wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài luyện tập về thiên tai và hiện tượng tự nhiên

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Nam Trung Bộ hạn khi nào?

a)

Tập trung tháng 5 đến tháng 8

b)

Tập trung tháng 9 đến tháng 1

c)

Tập trung tháng 6 đến tháng 9

d)

Tập trung tháng 8 đến tháng 1

2.

Nam Bộ hạn khi nào?

a)

Nhiều tháng 12 đến tháng 4

b)

Nhiều tháng 5 đến tháng 8

c)

Nhiều tháng 7 đến tháng 9

d)

Nhiều tháng 8 đến tháng 1

3.

Hạn hán gây gì cho con người?

a)

Thiếu nước sinh hoạt và dịch bệnh

b)

Tăng thực phẩm sạch và an toàn

c)

Giảm nguy cơ bệnh và hô hấp tốt

d)

Tăng nước sạch và lương thực

4.

Hạn hán gây gì cho sản xuất?

a)

Giảm năng suất cây và vật nuôi

b)

Tăng sản lượng cây và mùa vụ

c)

Tăng nước tưới và nuôi trồng

d)

Giảm khó khăn và tăng điện

5.

Hạn hán ở nước ta

a)

xảy ra trong mùa khô

b)

chỉ xảy ra ở miền núi

c)

kéo dài nhất tại miền Bắc

d)

chỉ có tại nơi khuất gió

6.

Mùa khô thường kéo dài 6 - 7 tháng ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng Nam Bộ

b)

Đông Nam Bộ

c)

Cực Nam Trung Bộ

d)

Bắc Trung Bộ

7.

Lượng nước thiếu hụt vào mùa khô ít nghiêm trọng nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Miền Bắc

b)

Nam Bộ

c)

Nam Trung Bộ

d)

Bắc Trung Bộ

8.

Hạn hán ở nước ta thường gây ra nguy cơ

a)

rét hại

b)

cháy rừng

c)

sương muối

d)

rét đậm

9.

Cháy rừng tự nhiên thuộc nhóm nào?

a)

Nắng nóng kéo dài làm rừng bốc cháy

b)

Con người đốt rừng làm lan lửa

c)

Thú rừng đào hố gây cháy lan

d)

Sông cạn nước làm lửa bùng lên

10.

Chống hạn hán ở nước ta phải luôn kết hợp với chống

a)

lở đất

b)

trượt đất

c)

xói mòn

d)

cháy rừng

11.

Biện pháp có hiệu quả để hạn chế hậu quả do hạn hán ở nước ta gây ra là

a)

xây dựng hệ thống thủy lợi

b)

định cư đồng bào dân tộc thiểu số

c)

xây dựng các hồ thủy điện

d)

trồng rừng trên vùng đồi núi

12.

Để phòng chống khô hạn ở nước ta, biện pháp quan trọng nhất là

a)

thực hiện tốt công tác dự báo

b)

xây dựng các công trình thủy lợi

c)

chuyển đổi cơ cấu mùa vụ

d)

tạo ra các giống cây chịu hạn

13.

Thiên tai nào sau đây thường xảy ra ở khu vực ven biển nước ta?

a)

Cát bay

b)

Sóng thần

c)

Lũ quét

d)

Trượt đất

14.

Miền núi nước ta là nơi thường xảy ra

a)

sóng thần

b)

sạt lở đất

c)

lụt úng

d)

hạn mặn

15.

Miền núi nước ta thường xảy ra

a)

xói mòn đất

b)

sạt lở bờ biển

c)

sóng thần

d)

nhiễm mặn đất

16.

Đồng bằng nước ta là nơi thường xảy ra

a)

nhiễm mặn đất

b)

lũ quét

c)

sóng thần

d)

lũ nguồn

17.

Nơi nào sau đây ở nước ta thường xảy ra nhiễm mặn đất?

a)

Ven biển

b)

Sơn nguyên

c)

Trung du

d)

Cao nguyên

18.

Ngoài bão, vùng biển Đông còn gây ra các thiên tai nào khác cho nước ta?

a)

Sạt lở bờ biển, cát bay cát chảy

b)

Động đất, núi lửa

c)

Rét đậm, rét hại

d)

Hạn hán, sa mạc hóa

19.

Vùng nào ở nước ta thường chịu ảnh hưởng nặng nề của tình trạng sạt lở bờ biển?

a)

Bắc Bộ

b)

Nam Bộ

c)

Bờ biển Trung Bộ

d)

Các đảo xa bờ

20.

Sạt lở đất là gì?

a)

Chuyển động đất đá xuống chân dốc do trọng lực

b)

Chuyển động đất đá lên đỉnh dốc do trọng lực

c)

Chuyển động đất đá sang hai bên do trọng lực

d)

Chuyển động đất đá lên mặt đất do trọng lực

21.

Sạt lở ven sông do đâu?

a)

Đất yếu làm nền bị lún dần theo dòng chảy

b)

Đất mạnh làm nền bị co dãn theo dòng chảy

c)

Đá cứng làm nền bị vỡ dần theo dòng chảy

d)

Cát lớn làm nền bị dồn dần theo dòng chảy

22.

Con người gây sạt lở do đâu?

a)

Phá rừng và khai thác cát ở lòng sông

b)

Trồng rừng và bảo vệ đất ở ven sông

c)

Dựng đập và lưu trữ nước ở lòng sông

d)

Đổ đất và san lấp ở nhiều khu vực

23.

Sạt lở xảy ra nhiều ở đâu?

a)

Khắp miền núi nước ta với mức cao

b)

Khắp đồng bằng nước ta với mức cao

c)

Khắp biển đảo nước ta với mức cao

d)

Khắp cao nguyên nước ta với mức cao

24.

Khu vực nguy cơ sạt lở cao là đâu?

a)

Núi phía Bắc và Trường Sơn Bắc

b)

Biển Đông Bắc và Nam Đông Bắc

c)

Cao nguyên ven biển miền Trung

d)

Núi Đông Nam và Tây Nam Bộ

25.

Sạt lở gây thiệt hại gì?

a)

Thiệt hại người và tài sản bị vùi lấp

b)

Thiệt hại mùa màng và nước biển

c)

Thiệt hại giao thông và sóng biển

d)

Thiệt hại đất đai và băng tuyết

26.

Sạt lở đất ảnh hưởng giao thông thế nào?

a)

Phá hủy công trình và gây cản trở

b)

Phá hủy xe cộ và làm tắc biển

c)

Làm hỏng máy móc và tác biển

d)

Làm cong cầu đường và biển

27.

Sạt lở ven sông gây gì?

a)

Mất đất canh tác và nhà cửa ven sông

b)

Mất đất hoang dã và nhà cửa núi

c)

Mất đất thung lũng và nhà cửa biển nhỏ

d)

Mất đất đảo đá và nhà cửa đảo

28.

Trước sạt lở cần làm gì?

a)

Trồng cây và bảo vệ rừng đồi núi

b)

Trồng cây và khai thác cát sông

c)

Trồng cây và chặt phá rừng núi

d)

Trồng cây và khoan núi đá cao

29.

Khi mưa lớn dễ làm

a)

tăng nguy cơ sơ tán cần sơ tán

b)

tăng nguy cơ bão lũ cần trú ẩn

c)

tăng nguy cơ sóng lớn cần tránh

d)

tăng nguy cơ mưa đá cần trú ẩn

30.

Sau sạt lở cần

a)

tránh xa khu vực vì đất chưa ổn định

b)

tránh xa khu vực vì nước chưa ấm

c)

tránh xa khu vực vì cây chưa cao lên

d)

tránh xa khu vực vì đá chưa lạnh

31.

Sóng thần xảy ra do đâu?

a)

Động đất ở biển tạo sóng cao tấn công

b)

Mưa lớn ở núi tạo dòng chảy xiết

c)

Bão lớn trên biển tạo gió mạnh

d)

Hạn hán kéo dài gây đất nứt

32.

Xâm nhập mặn là gì?

a)

Nước mặn 4% vào sâu nội đồng

b)

Nước mặn 1% vào sâu nội đồng

c)

Nước mặn 2% vào sâu nội đồng

d)

Nước mặn 3% vào sâu nội đồng

33.

Xâm nhập mặn xảy ra do đâu?

a)

Nước biển lấn sâu vào đất liền

b)

Mưa lớn làm nước chảy tràn

c)

Gió mạnh làm nước cuốn đi

d)

Nắng nóng làm đất co lại

34.

Xâm nhập mặn do đâu?

a)

Triều cường và nước biển dâng lên

b)

Mưa đá và khí hậu lạnh xuống

c)

Lũ lụt và đất đá trôi xuống

d)

Nắng nóng và băng tan xuống

35.

Xâm nhập mặn xảy ra nhiều ở đâu?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long mùa khô

b)

Đồng bằng sông Hồng mùa khô

c)

Đồng bằng Tây Nguyên mùa khô

d)

Đồng bằng duyên hải mùa khô

36.

Biện pháp chống mặn là

a)

trồng rừng ven biển và xây thủy lợi

b)

trồng rừng vùng núi và xây đập đá

c)

trồng rừng vùng khô hạn và xây đắp cát

d)

trồng rừng vùng sâu và xây kè đá

37.

Thiên tai nào ở nước ta mang tính bất thường và khó phòng tránh?

a)

Bão

b)

Ngập lụt

c)

Động đất

d)

Hạn hán

38.

Khu vực nào sau đây chịu ảnh hưởng mạnh nhất của động đất?

a)

Bắc Trung Bộ

b)

Đông Bắc

c)

Đông Nam Bộ

d)

Tây Bắc

39.

Vùng nào sau đây ít xảy ra động đất nhất?

a)

Nam Trung Bộ

b)

Nam Bộ

c)

Đồng bằng sông Hồng

d)

Bắc Trung Bộ

40.

Tại vùng biển nước ta, động đất tập trung chủ yếu ở

a)

vịnh Bắc Bộ

b)

ven biển Bắc Trung Bộ

c)

vịnh Thái Lan

d)

ven biển Nam Trung Bộ

41.

Theo đoạn thông tin, nguyên nhân chủ yếu gây ra biến đổi khí hậu hiện nay là gì?

a)

Các hoạt động phun trào núi lửa và chu kỳ của Mặt Trời

b)

Sự trôi dạt lục địa và thay đổi quỹ đạo Trái Đất

c)

Các hiện tượng tự nhiên như El Niño và dao động khí hậu

d)

Hoạt động của con người làm gia tăng khí nhà kính

42.

Một trong những biểu hiện của biến đổi khí hậu là gì?

a)

Nhiệt độ Trái Đất có xu hướng giảm

b)

Số lượng sinh vật trên cạn tăng mạnh

c)

Gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan

d)

Mực nước các đại dương ổn định

43.

Biểu hiện nào sau đây không được đề cập là hệ quả của biến đổi khí hậu?

a)

Mực nước biển dâng với tốc độ ngày càng tăng nhanh

b)

Sự gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng cực đoan

c)

Sự thay đổi cấu trúc địa chất và hoạt động kiến tạo mảng

d)

Nhiệt độ trung bình toàn cầu có xu hướng tăng lên rõ rệt

44.

Xu hướng thay đổi lượng mưa toàn cầu được mô tả trong thông tin là gì?

a)

Giảm rõ rệt ở tất cả các khu vực vĩ độ trung bình và cao

b)

Tăng đồng đều trên toàn cầu trong suốt thế kỷ XX và XXI

c)

Tăng ở vĩ độ trung bình, cao và giảm ở nhiều khu vực nhiệt đới

d)

Không có sự thay đổi đáng kể về tổng lượng mưa hàng năm

45.

Khí nhà kính nào sau đây có khả năng hấp thụ bức xạ mạnh nhất và tồn tại lâu nhất trong khí quyển?

a)

Carbon dioxide (CO₂) từ đốt nhiên liệu hóa thạch

b)

Methane (CH₄) từ hoạt động nông nghiệp và chất thải

c)

Sulfur hexafluoride (SF₆) từ công nghiệp điện tử

d)

Nitrous oxide (N₂O) từ việc sử dụng phân bón hóa học

46.

Lĩnh vực nào sau đây được xác định là nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất do con người gây ra?

a)

Các hoạt động nông nghiệp và phá rừng

b)

Ngành công nghiệp sản xuất và luyện kim

c)

Lĩnh vực năng lượng từ đốt nhiên liệu hóa thạch

d)

Giao thông vận tải sử dụng nhiên liệu hóa thạch

47.

Hậu quả nghiêm trọng nào được nêu ra để minh họa cho tính cấp bách của việc ứng phó với biến đổi khí hậu?

a)

Suy giảm đa dạng sinh học và phá hủy các hệ sinh thái tự nhiên

b)

Mực nước biển dâng 1m có thể ảnh hưởng đến 10–12% dân số toàn cầu

c)

Gia tăng xung đột và chiến tranh vì tài nguyên nước và đất đai

d)

Sự sụp đổ của các nền kinh tế phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch

48.

Hành động nào sau đây góp phần vào việc ứng phó và giảm nhẹ biến đổi khí hậu?

a)

Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch

b)

Trồng rừng và sử dụng năng lượng sạch

c)

Xả rác thải nhựa ra môi trường biển

d)

Phá rừng để mở rộng đất canh tác

49.

Trọng tâm của nhóm giải pháp "Giảm nhẹ" trong ứng phó với biến đổi khí hậu là gì?

a)

Thay đổi cơ cấu mùa vụ và quy hoạch thủy lợi cho sản xuất

b)

Xây dựng khu dân cư an toàn và nâng cao năng lực dự báo

c)

Tác động trực tiếp vào nguyên nhân bằng cách giảm phát thải khí nhà kính

d)

Tăng cường kỹ năng phòng chống thiên tai và dịch bệnh cho cộng đồng

50.

Biện pháp nào dưới đây thuộc nhóm giải pháp "Tăng cường hấp thụ khí nhà kính"?

a)

Chuyển đổi từ sử dụng than đá sang năng lượng mặt trời và gió

b)

Đổi mới công nghệ trong các ngành công nghiệp và giao thông

c)

Tiết kiệm điện năng và sử dụng phương tiện giao thông công cộng

d)

Trồng rừng, bảo vệ rừng và mở rộng các khu bảo tồn thiên nhiên

51.

Giải pháp nào sau đây không thuộc nhóm "Thích ứng" với biến đổi khí hậu?

a)

Nâng cao năng lực dự báo và giám sát khí hậu, thiên tai

b)

Thay đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện mới

c)

Tuyên truyền, giáo dục để thay đổi hành vi sử dụng năng lượng

d)

Quy hoạch lại khu dân cư tránh các vùng có nguy cơ thiên tai cao

52.

Theo thông tin, nguyên tắc quan trọng trong ứng phó với biến đổi khí hậu là gì?

a)

Chỉ cần tập trung vào các giải pháp công nghệ cao và đắt tiền

b)

Thực hiện đồng bộ cả hai giải pháp giảm nhẹ và thích ứng

c)

Ưu tiên hàng đầu là di dời dân cư khỏi các vùng ven biển

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào các hiệp định quốc tế về khí hậu