WorksheetsEnglish Vocabulary Practice
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của từ tiếng Anh "benevolent".
Khó chịu, cáu gắt
Khắc nghiệt, tàn nhẫn
Quá tự tin, kiêu ngạo
Lòng từ thiện, nhân hậu
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của động từ "attend" trong ngữ cảnh học thuật.
Phớt lờ, bỏ qua
Hủy bỏ, bãi bỏ
Tránh né, lẩn tránh
Tham dự, có mặt
"animated"
hoạt hình
Buồn bã, ảm đạm
Sôi nổi, hoạt bát
Yên tĩnh, vắng lặng
Trong tình huống nhận một chính sách mới của trường, "adopt" mang nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Bỏ rơi, ruồng bỏ
Sao chép, chép lại
Từ chối, bác bỏ
Nhận nuôi, tiếp nhận
Trong ngữ cảnh giáo dục, "curriculum" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Chương trình học
Giáo viên
Học sinh
Thư viện
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "collaborate".
Hợp tác
Phân chia
Đối kháng
Chỉ trích
Trong ngữ cảnh xã hội, "empathy" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Thờ ơ
Chỉ trích
Vô cảm
đồng cảm
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "innovate".
Đổi mới
Giảm bớt
Giữ nguyên
Phát triển
Trong ngữ cảnh công việc, "deadline" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Thời gian làm việc
Thời gian rảnh
Thời gian nghỉ ngơi
Thời hạn
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của từ tiếng Anh "resilient".
Dễ bị tổn thương
Chịu đựng, kiên cường
Thụ động
Yếu đuối
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của từ tiếng Anh "sustainable".
Bền vững
Ngắn hạn
Không ổn định
Thay đổi liên tục
Trong ngữ cảnh công việc, "promotion" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Thăng chức
Giảm lương
Chấm dứt hợp đồng
Đào tạo
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "diversity".
Khác biệt
Đơn điệu
Đa dạng
Đồng nhất
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "collaboration".
Hợp tác
Chỉ trích
Đối kháng
Phân chia
"tolerance" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
sức chịu đựng
Phê phán
Thờ ơ
Phân biệt
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của từ tiếng Anh "transparency".
Đơn giản
Khó hiểu
Minh bạch
Ẩn giấu
Từ nào có nghĩa là "tác phẩm điêu khắc"?
dinosaur
fossil
sculpture
insect
Từ nào có nghĩa là "hóa thạch"?
fossil
dig
element
detect
Từ nào có nghĩa là "côn trùng"?
automated
reality
dinosaur
insect
Từ nào có nghĩa là "bất thường, lạ thường"?
unusual
responsibility
valuable
sympathetic
Từ nào có nghĩa là "thiết yếu, cần thiết"?
necessary
temporary
confusing
passionate
Từ nào có nghĩa là "dễ bị tổn thương, nhạy cảm"?
thrilling
vulnerable
adaptable
receptive
Từ nào có nghĩa là "mua"?
purchase
appreciate
sign up
respond
Từ nào có nghĩa là "sự biến mất, mất tích"?
disparity
miscommunication
disappearance
drawback
Từ nào có nghĩa là "cực kỳ, rất"?
currently
extremely
carelessly
unwillingly
Từ nào có nghĩa là "đáng sợ"?
intimidating
thrilling
confusing
temporary
Từ nào có nghĩa là "sự cho phép"?
permission
overshadow
preference
excessive
Từ nào có nghĩa là "gây nghiện"?
addictive
automated
historical
virtual
Từ nào có nghĩa là "sự chênh lệch, bất bình đẳng"?
estimate
complexity
help to do something
disparity
Từ nào có nghĩa là "phi ngôn từ, không dùng lời nói"?
detect
simulate
respond
nonverbal
Từ nào có nghĩa là "dẫn đến điều gì"?
take charge of
allow somebody to do something
lead to something
consider doing something
Từ nào có nghĩa là "khó khăn, thử thách"?
advantage
solution
distraction
challenge
Từ nào có nghĩa là "sự phát triển, tiến bộ"?
development
decline
stagnation
reduction
Từ nào có nghĩa là "sự kết nối, liên kết"?
segregation
isolation
disconnection
connection
Từ nào có nghĩa là "sự phát triển, cải tiến"?
improvement
decline
reduction
stagnation
Từ nào có nghĩa là "sự hợp tác, làm việc chung"?
collaboration
competition
segregation
isolation
Từ nào có nghĩa là "sự thay đổi, biến đổi"?
reduction
stability
continuity
transformation
Từ nào có nghĩa là "khả năng phục hồi"?
stability
fragility
vulnerability
resilience
Từ nào có nghĩa là "sự minh bạch"?
ambiguity
complexity
clarity
obscurity
Từ nào có nghĩa là "sự hợp tác"?
isolation
segregation
collaboration
competition
Từ nào có nghĩa là "sự phát triển bền vững"?
unsustainable
sustainable development
temporary
immediate growth
Trong ngữ cảnh xã hội, "inclusion" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Loại trừ
bao gồm
Phân biệt
Thờ ơ
Từ nào có nghĩa là "sự giao tiếp"?
communication
isolation
segregation
disconnection
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "sustainability".
Bền vững
Ngắn hạn
Thay đổi
Không ổn định
Từ nào có nghĩa là "sự chấp nhận"?
neglect
rejection
acceptance
disapproval
