wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 - 12

Total questions: 25

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng

北京的天气........?

Běijīng de tiānqì........?

a)

太........了

Tài........le

b)

Duō

c)

Ài

d)

Xiē

e)

怎么样

Zěnmeyàng

2.

Chọn đáp án đúng

你........喝水,天气太热了。

Nǐ.........hē shuǐ, tiānqì tài rèle.

a)

太........了

Tài........le

b)

Duō

c)

Ài

d)

Xiē

e)

怎么样

Zěnmeyàng

3.

Chọn đáp án đúng

他们不想住这儿,这儿太冷了。

Tāmen bùxiǎng zhù zhè'er, zhè'er...........lěng..........

a)

太........了

Tài........le

b)

Duō

c)

Ài

d)

Xiē

e)

怎么样

Zěnmeyàng

4.

Chọn đáp án đúng

这个星期我身体不太好,不想吃饭。

Zhège xīngqí wǒ shēntǐ bù tài hǎo, bù.........chīfàn.

a)

太........了

Tài........le

b)

Duō

c)

Ài

d)

Xiē

e)

怎么样

Zěnmeyàng

5.

Chọn đáp án đúng

天气很热,你多吃...........水果。

Tiānqì hěn rè, nǐ duō chī..........shuǐguǒ.

a)

太........了

Tài........le

b)

Duō

c)

Ài

d)

Xiē

e)

怎么样

Zěnmeyàng

6.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

很好

Hěnhǎo

b)

不好

Bùhǎo

c)

下雨

Xiàyǔ

7.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

很好

Hěnhǎo

b)

太冷了

Tài lěngle

c)

太热了

Tài rèle

8.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

上午

Shàngwǔ

b)

中午

Zhōngwǔ

c)

下午

Xiàwǔ

9.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

八点

Bā diǎn

b)

八点前

Bā diǎn qián

c)

八点十分

Bā diǎn shí fēn

10.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

很好

Hěn hǎo

b)

不太好

Bù tài hǎo

c)

太好了

Tài hǎole

11.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

Thời tiết

1.

天气

b)

Như thế nào?

2.

怎么样?

c)

Nóng

3.

d)

Lạnh

4.

e)

Mưa

5.

下雨

12.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

quý cô,tiểu thư

1.

小姐

b)

đến

2.

c)

sức khỏe,thân thể

3.

身体

d)

công việc,công tác,làm việc

4.

工作

e)

yêu

5.

13.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

水果

d)

吗?

1)
2)
3)
4)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

身体

c)

d)

吗?

1)
2)
3)
4)
15.

Trời mưa

a)

水果

b)

大雨

c)

下雨

d)

小雨

16.

Nóng

a)

b)

c)

d)

17.

Nước

a)

水果

b)

c)

d)

18.

Học, học tập

a)

小姐

b)

学习

c)

学校

d)

睡觉

19.

Alô

a)

b)

c)

d)

20.

Gọi điện thoại

a)

睡觉

b)

打电话

c)

d)

下雨

21.

Thích, yêu thích

a)

b)

米饭

c)

喜欢

d)

小姐

22.

Đi ngủ

a)

睡觉

b)

学习

c)

身体

d)

喜欢

23.

Cũng

a)

b)

c)

d)

24.
a)
mèo
b)
tại
c)
cũng
d)
hỏi
25.
怎么样
a)
bài 9
b)
như thế nào
c)
đồ đạc
d)
xem