Font size
WorksheetsPage 1
Total questions: 118
Worksheet time: 59mins
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm đúng là:
Đối với sự phát triển của sự vật chỉ có cái tất nhiên mới có vai trò quan trọng.
Cái ngẫu nhiên không có vai trò gì đối với sự phát triển của sự vật.
Cái tất yếu và cái ngẫu nhiên đều có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của sự vật.
Cái ngẫu nhiên có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của sự vật.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm đúng là:
Hiện tượng không bộc lộ bản chất.
Có hiện tượng hoàn toàn không biểu hiện bản chất.
Hiện tượng nào cũng biểu hiện bản chất ở một mức độ nhất định.
Hiện tượng tách rời bản chất.
Mâu thuẫn nổi lên hàng đầu ở một giai đoạn phát triển nhất định của sự vật, chi phối các mâu thuẫn khác trong giai đoạn đó được gọi là mâu thuẫn:
Cơ bản.
Thứ yếu.
Chủ yếu.
Đối kháng.
Thêm cụm từ nào vào chỗ trống để được định nghĩa về phạm trù: "Phạm trù là những .......... phản ánh những mặt, những thuộc tính, những mối liên hệ chung, cơ bản nhất của các sự vật và hiện tượng thuộc một lĩnh vực nhất định".
Khái niệm.
Khái niệm rộng nhất.
Khái niệm rộng.
Thuật ngữ.
Phạm trù được hình thành trong quá trình hoạt động thực tiễn và hoạt động nhận thức của con người là quan điểm triết học:
Duy vật biện chứng.
Duy tâm chủ quan.
Duy tâm khách quan.
Duy vật siêu hình thế kỷ XVII - XVIII.
Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống để được định nghĩa khái niệm theo quan điểm triết học duy vật biện chứng: Liên hệ là phạm trù triết học chỉ ..... giữa các sự vật, hiện tượng hay giữa các mặt của một hiện tượng trong thế giới:
Sự quy định, sự tác động qua lại, sự chuyển hoá lẫn nhau.
Những thuộc tính, những đặc điểm.
Sự di chuyển.
Sự ảnh hưởng.
Đòi hỏi của quan điểm toàn diện trong nhận thức về sự vật phải:
Chỉ xem xét một mối liên hệ.
Phải xem xét một số mối liên hệ nhất định của sự vật.
Phải xem xét trong mối liên hệ qua lại giữa các bộ phận, giữa các yếu tố, giữa các mặt của chính sự vật và trong sự tác động qua lại giữa sự vật đó với sự vật khác.
Chỉ xem xét mối liên hệ qua lại giữa các bộ phận bên trong sự vật.
Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng:
Cái chung tồn tại khách quan, bên ngoài cái riêng.
Cái riêng tồn tại khách quan không bao chứa cái chung.
Không có cái chung thuần tuý tồn tại ngoài cái riêng, cái chung tồn tại thông qua cái riêng.
Cái chung và cái riêng tồn tại biệt lập không có mối liên hệ.
Trong lý luận về mâu thuẫn người ta gọi hai cực dương và âm của thanh nam châm là gì:
Hai mặt.
Hai mặt đối lập.
Hai thuộc tính.
Hai yếu tố.
Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về nguồn gốc mối liên hệ giữa các sự vật và hiện tượng là
Do lực lượng siêu nhiên (thượng đế, ý niệm) sinh ra
Do tính thống nhất vật chất của thế giới
Do cảm giác thói quen của con người tạo ra
Do tư duy con người tạo ra rồi đưa vào tự nhiên và xã hội
Trong định nghĩa của Lênin, “được cảm giác chép lại, chụp lại, phản ánh” có ý nghĩa gì
Cảm giác là nguồn gốc sinh ra vật chất
Vật chất và cảm giác là một
Cảm giác là phương thức để con người nhận thức thế giới vật chất
Cảm giác tồn tại độc lập với vật chất
Vì sao định nghĩa vật chất của Lênin được coi là “đỉnh cao của chủ nghĩa duy vật”
Vì ông phủ nhận vai trò của ý thức
Vì ông giải quyết triệt để vấn đề cơ bản của triết học trên lập trường thực tiễn
Vì ông đồng nhất vật chất với năng lượng
Vì ông dựa vào kinh nghiệm chủ quan của con người
Theo Lênin, điều kiện để một sự vật, hiện tượng được coi là vật chất là
Có khối lượng và hình dạng
Tác động vào giác quan của con người, tạo nên cảm giác
Có thể nhìn thấy bằng mắt thường
Được con người đặt tên và ghi nhận
Ý nghĩa phương pháp luận của việc hiểu vận động là phương thức tồn tại của vật chất là gì
Giúp con người nhìn nhận thế giới như một hệ thống tĩnh tại
Giúp con người hiểu rằng mọi sự vật, hiện tượng đều biến đổi, từ đó phải xem xét chúng trong trạng thái phát triển, vận động không ngừng
Giúp con người tuyệt đối hóa trạng thái ổn định
Khuyến khích con người nhận thức bằng niềm tin
Theo triết học Mác – Lênin, bản chất của ý thức là
Sản phẩm của linh hồn
Sự phản ánh năng động, sáng tạo thế giới khách quan vào bộ óc con người
Quá trình thần bí không thể giải thích
Kết quả của cảm giác chủ quan
Cụm từ “phản ánh năng động, sáng tạo” thể hiện điều gì về bản chất của ý thức
Ý thức chỉ sao chép hiện thực
Ý thức tái tạo lại hiện thực khách quan trên cơ sở thực tiễn xã hội
Ý thức phản ánh ngẫu nhiên, vô tổ chức
Ý thức độc lập với thế giới vật chất
Ý thức mang tính xã hội vì
Nó do tự nhiên tạo ra
Nó hình thành và phát triển trong đời sống xã hội, gắn liền với ngôn ngữ và quan hệ lao động
Nó tồn tại trong từng cá nhân riêng biệt
Nó có nguồn gốc từ linh hồn bất tử
Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được triết học Mác – Lênin khẳng định là
Ý thức có trước, vật chất có sau
Vật chất quyết định ý thức, song ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất
Hai phạm trù này tồn tại song song, không liên hệ
Ý thức quyết định mọi hiện tượng vật chất
Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ việc hiểu đúng bản chất của ý thức là
Khuyến khích niềm tin tôn giáo
Giúp con người nhận thức được vai trò của thực tiễn, phát huy tính chủ động, sáng tạo trong nhận thức và hành động
Hạn chế tư duy phản biện
Bỏ qua nguồn gốc xã hội của ý thức
Theo triết học Mác – Lênin, ý thức có tính độc lập tương đối vì:
Nó không chịu ảnh hưởng của vật chất
Nó có khả năng tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn
Nó là hiện tượng siêu nhiên
Nó tồn tại vĩnh viễn, không thay đổi
Thuật ngữ “triết học” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là gì?
Tình yêu tri thức
Tình yêu chân lý
Yêu mến sự thông thái
Tình yêu khoa học
Theo C.Mác, triết học không phải là một hệ thống tri thức siêu hình mà là:
Sự phản ánh trực tiếp đời sống tinh thần của con người
Hình thái ý thức xã hội phản ánh thế giới dưới dạng khái quát nhất
Khoa học nghiên cứu về Thượng đế
Sự tổng hợp các ngành khoa học tự nhiên
Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác – Lênin là gì?
Mối quan hệ giữa con người và tự nhiên
Các quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy
Sự phát triển của lịch sử nhân loại
Các hiện tượng tinh thần trong đời sống con người
Vấn đề cơ bản của triết học được Ph. Ăngghen và V.I. Lênin xác định là gì?
Mối quan hệ giữa vật chất và năng lượng
Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại
Mối quan hệ giữa con người và xã hội
Mối quan hệ giữa khoa học và thực tiễn
Cách giải quyết vấn đề cơ bản của triết học tạo thành ranh giới giữa hai trường phái triết học nào?
Triết học cổ điển và triết học hiện đại
Duy tâm và duy vật
Kinh viện và biện chứng
Hữu thần và vô thần
Theo Ph. Ăngghen, bản chất của tôn giáo là gì?
Sản phẩm của lý trí con người
Phản ánh hư ảo vào đầu óc con người những lực lượng bên ngoài chi phối cuộc sống của họ
Kết quả của sự phát triển khoa học
Hệ thống tri thức về tự nhiên
Theo V.I. Lênin, niềm tin vào một cuộc sống tốt đẹp ở thế giới bên kia bắt nguồn từ đâu?
Sự thiếu hiểu biết về khoa học
Sự bất lực trong cuộc đấu tranh chống lại thiên nhiên và áp bức xã hội
Bản năng sinh tồn
Sự phát triển của đạo đức
Thế giới quan triết học chỉ hình thành khi nào?
Khi con người biết sử dụng ngôn ngữ
Khi nhận thức đạt đến trình độ khái quát hóa, trừu tượng hóa cao và có nhu cầu định hướng tư tưởng
Khi con người hình thành tôn giáo
Khi có sự phát triển của nghệ thuật và đạo đức
Đặc trưng quan trọng nhất của thế giới quan triết học là gì?
Niềm tin tuyệt đối
Vai trò của cảm xúc
Đề cao vai trò của lý trí
Tôn thờ lực lượng siêu nhiên
Mối quan hệ giữa triết học và thế giới quan triết học được thể hiện như thế nào?
Triết học là bộ phận nhỏ trong thế giới quan triết học
Thế giới quan triết học là hạt nhân của triết học
Trong định nghĩa của Lênin, “được cảm giác chép lại, chụp lại, phản ánh” có ý nghĩa gì?
Cảm giác là nguồn gốc sinh ra vật chất
Vật chất và cảm giác là một
Cảm giác là phương thức để con người nhận thức thế giới vật chất
Cảm giác tồn tại độc lập với vật chất
Vì sao định nghĩa vật chất của Lênin được coi là “đỉnh cao của chủ nghĩa duy vật”?
Vì ông phủ nhận vai trò của ý thức
Vì ông giải quyết triệt để vấn đề cơ bản của triết học trên lập trường thực tiễn
Vì ông đồng nhất vật chất với năng lượng
Vì ông dựa vào kinh nghiệm chủ quan của con người
Theo Lênin, điều kiện để một sự vật, hiện tượng được coi là vật chất là:
Có khối lượng và hình dạng
Tác động vào giác quan của con người, tạo nên cảm giác
Có thể nhìn thấy bằng mắt thường
Được con người đặt tên và ghi nhận
Định nghĩa vật chất của Lênin có ý nghĩa phương pháp luận chủ yếu nào?
Giúp con người hiểu thế giới là bất biến
Khẳng định vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức và yêu cầu xuất phát từ hiện thực khách quan trong nhận thức, hành động
Nhấn mạnh tính tuyệt đối của cảm giác
Khuyến khích con người nhận thức bằng niềm tin
Theo tinh thần định nghĩa của Lênin, những phát hiện mới của khoa học (như nguyên tử, hạt quark, sóng hấp dẫn...) khẳng định điều gì?
Vật chất không tồn tại khách quan
Vật chất là vô tận về hình thức và thuộc tính, không bị giới hạn bởi sự hiểu biết hiện tại của con người
Vật chất chỉ tồn tại ở cấp độ vi mô
Khoa học phủ nhận vai trò của triết học
Theo quan điểm duy vật biện chứng, giữa các hình thức vận động của vật chất có mối quan hệ như thế nào?
Hoàn toàn tách biệt, không chuyển hóa lẫn nhau
Có thể chuyển hóa lẫn nhau, trong đó hình thức cao bao hàm hình thức thấp
Hình thức thấp quyết định hình thức cao
Hình thức vật lý là cơ sở của mọi vận động
Hình thức vận động nào phản ánh sự biến đổi trong lĩnh vực sinh học?
Vận động cơ học
Vận động hóa học
Vận động sinh học
Vận động xã hội
Vận động xã hội khác căn bản so với các hình thức vận động khác ở chỗ nào?
Tuân thủ tự phát và không tuân theo quy luật
Có sự tham gia của ý thức con người
Không chịu ảnh hưởng của vật chất
Diễn ra chậm và ít thay đổi
Phát biểu nào sau đây thể hiện đúng quan điểm duy vật biện chứng về vận động?
Vận động là thuộc tính riêng của một số dạng vật chất
Vận động là phương thức tồn tại phổ biến của mọi vật chất
Vận động chỉ tồn tại trong thế giới tự nhiên
Vận động chỉ có ý nghĩa cơ học
Ý nghĩa phương pháp luận của việc hiểu vận động là phương thức tồn tại của vật chất là gì?
Giúp con người nhìn nhận thế giới như một hệ thống tĩnh tại
Giúp con người hiểu rằng mọi sự vật, hiện tượng đều biến đổi, từ đó phải xem xét chúng trong trạng thái phát triển, vận động không ngừng
Khuyến khích bỏ qua các quy luật vận động
Chỉ quan tâm đến cấu trúc vi mô
Theo triết học Mác – Lênin, bản chất của ý thức là gì?
Sản phẩm của linh hồn
Sự phản ánh năng động, sáng tạo thế giới khách quan vào bộ óc người
Quá trình thân bí không thể giải thích
Kết quả của cảm giác chủ quan
Cụm từ “phản ánh năng động, sáng tạo” thể hiện điều gì về bản chất của ý thức?
Ý thức chỉ sao chép hiện thực
Ý thức cải tạo lại hiện thực khách quan trên cơ sở thực tiễn xã hội
Ý thức phản ánh ngẫu nhiên, vô tổ chức
Ý thức độc lập với thế giới vật chất
Ý thức mang tính xã hội vì sao?
Nó do tự nhiên tạo ra
Nó hình thành và phát triển trong đời sống xã hội, gắn liền với ngôn ngữ và quan hệ lao động
Nó tồn tại trong từng cá nhân riêng biệt
Nó có nguồn gốc từ linh hồn bất tử
Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được triết học Mác – Lênin khẳng định như thế nào?
Ý thức có trước, vật chất có sau
Vật chất quyết định ý thức, song ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất
Hai phạm trù này tồn tại song song, không liên hệ
Ý thức quyết định mọi hiện tượng vật chất
Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ việc hiểu đúng bản chất của ý thức là gì?
Khuyến khích niềm tin tôn giáo
Giúp con người nhận thức được vai trò của thực tiễn, phát huy tính chủ động, sáng tạo trong nhận thức và hành động
Hạn chế tư duy phản biện
Coi ý thức là hiện tượng siêu hình bất biến
Theo triết học Mác – Lênin, ý thức có tính độc lập tương đối vì lý do nào?
Nó không chịu ảnh hưởng của vật chất
Nó có khả năng tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn
Nó là hiện tượng siêu nhiên
Nó tồn tại vĩnh viễn, không thay đổi
Ảnh hưởng chủ yếu mà ý thức tác động trở lại vật chất là gì?
Tư duy lý luận
Hoạt động thực tiễn của con người
Hoạt động tinh thần và cảm xúc
Tưởng tượng sáng tạo
Khi nói “ý thức có thể đi trước một bước so với tồn tại xã hội” là thể hiện điều gì?
Ý thức vượt khỏi quy luật khách quan
Tính năng động, sáng tạo của ý thức trong định hướng hành động
Sự mâu thuẫn giữa vật chất và ý thức
Tính bất biến của tư duy con người
Ý thức tác động tích cực trở lại vật chất khi nào?
Khi nó phản ánh đúng hiện thực khách quan và được vận dụng vào thực tiễn
Khi nó xa rời hiện thực, chỉ dựa vào cảm tính
Khi nó phụ thuộc hoàn toàn vào niềm tin
Khi nó được truyền bá bằng cảm xúc
Ý nghĩa phương pháp luận của việc thừa nhận mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức là gì?
Kết hợp hài hòa giữa tôn giáo và khoa học
Tôn trọng khách quan, đồng thời phát huy tính năng động, sáng tạo của chủ thể trong nhận thức và hoạt động thực tiễn
Phủ nhận vai trò của tinh thần
Mối liên hệ phổ biến phản ánh điều gì?
Sự cô lập của các hiện tượng
Tính thống nhất và ràng buộc lẫn nhau của các sự vật trong thế giới vật chất
Sự thay đổi ngẫu nhiên của sự vật
Ảnh hưởng một chiều giữa các sự vật
Mối liên hệ phổ biến là cơ sở để chứng minh rằng điều gì đúng?
Thế giới vật chất tồn tại độc lập và thống nhất
Ý thức quyết định vật chất
Mỗi sự vật là biệt lập
Nhận thức không thể đạt được chân lý
Phát biểu “mọi sự vật đều liên hệ, tác động và chuyển hóa lẫn nhau” của Mác và Ph. Ăngghen thể hiện nội dung của học thuyết nào?
Chủ nghĩa duy tâm biện chứng
Nguyên lý mối liên hệ phổ biến
Phép siêu hình học
Quan điểm hoài nghi luận
Mối liên hệ bên ngoài là gì?
Mối liên hệ giữa các mặt trong một sự vật
Mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng khác nhau
Mối liên hệ giữ vai trò quyết định bản chất sự vật
Mối liên hệ tất yếu
Mối liên hệ chủ yếu là gì?
Mối liên hệ tạm thời, ít ảnh hưởng
Mối liên hệ giữ vai trò quyết định sự tồn tại và phát triển của sự vật
Mối liên hệ ngẫu nhiên, phụ thuộc vào điều kiện
Mối liên hệ thứ yếu
Mối liên hệ tất yếu khác với mối liên hệ ngẫu nhiên ở điểm nào?
Là mối liên hệ vốn có, không phụ thuộc vào ý muốn con người
Không có quy luật
Không lặp lại trong điều kiện nhất định
Không có tính khách quan
Tính đa dạng của mối liên hệ buộc ta phải làm gì?
Coi mọi mối liên hệ đều như nhau
Xác định đúng loại mối liên hệ cơ bản để tác động
Tách biệt các yếu tố trong hệ thống
Chỉ chú trọng đến yếu tố phụ
Quan điểm toàn diện khác với quan điểm chiết trung ở điểm nào?
Toàn diện coi trọng mối liên hệ chủ yếu, bản chất; chiết trung gom nhặt bề ngoài, thiếu hệ thống
Cả hai đều xem xét đồng đều mọi mặt
Chiết trung chú trọng bản chất hơn
Toàn diện chỉ xem xét một chiều
Quan điểm lịch sử – cụ thể đòi hỏi khi nhận thức sự vật phải làm gì?
Tách rời sự vật khỏi điều kiện phát sinh, tồn tại
Xem xét sự vật trong hoàn cảnh, thời điểm lịch sử cụ thể
Coi sự vật không đổi theo thời gian
Loại bỏ tác động của yếu tố khách quan
Ý nghĩa phương pháp luận quan trọng nhất của nguyên lý mối liên hệ phổ biến là gì?
Giúp con người nhận thức đúng, toàn diện và vận dụng sáng tạo quy luật vào thực tiễn
Chứng minh thế giới bất biến
Hạn chế sự phát triển của nhận thức
Chỉ ra vai trò tuyệt đối của ý thức
Bản chất của sự phát triển gắn liền với quy luật nào?
Mâu thuẫn – nguồn gốc của sự vận động và phát triển
Nhân – quả
Phủ định của phủ định
Lượng – chất
Mác cho rằng sự phát triển của xã hội loài người là gì?
Ngẫu nhiên
Theo quy luật khách quan, có tính kế thừa
Do ý thức con người quy định
Không có tính tất yếu
Phát triển không diễn ra theo đường thẳng mà theo hướng nào?
Theo đường xoáy ốc, có sự lặp lại cái cũ ở trình độ cao hơn
Theo đường vòng tròn
Theo đường dích dắc không quy luật
Không có hướng nhất định
Tính kế thừa trong phát triển thể hiện ở chỗ nào?
Cái mới ra đời phủ định hoàn toàn cái cũ
Cái mới kế thừa, chọn lọc những yếu tố tích cực của cái cũ
Cái cũ và cái mới tồn tại đồng thời
Cái cũ luôn thắng thế trong mọi điều kiện
Tính toàn diện của phát triển yêu cầu điều gì?
Chỉ xem xét sự biến đổi về hình thức
Nghiên cứu các mặt, mối liên hệ cơ bản và sự chuyển hóa giữa chúng
Bỏ qua các yếu tố bên ngoài
Coi sự phát triển là tuyến tính
“Phủ định của phủ định” là gì?
Sự trở lại trạng thái ban đầu
Sự phát triển theo chu kỳ khép kín
Sự phát triển qua nhiều lần phủ định, trong đó cái mới bảo tồn yếu tố tích cực của cái cũ
Sự biến mất hoàn toàn của cái cũ
Khuynh hướng tiến lên của sự phát triển thể hiện ở điều nào?
Cái mới tất yếu ra đời, thay thế cái cũ lạc hậu
Cái cũ tồn tại vĩnh viễn
Cái mới chỉ là tạm thời
Cái mới ra đời nhưng không phủ định cái cũ
Khi nhận thức và giải quyết vấn đề xã hội, quan điểm phát triển đòi hỏi gì?
Xem xét trong trạng thái tĩnh, không biến đổi
Phân tích trong quá trình hình thành, vận động và biến đổi của sự vật
Coi mọi sự thay đổi là ngẫu nhiên
Chỉ chú trọng yếu tố hiện tại
Ý nghĩa phương pháp luận quan trọng nhất của nguyên lý phát triển là gì?
Giúp con người hiểu và hành động phù hợp quy luật vận động khách quan
Giữ nguyên hiện trạng xã hội
Không lại mọi sự thay đổi
Coi biến đổi là ngẫu nhiên, không tất yếu
Theo giáo trình, yếu tố nào được coi là cơ sở trực tiếp cho sự hình thành thế giới quan của con người?
Lý tưởng
Tri thức
Kinh nghiệm sống
Cảm xúc
Trong cấu trúc của thế giới quan, tri thức chỉ thực sự trở thành bộ phận của thế giới quan khi nào?
Khi được kiểm nghiệm bằng thực tiễn
Khi trở thành niềm tin của con người
Khi phù hợp với tôn giáo
Khi được xã hội công nhận
Chức năng bao trùm của thế giới quan là gì?
Chức năng giáo dục
Chức năng phản ánh
Chức năng định hướng cho toàn bộ hoạt động sống của con người
Chức năng dự báo
Thế giới quan huyền thoại phản ánh thế giới chủ yếu thông qua:
Nhận thức cảm tính và tưởng tượng
Nhận thức lý tính và phân tích
Thực nghiệm khoa học
Niềm tin tôn giáo
Đặc trưng nổi bật của thế giới quan tôn giáo là gì?
Sự pha trộn giữa thực và ảo
Niềm tin cao hơn lý trí
Sự phản ánh khách quan hiện thực
Lý luận khoa học chặt chẽ
Theo triết học Mác – Lênin, vật chất có đặc trưng cơ bản nào sau đây?
Là tất cả những gì tồn tại trong tư duy con người
Là phạm trù triết học chỉ thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức và được ý thức phản ánh
Là nguồn gốc của tinh thần nhưng phụ thuộc vào ý niệm
Là sự thống nhất giữa tinh thần và năng lượng
Trong lịch sử triết học, vì sao triết học được coi là “khoa học của mọi khoa học”?
Vì nó nghiên cứu toàn bộ các quy luật cụ thể của từng ngành khoa học
Vì nó có vai trò định hướng, chỉ đạo phương pháp tư duy cho các khoa học cụ thể
Vì nó chứa đựng toàn bộ tri thức khoa học của nhân loại
Vì nó có tính chính xác và thực nghiệm cao nhất
Triết học Mác – Lênin khắc phục hạn chế của triết học trước đó ở điểm nào?
Chỉ nghiên cứu thế giới tự nhiên
Giải quyết vấn đề cơ bản của triết học trên lập trường thực tiễn
Đưa ra quan điểm tuyệt đối về tinh thần
Phủ nhận vai trò của con người trong nhận thức
Đối với con người, triết học có các chức năng cơ bản nào sau đây?
Dự báo và kiểm nghiệm thực nghiệm
Định hướng thế giới quan và phương pháp luận cho nhận thức và hành động
Giải thích các hiện tượng tự nhiên
Xây dựng lý thuyết chính trị – xã hội
Tại sao nói triết học Mác – Lênin là hình thức phát triển cao nhất của triết học?
Vì nó tổng hợp tri thức của các ngành khoa học cụ thể
Vì nó phản ánh thế giới bằng lý trí thuần túy
Vì nó thống nhất giữa thế giới quan duy vật và phương pháp biện chứng, được kiểm nghiệm qua thực tiễn
Vì nó mang tính giáo điều, bất biến qua thời gian
Theo Lênin, định nghĩa vật chất là:
Tất cả những gì có thể nhìn thấy, sờ thấy được
Phạm trù triết học chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại độc lập với cảm giác
Toàn bộ những gì tồn tại trong ý thức con người
Tất cả các hiện tượng tự nhiên có thể đo đếm được
Trong định nghĩa vật chất của Lênin, cụm từ “thực tại khách quan” có ý nghĩa gì?
Là thế giới tồn tại trong tư duy con người
Là những gì tồn tại ngoài và độc lập với ý thức con người
V.I. Lênin đưa ra định nghĩa vật chất trong tác phẩm nào?
“Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán”
“Bút ký triết học”
“Chống Duyrinh”
“Biện chứng của tự nhiên”
Mục đích trực tiếp của Lênin khi nêu định nghĩa vật chất là gì?
Phê phán chủ nghĩa duy vật cổ đại
Đấu tranh chống lại chủ nghĩa duy tâm chủ quan và thuyết không thể biết
Xây dựng học thuyết về xã hội loài người
Giải thích nguồn gốc của ý thức
Điểm mới của định nghĩa vật chất do Lênin nêu ra so với các nhà duy vật trước đó là:
Gắn liền với thành tựu khoa học tự nhiên
Mang tính duy cảm
Mang tính thực nghiệm thuần túy
Giới hạn vật chất trong lĩnh vực vật lý
Theo triết học Mác – Lênin, vận động là gì?
Là sự thay đổi vị trí của vật thể trong không gian
Là mọi sự biến đổi nói chung, kể cả sự thay đổi vị trí và những biến đổi bên trong của sự vật
Là quá trình di chuyển cơ học đơn thuần
Là hiện tượng tự nhiên do năng lượng gây ra
V.I. Lênin khẳng định: “Vận động là phương thức tồn tại của vật chất” có nghĩa là:
Vật chất và vận động tách rời nhau
Vận động chỉ xuất hiện khi có ý thức
Vật chất tồn tại bằng cách vận động, không có vật chất nào đứng yên tuyệt đối
Vận động là sản phẩm của tư duy con người
Vì sao nói “đứng im” chỉ là trạng thái tương đối của vật chất?
Vì đứng im là hình thức vận động đặc biệt
Vì sự đứng im chỉ là cân bằng tạm thời trong một dạng vận động cụ thể, trong khi vật chất vẫn luôn vận động ở cấp độ khác
Vì đứng im là hiện tượng cảm tính, không có thật
Vì đứng im là sản phẩm của cảm giác chủ quan
Triết học Mác – Lênin chia vận động của vật chất thành mấy hình thức cơ bản?
3
4
5 (cơ học, vật lí, hóa học, sinh học, xã hội)
6
Hình thức vận động nào sau đây được coi là hình thức vận động cao nhất của vật chất?
Vận động cơ học
Vận động hóa học
Vận động vật lý
Vận động xã hội
Theo quan điểm duy vật biện chứng, nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?
Thế giới tinh thần của con người
Bộ óc người – sản phẩm của tự nhiên có tổ chức cao nhất
Cảm xúc và bản năng sinh học
Hoạt động tâm lý của động vật
Trong sự hình thành ý thức, yếu tố nào đóng vai trò quyết định về mặt xã hội?
Ngôn ngữ và lao động
Di truyền sinh học
Giao tiếp bản năng
Hệ thần kinh
Vì sao lao động giữ vai trò quyết định trong sự hình thành ý thức?
Vì trong lao động, con người tiếp xúc trực tiếp với thế giới vật chất, buộc phải tư duy và cải tạo tự nhiên
Vì lao động giúp con người phát triển cảm xúc
Ngôn ngữ giữ vai trò như thế nào đối với ý thức?
Là công cụ truyền đạt cảm xúc
Là phương tiện vật chất của tư duy, giúp con người khái quát hóa hiện thực và lưu giữ kinh nghiệm xã hội
Là biểu hiện của năng lượng tinh thần
Là yếu tố sinh học tự nhiên
Các nhà triết học duy tâm lý giải nguồn gốc của ý thức như thế nào?
Từ thế giới vật chất và hoạt động thực tiễn
Từ năng lượng tinh thần siêu nhiên hoặc “ý niệm tuyệt đối”
Từ quá trình tiến hóa tự nhiên
Từ sự phát triển của xã hội loài người
Theo quan điểm duy vật biện chứng, trong mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, vật chất giữ vai trò nào?
Quyết định đối với ý thức
Phụ thuộc vào ý thức
Song song tồn tại với ý thức
Không liên quan đến ý thức
Vì sao nói vật chất có trước, ý thức có sau?
Vì vật chất là cái tồn tại khách quan, còn ý thức là sự phản ánh của vật chất vào bộ óc người
Vì ý thức là sản phẩm tinh thần tự phát
Vì ý thức là nguồn gốc của vật chất
Vì vật chất và ý thức có cùng bản chất
Vai trò của thực tiễn trong mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là gì?
Là cơ sở, động lực và mục đích của nhận thức
Là hoạt động tinh thần thuần túy
Là yếu tố trung gian giữa ý thức và vật chất
Là hình thức tồn tại của ý thức
Việc xuất phát từ vật chất trong nhận thức và hoạt động thực tiễn có ý nghĩa gì?
Giúp con người tách biệt tư duy với hiện thực
Giúp con người nhận thức đúng đắn quy luật khách quan, tránh chủ quan duy ý chí
Giúp con người đề cao cảm xúc hơn lý trí
Làm cho tư duy trở nên bảo thủ, thụt lùi
Quan điểm duy vật biện chứng về vai trò của vật chất giúp khắc phục hạn chế nào của các trào lưu triết học trước đó?
Quan điểm duy tâm cho rằng ý thức sinh ra vật chất
Quan điểm duy vật cũ xem vật chất là tĩnh tại
Quan điểm nhị nguyên luận tách rời vật chất và ý thức
Quan điểm duy tâm cho rằng ý thức sinh ra vật chất và quan điểm duy vật cũ xem vật chất là khối lượng, quán tính hoặc đồng nhất vật chất với vật thể
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, “mối liên hệ” là:
Sự tách biệt giữa các sự vật, hiện tượng
Sự tác động, ràng buộc và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng
Sự tồn tại độc lập của các sự vật
Sự thay đổi ngẫu nhiên của hiện tượng
“Mối liên hệ phổ biến” là:
Mối liên hệ riêng lẻ giữa các hiện tượng trong tự nhiên
Mối liên hệ chỉ có trong xã hội loài người
Mối liên hệ tồn tại ở mọi sự vật, hiện tượng trong tự nhiên, xã hội và tư duy
Mối liên hệ chỉ do con người tạo ra
Cơ sở của nguyên lý về mối liên hệ phổ biến là:
Tính thống nhất vật chất của thế giới
Tính đa dạng của nhận thức
Mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng có thể được biểu hiện qua:
Tác động qua lại, chuyển hóa lẫn nhau
Sự cô lập tuyệt đối
Trạng thái tính không thay đổi
Chi phối chiều, không phản hồi
Tính khách quan của mối liên hệ có nghĩa là:
Mối liên hệ tồn tại do con người quy định
Mối liên hệ có sẵn, độc lập với ý thức con người
Mối liên hệ chỉ có trong tư duy
Mối liên hệ mang tính chủ quan
Tính phổ biến của mối liên hệ thể hiện ở chỗ:
Tồn tại trong mọi lĩnh vực của thế giới vật chất
Chỉ có trong xã hội
Không tồn tại trong tư duy
Do ý thức con người tạo nên
Tính đa dạng, phong phú của mối liên hệ thể hiện ở:
Các loại mối liên hệ giống hệt nhau
Các mối liên hệ khác nhau về nội dung, hình thức, vai trò
Mối liên hệ chỉ diễn ra trong tự nhiên
Mối liên hệ không thay đổi theo thời gian
Mối liên hệ bên trong của sự vật là:
Mối liên hệ giữa các mặt, yếu tố trong cùng một sự vật
Mối liên hệ giữa các sự vật khác nhau
Mối liên hệ do yếu tố ngẫu nhiên tạo nên
Mối liên hệ không quyết định sự phát triển
Nguyên lý mối liên hệ phổ biến giúp con người nhận thức sự vật theo quan điểm:
Phiến diện, tách rời
Toàn diện, hệ thống và có trọng tâm
Cảm tính, kinh nghiệm
Ngẫu nhiên, tùy tiện
Trong hoạt động thực tiễn, quan điểm toàn diện yêu cầu:
Xem xét sự vật trong các mối liên hệ cơ bản, xác định trọng tâm tác động
Chỉ quan tâm đến một yếu tố nổi bật
Bỏ qua điều kiện khách quan
Giải quyết vấn đề theo cảm tính chủ quan
Theo phép biện chứng duy vật, “phát triển” là:
Sự vận động tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp
Sự thay đổi ngẫu nhiên, không có quy luật
Sự đứng im, không vận động
Sự lặp lại vòng tròn khép kín
Bản chất của sự phát triển là:
Quá trình biến đổi có tính ngẫu nhiên
Quá trình phủ định cái cũ, ra đời cái mới tiến bộ hơn
Sự thay đổi theo chu kỳ khép kín
Sự quay trở lại điểm xuất phát ban đầu
Nguồn gốc sâu xa của sự phát triển là:
Tác động của ý thức
Mâu thuẫn nội tại bên trong sự vật
Ảnh hưởng của yếu tố bên ngoài
Sự can thiệp của lực lượng siêu nhiên
Tính khách quan của sự phát triển thể hiện ở:
Phát triển do ý thức con người quyết định
Phát triển do bản thân sự vật, hiện tượng quy định
Phát triển chỉ tồn tại trong nhận thức
Phát triển phụ thuộc vào yếu tố tinh thần
Khuynh hướng cơ bản của sự phát triển là:
Từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn
Từ cao xuống thấp
Không có hướng xác định
Theo vòng tròn khép kín
Hình thức biểu hiện của sự phát triển theo phép biện chứng là:
Đường thẳng
Đường xoáy ốc – lặp lại cái cũ ở trình độ cao hơn
Chu kỳ lặp lại nguyên trạng
Không theo quy luật
“Phủ định biện chứng” là:
Sự thủ tiêu hoàn toàn cái cũ
Sự kế thừa, chọn lọc yếu tố tích cực của cái cũ trong cái mới
Sự lặp lại nguyên xi cái cũ
Sự thay thế ngẫu nhiên giữa các trạng thái
Quan điểm phát triển đòi hỏi trong nhận thức phải:
Xem xét sự vật trong quá trình vận động và biến đổi liên tục
Chỉ chú ý đến hiện trạng tại một thời điểm
Xem xét sự vật như một thực thể tĩnh
Tách rời sự vật khỏi lịch sử của nó
Trong hoạt động thực tiễn, vận dụng nguyên lý phát triển giúp con người:
Dự đoán được xu hướng vận động của sự vật để chủ động hành động
Bảo tồn nguyên trạng sự vật
Giữ nguyên những yếu tố lỗi thời
Xem mọi biến đổi là ngẫu nhiên
