Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Giao tiếp và Hợp tác

Total questions: 155

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Giai đoạn nào trong lịch sử phát triển giao tiếp được coi là "bước ngoặt lớn" giúp con người trao đổi thông tin phức tạp và hình thành cộng đồng?

a)

Giai đoạn in ấn

b)

Sự ra đời của ngôn ngữ nói

c)

Sự xuất hiện của chữ viết

d)

Giai đoạn viễn thông

2.

Mô hình giao tiếp của Shannon và Weaver (2020) không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Người gửi

b)

Mã hóa

c)

Phản hồi ngay lập tức

d)

Nhiễu

3.

Giao tiếp trực tuyến có đặc điểm nào sau đây?

a)

Luôn đồng bộ

b)

Không thể lưu trữ thông tin

c)

Đa phương tiện

d)

Chỉ sử dụng văn bản

4.

Trong các lựa chọn sau, phương thức giao tiếp kỹ thuật số nào phù hợp nhất để truyền đạt thông tin khẩn cấp, cần phản hồi ngay?

a)

Email

b)

Tin nhắn nhanh (Chat)

c)

Diễn đàn trực tuyến

d)

Blog cá nhân

5.

Nguyên tắc "Bottom Line Up Front" (BLUF) thường được áp dụng trong:

a)

Gọi điện thoại

b)

Viết email

c)

Livestream

d)

Gửi tin nhắn thoại

6.

Kỹ thuật "Bánh sandwich" trong phản hồi trực tuyến bao gồm các bước nào?

a)

Chỉ trích → Khen ngợi → Động viên

b)

Khen ngợi → Góp ý → Động viên

c)

Góp ý → Khen ngợi → Chỉ trích

d)

Động viên → Chỉ trích → Khen ngợi

7.

Nguyên tắc "Đặc quyền tối thiểu" trong chia sẻ dữ liệu số nghĩa là:

a)

Chia sẻ toàn bộ dữ liệu cho tất cả mọi người

b)

Chỉ chia sẻ những gì cần thiết, cho người cần, trong thời gian cần

c)

Chia sẻ dữ liệu công khai trên mạng xã hội

d)

Chia sẻ dữ liệu qua email không mã hóa

8.

Danh tính số (Digital Identity) KHÔNG bao gồm:

a)

Lịch sử tìm kiếm trên Google

b)

Số CMND/CCCD

c)

Mật khẩu tài khoản ngân hàng

d)

Avatar trên mạng xã hội

9.

Để bảo vệ danh tính số, người dùng nên:

a)

Sử dụng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

b)

Bật xác thực đa yếu tố (2FA)

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội công khai

d)

Tắt chế độ bảo mật trên trình duyệt

10.

Công cụ nào sau đây ph

4 lines
11.

Công cụ nào sau đây phù hợp nhất để quản lý dự án trực tuyến với nhiều thành viên?

a)

Email

b)

Trello

c)

Zalo

d)

PowerPoint

12.

Khái niệm Netiquette là:

a)

Một loại virus máy tính

b)

Nghi thức ứng xử trên Internet

c)

Phần mềm quản lý mật khẩu

d)

Công cụ mã hóa dữ liệu

13.

Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG nằm trong Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội của Bộ TT&TT Việt Nam (2021)?

a)

Tôn trọng

b)

Lành mạnh

c)

Tự do tuyệt đối

d)

Trách nhiệm

14.

Đa dạng thế hệ trong môi trường số thường dẫn đến khác biệt về:

a)

Màu da

b)

Ngôn ngữ và phong cách giao tiếp

c)

Nhóm máu

d)

Chiều cao

15.

Khi tham gia cộng đồng trực tuyến, nguyên tắc "Lurk before you leap" khuyên người dùng:

a)

Đăng bài ngay lập tức

b)

Quan sát trước khi tham gia

c)

Spam tin nhắn

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân

16.

Trong mô hình giao tiếp của Shannon và Weaver, "Nhiễu" (Noise) có thể là:

a)

Chỉ tiếng ồn vật lý

b)

Chỉ sự phân tâm trong truyền dẫn

c)

Cả tiếng ồn và sự phân tâm

d)

Chỉ lỗi mã hóa

17.

Giao tiếp qua hội nghị trực tuyến (ví dụ: Zoom, Teams) thuộc loại:

a)

Chỉ đồng bộ

b)

Chỉ bất đồng bộ

c)

Có thể đồng bộ hoặc bất đồng bộ

d)

Chỉ qua văn bản

18.

Khi viết email công việc, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Dùng nhiều emoji

b)

Tiêu đề rõ ràng

c)

Viết dài

d)

Không ký tên

19.

Phương pháp chia sẻ dữ liệu nào an toàn nhất cho thông tin nhạy cảm?

a)

Gửi qua email không mã hóa

b)

Chia sẻ công khai trên Facebook

c)

Mã hóa trước khi gửi và gửi mật khẩu qua kênh khác

d)

Gửi qua USB không mã hóa

20.

Danh tính nghề nghiệp thường được xây dựng trên nền tảng nào?

a)

TikTok

b)

LinkedIn

c)

Instagram

d)

Zalo

21.

Việc sử dụng trạng thái (Status) trên các ứng dụng chat nhằm mục đích:

a)

Làm đẹp giao diện

b)

Thể hiện tâm trạng cá nhân

c)

Thông báo khả năng phản

22.

Việc sử dụng trạng thái (Status) trên các ứng dụng chat nhằm mục đích:

a)

Làm đẹp giao diện

b)

Thể hiện tâm trạng cá nhân

c)

Thông báo khả năng phản hồi

d)

Tăng tốc độ chat

23.

Giai đoạn in ấn bắt đầu từ thế kỷ nào?

a)

Thế kỷ 10

b)

Thế kỷ 15

c)

Thế kỷ 18

d)

Thế kỷ 20

24.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của giao tiếp trực tuyến?

a)

Không giới hạn không gian và thời gian

b)

Luôn có yếu tố phi ngôn ngữ trực tiếp

c)

Dễ dàng lưu trữ và chia sẻ

d)

Đa phương tiện

25.

Kênh chia sẻ dữ liệu nào phù hợp cho file dung lượng lớn và cần kiểm soát quyền truy cập?

a)

Email

b)

Dịch vụ lưu trữ đám mây

c)

Tin nhắn Zalo

d)

USB

26.

Khi nhận được phản hồi tiêu cực, người dùng nên:

a)

Phòng thủ ngay lập tức

b)

Lắng nghe, không phòng thủ, hỏi lại nếu chưa rõ

c)

Block người góp ý

d)

Phớt lờ hoàn toàn

27.

"Think before you post" là nguyên tắc quan trọng trong:

a)

Quản lý dự án

b)

Bảo vệ danh tính số

c)

Gọi điện thoại

d)

In ấn tài liệu

28.

Công cụ nào sau đây hỗ trợ làm việc nhóm trực tuyến với tính năng kanban?

a)

Google Drive

b)

Trello

c)

Zoom

d)

Facebook

29.

Công cụ nào dưới đây chuyên dùng cho làm việc nhóm trực tuyến?

a)

Trello, Slack, Zoom, Microsoft Teams

b)

Photoshop, Illustrator, CorelDraw

c)

VLC, KMPlayer, Windows Media Player

d)

WinRAR, WinZip, 7-Zip

30.

Nguyên tắc Netiquette yêu cầu người dùng:

a)

Spam tin nhắn

b)

Viết hoa toàn bộ khi chat

c)

Tôn trọng người khác

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân công khai

31.

Gen Z thường sử dụng công cụ giao tiếp nào nhiều nhất?

a)

Thư tay

b)

Email

c)

TikTok và Messenger

d)

Điện thoại bàn

32.

Khi tham gia họp trực tuyến, việc nào sau đây là không nên làm?

(a)  

33.

Gen Z thường sử dụng công cụ giao tiếp nào nhiều nhất?

a)

Thư tay

b)

Email

c)

TikTok và Messenger

d)

Điện thoại bàn

34.

Khi tham gia họp trực tuyến, việc nào sau đây là không nên làm?

a)

Tắt mic khi không nói

b)

Vào muộn không báo trước

c)

Sử dụng tính năng giơ tay

d)

Chuẩn bị nội dung trước

35.

Để tránh lừa đảo trực tuyến, người dùng nên:

a)

Click vào mọi link nhận được

b)

Cung cấp thông tin cá nhân cho người lạ

c)

Không click vào link đáng ngờ

d)

Tắt xác thực 2FA

36.

Giao tiếp qua mạng xã hội có đặc điểm:

a)

Chỉ dùng cho mục đích cá nhân

b)

Không thể lan tỏa thông tin nhanh

c)

Vừa cá nhân vừa công khai

d)

Chỉ dùng văn bản

37.

Kỹ năng viết trong môi trường số yêu cầu:

a)

Viết dài, không cần cấu trúc

b)

Không kiểm tra lỗi chính tả

c)

Viết ngắn gọn, có cấu trúc, đúng đối tượng

d)

Dùng nhiều từ viết tắt

38.

Xác thực đa yếu tố (2FA) giúp:

a)

Tăng tốc độ Internet

b)

Bảo mật tài khoản tốt hơn

c)

Giảm dung lượng lưu trữ

d)

Tự động xóa dữ liệu

39.

Khi làm việc nhóm trực tuyến, việc nào sau đây là cần thiết?

a)

Không giao tiếp thường xuyên

b)

Phân công công việc không rõ ràng

c)

Sử dụng công cụ phù hợp

d)

Không đặt deadline

40.

Khi làm việc nhóm trực tuyến, điều quan trọng:

a)

Không cần phân công vai trò

b)

Có người điều phối và phân nhiệm rõ ràng

c)

Ai muốn làm gì thì làm

d)

Không cần kế hoạch

41.

Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội của Việt Nam (2021) nhấn mạnh nguyên tắc:

a)

Tự do ngôn luận tuyệt đối

b)

Không cần tôn trọng người khác

c)

An toàn và trách nhiệm

d)

Spam thoải mái

42.

Đa dạng văn hóa trong môi trường số đòi hỏi:

a)

Áp đặt quan điểm cá nhân

b)

Tôn trọng sự khác biệt

c)

Chỉ giao tiếp với người cùng văn hóa

d)

Sử dụng ngôn ngữ phức tạp

43.

Khi chia sẻ dữ liệu qua dịch vụ đám mây, người dùng nên:

a)

Để chế độ công khai cho mọi file

b)

Phân quyền chi tiết cho người nhận

c)

Không đặt mật khẩu

d)

Gửi link cho tất cả mọi người

44.

"Digital Identity" bao gồm:

(a)  

45.

Người dùng nên:

a)

Để chế độ công khai cho mọi file

b)

Phân quyền chi tiết cho người nhận

c)

Không đặt mật khẩu

d)

Gửi link cho tất cả mọi người

46.

"Digital Identity" bao gồm:

a)

Chỉ tên và tuổi

b)

Chỉ mật khẩu

c)

Tổng hợp thông tin và dấu vết số

d)

Chỉ ảnh đại diện

47.

Nguyên tắc "Reply all" trong email nên được sử dụng khi:

a)

Luôn luôn

b)

Chỉ khi cần thiết

c)

Không bao giờ

d)

Chỉ để chào hỏi

48.

Khi thảo luận trực tuyến, nên sử dụng tính năng "Thread" để:

a)

Làm loãng cuộc trò chuyện

b)

Tách biệt chủ đề thảo luận

c)

Spam tin nhắn

d)

Ẩn tin nhắn quan trọng

49.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của giao tiếp trong môi trường số?

a)

Có thể mang tính đồng bộ hoặc không đồng bộ

b)

Thường thiếu yếu tố phi ngôn ngữ trực tiếp như ánh mắt, nét mặt

c)

Luôn bị giới hạn bởi không gian và thời gian trong tương tác

d)

Dễ dàng lưu trữ và chia sẻ thông tin

50.

Sự phát minh nào được xem là "bước ngoặt lớn" giúp con người trao đổi phức tạp, truyền kinh nghiệm và hình thành cộng đồng?

a)

Sự ra đời của chữ viết

b)

Giai đoạn in ấn với máy in của Gutenberg

c)

Sự ra đời của ngôn ngữ nói

d)

Giai đoạn viễn thông, truyền hình

51.

Theo mô hình giao tiếp của Shannon và Weaver (2020), yếu tố nào ảnh hưởng đến tính chính xác của thông điệp do bị phân tán trong quá trình truyền dẫn?

a)

Người gửi (Sender)

b)

Mã hóa (Encoder)

c)

Giải mã (Decoder)

d)

Nhiễu (Noise)

52.

Sự ra đời của chữ viết, cụ thể là chữ hình nêm của người Sumer và chữ tượng hình của người Ai Cập, diễn ra vào khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng 3500 TCN

b)

Thế kỷ 15

c)

Khoảng 200 năm TCN

d)

Thế kỷ thứ 5 TCN

53.

Ưu điểm chính của giao tiếp qua mạng xã hội là gì?

a)

Có thể truyền tải cả nội dung cá nhân và công khai

b)

Trực quan và sinh động, gần giống giao tiếp mặt đối mặt

c)

Tiếp cận được số lượng lớn người dùng và lan tỏa nhanh chóng

d)

Hỗ trợ tương tác thời gian thực và quản lý dự án hiệu quả

54.

Theo mô hình giao tiếp của Shannon và Weaver (2020), yếu tố nào ảnh hưởng đến tính chính xác của thông điệp do bị phân tán trong quá trình truyền dẫn?

a)

Người gửi (Sender).

b)

Mã hóa (Encoder).

c)

Giải mã (Decoder).

d)

Nhiễu (Noise).

55.

Sự ra đời của chữ viết, cụ thể là chữ hình nêm của người Sumer và chữ tượng hình của người Ai Cập, diễn ra vào khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng 3500 TCN.

b)

Thế kỷ 15.

c)

Khoảng 200 năm TCN.

d)

Thế kỷ thứ 5 TCN.

56.

Ưu điểm chính của giao tiếp qua mạng xã hội là gì?

a)

Có thể truyền tải cả nội dung cá nhân và công khai.

b)

Trực quan và sinh động, gần giống giao tiếp mặt đối mặt.

c)

Tiếp cận được số lượng lớn người dùng và lan tỏa nhanh chóng.

d)

Hỗ trợ tương tác thời gian thực và quản lý dự án hiệu quả.

57.

Đặc điểm nào của giao tiếp trực tuyến giúp nó trở thành một công cụ lý tưởng cho việc lưu trữ, chia sẻ và sao chép thông tin?

a)

Tính đồng bộ.

b)

Tính đa phương tiện.

c)

Tương tác ảo.

d)

Khả năng lưu trữ, chia sẻ, sao chép.

58.

Việc phát minh ra máy điện báo (1837), máy fax (1843) và điện thoại (1876) thuộc giai đoạn phát triển giao tiếp nào?

a)

Giai đoạn in ấn.

b)

Giai đoạn viễn thông.

c)

Thế kỷ 19.

d)

Thế kỷ 20.

59.

Nhược điểm của giao tiếp qua âm thanh trong môi trường số là gì?

a)

Yêu cầu đường truyền Internet ổn định.

b)

Thiếu yếu tố phi ngôn ngữ (ngữ điệu, nét mặt).

c)

Phụ thuộc vào chất lượng kết nối và không có yếu tố hình ảnh trực quan.

d)

Dễ lan truyền tin giả và khó kiểm soát thông tin.

60.

Khi giao tiếp, người ta khẳng định rằng không chỉ là nói - nghe, mà còn bao gồm những yếu tố nào?

a)

Chỉ có ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, nét mặt.

b)

Chỉ có ngôn ngữ viết và hình ảnh.

c)

Ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, nét mặt, ký hiệu, hình ảnh, phương tiện truyền thông.

d)

Mạng xã hội, tin nhắn, video call.

61.

Nguyên tắc "Đúng người - Đúng việc - Đúng công cụ" được áp dụng như thế nào?

a)

Email dùng cho vấn đề phức tạp, cần thảo luận sâu.

b)

Tin nhắn/Chat dùng cho công việc có tính chính thức.

c)

Công cụ quản lý dự án dùng để theo dõi tiến độ và trách nhiệm cụ thể.

d)

Gọi điện/Họp video dùng để giải quyết những thứ trong 5 phút.

62.

Khi viết email công việc, nên đặt tiêu đề như thế nào để thể hiện mức độ ưu tiên?

a)

Tiêu đề ngắn gọn, chung chung như "Báo cáo".

b)

Tiêu đề rõ ràng, có cấu trúc [QUAN TRỌNG] - Báo cáo cần duyệt trước".

c)

Tiêu đề chỉ cần tóm tắt nội dung chính.

d)

Tiêu đề không cần thiết, vì người nhận sẽ đọc toàn bộ nội dung.

63.

Kỹ năng viết hiệu quả trong môi trường số cần đảm bảo nguyên tắc nào?

a)

Chỉ cần viết đúng đối tượng và đúng nền tảng.

b)

Viết đúng mục đích, đúng đối tượng và đúng nền tảng.

c)

Chỉ cần tập trung vào việc viết thật dài và chi tiết.

d)

Viết với văn phong thân mật, gần gũi trong mọi tình huống.

64.

Khi sử dụng công cụ chat nhóm như Zalo hoặc Slack, nên làm gì để tránh làm loãng kênh chat chính?

a)

Gửi nhiều tin nhắn liên tiếp để trình bày vấn đề.

b)

Sử dụng tính năng "Thread" (luồng) để thảo luận riêng.

c)

Tránh sử dụng biểu tượng cảm xúc.

d)

Không cần quan tâm đến giờ làm việc khi nhắn tin.

65.

Khi nào nên sử dụng các công cụ giao tiếp bất đồng bộ như email, chia sẻ tài liệu?

a)

Khi vấn đề cực kỳ khẩn cấp, cần giải quyết ngay lập tức.

b)

Khi cần thảo luận một ý tưởng mới, phức tạp.

c)

Khi chỉ cần truyền đạt thông tin hoặc yêu cầu một công việc sẽ được thực hiện sau.

d)

Khi cần tương tác theo thời gian thực để giải quyết vấn đề gấp.

66.

Theo nguyên tắc "Netiquette" được đề cập, điều gì KHÔNG nên làm?

a)

Luôn lịch sự, dùng ngôn ngữ phù hợp.

b)

Cố gắng phản hồi mọi

67.

Theo nguyên tắc "Netiquette" được đề cập, điều gì KHÔNG nên làm?

a)

Luôn lịch sự, dùng ngôn ngữ phù hợp.

b)

Cố gắng phản hồi mọi thông tin trong vòng 24 giờ làm việc.

c)

Viết hoa toàn bộ nội dung tin nhắn hoặc email.

d)

Sử dụng trạng thái (Status) để báo bạn đang bận.

68.

Kỹ năng viết hiệu quả bao gồm nguyên tắc "Bottom Line Up Front" (BLUF). Nguyên tắc này có nghĩa là gì?

a)

Đặt các thông tin không quan trọng lên đầu.

b)

Đặt các thông tin quan trọng nhất, câu hỏi chính, hoặc yêu cầu hành động lên ngay đầu.

c)

Tránh sử dụng các đoạn văn ngắn.

d)

Chỉ sử dụng các từ ngữ mang tính tiêu cực.

69.

Khi sử dụng email, bạn nên nêu rõ yêu cầu cụ thể ở đâu?

a)

Ở cuối email.

b)

Ở phần chữ ký.

c)

Ở gần đầu thư.

d)

Ở phần tiêu đề.

70.

Khi nào bạn nên sử dụng cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc họp video?

a)

Khi bạn cần một nơi để lưu trữ và truy xuất thông tin.

b)

Khi thông tin đơn giản và dễ hiểu.

c)

Khi bạn cần giải quyết vấn đề trong vòng 5 phút.

d)

Khi vấn đề phức tạp cần thảo luận sâu, hoặc khi ngôn ngữ viết có thể gây hiểu lầm.

71.

Lời khuyên về việc sử dụng các công cụ giao tiếp số?

a)

Nên sử dụng tất cả các công cụ giao tiếp có sẵn để đạt hiệu quả tối đa.

b)

Chỉ nên sử dụng email vì nó có tính chính thức và lưu trữ tốt.

c)

Nên chọn đúng công cụ cho đúng mục đích.

d)

Chỉ cần sử dụng tin nhắn nhanh vì nó tiện lợi và tức thì.

72.

Giai đoạn nào được xem là đặt nền móng cho sự lan tỏa kiến thức đại chúng, góp phần vào phong trào Phục hưng?

a)

Giai đoạn nguyên thủy

b)

Sự ra đời của ngôn ngữ nói

c)

Giai đoạn in ấn

d)

Giai đoạn truyền hình - radio

73.

Trong mô hình Shannon-Weaver, thành phần nào chịu ảnh hưởng trực tiếp của "Noise"?

a)

Người gửi

b)

Bộ mã hóa

c)

Bộ giải mã

d)

Thông điệp

74.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa giao tiếp trực tuyến đồng bộ và không đồng bộ là gì?

a)

Loại kênh truyền thông

b)

Mức độ bảo mật thông tin

c)

Thời gian phản

75.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa giao tiếp trực tuyến đồng bộ và không đồng bộ là gì?

a)

Loại kênh truyền thông

b)

Mức độ bảo mật thông tin

c)

Thời gian phản hồi và sự hiện diện của các bên

d)

Khả năng lưu trữ thông tin

76.

Điểm hạn chế chính của giao tiếp qua văn bản so với gọi video là:

a)

Khó lưu trữ

b)

Khó chia sẻ tức thời

c)

Thiếu yếu tố phi ngôn ngữ, dễ gây hiểu nhầm

d)

Không dùng được cho nhóm

77.

Phát biểu nào đúng về đặc điểm giao tiếp trực tuyến?

a)

Luôn đòi hỏi sự có mặt đồng thời của người gửi và người nhận

b)

Không bị giới hạn bởi không gian và thời gian

c)

Không lưu trữ được thông tin trao đổi

d)

Không tích hợp đa phương tiện

78.

Nguyên tắc "Đúng người - Đúng việc - Đúng công cụ" gợi ý điều gì?

a)

Ưu tiên họp video thay vì email

b)

Dùng đúng công cụ cho đúng tình huống giao tiếp

c)

Giảm số lượng công cụ giao tiếp xuống còn một

d)

Luôn dùng chat nhóm thay vì chat riêng

79.

Trường hợp nào KHÔNG nên dùng email?

a)

Gửi thông báo chính thức đến toàn công ty

b)

Yêu cầu xác nhận deadline trong tuần

c)

Xử lý sự cố kỹ thuật cần phản hồi trong vài phút

d)

Gửi tài liệu cần lưu trữ và truy xuất lâu dài

80.

Trong quy tắc 24h, điều nào sau đây được khuyến nghị?

a)

Phản hồi ngay lập tức mọi email

b)

Phản hồi trong vòng 24h làm việc, kể cả chỉ để báo đã nhận

c)

Chỉ phản hồi khi có thông tin đầy đủ

d)

Chỉ phản hồi email từ cấp trên

81.

Kỹ thuật viết email nào giúp người nhận nắm được yêu cầu chính nhanh nhất?

a)

Đặt câu hỏi ở cuối thư

b)

Mở đầu bằng cảm ơn rồi mới nêu yêu cầu

c)

Áp dụng BLUF - nêu kết luận/điểm chính ngay đầu

d)

Sử dụng thật nhiều emoji

82.

Điều nào sau đây không được xem là Netiquette?

a)

Suy nghĩ kỹ trước khi gửi phản hồi

b)

Sử dụng chữ in hoa toàn bộ để nhấn mạnh

c)

Tôn trọng thời gian và không gian của người khác

d)

Tránh gửi quá nhiều tin nhắn một lúc

83.

"Nguyên tắc tối thiểu cần thiết" trong chia sẻ dữ liệu nghĩa là:

(a)  

84.

Nguyên tắc tối thiểu cần thiết trong chia sẻ dữ liệu nghĩa là:

a)

Luôn chia sẻ toàn bộ thư mục để tránh thiếu sót

b)

Chỉ chia sẻ đúng dữ liệu cần thiết cho mục đích công việc

c)

Chia sẻ nhiều để người nhận chủ động lọc

d)

Chia sẻ theo định kỳ dù chưa có yêu cầu

85.

Chế độ nào phù hợp khi bạn muốn người khác chỉ đọc được tài liệu mà không chỉnh sửa?

a)

Owner

b)

Editor

c)

Viewer

d)

Commenter

86.

Cách an toàn nhất để chia sẻ file chứa thông tin cực kỳ nhạy cảm:

a)

Gửi qua email kèm mật khẩu trong cùng email

b)

Đặt mật khẩu mạnh, gửi mật khẩu qua kênh khác

c)

Gửi qua nhóm chat mạng xã hội

d)

Dùng USB chuyển trực tiếp, không mã hóa

87.

Hành động nào sau đây giúp giảm nguy cơ mất danh tính số?

a)

Đặt cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

b)

Bật xác thực đa yếu tố cho email và mạng xã hội

c)

Đăng công khai số CMND lên Facebook

d)

Lưu mật khẩu vào ghi chú điện thoại không khóa

88.

Việc "dọn dẹp định kỳ dấu vết số" KHÔNG bao gồm:

a)

Gỡ bài đăng cũ gây hiểu lầm

b)

Xóa tài khoản không còn dùng

c)

Tự tìm kiếm thông tin cá nhân trên Google

d)

Công khai thêm nhiều dữ liệu cá nhân để minh bạch

89.

Yếu tố nào là khó khăn đặc thù của làm việc nhóm trực tuyến so với nhóm truyền thống?

a)

Khó phân chia công việc

b)

Thiếu tương tác trực tiếp, phụ thuộc công nghệ

c)

Không thể chia sẻ tài liệu

d)

Không thể thiết lập mục tiêu rõ ràng

90.

Công cụ nào thích hợp nhất để quản lý tiến độ và giao task trong nhóm?

a)

Messenger

b)

Trello hoặc Asana

c)

Zoom

d)

Zalo nhóm

91.

Khi chat > 3 lượt vẫn mơ hồ, bước xử lý được khuyến nghị trong quy trình 5 bước là:

a)

Gửi thêm email dài hơn

b)

Hẹn họp 15-30 phút để làm rõ

c)

Chuyển toàn bộ sang mạng xã hội

d)

Ngừng thảo luận và đợi người khác trả lời

92.

Nguyên tắc BLUF trong soạn thông điệp nhóm nghĩa là:

4 lines
93.

Nguyên tắc BLUF trong soạn thông điệp nhóm nghĩa là:

a)

Đưa câu chuyện hài hước vào đầu tin nhắn

b)

Đưa kết luận và yêu cầu hành động ở dòng đầu

c)

Viết tóm tắt ở cuối tin nhắn

d)

Đưa link tài liệu trước rồi mới nêu yêu cầu

94.

Công cụ nào phù hợp để tổ chức họp nhanh 15 phút và có thể ghi lại nội dung?

a)

Google Meet / MS Teams

b)

Facebook Group

c)

Email

d)

Trello

95.

Netiquette được hiểu là:

a)

Bộ quy tắc bảo mật tài khoản ngân hàng

b)

Bộ quy tắc ứng xử chuẩn mực và lịch sự khi trực tuyến

c)

Tên một công cụ học trực tuyến

d)

Phần mềm quản lý chat nhóm

96.

Mục tiêu quan trọng nhất của Netiquette:

a)

Làm cho giao tiếp trở nên hài hước hơn

b)

Tạo môi trường số tích cực, có trách nhiệm

c)

Giảm bớt số lượng người tham gia mạng xã hội

d)

Ngăn chặn việc sử dụng tin nhắn ngoài giờ

97.

Khi tranh luận căng thẳng trên mạng, hành động nào được khuyến nghị nhất?

a)

Viết in hoa toàn bộ để thể hiện quan điểm

b)

Rời nhóm ngay lập tức

c)

Chuyển sang gọi điện hoặc gặp trực tiếp để giải quyết

d)

Tiếp tục tranh cãi công khai để chứng minh mình đúng

98.

Khi khen ngợi, góp ý và động viên theo kỹ thuật "Bánh mì kẹp sandwich", phần góp ý cần được đặt ở:

a)

Đầu

b)

Giữa

c)

Cuối

d)

Có thể bất kỳ vị trí nào

99.

Nhận thức sự đa dạng văn hóa và thế hệ trong môi trường số giúp:

a)

Giao tiếp hiệu quả hơn, tránh xung đột

b)

Tăng tốc độ gửi tin nhắn

c)

Giảm số lượng công cụ cần dùng

d)

Giảm nhu cầu bảo mật thông tin

100.

Bạn cần chia sẻ báo cáo tài chính quan trọng với một đối tác bên ngoài, yêu cầu bảo mật và chỉ xem. Cách tối ưu là:

a)

Gửi qua email file đính kèm không bảo vệ

b)

Dùng Google Drive, chia sẻ chế độ Viewer, đặt thời gian hết hạn link

c)

Gửi qua nhóm chat Zalo

d)

Dùng USB chuyển trực tiếp

101.

Trong nhóm làm việc trực tuyến, một thành viên thường xuyên gửi tin ngoài giờ. Hành động chuyển nghiệp nhất:

4 lines
102.

Trong nhóm làm việc trực tuyến, một thành viên thường xuyên gửi tin ngoài giờ. Hành động chuyên nghiệp nhất:

a)

Bỏ qua, không phản hồi

b)

Trả lời ngay lập tức để thể hiện tinh thần đồng đội

c)

Trao đổi riêng, đề nghị tôn trọng giờ làm việc

d)

Báo cáo lên quản lý để phạt

103.

Bạn nhận phản hồi gay gắt từ đồng nghiệp qua email. Để xử lý khéo léo, nên:

a)

Trả lời ngay để bảo vệ quan điểm

b)

Suy nghĩ kỹ, trả lời khi bình tĩnh hoặc hẹn thảo luận trực tiếp

c)

Chuyển tiếp email cho tất cả mọi người để chứng minh mình đúng

d)

Bỏ qua không phản hồi

104.

Khi tham gia cộng đồng trực tuyến, bạn nên:

a)

Luôn đăng công khai thông tin cá nhân để được tin tưởng

b)

Góp ý mang tính xây dựng, tôn trọng quy tắc cộng đồng

c)

Gửi spam để quảng bá sản phẩm

d)

Tranh luận gay gắt để tăng tương tác

105.

Bạn cần brainstorm ý tưởng phức tạp với cả nhóm. Công cụ tối ưu là:

a)

Email

b)

Chat nhanh

c)

Cuộc họp video có chia sẻ màn hình

d)

Đăng bài trên mạng xã hội

106.

Một địa chỉ Email (của Gmail) hợp lệ, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

macatung@gmail.com.vn

b)

macatung@gmail.vn

c)

macatung.gmail@com.vn

d)

macatung@gmail.com (phần đáp án bị khuất ở trang sau)

107.

Lợi ích lớn nhất của việc truy cập Email từ một trang web (như Hotmail, Gmail) so với phần mềm email như Outlook app cài trên máy tính?

a)

Cho phép bạn lưu thư dễ dàng hơn

b)

Có thể loại bỏ email nhiễm virus hơn

c)

Có thể mở email từ nhiều địa điểm hơn

d)

Cho phép bạn mở nhiều loại tài liệu đính kèm email hơn

108.

Quá trình nào sau đây biến email trở nên khó đọc đối với mọi người, ngoại trừ người nhận?

a)

Ngụy trang

b)

Sửa lỗi

c)

Mã hóa bảo mật

d)

Chuyển đổi định dạng

109.

Phương pháp kết nối Internet phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay?

a)

ADSL

b)

Dial-up

c)

Cáp quang

d)

ISDN

110.

Giáo dục và đào tạo qua Internet thường được gọi là:

a)

Học trực tuyến (E-learning)

b)

Phát thanh q

111.

t nối Internet phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay?

a)

ADSL

b)

Dial-up

c)

Cáp quang

d)

ISDN

112.

Giáo dục và đào tạo qua Internet thường được gọi là:

a)

Học trực tuyến (E-learning)

b)

Phát thanh qua web (Podcasting)

c)

Giáo dục tại gia đình

d)

Kết nối mạng xã hội

113.

Mật khẩu an toàn là:

a)

Chỉ gồm chữ thường

b)

Chỉ gồm số

c)

Có chữ hoa, chữ thường, số, ký tự đặc biệt

d)

Là ngày sinh của bạn

114.

Để tránh bị mất dữ liệu khi máy bị virus phá hỏng, bạn nên:

a)

Chia sẻ tất cả dữ liệu qua mạng xã hội

b)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

c)

Không cài đặt phần mềm diệt virus

d)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

115.

Ưu điểm của họp trực tuyến so với họp trực tiếp?

a)

Tiết kiệm thời gian, chi phí, không giới hạn địa lý

b)

Ít bị nhiễu Internet

c)

Không cần thiết bị đầu vào

d)

Không cần điều phối cuộc họp

116.

Chọn phát biểu đúng về email?

a)

Là phương thức truyền tập tin từ máy này đến máy khác trên mạng

b)

Là dịch vụ cho phép ta truy cập đến hệ thống máy tính khác trên mạng

c)

Là dịch vụ cho phép ta gửi và nhận thư điện tử

d)

Là hình thức hội thoại trực tuyến trên Internet

117.

Công cụ chat trực tuyến phổ biến hiện nay:

a)

Zalo, Messenger, Viber

b)

Telegram, Excel, PowerPoint

c)

Notepad, Paint, Whatsapp

d)

Windows Media Player, Wechat

118.

Một cách bảo vệ tài khoản email tốt nhất là:

a)

Đặt mật khẩu thật đơn giản

b)

Chia sẻ mật khẩu cho đồng nghiệp

c)

Dùng xác thực hai bước (2FA)

d)

Dùng chung tài khoản với nhiều người

119.

Thông tin nào không nên chia sẻ công khai trên mạng xã hội:

a)

Tên thật

b)

Ảnh đại diện

c)

Số CMND/CCCD, thông tin thẻ ngân hàng

d)

Sở thích đọc sách

120.

Quy tắc bảo mật khi gửi tệp tin nhạy cảm:

a)

Gửi tệp đính kèm thẳng qua email

b)

Mã hóa hoặc đặt mật khẩu trước khi gửi

c)

Chia sẻ công khai link cho mọi người

d)

Lưu trên USB không bảo vệ

121.

Trong họp trực tuyến, để bảo mật:

a)

Không cần mật khẩu phòng họp

b)

Gửi link phòng họp lên Facebook công khai

c)

Sử dụng mật khẩu hoặc phòng chờ

122.

Trong họp trực tuyến, để bảo mật:

a)

Không cần mật khẩu phòng họp

b)

Gửi link phòng họp lên Facebook công khai

c)

Sử dụng mật khẩu hoặc phòng chờ (waiting room)

d)

Cho phép bất kỳ ai vào phòng

123.

Để bảo vệ danh tính số:

a)

Đăng thông tin cá nhân chi tiết lên mạng

b)

Chỉ chia sẻ thông tin cần thiết, hạn chế công khai

c)

Đăng toàn bộ lịch trình hàng ngày

d)

Công khai số điện thoại ở mọi nơi

124.

Cách kiểm tra dấu vết số cá nhân:

a)

Gõ tên mình lên Google Search định kỳ

b)

Hỏi bạn bè

c)

Không cần kiểm tra

d)

Đăng nhiều bài mới để "che" bài cũ

125.

Công cụ quản lý mật khẩu phổ biến:

a)

Google Keep

b)

1Password, LastPass, Bitwarden

c)

WordPad

d)

Excel

126.

Dấu hiệu email lừa đảo (phishing):

a)

Gửi từ địa chỉ lạ, yêu cầu cung cấp thông tin nhạy cảm

b)

Gửi từ công ty bạn đang làm

c)

Gửi thông báo lịch họp

d)

Gửi file bạn vừa yêu cầu

127.

Ưu điểm của giao tiếp trực tuyến:

a)

Tiết kiệm thời gian, giảm chi phí

b)

Không bao giờ bị gián đoạn

c)

Không cần mạng Internet

d)

Không cần thiết bị điện tử

128.

Hạn chế của giao tiếp trực tuyến:

a)

Không truyền tải được cảm xúc trực tiếp như gặp mặt

b)

Tốc độ chậm hơn bưu điện

c)

Không thể chia sẻ màn hình

d)

Bắt buộc phải ở cùng múi giờ

129.

Công cụ mạng xã hội dùng để hợp tác nhóm hiệu quả:

a)

Facebook Group, Workplace, Zalo Group

b)

MS Paint, WordPad

c)

VLC Player

d)

WinRAR

130.

Khi chia sẻ file nhóm nên:

a)

Đặt tên file rõ ràng, thống nhất

b)

Đặt tên lung tung

c)

Không quan tâm phiên bản

d)

Chỉ chia sẻ bản cũ

131.

Công cụ hỗ trợ quản lý dự án trực tuyến:

a)

Trello, Asana, Jira

b)

Paint, Notepad

c)

VLC, iTunes

d)

WinZip, 7-Zip

132.

Trước khi họp trực tuyến nên:

a)

Kiểm tra thiết bị, mạng, micro, camera

b)

Vào họp ngay không chuẩn bị

c)

Chia sẻ link cho mọi người ngoài nhóm

d)

Tắt toàn bộ phần mềm bảo mật

133.

Khi họp trực tuyến, nên bật camera khi:

a)

Đang họp chính thức, để tăng sự hiện diện

b)
134.

Khi họp trực tuyến, nên bật camera khi:

a)

Đang họp chính thức, để tăng sự hiện diện

b)

Không bao giờ bật camera

c)

Chỉ bật khi được yêu cầu phát biểu

d)

Chỉ bật cuối buổi

135.

Khi họp trực tuyến, nên tắt micro khi:

a)

Bạn không phát biểu

b)

Bạn đang phát biểu

c)

Bạn muốn gây chú ý

d)

Luôn để mở để tiện nói

136.

Khi có sự cố kỹ thuật trong họp trực tuyến:

a)

Ngắt kết nối ngay

b)

Báo cho điều phối viên qua chat hoặc điện thoại

c)

Không thông báo gì

d)

Thoát ra và không quay lại

137.

Khi nhóm cần thảo luận chi tiết theo từng nhóm nhỏ trong họp trực tuyến:

a)

Sử dụng Breakout Room (phòng thảo luận riêng)

b)

Rời họp và tự hẹn giờ khác

c)

Chuyển qua email

d)

Không cần họp nhóm nhỏ

138.

Khi theo dõi tiến độ công việc nhóm:

a)

Sử dụng bảng Kanban hoặc công cụ quản lý dự án

b)

Hỏi miệng từng người

c)

Chờ đến cuối kỳ mới tổng hợp

d)

Không theo dõi

139.

Ưu điểm của làm việc không đồng bộ (asynchronous):

a)

Thành viên làm việc theo giờ thuận tiện, giảm áp lực

b)

Luôn phải phản hồi ngay lập tức

c)

Không cần chia sẻ tài liệu

d)

Không cần ghi chép

140.

Khi tổ chức họp nhóm:

a)

Cần có agenda (chương trình họp) trước

b)

Không cần agenda

c)

Tuỳ hứng

d)

Chỉ gửi agenda sau khi họp

141.

Bước cuối cùng sau họp nhóm trực tuyến:

a)

Gửi biên bản và phân công nhiệm vụ

b)

Đóng họp đột ngột

c)

Không cần tổng kết

d)

Xoá phòng họp ngay

142.

Netiquette là:

a)

Bộ quy tắc ứng xử trên Internet

b)

Phần mềm chat

c)

Hệ điều hành mạng

d)

Một loại virus

143.

Khi giao tiếp trực tuyến nên tránh:

a)

Dùng chữ IN HOA toàn bộ (dễ bị hiểu là la hét)

b)

Dùng emoji phù hợp

c)

Ghi rõ tiêu đề email

d)

Gửi lời cảm ơn

144.

Khi có xung đột trên nhóm chat:

a)

Giữ bình tĩnh, trao đổi riêng hoặc gọi video để giải quyết

b)

Tranh cãi ngay trên nhóm

c)

Rời nhóm

d)

Gửi emoji tức giận liên tục

145.

Khi gửi email cho nhiều người:

4 lines
146.

xung đột trên nhóm chat:

a)

Giữ bình tĩnh, trao đổi riêng hoặc gọi video để giải quyết

b)

Tranh cãi ngay trên nhóm

c)

Rời nhóm

d)

Gửi emoji tức giận liên tục

147.

Khi gửi email cho nhiều người:

a)

Dùng CC hoặc BCC một cách phù hợp

b)

Gửi từng người một

c)

Gửi tất cả mọi người ở dòng người nhận

d)

Gửi file đính kèm trong email.

148.

Quy tắc khi gửi file dung lượng lớn trong làm việc nhóm:

a)

Dùng dịch vụ lưu trữ đám mây và gửi link

b)

Gửi thẳng qua email bất chấp dung lượng

c)

Chia file thành nhiều phần gửi lẻ tẻ

d)

Copy vào USB và chia sẻ USB cho mọi người.

149.

Khi nhắn tin làm việc:

a)

Nên giữ lịch sự, tránh spam

b)

Gửi liên tục nhiều tin cùng lúc

c)

Gửi tin ngoài giờ khuya

d)

Dùng nhiều icon gây rối

150.

Quy tắc phản hồi tin nhắn công việc trong làm việc nhóm:

a)

Phản hồi trong vòng 24h hoặc sớm hơn

b)

Để vài ngày mới trả lời

c)

Không cần trả lời

d)

Chỉ trả lời khi bị nhắc nhiều lần

151.

Khi nhận tài liệu nhóm cần:

a)

Đọc kỹ và xác nhận đã nhận

b)

Bỏ qua

c)

Đợi nhắc mới mở

d)

Chỉ xem tiêu đề

152.

Khi sử dụng nhóm chat đông người:

a)

Dùng "thread" (luồng thông tin) để trả lời đúng mạch trao đổi

b)

Trả lời bất cứ khi nào có tin nhắn nhóm

c)

Gửi tin không liên quan

d)

Không cần quan tâm chủ đề

153.

Khi chia sẻ màn hình:

a)

Đóng các ứng dụng riêng tư trước

b)

Mở tất cả nội dung cá nhân

c)

Không quan tâm đến bảo mật

d)

Chia sẻ cả màn hình thứ hai không cần thiết

154.

Khi làm việc nhóm trực tuyến, để giữ tương tác:

a)

Phản hồi, bình luận kịp thời và đúng chủ đề

b)

Không cần phản hồi

c)

Đợi lâu mới trả lời

d)

Chỉ thả reaction

155.

Khi gửi tin nhắn ngoài giờ làm việc:

a)

Sử dụng tính năng hẹn giờ gửi (schedule)

b)

Gửi ngay bất chấp giờ giấc

c)

Gọi điện thoại ngay lập tức

d)

Đăng lên mạng xã hội