Font size
WorksheetsVocabulary Bank: Social Interactions and Daily Life (Part 1)
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Từ nào trong tiếng Hán nghĩa là “kết hôn”?
jiéhūn
yào
xīwàng
cānjiā
Chọn nghĩa đúng của từ “cānjiā”.
Tham gia
Kết hôn
Tặng quà
Chụp ảnh
Từ nào dùng để diễn tả hành động “tặng, gửi quà” trong bối cảnh xã hội?
dài
sòng
jiāo
bāo
“xīwàng” thuộc loại từ nào và nghĩa là gì?
Động từ, hy vọng
Phó từ, nhất định
Danh từ, lễ cưới
Tính từ, đặc biệt
Từ chỉ danh từ “lễ cưới” là gì?
zhàopiàn
shìqíng
rìyòngpǐn
hūnlǐ
“zhòngyào” mang nghĩa nào sau đây?
Quan trọng
Đặc biệt
Đơn giản
Có ý nghĩa
Chọn từ trái nghĩa nhất với “shǎo” trong ngữ cảnh số lượng.
Nhiều
Thiếu
Ít
Đủ
Từ nào nghĩa là “chụp ảnh”?
zhàoxiàng
zhàopiàn
jiǎndān
bànfǎ
“zhàopiàn” là gì trong tiếng Việt?
Máy ảnh
Bức ảnh
Chụp ảnh
Khung ảnh
Chọn cách dùng đúng của phó từ “yídìng”.
Chắc chắn sẽ đến
Có thể không đến
Đã đến hôm qua
Sắp đến muộn rồi
Từ nào chỉ “người thân, họ hàng”?
qīnqi
àirén
zuòkè
jiādiàn
“máfan” thường mô tả điều gì?
Ngon miệng
Nghiêm túc
Tự nhiên
Phiền phức
Danh từ nào nghĩa là “cách làm, phương pháp”?
bīngxiāng
bànfǎ
qiǎokèlì
xǐyījī
Trong dịp “jiérì”, người ta thường làm gì?
Dạy chụp ảnh
Đóng gói tủ lạnh
Sửa chữa máy giặt
Ăn mừng ngày lễ
Động từ “guò” hay dùng trong cụm nào dưới đây?
Guò shēngrì
Guò shūjià
Guò shūfǎ
Guò shūbāo
Từ nào là tính từ nghĩa “đơn giản”?
jiǎndān
tèshū
zhòngyào
hǎochī
Chọn nghĩa đúng của “dāngrán”.
Thỉnh thoảng
Dĩ nhiên
Ngay lập tức
Có lẽ
“hǎochī” mô tả điều gì?
No bụng rồi
Khó ăn quá
Rượu mạnh
Đồ ăn ngon
Từ nào là danh từ chỉ “đồ dùng hằng ngày”?
bànfǎpǐn
zuòkèpǐn
jiāodiàn
rìyòngpǐn
Trong bối cảnh tặng quà cưới, từ nào phù hợp nhất để chỉ “đặc biệt”?
àirén
dāngrán
yǒuyìsi
tèshū
“zuòkè” nghĩa là gì trong tình huống xã giao?
Làm khách
Làm chủ
Làm bếp
Làm thầy
Chọn cặp từ đúng: đồ điện gia dụng – tủ lạnh – máy giặt.
jiādiàn – bīngxiāng – xǐyījī
jiādiàn – xǐyījī – bīngxiāng
xǐyījī – bīngxiāng – jiādiàn
bīngxiāng – jiādiàn – xǐyījī
“àirén” thường được hiểu là gì trong gia đình?
Người bạn đời
Người khách lạ
Người bán hàng
Người lái xe
Trong tình huống xin lỗi vì không dự đám cưới, câu nào dùng đúng từ vựng?
Zhēn de máfan, wǒ bù néng qiǎokèlì
Zhēn de máfan, wǒ bù néng cānjiā hūnlǐ
Zhēn de máfan, wǒ bù néng zhàopiàn
Zhēn de máfan, wǒ bù néng jiādiàn
Từ nào nghĩa là “dạy” trong hoạt động hằng ngày?
jiāo
yào
bāo
dài
Khi nói “nhất định phải mang quà”, chọn chuỗi đúng.
Yídìng yào dài bīngxiāng
Yídìng yào dài jiādiàn
Yídìng yào dài rìyòngpǐn
Yídìng yào dài lǐwù
“bāo” trong ngữ cảnh chuẩn bị quà bánh có nghĩa nào?
Chia sẻ
Gói lại
Tặng cho
Mua về
Từ nào chỉ “rượu” – thường thấy trong tụ họp?
jiǔ
chī
shuǐ
chá
“yǒuyìsi” phù hợp nhất để khen bức ảnh theo nghĩa nào?
Hơi lạ thường
Rất to lớn
Có ý nghĩa
Khá nguy hiểm
Từ Hán ngữ nào nghĩa là “bánh sủi cảo/dumplings” trong tiếng Trung?
jiǎozi
pútaojiǔ
píjiǔ
kǒuyǔ
Pútaojiǔ dùng để gọi loại đồ uống nào?
Bia lạnh
Rượu vang
Trà nóng
Nước khoáng
Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là “bia”?
tīnglì
píjiǔ
jiǎozi
pútaojiǔ
Trong học tập, từ nào diễn tả “tiến bộ/progress”?
xué
nǔlì
fāyīn
jìnbù
Từ nào chỉ “phát âm/pronunciation”?
fāyīn
shēngdiào
tīnglì
kǒuyǔ
“Shēngdiào” nói về khía cạnh nào khi học tiếng Trung?
Thanh điệu
Từ loại
Ngữ pháp
Chữ viết
Từ nào nghĩa là “khả năng nghe/listening skill”?
xiě
shuōhuà
kǒuyǔ
tīnglì
Kǒuyǔ liên quan nhất tới kỹ năng nào?
Dịch thuật
Viết luận
Đọc nhanh
Nói giao tiếp
Trong các lựa chọn sau, từ nào là động từ “học/to study”?
zěnme
bàn
xiě
xué
Từ nào là tính từ “khó/difficult” khi nói về việc học?
nán
rènao
gèng
zháojí
Nǔlì mô tả người học như thế nào?
Chăm chỉ
Lười biếng
Bốc đồng
Bối rối
Từ nào nghĩa là “gần đây/recently” để nói về tiến độ học?
bié
cái
zuìjìn
zǒng shì
“Cái” trong câu nói về thời gian thường mang nghĩa nào?
Vừa mới
Ngay lập tức
Sắp sửa
Đang diễn ra
Từ đo lường “píng” thường dùng đếm gì trong bữa ăn?
Đĩa rau
Chai đồ uống
Bát cơm
Cốc trà
“Rènao” thường mô tả bầu không khí như thế nào ở nhà hàng?
U sầu
Lạnh lẽo
Yên tĩnh
Náo nhiệt
Từ nào là “viết/to write” liên quan việc luyện chữ Hán?
xiě
xué
bàn
shuōhuà
“Shuōhuà” được dùng cho hành động nào trong lớp học?
Nói chuyện
Chấm bài
Chụp ảnh
Đếm số
Trong ngữ cảnh học tiếng, “zǒng shì” mang nghĩa nào?
Luôn luôn
Chưa bao giờ
Hiếm khi
Thỉnh thoảng
Từ nghi vấn nào dùng để hỏi “như thế nào/how” về cách phát âm?
zěnme
nǎr
shéi
jǐ
Ghép đúng: thuật ngữ – lĩnh vực kỹ năng.
Fāyīn – phát âm
Tīnglì – viết đúng
Kǒuyǔ – nghe hiểu
Shēngdiào – đọc nhanh
Trong bữa tối, bạn muốn 2 chai bia. Cách đếm đúng với từ đo lường nào?
Liǎng wǎn píjiǔ
Liǎng píng píjiǔ
Liǎng pán píjiǔ
Liǎng bēi píjiǔ
Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là “tin tức (news)” trong bối cảnh truyền thông số?
xìnwén
yóujiàn
diànhuà
wǎngzhàn
Chọn từ chỉ “email” đúng bằng tiếng Trung trong ngữ cảnh giao tiếp trực tuyến.
chá
liáo
yóuxiāng
yóujiàn
Từ nào có nghĩa là “hộp thư (mailbox)” khi nói về tài khoản email?
yóuxiāng
wǎngzhàn
yóujiàn
diànhuà
Từ nào diễn tả hành động “trò chuyện, chat” trên Internet?
kànjiàn
chá
liáo
fā
Trong ngân hàng, “zhànghù” có nghĩa là gì?
thẻ thanh toán
tài khoản
phí dịch vụ
xếp hàng
“kǎ” thường dùng để chỉ điều gì trong ngữ cảnh giao dịch tài chính?
biên lai thu phí
phí chuyển tiền
tài khoản ngân hàng
thẻ thanh toán
Từ nào nghĩa là “phí” trong các dịch vụ ngân hàng hay viễn thông?
fèi
jiāo
gěi
páiduì
Từ “páiduì” mô tả hành động nào tại ngân hàng hoặc quầy dịch vụ?
nộp phí
gọi điện
mở tài khoản
xếp hàng
“kāizhànghù” là hành động gì khi bạn đến ngân hàng?
đóng tài khoản
mở tài khoản
đổi thẻ mới
nộp tiền mặt
Trong giao tiếp, “diànhuà” chỉ phương tiện nào?
trang web
tin tức
điện thoại
Chọn từ đúng diễn tả “gửi (send)” như gửi email hoặc tin nhắn.
fā
chá
dǎ
xiū
“wǎngzhàn” dùng để nói về điều gì trong môi trường trực tuyến?
hộp thư
tin tức
bài đăng
trang web
Từ “chá” trong ngữ cảnh trực tuyến thường mang nghĩa gì?
tra cứu
tải lên
đăng ký
trả lời
Trong nói về tần suất, “cháng” tương ứng với khái niệm nào?
thỉnh thoảng
luôn luôn
không thường
thường xuyên
Từ nào biểu thị “không thường, bất thường” về tần suất?
cháng
bù cháng
duō
yìzhí
“yìzhí” mô tả tần suất hay thời lượng theo nghĩa nào?
ít khi
lâu lâu
luôn luôn
đôi khi
Cụm “duō cháng shíjiān” hỏi về điều gì khi sắp xếp thời gian?
bao lâu
bao nhiêu lần
khi nào
mấy giờ
“fēnzhōng” là đơn vị nào khi nói về thời lượng cuộc gọi?
tuần
giờ
giây
phút
Trong tình huống gọi chăm sóc khách hàng, “wèishénme” là câu hỏi về điều gì?
ở đâu
bao nhiêu
bao lâu
tại sao
Khi cần nộp phí trực tuyến, động từ “jiāo” mang nghĩa gì?
nộp
mượn
kiểm tra
đổi
Từ Hán ngữ nào mang nghĩa “xin lỗi” trong ngữ cảnh giao tiếp lịch sự?
huānyíng
rènhé
bàoqiàn
bàozhèng
Chọn pinyin đúng cho từ “先生” (ông, ngài).
Xiànsheng
Xiánshēng
Xiángsheng
Xiānshēng
“保 证” dùng để diễn đạt điều gì trong dịch vụ khách hàng?
từ chối phục vụ
xin thêm
đưa hóa đơn
cam kết bảo hành
Từ nào chỉ dịp lễ Giáng sinh theo tiếng Hán chuẩn?
shèngdàn jié
zhōngqiū jié
xīnnián jié
guóqìng jié
Pinyin nào ứng với từ “天” (trời, ngày)?
tiān
tīan
tían
tiàn
Trong nhà hàng, “服务员” thường làm nhiệm vụ gì?
phục vụ bàn
thu ngân chính
nấu món ăn
bảo vệ cửa
“外卖” liên quan trực tiếp đến trải nghiệm ăn uống nào?
đổi món miễn phí
đặt bàn lớn
gọi mang về
ăn tại chỗ
Từ “舒 服” mô tả trạng thái nào của khách khi ngồi ăn?
mệt mỏi
buồn ngủ
thoải mái
khó chịu
“快餐店” nghĩa là gì trong bối cảnh ẩm thực đô thị?
quán nhậu đêm
nhà hàng sang
quán trà sữa
tiệm ăn nhanh
Chọn nghĩa phù hợp cho “欢迎光临” khi khách bước vào quán.
chúc ngon miệng
xin chờ chút
xin thứ lỗi
mời vào quán
Từ “菜单” không có trong bảng, vậy từ gần nghĩa trong chủ đề là gì?
zuò (坐)
mài (卖)
diàn (店)
rè (热)
“比萨饼” là món ăn nào thường thấy ở tiệm nhanh quốc tế?
bún bò cay
mì sợi nóng
bánh bao hấp
bánh pizza
Pinyin đúng cho “意大利” (nước Ý) là gì?
yìlìdà
yídàlì
yìdàlì
yàlìdì
Trong hội thoại, khách nói “来一杯可乐”, điều này nghĩa là gì?
mang thêm muỗng
gọi một ly cola
hủy món mì
trả lại hóa đơn
“读” liên quan năng lực nào khi học từ vựng?
nghe hiểu
đọc chữ
viết chữ
nói lưu loát
Từ nào diễn tả “trước đây, dạo trước” trong dòng thời gian?
jīntiān
guòqù
hòutiān
yǐqián
“这样” thường dùng để làm gì trong câu mô tả quy trình gọi món?
nêu ví dụ cách làm
đổi chủ đề khác
phủ định toàn phần
so sánh hơn
Trong ngữ cảnh chỗ ngồi, “坐” mang nghĩa gì?
xếp hàng
đi ra
ngồi xuống
đứng đợi
“热” mô tả đặc điểm nào của món ăn nhanh mới ra lò?
nguội lạnh
cay nồng
mặn chát
nóng ấm
Một khách nói “不好意思,来一份外卖的比萨饼,可以吗?” Cách đáp phù hợp của phục vụ là gì?
读一下内容
那样不可以
好的,请稍等
抱歉,今天不卖
Trong văn hoá hiện đại, “AA 制” thường có nghĩa là gì khi đi ăn cùng bạn bè?
Một người trả cho tất cả mọi người
Mỗi người tự trả phần của mình
Trả trước rồi nhận hoàn tiền sau
Chủ quán giảm giá cho nhóm
Từ “结账 jiézhàng” dùng trong tình huống nào?
Khi muốn thanh toán hóa đơn
Khi đặt bàn trước
Khi gọi thêm món tráng miệng
Khi hỏi đường đến quầy lễ tân
Từ nào trong tiếng Trung chỉ thói quen xã hội nói chung?
国家 guójiā
比赛 bǐsài
节目 jiémù
习惯 xíguàn
“影响 yǐngxiǎng” mang ý nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Tác động đến hành vi
Đứng chờ tại trạm
Trả tiền cho bữa ăn
Đặt đồ vào túi giấy
Trong nhóm bạn trẻ, điều gì có thể khiến họ lựa chọn AA 制?
Muốn ăn nhanh để về sớm
Muốn nhận quà khuyến mãi
Muốn gây ấn tượng với phục vụ
Muốn công bằng chi phí
“小费 xiǎofèi” đề cập đến điều gì trong nhà hàng?
Tiền tip cho nhân viên
Tiền gửi xe máy
Tiền thuê phòng riêng
Tiền vé vào cửa
Cụm nào diễn tả hành động gói đồ ăn mang về?
收音机 shōuyīnjī
打包 dǎbāo
站着 zhànzhe
放进 fàngjìn
Từ nào nghĩa là “túi” dùng để đựng đồ?
盒子 hézi
箱子 xiāngzi
桌子 zhuōzi
袋子 dàizi
“饭盒 fànhé” phù hợp nhất để chỉ vật dụng nào?
Chảo rán bằng gang đen
Đĩa tròn bằng sứ trắng
Cốc uống cà phê nóng
Hộp đựng cơm mang đi
Trong bối cảnh nhà hàng, “拿 ná” thường đi với hành động nào sau đây?
Cầm hộp cơm lên
Ngồi vào ghế bàn
Gọi món tráng miệng
Viết đánh giá dài
Màu nào là “黄色 huángsè”?
Màu tím nhạt
Màu đỏ sẫm
Màu vàng tươi
Màu xanh lá
“蓝色 lán sè” tương ứng với màu nào?
Màu xanh dương
Màu vàng đất
Màu cam nhạt
Màu nâu đồng
“黑色 hēisè” là màu gì?
Màu hồng phấn
Màu trắng sáng
Màu đen tối
Màu bạc ánh
Từ “衬衫 chènshān” chỉ loại trang phục nào?
Áo khoác dạ
Áo sơ mi cổ
Váy liền thân
Quần jean xanh
“上衣 shàngyī” bao quát nhất dùng để nói về gì?
Tất chân len dày
Quần dài công sở
Mũ len che tai
Áo mặc phần thân trên
Lượng từ “条 tiáo” thường dùng cho loại trang phục nào dưới đây?
Quần hoặc váy
Áo khoác dày
Khăn choàng cổ
Giày thể thao
Trong tình huống chia tiền, cụm nào đúng ngữ cảnh nhất?
你们影响节目
他们拿黑色
我们打包桌子
咱们AA制吧
“零钱 língqián” dùng để chỉ điều gì khi trả tiền?
Tiền lẻ còn lại
Thẻ tín dụng quốc tế
Phiếu quà tặng giấy
Hoá đơn điện tử dài
Tại quán “酒吧 jiǔbā”, hành động hợp lý là gì?
Chọn màu sơn tường
Thanh toán tiền điện
Mua áo sơ mi mới
Gọi đồ uống phù hợp
Câu nào mô tả đúng việc thanh toán rõ ràng và nhanh chóng?
请放住国家
请清楚结账
请有的影响
请慢慢比赛
Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là “quần” trong ngữ cảnh mua sắm?
kùzi
xié
T xù
qúnzi
“nàxiē” dùng để chỉ điều gì trong cửa hàng?
Kích cỡ nhỏ
Giá giảm sốc
Màu sắc này
Những cái đó
Động từ nào diễn tả hành động làm mất đồ khi đi mua sắm?
diū
huàn
cháng
jì
Tính từ nào mô tả người mặc “gầy” khi thử đồ?
shòu
duǎn
piányi
féI
Trong phòng thử đồ, bạn muốn “đổi” kích cỡ. Bạn nói từ nào?
hǎokàn
shuāng
shìyījian
huàn
Từ nào nghĩa là “đôi” để nói về một đôi giày?
shuāng
yánsè
huì
cuò
“xié” là sản phẩm nào thường mua ở cửa hàng thời trang?
Váy
Giày
Áo thun
Quần
Từ nào diễn tả “rẻ” khi so sánh giá giữa hai món đồ?
cuò
zhènghǎo
jiù
piányi
Bạn muốn khen một chiếc áo “đẹp mắt”. Bạn dùng từ nào?
yánsè
hǎokàn
báisè
yàngzi
“shìyījiān” trong cửa hàng có chức năng gì?
Gian phụ kiện
Kho hàng kín
Quầy thanh toán
Phòng thử đồ
Từ nào nói về “màu sắc” khi chọn quần áo?
huì
yánsè
yàngzi
duǎn
Khi áo quá “ngắn”, bạn dùng tính từ nào để mô tả?
féI
cháng
duǎn
zhènghǎo
Nếu quần “béo, rộng” không vừa, bạn mô tả thế nào?
féi
shòu
cuò
piányi
Từ nào mô tả “vừa vặn” khi kích thước áo hợp lý?
zhènghǎo
duǎn
jiù
cháng
Bạn nhầm lẫn mẫu áo, từ nào diễn tả “sai”?
shēngqì
cuò
jì
huì
“yàngzi” dùng để nói về điều gì của quần áo?
Giá tiền
Mùa giảm
Chất vải
Kiểu dáng
Chọn nghĩa đúng của “hóngsè” trong mua sắm quần áo.
Màu xanh
Màu đỏ
Màu trắng
Màu tím
“báisè” tương ứng với màu nào khi chọn áo?
Trắng
Đen
Tím
Hồng
“lǜsè” là màu gì thường thấy ở áo khoác?
Xanh dương
Xanh lục
Nâu đỏ
Vàng nhạt
Màu “fěnsè” phù hợp với váy dự tiệc, đó là màu gì?
Tím
Đen
Hồng
Xanh
“zǐsè” là cách gọi màu nào trong tiếng Trung?
Tím
Nâu
Vàng
Xám
“T xù” chỉ loại trang phục nào trong cửa hàng?
Áo sơ mi
Áo thun
Áo len
Áo khoác
“qúnzi” dùng để chỉ món đồ nào khi đi mua sắm?
Mũ
Váy
Khăn
Áo
Trong đàm thoại bán hàng, “jì” thường dùng với nghĩa nào sau đây?
Ghi lại
Đổi trả
Giảm giá
Cãi nhau
Khi khách yêu cầu “jiù” cho biết trạng thái món đồ thế nào?
Mỏng
Cũ
Mới
Đắt
Từ nào diễn tả cảm xúc “tức giận” khi mua nhầm size?
shuāng
piányi
hǎokàn
shēngqì
“běifāng” và “nánfāng” lần lượt chỉ khu vực nào?
Thành thị và nông thôn
Núi và đồng bằng
Miền tây và miền đông
Miền bắc và miền nam
Trong bối cảnh mua sắm, cụm nào nói về “những cái ở đằng kia”?
nàbiān yánsè
zhèxiē yàngzi
nàbiān nàxiē
zhèbiān zhège
Khi cần thử đồ, câu hỏi nào phù hợp nhất để hỏi nhân viên?
Nǐ chī le ma?
Shìyījiān zài nǎr?
Nǐ yǒu duōshǎo?
Nǐ shì nǎ guó?
Từ nào tiếng Trung chỉ hiện tượng 'tuyết rơi'?
língxià
xiàxuě
xuě
qìwēn
'xuě' nghĩa tiếng Việt phù hợp nhất là gì?
Tuyết
Mưa
Gió
Mây
'qìwēn' dùng để nói về điều gì trong thời tiết?
Tốc độ gió
Độ ẩm
Nhiệt độ
Lượng mưa
Cặp từ nào đi cùng để diễn đạt 'dưới 0 độ'?
zhùyì + biàn
qìhòu + nuǎn
rénmen + nián
língxià + dù
'dī' mô tả mức độ như thế nào của nhiệt độ?
Thấp
Cao
Bất thường
Ổn
'zuǒyòu' được dùng để chỉ ý nghĩa nào?
Chính xác
Trừ khi
Khoảng
Hơn nữa
'chàbuduō' thường được hiểu là gì trong so sánh?
Gần như
Không liên quan
Hoàn toàn
Rất khác
'hánlěng' diễn tả cảm giác thời tiết ra sao?
Nóng bức
Mát mẻ
Ôn hòa
Lạnh giá
Từ nào nghĩa là 'người già' trong bối cảnh dễ bị ảnh hưởng bởi khí hậu?
lǎorén
zhuānjiā
rénmen
dìqiú
'nián' thuộc nhóm khái niệm nào sau đây?
Đơn vị sức gió cấp
Đơn vị lượng mưa milimét
Đơn vị nhiệt độ độ
Đơn vị thời gian năm
Trong cụm từ 'rénmen', ý nghĩa phù hợp nhất là gì?
Người già
Chuyên gia
Mọi người
Người luyện tập
