wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Kinh tế học là môn khoa học xã hội nghiên cứu cách thức nào?

a)

Loại bỏ hoàn toàn thất nghiệp vĩnh viễn

b)

Dự báo chính xác biến động chứng khoán

c)

Phân bổ nguồn lực khan hiếm một cách hiệu quả

d)

Làm tăng lợi nhuận cho mọi doanh nghiệp

2.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu chủ yếu điều gì?

a)

Tăng trưởng GDP dài hạn của quốc gia

b)

Cán cân thương mại giữa các nước

c)

Hành vi ứng xử của các tế bào kinh tế

d)

Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương

3.

Kinh tế học nghiên cứu làm thế nào để gì?

a)

Không cần lựa chọn khi nguồn lực dồi dào

b)

Mọi nhu cầu đều bị giới hạn và dễ thỏa mãn

c)

Các nguồn lực vô hạn phục vụ nhu cầu khan hiếm

d)

Các nguồn lực khan hiếm được sử dụng để thỏa mãn nhu cầu vô hạn

4.

Ba vấn đề kinh tế cơ bản của kinh tế học là gì?

a)

Sản xuất cái gì, như thế nào, cho ai

b)

Tăng trưởng bao nhiêu, lạm phát bao nhiêu

c)

Thuế nào, chi nào, nợ nào

d)

Ai tiết kiệm, ai tiêu dùng, ai đầu tư

5.

Trong các nội dung sau, đâu là chủ đề của kinh tế vi mô?

a)

Tỷ lệ thất nghiệp toàn nền kinh tế

b)

Sự hoạt động của các thị trường riêng lẻ

c)

Mức giá chung của mọi hàng hóa

d)

Tốc độ tăng trưởng GDP dài hạn

6.

Vấn đề khan hiếm nảy sinh vì điều nào sau đây?

a)

Người tiêu dùng không bao giờ có sở thích ổn định

b)

Số lượng các nguồn lực có hạn còn nhu cầu là vô hạn

c)

Năng suất lao động luôn giảm dần theo thời gian

d)

Các nền kinh tế giàu có không còn giới hạn

7.

Khi các nguồn lực khan hiếm, hệ quả trực tiếp là gì?

a)

Phải lựa chọn mục tiêu khi sản xuất

b)

Chính phủ buộc điều tiết mọi thị trường

c)

Nền kinh tế phải đóng cửa thương mại

d)

Bất bình đẳng chắc chắn biến mất

8.

Đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) mô tả điều gì?

a)

Sự kết hợp tối đa hàng hóa, dịch vụ khi giá không đổi

b)

Sản lượng đạt được khi cầu thị trường tăng mạnh

c)

Khối lượng tối thiểu cần để đạt lợi nhuận dương

d)

Sự kết hợp khi nguồn lực được sử dụng kém hiệu quả

9.

Trong kinh tế vi mô, đối tượng phân tích cơ bản là gì?

a)

Cán cân thanh toán quốc tế của quốc gia

b)

Chu kỳ kinh doanh của toàn bộ nền kinh tế

c)

Cân đối thu chi của ngân sách nhà nước

d)

Hành vi của người tiêu dùng và doanh nghiệp

10.

Phát biểu nào đúng về lựa chọn trong điều kiện khan hiếm?

a)

Chi phí cơ hội biến mất khi công nghệ tiến bộ

b)

Mọi lựa chọn đều hàm ý chi phí cơ hội nhất định

c)

Chi phí cơ hội bằng không nếu có nhiều tiền

d)

Chi phí cơ hội chỉ tồn tại với chính phủ

11.

Khái niệm nào mô tả lượng tối đa hàng hóa, dịch vụ có thể sản xuất với nguồn lực và kỹ thuật hiện có?

a)

Chỉ số chi phí cơ hội trung bình

b)

Mức giá cân bằng ngắn hạn

c)

Đường cầu thị trường hiện tại

d)

Đường giới hạn khả năng sản xuất

12.

Vấn đề nào sau đây KHÔNG thuộc về kinh tế vĩ mô?

a)

Nguyên nhân của suy giảm kinh tế

b)

Các nguyên nhân làm giá cam tăng

c)

Các nguyên nhân làm tăng mức giá bình quân

d)

Việc xác định mức thu nhập quốc dân

13.

Mục tiêu cốt lõi của kinh tế học là gì?

a)

Ổn định lãi suất ở mức cố định dài hạn

b)

Tăng thu thuế cho ngân sách quốc gia

c)

Tối đa hóa lợi nhuận của mọi doanh nghiệp

d)

Phân bố nguồn lực để thỏa mãn tối đa nhu cầu

14.

Đường giới hạn khả năng sản xuất KHÔNG mô tả điều nào sau đây?

a)

Những nhu cầu bị giới hạn

b)

Sự lựa chọn bị ràng buộc

c)

Sự khan hiếm nguồn lực

d)

Chi phí cơ hội tăng dần

15.

Điền vào chỗ trống: "... cho biết giá hàng hóa giảm thì lượng cầu tăng khi các yếu tố khác không thay đổi".

a)

Lợi ích cận biên

b)

Luật cung

c)

Doanh thu cận biên

d)

Luật cầu

16.

Điền vào chỗ trống: "... cho biết giá hàng hóa tăng thì lượng cung tăng khi các yếu tố khác không thay đổi".

a)

Lợi ích cận biên

b)

Luật cầu

c)

Luật cung

d)

Doanh thu cận biên

17.

Giá cả của một hàng hóa tăng lên thường dẫn đến điều nào về lượng cầu?

a)

Chất lượng hàng hóa không đảm bảo hơn

b)

Người bán không bán hàng nữa

c)

Người cung sẽ cung số lượng nhỏ hơn

d)

Một số cá nhân mua hàng hóa này ít đi

18.

Yếu tố nào có khả năng dịch chuyển đường cầu máy tính sang phải?

a)

Thu nhập của người tiêu dùng tăng

b)

Giá của hàng hóa máy tính tăng

c)

Số lượng nhà sản xuất máy tính thay đổi

d)

Giá của các yếu tố đầu vào tăng

19.

Khi phân tích lựa chọn trên đường giới hạn khả năng sản xuất, khái niệm nào được sử dụng để đo lường sự đánh đổi giữa hai hàng hóa?

a)

Thặng dư sản xuất cận biên

b)

Doanh thu biên dài hạn

c)

Tổng chi phí trung bình

d)

Chi phí cơ hội biên

20.

Trong ngắn hạn, điều gì mô tả đúng mối quan hệ giữa khan hiếm và lựa chọn?

a)

Khan hiếm buộc các lựa chọn bị ràng buộc

b)

Khan hiếm làm giá cả luôn không đổi

c)

Lựa chọn loại bỏ hoàn toàn khan hiếm

d)

Khan hiếm chỉ tồn tại khi thu nhập giảm

21.

Vì sao lượng người tiêu dùng thực phẩm đông lạnh giảm mạnh sau một thông tin xấu về an toàn?

a)

Do giá sản phẩm tăng đột ngột

b)

Do có ít nhà sản xuất hơn trước

c)

Do lo ngại rủi ro sức khỏe tăng lên

d)

Do thu nhập của người tiêu dùng giảm sâu

22.

Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cầu hàng hóa dịch vụ?

a)

Giá của hàng hóa liên quan

b)

Thu nhập của người tiêu dùng

c)

Thị hiếu và sở thích

d)

Các yếu tố đầu vào sản xuất

23.

Cho hàm cung và cầu về sản phẩm X: P = 25 - Q; P = 2 + Q. Nếu chính phủ đặt giá P = 15, thị trường sẽ ở trạng thái nào?

a)

Thiếu hụt xảy ra đáng kể

b)

Dư thừa xuất hiện rõ rệt

c)

Cân bằng đúng tại giá đó

d)

Đầy đủ không thiếu thừa

24.

Cung hàng hóa A tăng khi điều gì xảy ra?

a)

Công nghệ sản xuất hiện đại hơn

b)

Thu nhập người tiêu dùng tăng

c)

Hàng hóa thay đổi thị hiếu

d)

Thị hiếu người tiêu dùng giảm

25.

Cho QD = -4P + 28 và QS = 6P - 4. Mức cân bằng thị trường là bao nhiêu?

a)

PE = 3,2; QE = 15,2

b)

PE = 15; QE = 10

c)

PE = 32; QE = 14,4

d)

PE = 32; QE = 15

26.

Nếu cam và táo là hàng hóa thay thế và giá cam tăng, điều gì xảy ra với cầu táo?

a)

Giá táo giảm xuống

b)

Cầu với táo giảm xuống

c)

Cầu với táo tăng lên

d)

Cầu với cam giảm xuống

27.

“Lượng cầu giảm” có nghĩa là gì trên đồ thị?

a)

Vận động lên trên đường cầu

b)

Đường cầu không đổi vị trí

c)

Dịch chuyển đường cầu sang phải

d)

Vận động xuống dưới đường cầu

28.

Khi giá thịt bò tăng, điều gì xảy ra với thị trường thịt gà (hàng hóa thay thế)?

a)

Giảm lượng cung thịt bò

b)

Tăng lượng cung thịt bò

c)

Tăng cầu về thịt gà

d)

Tăng cầu khoai tây rán

29.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thị trường cạnh tranh hoàn hảo?

a)

Các hãng bán hàng đồng nhất

b)

Chỉ có một số hãng bán

c)

Người mua bán là người chấp nhận giá

d)

Có nhiều hãng bán hàng

30.

Một doanh nghiệp dự định đầu tư công nghệ mới. Tác động nào là hợp lý lên đường cung của họ?

a)

Không thay đổi trong dài hạn

b)

Đường cung dốc hơn đáng kể

c)

Đường cung dịch chuyển sang trái

d)

Đường cung dịch chuyển sang phải

31.

Nhân tố nào dưới đây làm dịch chuyển đường cung hàng hóa X sang trái?

a)

Là tín hiệu lượng cầu lớn hơn lượng cung

b)

Công nghệ sản xuất ra hàng hóa X được cải tiến

c)

Lương công nhân sản xuất hàng hóa X giảm

d)

Giá máy móc sản xuất ra hàng hóa X tăng

32.

“Lượng cầu tăng” có nghĩa là gì?

a)

Di chuyển lên phía trên đường cầu hiện có

b)

Dịch chuyển đường cầu sang trái

c)

Dịch chuyển đường cầu sang phải

d)

Đường cung không thay đổi gì cả

33.

Có thể hạn chế dư thừa hàng hóa trên thị trường thông qua biện pháp nào?

a)

Giảm giá bán để kích cầu

b)

Chính phủ tăng giá bắt buộc

c)

Tăng cung hàng hóa mạnh hơn

d)

Giảm lượng cầu của người mua

34.

Trong hình, điểm E là điểm cân bằng ban đầu và E' là điểm cân bằng mới. Yếu tố nào có thể giải thích sự thay đổi này?

a)

Thu nhập người tiêu dùng tăng làm cầu dịch chuyển

b)

Cả cung và cầu đều dịch chuyển cùng chiều

c)

Thời tiết xấu làm đường cung dịch chuyển

d)

Giá các yếu tố đầu vào tăng đồng loạt

35.

Hiện tượng thiếu hụt hàng hóa trên thị trường xảy ra khi nào?

a)

Lượng cung lớn hơn lượng cầu

b)

Lượng cầu nhỏ hơn lượng cân bằng

c)

Cầu tăng khi giá giảm nhẹ

d)

Lượng cầu lớn hơn lượng cung

36.

Hiện tượng dư thừa hàng hóa trên thị trường có nghĩa là gì?

a)

Tồn tại nếu giá cao hơn giá cân bằng

b)

Là chênh lệch giữa lượng cầu và lượng cung

c)

Là chênh lệch giữa lượng cung và lượng cầu cân bằng

d)

Là chênh lệch giữa lượng cầu và lượng cân bằng

37.

Công nghệ sản xuất điện thoại di động tiên tiến hơn sẽ làm gì với đường cung?

a)

Đường cầu dịch chuyển lên trên

b)

Đường cung dịch chuyển sang trái

c)

Đường cung dịch chuyển sang phải

d)

Cả cung và cầu cùng dịch chuyển lên trên

38.

Chi phí đầu vào để sản xuất bánh của công ty A giảm mạnh sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Đường cầu dịch chuyển lên trên

b)

Đường cung dịch chuyển lên trên

c)

Cả đường cung và cầu đều dịch chuyển lên trên

d)

Đường cung dịch chuyển xuống dưới bên phải

39.

Nếu giá bán hiện tại thấp hơn giá cân bằng thị trường, điều gì có khả năng xảy ra?

a)

Xuất hiện dư thừa hàng hóa kéo dài

b)

Cả cung và cầu đều giảm dần

c)

Xuất hiện thiếu hụt khiến giá tăng

d)

Không có thay đổi vì cung bằng cầu

40.

Khi thu nhập của người tiêu dùng giảm, với hàng hóa thông thường, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Giá cân bằng tăng ngay lập tức

b)

Đường cầu dịch chuyển sang trái

c)

Đường cầu dịch chuyển sang phải

d)

Đường cung dịch chuyển sang trái

41.

Khi cung hàng hóa trên thị trường tăng và cầu hàng hóa giảm, điều gì xảy ra với giá cân bằng?

a)

Giá cân bằng chắc chắn tăng

b)

Giá cân bằng không thay đổi

c)

Giá cân bằng chắc chắn giảm

d)

Sản lượng cân bằng chắc chắn tăng

42.

Thu nhập của người tiêu dùng tăng mạnh sẽ tác động thế nào đến cầu đối với hàng hóa cao cấp?

a)

Cầu hàng hóa cao cấp tăng

b)

Cầu hàng hóa thứ cấp tăng

c)

Cầu hàng hóa cao cấp giảm

d)

Cầu hàng hóa cao cấp không đổi

43.

Một cơn bão lớn năm 2024 đã làm mất diện tích nuôi trồng thủy sản của Việt Nam. Hệ quả hợp lý đối với cung thủy sản Việt Nam là gì?

a)

Cầu đối với thủy sản giảm xuống

b)

Cầu thủy sản tăng làm giá cao hơn

c)

Dịch chuyển dọc đường cung lên trên

d)

Đường cung thủy sản dịch chuyển sang trái

44.

Khi giá hàng hóa Y tăng từ PY = 4 lên PY = 6, lượng cầu hàng hóa X tăng từ QX = 15 lên QX = 17 (các yếu tố khác không đổi). Quan hệ giữa X và Y là gì?

a)

Hàng hóa thay thế cho nhau

b)

Không liên quan với nhau

c)

Vừa thay thế vừa bổ sung

d)

Hàng hóa bổ sung cho nhau

45.

Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố ảnh hưởng đến cầu hàng hóa, dịch vụ?

a)

Các yếu tố đầu vào sản xuất

b)

Giá cả hàng hóa liên quan

c)

Thị hiếu, sở thích của người tiêu dùng

d)

Thu nhập của người tiêu dùng

46.

Cho đường cầu P = 120 − Q và đường cung P = 10 + Q. Nếu thu nhập của người tiêu dùng tăng làm lượng cầu tăng thêm 20 đơn vị tại mọi mức giá, giá và lượng cân bằng mới là bao nhiêu?

a)

PE' = 65; QE' = 65

b)

PE' = 75; QE' = 65

c)

PE' = 75; QE' = 75

d)

PE' = 75; QE' = 55

47.

Trên đồ thị cung S và cầu D tuyến tính, khi giá P = 4, tổng doanh thu TR của người bán bằng bao nhiêu nếu lượng giao dịch tương ứng là 200 đơn vị?

a)

TR = 800 đơn vị tiền

b)

TR = 400 đơn vị tiền

c)

TR = 200 đơn vị tiền

d)

TR = 1600 đơn vị tiền

48.

Trong mô hình thị trường cạnh tranh, điều gì xảy ra với lượng cân bằng khi cung giảm còn cầu không đổi?

a)

Lượng cân bằng giảm

b)

Lượng cân bằng tăng

c)

Lượng cân bằng không đổi

d)

Không thể xác định

49.

Nếu hàng hóa X và Y là bổ sung, thì khi giá Y tăng, đường cầu X có xu hướng dịch chuyển thế nào?

a)

Dịch chuyển sang trái

b)

Tịnh tiến lên trên

c)

Dịch chuyển sang phải

d)

Không dịch chuyển

50.

Một chính sách trợ giá sản xuất thủy sản có khả năng tạo ra tác động sơ cấp nào lên thị trường thủy sản?

a)

Đường cung dịch chuyển phải

b)

Không ảnh hưởng đến cung cầu

c)

Đường cầu dịch chuyển trái

d)

Giá cân bằng tăng do cầu

51.

Dữ liệu bảng cho biết ở mức giá 20 đô la/chiếc, lượng cầu là 100 chiếc/ngày và lượng cung là 10 chiếc/ngày; ở mức giá 100 đô la, lượng cầu là 20 chiếc và lượng cung là 90 chiếc. Dạng đường cầu tuyến tính phù hợp nhất là phương trình nào?

a)

P = 120 − Q

b)

P = 130 − Q

c)

P = 100 − Q

d)

P = 110 − Q

52.

Với hàm cầu P = 18,5 − 0,5Q và hàm cung P = 2 + 0,5Q. Sau khi đánh thuế tiêu thụ t = 1 trên mỗi đơn vị bán ra, mức giá cân bằng mới PE và lượng cân bằng QE gần đúng là bao nhiêu?

a)

PE = 10,75; QE = 15,5

b)

PE = 10,75; QE = 14,5

c)

PE = 11,75; QE = 15,5

d)

PE = 10,75; QE = 16,5

53.

Bảng thị trường máy khâu: Tại giá 5 đô/chiếc, lượng cầu 100 chiếc/ngày và lượng cung 40 chiếc/ngày. Thiếu hụt thị trường tại mức giá này bằng bao nhiêu?

a)

40 chiếc/ngày

b)

50 chiếc/ngày

c)

60 chiếc/ngày

d)

20 chiếc/ngày

54.

Khái niệm nào mô tả phạm vi nghiên cứu những vấn đề cơ bản về nền kinh tế vĩ mô của một quốc gia?

a)

Những vấn đề cơ bản về kinh tế vi mô

b)

Những vấn đề cơ bản về kinh tế tuần hoàn

c)

Những vấn đề cơ bản về kinh tế xanh

d)

Những vấn đề cơ bản về kinh tế vĩ mô

55.

Thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất trong GDP của Việt Nam thường là gì?

a)

Tiêu dùng hộ gia đình

b)

Đầu tư tư nhân

c)

Chi tiêu chính phủ

d)

Xuất khẩu ròng

56.

Từ bảng cung–cầu đầu tiên, chọn cặp (P,Q) nằm trên đường cầu tuyến tính đã suy ra.

a)

P=80; Q=70

b)

P=60; Q=60

c)

P=100; Q=40

d)

P=40; Q=100

57.

Với hàm cầu P = 18,5 − 0,5Q, lượng cầu khi giá thị trường bằng 9,5 là bao nhiêu?

a)

Q = 17

b)

Q = 15

c)

Q = 16

d)

Q = 18

58.

Giả sử vẫn đánh thuế đơn vị t = 1 như trên. Giá người mua trả cao hơn giá người bán bao nhiêu?

a)

Chênh lệch đúng bằng 1

b)

Chênh lệch đúng bằng 2

c)

Chênh lệch đúng bằng 0,5

d)

Chênh lệch bằng 1,5

59.

Từ bảng máy khâu, ở mức giá 20 đô/chiếc, thị trường dư thừa hay thiếu hụt và bằng bao nhiêu?

a)

Thiếu hụt 10 chiếc/ngày

b)

Dư thừa 10 chiếc/ngày

c)

Thiếu hụt 20 chiếc/ngày

d)

Dư thừa 20 chiếc/ngày

60.

Nếu đường cung máy khâu qua các điểm (P,Q) trong bảng, độ dốc xấp xỉ của đường cung tuyến tính giữa P=5 và P=25 là bao nhiêu chiếc trên mỗi đô?

a)

1 chiếc/đô

b)

2 chiếc/đô

c)

2,5 chiếc/đô

d)

1,5 chiếc/đô

61.

GNP được định nghĩa đúng nhất là gì?

a)

Tổng giá trị tiền của hàng hóa trung gian do công dân sản xuất

b)

Tổng lượng hiện vật của hàng hóa cuối cùng trong lãnh thổ

c)

Tổng giá trị thị trường của hàng hóa cuối cùng do công dân sản xuất

d)

Tổng giá trị tiền của hàng hóa cuối cùng sản xuất trong lãnh thổ

62.

Trong nền kinh tế có giao thương với nước ngoài, công thức tính GNP là:

a)

C+I+G+NPI

b)

C+I+G

c)

C+I+G+NX

d)

C+I+G+NX+NPI

63.

Trong nền kinh tế mở có giao thương quốc tế, GDP được tính theo công thức nào?

a)

C+I+G

b)

C+I+G+NX

c)

C+I+G+NPI

d)

C+I+G+NX+NPI

64.

Phát biểu nào sau đây là sai về GDP?

a)

Chỉ tính hàng hóa, dịch vụ được sản xuất trong thời kỳ nhất định

b)

Có thể tính bằng giá hiện hành hoặc giá cố định

c)

Không tính hàng hóa trung gian và dịch vụ nhập khẩu

d)

Cả hàng hóa trung gian và hàng hóa cuối cùng đều không tính vào GDP

65.

Thu nhập ròng từ tài sản ở nước ngoài (NPI) là:

a)

Chênh lệch thu nhập của công dân nước sở tại ở nước ngoài và công dân nước ngoài ở nước sở tại

b)

Chênh lệch giữa thu nhập của công dân làm việc trong nước với công dân di cư

c)

Chênh lệch thu nhập của công nhân nước sở tại với công dân nước sở tại ở nước ngoài

d)

Chênh lệch thu nhập của công dân nước ngoài ở trong nước và công dân trong nước đi xuất khẩu lao động

66.

GDP danh nghĩa được tính như thế nào?

a)

Theo giá điều chỉnh theo phúc lợi

b)

Theo giá hiện hành của kỳ đó

c)

Theo giá cố định chuẩn hóa

d)

Theo giá của năm gốc

67.

Công thức nào sau đây sai về mối quan hệ giữa các chỉ tiêu thu nhập khả dụng?

a)

Yd = Tiêu dùng + Tiết kiệm + Đầu tư

b)

Y = NNP – Thuế gián thu

c)

Yd = Y – Thuế trực thu + Trợ cấp

d)

NNP = GNP – Khấu hao

68.

Phân biệt chính giữa GDP và GNP là gì?

a)

Bao gồm hay loại trừ tiêu dùng công

b)

Có hay không tính hàng hóa trung gian

c)

Phạm vi lãnh thổ hay chủ thể quốc tịch

d)

Nguyên tắc giá hiện hành hay cố định

69.

Nếu NPI dương đáng kể, có khả năng điều gì đúng nhất?

a)

Công dân trong nước nhận thu nhập nước ngoài nhiều hơn chi trả

b)

Công dân nước ngoài trong nước nhận nhiều hơn công dân ta ở ngoài

c)

GDP sẽ lớn hơn GNP một mức bằng NPI

d)

NX chắc chắn dương vì NPI dương

70.

Phát biểu nào đúng về mối quan hệ giữa GDP thực và GDP danh nghĩa?

a)

GDP thực luôn lớn hơn GDP danh nghĩa

b)

GDP danh nghĩa điều chỉnh lạm phát để so sánh theo thời gian

c)

GDP thực dùng giá cố định để loại bỏ ảnh hưởng của giá

d)

GDP thực cộng thêm NPI để phản ánh phúc lợi

71.

Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống: "... là tình trạng người lao động mong muốn có việc làm nhưng chưa tìm được việc làm".

a)

Giải nghệ

b)

Sa thải

c)

Bỏ việc

d)

Thất nghiệp

72.

Tác hại của thất nghiệp gồm những gì?

a)

Giảm thu nhập và đời sống

b)

Làm chậm tăng trưởng và việc làm

c)

Gây bất ổn trật tự và an toàn

d)

Tất cả các ý trên

73.

Thất nghiệp xuất hiện do tính chu kỳ của nền kinh tế, khi tổng cầu lao động giảm được gọi là gì?

a)

Thất nghiệp tự nguyện

b)

Thất nghiệp tạm thời

c)

Thất nghiệp cơ cấu

d)

Thất nghiệp chu kỳ

74.

Tình trạng mức giá chung tăng lên trong một khoảng thời gian nhất định gọi là gì?

a)

Lạm phát

b)

Khủng hoảng

c)

Thiếu phát

d)

Tăng trưởng

75.

Khi tỉ lệ lạm phát đo bằng CPI tăng nhưng còn số dương nhỏ (0% < CPI < 10%), tình trạng này được gọi là gì?

a)

Siêu lạm phát

b)

Lạm phát nghiêm trọng

c)

Lạm phát phi mã

d)

Lạm phát vừa phải

76.

Nguyên nhân dẫn đến lạm phát trong thông tin: điều nào sau đây đúng?

a)

Chi phí sản xuất tăng cao

b)

Tổng cầu của nền kinh tế tăng

c)

Lượng tiền lưu thông vượt mức cần thiết

d)

Giá cả nguyên liệu và thuế giảm

77.

Khoản mục nào sau đây không được tính trực tiếp vào GDP theo cách tiếp cận chi tiêu của nước ta?

a)

Dịch vụ giúp việc cho một gia đình

b)

Dịch vụ tư vấn thuê cho một gia đình

c)

Sợi bông mua về và dệt thành vải

d)

Giáo trình bán cho sinh viên

78.

Khoản mục nào được tính trực tiếp vào GDP theo cách tiếp cận chi tiêu?

a)

Dịch vụ tư vấn có trả phí

b)

Giá trị hàng hóa trao đổi

c)

Buôn bán ma túy bất hợp pháp

d)

Công việc nội trợ hộ gia đình

79.

Trong bốn lựa chọn sau, yếu tố nào thiên về chính sách để kiềm chế lạm phát do cầu kéo?

a)

Giảm chi tiêu công hợp lý

b)

Tăng giá nguyên liệu nhập khẩu

c)

Tăng thuế tiêu thụ đặc biệt

d)

Cắt giảm đầu tư tư nhân tự phát

80.

Nếu tỷ lệ thất nghiệp tăng cao, hệ quả xã hội nào nhiều khả năng xảy ra nhất?

a)

Tăng tiền lương danh nghĩa

b)

Gia tăng tệ nạn và bất ổn

c)

Tăng mức tiêu dùng hộ gia đình

d)

Giảm chi phí an sinh xã hội

81.

Mục nào sau đây được tính vào GDP của năm hiện tại?

a)

Một lô giày xuất khẩu sản xuất từ năm trước

b)

Một chiếc ôtô mới nhập khẩu từ nước ngoài

c)

Máy tính cá nhân sản xuất năm trước được bán lại

d)

Máy in mới sản xuất trong năm nay bán ra

82.

Phát biểu nào về phạm vi tính GDP là sai?

a)

Chỉ tính hàng hóa và dịch vụ cuối cùng

b)

Đo được bằng giá hiện hành hoặc giá năm gốc

c)

Không tính các hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu

d)

Không tính hàng hóa và dịch vụ sản xuất ngoài kỳ nghiên cứu

83.

Điểm khác nhau cốt lõi giữa GDP danh nghĩa và GDP thực tế là gì?

a)

GDP thực đo theo giá cố định năm gốc

b)

GDP thực bằng GDP danh nghĩa trừ khấu hao

c)

GDP danh nghĩa chỉ điều chỉnh theo CPI

d)

GDP danh nghĩa bằng GDP thực cộng nhập khẩu

84.

Nếu tốc độ tăng trưởng cung tiền cao hơn tốc độ tăng trưởng sản lượng thực, điều gì có xu hướng xảy ra?

a)

Lạm phát có xu hướng tăng

b)

Tỷ lệ thất nghiệp giảm

c)

GDP thực tăng nhanh

d)

Cán cân thương mại thặng dư

85.

Khi lạm phát cao hơn kỳ vọng, nhóm nào có khả năng được lợi nhất?

a)

Người gửi tiền tại ngân hàng

b)

Người vay tiền với lãi suất cố định

c)

Người làm công ăn lương cố định

d)

Người về hưu sống bằng trợ cấp

86.

Nguyên nhân nào không phải là nguyên nhân gây ra lạm phát chi phí đẩy?

a)

Giá nguyên liệu đầu vào tăng

b)

Tăng thuế gián thu

c)

Lương tối thiểu tăng

d)

Tổng cầu tăng mạnh

87.

Điều gì xảy ra nếu những người thất nghiệp lâu năm ngừng tìm kiếm việc làm?

a)

Lực lượng lao động tăng

b)

Tỷ lệ thất nghiệp giảm

c)

Sản lượng tiềm năng tăng

d)

Tỷ lệ thất nghiệp tăng

88.

Một sinh viên mới tốt nghiệp đang tích cực tìm việc nhưng chưa có việc làm thuộc loại thất nghiệp nào?

a)

Thất nghiệp cơ cấu

b)

Thất nghiệp tạm thời (frictional)

c)

Thất nghiệp chu kỳ

d)

Không tính là thất nghiệp

89.

Khi nào xuất khẩu ròng (NX) âm?

a)

Nhập khẩu bằng xuất khẩu

b)

Chi tiêu tiêu dùng cho xuất khẩu tăng

c)

Xuất khẩu nhỏ hơn nhập khẩu

d)

Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu

90.

Trong tính GDP, vì sao chỉ tính hàng hóa cuối cùng mà không tính hàng hóa trung gian?

a)

Vì hàng hóa trung gian không có giá

b)

Để tránh tính trùng nhiều lần giá trị

c)

Để loại bỏ ảnh hưởng nhập khẩu

d)

Vì hàng hóa trung gian không được mua

91.

Khoản mục nào sau đây được tính vào GDP của năm hiện tại?

a)

Một máy bay cũ nhập khẩu từ nước ngoài

b)

Máy tính cá nhân sản xuất năm trước mua năm nay

c)

Máy tính mới sản xuất năm nay bán cho công ty

d)

Lô thép xuất khẩu năm nay được sản xuất năm trước

92.

GDP thực khác GDP danh nghĩa ở chỗ nào?

a)

GDP thực chỉ tính hàng hóa xuất khẩu thôi

b)

GDP thực đã được điều chỉnh theo lạm phát giá

c)

GDP thực không bao gồm thuế gián thu

d)

GDP thực không gồm sản phẩm dịch vụ công

93.

Khoản mục nào được tính trực tiếp trong GDP theo cách tiếp cận chi tiêu?

a)

Hoạt động mua bán ma túy bất hợp pháp

b)

Dịch vụ tư vấn cho doanh nghiệp

c)

Giá trị hàng hóa trung gian của doanh nghiệp

d)

Công việc nội trợ trong hộ gia đình

94.

Nguyên nhân nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra thất nghiệp?

a)

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật

b)

Khủng hoảng kinh tế kéo dài

c)

Doanh nghiệp phá sản hàng loạt

d)

Thiếu hụt nguồn lao động địa phương

95.

Khi nền kinh tế suy thoái, dạng thất nghiệp phổ biến nhất là gì?

a)

Thất nghiệp cơ cấu do lệch kỹ năng

b)

Thất nghiệp tự nguyện do sở thích

c)

Thất nghiệp chu kỳ do suy giảm cầu

d)

Thất nghiệp tạm thời do tìm việc

96.

Thất nghiệp gây tác động tiêu cực nào sau đây đến xã hội?

a)

Gây bất ổn xã hội và giảm mức sống

b)

Làm giảm giá cả hàng hóa đồng loạt

c)

Tăng số lượng trường học trong vùng

d)

Làm tăng thu nhập bình quân dân cư

97.

Nguyên nhân chủ yếu gây ra lạm phát là gì?

a)

Tăng nhập khẩu nhiên liệu tạm thời

b)

Tăng cung tiền quá mức bền vững

c)

Giảm chi tiêu của chính phủ bất ngờ

d)

Chính sách tiền tệ thắt chặt kéo dài

98.

Lạm phát chi phí đẩy xảy ra khi nào?

a)

Chi phí sản xuất tăng làm giá thành tăng

b)

Đồng tiền mất giá do chính sách tỷ giá

c)

Ngân hàng trung ương bơm tiền quá mạnh

d)

Cầu hàng hóa tăng nhanh hơn cung

99.

GDP đo lường điều gì?

a)

Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng sản xuất trong lãnh thổ

b)

Tổng giá trị tài sản cố định của quốc gia

c)

Giá trị hàng hóa xuất khẩu của quốc gia

d)

Thu nhập ròng từ đầu tư nước ngoài của cư dân

100.

Nếu một lô thép sản xuất năm trước nhưng xuất khẩu năm nay, khoản mục này được tính thế nào?

a)

Tính vào GDP năm trước khi sản xuất ra

b)

Chỉ tính vào GNP chứ không vào GDP

c)

Tính vào GDP năm nay vì đã xuất khẩu

d)

Không tính vào GDP của bất kỳ năm nào

101.

Nếu sản lượng không đổi và giá cả mọi hàng hóa đều tăng gấp đôi, điều gì sẽ xảy ra?

a)

GDP thực tăng gấp đôi, GDP danh nghĩa không đổi

b)

GDP thực không đổi, GDP danh nghĩa tăng gấp đôi

c)

GDP thực không đổi, GDP danh nghĩa giảm một nửa

d)

Cả GDP danh nghĩa và GDP thực đều không đổi

102.

GDP thực tế đo lường theo mức giá nào, còn GDP danh nghĩa đo lường theo mức giá nào?

a)

Năm cơ sở, năm hiện hành

b)

Năm hiện hành, năm cơ sở

c)

Quốc tế, trong nước

d)

Của hàng hóa trung gian, của hàng hóa cuối cùng

103.

Một nền kinh tế có: GDP = 800; Tiêu dùng cá nhân = 450; Chi tiêu chính phủ = 120; Xuất khẩu = 80; Nhập khẩu = 30. Mức đầu tư bằng bao nhiêu?

a)

180

b)

380

c)

770

d)

280

104.

Cho biết từ Hệ thống tài khoản quốc gia: GDP=2000; Tiêu dùng=950; Khấu hao=450; Thu nhập ròng từ tài sản nước ngoài=300; Tiết kiệm=200. Sản phẩm quốc dân ròng (NNP) bằng bao nhiêu?

a)

1700

b)

1150

c)

1200

d)

1550

105.

Cho số liệu: Sản phẩm quốc dân ròng = 1800; Thuế gián thu = 150; Khấu hao = 150; Thuế trực thu = 90; Trợ cấp sản xuất = 50. Thu nhập quốc dân (NI) bằng bao nhiêu?

a)

1650

b)

1710

c)

1950

d)

2000

106.

Từ số liệu: GDP=2000; Tiêu dùng=850; Khấu hao=500; Thu nhập ròng từ tài sản nước ngoài=300; Tiết kiệm=200. Sản phẩm quốc dân ròng bằng bao nhiêu?

a)

1200

b)

1500

c)

1150

d)

1700

107.

Với khái niệm, GDP đo giá trị nào của sản xuất?

a)

Giá trị lao động không trả lương

b)

Giá trị tài sản tài chính mua bán

c)

Giá trị hàng hóa cuối cùng trong nước

d)

Giá trị hàng hóa trung gian trong nước

108.

Nếu thuế gián thu tăng và trợ cấp sản xuất không đổi, chênh lệch giữa NNP theo giá thị trường và giá yếu tố sẽ như thế nào?

a)

Tăng lên cùng một lượng

b)

Giảm xuống một lượng tương ứng

c)

Không đổi theo mọi trường hợp

d)

Không xác định do thiếu dữ liệu

109.

Khi nhập khẩu tăng, các thành phần khác không đổi, đầu tư tính từ phương trình chi tiêu sẽ thay đổi ra sao nếu muốn giữ GDP không đổi?

a)

Không đổi dù nhập khẩu tăng

b)

Giảm xuống cùng lượng nhập khẩu

c)

Phụ thuộc vào tiết kiệm tự định

d)

Tăng lên cùng lượng nhập khẩu

110.

Trong mô hình chi tiêu GDP = C + I + G + NX, nếu C, G, NX đã biết và GDP cho trước, công thức suy ra I bằng gì?

a)

I = C − G − NX − GDP

b)

I = C + G + NX − GDP

c)

I = GDP + C + G + NX

d)

I = GDP − C − G − NX

111.

Biến đổi khí hậu có thể làm tăng nguy cơ phát sinh dịch bệnh chủ yếu vì điều gì?

a)

Tăng độ ẩm và nhiệt độ của môi trường

b)

Giảm sự trao đổi khí CO2 trong khí quyển

c)

Khí hậu ổn định hơn quanh năm

d)

Tầng ozon được phục hồi hoàn toàn

112.

Môi trường nhân tạo được tạo bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Các quan hệ xã hội truyền thống

b)

Các công trình do con người tạo ra

c)

Tài nguyên thiên nhiên hoang dã

d)

Khí quyển bao quanh Trái Đất

113.

Nước mặn trên Trái Đất chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng lượng nước?

a)

Chỉ khoảng 1 phần trăm nhỏ

b)

Chừng 5 phần trăm bề mặt

c)

Khoảng 2 phần trăm toàn cầu

d)

Khoảng 97 phần trăm tổng số

114.

Tầng khí quyển nào chứa hầu hết các hiện tượng thời tiết như mưa, gió, mây?

a)

Tầng nhiệt quyển cao

b)

Tầng bình lưu phía trên

c)

Tầng trung quyển lạnh

d)

Tầng đối lưu gần đất

115.

Thành phần chính của không khí gần mặt đất là gì?

a)

Oxy và CO2 là chủ yếu

b)

CO2 và CH4 là chủ yếu

c)

Oxy và H2 là chủ yếu

d)

Nitơ và Oxy là chủ yếu

116.

Sinh quyển bao gồm những gì?

a)

Toàn bộ khí quyển bao quanh

b)

Tầng đối lưu mỏng thấp

c)

Toàn bộ thủy quyển sâu rộng

d)

Tất cả sinh vật và hệ sinh thái

117.

Môi trường trực tiếp cung cấp những gì thiết yếu cho sự sống con người?

a)

Không khí, nước và lương thực

b)

Vũ trụ và các ngân hà xa

c)

Các kim loại quý hiếm

d)

Năng lượng hạt nhân tinh khiết

118.

Các vụ cháy rừng nghiêm trọng gần đây ở California liên quan đến yếu tố nào?

a)

Suy giảm tầng ozon nghiêm trọng

b)

Ô nhiễm đất do thuốc trừ sâu

c)

Hạn hán kéo dài do biến đổi khí hậu

d)

Hoạt động khai thác khoáng sản

119.

Sự suy giảm tầng ozon có thể gây ra bệnh gì ở người?

a)

Sốt xuất huyết do muỗi truyền

b)

Tiểu đường tuýp hai phổ biến

c)

Đục thủy tinh thể ở mắt

d)

Viêm ruột cấp tính kéo dài

120.

Nếu tỷ lệ nước mặn là khoảng 97%, suy ra nước ngọt sẵn sàng sử dụng trực tiếp chiếm khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 3 phần trăm tổng lượng

b)

Khoảng 20 phần trăm bề mặt

c)

Xấp xỉ 0 phần trăm tuyệt đối

d)

Trên 50 phần trăm tài nguyên

121.

Hoạt động nào góp phần lớn vào biến đổi khí hậu?

a)

Du lịch sinh thái quy chuẩn

b)

Nông nghiệp hữu cơ quy mô nhỏ

c)

Trồng rừng phục hồi

d)

Đốt nhiên liệu hóa thạch

122.

Tầng ozon có tác dụng gì đối với Trái Đất?

a)

Làm tăng nhiệt độ toàn cầu

b)

Sản xuất oxy trực tiếp

c)

Hấp thụ tia tử ngoại có hại

d)

Tạo mưa diện rộng

123.

Vai trò của khí quyển trong việc bảo vệ sự sống là gì?

a)

Phát ra CO2 liên tục

b)

Tạo ánh sáng mặt trời

c)

Hấp thụ bụi toàn bộ

d)

Cản tia tử ngoại và điều hòa nhiệt độ

124.

Tầng ozon bị đe dọa chủ yếu do chất nào?

a)

CO2 phát thải

b)

CFC từ thiết bị lạnh

c)

O2 trong khí quyển

d)

Nước bay hơi

125.

Diện tích rừng thế giới mất đi chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Gió mạnh bất thường

b)

Phun thuốc trừ sâu diện rộng

c)

Tăng độ ẩm khu vực

d)

Khai thác củi và làm nông nghiệp

126.

Hiện nay, tài nguyên thủy sản toàn cầu đang ở xu hướng nào?

a)

Không thay đổi đáng kể

b)

Suy giảm mạnh mẽ

c)

Gia tăng nhanh chóng

d)

Ổn định dài hạn

127.

Chất ô nhiễm nào thường xuất hiện trong rác thải điện tử?

a)

CO từ đốt cháy

b)

N2 trơ về hóa học

c)

Kim loại nặng độc hại

d)

O3 từ thiết bị

128.

Giai đoạn tuyệt chủng sinh học đang diễn ra nhanh hơn do yếu tố chính nào?

a)

Biến động từ Mặt Trời

b)

Động đất diện rộng

c)

Núi lửa hoạt động

d)

Khai thác và phát triển của con người

129.

Nguồn nước ngọt bị khủng hoảng chủ yếu do đâu?

a)

Sử dụng quá mức và ô nhiễm

b)

Tăng mưa trung bình

c)

Tăng băng tuyết vĩnh cửu

d)

Gió mùa thay đổi nhẹ

130.

Tác động nào của hoạt động sản xuất kinh tế là đáng lo ngại nhất?

a)

Tăng đa dạng sinh học địa phương

b)

Nâng cao độ che phủ rừng

c)

Phát thải chất thải vào môi trường

d)

Tạo nhiều mảng xanh đô thị

131.

Sinh quyển KHÔNG bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

Hệ sinh thái tự nhiên

b)

Vi khuẩn và nấm

c)

Động vật và thực vật

d)

Nhà máy nhiệt điện công nghiệp

132.

Tác hại của rác thải nhựa đối với sinh vật biển là gì?

a)

Làm tăng số lượng cá

b)

Tạo môi trường sống mới

c)

Gây chết do mắc nghẹn hoặc ngộ độc

d)

Không ảnh hưởng đáng kể

133.

Cơ quan của Liên Hợp Quốc phụ trách quản lý môi trường toàn cầu là tổ chức nào?

a)

UNEP về môi trường

b)

FAO về nông lương

c)

ILO về lao động

d)

WHO về y tế thế giới

134.

Biến đổi khí hậu dẫn đến sự thay đổi nào đối với hệ sinh thái trên Trái Đất?

a)

Phân phối tài nguyên đều hơn

b)

Dịch chuyển các đới khí hậu trên Trái Đất

c)

Tăng sinh khối hệ sinh thái rừng

d)

Ổn định khí hậu tại hai cực

135.

Một hệ quả trực tiếp của biến đổi khí hậu là gì?

a)

Giảm nhiệt độ trung bình toàn cầu

b)

Giảm phát thải khí nhà kính

c)

Dâng mực nước biển toàn cầu

d)

Tăng độ ẩm không khí mọi nơi

136.

Hiệp định Montreal năm 1987 dẫn đến kết quả nổi bật nào?

a)

Nhiều quốc gia rút khỏi do chi phí

b)

Tầng ozon suy giảm nhanh hơn

c)

Khí CFC gần như được loại bỏ hoàn toàn

d)

Nồng độ CO2 giảm mạnh

137.

Khu vực nào của Việt Nam chịu tác động mạnh bởi nước biển dâng?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Bắc Trung Bộ núi thấp

c)

Tây Nguyên cao nguyên

d)

Đồng bằng sông Hồng

138.

Theo dự báo sau Nghị định thư Montreal, tầng ozon có thể phục hồi về mức trước những năm 1980 vào khoảng năm nào?

a)

2035 giữa thế kỷ

b)

2025 gần hiện tại

c)

2040 giữa thế kỷ

d)

2050 nửa sau thế kỷ

139.

Nguyên nhân chính gây hoang mạc hóa là gì?

a)

Tăng rừng tự nhiên

b)

Khai thác rừng và đất không hợp lý

c)

Mưa nhiều kéo dài

d)

Động đất kiến tạo

140.

Quan sát hình trắc nghiệm, lựa chọn đáp án đúng về tác động của rác thải nhựa đối với sinh vật biển.

a)

Gây tắc nghẽn tiêu hóa dẫn đến chết

b)

Làm nhẹ trọng lượng cơ thể

c)

Tạo rạn san hô bền vững

d)

Giúp lọc nước biển tự nhiên

141.

Theo mô hình tổng chất thải W thì Wp là gì?

a)

Chất thải từ khai thác tài nguyên

b)

Chất thải từ hoạt động tiêu dùng

c)

Chất thải từ hoạt động sản xuất

d)

Chất thải tái chế được

142.

Theo Luật Bảo vệ môi trường 2005, ô nhiễm môi trường được hiểu là gì?

a)

Việc phát triển công nghiệp không kiểm soát

b)

Sự thay đổi thời tiết đột ngột ảnh hưởng đến sinh hoạt

c)

Sự biến đổi của các thành phần môi trường không phù hợp, gây ảnh hưởng xấu

d)

Sự xuất hiện của các loài vi sinh vật mới

143.

Khái niệm “suy thoái môi trường” chỉ điều gì?

a)

Sự biến đổi nhiệt độ không khí

b)

Sự xuất hiện các sinh vật mới trong môi trường

c)

Sự thay đổi chất lượng và số lượng thành phần môi trường gây ảnh hưởng xấu

d)

Tăng trưởng kinh tế vượt mức

144.

Sự cố môi trường KHÔNG bao gồm nguyên nhân nào sau đây?

a)

Sự cố nhà máy điện hạt nhân

b)

Thiên tai như động đất, núi lửa

c)

Hoạt động giáo dục và đào tạo

d)

Tìm kiếm và khai thác khoáng sản

145.

Nguồn gây ô nhiễm không khí lớn nhất ở đô thị là gì?

a)

Sinh hoạt dân cư

b)

Giao thông vận tải

c)

Công nghiệp nhẹ

d)

Hoạt động xây dựng

146.

Trong các nguồn phát thải CO trên phạm vi toàn quốc, hoạt động nào chiếm tỷ lệ cao nhất?

a)

Công nghiệp

b)

Giao thông vận tải

c)

Xử lý rác thải

d)

Nông nghiệp

147.

Hiệu ứng nhà kính tự nhiên có vai trò gì đối với Trái Đất?

a)

Làm tăng tia tử ngoại bức xạ lên bề mặt

b)

Làm Trái Đất quay nhanh hơn

c)

Duy trì nhiệt độ trung bình thích hợp cho sự sống

d)

Làm tan băng nhanh chóng ở hai cực

148.

Khí nhà kính có ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu ứng nhà kính là khí nào?

a)

N2O

b)

CO2

c)

CH4

d)

CFC

149.

Nguyên nhân nào dưới đây thường KHÔNG được xem là nguồn trực tiếp gây suy thoái môi trường đô thị?

a)

Chất thải từ hoạt động sản xuất thủ công

b)

Xây dựng và cải tạo hạ tầng liên tục

c)

Giáo dục nâng cao ý thức cộng đồng

d)

Khí thải phương tiện giao thông đông đúc

150.

Biện pháp nào khả thi nhất để giảm phát thải CO từ giao thông ở thành phố lớn?

a)

Chuyển toàn bộ nhà máy ra khỏi nội đô ngay lập tức

b)

Tăng cường phun thuốc diệt côn trùng định kỳ

c)

Khuyến khích phương tiện công cộng và nhiên liệu sạch

d)

Mở rộng bãi chôn lấp rác sinh hoạt