wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Công nghệ Thông tin

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Công nghệ số khác biệt cơ bản với công nghệ tương tự (analog) ở đặc điểm nào?

a)

Khả năng truyền dẫn tín hiệu đi xa hơn.

b)

Sử dụng các tín hiệu rồi rạc biểu diễn dưới dạng nhị phân.

c)

Tốc độ xử lý dữ liệu luôn chậm hơn con người.

d)

Không cần sử dụng các linh kiện điện tử.

2.

Trong kiến trúc Von Neumann, thành phần nào đóng vai trò là "não bộ" điều khiển mọi hoạt động của máy tính?

a)

Bộ nhớ ngoài (HDD/SSD).

b)

Đơn vị xử lý trung tâm (CPU).

c)

Các thiết bị ngoại vi (Input/Output).

d)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM).

3.

Tại sao RAM được gọi là bộ nhớ "khả biến" (volatile)?

a)

Vì dữ liệu trong RAM có thể thay đổi liên tục.

b)

Vì dữ liệu sẽ bị mất đi khi ngắt nguồn điện.

c)

Vì RAM có tốc độ đọc ghi chậm hơn ổ cứng.

d)

Vì RAM có thể được nâng cấp dung lượng dễ dàng.

4.

Đâu là đơn vị đo tốc độ xử lý của CPU?

a)

Gigabyte (GB).

b)

Gigahertz (GHz).

c)

Megabit per second (Mbps).

d)

Dots per inch (DPI).

5.

Hệ điều hành (Operating System) đóng vai trò là:

a)

Một phần mềm dùng để soạn thảo văn bản chuyên nghiệp.

b)

Cầu nối giữa người dùng, phần mềm ứng dụng và phần cứng máy tính.

c)

Một thiết bị phần cứng giúp kết nối Internet.

d)

Trình duyệt dùng để truy cập các trang web số.

6.

Trong Windows, công cụ "Device Manager" dùng để làm gì?

a)

Quản lý danh sách các tài khoản người dùng.

b)

Quản lý, cập nhật và khắc phục lỗi cho các trình điều khiển phần cứng (Driver).

c)

Theo dõi dung lượng pin của máy tính xách tay.

d)

Cài đặt các phần mềm ứng dụng từ Microsoft Store.

7.

Để kết nối một màn hình ngoài vào máy tính xách tay, cổng kết nối nào hiện nay là phổ biến nhất?

a)

PS/2.

b)

VGA.

c)

HDMI.

d)

Serial Port.

8.

Thuật ngữ "IoT" (Internet of Things) ám chỉ điều gì?

a)

Mạng lưới các máy tính cá nhân kết nối với nhau.

b)

Mạng lưới các thiết bị vật lý được những cảm biến và kết nối qua Internet.

c)

Việc sử dụng Internet để tìm kiếm thông tin mua sắm.

d)

Các dịch vụ lưu trữ dữ liệu trực tuyến của Google và Microsoft.

9.

Loại máy tính nào có kích thước siêu lớn, khả năng tính toán cực mạnh, thường dùng trong dự báo thời tiết hoặc mô phỏng hạt nhân?

a)

Mainframe.

b)

Workstation.

c)

Supercomputer.

d)

Mini Computer.

10.

Phần mềm nào sau đây là "Phần mềm mã nguồn mở" (Open Source)?

a)

Microsoft Windows 11.

b)

Adobe Photoshop.

c)

Hệ điều hành Linux.

d)

Microsoft Office 365.

11.

Chức năng của bộ nhớ đệm (Cache) trong CPU là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn ngay cả khi tắt máy.

b)

Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu bằng cách lưu tạm các dữ liệu thường xuyên sử dụng.

c)

Thay thế hoàn toàn bộ nhớ RAM khi RAM bị đầy.

d)

Kiểm soát nhiệt độ của CPU khi xử lý tác vụ nặng.

12.

Đơn vị nhỏ nhất của thông tin số là:

a)

Byte.

b)

Bit.

c)

Kilobyte.

d)

Character.

13.

Một Gigabyte (GB) tương đương với:

a)

1000 Megabytes.

b)

1024 Kilobytes.

c)

1024 Megabytes.

d)

1024 Bytes.

14.

Cấu trúc "BUS" trong máy tính có nhiệm vụ:

a)

Cung cấp nguồn điện cho các linh kiện.

b)

Là đường truyền dẫn dữ liệu giữa các thành phần bên trong máy tính.

c)

Giải mã các lệnh từ phần mềm ứng dụng.

d)

Kết nối máy tính với máy in qua mạng không dây.

15.

Chế độ "Sleep" trên Windows khác chế độ "Hibernate" ở điểm nào?

a)

Sleep tắt hoàn toàn nguồn điện, Hibernate thì không.

b)

Sleep lưu trạng thái làm việc vào RAM, Hibernate lưu vào ổ cứng (HDD/SSD).

c)

Hibernate giúp khởi động lại máy nhanh hơn Sleep.

d)

Sleep chỉ tắt màn hình, còn các linh kiện khác vẫn chạy bình thường.

16.

SSD (Solid State Drive) ưu việt hơn HDD (Hard Disk Drive) ở điểm:

a)

Giá thành trên mỗi GB rẻ hơn.

b)

Dung lượng lưu trữ tối đa cao hơn nhiều.

c)

Tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn và bền hơn do không có bộ phận chuyển động.

d)

Có khả năng tự phục hồi dữ liệu khi bị hỏng vật lý.

17.

ROM (Read Only Memory) thường chứa loại dữ liệu nào?

a)

Các tệp văn bản của người dùng.

b)

Hệ điều hành Windows.

c)

Các chương trình khởi động hệ thống (BIOS/UEFI).

d)

Lịch sử duyệt web của người dùng.

18.

Ở đĩa logic (C:, D:, E:...) thực chất là:

a)

Các ổ cứng vật lý độc lập được gắn vào máy.

b)

Các phân vùng (Partition) được chia ra từ một hoặc nhiều ổ cứng vật lý.

c)

Các thư mục đặc biệt trong hệ thống Windows.

d)

Các dịch vụ lưu trữ đám mây được tích hợp sẵn.

19.

Phím tắt "Alt + Tab" trong Windows có chức năng:

a)

Đóng cửa sổ đang mở.

b)

Chuyển đổi nhanh giữa các cửa sổ ứng dụng đang chạy.

c)

Mở Menu Start.

d)

Khóa màn hình máy tính.

20.

"Driver" là gì trong hệ thống máy tính?

a)

Người điều khiển máy tính.

b)

Một thiết bị phần cứng giúp kết nối mạng.

c)

Phần mềm giúp hệ điều hành điều khiển và giao tiếp với phần cứng cụ thể.

d)

Một loại virus máy tính lây lan qua ổ đĩa USB.

21.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là lĩnh vực tập trung vào:

a)

Việc chế tạo các robot có sức mạnh cơ bắp hơn con người.

b)

Xây dựng các hệ thống có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh của con người.

c)

Việc tăng tốc độ kết nối mạng toàn cầu.

d)

Việc thay thế hoàn toàn máy tính bằng các thiết bị sinh học.

22.

Hệ thống AI nào chỉ được thiết kế để giải quyết một nhiệm vụ cụ thể (ví dụ: chơi cờ vua)?

a)

Strong AI (AI mạnh).

b)

Narrow AI (AI hẹp).

c)

General AI (AI tổng quát).

d)

Super AI (Siêu AI).

23.

Phép thử Turing (Turing Test) được dùng để:

a)

Kiểm tra tốc độ xử lý của siêu máy tính.

b)

Đánh giá xem máy tính có khả năng suy nghĩ giống con người hay không.

c)

Kiểm tra tính bảo mật của thuật toán mã hóa.

d)

Xác định tuổi thọ của linh kiện điện tử.

24.

Machine Learning (Học máy) là:

a)

Việc con người dạy máy tính bằng cách viết mã lệnh cho mọi trường hợp.

b)

Một nhánh của AI cho phép máy tính tự học từ dữ liệu mà không cần lập trình cụ thể cho từng tác vụ.

c)

Quá trình sửa chữa các lỗi phần cứng bằng phần mềm.

d)

Việc sử dụng máy tính để học các môn học trực tuyến.

25.

Trong học máy, "Học có giám sát" (Supervised Learning) yêu cầu:

a)

Máy tính tự quy luật mà không cần biết kết quả đúng.

b)

Dữ liệu đầu vào phải được dán nhãn (label) kết quả chính xác trước.

c)

Máy tính phải được kết nối với người giám sát 24/24.

d)

Máy tính chỉ học từ những lỗi sai của chính nó.

26.

Deep Learning (Học sâu) là một kỹ thuật dựa trên cấu trúc của:

a)

Cây quyết định (Decision Trees).

b)

Mạng no-ron nhân tạo (Artificial Neural Networks).

c)

Các phép tính thống kê tuyến tính đơn giản.

d)

Hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ.

27.

Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI?

a)

Nhận diện khuôn mặt để mở khóa điện thoại.

b)

Gợi ý phim trên Netflix dựa trên sở thích.

c)

Tự động tính tổng tiền trong hóa đơn bằng máy tính cầm tay Casio.

d)

Trợ lý ảo Siri hoặc Google Assistant.

28.

Thuật ngữ "Big Data" có mối quan hệ như thế nào với AI?

a)

Big Data là đối thủ của AI.

b)

Big Data cung cấp nguồn dữ liệu khổng lồ để huấn luyện các mô hình AI.

c)

AI là một phần nhỏ trong cấu trúc của Big Data.

d)

Chỉ Big Data là tên gọi khác của AI.

29.

Một robot hút bụi tự động tìm đường trong nhà thuộc loại AI nào?

a)

Học có giám sát.

b)

Học không giám sát.

c)

Học củng cố (Reinforcement Learning).

d)

AI tổng quát.

30.

Điểm hạn chế lớn nhất của các hệ thống AI hiện nay là gì?

a)

Tốc độ tính toán chậm.

b)

Khó lưu trữ dữ liệu.

c)

Thiếu khả năng thấu cảm và tư duy đạo đức như con người.

d)

Giá thành phần cứng quá rẻ.

31.

Chatbot GPT thuộc loại mô hình AI nào?

a)

Mô hình thị giác máy tính (Computer Vision).

b)

Mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Model).

c)

Hệ thống chuyên gia (Expert System).

d)

Robot công nghiệp.

32.

AI có khả năng "tự nhận thức" (Self-awareness) hiện nay đang ở giai đoạn nào?

a)

Đã phổ biến trong đời sống.

b)

Đang được thử nghiệm trên điện thoại thông minh.

c)

Vẫn còn là lý thuyết/giả tưởng và chưa đạt được.

d)

Đã xuất hiện từ những năm 1950.

33.

Thành phần nào sau đây là "nhiên liệu" giúp Machine Learning hoạt động hiệu quả nhất?

a)

CPU tốc độ cao.

b)

Dữ liệu chất lượng (Quality Data).

c)

Màn hình độ phân giải 4K.

d)

Ổ cứng dung lượng lớn.

34.

Thị giác máy tính (Computer Vision) là lĩnh vực AI giúp máy tính có khả năng:

a)

Nghe hiểu âm thanh.

b)

Hiểu và phân tích nội dung từ hình ảnh và video.

c)

Dịch thuật các ngôn ngữ văn bản.

d)

Điều khiển các cánh tay robot.

35.

Đâu là một rủi ro về đạo đức khi sử dụng AI?

a)

AI làm máy tính nhanh hơn.

b)

Định kiến thuật toán (Algorithmic Bias) gây ra sự bất công.

c)

AI giúp tiết kiệm điện năng.

d)

AI giúp tăng năng suất lao động.

36.

Thuật toán "Phân cụm" (Clustering) trong AI thuộc phương pháp học nào?

a)

Học có giám sát.

b)

Học không giám sát.

c)

Học cứng cỗ.

d)

Học vẹt.

37.

AI trong sop y tế thường được sử dụng hiệu quả nhất cho việc nào?

a)

Thay thế bác sĩ thực hiện phẫu thuật 100%.

b)

Phân tích hình ảnh X-quang, MRI để hỗ trợ chẩn đoán bệnh.

c)

Viết các đơn thuốc dựa trên cảm xúc của bệnh nhân.

d)

Quản lý bãi đỗ xe của bệnh viện.

38.

Hệ thống AI "AlphaGo" nổi tiếng vì điều gì?

a)

Khả năng dịch 100 ngôn ngữ cùng lúc.

b)

Đánh bại nhà vô địch thế giới môn cờ vây.

c)

Khả năng tự viết mã nguồn cho hệ điều hành.

d)

Khả năng lái xe tự động xuyên quốc gia.

39.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) tập trung vào việc gì?

a)

Giúp máy tính hiểu và tương tác bằng ngôn ngữ của con người.

b)

Giúp máy tính học các ngôn ngữ lập trình như Python, Java.

c)

Chuyển đổi mã nhị phân thành hình ảnh.

d)

Tăng tốc độ gõ phím của người dùng.

40.

Đặc điểm của "General AI" (AI tổng quát) là gì?

a)

Chỉ giỏi một việc duy nhất.

b)

Có khả năng học hỏi và thực hiện bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào mà con người có thể làm.

c)

Là các máy tính bỏ túi chúng ta dùng hàng ngày.

d)

Không cần năng lượng để hoạt động.

41.

Dữ liệu (Data) trở thành Thông tin (Information) khi nào?

a)

Khi dữ liệu được lưu vào ổ cứng.

b)

Khi dữ liệu được xử lý, tổ chức và đặt trong một ngữ cảnh có ý nghĩa.

c)

Khi dữ liệu được gửi qua email.

d)

Khi dữ liệu có kích thước trên 1GB.

42.

Một bảng điểm sinh viên gồm các cột: MSSV, Họ tên, Điểm thi. Đây là loại dữ liệu gì?

a)

Dữ liệu phi cấu trúc.

b)

Dữ liệu có cấu trúc.

c)

Dữ liệu bán cấu trúc.

d)

Dữ liệu rác.

43.

"Làm sạch dữ liệu" (Data Cleaning) là quá trình nào?

a)

Lau chùi bụi bẩn trên ổ cứng máy tính.

b)

Phát hiện và điều chỉnh (hoặc loại bỏ) các dữ liệu bị lỗi, không chính xác hoặc không đầy đủ.

c)

Xóa bỏ tất cả dữ liệu cũ để nhập dữ liệu mới.

d)

Chuyển đổi dữ liệu từ dạng giấy sang dạng số.

44.

Trong Excel, hàm nào dùng để tính tổng các ô thỏa mãn một điều kiện cho trước?

a)

SUM.

b)

SUMIF.

c)

COUNTIF.

d)

AVERAGEIF.

45.

Công cụ "Pivot Table" trong Excel được dùng để làm gì?

a)

Vẽ các hình khối 3D.

b)

Tổng hợp, phân tích và trích xuất thông tin từ một tập dữ liệu lớn một cách nhanh chóng.

c)

Kiểm tra lỗi chính tả trong văn bản.

d)

Tạo các hiệu ứng chuyển trang sinh động.

46.

Kiểu dữ liệu nào thường được dùng cho cột "Ngày sinh" trong cơ sở dữ liệu?

a)

Text/String.

b)

Number.

c)

Date/Time.

d)

Boolean (True/False).

47.

Việc thu thập dữ liệu cá nhân của người dùng mà không có sự đồng ý là vi phạm điều gì?

a)

Quy tắc quản lý bộ nhớ.

b)

Quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu.

c)

Quy tắc định dạng văn bản.

d)

Tiêu chuẩn kết nối không dây.

48.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến nhất dựa trên mô hình quan hệ là gì?

a)

SQL Server / MySQL.

b)

Microsoft Word.

c)

Windows Explorer.

d)

Notepad.

49.

Khái niệm "Data Warehouse" (Kho dữ liệu) dùng để chỉ điều gì?

a)

Một căn phòng chứa nhiều máy chủ.

b)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu không lồ được tích hợp từ nhiều nguồn để phục vụ phân tích, báo cáo.

c)

Một tệp Excel có dung lượng lớn.

d)

Một trang web chia sẻ tệp tin miễn phí.

50.

Khi vẽ biểu đồ để so sánh tỷ lệ phần trăm của các thành phần trong một tổng hợp, loại biểu đồ nào phù hợp nhất?

a)

Biểu đồ cột (Column chart).

b)

Biểu đồ đường (Line chart).

c)

Biểu đồ tròn (Pie chart).

d)

Biểu đồ phân tán (Scatter chart).

51.

Trong Excel, để cố định một ô khi sao chép công thức (địa chỉ tuyệt đối), ta dùng ký hiệu nào?

a)

%

b)

#

c)

$

d)

&

52.

Mục đích chính của việc "Trực quan hóa dữ liệu" (Data Visualization) là gì?

a)

Làm cho bảng dữ liệu đẹp mắt hơn.

b)

Giúp con người dễ dàng nhận ra các xu hướng, quy luật và thông tin quan trọng thông qua hình ảnh.

c)

Giảm dung lượng tệp tin.

d)

Bảo mật dữ liệu khỏi sự xâm nhập của virus.

53.

Thuật ngữ "Data Mining" (Khai phá dữ liệu) là gì?

a)

Quá trình đào tệp tin từ ổ cứng bị hỏng.

b)

Quá trình khám phá các mẫu (patterns) và kiến thức tiềm ẩn trong các tập dữ liệu lớn.

c)

Việc sao chép dữ liệu từ máy này sang máy khác.

d)

Việc nhập dữ liệu bằng tay vào hệ thống.

54.

"Data Validation" trong Excel giúp gì?

a)

Tự động sửa lỗi sai trong công thức.

b)

Quy định quy tắc nhập dữ liệu vào ô (ví dụ: chỉ được nhập số từ 1-10).

c)

Kết nối dữ liệu giữa các tệp Excel khác nhau.

d)

In dữ liệu ra giấy một cách chuyên nghiệp.

55.

Phân tích dữ liệu để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai thuộc loại phân tích nào?

a)

Phân tích mô tả (Descriptive).

b)

Phân tích chẩn đoán (Diagnostic).

c)

Phân tích dự báo (Predictive).

d)

Phân tích tổng hợp (Synthesis).

56.

Một tệp tin có đuôi .csv là viết tắt của:

a)

Computer System Variable.

b)

Comma Separated Values.

c)

Cloud Storage Video.

d)

Centralized Statistics Version.

57.

Hàm VLOOKUP trong Excel được dùng để làm gì?

a)

Tìm kiếm một giá trị trong một cột và trả về giá trị ở cột khác trên cùng một hàng.

b)

Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự A-Z.

c)

Tính trung bình cộng của một vùng dữ liệu.

d)

Đếm số ô có chứa dữ liệu văn bản.

58.

Để loại bỏ các giá trị trùng lặp trong một danh sách trên Excel, ta dùng chức năng nào?

a)

Sort.

b)

Filter.

c)

Remove Duplicates.

d)

Group.

59.

"Siêu dữ liệu" (Metadata) được định nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu có kích thước rất lớn.

b)

Dữ liệu mô tả về dữ liệu khác (ví dụ: ngày tạo, người sở hữu tệp).

c)

Dữ liệu được mã hóa bảo mật cấp độ cao.

d)

Dữ liệu bị xóa nhưng vẫn còn dấu vết.

60.

Khó khăn lớn nhất khi xử lý "Dữ liệu phi cấu trúc" là gì?

a)

Không có nhiều người tạo ra loại dữ liệu này.

b)

Khó tổ chức vào các hàng và cột để tính toán bằng phương pháp truyền thống.

c)

Dung lượng của chúng thường quá nhỏ.

d)

Chúng không có giá trị đối với doanh nghiệp.

61.

Hình thức giao tiếp nào sau đây là giao tiếp "Bất đồng bộ"?

a)

Gọi điện thoại trực tiếp qua Zalo.

b)

Gửi Email.

c)

Họp trực tuyến qua Zoom.

d)

Chat trực tiếp với nhân viên hỗ trợ.

62.

Khi làm việc nhóm từ xa, công cụ nào hỗ trợ tốt nhất cho việc quản lý tiến độ công việc (Task management)?

a)

Microsoft Word.

b)

Trello / Jira.

c)

Windows Media Player.

d)

Calculator.

63.

"Netiquette" (Phép lịch sự trên mạng) bao gồm quy tắc nào?

a)

Luôn viết hoa toàn bộ nội dung tin nhắn để người khác dễ đọc.

b)

Tôn trọng quyền riêng tư và tránh tranh cãi gay gắt vô ích.

c)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân của bạn bè lên mạng xã hội.

d)

Tự ý sử dụng hình ảnh của người khác mà không ghi nguồn.

64.

Ưu điểm lớn nhất của việc lưu trữ tài liệu trên "Đám mây" khi làm việc nhóm là gì?

a)

Không cần có kết nối Internet vẫn dùng được.

b)

Nhiều người có thể cùng chỉnh sửa một tài liệu tại một thời điểm.

c)

Dữ liệu không bao giờ bị mất.

d)

Không cần tài khoản đăng nhập.

65.

Khi nhận được một email từ người lạ có đính kèm tệp tin lạ, hành động nào là an toàn nhất?

a)

Mở ngay để xem nội dung bên trong là gì.

b)

Chuyển tiếp email đó cho tất cả bạn bè trong danh sách.

c)

Không mở tệp đính kèm và kiểm tra kỹ địa chỉ người gửi hoặc xóa bỏ.

d)

Tải tệp về và lưu vào ổ đĩa hệ thống.

66.

"Danh tính số" (Digital Identity) của một người được hình thành từ:

a)

Chỉ từ họ tên và số điện thoại của họ.

b)

Toàn bộ các tài khoản, hoạt động và thông tin cá nhân của họ trên môi trường số.

c)

Một chiếc thẻ căn cước công dân gắn chip.

d)

Mật khẩu máy tính cá nhân.

67.

Việc gắn thẻ (tag) một người vào một bức ảnh nhạy cảm trên mạng xã hội mà chưa được họ cho phép là hành vi:

a)

Thể hiện sự thân thiện.

b)

Vi phạm phép lịch sự và quyền riêng tư cá nhân.

c)

Giúp người đó trở nên nổi tiếng hơn.

d)

Hợp pháp theo quy định của mọi mạng xã hội.

68.

Chức năng "CC" trong gửi email dùng để:

a)

Gửi cho người nhận chính.

b)

Gửi bản sao cho những người liên quan để theo dõi.

c)

Gửi bản sao bí mật.

d)

Đính kèm tệp tin dung lượng lớn.

69.

"Dấu chân số" (Digital Footprint) có thể hiểu là:

a)

Kích thước bàn chân được đo bằng cảm biến số.

b)

Những dấu vết dữ liệu bạn để lại khi sử dụng Internet.

c)

Một loại phần mềm diệt virus.

d)

Thiết bị định vị GPS gắn trên người.

70.

Tại sao cần phải thiết lập quyền "Chỉ xem" (View only) khi chia sẻ tài liệu cho một nhóm lớn?

a)

Để tiết kiệm băng thông Internet.

b)

Để ngăn chặn việc người khác vô tình hoặc cố ý thay đổi nội dung gốc của tài liệu.

c)

Để máy tính của họ không bị nhiễm virus từ tài liệu.

d)

Để họ không thể tải tài liệu về máy cá nhân.

71.

Một môi trường làm việc số hiệu quả cần yếu tố nào?

a)

Chỉ cần các thiết bị phần cứng hiện đại nhất.

b)

Sự kết hợp giữa hạ tầng công nghệ, quy trình làm việc và kỹ năng số của con người.

c)

Việc cấm nhân viên sử dụng mạng xã hội hoàn toàn.

d)

Việc không sử dụng email để tránh quá tải thông tin.

72.

Khi viết email chuyên nghiệp, tiêu đề (Subject) nên:

a)

Để trống để người nhận tự khám phá.

b)

Viết ngắn gọn, rõ ràng, phản ánh đúng nội dung email.

c)

Viết thật dài và chi tiết.

d)

Viết bằng ký tự đặc biệt để gây chú ý.

73.

Phần mềm Slack hoặc Microsoft Teams chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Chỉnh sửa hình ảnh và video.

b)

Trao đổi thông tin, họp trực tuyến và quản lý công việc trong doanh nghiệp.

c)

Quét virus cho hệ thống mạng.

d)

Thiết kế các bản vẽ kỹ thuật.

74.

"Làm việc từ xa" (Remote work) trở nên khả thi chủ yếu nhờ vào yếu tố nào?

a)

Việc con người ít lười biếng hơn.

b)

Sự phát triển của hạ tầng Internet và các công cụ cộng tác số.

c)

Việc các văn phòng truyền thống bị phá dỡ.

d)

Sự biến mất của các loại giấy tờ truyền thống.

75.

Khi tham gia thảo luận nhóm trực tuyến, việc ngắt lời người khác đang nói bằng cách bật micro liên tục là hành động gì?

a)

Hành động thể hiện sự nhiệt tình.

b)

Vi phạm quy tắc giao tiếp lịch sự (Netiquette).

c)

Cách tốt nhất để gây ấn tượng với cấp trên.

d)

Không ảnh hưởng gì đến cuộc họp.

76.

Để bảo vệ "Danh tính số" cá nhân, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản.

b)

Thiết lập xác thực hai lớp (2FA) cho các tài khoản quan trọng.

c)

Công khai số điện thoại và địa chỉ trên trang cá nhân.

d)

Cho người khác mượn tài khoản khi họ cần.

77.

"Podcast" là một ví dụ về hình thức truyền thông số dạng nào?

a)

Hình ảnh.

b)

Video trực tiếp.

c)

Âm thanh (Audio).

d)

Văn bản thuần túy.

78.

Thuật ngữ "Webinar" là sự kết hợp của những từ nào?

a)

Website và Seminar (Hội thảo trực tuyến).

b)

Web và Binary (Mã nhị phân).

c)

Weather và Internet.

d)

Welcome và Seminar.

79.

Việc trích dẫn nguồn khi sử dụng bài viết của người khác trên blog cá nhân là để làm gì?

a)

Làm bài viết dài hơn.

b)

Tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và tránh đạo văn.

c)

Để bài viết trông đẹp hơn.

d)

Vì pháp luật bắt buộc phải làm vậy với mọi câu chữ.

80.

Một trong những thách thức của giao tiếp số là gì?

a)

Không thể gửi được hình ảnh.

b)

Dễ gây ra hiểu lầm do thiếu các yếu tố phi ngôn ngữ (cử chỉ, tông giọng) trong văn bản.

c)

Tốn kém hơn rất nhiều so với gửi thư tay.

d)

Chỉ dùng được trong phạm vi một quốc gia.

81.

Trong mô hình CIA của bảo mật thông tin, chữ "C" (Confidentiality) nghĩa là gì?

a)

Tính sẵn sàng.

b)

Tính bí mật (Chỉ những người có quyền mới được truy cập dữ liệu).

c)

Tính toàn vẹn.

d)

Tính cá nhân hóa.

82.

Hành động nào sau đây giúp đảm bảo tính "Toàn vẹn" (Integrity) của dữ liệu?

a)

Đặt mật khẩu cực mạnh cho tệp tin.

b)

Sử dụng mã băm (checksum) để kiểm tra xem dữ liệu có bị thay đổi trái phép hay không.

c)

Lưu trữ dữ liệu ở nhiều nơi khác nhau.

d)

Chỉ cho phép truy cập dữ liệu vào ban ngày.

83.

"Phishing" là hình thức tấn công mạng nhằm:

a)

Đánh sập một website bằng cách gửi quá nhiều truy cập.

b)

Lừa đảo người dùng cung cấp thông tin nhạy cảm qua các email/trang web giả mạo.

c)

Xóa dữ liệu trên ổ cứng người dùng.

d)

Tăng tốc độ máy tính của kẻ tấn công.

84.

Mã độc "Ransomware" nguy hiểm vì nó:

a)

Tự động xóa mọi dữ liệu ngay khi lây nhiễm.

b)

Mã hóa dữ liệu của người dùng và đòi tiền chuộc để cung cấp khóa giải mã.

c)

Đánh cắp thông tin thẻ tín dụng của người dùng.

d)

Làm cho màn hình máy tính bị đen hoàn toàn.

85.

Mật khẩu nào sau đây được coi là "Mạnh" nhất?

a)

12345678

b)

Anhyeuem_C

c)

T@m_2024!H

d)

MyPassword

86.

Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) mục đích chính là đánh vào yếu tố nào của mô hình CIA?

a)

Confidentiality (Tính bí mật)

b)

Integrity (Tính toàn vẹn)

c)

Availability (Tính sẵn sàng - làm hệ thống bị tê liệt)

d)

Accuracy (Tính chính xác)

87.

"Tường lửa" (Firewall) trong mạng máy tính dùng để:

a)

Dập tắt các đám cháy tại trung tâm dữ liệu.

b)

Kiểm soát luồng dữ liệu ra/vào mạng để ngăn chặn các truy cập trái phép.

c)

Tăng tốc độ đường truyền Internet.

d)

Lưu trữ mật khẩu cho người dùng.

88.

Tại sao nên tránh sử dụng Wi-Fi công cộng (không có mật khẩu) để giao dịch ngân hàng?

a)

Vì Wi-Fi công cộng thường có tốc độ rất chậm.

b)

Vì dữ liệu truyền qua Wi-Fi công cộng dễ bị kẻ xấu đánh cắp (sniffing).

c)

Vì ngân hàng sẽ khóa tài khoản nếu phát hiện dùng Wi-Fi lạ.

d)

Vì Wi-Fi công cộng tốn nhiều pin điện thoại hơn.

89.

"Phần mềm gián điệp" (Spyware) thực hiện hành vi:

a)

Tự động quảng cáo trên màn hình.

b)

Lén lút theo dõi hoạt động và thu thập thông tin của người dùng.

c)

Giúp người dùng tìm kiếm thông tin nhanh hơn.

d)

Sửa các lỗi bảo mật của hệ điều hành.

90.

Xác thực đa yếu tố (MFA/2FA) là quá trình:

a)

Yêu cầu nhập mật khẩu hai lần giống hệt nhau.

b)

Sử dụng ít nhất hai phương thức khác nhau để xác minh danh tính (ví dụ: mật khẩu + mã OTP).

c)

Sử dụng hai phần mềm diệt virus cùng lúc.

d)

Đổi mật khẩu mỗi ngày.

91.

Việc sao lưu dữ liệu (Backup) định kỳ giúp chúng ta đối phó tốt nhất với rủi ro nào?

a)

Bị mất mật khẩu email.

b)

Bị mất dữ liệu do hỏng phần cứng hoặc bị Ransomware tấn công.

c)

Bị người khác đọc lén tin nhắn.

d)

Bị chậm kết nối mạng.

92.

Trong bảo mật, "Lỗ hổng" (Vulnerability) được định nghĩa là gì?

a)

Một loại virus máy tính mới.

b)

Một điểm yếu trong phần cứng hoặc phần mềm có thể bị kẻ tấn công khai thác.

c)

Việc người dùng không biết sử dụng máy tính.

d)

Khoảng trống vật lý trên các bảng mạch điện tử.

93.

VPN (Virtual Private Network) giúp người dùng như thế nào?

a)

Tăng dung lượng lưu trữ của máy tính.

b)

Tạo một kết nối mạng an toàn và được mã hóa khi truy cập Internet.

c)

Diệt sạch mọi loại virus có trên máy tính.

d)

Tải tệp tin nhanh gấp 10 lần.

94.

Khi một trang web có địa chỉ bắt đầu bằng https:// và có biểu tượng ổ khóa, điều đó nghĩa là gì?

a)

Trang web đó không thể bị sập.

b)

Dữ liệu truyền giữa máy bạn và máy chủ trang web đã được mã hóa.

c)

Nội dung trên trang web đó hoàn toàn là sự thật.

d)

Bạn không cần phải dùng mật khẩu khi vào trang web đó.

95.

Quy định pháp luật Việt Nam về bảo vệ dữ liệu cá nhân nằm trong luật nào?

a)

Luật Giao thông đường bộ.

b)

Luật An ninh mạng và các nghị định liên quan về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

c)

Luật Giáo dục.

d)

Luật Bảo vệ môi trường.

96.

"Kỹ thuật xã hội" (Social Engineering) trong tấn công mạng là gì?

a)

Việc sử dụng các thuật toán toán học phức tạp để phá mật khẩu.

b)

Việc thao túng tâm lý con người để lừa họ tiết lộ thông tin mật.

c)

Việc tấn công vào các mạng xã hội như Facebook, TikTok.

d)

Việc lập trình các robot có khả năng giao tiếp.

97.

Chức năng của phần mềm Antivirus là gì?

a)

Làm máy tính chạy nhanh hơn.

b)

Phát hiện, ngăn chặn và loại bỏ các loại phần mềm độc hại (malware).

c)

Thay thế hoàn toàn tường lửa.

d)

Giúp phục hồi lại mật khẩu đã quên.

98.

Một người nhận được thông báo trúng thưởng lớn và yêu cầu nhấn vào link để nạp phí nhận thưởng. Đây là dấu hiệu của gì?

a)

May mắn bất ngờ.

b)

Tấn công lừa đảo (Phishing/Scam).

c)

Quảng cáo sản phẩm mới.

d)

Cập nhật hệ thống của nhà mạng.

99.

"Quyền được quên" (Right to be forgotten) trong bảo mật dữ liệu nghĩa là:

a)

Người dùng có quyền xóa bỏ mọi ký ức về Internet.

b)

Người dùng có quyền yêu cầu các tổ chức xóa dữ liệu cá nhân của họ khi không còn cần thiết.

c)

Máy tính tự động xóa dữ liệu sau mỗi 24 giờ.

d)

Việc người dùng được phép quên mật khẩu mà không bị khóa tài khoản.

100.

Để bảo vệ dữ liệu trên điện thoại khi bị mất, bạn nên cài đặt tính năng nào?

a)

Tăng độ sáng màn hình.

b)

Tắt định vị GPS.

c)

Xóa dữ liệu từ xa (Remote Wipe) và khóa thiết bị.

d)

Gỡ cài đặt tất cả ứng dụng mạng xã hội.