wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập văn hoá Anh – Bài tập trắc nghiệm

Total questions: 150

Worksheet time: 75hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Về địa lý của Anh, cụm diễn đạt nào sau đây mô tả vùng Highland Britain?

a)

khô hơn và khó tiếp cận hơn

b)

thưa dân hơn và thích hợp cho nông nghiệp hơn

c)

núi nhiều hơn và thưa dân hơn

d)

A và C đúng

2.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Trong hệ thống chính trị, một trong những chức năng của Quốc hội là gì?

a)

đại diện quốc gia trong các vấn đề chính trị

b)

tổng tư lệnh lực lượng vũ trang

c)

tranh luận các vấn đề chính trị

d)

khai mạc và bế mạc Quốc hội

3.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Trong hệ thống chính trị, một trong những chức năng của Thủ tướng là gì?

a)

cung cấp tiền cho Chính phủ thông qua thuế

b)

điều hành Chính phủ

c)

phê chuẩn việc bổ nhiệm Thủ tướng

d)

xem xét chính sách, quản trị và chi tiêu

4.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Trong hệ thống chính trị, một trong những chức năng của Quốc vương là gì?

a)

người đứng đầu Khối Thịnh vượng chung và Giáo hội Anh

b)

lãnh đạo đảng đa số

c)

làm luật

d)

bổ nhiệm Bộ trưởng Nội các và các bộ trưởng khác

5.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Trong hệ thống tuyển chọn ở Anh, những người nào sau đây không do bầu cử?

a)

Thủ tướng

b)

một nghị sĩ (MP)

c)

một quý tộc (peer)

d)

A và C

6.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Điều nào sau đây không bị coi là phép lịch sự bàn ăn rất tệ ở Anh?

a)

chống khuỷu tay lên bàn

b)

nói khi miệng còn đầy

c)

nhai một cách yên lặng

d)

húp sùm sụp

7.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Ở Anh, phong tục là xì mũi bằng _______.

a)

khăn tay vải

b)

giấy ăn/tissue

c)

khăn choàng

d)

cả A và B đúng

8.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Bữa tối điển hình của người Anh là _______.

a)

thịt, cá và rau

b)

trứng và bánh mì rán

c)

thịt và khoai tây

d)

thịt và rau

9.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Luật cấm người trẻ _______ uống rượu nơi công cộng.

a)

dưới 16 tuổi

b)

dưới 18 tuổi

c)

ở tuổi 18

d)

ở tuổi 16

10.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Nếu bạn muốn người phục vụ đến bàn của mình, bạn nên _______.

a)

giơ tay

b)

vẫy tay

c)

búng ngón tay

d)

vỗ tay

11.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Ở Anh, trong tình huống nào là KHÔNG đúng khi dùng từ “Sorry”?

a)

thay cho “excuse me”

b)

để thừa nhận mình có tội

c)

khi chúng ta chưa nghe rõ ai đó

d)

dùng trước bất kỳ câu hỏi mang tính xâm phạm nào

12.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Trong hệ thống chính trị, một trong những chức năng của Quốc hội là gì?

a)

đại diện quốc gia trong các vấn đề chính trị

b)

tổng tư lệnh lực lượng vũ trang

c)

tranh luận các vấn đề chính trị

d)

khai mạc và bế mạc Quốc hội

13.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Trong hệ thống chính trị, một trong những chức năng của Thủ tướng là gì?

a)

cung cấp tiền cho Chính phủ thông qua thuế

b)

điều hành Chính phủ

c)

phê chuẩn việc bổ nhiệm Thủ tướng

d)

xem xét chính sách, quản trị và chi tiêu

14.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Trong hệ thống chính trị, một trong những chức năng của Quốc vương là gì?

a)

người đứng đầu Khối Thịnh vượng chung và Giáo hội Anh

b)

lãnh đạo đảng đa số

c)

làm luật

d)

bổ nhiệm Bộ trưởng Nội các và các bộ trưởng khác

15.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Các cửa hàng ở Anh mở _______?

a)

tất cả các ngày trong tuần

b)

từ thứ Hai đến thứ Bảy

c)

từ thứ Hai đến thứ Sáu

d)

tất cả các ngày trừ thứ Hai

16.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Ở Anh, hầu hết mọi người bắt tay khi gặp nhau _______.

a)

lần đầu tiên

b)

trong tình huống trang trọng

c)

trong tình huống không trang trọng

d)

A và C đúng

17.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Lễ hội quan trọng nhất trong năm ở Anh là _______.

a)

Đêm Giao thừa

b)

Giáng Sinh

c)

Ngày Valentine

d)

Lễ Phục sinh

18.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Bữa tối điển hình của người Anh là _______.

a)

thịt, cá và rau

b)

trứng và bánh mì rán

c)

thịt và khoai tây

d)

thịt và rau

19.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Ở Anh, hành vi được chấp nhận là ăn, uống và nhai kẹo cao su _______.

a)

trong ngân hàng

b)

trong cửa hàng

c)

trong văn phòng

d)

ngoài đường và trên phương tiện công cộng

20.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Nơi công cộng, đặc biệt là trên phương tiện công cộng, mọi người tránh giao tiếp bằng mắt với _______.

a)

trẻ em

b)

người lớn

c)

người quen

d)

người lạ

21.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Vận hành một ngôi nhà ở Vương quốc Anh với các chi phí liên quan như ……… có thể tiêu tốn gần một nửa thu nhập hàng tháng.

a)

hóa đơn tiện ích và phí TV

b)

các khoản tiện ích và hóa đơn điện

c)

hóa đơn nước và phí TV

22.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Ở Anh, đa số người dân sống thọ hơn vì họ ………….

a)

sống an toàn, ăn nhiều hơn, tập thể dục nhiều hơn

b)

sống trong điều kiện tốt hơn, ăn thực phẩm tốt hơn, tập thể dục nhiều hơn

c)

sống trong điều kiện tốt, ăn nhiều, tập thể dục nhiều

23.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Những nguyên nhân chính góp phần vào tình trạng sức khỏe kém của người Anh là gì?

a)

thất nghiệp, nghèo, ít thức ăn, thất nghiệp

b)

vô gia cư, nghèo đói, chế độ ăn kém, nhà ở tồi tệ

c)

thất nghiệp, nghèo đói, nhà ở tồi tệ, chế độ ăn kém

24.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Ai có mức chuẩn sức khỏe tốt hơn tương ứng với việc sống ở một trong những quốc gia công nghiệp hàng đầu thế giới?

a)

tầng lớp thượng lưu

b)

tầng lớp trung lưu

c)

tầng lớp lao động

25.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Vì sao sức khỏe của người dân Anh được cải thiện đáng kể?

a)

nhà ở tốt hơn, giáo dục tốt hơn, mức sống cao hơn

b)

nhà ở sang trọng, giáo dục tốt, mức sống cao

c)

chỗ ở tốt, giáo dục chất lượng cao, mức sống hoàn hảo

26.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Ai chi tiêu ít hơn cho chăm sóc sức khỏe khi NHS là nhà tuyển dụng lớn nhất châu Âu?

a)

người dân Anh

b)

các nước láng giềng châu Âu

c)

cả A và B

27.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Những ai được miễn trả tiền thuốc kê đơn và chăm sóc nha khoa?

a)

trẻ em, phụ nữ mang thai, người hưu trí, người lương thấp

b)

trẻ em, phụ nữ mang thai, người hưu trí, người nhận trợ cấp thu nhập

c)

trẻ em, bệnh nhân, người hưu trí, người nghèo, người cao tuổi

28.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Ở Anh, ai chịu trách nhiệm trực tiếp đối với NHS?

a)

chính phủ trung ương

b)

các cơ quan y tế địa phương

c)

cả A và B

29.

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau: Ở Anh, NHS được thiết kế nhằm mục đích gì?

a)

để giải quyết chăm sóc sức khỏe cơ bản bình đẳng, trả rẻ hơn

b)

để quan tâm sức khỏe nhiều hơn, trả ít tiền hơn

c)

để cung cấp chăm sóc sức khỏe cơ bản bình đẳng, miễn phí

30.

Những môn thể thao khán giả phổ biến ở Anh là gì?

a)

Bóng đá, cricket, đua ngựa và đua mô tô

b)

Bóng đá, quyền anh, đua xe hơi và đua mô tô

c)

Cricket, quyền anh, đua ngựa và đua mô tô

31.

Những thú vui phổ biến điển hình ở Vương quốc Anh là gì?

a)

Nghe nhạc pop, xem thể thao, đến quán rượu

b)

Tham gia hoạt động ngoài trời, xem TV, đi nghỉ

c)

Cả hai phương án A và B

32.

Các gia đình đang chật vật nhất để làm gì trước chi phí sinh hoạt ở Anh?

a)

Ứng phó với mức tăng vượt quá

b)

Kiểm soát tốc độ tăng

c)

Theo kịp mức tăng hiện tại

33.

Những nguyên nhân chính dẫn đến sức khỏe kém của người dân Anh là gì?

a)

Thất nghiệp, nghèo đói, ít thức ăn, thất nghiệp

b)

Vô gia cư, nghèo đói, chế độ ăn kém, nhà ở tồi tệ

c)

Thất nghiệp, nghèo đói, nhà ở tồi tệ, chế độ ăn kém

34.

Mặc dù lưu lượng giao thông tăng, đường sá ở Anh vẫn tương đối an toàn để lái xe và số vụ tai nạn nghiêm trọng đã thế nào trong thập kỷ qua?

a)

tăng lên

b)

giảm xuống

c)

giữ ổn định

35.

Tại sao sức khỏe người dân ở Anh đã được cải thiện đáng kể?

a)

Nhà ở tốt hơn, giáo dục, mức sống cao hơn

b)

Nhà ở sang trọng, giáo dục tốt, mức sống cao hơn

c)

Chỗ ở tốt, giáo dục chất lượng cao, mức sống hoàn hảo

36.

Người Anh sống ________, kết hôn muộn hơn, có ít con hơn bao giờ hết.

a)

lâu hơn

b)

lâu nhất

c)

lâu

d)

lâu hơn nữa

37.

Trung bình người dân ở Anh kết hôn ở độ tuổi nào?

a)

nữ: 18, nam: 20

b)

nữ: 24, nam: 26

c)

nữ: 16, nam: 18

d)

nữ: 18, nam: 21

38.

Đối với nhiều người trẻ, rời nhà là con đường dẫn tới ______ mặc dù với một số người điều này có thể bất khả thi về tài chính.

a)

khó khăn

b)

độc lập (tính từ)

c)

sự độc lập (danh từ)

d)

sự khó khăn

39.

Có một số vấn đề xã hội ________ với thanh niên ở Anh.

a)

liên kết (số nhiều)

b)

liên kết (động từ nguyên thể)

c)

đang liên kết

d)

có liên quan

40.

Khi mức sống tăng lên với nhiều người, chi tiêu cho các hoạt động ______ như đi nghỉ đã tăng.

a)

giải trí

b)

đất đai

c)

thực phẩm

d)

thể thao

41.

Đã có sự gia tăng loại thuế ______ dưới hình thức VAT (Thuế Giá trị Gia tăng).

a)

trực thu

b)

gián thu

c)

thu nhập

d)

bảo hiểm

42.

Nữ hoàng là người ______ ở Anh. Là một trong chỉ bảy tỷ phú ở Anh.

a)

giàu

b)

giàu hơn

c)

giàu nhất

d)

giàu nhất nhất

43.

Mua nhà là một ______ tài chính lớn đối với nhiều người ở Anh.

a)

khoản trả góp

b)

thế chấp

c)

khoản vay

d)

khoản đầu tư

44.

Những người trước đây thuê nhà từ ______ địa phương đã được trao cơ hội mua lại chúng.

a)

hội đồng (council)

b)

người dân

c)

chỗ ở

d)

ngân hàng

45.

Quá trình chuyển nhà thường liên quan đến ________.

a)

một nhân viên môi giới bất động sản (estate agent)

b)

một hiệp hội tài chính nhà ở (building society)

c)

một luật sư (solicitor)

d)

cả A, B và C

46.

Số người vô gia cư ở Anh đã ______ kể từ năm 1979.

a)

giảm

b)

tăng gấp đôi

c)

tăng gấp ba

d)

đông đúc

47.

Anh cũng có hệ thống vận tải đường sắt cho hành khách ______ trong Cộng đồng châu Âu.

a)

dài nhất

b)

rẻ nhất

c)

đắt nhất

d)

ngắn nhất

48.

Sân bay Heathrow của London là sân bay ______ nhộn nhịp nhất thế giới.

a)

quốc tế

b)

quốc gia

c)

địa phương

d)

khu vực

49.

Ngày nay, ______ trung ương chịu trách nhiệm trực tiếp đối với NHS mặc dù hệ thống này được quản lý bởi các cơ quan y tế địa phương.

a)

hội đồng

b)

chính phủ

c)

đất nước

d)

thủ đô

50.

Thật khó để ______ chính xác một quốc gia khỏe mạnh đến mức nào.

a)

so sánh

b)

mất

c)

đánh giá

d)

tập trung

51.

Một điểm đáng lo ngại về sức khỏe ở Anh là có nhiều người chết vì ______ hơn bất kỳ nhóm bệnh nào khác.

a)

bệnh tim

b)

đột quỵ

c)

ung thư

d)

cả A và B

52.

Quan điểm của chính phủ Bảo thủ trong thập niên 1980 là người dân nên được trao ______ để tự chi trả cho chăm sóc y tế của mình nếu họ muốn.

a)

tự do lựa chọn

b)

quyền lựa chọn

c)

cơ hội lựa chọn

d)

trách nhiệm lựa chọn

53.

Đi đến ________ là một hoạt động giải trí rất phổ biến ở Anh.

a)

trung tâm thể thao

b)

quán rượu

c)

trung tâm giáo dục

d)

công viên

54.

Anh là một xã hội ổn định và dân chủ. Công dân có quyền tự do ________ cùng với niềm tin chính trị và tôn giáo.

a)

tranh luận

b)

cãi vã

c)

phát biểu

d)

đổi mới

55.

Anh là thành viên của những tổ chức quốc tế nào?

a)

Cộng đồng Châu Âu

b)

Khối Thịnh vượng chung

c)

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc

d)

a, b, c

56.

Hiện nay có bao nhiêu quốc gia trong Khối Thịnh vượng chung?

a)

49

b)

54

c)

45

d)

39

57.

________ đã trở nên lớn hơn và nông dân sử dụng nhiều phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất hơn trước.

a)

trang trại

b)

đất đai

c)

Trái Đất

d)

người dân

58.

Người không phải da trắng sống chủ yếu ở đâu tại Anh?

a)

miền Bắc

b)

thành phố

c)

miền Nam

d)

nông thôn

59.

Có bao nhiêu quốc gia trong Cộng đồng Châu Âu vào năm 1992?

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

60.

Hầu hết các Vườn quốc gia ở Anh nằm ở ________.

a)

vùng cao

b)

vùng thấp

c)

miền Bắc

d)

miền Nam

61.

Khu vực nào trên thế giới có nhiều quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung nhất?

a)

Châu Phi

b)

Châu Úc

c)

Châu Âu

d)

Châu Phi và Châu Úc

62.

Tỷ lệ lực lượng lao động Anh tham gia lĩnh vực sản xuất vào cuối thập niên 80 là bao nhiêu?

a)

24%24\%

b)

21%21\%

c)

22%22\%

d)

32%32\%

63.

So với các quốc gia khác, số người học lên giáo dục đại học ở Anh như thế nào?

a)

rất thấp

b)

thấp

c)

rất cao

d)

cao

64.

Có bao nhiêu khu vực chính của nền công nghiệp ở Anh?

a)

bốn

b)

ba

c)

hai

d)

năm

65.

________ nghĩa là về mặt lý thuyết chính phủ chịu trách nhiệm về tăng trưởng và phát triển của các công ty thuộc sở hữu của toàn quốc.

a)

do nhà nước sở hữu

b)

phân phối

c)

tư nhân

d)

dịch vụ ăn uống

66.

Khoảng cách từ London tới Edinburgh là bao nhiêu?

a)

350

b)

500

c)

400

d)

650 km

67.

Nguồn năng lượng chủ yếu ở Anh là gì?

a)

nước, than và điện hạt nhân

b)

dầu, gió, than và điện hạt nhân

c)

khí đốt, than và điện hạt nhân

d)

dầu, khí tự nhiên, than và điện hạt nhân

68.

Khối Thịnh vượng chung là tổ chức gồm ________ và hầu hết các nước từng thuộc Đế quốc Anh.

a)

Vương quốc Anh

b)

Hoa Kỳ và Anh

c)

Trung Quốc và Nga

d)

Xứ Wales và Pháp

69.

________ là vùng đất có đất mỏng, nhiều sỏi; thường khá cao so với mực nước biển và dù có lượng mưa lớn nhưng không thích hợp cho trồng trọt.

a)

vùng đất hoang (Moorland)

b)

vùng thấp

c)

vùng cao

d)

Pearland

70.

Việc giao hàng đến những địa điểm nhất định được gọi là ________.

a)

dịch vụ ăn uống

b)

phân phối

c)

giao hàng

d)

chia sẻ

71.

Great Britain là hòn đảo gồm Scotland, England và Wales. Đây là thuật ngữ ________.

a)

giáo dục

b)

địa lý

c)

chính trị

d)

politic

72.

United Kingdom là thuật ngữ ________ dùng để chỉ Wales, England, Scotland và Northern Ireland.

a)

chính trị

b)

politic

c)

địa lý

d)

giáo dục

73.

________ là một quốc gia riêng biệt.

a)

Xứ Wales

b)

Vương quốc Anh

c)

Cộng hòa Ireland

d)

Scotland

74.

________ là tên gọi của tất cả các hòn đảo bao gồm Great Britain, Ireland và các đảo nhỏ quanh hai đảo lớn này.

a)

Vương quốc Anh

b)

Cộng hòa Ireland

c)

Quần đảo Anh (The British Isles)

d)

Scotland

75.

Tỷ lệ lực lượng lao động của Anh vào cuối thập niên 80 là bao nhiêu?

a)

22%22\%

b)

23%23\%

c)

32%32\%

d)

38%38\%

76.

Năm 1951, ______ phần trăm người đang làm việc ở Anh có việc làm toàn thời gian.

a)

86%86\%

b)

96%96\%

c)

76%76\%

d)

66%66\%

77.

Bên cạnh khác biệt theo vùng, còn có khác biệt theo ________ dẫn đến chênh lệch lớn về lương giữa nam và nữ.

a)

nghề nghiệp (số ít)

b)

nghề nghiệp (số nhiều)

c)

tính chất nghề nghiệp

d)

mang tính nghề nghiệp

78.

Khi chính phủ Bảo thủ lên nắm quyền ở Anh năm 1979, số người ______ việc chiếm khoảng 3% lực lượng lao động.

a)

b)

toàn thời gian

c)

bán thời gian

d)

không có

79.

Đối với nhiều người có việc làm, đã có sự cải thiện về tiền lương và điều kiện ________.

a)

làm việc

b)

công việc

c)

đã làm việc

d)

làm việc (chia sai)

80.

Đã có sự gia tăng về thuế ________ dưới hình thức VAT (thuế giá trị gia tăng).

a)

trực thu

b)

gián thu

c)

thu nhập

d)

bảo hiểm

81.

Nữ hoàng là người ________ ở Anh. Một trong bảy tỷ phú duy nhất ở Anh.

a)

giàu

b)

giàu hơn

c)

giàu nhất

d)

giàu nhất nhất

82.

Mua nhà là một ________ tài chính lớn đối với nhiều người ở Anh.

a)

trả góp

b)

thế chấp

c)

khoản vay

d)

khoản đầu tư

83.

Những người trước đây thuê nhà từ ________ địa phương đã có cơ hội mua chúng.

a)

hội đồng (council)

b)

người dân

c)

chỗ ở

d)

ngân hàng

84.

Quá trình chuyển nhà liên quan đến ________.

a)

một đại lý bất động sản

b)

một hội xây dựng (building society)

c)

một luật sư

d)

a, b, c

85.

Số người vô gia cư ở Anh đã ________ kể từ năm 1979.

a)

giảm

b)

tăng gấp đôi

c)

tăng gấp ba

d)

đông đúc

86.

Hệ thống vận tải hành khách đường sắt của Anh trong Cộng đồng Châu Âu là ________.

a)

dài nhất

b)

rẻ nhất

c)

đắt nhất

d)

ngắn nhất

87.

Sân bay Heathrow ở London là sân bay ________ bận rộn nhất thế giới.

a)

quốc tế

b)

quốc gia

c)

địa phương

d)

khu vực

88.

Ngày nay, ________ trung ương chịu trách nhiệm trực tiếp về NHS mặc dù cơ quan y tế địa phương quản lý nó.

a)

hội đồng

b)

chính phủ

c)

quốc gia

d)

thủ đô

89.

Thật khó để ________ chính xác mức độ khỏe mạnh của một quốc gia.

a)

so sánh

b)

mất

c)

đánh giá

d)

tập trung

90.

Ai là Thủ tướng phục vụ lâu nhất ở Anh trong thế kỷ 20?

a)

Margaret Thatcher

b)

John Major

c)

Nữ hoàng

d)

Công chúa

91.

Chính sách bảo thủ dưới thời Thatcher là gì?

a)

chuyển các ngành công nghiệp thuộc sở hữu nhà nước sang sở hữu tư nhân

b)

cắt giảm thuế

c)

kiềm chế lạm phát

d)

tất cả a, b, c

92.

Ai là Thủ tướng sau Margaret Thatcher?

a)

John Major

b)

Công chúa

c)

Hoàng tử

d)

MPS

93.

Người không phải da trắng sống chủ yếu ở đâu tại Anh?

a)

miền Bắc

b)

thành phố

c)

miền Nam

d)

nông thôn

94.

The British National Health Service was set up in ………………

a)

19481948

b)

19841984

c)

19581958

d)

19851985

95.

General taxation paid about ……… per cent of the cost of the health service.

a)

87%87\%

b)

83%83\%

c)

78%78\%

d)

38%38\%

96.

The cost of the health service is paid mostly by ………

a)

Thuế chung

b)

Bảo hiểm Quốc gia

c)

Bác sĩ gia đình

d)

Chính quyền địa phương

97.

Đọc phát biểu và cho biết Đúng hay Sai: The Palace of Westminster is the building where the two Houses of Parliament of the UK are based.

a)

Đúng

b)

Sai

98.

Chọn định nghĩa đúng cho thuật ngữ: arrest

a)

person charged in a court of law

b)

give a punishment

c)

found to have broken a law

d)

stick carried by a policeman

e)

inability to pay one’s debts

99.

Ghép thuật ngữ trong cột A với định nghĩa đúng trong cột B: education.

a)

A. chuyên gia về phương pháp giáo dục

b)

B. khả năng làm tốt một việc

100.

Ghép thuật ngữ trong cột A với định nghĩa đúng trong cột B: literacy.

a)

A. khả năng đọc và viết

b)

B. nghề nghiệp đòi hỏi giáo dục và đào tạo nâng cao

101.

Ghép thuật ngữ trong cột A với định nghĩa đúng trong cột B: skill.

a)

A. khả năng làm tốt một việc

b)

B. chuyên gia ở trường đại học, cao đẳng

102.

Ghép thuật ngữ trong cột A với định nghĩa đúng trong cột B: knowledge.

a)

A. sự hiểu biết

b)

B. nghề nghiệp đòi hỏi giáo dục và đào tạo nâng cao

103.

Hoàn thành đoạn văn với MỘT từ trong hộp; chuyển thành câu hỏi trắc nghiệm: "In England, 'Put the (21) ... on' is a phrase heard often, as people enjoy stopping for a (22) ... of tea and perhaps a biscuit." Chọn từ đúng cho vị trí (21) từ danh sách: kettle, cup.

a)

kettle

b)

cup

104.

Điền vào chỗ trống bằng cách chọn đúng từ trong danh sách từ cho sẵn: Constituencies, Opposition, Manifesto, Juvenile, private sector, inflation, Wales, Selective, general election, Unemployment, appoints, Taxation. Câu: Hệ thống pháp luật ở Anh và Wales bao gồm các tòa án ______ xử lý người phạm tội dưới 17 tuổi.

a)

Juvenile

b)

Selective

c)

Opposition

d)

Manifesto

e)

Constituencies

105.

Điền vào chỗ trống bằng cách chọn đúng từ trong danh sách từ cho sẵn: Constituencies, Opposition, Manifesto, Juvenile, private sector, inflation, Wales, Selective, general election, Unemployment, appoints, Taxation. Câu: Quốc hội cung cấp tiền cho chính phủ thông qua ______.

a)

Taxation

b)

inflation

c)

private sector

d)

Unemployment

e)

general election

106.

Điền vào chỗ trống bằng cách chọn đúng từ trong danh sách từ cho sẵn: Constituencies, Opposition, Manifesto, Juvenile, private sector, inflation, Wales, Selective, general election, Unemployment, appoints, Taxation. Câu: Đảo Great Britain gồm ba "quốc gia": England, Scotland và ______.

a)

Wales

b)

Britain

c)

Opposition

d)

private sector

e)

Constituencies

107.

Điền vào chỗ trống bằng cách chọn đúng từ trong danh sách từ cho sẵn: Constituencies, Opposition, Manifesto, Juvenile, private sector, inflation, Wales, Selective, general election, Unemployment, appoints, Taxation. Câu: Giáo dục ______ là hệ thống yêu cầu trẻ em phải vượt qua một bài kiểm tra để quyết định cấp trường trung học mà các em sẽ theo học.

a)

Selective

b)

Juvenile

c)

general election

d)

Opposition

e)

Manifesto

108.

Điền vào chỗ trống bằng cách chọn đúng từ trong danh sách từ cho sẵn: Constituencies, Opposition, Manifesto, Juvenile, private sector, inflation, Wales, Selective, general election, Unemployment, appoints, Taxation. Câu: Thủ tướng ______ Bộ trưởng Nội các và các bộ trưởng khác.

a)

appoints

b)

occupies

c)

Opposition

d)

Manifesto

e)

Constituencies

109.

Điền vào chỗ trống bằng cách chọn đúng từ trong danh sách từ cho sẵn: Constituencies, Opposition, Manifesto, Juvenile, private sector, inflation, Wales, Selective, general election, Unemployment, appoints, Taxation. Câu: Vương quốc Anh được chia thành 650 ______ nghị viện.

a)

Constituencies

b)

Opposition

c)

Wales

d)

private sector

e)

Taxation

110.

Điền vào chỗ trống bằng cách chọn đúng từ trong danh sách từ cho sẵn: Constituencies, Opposition, Manifesto, Juvenile, private sector, inflation, Wales, Selective, general election, Unemployment, appoints, Taxation. Câu: Một ______ diễn ra bốn hoặc năm năm một lần.

a)

general election

b)

Opposition

c)

Manifesto

d)

Unemployment

e)

inflation

111.

Điền vào chỗ trống bằng cách chọn đúng từ trong danh sách từ cho sẵn: Constituencies, Opposition, Manifesto, Juvenile, private sector, inflation, Wales, Selective, general election, Unemployment, appoints, Taxation. Câu: Trước bầu cử, mỗi đảng chuẩn bị một ______ phác thảo chính sách của họ.

a)

Manifesto

b)

Opposition

c)

Taxation

d)

Constituencies

e)

Wales

112.

Điền vào chỗ trống bằng cách chọn đúng từ trong danh sách từ cho sẵn: Constituencies, Opposition, Manifesto, Juvenile, private sector, inflation, Wales, Selective, general election, Unemployment, appoints, Taxation. Câu: Một chính sách quan trọng của Đảng Bảo thủ là trao trả các ngành công nghiệp nhà nước cho ______.

a)

private sector

b)

Opposition

c)

Wales

d)

Constituencies

e)

Taxation

113.

Điền vào chỗ trống bằng cách chọn đúng từ trong danh sách từ cho sẵn: Constituencies, Opposition, Manifesto, Juvenile, private sector, inflation, Wales, Selective, general election, Unemployment, appoints, Taxation. Câu: Trong thời kỳ chính phủ Bảo thủ, ______ giảm xuống dưới 4% lần đầu tiên trong gần ba mươi năm.

a)

inflation

b)

Unemployment

c)

Taxation

d)

private sector

e)

general election

114.

Điền vào chỗ trống với một lựa chọn đúng từ danh sách: A. break up, B. co-educational, C. compulsory, D. state, E. discrimination, F. membership, G. solicitor, H. primary, I. academic, J. terms, K. graduate, L. tutorial, M. grant. Đoạn văn: Ở Anh, khi trẻ lên hai hoặc ba tuổi, các em đôi khi vào nhà trẻ, nơi học các trò chơi và bài hát. Trường thực sự đầu tiên của các em được gọi là 1 ______.

a)

primary

b)

academic

c)

state

d)

co-educational

e)

terms

115.

Điền vào chỗ trống với một lựa chọn đúng từ danh sách: A. break up, B. co-educational, C. compulsory, D. state, E. discrimination, F. membership, G. solicitor, H. primary, I. academic, J. terms, K. graduate, L. tutorial, M. grant. Câu: Năm 2 ______ ở Anh bắt đầu vào tháng Chín và được chia thành ba 3 ______.

a)

academic

b)

primary

c)

state

d)

compulsory

e)

solicitor

116.

Điền vào chỗ trống với một lựa chọn đúng từ danh sách: A. break up, B. co-educational, C. compulsory, D. state, E. discrimination, F. membership, G. solicitor, H. primary, I. academic, J. terms, K. graduate, L. tutorial, M. grant. Câu: Năm học ở Anh được chia thành ba 3 ______.

a)

terms

b)

tutorial

c)

membership

d)

grant

e)

state

117.

Điền vào chỗ trống với một lựa chọn đúng từ danh sách: A. break up, B. co-educational, C. compulsory, D. state, E. discrimination, F. membership, G. solicitor, H. primary, I. academic, J. terms, K. graduate, L. tutorial, M. grant. Câu: Trường học ______ vào tháng Bảy cho kỳ nghỉ hè.

a)

break up

b)

graduate

c)

compulsory

d)

state

e)

solicitor

118.

Điền vào chỗ trống với một lựa chọn đúng từ danh sách: A. break up, B. co-educational, C. compulsory, D. state, E. discrimination, F. membership, G. solicitor, H. primary, I. academic, J. terms, K. graduate, L. tutorial, M. grant. Câu: Phần lớn các trường trung học ở cấp này là ______, nghĩa là nam và nữ học chung trong cùng lớp.

a)

co-educational

b)

primary

c)

state

d)

compulsory

e)

tutorial

119.

Điền vào chỗ trống với một lựa chọn đúng từ danh sách: A. break up, B. co-educational, C. compulsory, D. state, E. discrimination, F. membership, G. solicitor, H. primary, I. academic, J. terms, K. graduate, L. tutorial, M. grant. Câu: Ở Anh, giáo dục là ______ từ 5 đến 16 tuổi.

a)

compulsory

b)

state

c)

primary

d)

academic

e)

membership

120.

Điền vào chỗ trống với một lựa chọn đúng từ danh sách: A. break up, B. co-educational, C. compulsory, D. state, E. discrimination, F. membership, G. solicitor, H. primary, I. academic, J. terms, K. graduate, L. tutorial, M. grant. Câu: Hầu hết trẻ em học ở các trường ______ do chính phủ hoặc cơ quan giáo dục địa phương duy trì.

a)

state

b)

primary

c)

co-educational

d)

compulsory

e)

solicitor

121.

Điền vào chỗ trống với một lựa chọn đúng từ danh sách: A. break up, B. co-educational, C. compulsory, D. state, E. discrimination, F. membership, G. solicitor, H. primary, I. academic, J. terms, K. graduate, L. tutorial, M. grant. Câu: Các khóa đại học thường kéo dài ba năm và sau đó sinh viên ______, nghĩa là nhận bằng.

a)

graduate

b)

break up

c)

grant

d)

membership

e)

solicitor

122.

Điền vào chỗ trống với một lựa chọn đúng từ danh sách: A. break up, B. co-educational, C. compulsory, D. state, E. discrimination, F. membership, G. solicitor, H. primary, I. academic, J. terms, K. graduate, L. tutorial, M. grant. Câu: Ở đại học, phương thức giảng dạy bao gồm ______, hội thảo và bài giảng cùng với tự học.

a)

tutorial

b)

terms

c)

academic

d)

compulsory

e)

grant

123.

Điền vào chỗ trống với một lựa chọn đúng từ danh sách: A. break up, B. co-educational, C. compulsory, D. state, E. discrimination, F. membership, G. solicitor, H. primary, I. academic, J. terms, K. graduate, L. tutorial, M. grant. Câu: Hầu hết những người trúng tuyển đại học nhận một ______ từ chính phủ để hỗ trợ học phí và sinh hoạt.

a)

grant

b)

membership

c)

state

d)

terms

e)

solicitor

124.

London đã là một trung tâm quan trọng cho __(1) trong nhiều năm. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

a)

tài chính

b)

thương mại

c)

du lịch

d)

sản xuất

125.

Khu __(2), thường gọi là “the City”, bao phủ khu vực trung tâm Luân Đôn. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

a)

tài chính

b)

hành chính

c)

dân cư

d)

công nghiệp

126.

Khu “the City” __(3) diện tích khoảng một dặm vuông ở trung tâm Luân Đôn. Chọn động từ thích hợp.

a)

bao phủ

b)

kéo dài

c)

thu nhỏ

d)

chia tách

127.

“City gent” với mũ quả dưa và ô cuộn; __(4) hiếm khi còn thấy ngày nay. Chọn cụm danh từ thích hợp cho chỗ trống.

a)

người “City gent”

b)

cây ô cuộn

c)

mũ quả dưa

d)

những quý ông hiện đại

128.

Trái ngược với khu __(5) ở West End của Luân Đôn, “the City” hầu như vắng vẻ vào ban đêm. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

a)

giải trí

b)

mua sắm

c)

cư trú

d)

hành chính

129.

Mặc dù hàng trăm nghìn người làm việc ở đó ban ngày, chỉ khoảng tám nghìn người thực sự sống trong phạm vi một __(6) mile. Chọn từ thích hợp.

a)

square

b)

long

c)

wide

d)

inner

130.

Dù thành phố là trung tâm tài chính quốc tế, với nhiều người nó có vẻ __(7) độc lập với nền kinh tế trong nước. Chọn trạng từ thích hợp.

a)

gần như

b)

hoàn toàn

c)

thỉnh thoảng

d)

hầu hết

131.

Dù thành phố là trung tâm tài chính quốc tế, với nhiều người nó có vẻ gần như độc lập với __(8) domestic economy. Chọn tính từ thích hợp.

a)

national

b)

urban

c)

private

d)

foreign

132.

Khi Luân Đôn là một __(9) đế quốc, “the City” là trái tim tài chính của nó. Chọn danh từ thích hợp.

a)

thủ đô

b)

thuộc địa

c)

nước

d)

vương triều

133.

Nhưng trong thời đại __(10), thành phố có thể đặt ở bất cứ đâu. Chọn thuật ngữ thích hợp.

a)

viễn thông

b)

hàng không

c)

in ấn

d)

nông nghiệp

134.

Hệ thống trường học của Vương quốc Anh được mô tả là highly __(1) . Chọn từ trong danh sách: A. administration B. expertise C. devolved D. assurance E. monitoring F. qualifications G. regulates H. national I. partnership J. framework.

a)

devolved

b)

national

c)

framework

d)

partnership

135.

LEAs (Local Education Authorities) hoạt động trong __(2) với các trường địa phương của họ. Chọn từ trong danh sách: A. administration B. expertise C. devolved D. assurance E. monitoring F. qualifications G. regulates H. national I. partnership J. framework.

a)

partnership

b)

framework

c)

administration

d)

national

136.

Chính phủ __(3) toàn bộ hệ thống, thông qua việc tổ chức… Chọn từ trong danh sách.

a)

regulates

b)

monitoring

c)

devolved

d)

assurance

137.

…thông qua việc tổ chức các hệ thống thanh tra __(4) . Chọn từ trong danh sách.

a)

national

b)

administration

c)

framework

d)

partnership

138.

…các sắp xếp cho __(5) và thiết kế chương trình giảng dạy… Chọn từ trong danh sách.

a)

qualifications

b)

expertise

c)

administration

d)

framework

139.

…và __(6) chất lượng của đào tạo giáo viên ban đầu. Chọn từ trong danh sách.

a)

assurance

b)

monitoring

c)

regulates

d)

framework

140.

Trong __(7) này, các trường ở Vương quốc Anh đã phát triển đáng kể… Chọn từ trong danh sách.

a)

framework

b)

partnership

c)

administration

d)

national

141.

Trong khuôn khổ này, các trường đã phát triển đáng kể __(8) trong quản lý nguồn lực. Chọn từ trong danh sách.

a)

expertise

b)

qualifications

c)

assurance

d)

monitoring

142.

LEAs có chuyên môn trong __(9) chất lượng đối với các trường địa phương của họ. Chọn từ trong danh sách.

a)

monitoring

b)

assurance

c)

administration

d)

framework

143.

Một số LEA có liên kết vững chắc với các __(10) khu vực ở phạm vi quốc tế. Chọn từ trong danh sách.

a)

partnership

b)

administration

c)

framework

d)

national

144.

Các ngành năng lượng và vận tải của Anh (1) ……… được vận hành bởi các công ty tư nhân. Chọn từ đúng từ ngân hàng: 1 corporations 2 order 3 originally 4 essential 5 Labour 6 conservative 7 This 8 rubbish 9 schools 10 Kept.

a)

originally

b)

essential

c)

Kept

d)

order

145.

Nhưng vào cuối những năm 1930 và 1940, các (2) ……… dịch vụ này được quốc hữu hóa. Chọn từ đúng từ ngân hàng: 1 corporations 2 order 3 originally 4 essential 5 Labour 6 conservative 7 This 8 rubbish 9 schools 10 Kept.

a)

essential

b)

corporations

c)

This

d)

Kept

146.

…dưới các (3) ……… khổng lồ thuộc sở hữu nhà nước. Chọn từ đúng từ ngân hàng.

a)

corporations

b)

order

c)

schools

d)

rubbish

147.

Trong các năm sau đó, nhà nước tiếp quản những công ty gặp khó khăn về kinh tế nhằm (4) ……… bảo vệ việc làm. Chọn từ đúng từ ngân hàng.

a)

order

b)

Kept

c)

This

d)

originally

148.

…một số hãng xe và xưởng đóng tàu trở thành sở hữu nhà nước theo (5) ……… cách này. Chọn từ đúng từ ngân hàng.

a)

This

b)

Kept

c)

order

d)

schools

149.

Từ năm 1979, đó là chính sách của chính phủ (6) ……… nhằm đưa các ngành đã quốc hữu hóa trở lại khu vực tư nhân. Chọn từ đúng từ ngân hàng.

a)

conservative

b)

Labour

c)

corporations

d)

Kept

150.

Có nhiều tranh luận chính trị về chính sách này. Đảng (7) ………, vốn chịu trách nhiệm quốc hữu hóa nhiều ngành trong thập niên 1940, cho rằng chúng nên được… Chọn từ đúng từ ngân hàng.

a)

Labour

b)

conservative

c)

schools

d)

corporations