wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Bank: Social Interactions and Daily Life (Part 1)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào trong tiếng Hán nghĩa là “kết hôn”?

a)

jiéhūn

b)

yào

c)

xīwàng

d)

cānjiā

2.

Chọn nghĩa đúng của từ “cānjiā”.

a)

Tham gia

b)

Kết hôn

c)

Tặng quà

d)

Chụp ảnh

3.

Từ nào dùng để diễn tả hành động “tặng, gửi quà” trong bối cảnh xã hội?

a)

dài

b)

sòng

c)

jiāo

d)

bāo

4.

“xīwàng” thuộc loại từ nào và nghĩa là gì?

a)

Động từ, hy vọng

b)

Phó từ, nhất định

c)

Danh từ, lễ cưới

d)

Tính từ, đặc biệt

5.

Từ chỉ danh từ “lễ cưới” là gì?

a)

zhàopiàn

b)

shìqíng

c)

rìyòngpǐn

d)

hūnlǐ

6.

“zhòngyào” mang nghĩa nào sau đây?

a)

Quan trọng

b)

Đặc biệt

c)

Đơn giản

d)

Có ý nghĩa

7.

Chọn từ trái nghĩa nhất với “shǎo” trong ngữ cảnh số lượng.

a)

Nhiều

b)

Thiếu

c)

Ít

d)

Đủ

8.

Từ nào nghĩa là “chụp ảnh”?

a)

zhàoxiàng

b)

zhàopiàn

c)

jiǎndān

d)

bànfǎ

9.

“zhàopiàn” là gì trong tiếng Việt?

a)

Máy ảnh

b)

Bức ảnh

c)

Chụp ảnh

d)

Khung ảnh

10.

Chọn cách dùng đúng của phó từ “yídìng”.

a)

Chắc chắn sẽ đến

b)

Có thể không đến

c)

Đã đến hôm qua

d)

Sắp đến muộn rồi

11.

Từ nào chỉ “người thân, họ hàng”?

a)

qīnqi

b)

àirén

c)

zuòkè

d)

jiādiàn

12.

“máfan” thường mô tả điều gì?

a)

Ngon miệng

b)

Nghiêm túc

c)

Tự nhiên

d)

Phiền phức

13.

Danh từ nào nghĩa là “cách làm, phương pháp”?

a)

bīngxiāng

b)

bànfǎ

c)

qiǎokèlì

d)

xǐyījī

14.

Trong dịp “jiérì”, người ta thường làm gì?

a)

Dạy chụp ảnh

b)

Đóng gói tủ lạnh

c)

Sửa chữa máy giặt

d)

Ăn mừng ngày lễ

15.

Động từ “guò” hay dùng trong cụm nào dưới đây?

a)

Guò shēngrì

b)

Guò shūjià

c)

Guò shūfǎ

d)

Guò shūbāo

16.

Từ nào là tính từ nghĩa “đơn giản”?

a)

jiǎndān

b)

tèshū

c)

zhòngyào

d)

hǎochī

17.

Chọn nghĩa đúng của “dāngrán”.

a)

Thỉnh thoảng

b)

Dĩ nhiên

c)

Ngay lập tức

d)

Có lẽ

18.

“hǎochī” mô tả điều gì?

a)

No bụng rồi

b)

Khó ăn quá

c)

Rượu mạnh

d)

Đồ ăn ngon

19.

Từ nào là danh từ chỉ “đồ dùng hằng ngày”?

a)

bànfǎpǐn

b)

zuòkèpǐn

c)

jiāodiàn

d)

rìyòngpǐn

20.

Trong bối cảnh tặng quà cưới, từ nào phù hợp nhất để chỉ “đặc biệt”?

a)

àirén

b)

dāngrán

c)

yǒuyìsi

d)

tèshū

21.

“zuòkè” nghĩa là gì trong tình huống xã giao?

a)

Làm khách

b)

Làm chủ

c)

Làm bếp

d)

Làm thầy

22.

Chọn cặp từ đúng: đồ điện gia dụng – tủ lạnh – máy giặt.

a)

jiādiàn – bīngxiāng – xǐyījī

b)

jiādiàn – xǐyījī – bīngxiāng

c)

xǐyījī – bīngxiāng – jiādiàn

d)

bīngxiāng – jiādiàn – xǐyījī

23.

“àirén” thường được hiểu là gì trong gia đình?

a)

Người bạn đời

b)

Người khách lạ

c)

Người bán hàng

d)

Người lái xe

24.

Trong tình huống xin lỗi vì không dự đám cưới, câu nào dùng đúng từ vựng?

a)

Zhēn de máfan, wǒ bù néng qiǎokèlì

b)

Zhēn de máfan, wǒ bù néng cānjiā hūnlǐ

c)

Zhēn de máfan, wǒ bù néng zhàopiàn

d)

Zhēn de máfan, wǒ bù néng jiādiàn

25.

Từ nào nghĩa là “dạy” trong hoạt động hằng ngày?

a)

jiāo

b)

yào

c)

bāo

d)

dài

26.

Khi nói “nhất định phải mang quà”, chọn chuỗi đúng.

a)

Yídìng yào dài bīngxiāng

b)

Yídìng yào dài jiādiàn

c)

Yídìng yào dài rìyòngpǐn

d)

Yídìng yào dài lǐwù

27.

“bāo” trong ngữ cảnh chuẩn bị quà bánh có nghĩa nào?

a)

Chia sẻ

b)

Gói lại

c)

Tặng cho

d)

Mua về

28.

Từ nào chỉ “rượu” – thường thấy trong tụ họp?

a)

jiǔ

b)

chī

c)

shuǐ

d)

chá

29.

“yǒuyìsi” phù hợp nhất để khen bức ảnh theo nghĩa nào?

a)

Hơi lạ thường

b)

Rất to lớn

c)

Có ý nghĩa

d)

Khá nguy hiểm

30.

Từ Hán ngữ nào nghĩa là “bánh sủi cảo/dumplings” trong tiếng Trung?

a)

jiǎozi

b)

pútaojiǔ

c)

píjiǔ

d)

kǒuyǔ

31.

Pútaojiǔ dùng để gọi loại đồ uống nào?

a)

Bia lạnh

b)

Rượu vang

c)

Trà nóng

d)

Nước khoáng

32.

Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là “bia”?

a)

tīnglì

b)

píjiǔ

c)

jiǎozi

d)

pútaojiǔ

33.

Trong học tập, từ nào diễn tả “tiến bộ/progress”?

a)

xué

b)

nǔlì

c)

fāyīn

d)

jìnbù

34.

Từ nào chỉ “phát âm/pronunciation”?

a)

fāyīn

b)

shēngdiào

c)

tīnglì

d)

kǒuyǔ

35.

“Shēngdiào” nói về khía cạnh nào khi học tiếng Trung?

a)

Thanh điệu

b)

Từ loại

c)

Ngữ pháp

d)

Chữ viết

36.

Từ nào nghĩa là “khả năng nghe/listening skill”?

a)

xiě

b)

shuōhuà

c)

kǒuyǔ

d)

tīnglì

37.

Kǒuyǔ liên quan nhất tới kỹ năng nào?

a)

Dịch thuật

b)

Viết luận

c)

Đọc nhanh

d)

Nói giao tiếp

38.

Trong các lựa chọn sau, từ nào là động từ “học/to study”?

a)

zěnme

b)

bàn

c)

xiě

d)

xué

39.

Từ nào là tính từ “khó/difficult” khi nói về việc học?

a)

nán

b)

rènao

c)

gèng

d)

zháojí

40.

Nǔlì mô tả người học như thế nào?

a)

Chăm chỉ

b)

Lười biếng

c)

Bốc đồng

d)

Bối rối

41.

Từ nào nghĩa là “gần đây/recently” để nói về tiến độ học?

a)

bié

b)

cái

c)

zuìjìn

d)

zǒng shì

42.

“Cái” trong câu nói về thời gian thường mang nghĩa nào?

a)

Vừa mới

b)

Ngay lập tức

c)

Sắp sửa

d)

Đang diễn ra

43.

Từ đo lường “píng” thường dùng đếm gì trong bữa ăn?

a)

Đĩa rau

b)

Chai đồ uống

c)

Bát cơm

d)

Cốc trà

44.

“Rènao” thường mô tả bầu không khí như thế nào ở nhà hàng?

a)

U sầu

b)

Lạnh lẽo

c)

Yên tĩnh

d)

Náo nhiệt

45.

Từ nào là “viết/to write” liên quan việc luyện chữ Hán?

a)

xiě

b)

xué

c)

bàn

d)

shuōhuà

46.

“Shuōhuà” được dùng cho hành động nào trong lớp học?

a)

Nói chuyện

b)

Chấm bài

c)

Chụp ảnh

d)

Đếm số

47.

Trong ngữ cảnh học tiếng, “zǒng shì” mang nghĩa nào?

a)

Luôn luôn

b)

Chưa bao giờ

c)

Hiếm khi

d)

Thỉnh thoảng

48.

Từ nghi vấn nào dùng để hỏi “như thế nào/how” về cách phát âm?

a)

zěnme

b)

nǎr

c)

shéi

d)

49.

Ghép đúng: thuật ngữ – lĩnh vực kỹ năng.

a)

Fāyīn – phát âm

b)

Tīnglì – viết đúng

c)

Kǒuyǔ – nghe hiểu

d)

Shēngdiào – đọc nhanh

50.

Trong bữa tối, bạn muốn 2 chai bia. Cách đếm đúng với từ đo lường nào?

a)

Liǎng wǎn píjiǔ

b)

Liǎng píng píjiǔ

c)

Liǎng pán píjiǔ

d)

Liǎng bēi píjiǔ

51.

Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là “tin tức (news)” trong bối cảnh truyền thông số?

a)

xìnwén

b)

yóujiàn

c)

diànhuà

d)

wǎngzhàn

52.

Chọn từ chỉ “email” đúng bằng tiếng Trung trong ngữ cảnh giao tiếp trực tuyến.

a)

chá

b)

liáo

c)

yóuxiāng

d)

yóujiàn

53.

Từ nào có nghĩa là “hộp thư (mailbox)” khi nói về tài khoản email?

a)

yóuxiāng

b)

wǎngzhàn

c)

yóujiàn

d)

diànhuà

54.

Từ nào diễn tả hành động “trò chuyện, chat” trên Internet?

a)

kànjiàn

b)

chá

c)

liáo

d)

55.

Trong ngân hàng, “zhànghù” có nghĩa là gì?

a)

thẻ thanh toán

b)

tài khoản

c)

phí dịch vụ

d)

xếp hàng

56.

“kǎ” thường dùng để chỉ điều gì trong ngữ cảnh giao dịch tài chính?

a)

biên lai thu phí

b)

phí chuyển tiền

c)

tài khoản ngân hàng

d)

thẻ thanh toán

57.

Từ nào nghĩa là “phí” trong các dịch vụ ngân hàng hay viễn thông?

a)

fèi

b)

jiāo

c)

gěi

d)

páiduì

58.

Từ “páiduì” mô tả hành động nào tại ngân hàng hoặc quầy dịch vụ?

a)

nộp phí

b)

gọi điện

c)

mở tài khoản

d)

xếp hàng

59.

“kāizhànghù” là hành động gì khi bạn đến ngân hàng?

a)

đóng tài khoản

b)

mở tài khoản

c)

đổi thẻ mới

d)

nộp tiền mặt

60.

Trong giao tiếp, “diànhuà” chỉ phương tiện nào?

a)

trang web

b)

email

c)

tin tức

d)

điện thoại

61.

Chọn từ đúng diễn tả “gửi (send)” như gửi email hoặc tin nhắn.

a)

b)

chá

c)

d)

xiū

62.

“wǎngzhàn” dùng để nói về điều gì trong môi trường trực tuyến?

a)

hộp thư

b)

tin tức

c)

bài đăng

d)

trang web

63.

Từ “chá” trong ngữ cảnh trực tuyến thường mang nghĩa gì?

a)

tra cứu

b)

tải lên

c)

đăng ký

d)

trả lời

64.

Trong nói về tần suất, “cháng” tương ứng với khái niệm nào?

a)

thỉnh thoảng

b)

luôn luôn

c)

không thường

d)

thường xuyên

65.

Từ nào biểu thị “không thường, bất thường” về tần suất?

a)

cháng

b)

bù cháng

c)

duō

d)

yìzhí

66.

“yìzhí” mô tả tần suất hay thời lượng theo nghĩa nào?

a)

ít khi

b)

lâu lâu

c)

luôn luôn

d)

đôi khi

67.

Cụm “duō cháng shíjiān” hỏi về điều gì khi sắp xếp thời gian?

a)

bao lâu

b)

bao nhiêu lần

c)

khi nào

d)

mấy giờ

68.

“fēnzhōng” là đơn vị nào khi nói về thời lượng cuộc gọi?

a)

tuần

b)

giờ

c)

giây

d)

phút

69.

Trong tình huống gọi chăm sóc khách hàng, “wèishénme” là câu hỏi về điều gì?

a)

ở đâu

b)

bao nhiêu

c)

bao lâu

d)

tại sao

70.

Khi cần nộp phí trực tuyến, động từ “jiāo” mang nghĩa gì?

a)

nộp

b)

mượn

c)

kiểm tra

d)

đổi

71.

Từ Hán ngữ nào mang nghĩa “xin lỗi” trong ngữ cảnh giao tiếp lịch sự?

a)

huānyíng

b)

rènhé

c)

bàoqiàn

d)

bàozhèng

72.

Chọn pinyin đúng cho từ “先生” (ông, ngài).

a)

Xiànsheng

b)

Xiánshēng

c)

Xiángsheng

d)

Xiānshēng

73.

“保 证” dùng để diễn đạt điều gì trong dịch vụ khách hàng?

a)

từ chối phục vụ

b)

xin thêm

c)

đưa hóa đơn

d)

cam kết bảo hành

74.

Từ nào chỉ dịp lễ Giáng sinh theo tiếng Hán chuẩn?

a)

shèngdàn jié

b)

zhōngqiū jié

c)

xīnnián jié

d)

guóqìng jié

75.

Pinyin nào ứng với từ “天” (trời, ngày)?

a)

tiān

b)

tīan

c)

tían

d)

tiàn

76.

Trong nhà hàng, “服务员” thường làm nhiệm vụ gì?

a)

phục vụ bàn

b)

thu ngân chính

c)

nấu món ăn

d)

bảo vệ cửa

77.

“外卖” liên quan trực tiếp đến trải nghiệm ăn uống nào?

a)

đổi món miễn phí

b)

đặt bàn lớn

c)

gọi mang về

d)

ăn tại chỗ

78.

Từ “舒 服” mô tả trạng thái nào của khách khi ngồi ăn?

a)

mệt mỏi

b)

buồn ngủ

c)

thoải mái

d)

khó chịu

79.

“快餐店” nghĩa là gì trong bối cảnh ẩm thực đô thị?

a)

quán nhậu đêm

b)

nhà hàng sang

c)

quán trà sữa

d)

tiệm ăn nhanh

80.

Chọn nghĩa phù hợp cho “欢迎光临” khi khách bước vào quán.

a)

chúc ngon miệng

b)

xin chờ chút

c)

xin thứ lỗi

d)

mời vào quán

81.

Từ “菜单” không có trong bảng, vậy từ gần nghĩa trong chủ đề là gì?

a)

zuò (坐)

b)

mài (卖)

c)

diàn (店)

d)

rè (热)

82.

“比萨饼” là món ăn nào thường thấy ở tiệm nhanh quốc tế?

a)

bún bò cay

b)

mì sợi nóng

c)

bánh bao hấp

d)

bánh pizza

83.

Pinyin đúng cho “意大利” (nước Ý) là gì?

a)

yìlìdà

b)

yídàlì

c)

yìdàlì

d)

yàlìdì

84.

Trong hội thoại, khách nói “来一杯可乐”, điều này nghĩa là gì?

a)

mang thêm muỗng

b)

gọi một ly cola

c)

hủy món mì

d)

trả lại hóa đơn

85.

“读” liên quan năng lực nào khi học từ vựng?

a)

nghe hiểu

b)

đọc chữ

c)

viết chữ

d)

nói lưu loát

86.

Từ nào diễn tả “trước đây, dạo trước” trong dòng thời gian?

a)

jīntiān

b)

guòqù

c)

hòutiān

d)

yǐqián

87.

“这样” thường dùng để làm gì trong câu mô tả quy trình gọi món?

a)

nêu ví dụ cách làm

b)

đổi chủ đề khác

c)

phủ định toàn phần

d)

so sánh hơn

88.

Trong ngữ cảnh chỗ ngồi, “坐” mang nghĩa gì?

a)

xếp hàng

b)

đi ra

c)

ngồi xuống

d)

đứng đợi

89.

“热” mô tả đặc điểm nào của món ăn nhanh mới ra lò?

a)

nguội lạnh

b)

cay nồng

c)

mặn chát

d)

nóng ấm

90.

Một khách nói “不好意思,来一份外卖的比萨饼,可以吗?” Cách đáp phù hợp của phục vụ là gì?

a)

读一下内容

b)

那样不可以

c)

好的,请稍等

d)

抱歉,今天不卖

91.

Trong văn hoá hiện đại, “AA 制” thường có nghĩa là gì khi đi ăn cùng bạn bè?

a)

Một người trả cho tất cả mọi người

b)

Mỗi người tự trả phần của mình

c)

Trả trước rồi nhận hoàn tiền sau

d)

Chủ quán giảm giá cho nhóm

92.

Từ “结账 jiézhàng” dùng trong tình huống nào?

a)

Khi muốn thanh toán hóa đơn

b)

Khi đặt bàn trước

c)

Khi gọi thêm món tráng miệng

d)

Khi hỏi đường đến quầy lễ tân

93.

Từ nào trong tiếng Trung chỉ thói quen xã hội nói chung?

a)

国家 guójiā

b)

比赛 bǐsài

c)

节目 jiémù

d)

习惯 xíguàn

94.

“影响 yǐngxiǎng” mang ý nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Tác động đến hành vi

b)

Đứng chờ tại trạm

c)

Trả tiền cho bữa ăn

d)

Đặt đồ vào túi giấy

95.

Trong nhóm bạn trẻ, điều gì có thể khiến họ lựa chọn AA 制?

a)

Muốn ăn nhanh để về sớm

b)

Muốn nhận quà khuyến mãi

c)

Muốn gây ấn tượng với phục vụ

d)

Muốn công bằng chi phí

96.

“小费 xiǎofèi” đề cập đến điều gì trong nhà hàng?

a)

Tiền tip cho nhân viên

b)

Tiền gửi xe máy

c)

Tiền thuê phòng riêng

d)

Tiền vé vào cửa

97.

Cụm nào diễn tả hành động gói đồ ăn mang về?

a)

收音机 shōuyīnjī

b)

打包 dǎbāo

c)

站着 zhànzhe

d)

放进 fàngjìn

98.

Từ nào nghĩa là “túi” dùng để đựng đồ?

a)

盒子 hézi

b)

箱子 xiāngzi

c)

桌子 zhuōzi

d)

袋子 dàizi

99.

“饭盒 fànhé” phù hợp nhất để chỉ vật dụng nào?

a)

Chảo rán bằng gang đen

b)

Đĩa tròn bằng sứ trắng

c)

Cốc uống cà phê nóng

d)

Hộp đựng cơm mang đi

100.

Trong bối cảnh nhà hàng, “拿 ná” thường đi với hành động nào sau đây?

a)

Cầm hộp cơm lên

b)

Ngồi vào ghế bàn

c)

Gọi món tráng miệng

d)

Viết đánh giá dài

101.

Màu nào là “黄色 huángsè”?

a)

Màu tím nhạt

b)

Màu đỏ sẫm

c)

Màu vàng tươi

d)

Màu xanh lá

102.

“蓝色 lán sè” tương ứng với màu nào?

a)

Màu xanh dương

b)

Màu vàng đất

c)

Màu cam nhạt

d)

Màu nâu đồng

103.

“黑色 hēisè” là màu gì?

a)

Màu hồng phấn

b)

Màu trắng sáng

c)

Màu đen tối

d)

Màu bạc ánh

104.

Từ “衬衫 chènshān” chỉ loại trang phục nào?

a)

Áo khoác dạ

b)

Áo sơ mi cổ

c)

Váy liền thân

d)

Quần jean xanh

105.

“上衣 shàngyī” bao quát nhất dùng để nói về gì?

a)

Tất chân len dày

b)

Quần dài công sở

c)

Mũ len che tai

d)

Áo mặc phần thân trên

106.

Lượng từ “条 tiáo” thường dùng cho loại trang phục nào dưới đây?

a)

Quần hoặc váy

b)

Áo khoác dày

c)

Khăn choàng cổ

d)

Giày thể thao

107.

Trong tình huống chia tiền, cụm nào đúng ngữ cảnh nhất?

a)

你们影响节目

b)

他们拿黑色

c)

我们打包桌子

d)

咱们AA制吧

108.

“零钱 língqián” dùng để chỉ điều gì khi trả tiền?

a)

Tiền lẻ còn lại

b)

Thẻ tín dụng quốc tế

c)

Phiếu quà tặng giấy

d)

Hoá đơn điện tử dài

109.

Tại quán “酒吧 jiǔbā”, hành động hợp lý là gì?

a)

Chọn màu sơn tường

b)

Thanh toán tiền điện

c)

Mua áo sơ mi mới

d)

Gọi đồ uống phù hợp

110.

Câu nào mô tả đúng việc thanh toán rõ ràng và nhanh chóng?

a)

请放住国家

b)

请清楚结账

c)

请有的影响

d)

请慢慢比赛

111.

Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là “quần” trong ngữ cảnh mua sắm?

a)

kùzi

b)

xié

c)

T xù

d)

qúnzi

112.

“nàxiē” dùng để chỉ điều gì trong cửa hàng?

a)

Kích cỡ nhỏ

b)

Giá giảm sốc

c)

Màu sắc này

d)

Những cái đó

113.

Động từ nào diễn tả hành động làm mất đồ khi đi mua sắm?

a)

diū

b)

huàn

c)

cháng

d)

114.

Tính từ nào mô tả người mặc “gầy” khi thử đồ?

a)

shòu

b)

duǎn

c)

piányi

d)

féI

115.

Trong phòng thử đồ, bạn muốn “đổi” kích cỡ. Bạn nói từ nào?

a)

hǎokàn

b)

shuāng

c)

shìyījian

d)

huàn

116.

Từ nào nghĩa là “đôi” để nói về một đôi giày?

a)

shuāng

b)

yánsè

c)

huì

d)

cuò

117.

“xié” là sản phẩm nào thường mua ở cửa hàng thời trang?

a)

Váy

b)

Giày

c)

Áo thun

d)

Quần

118.

Từ nào diễn tả “rẻ” khi so sánh giá giữa hai món đồ?

a)

cuò

b)

zhènghǎo

c)

jiù

d)

piányi

119.

Bạn muốn khen một chiếc áo “đẹp mắt”. Bạn dùng từ nào?

a)

yánsè

b)

hǎokàn

c)

báisè

d)

yàngzi

120.

“shìyījiān” trong cửa hàng có chức năng gì?

a)

Gian phụ kiện

b)

Kho hàng kín

c)
d)

Quầy thanh toán

e)

Phòng thử đồ

121.

Từ nào nói về “màu sắc” khi chọn quần áo?

a)

huì

b)

yánsè

c)

yàngzi

d)

duǎn

122.

Khi áo quá “ngắn”, bạn dùng tính từ nào để mô tả?

a)

féI

b)

cháng

c)

duǎn

d)

zhènghǎo

123.

Nếu quần “béo, rộng” không vừa, bạn mô tả thế nào?

a)

féi

b)

shòu

c)

cuò

d)

piányi

124.

Từ nào mô tả “vừa vặn” khi kích thước áo hợp lý?

a)

zhènghǎo

b)

duǎn

c)

jiù

d)

cháng

125.

Bạn nhầm lẫn mẫu áo, từ nào diễn tả “sai”?

a)

shēngqì

b)

cuò

c)

d)

huì

126.

“yàngzi” dùng để nói về điều gì của quần áo?

a)

Giá tiền

b)

Mùa giảm

c)

Chất vải

d)

Kiểu dáng

127.

Chọn nghĩa đúng của “hóngsè” trong mua sắm quần áo.

a)

Màu xanh

b)

Màu đỏ

c)

Màu trắng

d)

Màu tím

128.

“báisè” tương ứng với màu nào khi chọn áo?

a)

Trắng

b)

Đen

c)

Tím

d)

Hồng

129.

“lǜsè” là màu gì thường thấy ở áo khoác?

a)

Xanh dương

b)

Xanh lục

c)

Nâu đỏ

d)

Vàng nhạt

130.

Màu “fěnsè” phù hợp với váy dự tiệc, đó là màu gì?

a)

Tím

b)

Đen

c)

Hồng

d)

Xanh

131.

“zǐsè” là cách gọi màu nào trong tiếng Trung?

a)

Tím

b)

Nâu

c)

Vàng

d)

Xám

132.

“T xù” chỉ loại trang phục nào trong cửa hàng?

a)

Áo sơ mi

b)

Áo thun

c)

Áo len

d)

Áo khoác

133.

“qúnzi” dùng để chỉ món đồ nào khi đi mua sắm?

a)

b)

Váy

c)

Khăn

d)

Áo

134.

Trong đàm thoại bán hàng, “jì” thường dùng với nghĩa nào sau đây?

a)

Ghi lại

b)

Đổi trả

c)

Giảm giá

d)

Cãi nhau

135.

Khi khách yêu cầu “jiù” cho biết trạng thái món đồ thế nào?

a)

Mỏng

b)

c)

Mới

d)

Đắt

136.

Từ nào diễn tả cảm xúc “tức giận” khi mua nhầm size?

a)

shuāng

b)

piányi

c)

hǎokàn

d)

shēngqì

137.

“běifāng” và “nánfāng” lần lượt chỉ khu vực nào?

a)

Thành thị và nông thôn

b)

Núi và đồng bằng

c)

Miền tây và miền đông

d)

Miền bắc và miền nam

138.

Trong bối cảnh mua sắm, cụm nào nói về “những cái ở đằng kia”?

a)

nàbiān yánsè

b)

zhèxiē yàngzi

c)

nàbiān nàxiē

d)

zhèbiān zhège

139.

Khi cần thử đồ, câu hỏi nào phù hợp nhất để hỏi nhân viên?

a)

Nǐ chī le ma?

b)

Shìyījiān zài nǎr?

c)

Nǐ yǒu duōshǎo?

d)

Nǐ shì nǎ guó?

140.

Từ nào tiếng Trung chỉ hiện tượng 'tuyết rơi'?

a)

língxià

b)

xiàxuě

c)

xuě

d)

qìwēn

141.

'xuě' nghĩa tiếng Việt phù hợp nhất là gì?

a)

Tuyết

b)

Mưa

c)

Gió

d)

Mây

142.

'qìwēn' dùng để nói về điều gì trong thời tiết?

a)

Tốc độ gió

b)

Độ ẩm

c)

Nhiệt độ

d)

Lượng mưa

143.

Cặp từ nào đi cùng để diễn đạt 'dưới 0 độ'?

a)

zhùyì + biàn

b)

qìhòu + nuǎn

c)

rénmen + nián

d)

língxià + dù

144.

'dī' mô tả mức độ như thế nào của nhiệt độ?

a)

Thấp

b)

Cao

c)

Bất thường

d)

Ổn

145.

'zuǒyòu' được dùng để chỉ ý nghĩa nào?

a)

Chính xác

b)

Trừ khi

c)

Khoảng

d)

Hơn nữa

146.

'chàbuduō' thường được hiểu là gì trong so sánh?

a)

Gần như

b)

Không liên quan

c)

Hoàn toàn

d)

Rất khác

147.

'hánlěng' diễn tả cảm giác thời tiết ra sao?

a)

Nóng bức

b)

Mát mẻ

c)

Ôn hòa

d)

Lạnh giá

148.

Từ nào nghĩa là 'người già' trong bối cảnh dễ bị ảnh hưởng bởi khí hậu?

a)

lǎorén

b)

zhuānjiā

c)

rénmen

d)

dìqiú

149.

'nián' thuộc nhóm khái niệm nào sau đây?

a)

Đơn vị sức gió cấp

b)

Đơn vị lượng mưa milimét

c)

Đơn vị nhiệt độ độ

d)

Đơn vị thời gian năm

150.

Trong cụm từ 'rénmen', ý nghĩa phù hợp nhất là gì?

a)

Người già

b)

Chuyên gia

c)

Mọi người

d)

Người luyện tập