Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(10) Unit 6. Gender Equality

Total questions: 46

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

cosmonaut

a)

nhà khoa học

b)

phi công

c)

nhà du hành vũ trụ

d)

kỹ sư hàng không

2.

domestic violence

a)

bạo lực xã hội

b)

bạo lực học đường

c)

bạo lực gia đình

d)

tội phạm chiến tranh

3.

equal

a)

tương tự

b)

bằng nhau, bình đẳng

c)

giống nhau một phần

d)

công bằng

4.

equality

a)

sự tự do

b)

quyền công dân

c)

sự bình đẳng

d)

sự công bằng xã hội

5.

eyesight

a)

trí nhớ

b)

thính giác

c)

thị lực

d)

sức khỏe

6.

firefighter

a)

cảnh sát

b)

nhân viên cứu hộ

c)

lính cứu hỏa

d)

bác sĩ cấp cứu

7.

kindergarten

a)

nhà trẻ

b)

trường tiểu học

c)

trường mẫu giáo

d)

trường nội trú

8.

mental

a)

thuộc thể chất

b)

thuộc tinh thần

c)

thuộc cảm xúc

d)

thuộc trí tuệ

9.

officer

a)

nhân viên văn phòng

b)

sĩ quan

c)

quản lý

d)

công chức

10.

operation

a)

nhiệm vụ

b)

hoạt động

c)

cuộc phẫu thuật

d)

kế hoạch

11.

parachute (v)

a)

bay cao

b)

điều khiển máy bay

c)

nhảy dù

d)

hạ cánh

12.

parachutist

a)

phi công

b)

người nhảy dù

c)

kỹ thuật viên

d)

lính cứu hỏa

13.

patient

a)

bác sĩ

b)

y tá

c)

bệnh nhân

d)

người chăm sóc

14.

physical

a)

thuộc tinh thần

b)

thuộc trí óc

c)

thuộc thể chất

d)

thuộc cảm xúc

15.

pilot

a)

hành khách

b)

tiếp viên

c)

phi công

d)

kỹ sư

16.

secretary

a)

quản lý

b)

trợ lý cá nhân

c)

thư kí

d)

nhân viên văn phòng

17.

shop assistant

a)

chủ cửa hàng

b)

thu ngân

c)

nhân viên bán hàng

d)

người giao hàng

18.

skillful

a)

chăm chỉ

b)

sáng tạo

c)

lành nghề, khéo léo

d)

thông minh

19.

soviet

a)

thuộc châu Âu

b)

thuộc Liên Xô

c)

nước Nga hiện đại

d)

cộng đồng quốc tế

20.

surgeon

a)

bác sĩ đa khoa

b)

y tá

c)

bác sĩ phẫu thuật

d)

chuyên gia tâm lý

21.

uneducated

a)

thất nghiệp

b)

nghèo khó

c)

ít được học, không được học

d)

thiếu kinh nghiệm

22.

victim

a)

thủ phạm

b)

nhân chứng

c)

nạn nhân

d)

người điều tra

23.

cosmonaut

a)

phi công quân sự

b)

kỹ sư

c)

nhà du hành vũ trụ

d)

nhà khoa học

24.

domestic violence

a)

bạo lực nơi công cộng

b)

bạo lực gia đình

c)

xung đột xã hội

d)

tội phạm hình sự

25.

cosmonaut

a)

phi công quân sự

b)

kỹ sư

c)

nhà du hành vũ trụ

d)

nhà khoa học

26.

domestic violence

a)

bạo lực nơi công cộng

b)

bạo lực gia đình

c)

xung đột xã hội

d)

tội phạm hình sự

27.

equal

a)

công bằng

b)

bằng nhau

c)

tương tự

d)

giống nhau hoàn toàn

28.

equality

a)

sự ổn định

b)

sự bình đẳng

c)

sự công bằng pháp luật

d)

quyền con người

29.

eyesight

a)

khả năng nghe

b)

khả năng nhìn

c)

trí nhớ

d)

sức bền

30.

firefighter

a)

lính cứu hỏa

b)

bác sĩ

c)

cảnh sát

d)

quân nhân

31.

kindergarten

a)

trường tiểu học

b)

trường mẫu giáo

c)

trung tâm giáo dục

d)

nhà trẻ tư nhân

32.

mental

a)

liên quan đến cơ thể

b)

liên quan đến tinh thần

c)

liên quan đến hành vi

d)

liên quan đến cảm xúc

33.

officer

a)

công nhân

b)

sĩ quan

c)

nhân viên bán hàng

d)

thư kí

34.

operation

a)

kế hoạch

b)

nhiệm vụ

c)

ca phẫu thuật

d)

công việc

35.

parachute (v)

a)

điều khiển

b)

bay

c)

nhảy dù

d)

tiếp đất

36.

parachutist

a)

phi công

b)

người nhảy dù

c)

thợ máy

d)

kỹ sư

37.

patient

a)

người chăm sóc

b)

bệnh nhân

c)

bác sĩ

d)

y tá

38.

physical

a)

thuộc trí óc

b)

thuộc tinh thần

c)

thuộc thể chất

d)

thuộc cảm xúc

39.

pilot

a)

tiếp viên

b)

hành khách

c)

phi công

d)

kỹ thuật viên

40.

secretary

a)

kế toán

b)

trợ lý

c)

thư kí

d)

quản lý

41.

shop assistant

a)

người mua hàng

b)

nhân viên bán hàng

c)

chủ cửa hàng

d)

thu ngân

42.

skillful

a)

thông minh

b)

nhanh nhẹn

c)

lành nghề

d)

chăm chỉ

43.

soviet

a)

nước Nga

b)

Liên Hợp Quốc

c)

Liên Xô / thuộc Liên Xô

d)

Đông Âu

44.

surgeon

a)

y tá

b)

bác sĩ nội khoa

c)

bác sĩ phẫu thuật

d)

chuyên gia y tế

45.

uneducated

a)

không có việc làm

b)

thiếu kỹ năng

c)

không được học hành đầy đủ

d)

nghèo nàn

46.

victim

a)

kẻ gây ra

b)

nạn nhân

c)

người quan sát

d)

người bảo vệ