NEW
Font size
WorksheetsCấu tạo của hệ hô hấp
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
Khoang mũi có vai trò chính nào trong hệ hô hấp?
Làm sạch, làm ấm, làm ẩm không khí hít vào
Khử CO2 khỏi máu tĩnh mạch phổi
Điều hòa pH máu bằng thận và gan
Tăng thể tích phổi trong thì hít vào
Cấu trúc nào liên kết khoang mũi với khí quản và tham gia phát âm?
Màng phổi với lá thành và lá tạng
Kết mạc với tuyến lệ và lông mũi
Thanh quản với sụn nhẫn và sụn phễu
Thực quản với vòng sụn đàn hồi
Đặc điểm đúng của khí quản là gì?
Ống trụ có 16–20 vòng sụn hình móng ngựa
Ống mềm không có lớp lông chuyển động
Ống ngắn chia nhánh ngay ở thanh môn
Ống đặc không có tiết dịch nhầy bên trong
Phế quản gốc phải và trái có chức năng chính nào?
Tạo âm thanh qua dây thanh âm
Trao đổi O2 với mao mạch phổi
Tiết dịch nhầy bảo vệ thanh quản
Dẫn khí từ khí quản vào hai lá phổi
Đường dẫn khí đúng theo trình tự từ trên xuống là gì?
Khoang mũi → thanh quản → khí quản → phế quản
Khí quản → phế nang → thanh quản → khoang mũi
Phế nang → khí quản → thanh quản → khoang mũi
Thanh quản → khoang mũi → phế nang → phế quản
Phế nang có đặc điểm nào giúp trao đổi khí hiệu quả?
Thành rất mỏng và giàu mao mạch
Vòng sụn hoàn toàn bao quanh
Nhiều sợi cơ dày làm co bóp
Niêm mạc dày, tiết dịch đặc
Màng phổi gồm hai lá nào và chức năng của khoang màng phổi là gì?
Lá phế quản và lá phế nang; lọc bụi mịn
Lá mũi và lá họng; làm ấm khí hít vào
Lá nhẫn và lá phễu; tạo âm thanh khi thở
Lá thành và lá tạng; giảm ma sát khi hô hấp
Ở người lớn, lá phổi phải thường có bao nhiêu thùy?
Một thùy: lớn duy nhất
Hai thùy: trên, dưới
Ba thùy: trên, giữa, dưới
Bốn thùy: trên, giữa, dưới, phụ
Vì sao khí quản có các vòng sụn hình móng ngựa?
Tăng diện tích trao đổi khí trực tiếp
Giữ đường thở mở, chống bẹp khi hít
Ngăn dịch màng phổi tràn vào phế nang
Hỗ trợ phát âm qua dây thanh âm
Bề mặt hô hấp của hai lá phổi người lớn khoảng bao nhiêu mét vuông và ý nghĩa là gì?
Khoảng 180 m²; hạn chế khuếch tán CO2
Khoảng 8 m²; giảm thất thoát nhiệt hô hấp
Khoảng 80 m²; tăng tốc trao đổi khí nhanh
Khoảng 30 m²; giảm ma sát giữa hai lá phổi
Nhịp thở lúc nghỉ của người trưởng thành khỏe mạnh thường khoảng bao nhiêu lần/phút?
30–40 lần/phút
22±5 lần/phút
16±3 lần/phút
10–12 lần/phút
Ở trẻ sơ sinh, đặc điểm nhịp thở nào sau đây là đúng nhất?
Bình thường, 22±5 lần/phút
Chậm và đều, 10–20 lần/phút
Rất nhanh, không đều, 50–60 lần/phút
Nhanh nhưng ổn định, 30–35 lần/phút
Kiểu thở chủ yếu của trẻ bú mẹ là kiểu thở nào?
Thở bụng là chủ yếu
Thở mũi là chủ yếu
Thở hỗn hợp cân bằng
Thở ngực là chủ yếu
Trong hô hấp thường, khi hít vào, cơ liên sườn ngoài co gây ra tác động nào lên lồng ngực?
Hạ xương sườn và kéo xương ức xuống
Nâng xương sườn lên và xương ức nhô ra
Co hoành nâng lên làm ngực thu nhỏ
Ép bụng làm lồng ngực thu hẹp
Trong hô hấp thường, khi thở ra, sự thay đổi thể tích lồng ngực chủ yếu do các cơ nào ngừng co?
Cơ liên sườn ngoài ngừng co
Cơ hoành co mạnh hơn
Cơ liên sườn trong giãn ra
Cơ bụng chủ động co
Trong hô hấp sâu, ngoài các cơ hô hấp chính, nhóm cơ nào tham gia thêm khi hít vào?
Cơ liên sườn trong tăng co
Cơ ức đòn chũm và cơ ngực
Cơ bụng thẳng chủ động
Cơ hoành giảm hoạt động
Khi gắng sức thở ra mạnh trong hô hấp sâu, cơ bụng tham gia tạo hiệu ứng nào?
Làm cơ hoành hạ xuống, giảm áp lực ngực
Kéo xương sườn lên, tăng thể tích ngực
Mở rộng lồng ngực, giảm kháng lực thở
Kéo cơ hoành lên, tăng áp lực trong ngực
Dung tích sống gồm những thành phần khí nào?
Khí bổ trợ và khí cặn
Khí lưu thông, khí bổ trợ và khí dự trữ
Khí lưu thông và khí cặn
Khí dự trữ và khí cặn
Giá trị dung tích sống trung bình ở nam trưởng thành khoảng bao nhiêu lít?
4,5–5,0 lít
2,0–2,5 lít
5,5–6,0 lít
3,0–3,5 lít
Thể tích phút ở người lớn nghỉ ngơi thường vào khoảng bao nhiêu lít/phút?
12–14 lít/phút
6–8 lít/phút
20–24 lít/phút
2–3 lít/phút
Vai trò của axit carbonic tích lũy trong máu đối với trung khu hô hấp là gì?
Ức chế trung khu hô hấp hoàn toàn
Chỉ tác động khi vận động mạnh
Kích thích trung khu hô hấp tăng hoạt tính
Không ảnh hưởng đến trung khu hô hấp
Yếu tố quyết định hướng khuếch tán của O2 và CO2 qua màng hô hấp là gì?
Chênh lệch phân áp giữa hai phía màng
Độ dày thành phế nang cố định
Tốc độ tuần hoàn không đổi
Số lượng hồng cầu tuyệt đối
Tại phổi, vì sao O2 khuếch tán từ phế nang vào mao mạch?
Áp suất khí quyển thấp hơn trong máu
CO2 trong máu đẩy O2 vào hồng cầu
Máu tĩnh mạch mang nhiều HbO2 sẵn có
Phân áp O2 ở phế nang cao hơn mao mạch
Ở mô, hướng khuếch tán của CO2 là như thế nào?
Không có khuếch tán đáng kể ở mô
Từ tế bào vào mao mạch rồi về tim
Từ mao mạch vào tế bào để oxy hóa
Từ phế nang vào máu rồi ra mô
Dạng vận chuyển chủ yếu của O2 trong máu là gì?
Hòa tan tự do trong huyết tương
Gắn với bicarbonat trong huyết tương
Kết hợp với Hemoglobin thành HbO2
Liên kết với albumin huyết tương
Tại phổi, HbCO2 bị thải ra và Hb tái kết hợp với O2 tạo thành dạng nào?
HbO2
Myoglobin-O2
Methemoglobin
Carboxyhemoglobin
Cơ chế đảm bảo trao đổi khí liên tục giữa phổi và mô là gì?
Tăng nhiệt độ máu toàn cơ thể
Duy trì chênh lệch phân áp O2 và CO2
Giảm độ nhớt huyết tương đồng đều
Co mạch phổi liên tục suốt ngày
Trung khu hô hấp chịu ảnh hưởng quan trọng của cấu trúc nào?
Hạch giao cảm ở ngoại biên
Đồi thị và tuyến giáp chính
Tiểu não và tuyến yên chủ yếu
Hành tủy và các trung khu ở vỏ não
Trong độ tuổi 7–12, dung tích sống của phổi thay đổi như thế nào ở trẻ em trai?
Tăng từ 1.400cm3 lên 2.200cm3
Tăng nhẹ khoảng 200cm3
Giảm từ 2.200cm3 xuống 1.400cm3
Không đổi quanh 1.800cm3
Vì sao trẻ 8–10 tuổi nói chung có giọng nói cao hơn?
Thanh quản và dây thanh chưa phát triển
Phổi có dung tích lớn vượt người lớn
Huyết áp cao làm rung dây thanh
Tăng Hb làm âm vang mạnh hơn
Khí nào là sản phẩm chính của quá trình hô hấp tế bào?
ATP
CO2
H2O
O2
Thể tích khí cặn trong phổi có vai trò gì?
Giúp duy trì áp suất trong phổi
Tham gia vào quá trình trao đổi khí
Giảm thiểu sự thay đổi thể tích phổi
Chứa khí dư thừa trong phổi
Trong quá trình hô hấp, vai trò của cơ liên sườn trong việc hít vào là gì?
Giúp nâng xương sườn và mở rộng lồng ngực
Giảm áp lực trong lồng ngực
Tham gia vào việc phát âm
Ngăn không cho không khí thoát ra ngoài
