wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương VI: Vi khí hậu nóng trong lao động sản xuất - Giới thiệu

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Trong bối cảnh lao động sản xuất, "vi khí hậu nóng" mô tả chủ yếu điều gì trong môi trường làm việc?

a)

Tổ hợp nhiệt độ, độ ẩm, bức xạ, gió cao

b)

Chỉ nhiệt độ không khí tăng đột biến

c)

Không khí lạnh kèm gió mạnh

d)

Ô nhiễm hóa chất bay hơi nồng độ cao

2.

Một mục tiêu cốt lõi khi học về vi khí hậu nóng tại nơi làm việc là gì?

a)

Nhận diện yếu tố vi khí hậu thường gặp

b)

Tăng cường thể lực tối đa cho công nhân

c)

Loại bỏ mọi nguồn nhiệt trong nhà xưởng

d)

Giảm thiểu chi phí bảo hộ cá nhân

3.

Biện pháp tổng quát nào thuộc nhóm phòng chống tác hại vi khí hậu nóng?

a)

Tổ chức nghỉ xen kẽ theo mức nóng

b)

Uống ít nước để tránh đổ mồ hôi

c)

Tăng giờ làm trong ca nóng nhất

d)

Đóng kín mọi cửa sổ suốt cả ngày

4.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc bốn yếu tố vật lý chính của vi khí hậu nóng trong lao động?

a)

Áp suất khí quyển

b)

Nhiệt độ không khí

c)

Độ ẩm không khí

d)

Tốc độ chuyển động không khí

5.

Khái niệm “vi khí hậu nóng” mô tả điều gì trong môi trường lao động?

a)

Chỉ là bức xạ từ mặt trời buổi trưa

b)

Chỉ là nhiệt độ cao trong nhà xưởng

c)

Tổ hợp yếu tố khiến cơ thể tích nhiệt quá mức

d)

Tổng hợp các yếu tố làm cơ thể mất nhiệt

6.

Nhiệt độ không khí thường được đo bằng đơn vị nào trong thực hành vệ sinh lao động?

a)

Watt hoặc joule

b)

Độ C hoặc độ F

c)

Lux hoặc candela

d)

Pascal hoặc bar

7.

Độ ẩm tương đối của không khí là gì?

a)

Tỷ phần giữa áp suất hơi nước và áp suất bão hòa

b)

Lượng nước tuyệt đối trong một mét khối khí

c)

Tốc độ bay hơi mồ hôi trên da người

d)

Số giờ mưa trong một ngày làm việc

8.

Tăng tốc độ chuyển động không khí quanh cơ thể lao động có tác dụng trực tiếp gì?

a)

Tăng độ ẩm tuyệt đối của không khí

b)

Tăng đối lưu và tăng bay hơi mồ hôi

c)

Giảm truyền đối lưu nhiệt từ cơ thể

d)

Giảm bức xạ nhiệt từ các nguồn nóng

9.

Nguồn bức xạ nhiệt trong nhà xưởng thường đến từ đâu?

a)

Từ hệ thống thông gió lạnh

b)

Chỉ từ đèn huỳnh quang trần

c)

Từ tiếng ồn cường độ cao

d)

Mặt trời và máy móc nóng

10.

Trong điều kiện vi khí hậu nóng, yếu tố nào tác động trực tiếp đến cân bằng nhiệt của cơ thể hơn cả?

a)

Mức tiếng ồn và rung

b)

Nồng độ bụi hô hấp

c)

Màu sơn tường xưởng

d)

Nhiệt độ không khí và độ ẩm

11.

Biện pháp quản lý nào phù hợp nhất để giảm ảnh hưởng của vi khí hậu nóng lên người lao động?

a)

Giảm lưu lượng nước uống tại chỗ

b)

Tăng thông gió và che chắn bức xạ

c)

Giảm ánh sáng và tăng tiếng ồn

d)

Tăng áp suất khí trong xưởng

12.

Theo QCVN 26:2016/BYT, trong lao động nhẹ ở khí hậu nóng, khoảng nhiệt độ không khí (°C) chấp nhận được là bao nhiêu?

a)

18 đến 28

b)

26 đến 34

c)

10 đến 20

d)

40 đến 50

13.

Ở mức lao động trung bình, độ ẩm không khí (%) phù hợp theo tiêu chuẩn là khoảng nào?

a)

40 đến 60

b)

20 đến 40

c)

60 đến 80

d)

80 đến 100

14.

Tốc độ chuyển động không khí (m/s) tối đa cho lao động nặng trong môi trường nóng theo tiêu chuẩn là bao nhiêu?

a)

1,0 đến 1,5

b)

0,6 đến 1,0

c)

0,1 đến 0,3

d)

0,3 đến 0,6

15.

Cường độ bức xạ nhiệt theo diện tích tiếp xúc (W/m²) được phép cho toàn thân là mức nào?

a)

70 khi tiếp xúc trên 50% diện tích cơ thể

b)

35 khi tiếp xúc toàn thân

c)

150 khi tiếp xúc trên 75% diện tích cơ thể

d)

100 khi tiếp xúc dưới 25% diện tích cơ thể

16.

Nguyên lý điều hòa thân nhiệt cơ bản của cơ thể người trong điều kiện bình thường là gì?

a)

Tăng thân nhiệt bằng hấp thu bức xạ

b)

Không đổi nhiệt nhờ uống nước lạnh

c)

Cân bằng giữa sinh nhiệt và thải nhiệt

d)

Giữ nhiệt hoàn toàn bằng quần áo dày

17.

Trung tâm điều hòa nhiệt của cơ thể nằm ở đâu?

a)

Tiểu não giữa

b)

Vùng dưới đồi

c)

Hạch hạnh nhân

d)

Vỏ não trước trán

18.

Trong môi trường khí hậu nóng, cơ chế tỏa nhiệt nào đóng vai trò chủ yếu khi nhiệt độ không khí gần bằng hoặc cao hơn da?

a)

Bức xạ nhiệt

b)

Bốc hơi mồ hôi

c)

Đối lưu không khí

d)

Dẫn truyền qua vật rắn

19.

Điều hòa bức xạ nhiệt của cơ thể phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Tốc độ chuyển động của người lao động

b)

Áp suất khí quyển tại nơi làm việc

c)

Nồng độ muối trong mồ hôi

d)

Chênh lệch nhiệt độ giữa cơ thể và môi trường

20.

Khi ẩm độ không khí rất cao, việc điều hòa nhiệt bằng bốc hơi mồ hôi bị ảnh hưởng như thế nào?

a)

Giảm hiệu quả đáng kể

b)

Không thay đổi đáng kể

c)

Tăng hiệu quả rõ rệt

d)

Bị loại bỏ hoàn toàn

21.

Theo khuyến nghị, chênh lệch nhiệt độ cho phép giữa khu làm việc và vùng lân cận không vượt quá bao nhiêu °C?

a)

1°C với mọi nơi

b)

3°C trong nhà xưởng

c)

5°C ngoài trời

d)

7°C khu vực kín

22.

Trong cơ thể, điều hòa vật lý chủ yếu giúp trao đổi nhiệt bằng cơ chế nào khi làm việc ở môi trường nóng?

a)

Tạo nhiệt do run cơ khi mất nhiệt

b)

Co mạch ngoại vi để giữ nhiệt cơ thể

c)

Tăng sinh nhiệt do chuyển hóa cơ bản

d)

Bức xạ nhiệt giữa da và môi trường xung quanh

23.

Điều hòa hóa học trong thích ứng vi khí hậu nóng liên quan trực tiếp đến quá trình nào?

a)

Giảm mất nhiệt bằng tăng độ ẩm da

b)

Tăng dẫn truyền nhiệt qua đối lưu không khí

c)

Thay đổi chuyển hóa để sinh nhiệt hoặc giảm sinh nhiệt

d)

Điều chỉnh truyền nhiệt bằng bức xạ hồng ngoại

24.

Khi gió thổi qua da ẩm mồ hôi, dạng mất nhiệt nào tăng lên rõ rệt?

a)

Đối lưu nhờ chuyển động không khí

b)

Bức xạ giữa cơ thể và môi trường

c)

Tăng sinh nhiệt do vận cơ

d)

Dẫn nhiệt qua tiếp xúc bề mặt

25.

Phạm vi điều hòa thân nhiệt của cơ thể người trưởng thành khỏe mạnh thường nằm trong giới hạn nhiệt độ môi trường nào?

a)

Từ khoảng 20°C đến 26°C

b)

Từ khoảng 30°C đến 36°C

c)

Từ khoảng 10°C đến 20°C

d)

Từ khoảng 36°C đến 40°C

26.

Trong vi khí hậu nóng, cơ chế nào làm giảm nhiệt độ da nhưng có thể không làm giảm nhiệt độ lõi cơ thể nếu độ ẩm cao?

a)

Bốc hơi mồ hôi không hiệu quả

b)

Dẫn nhiệt qua vật tiếp xúc lạnh

c)

Bức xạ nhiệt về môi trường lạnh

d)

Tăng sinh nhiệt do lao động nặng

27.

Khi nhiệt độ môi trường cao và độ ẩm lớn, yếu tố nào thường hạn chế hiệu quả làm mát bằng mồ hôi?

a)

Giảm tốc độ bay hơi từ bề mặt da

b)

Tăng bức xạ hồng ngoại từ cơ thể

c)

Tăng dẫn nhiệt vào không khí

d)

Giảm lưu lượng máu ngoại vi

28.

Sự thích ứng của cơ thể với vi khí hậu nóng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tăng tiết mồ hôi sớm và ít muối hơn

b)

Tăng run cơ khi tiếp xúc nhiệt

c)

Giảm thông khí phổi khi nóng kéo dài

d)

Giảm lưu thông máu tới da kéo dài

29.

Trong lao động nóng, biện pháp dựa trên cơ chế vật lý giúp hạn chế hấp thu nhiệt là gì?

a)

Uống ít nước để giảm mồ hôi

b)

Bổ sung đường để tăng chuyển hóa

c)

Tăng gió và thông thoáng nơi làm việc

d)

Mặc nhiều lớp quần áo cách nhiệt

30.

Trong môi trường nóng, hình thức mất nhiệt nào phụ thuộc nhiều nhất vào chênh lệch nhiệt độ giữa da và không khí xung quanh?

a)

Bức xạ nhiệt giữa cơ thể và bề mặt

b)

Đối lưu từ da sang không khí

c)

Dẫn truyền qua tiếp xúc bề mặt

d)

Bay hơi mồ hôi trên da

31.

Trong vi khí hậu nóng ẩm cao, cơ chế mất nhiệt nào bị giảm hiệu quả rõ nhất?

a)

Dẫn truyền khi tiếp xúc bề mặt mát

b)

Bay hơi mồ hôi do bão hòa ẩm

c)

Đối lưu nhờ chuyển động không khí

d)

Bức xạ nhiệt từ cơ thể ra môi trường

32.

Phần trăm mất nhiệt của cơ thể qua bức xạ trong điều kiện nhiệt độ trung tính thường nằm khoảng nào?

a)

5–10 phần trăm tổng nhiệt mất

b)

20–30 phần trăm tổng nhiệt mất

c)

50–60 phần trăm tổng nhiệt mất

d)

30–40 phần trăm tổng nhiệt mất

33.

Đối lưu và dẫn truyền khác nhau chủ yếu ở điểm nào khi nói về trao đổi nhiệt?

a)

Đối lưu phụ thuộc vận tốc không khí

b)

Dẫn truyền phụ thuộc độ ẩm không khí

c)

Đối lưu cần tiếp xúc trực tiếp bề mặt

d)

Dẫn truyền xảy ra qua chất lỏng chuyển động

34.

Trong lao động nặng ở môi trường nóng, một biến đổi sinh lý thường gặp là gì?

a)

Hạ thân nhiệt dưới 35°C

b)

Giảm thông khí phổi đáng kể

c)

Tăng tiết mồ hôi kéo dài

d)

Giảm lưu lượng máu đến da

35.

Thành phần chính trong mồ hôi bình thường là gì?

a)

Canxi và magiê nồng độ cao

b)

Nước và natri clorua loãng

c)

Glucose và acid lactic cao

d)

Protein và lipid hòa tan

36.

Khi nhiệt độ không khí cao gần bằng hoặc vượt nhiệt độ da, cơ thể chủ yếu mất nhiệt bằng cách nào?

a)

Tăng bức xạ từ da ra môi trường

b)

Tăng bay hơi mồ hôi liên tục

c)

Tăng dẫn truyền qua bề mặt lạnh

d)

Tăng đối lưu nhờ gió mạnh

37.

Yếu tố nào làm tăng hiệu quả đối lưu nhiệt từ da?

a)

Tăng vận tốc gió quanh cơ thể

b)

Tăng nhiệt độ không khí cao hơn da

c)

Tăng độ ẩm tương đối môi trường

d)

Giảm diện tích tiếp xúc da với không khí

38.

Trong vi khí hậu nóng, đáp ứng tim mạch ban đầu thường là gì để duy trì tưới máu ngoại biên?

a)

Tăng nhịp tim và giãn mạch ngoại biên

b)

Giảm nhịp tim và co mạch hệ thống

c)

Tăng huyết áp tâm trương rõ rệt

d)

Giảm cung lượng tim và co mạch da

39.

Mất nước do mồ hôi ở lao động nặng có thể đạt khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể trong vài giờ nếu không bù?

a)

Khoảng 8–10% trọng lượng cơ thể

b)

Khoảng 5–7% trọng lượng cơ thể

c)

Khoảng 3–4% trọng lượng cơ thể

d)

Khoảng 1–2% trọng lượng cơ thể

40.

Hậu quả thường gặp của giảm thể tích tuần hoàn trong nóng là gì?

a)

Hạ huyết áp tư thế và choáng váng

b)

Tăng bài niệu thẩm thấu rõ rệt

c)

Kiềm chuyển hóa và tăng kali máu

d)

Tăng áp lực nội sọ cấp tính

41.

Trong nóng, thận thích nghi thế nào để bảo tồn nước?

a)

Tăng lọc cầu thận và tăng bài niệu

b)

Giảm lọc cầu thận và tăng tái hấp thu

c)

Tăng thải natri và giảm tái hấp thu

d)

Giảm aldosteron và tăng bài tiết kali

42.

Một đặc điểm điển hình của say nóng cổ điển ở môi trường nóng ẩm, ít gió là gì?

a)

Thân nhiệt thường dưới 38°C

b)

Mồ hôi ra rất nhiều liên tục

c)

Rối loạn ý thức và thân nhiệt >40°C

d)

Nhịp tim chậm dưới 50 lần/phút

43.

Dấu hiệu da trong say nóng nặng thường như thế nào?

a)

Da lạnh và tái

b)

Da tím tái khu trú

c)

Da khô nóng và đỏ

d)

Da ẩm, nổi gai

44.

Triệu chứng nào gợi ý suy đa cơ quan trong say nóng nặng?

a)

Hạ natri máu mức nhẹ

b)

Rối loạn nhịp nhanh trên thất

c)

Toan chuyển hóa và tăng men gan

d)

Tăng bạch cầu nhẹ không triệu chứng

45.

Mục tiêu xử trí ban đầu quan trọng nhất trong say nóng nặng là gì?

a)

Truyền dịch ưu trương ngay lập tức

b)

Hạ thân nhiệt tích cực càng sớm càng tốt

c)

Sử dụng kháng sinh phổ rộng dự phòng

d)

Tăng thông khí xả CO2 bằng thở máy

46.

Phương pháp làm mát khuyến cáo đầu tay trong say nóng nặng tại hiện trường là gì?

a)

Đắp khăn ấm để giãn mạch da

b)

Phun sương nước mát kết hợp quạt

c)

Ngâm cơ thể vào nước lạnh 1–5 phút

d)

Chườm đá vùng cổ và nách

47.

Khi làm mát bằng nước mát và quạt, mục tiêu giảm thân nhiệt an toàn là bao nhiêu?

a)

Xuống 36–37°C ngay lập tức

b)

Xuống 38–39°C trong 5–10 phút

c)

Giữ ở 40–41°C để tránh co mạch

d)

Xuống 39–40°C trong 2 phút

48.

Say nắng (bệnh nhiệt nắng) thường xảy ra ở đối tượng nào?

a)

Người cao tuổi nghỉ ngơi trong bóng râm

b)

Vận động viên bơi ở bể trong nhà

c)

Công nhân làm ngoài trời nắng gắt

d)

Nhân viên văn phòng trong phòng kín

49.

Triệu chứng điển hình của say nắng nhẹ là gì?

a)

Sốt cao kèm phát ban dạng sẩn

b)

Hạ đường huyết và run tay

c)

Cảm giác mệt mỏi, nhức đầu, chóng mặt

d)

Chuột rút cơ do thiếu muối

50.

Trong say nắng nặng, rối loạn nào về thần kinh – cơ hay gặp?

a)

Liệt mềm hai chi dưới cấp

b)

Co giật, kích thích, mê sảng

c)

Hôn mê kèm đồng tử co nhỏ

d)

Mất điều hòa đứng – ngồi kéo dài

51.

Xử trí say nắng nhẹ tại chỗ nên làm gì đầu tiên?

a)

Đưa vào nơi thoáng mát, tháo bớt quần áo

b)

Cho bệnh nhân uống cà phê nóng

c)

Băng ép các chi để giảm phù nề

d)

Tiêm vitamin C liều cao ngay

52.

Chuột rút do nhiệt có cơ chế liên quan chủ yếu đến yếu tố nào?

a)

Nhiễm trùng cơ do vi khuẩn da

b)

Tăng acid lactic do lạnh đột ngột

c)

Tăng canxi máu do hormon tuyến cận giáp

d)

Thiếu nước và mất muối qua mồ hôi

53.

Triệu chứng chung của say nóng thường gặp là gì?

a)

Cảm giác khát nước, mệt mỏi, buồn nôn

b)

Run tay chân, lạnh run, hết khát

c)

Tăng ăn ngon, tăng hoạt động, vui vẻ

d)

Mất ngủ, giảm thị lực, đau bụng

54.

Trong say nóng, xét nghiệm nào cho thấy nồng độ Na+ và Cl− trong nước tiểu giảm?

a)

Xét nghiệm nước tiểu toàn phần

b)

Xét nghiệm khí máu động mạch

c)

Xét nghiệm đường huyết mao mạch

d)

Xét nghiệm công thức máu chuẩn

55.

Biểu hiện thẩm nhiệt ở say nóng là gì?

a)

Biến thiên thất thường không đo được

b)

Không tăng hoặc chỉ tăng nhẹ trước khi co cơ

c)

Giảm rõ rệt dưới mức bình thường

d)

Tăng mạnh kéo dài hơn 24 giờ

56.

Trong co giật do nhiệt, dấu hiệu điển hình khi uống nhiều nước là gì?

a)

Tăng huyết áp kịch phát

b)

Hạ thân nhiệt sâu nguy hiểm

c)

Hết co giật ngay lập tức

d)

Co giật tăng mạnh, mạch nhanh

57.

Biện pháp xử trí cấp cứu say nóng gồm truyền dịch và gì nữa?

a)

Sử dụng thuốc an thần mạnh

b)

Uống cafein để tỉnh táo

c)

Tiêm insulin liều cao ngay

d)

Dùng dung dịch muối và đường

58.

Nghề nghiệp nào dễ bị bức xạ nhiệt?

a)

Nhân viên văn phòng, kế toán

b)

Thợ rèn, đúc kim loại, lò công

c)

Giáo viên tiểu học, mầm non

d)

Kỹ sư phần mềm, lập trình

59.

Một nguyên tắc bảo vệ sức khỏe trong điều kiện khí hậu nóng là gì?

a)

Làm việc liên tục không nghỉ giữa ca

b)

Sử dụng máy móc để giảm tiếp xúc trực tiếp

c)

Không cần che chắn vì gió đã đủ mát

d)

Uống nước càng ít để tránh đổ mồ hôi

60.

Giải pháp kỹ thuật nào giúp giảm nhiệt môi trường lao động?

a)

Tăng cường ánh sáng mạnh hơn

b)

Bố trí thêm nguồn nhiệt trợ giúp

c)

Đóng kín mọi cửa để giữ nhiệt

d)

Thông gió, cách nhiệt, che chắn nguồn nhiệt

61.

Chế độ lao động hợp lý trong vi khí hậu nóng nên gồm gì?

a)

Thay đổi thời gian làm việc, phân ca

b)

Làm ca liên tục suốt ngày đêm

c)

Tăng tốc độ làm việc để sớm xong

d)

Giảm nghỉ giữa ca để tăng năng suất

62.

Khám sức khỏe định kỳ cho người lao động nóng nhằm mục tiêu nào?

a)

Tìm người thay thế lao động kém

b)

Đánh giá năng suất theo sản lượng

c)

Chủ yếu để tăng lương và nghỉ phép

d)

Phát hiện sớm bệnh và tư vấn điều chỉnh công việc

63.

Triệu chứng nào gợi mất nước và điện giải trong say nóng?

a)

Da đỏ hồng, mạch chậm sâu

b)

Tăng tiết nước bọt liên tục

c)

Da khô, nhợt, mắt trũng, mạch nhanh

d)

Phù toàn thân, mạch không bắt được

64.

Một biện pháp tổ chức lao động giúp phòng say nóng là gì?

a)

Yêu cầu làm việc tốc độ cao

b)

Bố trí nghỉ giữa ca tại nơi mát

c)

Hạn chế uống nước trước ca

d)

Không cần giám sát sức khỏe

65.

Trong vi khí hậu nóng, cơ chế sinh lý thích nghi ngắn hạn chủ yếu là gì?

a)

Tăng tiết mồ hôi, giãn mạch ngoại biên

b)

Tăng thông khí phổi, co mạch não

c)

Tăng nhịp tim, giảm lưu lượng da

d)

Giảm tiết mồ hôi, co mạch da

66.

Dấu hiệu cảnh báo sớm của say nóng nặng thường gặp là gì?

a)

Da lạnh ẩm, tăng huyết áp nhẹ

b)

Hạ thân nhiệt, chậm nhịp tim

c)

Vã mồ hôi nhiều, đau cơ chân tay

d)

Nhiệt độ trung tâm ≥40°C, rối loạn ý thức

67.

Biện pháp phòng ngừa mất nước khi làm việc trong môi trường nóng nên ưu tiên là gì?

a)

Uống cafe để tăng tỉnh táo

b)

Chỉ uống khi cảm thấy rất khát

c)

Hạn chế uống nước để tránh phù

d)

Uống nước mát định kỳ, bổ sung điện giải

68.

Nội dung thảo luận nhóm phù hợp với chủ đề vi khí hậu nóng trong sản xuất là gì?

a)

Lịch sử khí tượng Việt Nam cổ đại

b)

Cách đánh giá và kiểm soát vi khí hậu nóng

c)

Thiết kế trang phục thời trang mùa hè

d)

Phân tích dinh dưỡng trong bữa ăn gia đình

69.

Trong hướng dẫn tự học, kỹ năng thực hành cần rèn luyện là gì?

a)

Thực hiện xét nghiệm máu tại phòng thí nghiệm

b)

Tính toán khẩu phần ăn kiêng giảm cân

c)

Sử dụng thiết bị đo vi khí hậu và áp dụng tiêu chuẩn

d)

Vẽ sơ đồ thời tiết bằng tay để dự báo