Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English Vocabulary Practice

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của từ tiếng Anh "benevolent".

a)

Khó chịu, cáu gắt

b)

Khắc nghiệt, tàn nhẫn

c)

Quá tự tin, kiêu ngạo

d)

Lòng từ thiện, nhân hậu

2.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của động từ "attend" trong ngữ cảnh học thuật.

a)

Phớt lờ, bỏ qua

b)

Hủy bỏ, bãi bỏ

c)

Tránh né, lẩn tránh

d)

Tham dự, có mặt

3.

"animated"

a)

hoạt hình

b)

Buồn bã, ảm đạm

c)

Sôi nổi, hoạt bát

d)

Yên tĩnh, vắng lặng

4.

Trong tình huống nhận một chính sách mới của trường, "adopt" mang nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Bỏ rơi, ruồng bỏ

b)

Sao chép, chép lại

c)

Từ chối, bác bỏ

d)

Nhận nuôi, tiếp nhận

5.

Trong ngữ cảnh giáo dục, "curriculum" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Chương trình học

b)

Giáo viên

c)

Học sinh

d)

Thư viện

6.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "collaborate".

a)

Hợp tác

b)

Phân chia

c)

Đối kháng

d)

Chỉ trích

7.

Trong ngữ cảnh xã hội, "empathy" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Thờ ơ

b)

Chỉ trích

c)

Vô cảm

d)

đồng cảm

8.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "innovate".

a)

Đổi mới

b)

Giảm bớt

c)

Giữ nguyên

d)

Phát triển

9.

Trong ngữ cảnh công việc, "deadline" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Thời gian làm việc

b)

Thời gian rảnh

c)

Thời gian nghỉ ngơi

d)

Thời hạn

10.

Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của từ tiếng Anh "resilient".

a)

Dễ bị tổn thương

b)

Chịu đựng, kiên cường

c)

Thụ động

d)

Yếu đuối

11.

Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của từ tiếng Anh "sustainable".

a)

Bền vững

b)

Ngắn hạn

c)

Không ổn định

d)

Thay đổi liên tục

12.

Trong ngữ cảnh công việc, "promotion" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Thăng chức

b)

Giảm lương

c)

Chấm dứt hợp đồng

d)

Đào tạo

13.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "diversity".

a)

Khác biệt

b)

Đơn điệu

c)

Đa dạng

d)

Đồng nhất

14.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "collaboration".

a)

Hợp tác

b)

Chỉ trích

c)

Đối kháng

d)

Phân chia

15.

"tolerance" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

sức chịu đựng

b)

Phê phán

c)

Thờ ơ

d)

Phân biệt

16.

Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của từ tiếng Anh "transparency".

a)

Đơn giản

b)

Khó hiểu

c)

Minh bạch

d)

Ẩn giấu

17.

Từ nào có nghĩa là "tác phẩm điêu khắc"?

a)

dinosaur

b)

fossil

c)

sculpture

d)

insect

18.

Từ nào có nghĩa là "hóa thạch"?

a)

fossil

b)

dig

c)

element

d)

detect

19.

Từ nào có nghĩa là "côn trùng"?

a)

automated

b)

reality

c)

dinosaur

d)

insect

20.

Từ nào có nghĩa là "bất thường, lạ thường"?

a)

unusual

b)

responsibility

c)

valuable

d)

sympathetic

21.

Từ nào có nghĩa là "thiết yếu, cần thiết"?

a)

necessary

b)

temporary

c)

confusing

d)

passionate

22.

Từ nào có nghĩa là "dễ bị tổn thương, nhạy cảm"?

a)

thrilling

b)

vulnerable

c)

adaptable

d)

receptive

23.

Từ nào có nghĩa là "mua"?

a)

purchase

b)

appreciate

c)

sign up

d)

respond

24.

Từ nào có nghĩa là "sự biến mất, mất tích"?

a)

disparity

b)

miscommunication

c)

disappearance

d)

drawback

25.

Từ nào có nghĩa là "cực kỳ, rất"?

a)

currently

b)

extremely

c)

carelessly

d)

unwillingly

26.

Từ nào có nghĩa là "đáng sợ"?

a)

intimidating

b)

thrilling

c)

confusing

d)

temporary

27.

Từ nào có nghĩa là "sự cho phép"?

a)

permission

b)

overshadow

c)

preference

d)

excessive

28.

Từ nào có nghĩa là "gây nghiện"?

a)

addictive

b)

automated

c)

historical

d)

virtual

29.

Từ nào có nghĩa là "sự chênh lệch, bất bình đẳng"?

a)

estimate

b)

complexity

c)

help to do something

d)

disparity

30.

Từ nào có nghĩa là "phi ngôn từ, không dùng lời nói"?

a)

detect

b)

simulate

c)

respond

d)

nonverbal

31.

Từ nào có nghĩa là "dẫn đến điều gì"?

a)

take charge of

b)

allow somebody to do something

c)

lead to something

d)

consider doing something

32.

Từ nào có nghĩa là "khó khăn, thử thách"?

a)

advantage

b)

solution

c)

distraction

d)

challenge

33.

Từ nào có nghĩa là "sự phát triển, tiến bộ"?

a)

development

b)

decline

c)

stagnation

d)

reduction

34.

Từ nào có nghĩa là "sự kết nối, liên kết"?

a)

segregation

b)

isolation

c)

disconnection

d)

connection

35.

Từ nào có nghĩa là "sự phát triển, cải tiến"?

a)

improvement

b)

decline

c)

reduction

d)

stagnation

36.

Từ nào có nghĩa là "sự hợp tác, làm việc chung"?

a)

collaboration

b)

competition

c)

segregation

d)

isolation

37.

Từ nào có nghĩa là "sự thay đổi, biến đổi"?

a)

reduction

b)

stability

c)

continuity

d)

transformation

38.

Từ nào có nghĩa là "khả năng phục hồi"?

a)

stability

b)

fragility

c)

vulnerability

d)

resilience

39.

Từ nào có nghĩa là "sự minh bạch"?

a)

ambiguity

b)

complexity

c)

clarity

d)

obscurity

40.

Từ nào có nghĩa là "sự hợp tác"?

a)

isolation

b)

segregation

c)

collaboration

d)

competition

41.

Từ nào có nghĩa là "sự phát triển bền vững"?

a)

unsustainable

b)

sustainable development

c)

temporary

d)

immediate growth

42.

Trong ngữ cảnh xã hội, "inclusion" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Loại trừ

b)

bao gồm

c)

Phân biệt

d)

Thờ ơ

43.

Từ nào có nghĩa là "sự giao tiếp"?

a)

communication

b)

isolation

c)

segregation

d)

disconnection

44.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "sustainability".

a)

Bền vững

b)

Ngắn hạn

c)

Thay đổi

d)

Không ổn định

45.

Từ nào có nghĩa là "sự chấp nhận"?

a)

neglect

b)

rejection

c)

acceptance

d)

disapproval