Font size
WorksheetsHSK1 - 12
Total questions: 25
Worksheet time: 26mins
Chọn đáp án đúng
北京的天气........?
Běijīng de tiānqì........?
太........了
Tài........le
多
Duō
爱
Ài
些
Xiē
怎么样
Zěnmeyàng
Chọn đáp án đúng
你........喝水,天气太热了。
Nǐ.........hē shuǐ, tiānqì tài rèle.
太........了
Tài........le
多
Duō
爱
Ài
些
Xiē
怎么样
Zěnmeyàng
Chọn đáp án đúng
他们不想住这儿,这儿太冷了。
Tāmen bùxiǎng zhù zhè'er, zhè'er...........lěng..........
太........了
Tài........le
多
Duō
爱
Ài
些
Xiē
怎么样
Zěnmeyàng
Chọn đáp án đúng
这个星期我身体不太好,不想吃饭。
Zhège xīngqí wǒ shēntǐ bù tài hǎo, bù.........chīfàn.
太........了
Tài........le
多
Duō
爱
Ài
些
Xiē
怎么样
Zěnmeyàng
Chọn đáp án đúng
天气很热,你多吃...........水果。
Tiānqì hěn rè, nǐ duō chī..........shuǐguǒ.
太........了
Tài........le
多
Duō
爱
Ài
些
Xiē
怎么样
Zěnmeyàng
Nghe và chọn đáp án đúng
很好
Hěnhǎo
不好
Bùhǎo
下雨
Xiàyǔ
Nghe và chọn đáp án đúng
很好
Hěnhǎo
太冷了
Tài lěngle
太热了
Tài rèle
Nghe và chọn đáp án đúng
上午
Shàngwǔ
中午
Zhōngwǔ
下午
Xiàwǔ
Nghe và chọn đáp án đúng
八点
Bā diǎn
八点前
Bā diǎn qián
八点十分
Bā diǎn shí fēn
Nghe và chọn đáp án đúng
很好
Hěn hǎo
不太好
Bù tài hǎo
太好了
Tài hǎole
Tìm các cặp tương ứng sau
Thời tiết
天气
Như thế nào?
怎么样?
Nóng
热
Lạnh
冷
Mưa
下雨
Tìm các cặp tương ứng sau
quý cô,tiểu thư
小姐
đến
来
sức khỏe,thân thể
身体
công việc,công tác,làm việc
工作
yêu
爱
Sắp xếp lại những thứ sau
你
吃
水果
吗?
Sắp xếp lại những thứ sau
你
身体
好
吗?
Trời mưa
水果
大雨
下雨
小雨
Nóng
太
水
热
冷
Nước
水果
来
也
水
Học, học tập
小姐
学习
学校
睡觉
Alô
爱
来
也
喂
Gọi điện thoại
睡觉
打电话
爱
下雨
Thích, yêu thích
想
米饭
喜欢
小姐
Đi ngủ
睡觉
学习
身体
喜欢
Cũng
都
来
也
给
