Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Contract Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Cancel

/ˈkænsl/

What is the meaning of 'Cancel' in Vietnamese?

a)

Hủy bỏ

b)

Tiếp tục

c)

Bắt đầu

d)

Kết thúc

2.

Break

/breɪk/

a)

Vi phạm, phá vỡ hợp đồng

b)

Tiếp tục, duy trì

c)

Tăng cường, củng cố

d)

Giảm bớt, hạ thấp

3.

Condition

kənˈdɪʃən/

a)

Điều kiện

b)

Tình trạng

c)

Khả năng

d)

Yêu cầu

4.

Payment

/ˈpeɪmənt/

a)

Thanh toán

b)

Chuyển khoản

c)

Hóa đơn

d)

Tiền lương

5.

Contract

/ˈkɒntrækt/

a)

Hợp đồng

b)

Thỏa thuận

c)

Giấy tờ

d)

Chứng từ

6.

Renew

rɪˈnjuːəl/

What does it mean?

a)

Gia hạn

b)

Hủy bỏ

c)

Giảm giá

d)

Mở rộng

7.

Party

/ˈpɑːti/

a)

Bên (trong hợp đồng)

b)

Người tham gia

c)

Bữa tiệc

d)

Đảng phái

8.

Agreement /əˈɡriːmənt/

noun

What is the meaning of 'Agreement' in Vietnamese?

a)

Thỏa thuận

b)

Hợp đồng

c)

Giải quyết

d)

Thảo luận

9.

Term

/tɜːm/

a)

Điều khoản

b)

Khái niệm

c)

Định nghĩa

d)

Chủ đề

10.

Pay

/peɪ/

a)

Thanh toán

b)

Nhận tiền

c)

Chi tiêu

d)

Gửi tiền

11.

Binding

/ˈbaɪndɪŋ/

What is the meaning of 'Binding'?

a)

Ràng buộc

b)

Liên kết

c)

Kết nối

d)

Thỏa thuận

12.

Witness

/ˈwɪtnɪs/

a)

Người chứng kiến

b)

Người điều tra

c)

Người bị cáo

d)

Người bảo vệ

13.

Terminate

/ˈtɜːmɪneɪt/

a)

Chấm dứt hợp

b)

Tiếp tục

c)

Bắt đầu

d)

Kéo dài

14.

Dispute

/dɪsˈpjuːt/

a)

Tranh chấp

b)

Hòa giải

c)

Thỏa thuận

d)

Xung đột

15.

Sign

/saɪn/

a)

Ký

b)

Biểu tượng

c)

Dấu hiệu

d)

Chữ ký

16.

Deadline

/ˈdɛdlaɪn/

a)

Hạn chót

b)

Thời gian biểu

c)

Kế hoạch

d)

Mục tiêu

17.

Legal

/ˈliːɡəl/

What is the meaning of 'Legal'?

a)

Hợp pháp

b)

Bất hợp pháp

c)

Tội phạm

d)

Quy định

18.

Clause

/klɔːz/

a)

Điều khoản

b)

Hợp đồng

c)

Điều lệ

d)

Quy định

19.

Offer

/ˈɒfə/

What does 'Offer' mean?

a)

Lời đề nghị

b)

Lời từ chối

c)

Lời khuyên

d)

Lời hứa

20.

Change

/ʧeɪndʒ/

a)

Thay

b)

Stay

c)

Play

d)

Ray