạch dẫn
Không quang hợp
Hạt thực vật được hình thành từ
Noãn sau thụ tinh
Bao phấn
Nhị hoa
Cánh hoa
Trong hạt có thành phần nào sau đây?
Phôi và chất dự trữ
Mạch gỗ
Lỗ khí
Lục lạp
Cơ quan sinh sản của thực vật hạt trần là
Hoa
Quả
Nón
Bào tử
Đặc điểm của thực vật hạt trần là
Hạt được bao kín trong quả
Hạt nằm lộ trên lá noãn
Có thân cỏ
Không có mạch dẫn
Đại diện tiêu biểu của thực vật hạt trần là
Lúa, ngô
Thông, tuế
Dương xỉ
Rong biển
Ở vùng biển sâu, tảo đỏ phát triển mạnh hơn tảo lục vì
Tảo đỏ cạn ít nước hơn
Tảo đỏ có sắc tố hấp thụ ánh sáng bước sóng ngắn
Tảo đỏ có kích thước lớn hơn
Tảo đỏ có mạch dẫn phát triển
Hiện tượng “nước nở hoa” thường gây hậu quả nghiêm trọng cho động vật nước vì
Tảo tiết chất độc làm chết cá
Tảo che khuất ánh sáng
Tảo hô hấp mạnh, làm giảm O2 hòa tan
Tảo làm tăng nhiệt độ nước
Khi một loài thực vật từ nước chuyển lên cạn, đặc điểm nào xuất hiện sớm nhất để thích nghi?
Hoa và hạt
Mạch dẫn
Lớp cutin chống mất nước
Quả bao bọc hạt
Ở thực vật có mạch nguyên thủy, tinh trùng vẫn cần nước để thụ tinh vì
Chưa có ống phấn
Chưa có hoa
Chưa có rễ thật
Chưa có mạch gỗ
Nhóm thực vật nào dưới đây có thể bào tử chiếm ưu thế nhưng vẫn phụ thuộc nước khi sinh sản?
Rêu
Thực vật có mạch nguyên thủy
Thực vật hạt trần
Thực vật hạt kín
Thực vật nào sau đây chưa phân hoá rễ – thân – lá thật?
Rêu
Địa tiền
Dương xỉ
Thông
Nhóm nào có cơ quan sinh sản là nón, hạt không được bao bọc trong quả?
Tảo
Rêu
Thực vật hạt trần
Thực vật hạt kín
Sinh vật nào sau đây không được xếp vào thực vật bậc cao?
Dương xỉ
Thông
Tảo lục
Tuế
Điểm khác nhau cơ bản giữa tảo và rêu là
Tảo sống dưới nước, rêu sống trên cạn
Tảo không quang hợp, rêu có quang hợp
Tảo có thể dạng tản, rêu đã phân hoá đơn giản
Tảo có hạt, rêu không có hạt
So với rêu, thực vật có mạch nguyên thủy tiến hoá hơn ở điểm
Có hoa
Có hạt
Có mô dẫn
Không cần nước khi sinh sản
Đặc điểm nào phân biệt rõ nhất thực vật có hạt với thực vật không hạt?
Có mạch dẫn
Có rễ thật
Hình thành hạt chứa phôi và chất dự trữ
Có lục lạp
Giữa thực vật hạt trần và thực vật hạt kín, điểm giống nhau là
Có quả
Có hoa
Đều có hạt
Đều có thân cỏ
Trình tự tiến hoá đúng của các nhóm thực vật là
Tảo → Rêu → Thực vật có mạch → Thực vật có hạt
Rêu → Tảo → Thực vật có hạt → Dương xỉ
Tảo → Thực vật có hạt → Rêu → Dương xỉ
Rêu → Thực vật có mạch → Tảo → Hạt trần
Đặc điểm nào không phải là kết quả của quá trình tiến hoá thực vật từ nước lên cạn?
Xuất hiện cutin
Xuất hiện lỗ khí
Hình thành mạch dẫn
Tăng kích thước lục lạp
Nhận định nào sau đây đúng?
Rêu là thực vật có mạch nhưng không có hạt
Dương xỉ có hoa nhưng không có hạt
Thực vật hạt trần có hạt nhưng không có quả
Tảo là thực vật bậc cao
Đặc điểm tiến hoá nổi bật nhất của thực vật hạt kín là
Có mạch dẫn hoàn chỉnh
Có hoa và quả
Có rễ thật
Có lục lạp phát triển
Hoa ở thực vật hạt kín có chức năng chủ yếu là
Bảo vệ hạt
Quang hợp
Sinh sản hữu tính
Dự trữ chất dinh dưỡng
Quả được hình thành từ bộ phận nào của hoa sau thụ tinh?
Noãn
Nhị
Bầu nhụy
Đài hoa
Vai trò quan trọng nhất của quả là
Quang hợp
Bảo vệ và phát tán hạt
Hấp thụ nước
Trao đổi khí
So với hạt trần, hạt kín tiến hoá hơn vì
Có thân gỗ
Có mạch gỗ phát triển
Hạt được bao bọc trong quả
Không cần ánh sáng
Điểm giống nhau giữa thực vật hạt trần và hạt kín là
Đều có hoa
Đều có quả
Đều sinh sản bằng hạt
Đều có tính trùng bội
Nhóm thực vật nào sau đây có ống phấn phát triển, giúp thụ tinh không phụ thuộc nước?
Rêu
Dương xỉ
Hạt trần
Hạt kín
Trong quá trình tiến hoá của thực vật, xu hướng chung là
Thể giao tử ngày càng phát triển
Thể bào tử ngày càng chiếm ưu thế
Hai thế hệ phát triển ngang nhau
Thể bào tử dần tiêu biến
Nhóm thực vật nào sau đây có thể giao tử chiếm ưu thế?
Tảo
Rêu
Dương xỉ
Hạt kín
Ở thực vật hạt kín, thể giao tử
Phát triển độc lập
Kích thước lớn
Bị tiêu giảm mạnh, phụ thuộc thế bào tử
Sống chủ yếu ngoài môi trường
Nhóm thực vật nào sau đây lần đầu xuất hiện mạch dẫn?
Tảo
Rêu
Thực vật có mạch nguyên thuỷ
Thực vật hạt kín
Nhóm thực vật nào không có hoa nhưng có hạt?
Rêu
Dương xỉ
Hạt trần
Hạt kín
Dựa vào sơ đồ tiến hoá, thứ tự xuất hiện đúng là
Tảo → Rêu → Dương xỉ → Hạt trần → Hạt kín
Rêu → Tảo → Hạt kín → Dương xỉ
Tảo → Hạt kín → Rêu → Hạt trần
Rêu → Dương xỉ → Tảo → Hạt kín
Nhận định nào sau đây đúng?
Rêu là thực vật bậc cao và sống trên cạn
Dương xỉ là thực vật có hạt
Hạt kín là nhóm tiến hoá cao nhất của giới thực vật
Tảo là thực vật có mạch
Đặc điểm nào giúp thực vật hạt kín phân bố rộng nhất trên Trái Đất?
Có rễ thật
Có hoa thu hút thụ phấn và quả phát tán hạt
Có thân gỗ lớn
Có nhiều lục lạp
Nhóm thực vật nào phụ thuộc nước nhiều nhất khi sinh sản?
Thực vật hạt kín
Thực vật hạt trần
Thực vật có mạch nguyên thuỷ
Rêu
Nhóm thực vật nào sau đây không còn phụ thuộc nước trong quá trình thụ tinh?
Dương xỉ
Rêu
Hạt trần và hạt kín
Tảo
Mạch gỗ có chức năng chủ yếu là
Vận chuyển chất hữu cơ
Vận chuyển nước và muối khoáng
Trao đổi khí
Quang hợp
Mạch rây có chức năng chính là
Vận chuyển nước
Vận chuyển muối khoáng
Vận chuyển chất hữu cơ
Nâng đỡ cây
Nhóm thực vật nào lần đầu tiên xuất hiện hệ mạch?
Rêu
Tảo
Thực vật có mạch nguyên thuỷ
Thực vật hạt kín
Nhóm thực vật nào chưa có rễ thật?
Dương xỉ
Thông
Rêu
Hạt kín
Cấu trúc nào giúp rêu bám vào giá thể?
Rễ chính
Rễ phụ
Rễ giả
Lông hút
Rêu thường phân bố ở nơi ẩm ướt vì
Không có lục lạp
Chưa có mạch dẫn hoàn chỉnh
Có rễ giả
Có hoa nhỏ
Thực vật hạt kín phân bố rộng hơn hạt trần chủ yếu do
Có thân cao
Có hoa và quả giúp thụ phấn, phát tán hiệu quả
Có lá kim
Có rễ giả
Ý nghĩa tiến hoá quan trọng nhất của hạt là
Giúp cây quang hợp tốt hơn
Bảo vệ phôi và dự trữ chất dinh dưỡng
Giúp cây cao lớn hơn
Giảm số lượng cá thể
Đặc điểm nào giúp hạt chịu được điều kiện bất lợi?
Có nhiều lục lạp
Có phôi lớn
Có vỏ hạt bền vững
Có mạch dẫn
Nhận định nào sau đây sai?
Rêu có thân, lá nhưng chưa có mạch dẫn
Dương xỉ có mạch dẫn nhưng chưa có hạt
Thực vật hạt trần có hoa thật
Thực vật hạt kín có quả
Nhận định nào sau đây đúng?
Tảo là thực vật bậc cao
Rêu không cần nước khi sinh sản
Dương xỉ cần nước cho thụ tinh
Hạt kín không có mạch dẫn
Sự xuất hiện của mạch dẫn giúp thực vật
Sống hoàn toàn dưới nước
Giảm kích thước cơ thể
Vươn cao và phân bố xa nguồn nước
Giảm quang hợp
Trình tự đúng thể hiện mức độ tiến hoá tăng dần là
Rêu → Tảo → Dương xỉ → Hạt kín
Tảo → Rêu → Dương xỉ → Hạt trần → Hạt kín
Rêu → Dương xỉ → Tảo → Hạt kín
Tảo → Hạt kín → Dương xỉ → Rêu
Vai trò sinh thái quan trọng nhất của thực vật đối với sinh giới là
Cung cấp nơi ở
Điều hoà khí hậu
Cung cấp O₂
Tạo nơi trú ẩn cho động vật
Nhóm thực vật nào đóng vai trò chủ yếu tạo sinh khối ban đầu trong thủy vực?
Rêu
Tảo
Dương xỉ
Hạt trần
Đặc điểm điển hình của cây thân gỗ là
Sống ngắn ngày
Không có mạch dẫn
Thân hoá gỗ, sống lâu năm
Không có rễ thật
Nhóm thực vật nào chủ yếu có thân gỗ?
Rêu
Dương xỉ
Hạt trần
Tảo
Lá kim của thực vật hạt trần có ý nghĩa thích nghi chủ yếu là
Tăng quang hợp
Giảm thoát hơi nước
Thu hút thụ phấn
Dự trữ chất dinh dưỡng
Nhóm thực vật có lá hình kim hoặc vảy, thích nghi khí hậu lạnh là
Hạt kín
Dương xỉ
Rêu
Hạt trần
Thực vật nào sau đây có đầy đủ: rễ thật – thân thật – lá thật – hạt – không có hoa?
Dương xỉ
Rêu
Hạt trần
Hạt kín
Nhóm thực vật nào vừa không có hạt, vừa chưa có mạch dẫn?
Tảo
Rêu
Dương xỉ
Hạt trần
Phát biểu nào đúng nhất?
Rêu là thực vật bậc cao vì sống trên cạn
Dương xỉ có mạch dẫn nhưng chưa có hạt
Hạt trần có hoa thật nhưng không có quả
Tảo có rễ, thân, lá đơn giản
Phát biểu nào sau đây đầy đủ và chính xác nhất về thực vật hạt kín?
Có mạch dẫn
Có hoa
Có hạt
Có mạch dẫn, hoa, quả và hạt
Chu trình phát triển của thực vật có hạt là
Quá trình quang hợp của cây
Vòng đời từ khi hạt nảy mầm đến khi tạo hạt mới
Quá trình sinh trưởng của rễ
Quá trình ra hoa
Thực vật một năm là những loài
Sống nhiều năm, ra hoa nhiều lần
Hoàn thành vòng đời trong một năm
Hai năm mới ra hoa
Không tạo hạt
Thực vật hai năm có đặc điểm
Năm thứ nhất sinh trưởng sinh dưỡng, năm thứ hai ra hoa kết quả
Chỉ sống một mùa vụ
Ra hoa liên tục nhiều năm
Không có hạt
Ví dụ nào sau đây là thực vật lâu năm?
Lúa
Ngô
Cà rốt
Cây xoài
Việc phân loại thực vật theo vòng đời có ý nghĩa chủ yếu trong
Nghiên cứu cấu tạo tế bào
Sản xuất nông nghiệp và chọn giống
Thành phần bắt buộc của mọi hạt là
Phôi
Phôi nhũ
Lá mầm
Vỏ quả
Chức năng của vỏ hạt là
Dự trữ chất dinh dưỡng
Quang hợp
Bảo vệ phôi
Hút nước
Ở cây hai lá mầm, chất dinh dưỡng dự trữ chủ yếu nằm ở
Phôi nhũ
Vỏ hạt
Lá mầm
Thân mầm
Ở cây một lá mầm, chất dinh dưỡng dự trữ chủ yếu nằm ở
Lá mầm
Phôi
Phôi nhũ
Vỏ hạt
Trạng thái ngủ của hạt là
Hạt đã nảy mầm
Hạt đang sinh trưởng mạnh
Hạt chưa nảy mầm dù đủ cấu tạo
Hạt đã chết
Điều kiện bắt buộc để hạt nảy mầm là
Nước
Ánh sáng
Phân bón
CO2
Oxi cần thiết cho hạt nảy mầm vì
Tham gia quang hợp
Giúp hạt thoát nước
Phục vụ hô hấp, cung cấp năng lượng
Làm mềm vỏ hạt
Phát biểu nào đúng về sự nảy mầm của hạt?
Mọi hạt đều cần ánh sáng để nảy mầm
Mọi hạt đều cần nhiệt độ thấp
Điều kiện nảy mầm khác nhau ở từng loài
Hạt nảy mầm không cần oxi
Hạt bị ngâm nước lâu nhưng không nảy mầm do
Thiếu nước
Thiếu ánh sáng
Thiếu oxi
Thiếu phôi
Sinh trưởng sơ cấp là quá trình
Tăng đường kính thân
Tăng chiều dài thân và rễ
Ra hoa
Kết quả
Mô phân sinh là
Mô đã già
Mô không phân chia
Mô có khả năng phân chia mạnh
Mô bảo vệ
Sinh trưởng sơ cấp của rễ và thân xảy ra chủ yếu nhờ
Mô phân sinh đỉnh
Mô phân sinh bên
Mô dẫn
Mô che chở
Sinh trưởng thứ cấp làm tăng
Chiều cao cây
Số lá
Đường kính thân và rễ
Số hoa
Sinh trưởng thứ cấp thường gặp ở
Cây một năm
Cây hai năm
Cây thân gỗ lâu năm
Cây thân thảo
Vòng năm của cây gỗ hình thành do
Quang hợp khác nhau
Hoạt động không đều của mô phân sinh bên theo mùa
Thoát hơi nước
Hô hấp
Quan sát vòng năm có thể xác định được
Khả năng quang hợp
Tuổi và điều kiện sinh trưởng của cây
Loại lá
Kiểu hoa
Điểm khác nhau cơ bản giữa thực vật một năm và lâu năm là
Khả năng quang hợp
Thời gian hoàn thành vòng đời
Cấu tạo hạt
Hình thức sinh trưởng sơ cấp
Thực vật hai năm có đặc điểm nào sau đây?
Năm đầu sinh sản, năm sau sinh trưởng
Năm đầu sinh trưởng sinh dưỡng, năm sau sinh sản
Hoàn thành vòng đời trong một mùa
Không có hạt
Cây cải bắp, cà rốt được xếp vào nhóm nào?
Cây một năm
Cây hai năm
Cây lâu năm
Cây thân gỗ
Việc hiểu rõ vòng đời cây trồng giúp con người
Tăng quang hợp
Bố trí thời vụ gieo trồng hợp lí
Giảm thoát hơi nước
Tăng hô hấp
Bộ phận phát triển thành rễ khi hạt nảy mầm là
Lá mầm
Chồi mầm
Rễ mầm
Phôi nhũ
Bộ phận phát triển thành thân và lá khi hạt nảy mầm là
Rễ mầm
Chồi mầm
Vỏ hạt
Phôi nhú
Vai trò chủ yếu của chất dinh dưỡng dự trữ trong hạt là
Bảo vệ phôi
Nuôi phôi trong giai đoạn đầu nảy mầm
Tham gia quang hợp
Điều hòa nhiệt độ
Hạt không có phôi thì
Vẫn nảy mầm bình thường
Chỉ nảy mầm khi đủ nước
Không thể nảy mầm
Chỉ nảy mầm trong tối
Trình tự đúng của quá trình nảy mầm là
Chồi mầm → rễ mầm → lá mầm
Rễ mầm → chồi mầm → lá mầm
Lá mầm → rễ mầm → chồi mầm
Phôi nhú → rễ mầm → chồi mầm
Bộ phận xuất hiện đầu tiên khi hạt nảy mầm là
Lá mầm
Thân mầm
Rễ mầm
Chồi mầm
Hạt gieo quá sâu thường nảy mầm kém do
Thiếu ánh sáng
Thiếu nước
Thiếu oxi
Nhiệt độ cao
Sinh trưởng sơ cấp khác sinh trưởng thứ cấp ở điểm nào sau đây?
Xảy ra ở rễ
Do mô phân sinh đỉnh
Làm tăng chiều dài
Chỉ xảy ra ở cây gỗ
Sinh trưởng thứ cấp xảy ra chủ yếu nhờ
Mô phân sinh đỉnh
Mô phân sinh bên
Mô che chở
Mô dẫn
Một cây thân gỗ bị cắt bỏ đỉnh sinh trưởng vẫn có thể tăng đường kính thân vì
Có mô phân sinh đỉnh ở rễ
Có mô phân sinh bên hoạt động
Có nhiều lá
Có hạt dự trữ
Phát biểu nào đúng nhất về mối quan hệ giữa hạt – nảy mầm – sinh trưởng?
Ba quá trình độc lập
Hạt không liên quan sinh trưởng
Nảy mầm là giai đoạn chuyển tiếp từ hạt sang cây con sinh trưởng
Sinh trưởng xảy ra trước nảy mầm
Trong sản xuất nông nghiệp, để hạt nảy mầm nhanh và đồng đều cần
Gieo càng sâu càng tốt
Giữ hạt khô hoàn toàn
Đảm bảo đủ nước, oxi và nhiệt độ thích hợp
Chỉ cần ánh sáng
Mục đích chính của trạng thái ngủ ở hạt là
Giúp hạt quang hợp
Tránh điều kiện môi trường bất lợi
Giúp hạt hút nước nhanh
Tăng kích thước hạt
Việc bảo quản hạt giống trong điều kiện khô, thoáng nhằm mục đích
Kích thích nảy mầm
Kéo dài trạng thái ngủ, hạn chế hô hấp
Tăng cường trao đổi chất
Làm mềm vỏ hạt
Nếu hạt giống bị bảo quản nơi ẩm, hậu quả dễ xảy ra nhất là
Hạt nảy mầm đồng loạt
Hạt tăng trưởng mạnh
Hạt bị mốc, giảm sức nảy mầm
Không ảnh hưởng
Một nông dân gieo hạt ngô ngay sau mưa lớn, đất bị nén chặt. Hạt nảy mầm kém chủ yếu do
Thiếu nước
Thiếu oxi
Thiếu ánh sáng
Thiếu dinh dưỡng
Hạt đậu được gieo trong cát khô, tưới nước đều nhưng vẫn nảy mầm chậm. Nguyên nhân hợp lí nhất là
Thiếu ánh sáng
Thiếu oxi
Nhiệt độ không phù hợp
Thiếu chất dự trữ
Trong thực tế, người ta thường ngâm hạt trong nước ấm trước khi gieo nhằm
Làm hạt quang hợp sớm
Kích thích hô hấp và phá trạng thái ngủ
Làm tăng kích thước hạt
Tăng độ cứng của vỏ hạt
Sự phát triển của cây con sau khi nảy mầm phụ thuộc trực tiếp nhất vào
Vỏ hạt
Chất dự trữ và hoạt động sinh trưởng
Ánh sáng
Nhiệt độ
Một cây non sinh trưởng kém dù điều kiện ánh sáng tốt, nguyên nhân hợp lí nhất là
Thiếu nước hoặc muối khoáng
Thiếu CO2
Thiếu ánh sáng
Thiếu phôi
Nhận định nào sau đây đúng nhất về mối liên hệ giữa vòng đời – hạt – sinh trưởng?
Vòng đời chỉ phụ thuộc hoa
Hạt là giai đoạn mở đầu cho sinh trưởng cá thể
Sinh trưởng xảy ra trước khi có hạt
Các giai đoạn không liên quan
Nếu một loài cây mất khả năng hình thành hạt, hậu quả lâu dài nhất là
Không sinh trưởng
Không quang hợp
Không duy trì nòi giống
Không thoát hơi nước
Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất sự thích nghi của thực vật có hạt với đời sống trên cạn?
Có thân gỗ
Có lá rộng
Hình thành hạt bảo vệ phôi
Có rễ chùm
Vai trò chủ yếu của rễ là
Quang hợp
Sinh sản
Hút nước, muối khoáng và giữ cây bám đất
Thoát hơi nước
Rễ cọc có đặc điểm
Gồm nhiều rễ bằng nhau
Có một rễ chính phát triển mạnh
Mọc bò trên mặt đất
Không có rễ con
Rễ chùm thường gặp ở
Cây hai lá mầm
Cây thân gỗ
Cây một lá mầm
Cây lâu năm
Chóp rễ có chức năng
Hấp thụ nước
Bảo vệ miền sinh trưởng
Dẫn truyền chất
Quang hợp
Miền lông hút là nơi
Tế bào phân chia mạnh
Hút nước và muối khoáng chủ yếu
Vận chuyển chất
Dự trữ chất
Bộ phận dẫn nước và muối khoáng trong rễ là
Mạch rây
Mạch gỗ
Biểu bì
Vỏ
Rễ củ có chức năng chính là
Hút nước
Bám
Dự trữ chất dinh dưỡng
Quang hợp
Rễ móc thường gặp ở
Cây lúa
Cây ngô
Cây trầu không
Cây cà rốt
Thân có chức năng chủ yếu là
Hấp thụ nước
Quang hợp
Nâng đỡ và vận chuyển
Sinh sản
Thân đứng có đặc điểm
Bò sát mặt đất
Leo nhờ tua cuốn
Mọc thẳng đứng
Mọc chìm trong đất
Thân bò thường gặp ở
Cây đậu
Cây mướp
Cây dâu tây
Cây ngô
Mắt thân là nơi
Lá rung
Chồi nách phát triển
Mạch rây có chức năng
Dẫn nước và muối khoáng
Dẫn chất hữu cơ
Bảo vệ thân
Dự trữ chất
Thân rễ (thân ngầm) có chức năng chủ yếu là
Quang hợp
Sinh sản vô tính và dự trữ
Hút nước
Thoát hơi nước
Chức năng quan trọng nhất của lá là
Sinh sản
Quang hợp
Dự trữ
Bảo vệ
Phiến lá rộng và mỏng nhằm
Giữ nước
Tăng diện tích quang hợp
Hạn chế ánh sáng
Giảm thoát hơi nước
Bộ phận chứa nhiều lục lạp nhất trong lá là
Biểu bì
Thịt lá
Gân lá
Cuống lá
Lá biến thành gai có tác dụng chủ yếu
Quang hợp
Giữ nước
Hạn chế thoát hơi nước và bảo vệ
Sinh sản
Vì sao cây sống ở môi trường khô hạn thường có rễ phát triển mạnh?
Để quang hợp
Để sinh sản
Để tăng khả năng hút nước
Để tăng thoát hơi nước
