Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSử dụng thuốc trong điều trị hen phế quản
Total questions: 25
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Triệu chứng lâm sàng điển hình giúp gợi ý chẩn đoán hen phế quản bao gồm những biểu hiện nào sau đây?
a)
Ho khan kéo dài kèm theo sụt cân và đổ mồ hôi trộm.
b)
Ho có đờm mủ, sốt cao, đau ngực khu trú.
c)
Khò khè, khó thở, nặng ngực và ho.
d)
Khó thở khi nằm, phù chi dưới, tĩnh mạch cổ nổi.
2.
Thông số nào thường được dùng để đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở ở bệnh nhân hen?
a)
FEV₁
b)
Huyết áp
c)
Nhịp tim
d)
SpO₂ lúc nghỉ
3.
Nhóm thuốc nào sau đây được được dùng để cắt cơn hen nhanh?
a)
Thuốc kháng cholinergic tác dụng kéo dài (LAMA).
b)
Thuốc kháng Leukotriene (LTRA).
c)
Thuốc cường beta-2 tác dụng ngắn (SABA).
d)
Corticosteroid đường uống (OCS).
4.
Corticosteroid dạng hít là nền tảng trong điều trị kiểm soát hen phế quản lâu dài.
a)
Đúng
b)
Sai
5.
Những yếu tố nào sau đây là 'nguy cơ' có thể làm bùng phát cơn hen cấp ở bệnh nhân?
a)
Khói thuốc lá và ô nhiễm môi trường
b)
Chế độ ăn giàu protein và chất xơ
c)
Gắng sức quá mức hoặc thay đổi thời tiết đột ngột
d)
Sử dụng thuốc Aspirin hoặc NSAIDs ở một số bệnh nhân nhạy cảm
6.
Các thuốc sau thuộc nhóm corticosteroid dạng hít (ICS):
a)
Budesonide
b)
Fluticasone
c)
Beclomethasone
d)
Salmeterol
7.
Vai trò của Corticosteroid đường uống (OCS) trong điều trị hen phế quản là gì?
a)
Là lựa chọn đầu tay cho mọi bệnh nhân hen nhẹ.
b)
Thay thế hoàn toàn cho ICS để tiện sử dụng hơn.
c)
Chỉ dùng để giảm ho, không có tác dụng trên phế quản.
d)
Điều trị ngắn hạn trong các đợt cấp nặng.
8.
Tác dụng không mong muốn thường gặp của corticosteroid dạng hít là:
a)
Loãng xương nặng
b)
Hội chứng Cushing
c)
Khàn tiếng, nấm miệng
d)
Tăng huyết áp
9.
Các bước quan trọng khi sử dụng bình xịt định liều (MDI) bao gồm:
a)
Sử dụng lực hÍt thật mạnh và nhanh ngay khi bắt đầu bấm bình.
b)
Phối hợp nhịp nhàng giữa việc ấn bình xịt và bắt đầu hít vào chậm, sâu.
c)
Lắc mạnh bình xịt trước khi dùng.
d)
Nín thở tối đa sau khi hít thuốc.
10.
Montelukast có tác dụng chính là giãn phế quản nhanh tương tự salbutamol.
a)
Đúng
b)
Sai
11.
Trong các nhóm thuốc sau, những nhóm nào có vai trò chính là kiểm soát viêm đường thở trong hen phế quản?
a)
Corticosteroid dạng hít (ICS)
b)
Thuốc kháng Leukotriene (LTRA)
c)
Ipratropium bromide (SAMA)
d)
Salbutamol (SABA)
12.
Trong phác đồ GINA hiện nay, thuốc cắt cơn được ưu tiên ở bệnh nhân trưởng thành bị hen nhẹ là:
a)
SABA đơn độc khi cần
b)
ICS liều cao hàng ngày
c)
ICS–formoterol khi cần
d)
LABA đơn độc
13.
Đối với bình hít bột khô (DPI), bệnh nhân cần phải hít vào nhanh, mạnh và sâu để có đủ lực phân tán bột thuốc vào phổi
a)
Đúng
b)
Sai
14.
Một bệnh nhân sử dụng Salbutamol quá liều thường xuất hiện triệu chứng nào sau đây?
a)
Táo bón và khô miệng.
b)
Run tay, hồi hộp, đánh trống ngực.
c)
Tăng huyết áp kèm theo phù mặt.
d)
Nhịp tim chậm và co thắt đồng tử.
15.
Theophylline hiện nay ít được sử dụng trong điều trị hen vì lý do chính nào?
a)
Thuốc gây buồn ngủ nặng.
b)
Hiệu quả giãn phế quản quá yếu.
c)
Giá thành quá đắt đỏ.
d)
Khoảng trị liệu hẹp, độc tính cao và nhiều tương tác thuốc.
16.
Đối với trẻ em dưới 5 tuổi không thể phối hợp nhịp nhàng khi dùng MDI, dụng cụ hỗ trợ nào là cần thiết nhất?
a)
Xịt trực tiếp vào miệng khi trẻ đang khóc.
b)
Bình hít bột khô (DPI).
c)
Ống ngậm của máy phun khí dung.
d)
Buồng đệm kèm mặt nạ.
17.
Thuốc nào sau đây là thuốc kháng thể đơn dòng dùng trong điều trị hen nặng không kiểm soát thuộc type 2 (do IgE)?
a)
Montelukast.
b)
Budenoside.
c)
Omalizumab.
d)
Tiotropium.
18.
Bệnh nhân hen phế quản cần được khuyến cáo tránh sử dụng thuốc chẹn beta không chọn lọc vì có thể gây co thắt phế quản cấp tính nặng
a)
Đúng
b)
Sai
19.
Bệnh nhân sử dụng dụng cụ hít Turbuhaler cần được hướng dẫn không được thở ngược vào thiết bị sau khi đã nạp liều.
a)
Đúng
b)
Sai
20.
Tăng liều corticosteroid dạng hít luôn hiệu quả hơn so với phối hợp ICS + LABA ở bệnh nhân hen chưa kiểm soát.
a)
Đúng
b)
Sai
21.
Sự khác biệt chính giữa Hen phế quản và Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) về khả năng hồi phục luồng khí là gì?
a)
Hen thường hồi phục hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn.
b)
Cả hai đều không thể hồi phục được luồng khí.
c)
Hen chỉ xảy ra ở người trẻ, COPD chỉ xảy ra ở người già.
d)
COPD hồi phục tốt hơn hen khi dùng corticoid.
22.
Một bệnh nhân nam 60 tuổi, tiền sử hen lâu năm, đang dùng phối hợp ICS/LABA liều cao nhưng vẫn thường xuyên lên cơn khó thở về đêm. Bước tiếp theo phù hợp trong quản lý dược lâm sàng là gì?
a)
Chuyển ngay sang sử dụng thuốc sinh học
b)
Ngừng toàn bộ thuốc hít và chuyển sang dùng Theophylline đường uống
c)
Kê đơn thêm kháng sinh uống dài hạn.
d)
Kiểm tra kỹ thuật hít và mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân.
23.
Trong hướng dẫn GINA từ năm 2019, tại sao việc chỉ sử dụng đơn trị liệu SABA để cắt cơn không còn được khuyến cáo?
a)
Không có tác dụng giãn phế quản
b)
Làm tăng nguy cơ tử vong liên quan đến hen
c)
Gây nhiều tác dụng phụ toàn thân
d)
Vì SABA gây nghiện thuốc
24.
Các dấu hiệu gợi ý hen kiểm soát kém gồm:
a)
Thức giấc ban đêm do hen
b)
Dùng thuốc cắt cơn > 2 lần/tuần
c)
Không hạn chế hoạt động
d)
FEV₁ giảm
25.
Cơ chế chính của corticosteroid dạng hít trong hen là:
a)
Ức chế phosphodiesterase
b)
Kháng thụ thể leukotriene
c)
Giảm viêm đường thở, tăng đáp ứng với β₂-agonist
d)
Giảm viêm đường thở, tăng đáp ứng với β1-agonist
Reset
