wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Frederick Winslow Taylor được biết đến là “cha đẻ” của lĩnh vực nào trong quản trị?

a)

Quản trị marketing hiện đại

b)

Quản trị theo khoa học

c)

Quản trị nhân sự cảm xúc

d)

Quản trị đổi mới sáng tạo

2.

Hai tác phẩm quan trọng của Taylor liên quan đến quản trị theo khoa học là gì?

a)

Shop Management và Principles of Scientific Management

b)

Management by Objectives và Blue Ocean Strategy

c)

The Human Side of Enterprise và Out of the Crisis

d)

Lean Thinking và The Toyota Way

3.

Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG nằm trong “4 nguyên tắc Taylor”?

a)

Xây dựng cơ sở khoa học cho công việc

b)

Tăng cường hợp tác, khen thưởng theo kết quả

c)

Loại bỏ tiền lương theo sản phẩm

d)

Chọn công nhân phù hợp và đào tạo

4.

Hoạt động quản trị tương ứng với việc “xây dựng cơ sở khoa học cho công việc” là gì?

a)

Nghiên cứu thời gian và thao tác hiệu quả nhất

b)

Trả lương theo kết quả công việc

c)

Coi trọng lập kế hoạch thăng tiến

d)

Mô tả công việc để chọn nhân sự

5.

Theo Taylor, chọn công nhân phù hợp và đào tạo gắn với hoạt động quản trị nào?

a)

Thực hiện phân tích SWOT cá nhân

b)

Tổ chức họp giao ban hàng tuần

c)

Thiết lập hệ thống tiêu chuẩn và huấn luyện chính thức

d)

Xây dựng văn hóa nhóm tự quản

6.

Tăng cường hợp tác và khen thưởng dựa theo kết quả gắn với hoạt động nào?

a)

Áp dụng phong cách lãnh đạo dân chủ

b)

Thiết kế lại cơ cấu tổ chức theo ma trận

c)

Trả lương theo kết quả, đảm bảo an toàn và phương tiện thích hợp

d)

Giảm số bậc quản lý trung gian

7.

Nguyên tắc “công việc và trách nhiệm tách bạch giữa nhà quản trị với công nhân” tương ứng với hoạt động nào?

a)

Định giá công việc theo thị trường

b)

Gộp trách nhiệm giữa quản lý và công nhân

c)

Khuyến khích tự quản toàn bộ quy trình

d)

Coi trọng lập kế hoạch và tổ chức thăng tiến trong công việc

8.

Nghiên cứu thời gian – và – động tác nhằm mục tiêu chính nào?

a)

Tối ưu hóa quy trình bằng các bước thực hiện lặp lại

b)

Tập trung vào giao tiếp thay vì thao tác

c)

Khuyến khích sáng tạo tự phát trong thao tác

d)

Giảm kiểm soát để tăng động lực nội tại

9.

Theo Taylor, vì sao nên để mỗi công nhân thực hiện một công việc chuyên biệt?

a)

Tăng khả năng xoay vòng công việc

b)

Nâng cao năng suất và chuẩn hóa thao tác trên dây chuyền

c)

Tạo hứng thú bằng thay đổi nhiệm vụ liên tục

d)

Giảm nhu cầu đào tạo ban đầu

10.

Theo nội dung về Taylor, trọng tâm chính của ông trong quản trị là gì?

a)

Tập trung vào lao động cá nhân và công cụ

b)

Nhấn mạnh suy đoán trực giác của quản lý

c)

Ưu tiên quyền lợi công nhân hơn năng suất

d)

Phát triển lý thuyết tổ chức theo cảm hứng

11.

Nguyên tắc cốt lõi Taylor đề cao khi quản trị là dựa trên điều gì?

a)

Quyền lực cá nhân của nhà quản trị

b)

Truyền thống và kinh nghiệm dân gian

c)

Quan sát khoa học và thực nghiệm

d)

Phán đoán nhanh và linh cảm

12.

Frank và Lillian Gilbreth nổi bật với việc nghiên cứu yếu tố nào trong lao động?

a)

Chiến lược marketing sản phẩm

b)

Cơ cấu quyền lực trong xưởng

c)

Động lực tinh thần tập thể

d)

Động tác và thời gian công việc

13.

Hệ thống động tác khoa học của Gilbreth nhằm mục tiêu chính nào?

a)

Loại bỏ động tác thừa, giảm mệt mỏi

b)

Tăng thời gian nghỉ giữa ca

c)

Tập trung vào tinh thần cạnh tranh cá nhân

d)

Thay thế máy móc bằng lao động thủ công

14.

Ví dụ trong xây dựng gạch của Gilbreth cho thấy điều gì về năng suất?

a)

Giảm số thao tác vẫn tăng năng suất

b)

Tăng số thao tác mới tăng năng suất

c)

Giữ nguyên thao tác năng suất không đổi

d)

Thao tác phức tạp tạo năng suất cao

15.

Gantt đã áp dụng hệ thống lương lũy tiến đầu tiên tại đâu?

a)

American Locomotive Co.

b)

General Electric Company

c)

Ford Motor Company

d)

Westinghouse Electric

16.

Biểu đồ Gantt mô tả điều gì trong quá trình sản xuất?

a)

Cấu trúc tổ chức của phòng ban

b)

Chu kỳ bảo trì máy móc định kỳ

c)

Phân bổ chi phí theo từng sản phẩm

d)

Dòng công việc cần để hoàn thành nhiệm vụ

17.

Một công cụ quan trọng Gantt đưa ra cho quản trị tác nghiệp là gì?

a)

Hệ thống chỉ tiêu công việc và thưởng phạt

b)

Bản mô tả công việc chi tiết hàng ngày

c)

Hệ thống tuyển dụng theo điểm số

d)

Phương pháp thương lượng tập thể

18.

Đánh giá về lý thuyết quản trị khoa học cho rằng đóng góp chủ yếu của nó là gì?

a)

Nhấn mạnh cảm tính hơn thực nghiệm

b)

Loại bỏ vai trò của nhà quản trị truyền thống

c)

Tập trung hoàn toàn vào quyền lợi công nhân

d)

Phát triển tư tưởng quản trị một cách hệ thống

19.

Theo nội dung, ưu điểm nào thuộc quan điểm quản trị khoa học?

a)

Phát triển kỹ năng quản trị qua phân công

b)

Giảm đào tạo và tuyển chọn nhân lực

c)

Hạn chế phương pháp hợp lý trong quản trị

d)

Loại bỏ động viên nâng cao năng suất

20.

Nhược điểm chủ yếu của quan điểm quản trị khoa học là gì?

a)

Tập trung mạnh vào nhu cầu xã hội

b)

Xem con người là trung tâm toàn diện

c)

Chỉ áp dụng thích hợp môi trường ổn định

d)

Khuyến khích sáng tạo không kiểm soát

21.

Trong quan điểm quản trị khoa học, việc dùng đãi ngộ hướng tới mục tiêu nào?

a)

Kích thích người lao động nâng cao năng suất

b)

Giảm chi phí đào tạo nhân sự dài hạn

c)

Thay thế giám sát bằng tự quản hoàn toàn

d)

Loại trừ nhu cầu tâm lý của người lao động

22.

Một hạn chế của quan điểm quản trị khoa học liên quan đến đánh giá nhu cầu nào?

a)

Chưa chú ý nhu cầu xã hội và tâm lý

b)

Thiếu quan tâm đến công nghệ sản xuất

c)

Quá coi trọng phúc lợi cộng đồng

d)

Nhấn mạnh đạo đức nghề nghiệp cá nhân

23.

Ưu điểm nào đề cập đến việc sử dụng phương pháp hợp lý để giải quyết vấn đề quản trị?

a)

Hạn chế nghiên cứu khoa học về quản trị

b)

Loại bỏ phân công trong lao động

c)

Giảm các tiêu chuẩn tác nghiệp chi tiết

d)

Áp dụng nhiều phương pháp hợp lý

24.

Quan điểm quản trị khoa học coi quản trị là gì?

a)

Hoạt động nghệ thuật tự phát

b)

Đối tượng nghiên cứu khoa học

c)

Thực hành dựa cảm tính lãnh đạo

d)

Kinh nghiệm cá nhân thuần túy

25.

Hai đóng góp ý nghĩa nhất của lý thuyết tổ chức cổ điển trong quan điểm hành chính là gì?

a)

Cấu trúc ma trận và lãnh đạo phân quyền

b)

Nguyên tắc quản trị và nguyên tắc tổ chức

c)

Văn hóa doanh nghiệp và động lực tinh thần

d)

Chuỗi giá trị và quản trị tinh gọn

26.

Ai là nhà tiên phong gắn với quan điểm quản trị hành chính cùng Max Weber?

a)

Frederick Herzberg (1923–2000)

b)

Peter Drucker (1909–2005)

c)

Elton Mayo (1880–1949)

d)

Henry Fayol (1814–1925)

27.

Năm nào Henry Fayol xuất bản tác phẩm về quản trị công nghiệp và quản trị chung?

a)

1930

b)

1925

c)

1905

d)

1916

28.

Theo Henry Fayol, doanh nghiệp gồm sáu loại công việc cơ bản. Mục tiêu của loại công việc "an ninh" là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận vốn

b)

Mở rộng thị trường tiêu thụ

c)

Tối ưu hóa quy trình kế toán

d)

Bảo vệ tài sản và nhân viên

29.

Trong sáu loại công việc của doanh nghiệp, hoạt động nào tập trung vào tạo và sử dụng vốn có hiệu quả?

a)

Thương mại

b)

Tài chính

c)

Kỹ thuật

d)

Quản trị

30.

Hệ thống 5 chức năng quản trị của Fayol KHÔNG bao gồm mục nào dưới đây?

a)

Tổ chức

b)

Hoạch định

c)

Kiểm soát

d)

Sản xuất

31.

Chức năng "phối hợp" trong quản trị chủ yếu nhằm giải quyết điều gì?

a)

Phân tích báo cáo tài chính

b)

Xây dựng sản phẩm mới

c)

Liên kết hoạt động các bộ phận

d)

Tuyển dụng nhân sự cấp cao

32.

Nguyên tắc "phân chia công việc" hướng tới kết quả nào?

a)

Tăng số cấp quản lý

b)

Loại bỏ trách nhiệm cá nhân

c)

Chuyên môn hóa, nâng năng suất

d)

Giảm kiểm soát nội bộ

33.

Nguyên tắc nào nhấn mạnh mối quan hệ mật thiết giữa quyền và trách nhiệm?

a)

Thẩm quyền và trách nhiệm

b)

Kỷ luật

c)

Thống nhất chỉ huy

d)

Lợi ích cá nhân phụ thuộc lợi ích chung

34.

Theo nguyên tắc "kỷ luật", yêu cầu đối với thành viên tổ chức là gì?

a)

Tự do đặt mục tiêu riêng

b)

Ưu tiên lợi ích cá nhân

c)

Chỉ nhận lệnh từ nhiều cấp

d)

Tuân thủ quy định của tổ chức

35.

"Thống nhất chỉ huy" quy định nhân viên nhận mệnh lệnh từ ai?

a)

Nhiều quản lý chuyên môn

b)

Một thượng cấp duy nhất

c)

Hội đồng nhân viên

d)

Bộ phận kiểm soát nội bộ

36.

Nguyên tắc "thống nhất điều khiển" yêu cầu các nhóm hoạt động hướng tới điều gì?

a)

Một kế hoạch hoạt động thống nhất

b)

Đa dạng mục tiêu cục bộ

c)

Lợi ích cá nhân tối đa

d)

Giảm phối hợp liên phòng

37.

"Lợi ích cá nhân phụ thuộc lợi ích chung" hàm ý điều nào sau đây?

a)

Cá nhân ưu tiên kế hoạch riêng

b)

Quyền lợi cá nhân phù hợp mục tiêu tổ chức

c)

Bộ phận tách rời khỏi chiến lược

d)

Nhân viên chỉ quan tâm lương thưởng

38.

Khái niệm "thù lao xứng đáng" nhấn mạnh điều gì trong quản trị nhân sự?

a)

Trả công công bằng và hợp lý cho người lao động

b)

Tăng lương tối đa để giữ chân tất cả nhân viên

c)

Giảm chi phí tiền lương để tăng lợi nhuận doanh nghiệp

d)

Trả thưởng chỉ dựa trên thâm niên làm việc

39.

"Tập trung và phân tán" trong quản trị ám chỉ điều nào sau đây?

a)

Nhà quản trị chịu trách nhiệm chính nhưng phân quyền cho cấp dưới

b)

Mọi quyết định phải do hội đồng cổ đông ban hành

c)

Cấp dưới tự quyết toàn bộ mà không cần giám sát

d)

Quyền lực tập trung tuyệt đối ở giám đốc điều hành

40.

Chuỗi quyền hành trong tổ chức thể hiện qua đặc điểm nào?

a)

Quy trình ra quyết định hoàn toàn dân chủ theo biểu quyết

b)

Nhân viên tự giao việc theo nhu cầu cá nhân

c)

Mệnh lệnh truyền theo thứ bậc từ cấp cao nhất đến thấp nhất

d)

Các phòng ban ngang hàng không có cấp bậc

41.

"Trật tự" về nhân sự và thiết bị trong tổ chức nhấn mạnh điều gì?

a)

Đầu tư thiết bị mới thay thế toàn bộ cũ

b)

Luân chuyển liên tục để tránh nhàm chán

c)

Ưu tiên sắp xếp theo sở thích cá nhân

d)

Sắp xếp đúng chỗ, đúng thời điểm để phát huy khả năng cao nhất

42.

Nguyên tắc "Công bằng" yêu cầu quản trị viên có thái độ như thế nào với thuộc cấp?

a)

Chỉ đánh giá dựa trên kết quả doanh số

b)

Khoan dung tuyệt đối với mọi sai phạm nhỏ

c)

Nghiêm khắc và ưu ái nhân viên giỏi nhất

d)

Thân thiện và công bằng với tất cả thuộc cấp

43.

"Sự ổn định nhân viên và công việc" hướng tới mục tiêu nào?

a)

Cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí

b)

Giảm thay đổi nhân sự để tăng hiệu quả hoạt động

c)

Tăng luân chuyển để tạo cạnh tranh nội bộ

d)

Đổi vị trí định kỳ để làm mới tinh thần

44.

Theo nội dung về "Sáng tạo", cấp dưới cần điều kiện gì để đề xuất và thực hiện kế hoạch?

a)

Được tự do trong phạm vi trách nhiệm của họ

b)

Phải xin phép ở mọi bước nhỏ

c)

Chỉ đề xuất khi có thưởng tài chính lớn

d)

Chỉ thực hiện kế hoạch do cấp trên soạn sẵn

45.

"Đoàn kết" mang lại lợi ích nào cho tổ chức?

a)

Giúp tổ chức đạt sự thống nhất cao

b)

Làm giảm quyền lực của quản lý cấp cao

c)

Loại bỏ hoàn toàn xung đột công việc

d)

Tăng tính cạnh tranh nội bộ quá mức

46.

Tư tưởng trung tâm của Max Weber về tổ chức là gì?

a)

Quyền lực phi chính thức quyết định hiệu quả

b)

Văn hoá doanh nghiệp quan trọng hơn cấu trúc

c)

Lãnh đạo karisma là nguồn lực duy nhất

d)

Thẩm quyền hợp pháp và hợp lý trong tổ chức phức tạp

47.

Theo Weber, phân công lao động phải gắn với điều gì?

a)

Đánh giá dựa trên quan hệ và ân huệ

b)

Thẩm quyền và trách nhiệm được quy định rõ và hợp pháp

c)

Sáng kiến cá nhân vượt mọi quy tắc hiện có

d)

Tiêu chí linh hoạt theo cảm tính quản lý

48.

Trong hệ thống của Weber, các chức vụ được thiết lập theo nguyên tắc nào?

a)

Tách biệt hoàn toàn khỏi cấp bậc quản trị

b)

Luân phiên quyền lực giữa các phòng ban

c)

Sắp xếp ngẫu nhiên theo nhu cầu tức thời

d)

Hệ thống chỉ huy, mỗi chức vụ nằm dưới chức vụ cao hơn

49.

Tuyển dụng và thăng cấp theo Weber chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

Khả năng qua thi cử, huấn luyện và kinh nghiệm

b)

Mức độ trung thành cá nhân với lãnh đạo

c)

Thâm niên làm việc theo năm công tác

d)

Quan hệ thân hữu trong nội bộ tổ chức

50.

Vì sao Weber yêu cầu các hành vi hành chính và quyết định phải thành văn bản?

a)

Tạo ưu thế cho lãnh đạo linh hoạt ứng biến

b)

Giúp quyết định nhanh hơn trong mọi tình huống

c)

Đảm bảo minh bạch, nhất quán và trách nhiệm giải trình

d)

Giảm chi phí vận hành bộ máy quản lý

51.

Nguyên tắc "Quản trị phải tách rời sở hữu" nhằm mục tiêu gì?

a)

Khuyến khích quản trị theo cảm hứng cá nhân

b)

Tăng quyền kiểm soát cá nhân của cổ đông lớn

c)

Tránh xung đột lợi ích giữa quản lý và chủ sở hữu

d)

Cho phép lãnh đạo kiêm nhiệm mọi vai trò

52.

Theo Weber, luật lệ phải có đặc điểm nào trong tổ chức?

a)

Áp dụng thống nhất cho mọi người và tuân thủ thủ tục

b)

Áp dụng linh hoạt theo cảm tính cá nhân

c)

Thay đổi tùy theo từng phòng ban nhỏ

d)

Do lãnh đạo tự ý quyết định tại chỗ

53.

Theo Chester Barnard, một tổ chức hiệu quả cần có 3 yếu tố cơ bản nào?

a)

Sẵn sàng hợp tác, mục tiêu chung, thông đạt

b)

Cấu trúc ma trận, công nghệ cao, kiểm soát chi phí

c)

Cạnh tranh nội bộ, quyền lực cứng, thưởng phạt

d)

Đào tạo dài hạn, văn hoá mạnh, chiến lược dài hạn

54.

Barnard cho rằng nguồn gốc của quyền hành trong tổ chức bắt đầu từ đâu?

a)

Chức danh chính thức của người quản lý

b)

Sự chấp nhận từ cấp dưới đối với mệnh lệnh

c)

Sự tồn tại của cơ cấu tổ chức

d)

Quy định pháp lý của nhà nước

55.

Theo Barnard, sự chấp nhận mệnh lệnh của cấp dưới có hiệu lực khi điều kiện nào đúng?

a)

Mệnh lệnh kèm theo phần thưởng vật chất lớn

b)

Mệnh lệnh mang tính bí mật và khẩn cấp

c)

Mệnh lệnh được ban hành từ cấp quản lý cao nhất

d)

Cấp dưới hiểu rõ mệnh lệnh và có khả năng thực hiện

56.

Một trong bốn điều kiện để mệnh lệnh được chấp nhận là gì?

a)

Mệnh lệnh phải được ghi âm và lưu trữ

b)

Nội dung phù hợp mục tiêu của tổ chức

c)

Mệnh lệnh luôn đi kèm hình phạt

d)

Mệnh lệnh phải thật dài và chi tiết

57.

Điều kiện nào KHÔNG thuộc bốn điều kiện Barnard nêu ra cho sự chấp nhận mệnh lệnh?

a)

Mệnh lệnh phù hợp lợi ích cá nhân của người nhận

b)

Mệnh lệnh có chữ ký của giám đốc điều hành

c)

Người nhận có khả năng thực hiện mệnh lệnh

d)

Người nhận hiểu rõ nội dung mệnh lệnh

58.

Barnard gọi lý thuyết của mình là gì?

a)

Lý thuyết định lượng ra quyết định

b)

Lý thuyết động cơ khuyến khích

c)

Lý thuyết quản trị khoa học

d)

Lý thuyết về sự chấp nhận quyền hành

59.

Lý thuyết quản trị hành chánh có điểm chung nào với lý thuyết quản trị khoa học?

a)

Cùng hướng tới tăng hiệu quả hoạt động của tổ chức

b)

Cùng bác bỏ mọi nguyên tắc tổ chức truyền thống

c)

Cùng tập trung vào sáng tạo cá nhân của nhân viên

d)

Cùng cho rằng quyền lực không cần thiết trong quản trị

60.

Theo H. Fayol, muốn tăng năng suất lao động cần làm gì?

a)

Tuyển dụng chỉ những người có bằng cấp cao

b)

Tăng lương cao hơn mức thị trường cho toàn bộ nhân viên

c)

Sắp xếp tổ chức hợp lý và tìm cách tác động vào người công nhân

d)

Ứng dụng công nghệ hiện đại thay thế quản lý

61.

Ưu điểm được nêu của trường phái hành chánh là gì?

a)

Năng suất lao động cao nếu tổ chức được sắp xếp hợp lý

b)

Khả năng thích nghi với mọi thay đổi môi trường ngay lập tức

c)

Loại bỏ hoàn toàn xung đột trong nội bộ

d)

Giảm thiểu nhu cầu đào tạo quản lý ở mọi cấp

62.

Hạn chế được nhắc đến của trường phái hành chánh là gì?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ thông tin hiện đại

b)

Chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân của nhân viên

c)

Tập trung quá nhiều vào quyền lực mềm và giao tiếp

d)

Tư tưởng thiết lập tổ chức ổn định dễ xa rời thực tế xã hội thay đổi

63.

Theo Elton Mayo, yếu tố nào KHÔNG tạo ra tác động đáng kể đến năng suất lao động?

a)

Tiền lương và tiền thưởng tăng lên

b)

Điều kiện làm việc không có hoặc có ít quan hệ

c)

Sự giám sát kỹ thuật chặt chẽ

d)

Ánh sáng nơi làm việc được cải thiện

64.

Kết luận quan trọng của Mayo sau các nghiên cứu tại Hawthorne là gì?

a)

Năng suất phụ thuộc vào yếu tố vật chất

b)

Năng suất gắn chặt với tâm lý và quan hệ xã hội

c)

Năng suất tăng khi có lương khoán

d)

Năng suất do kỷ luật nghiêm khắc

65.

Khái niệm nào nhấn mạnh vai trò của con người và quan hệ trong quản trị?

a)

Quản trị theo mục tiêu

b)

Quản trị hành chính cổ điển

c)

Phong trào quan hệ con người

d)

Phong trào quản trị khoa học

66.

Trong thí nghiệm Hawthorne, nhóm đối tượng nghiên cứu ban đầu là ai?

a)

Nhân viên văn phòng mới tuyển

b)

Nam công nhân lắp ráp cơ khí

c)

Nữ công nhân tại nhà máy

d)

Quản đốc và kỹ sư của xưởng

67.

Phát hiện nào giải thích hiện tượng năng suất tăng dù điều kiện vật chất không đổi?

a)

Hiệu ứng ánh sáng tăng cường

b)

Hiệu ứng Hawthorne về sự chú ý

c)

Hiệu ứng trả công theo sản lượng

d)

Hiệu ứng thay ca hợp lý

68.

Theo Mayo, người lao động trong tập thể có xu hướng nào?

a)

Tập trung vào lợi ích cá nhân thuần túy

b)

Tuân theo quy định chính thức tuyệt đối

c)

Tuân theo quy định không chính thức của nhóm

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào mệnh lệnh cấp trên

69.

Mayo cho rằng để tăng năng suất, quản trị cần ưu tiên điều gì?

a)

Áp dụng lương, thưởng theo kết quả tức thì

b)

Tăng sự thỏa mãn tâm lý và tinh thần người lao động

c)

Tối ưu hóa dây chuyền và chuẩn hóa thao tác

d)

Tăng cường kiểm tra kỹ thuật nghiêm ngặt

70.

Thời gian Mayo tham gia chuỗi nghiên cứu tại Hawthorne là khi nào?

a)

1910 – 1915

b)

1927 – 1932

c)

1935 – 1940

d)

1945 – 1950

71.

Những khám phá của Mayo mang lại nhận thức mới gì cho quản trị?

a)

Tiền lương là động lực chủ đạo dài hạn

b)

Kỹ thuật là yếu tố quyết định duy nhất

c)

Quan hệ xã hội ảnh hưởng mạnh đến hành vi

d)

Kỷ luật nghiêm giúp giảm xung đột

72.

Mayo nhấn mạnh mối quan hệ nào là nền tảng trong doanh nghiệp?

a)

Quan hệ cấp trên – cấp dưới thuần mệnh lệnh

b)

Quan hệ với nhà cung cấp và khách hàng

c)

Quan hệ con người trong tập thể lao động

d)

Quan hệ giữa bộ phận kỹ thuật – tài chính

73.

Theo nội dung học, Abraham Maslow được biết đến với đóng góp nào trong quản trị?

a)

Xây dựng lý thuyết bậc thang nhu cầu

b)

Phát triển thuyết Z trong quản trị

c)

Khởi xướng phong trào chất lượng toàn diện

d)

Đưa ra thuyết quản trị khoa học

74.

McGregor đặt tên cho những giả thuyết sai lầm về bản chất con người là gì?

a)

Thuyết W về kiểm soát chặt chẽ

b)

Thuyết Z về hợp tác tổ chức

c)

Thuyết Y về con người tích cực

d)

Thuyết X về con người lười biếng

75.

Theo McGregor, thuyết Y cho rằng con người sẽ thế nào khi có điều kiện thuận lợi?

a)

Thích thú với công việc và đóng góp nhiều

b)

Trốn tránh trách nhiệm và né quyết định

c)

Ưa mệnh lệnh và quyền hành tập trung

d)

Chỉ làm việc tốt khi giám sát chặt

76.

Quan điểm hành vi nhấn mạnh yếu tố nào ảnh hưởng đến năng suất lao động?

a)

Tiền lương cao hơn thị trường

b)

Cơ cấu cấp bậc cứng nhắc

c)

Máy móc hiện đại tự động

d)

Mối quan hệ thân thiện hợp tác

77.

Theo đánh giá, hiệu quả tổ chức theo trường phái hành vi phụ thuộc chủ yếu vào gì?

a)

Hệ thống thưởng phạt cố định

b)

Phân công lao động chi tiết

c)

Quy trình kỹ thuật chuẩn

d)

Các yếu tố tâm lý xã hội

78.

Giả định trung tâm của thuyết X là gì về con người?

a)

Không thích làm việc và cần kiểm soát

b)

Luôn tự giác và thích trách nhiệm

c)

Ưa đổi mới và học hỏi liên tục

d)

Bị động nhưng sáng tạo trong nhóm

79.

Hạn chế của quan điểm hành vi được nhắc đến là gì?

a)

Chỉ chú trọng vật chất kinh tế

b)

Không cần nghiên cứu thực nghiệm

c)

Hoàn toàn thay thế thuyết cổ điển

d)

Không thoát khỏi những hạn chế nhất định

80.

Theo nội dung, sự tương tác tốt giữa cá nhân và tập thể dẫn đến kết quả nào?

a)

Tăng năng suất lao động rõ rệt

b)

Giảm sự hợp tác nội bộ

c)

Tăng nhu cầu giám sát chặt

d)

Làm tổ chức quan liêu hơn

81.

Một đóng góp của trường phái hành vi đối với thực hành quản trị là gì?

a)

Nhận rõ ảnh hưởng phong cách lãnh đạo

b)

Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chi tiết

c)

Tập trung vào kiểm tra giám sát

d)

Loại bỏ hoàn toàn động cơ vật chất

82.

Theo McGregor, các nhà quản trị nên chú trọng điều gì để phối hợp hoạt động?

a)

Kiểm soát bằng thưởng phạt cứng

b)

Cơ chế kiểm tra quá chặt không cần thiết

c)

Quyền hành tập trung tuyệt đối

d)

Mệnh lệnh chi tiết từng bước

83.

Theo đoạn trích, một hạn chế của quan điểm hành vi là gì?

a)

Bỏ qua hoàn toàn năng suất lao động

b)

Quá chú trọng yếu tố xã hội của con người

c)

Nhấn mạnh duy nhất vào động lực vật chất

d)

Phủ nhận vai trò của tổ chức chính trị

84.

Khái niệm nào được bổ sung nhưng không thay thế được "con người thuần lý – kinh tế"?

a)

Con người xã hội

b)

Con người sáng tạo

c)

Con người cảm xúc

d)

Con người tự chủ

85.

Bằng chứng nào cho thấy thỏa mãn tinh thần không tự động nâng năng suất?

a)

Số liệu từ các tập đoàn đa quốc gia

b)

Kết quả các thí nghiệm công xưởng Nhật

c)

Thập niên 50 ở Mỹ và nhiều nước châu Âu

d)

Nghiên cứu của các trường đại học Mỹ

86.

Yếu tố nào KHÔNG được liệt kê là ảnh hưởng lớn đến năng suất lao động?

a)

Tính cạnh tranh giữa bạn bè

b)

Kiểm tra giám sát và chất lượng sản phẩm

c)

Lương bổng và quyền lợi vật chất

d)

Cấu trúc tổ chức và rõ ràng công việc

87.

Tổ chức được xem như hệ thống khép kín hay mở theo nội dung?

a)

Khép kín có kiểm soát toàn cầu

b)

Mở chịu tác động các yếu tố bên ngoài

c)

Khép kín chỉ chịu tác động nội bộ

d)

Mở loại trừ ảnh hưởng nội bộ

88.

Các yếu tố bên ngoài tổ chức thường nằm ngoài khả năng nào của nhà quản trị?

a)

Đánh giá định kỳ

b)

Phân công hợp lý

c)

Dự báo chính xác

d)

Kiểm soát chặt chẽ

89.

Quan điểm quản trị định lượng nổi bật trong bối cảnh lịch sử nào?

a)

Cuối thế kỷ XIX công nghiệp hóa

b)

Chiến tranh thế giới lần thứ hai

c)

Khủng hoảng kinh tế 1929

d)

Cách mạng công nghệ thông tin

90.

Lý do nước Anh phải lập các nhóm nghiên cứu liên ngành là gì?

a)

Tăng sản lượng công nghiệp dân sinh

b)

Đối phó các cuộc tấn công của Đức

c)

Thiếu nhân lực chiến trường nghiêm trọng

d)

Tái cấu trúc hệ thống tài chính

91.

Các mô hình toán học đã hỗ trợ quân đội Anh như thế nào?

a)

Thay thế hoàn toàn quyết định chỉ huy

b)

Tăng tốc độ truyền tin chiến trường

c)

Đơn giản hóa tình tiết và phân công

d)

Giảm chi phí huấn luyện binh lính

92.

Sau chiến tranh, kỹ thuật định lượng được ai áp dụng vào quản trị công ty?

a)

Một kỹ sư Nhật tại Toyota

b)

Một nhà kinh tế học tại GM

c)

Một nhà xã hội học tại IBM

d)

Một cựu chiến binh Mỹ tại Ford

93.

Theo quan niệm cốt lõi của lý thuyết định lượng về quản trị, quản trị là gì?

a)

Quản trị là kiểm soát tài nguyên chặt chẽ

b)

Quản trị là làm quyết định có hệ thống

c)

Quản trị là giao tiếp giữa các bộ phận

d)

Quản trị là lãnh đạo con người hiệu quả

94.

Điểm nhấn của lý thuyết định lượng về quản trị so với các tiếp cận khác là gì?

a)

Nhấn mạnh văn hóa doanh nghiệp và giá trị

b)

Nhấn mạnh phương pháp khoa học trong giải quyết

c)

Nhấn mạnh kinh nghiệm thực tiễn không mô hình

d)

Nhấn mạnh trực giác cá nhân nhà quản lý

95.

Một nội dung chủ yếu: áp dụng phương pháp tiếp cận hệ thống để giải quyết vấn đề quản trị nhằm mục tiêu nào?

a)

Tăng quảng cáo để bán hàng nhiều hơn

b)

Giải quyết vấn đề trong toàn bộ hệ thống

c)

Giảm chi phí nhân sự bằng cắt giảm

d)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn đơn thuần

96.

Trong lý thuyết định lượng, vai trò của toán học và thống kê được mô tả thế nào?

a)

Chỉ để minh họa, không áp dụng trực tiếp

b)

Áp dụng hạn chế trong một vài phòng ban

c)

Sử dụng để mô hình hóa và định lượng hóa

d)

Bị thay thế hoàn toàn bằng trực giác

97.

Một định hướng quan trọng là tìm các quyết định tối ưu trong hệ thống khép kín. Điều này ngụ ý gì?

a)

Tập trung duy nhất vào doanh thu tăng

b)

Phân quyền cho từng cá nhân tự quyết

c)

Xem xét ràng buộc và tối ưu hóa toàn cục

d)

Chọn bất kỳ giải pháp đủ tốt và nhanh

98.

Theo trang tài liệu, công cụ nào thường dùng trong quản trị và sản xuất thuộc lý thuyết định lượng?

a)

SWOT cho phân tích chiến lược

b)

PERT/CPM cho lập kế hoạch dự án

c)

Mind Map để động não ý tưởng

d)

Balanced Scorecard theo dõi hiệu suất

99.

Mô hình EOQ trong danh mục công cụ được sử dụng để giải quyết vấn đề quản trị nào?

a)

Tối ưu phân công nhân sự ca làm

b)

Tối ưu tuyến đường vận tải

c)

Tối ưu lịch trình dự án phức tạp

d)

Tối ưu tồn kho và đặt hàng kinh tế

100.

Công cụ nào liên quan đến sắp xếp ưu tiên công việc hoặc hàng hóa?

a)

Lý thuyết xếp hàng trong hệ thống chờ

b)

Mô hình phân phối mạng lưới logistics

c)

Phân tích hồi quy cho dự báo doanh thu

d)

Quy hoạch tuyến tính tối ưu chi phí

101.

Quy hoạch tuyến tính được dùng để làm gì trong bối cảnh quản trị định lượng?

a)

Thiết kế cơ cấu tổ chức mới

b)

Xây dựng chiến lược văn hóa doanh nghiệp

c)

Tối ưu hóa với ràng buộc tuyến tính

d)

Đánh giá năng lực lãnh đạo cá nhân

102.

Việc sử dụng rộng rãi công cụ máy tính trong lý thuyết định lượng nhằm mục đích nào?

a)

Thay thế hoàn toàn nhà quản lý con người

b)

Tăng tốc độ giải các mô hình phức tạp

c)

Giảm nhu cầu thu thập dữ liệu thực tế

d)

Loại bỏ sự cần thiết của kiểm định thống kê

103.

Theo nội dung, lý thuyết quản trị thuộc trường phái định lượng nhấn mạnh điều gì trong phân tích vấn đề quản trị?

a)

Sự linh hoạt tùy tình huống cụ thể

b)

Kinh nghiệm cá nhân của lãnh đạo

c)

Tinh thần khoa học khi phân tích

d)

Trực giác và cảm tính quản lý

104.

Một thành công của trường phái định lượng là được áp dụng rộng rãi trong đâu?

a)

Các tổ chức từ thập niên 50

b)

Đa phần trong nghệ thuật

c)

Chỉ trong doanh nghiệp nhỏ

d)

Chủ yếu ở lĩnh vực giáo dục

105.

Kỹ thuật định lượng thường hỗ trợ giải quyết những vấn đề nào trong cơ quan chính quyền và doanh nghiệp?

a)

Lập ngân sách và tài chính

b)

Tuyển dụng nghệ sĩ tự do

c)

Thiết kế kiến trúc cổ điển

d)

Tổ chức sự kiện văn hóa

106.

Một hạn chế của trường phái định lượng là gì liên quan đến con người trong quản trị?

a)

Ít quan tâm khía cạnh con người

b)

Quá chú trọng cảm xúc nhân viên

c)

Chỉ xem xét văn hóa doanh nghiệp

d)

Bỏ qua dữ liệu tài chính hoàn toàn

107.

Vì sao nhiều nhà quản trị cho rằng lý thuyết định lượng khó thực hiện?

a)

Cấm sử dụng thống kê trong quản trị

b)

Đòi hỏi kỹ thuật chuyên sâu

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào may rủi

d)

Thiếu bất kỳ công cụ tính toán

108.

Theo nội dung, khi có nhiều ý kiến chuyên gia khác nhau, nhà quản trị phải làm gì?

a)

Chờ đến khi có đồng thuận tuyệt đối

b)

Chỉ theo ý kiến trẻ tuổi nhất

c)

Bỏ qua tất cả các ý kiến

d)

Lựa chọn phù hợp để quyết định

109.

Một khó khăn trước đây của lý thuyết định lượng trong tổ chức là gì?

a)

Chỉ dùng cho sản xuất nông nghiệp

b)

Thiếu bất kỳ mô hình nào

c)

Không có liên hệ với dữ liệu

d)

Khó áp dụng thực hiện chức năng

110.

Hiện nay có nhiều mô hình phát triển đã hỗ trợ tốt cho nhà quản trị trong quyết định ở đâu?

a)

Nhiều lĩnh vực khác nhau

b)

Chủ yếu ở giáo dục phổ thông

c)

Chỉ trong marketing nội địa

d)

Duy nhất ở ngân hàng

111.

Quan điểm hệ thống coi tổ chức là gì?

a)

Tài sản vật chất tách rời xã hội

b)

Chuỗi quy trình không tương tác

c)

Tập hợp cá nhân độc lập đóng kín

d)

Một hệ thống mở liên hệ môi trường

112.

Theo đoạn văn, các công cụ định lượng nhằm mục đích gì trong mỗi hệ thống?

a)

Loại bỏ mọi dữ liệu thực tế

b)

Gia tăng cảm xúc lãnh đạo

c)

Tối ưu hóa văn hóa truyền thống

d)

Định lượng hóa sự vật hiện tượng

113.

Theo nội dung lý thuyết hệ thống, "hệ thống" được hiểu là gì?

a)

Một tập hợp các bộ phận liên kết phụ thuộc

b)

Một nhóm người làm việc độc lập từng phần

c)

Một cơ chế quản trị chỉ dựa mệnh lệnh

d)

Một chuỗi nhiệm vụ tách rời không liên hệ

114.

Vì sao quản trị cần tiếp cận theo hệ thống?

a)

Vì mỗi bộ phận tự chủ hoàn toàn độc lập

b)

Vì hệ thống chỉ bao gồm vật chất hữu hình

c)

Vì liên kết làm giảm hiệu quả tổng thể

d)

Vì các bộ phận liên hệ phụ thuộc tạo tổng thể

115.

Tư tưởng của Fayol xem quản trị là gì?

a)

Một quá trình liên tục các chức năng

b)

Một hoạt động ngẫu nhiên theo tình huống

c)

Một quyết định đơn lẻ của nhà quản lý

d)

Một công cụ kỹ thuật không cần con người

116.

Các chức năng chung của quản trị theo quan điểm quá trình gồm những gì?

a)

Sản xuất, marketing, tài chính, kế toán

b)

Tuyển dụng, sa thải, trả lương, khen thưởng

c)

Sáng tạo, thử nghiệm, thương mại hóa, bảo hành

d)

Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát

117.

Ở góc độ tổ chức, hoạt động quản trị trong mọi lĩnh vực diễn ra theo một quá trình gồm các chức năng nào?

a)

Thu thập, xử lý, lưu trữ, truyền đạt

b)

Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát

c)

Phân tích, thiết kế, triển khai, đánh giá

d)

Nghiên cứu, phát triển, phân phối, dịch vụ

118.

Quản trị có hiệu quả sẽ dẫn đến điều gì đối với quá trình?

a)

Làm cho quá trình đạt hiệu quả

b)

Làm cho quá trình phụ thuộc ít hơn

c)

Làm cho quá trình kéo dài vô thời hạn

d)

Làm cho quá trình loại bỏ kiểm soát

119.

Ở góc độ công việc, "quá trình" được mô tả như thế nào?

a)

Một hoạt động chỉ dùng máy móc thiết bị

b)

Một bước đơn lẻ không có bắt đầu kết thúc

c)

Tập hợp nhiệm vụ rời rạc không liên hệ

d)

Chuỗi công việc nối tiếp kết hợp nguồn lực

120.

Mỗi công việc diễn ra như một quá trình theo đặc điểm nào?

a)

Không chịu ảnh hưởng nguồn lực

b)

Từ khởi đầu cho đến kết thúc

c)

Không cần lập kế hoạch chi tiết

d)

Chỉ khi có mệnh lệnh cấp trên

121.

Để quản trị công việc hiệu quả, cần thực hiện điều gì?

a)

Quản trị từ khởi đầu đến kết thúc

b)

Giảm tối đa liên hệ phụ thuộc giữa việc

c)

Bỏ qua yếu tố công nghệ và nhân lực

d)

Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng

122.

Trong hệ thống tổ chức, các "bộ phận" có thể có mối quan hệ nào với nhau?

a)

Liên hệ hay phụ thuộc lẫn nhau

b)

Chỉ cạnh tranh loại trừ lẫn nhau

c)

Chỉ liên hệ về mặt pháp lý thôi

d)

Hoàn toàn không tồn tại đồng thời

123.

Theo góc độ quản trị hoạt động, "quá trình" được hiểu là gì?

a)

Một kế hoạch ngân sách theo chu kỳ

b)

Một tập hợp hoạt động liên kết tạo giá trị

c)

Một mục tiêu dài hạn của tổ chức

d)

Một nguồn lực chủ đạo của doanh nghiệp

124.

Để quản trị hiệu quả các hoạt động theo quá trình, cần bắt đầu từ đâu?

a)

Từ các chỉ số tài chính hàng quý

b)

Từ mục tiêu cá nhân của nhân viên

c)

Từ hoạt động cuối cùng trước khi bán hàng

d)

Từ hoạt động khởi đầu đến kết thúc

125.

Theo góc độ sản xuất kinh doanh, thành phần cơ bản nào thuộc "đầu vào"?

a)

Kế hoạch marketing theo mùa vụ

b)

Báo cáo đánh giá cuối kỳ của khách hàng

c)

Sản phẩm/dịch vụ thỏa mãn tiêu chuẩn đầu vào

d)

Danh mục rủi ro pháp lý của doanh nghiệp

126.

"Quá trình biến đổi" trong sản xuất kinh doanh là gì?

a)

Tập hợp hoạt động sử dụng nguồn lực tác động vào yếu tố đầu vào

b)

Chu kỳ kiểm toán nội bộ định kỳ mỗi năm

c)

Danh sách KPI cá nhân của nhân viên

d)

Một chiến lược giá linh hoạt theo thị trường

127.

"Đầu ra" của quá trình được mô tả như thế nào?

a)

Kế hoạch mở rộng thị trường sang khu vực mới

b)

Sản phẩm/dịch vụ phục vụ đối tượng theo tiêu chuẩn đã xác định

c)

Các khoản đầu tư tài chính dài hạn của doanh nghiệp

d)

Hồ sơ nhân sự lưu trữ tại phòng tổ chức

128.

Tiếp cận tình huống của Fiedler nhấn mạnh điều gì về quản trị hữu hiệu?

a)

Phải ưu tiên quyền lực cá nhân của lãnh đạo

b)

Phải dựa vào một mô hình cố định

c)

Phải căn cứ vào tình huống cụ thể

d)

Phải tuân thủ quy trình tiêu chuẩn duy nhất

129.

Theo tiếp cận tình huống, vì sao khó áp dụng nguyên lý chung cho mọi tổ chức?

a)

Khách hàng có nhu cầu hoàn toàn đồng nhất

b)

Tổ chức khác nhau về quy mô, mục tiêu, nhiệm vụ

c)

Lãnh đạo luôn giống nhau về phong cách

d)

Nguồn lực tài chính luôn ổn định như nhau

130.

Lý thuyết Z của William Ouchi coi trọng điều gì trong tổ chức?

a)

Yếu tố con người và giá trị xã hội

b)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

c)

Tự động hóa toàn bộ quy trình

d)

Cạnh tranh nội bộ khốc liệt

131.

Một đặc điểm của lý thuyết Z là gì?

a)

Thuê lao động ngắn hạn, quyết định độc đoán, trách nhiệm tập thể

b)

Quy trình bí mật, đánh giá kín, bỏ qua gia đình nhân viên

c)

Công việc dài hạn, quyết định đồng thuận, trách nhiệm cá nhân

d)

Thưởng nhanh, kiểm soát lỏng lẻo, cạnh tranh cá nhân

132.

Mô hình 7S do Tom Peters và Robert Waterman đề xuất dựa trên quan điểm nào?

a)

Tổ chức không chỉ là một mô hình tổ chức, còn đặc trưng bởi bảy yếu tố

b)

Nhân sự là yếu tố duy nhất tạo nên kết quả

c)

Doanh nghiệp chỉ cần một cấu trúc duy nhất để vận hành

d)

Kỹ thuật quyết định toàn bộ hiệu quả tổ chức

133.

Theo nội dung, "Chiến lược" trong quản trị tổ chức nhấn mạnh điều gì?

a)

Mục tiêu rõ ràng phù hợp môi trường

b)

Đào tạo kỹ năng chuyên sâu dài hạn

c)

Cơ cấu phân chia phòng ban chi tiết

d)

Quy trình truyền thông nội bộ phức tạp

134.

"Cơ cấu tổ chức" được mô tả là nền tảng cho điều gì?

a)

Tăng ngân sách marketing toàn cầu

b)

Chuyên môn hóa và phối hợp bộ phận

c)

Tự động hóa toàn bộ dây chuyền

d)

Đổi mới sản phẩm liên tục

135.

Theo mô tả, hệ thống trong tổ chức cần có đặc điểm nào?

a)

Phức tạp và bí mật

b)

Tập trung hóa tuyệt đối

c)

Cứng nhắc và ổn định

d)

Tinh gọn và năng động

136.

Nhóm yếu tố mềm bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Sản xuất, kho, vận tải

b)

Giá bán, chi phí, lợi nhuận

c)

Tài sản, vốn, công nghệ

d)

Kỹ năng, nhân viên, phong cách

137.

Trong mô hình 7S, yếu tố "Shared values" giữ vai trò gì trong sơ đồ?

a)

Chỉ liên kết với chiến lược

b)

Ngoài phạm vi mô hình

c)

Một nhánh phụ ở góc phải

d)

Trung tâm kết nối các yếu tố

138.

Yếu tố nào trong 7S liên quan trực tiếp đến "con người"?

a)

Shared values và Style

b)

Staff và Skills

c)

Systems và Style

d)

Structure và Strategy

139.

Theo nội dung, cơ cấu phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Chiến lược, quy mô, số lượng sản phẩm

b)

Giá vốn, thuế, lạm phát

c)

Thương hiệu, quảng cáo, PR

d)

Đối thủ, luật, văn hóa xã hội

140.

Hệ thống truyền thông trong tổ chức cần đảm bảo điều gì để hỗ trợ chiến lược?

a)

Phức tạp và đa tầng

b)

Tự do và không kiểm soát

c)

Bí mật và ngoại lệ

d)

Chính xác và hiệu quả

141.

Phát biểu nào đúng về "Kỹ năng" trong tổ chức?

a)

Tạo khác biệt và nâng tầm vị trí

b)

Chủ yếu làm giảm chi phí

c)

Chỉ liên quan tuyển dụng

d)

Không ảnh hưởng cạnh tranh

142.

Dựa trên mô hình 7S, yếu tố "Style" thường liên quan đến nội dung nào?

a)

Chiến lược giá bán thị trường

b)

Phong cách quản lý và lãnh đạo

c)

Thiết kế quy trình kỹ thuật

d)

Cấu trúc tài chính vốn

143.

Trong mô hình quản trị, "Đội ngũ nhân viên (Staff)" nhấn mạnh điều gì?

a)

Tuổi trung bình của lực lượng lao động

b)

Mức lương bình quân toàn công ty

c)

Số lượng nhân viên và phòng ban

d)

Tính linh hoạt và sáng tạo của nhân viên

144.

"Phong cách quản lý (Style)" được thể hiện chủ yếu qua yếu tố nào?

a)

Cơ cấu vốn và tài chính

b)

Cách thức giao tiếp trong tổ chức

c)

Chu kỳ sản xuất công nghệ

d)

Quy mô thị phần ngành

145.

"Chia sẻ giá trị (Shared values)" nói đến điều gì trong tổ chức?

a)

Danh mục sản phẩm cụ thể

b)

Giá trị chung và lợi ích được chia sẻ

c)

Các quy định kỷ luật chi tiết

d)

Mục tiêu doanh thu hàng tháng

146.

Theo xu hướng mới, các lĩnh vực quản trị chuyên sâu đóng góp lớn vào điều nào?

a)

Loại bỏ quan hệ với khách hàng

b)

Giảm nhu cầu đào tạo nhân sự

c)

Tăng số phòng ban hành chính

d)

Nâng cao hiệu quả hoạt động tổ chức

147.

Một ví dụ về lĩnh vực quản trị mới trong môi trường cạnh tranh là gì?

a)

Quản trị quan hệ khách hàng

b)

Quản lý bản quyền tác giả

c)

Quản lý diện tích văn phòng

d)

Quản lý lịch nghỉ lễ

148.

Trong bối cảnh đầu thế kỷ XXI, các công ty cần tập trung vào điều gì để tạo giá trị cốt lõi?

a)

Thu hẹp kênh phân phối

b)

Cắt giảm giao tiếp nội bộ

c)

Tăng ca bắt buộc toàn bộ

d)

Năng lực sáng tạo và đổi mới

149.

Xu hướng quản trị hiện đại chuyển từ trọng tâm năng suất thấp chi phí (Taylor) sang điều gì?

a)

Chuộng quy trình cố định cứng nhắc

b)

Giải quyết vấn đề để tạo giá trị mới

c)

Tăng số ca làm việc ban đêm

d)

Tập trung vào giảm lương nhân viên

150.

Vì sao nhà quản trị cần biết kết hợp phong cách quản lý với môi trường văn hóa phù hợp?

a)

Tạo động lực lớn cho nhân viên

b)

Giảm số liệu báo cáo tài chính

c)

Tăng số lượng cuộc họp dài

d)

Tránh giao tiếp giữa các phòng ban