WorksheetsEnzymes – Đặc điểm chung: Cơ chế và Năng lượng
Total questions: 122
Worksheet time: 1hrs 1mins
Enzyme trong sinh học có bản chất chủ yếu là gì?
Proteins có khả năng xúc tác sinh học
Carbohydrate dự trữ năng lượng dài hạn
Lipid tạo màng tế bào bền vững
Vitamin điều hòa chuyển hóa vi lượng
Vai trò của enzyme đối với các phản ứng cấu tạo sự sống của tế bào là gì?
Xúc tác làm phản ứng diễn ra nhanh
Ngăn cản phản ứng xảy ra hoàn toàn
Thay thế tất cả chất nền trong phản ứng
Tăng nhiệt độ hệ lên mức cao
Trong công nghiệp thực phẩm, vì sao thường cần bất hoạt hoặc khử enzyme trước khi đưa sản phẩm ra thị trường?
Tránh ảnh hưởng bất lợi tới chất lượng
Để tăng thêm sản phẩm phụ mong muốn
Do enzyme luôn tạo độc tố nguy hiểm
Vì enzyme không có tính đặc hiệu nào
Đặc điểm chung giúp enzyme hữu ích trong chế biến thực phẩm là gì?
Cần liều lượng rất lớn mới hiệu quả
Tính đặc hiệu cao, ít sản phẩm phụ
Luôn tạo chất phát sinh độc tố cao
Phản ứng chậm, khó kiểm soát điều kiện
Khái niệm phức hợp enzyme–cơ chất (E–S) mô tả điều gì?
Sản phẩm cuối cùng đã được giải phóng
Cơ chất tự phản ứng không cần enzyme
Enzyme bị biến tính không còn hoạt tính
Trạng thái tạm thời enzyme gắn cơ chất
Điều gì xảy ra khi cơ chất không phù hợp với vùng hoạt hóa của enzyme?
Không gắn được và phản ứng không diễn ra
Vẫn gắn nhưng phản ứng kém hiệu quả
Gắn mạnh hơn và tạo nhiều sản phẩm
Tạo độc tố làm biến tính cơ chất
Yếu tố môi trường thay đổi có thể dẫn đến hiện tượng nào đối với enzyme?
Tạo thêm nhiều vùng hoạt hóa mới
Biến tính làm thay đổi hình dạng
Tăng khối lượng phân tử đáng kể
Phân giải cơ chất thành ion kim loại
Khi có enzyme, năng lượng hoạt hóa cần cho phản ứng sẽ như thế nào?
Giảm xuống đáng kể nhiều lần
Không đổi so với phản ứng thường
Biến động ngẫu nhiên theo thời gian
Tăng lên gấp bội vượt trội
So với các tác nhân xúc tác khác như nhiệt hay cơ học, tốc độ phản ứng với enzyme thường nhanh hơn ở mức nào?
Khoảng 103 đến 1011 lần
Khoảng 101 đến 102 lần
Khoảng 1012 đến 1015 lần
Khoảng 100 đến 101 lần
So với tốc độ thông thường không có xúc tác, phản ứng có enzyme nhanh hơn bao nhiêu?
Khoảng 108 đến 1020 lần
Khoảng 102 đến 104 lần
Khoảng 1021 đến 1030 lần
Khoảng 105 đến 107 lần
Có bao nhiêu lớp enzyme chính được phân loại dựa trên cơ chế phản ứng hoá học?
Sáu lớp chính theo cơ chế phản ứng
Năm lớp phổ biến trong công nghiệp
Bốn lớp cơ bản trong sinh học
Bảy lớp mở rộng bao gồm tiểu lớp
Trong công nghiệp thực phẩm, lipoxygenase thuộc nhóm nào vì xúc tác oxi hoá chất béo?
Ligases nối hai phân tử lại
Oxidoreductase thực hiện oxi hoá
Lyases tạo liên kết đôi mới
Isomerases hoán đổi đồng phân
Transferases có đặc trưng hoạt động nào sau đây?
Thủy phân đưa ion H+ và OH- vào phân tử
Chuyển đổi tính oxi hoá khử của nhóm chất
Hoán vị cấu trúc lập thể của phân tử
Nối hai phân tử sử dụng năng lượng ATP
Phát biểu nào đúng về ứng dụng của Transferases trong thực phẩm?
Ứng dụng rất rộng rãi trong chế biến
Chưa ứng dụng nhiều trong thực phẩm
Chủ yếu dùng để tạo liên kết đôi
Quan trọng nhất ảnh hưởng chất lượng
Vì sao Hydrolases được xem là quan trọng nhất trong chất lượng và chế biến thực phẩm?
Do tham gia hầu hết phản ứng hoá nâu
Do chủ yếu tác động đến kim loại nặng
Do làm biến đổi cấu trúc chất nền rộng
Do tạo năng lượng ATP trong tế bào
Proteases thuộc nhóm Hydrolases vì cơ chế nào?
Nối lại hai chuỗi polypeptide
Phá vỡ liên kết peptide của protein
Chuyển nhóm phosphate giữa protein
Oxi hoá nhóm thiol trong enzyme
Amylases và pectinases tác động gì lên carbohydrate?
Nối mạch polysaccharide dài
Tạo liên kết đôi không bão hoà
Phá vỡ liên kết glycoside
Hoán vị cấu trúc cis–trans
Sự ôi thiu do thuỷ phân chất béo liên quan đến việc phá vỡ loại liên kết nào?
Liên kết ion của muối
Liên kết glycoside của đường
Liên kết ester trong lipid
Liên kết peptide trong protein
Trong sản xuất nước mắm, quá trình thuỷ phân protein bởi enzyme chủ yếu ảnh hưởng đến yếu tố nào?
Độ đạm và hương vị sản phẩm
Áp suất khí trong chai
Màu sắc đỏ của chai đựng
Tính axit của nước rửa
Lyases thường xúc tác kiểu phản ứng nào trong cơ chất?
Sắp xếp lại cấu trúc trong phân tử
Thêm hoặc bỏ nhóm hóa học ở cơ chất
Kết hợp hai cơ chất bằng ATP
Thủy phân liên kết peptid trong protein
Isomerases có chức năng chính gì trong chuyển hóa carbohydrate?
Khử nhóm carboxyl trong đường
Tạo liên kết mới giữa hai cơ chất
Cắt liên kết glycosid
Sắp xếp lại cấu trúc trong phân tử
Ví dụ điển hình của isomerase trong thực phẩm là chuyển hóa nào?
Maltose thành glucose nhờ protease
Sucrose thành glucose nhờ amylase
Glucose thành fructose nhờ glucose isomerase
Lactose thành galactose nhờ lipase
Trong ví dụ về isomerase, quá trình bao gồm chuyển loại đường nào?
Aldose thành ketose trong phân tử
Polysaccharide thành disaccharide
Ketose thành aldose trong cơ chất
Disaccharide thành monosaccharide
Ligases xúc tác phản ứng gì ở mức phân tử?
Sắp xếp lại vị trí nhóm chức
Tách nhóm phosphate ra khỏi cơ chất
Oxy hóa khử chuỗi bên của cơ chất
Kết hợp hai cơ chất có năng lượng
Trong công nghiệp thực phẩm, lyases và ligases có mức ứng dụng thế nào?
Chưa ứng dụng nhiều trong lĩnh vực food
Ứng dụng rộng rãi trong đồ uống
Chỉ dùng trong làm bánh quy hiện đại
Phổ biến trong sữa và phô mai
Enzyme nào dùng cho liquefaction và saccharification tinh bột?
Lipase trong ngành beverage
Protease trong ngành baking
Amylase trong ngành starch
Laccase trong ngành dairy
Glucose isomerase trong công nghiệp tinh bột có ứng dụng gì?
Ổn định bột nhào tạo đàn hồi
Khử pectin trong nước quả
Kết lắng protein trong sữa
Chuyển đổi glucose thành fructose
Cyclodextrin-glycosyltransferase thường dùng để làm gì?
Khử lactose trong đồ uống
Làm trắng bánh mì bằng oxy hóa
Tăng mùi phô mai trong sữa
Sản xuất cyclodextrin từ tinh bột
Xylanase trong ngành tinh bột có tác dụng nào?
Giảm độ nhớt của huyền phù tinh bột
Tăng độ ngọt bằng fructose
Tạo liên kết peptid mới
Khử màu trong nước trái cây
Protease trong sữa và thực phẩm có ứng dụng gì?
Chuyển glucose thành fructose
Clarification trong bia và rượu
Khử visco trong tinh bột
Kết đông sữa và tạo hương vị
Lactase trong sản phẩm dairy giúp đạt mục tiêu nào?
Loại bỏ lactose khỏi sữa
Tăng bọt trong bánh mì
Khử mùi đắng của bia
Tạo emulsifier trong bột nhào
Transglutaminase trong thực phẩm có tác dụng gì?
Khử đường đơn trong nước quả
Điều chỉnh tính visco‑đàn hồi
Giảm độ nhớt của tinh bột
Làm trong suốt nước trái cây
Trong làm bánh, enzyme nào tăng độ mềm và thể tích bánh mì?
Amylase trong baking industry
Protease trong beverage industry
Laccase trong dairy industry
Pectinase trong starch industry
Glucose oxidase trong bột nhào thường mang lại hiệu ứng nào?
Clarification nước trái cây
Khử lactose trong sữa
Giảm độ nhớt tinh bột
Tăng độ bền cấu trúc bột nhào
Lipoxygenase trong bakery hỗ trợ mục tiêu nào?
Khử pectin trong mứt quả
Chuyển hóa glucose thành fructose
Giải phóng hương cheese mạnh
Tăng độ trắng bánh mì và độ bền
Trong đồ uống, enzyme nào dùng cho quá trình mashing?
Amylase và β‑glucanase
Lactase và transglutaminase
Protease và lipase
Xylanase và laccase
Acetolactate decarboxylase thường được dùng cho bước nào của bia?
Conditioning bột nhào
Clarification loại pectin
Saccharification tăng glucose
Maturation giảm diacetyl
Laccase trong ngành đồ uống có ứng dụng gì?
Tăng độ đàn hồi của bột nhào
Khử lactose khỏi sữa tươi
Sản xuất cyclodextrin từ tinh bột
Làm trong nước quả và hương bia
Khi giữ nguyên nồng độ cơ chất, tốc độ phản ứng thay đổi thế nào khi tăng nồng độ enzyme trước khi cơ chất hết?
Tỷ lệ thuận tuyến tính đến một giới hạn
Không đổi ở mọi mức enzyme
Giảm dần theo cấp số nhân
Tăng rồi dao động không ổn định
Trong công nghiệp thực phẩm, vì sao không có lợi khi dùng quá nhiều enzyme so với cơ chất?
Vì Vmax giảm khi thêm enzyme
Vì enzyme tự bị phân hủy tức thời
Vì phản ứng bão hòa khi cơ chất hạn chế
Vì cơ chất luôn ức chế enzyme mạnh
Ý nghĩa của hằng số Km trong động học Michaelis–Menten là gì?
Nồng độ cơ chất tại 1/2 Vmax, phản ánh ái lực
Tốc độ tối đa của phản ứng ở bão hòa cơ chất
Tỉ lệ enzyme bị biến tính theo thời gian
Nồng độ enzyme cần để đạt Vmax cố định
Ở vùng first-order trên đồ thị tốc độ ban đầu theo nồng độ cơ chất, động học có đặc điểm gì?
Tốc độ phụ thuộc chỉ vào nồng độ enzyme
Tốc độ tăng gần tuyến tính theo [S]
Tốc độ độc lập hoàn toàn với [S]
Tốc độ giảm khi tăng [S]
Khi nồng độ cơ chất rất cao, vùng zero-order biểu hiện điều gì về tốc độ phản ứng?
Gần như không phụ thuộc vào [S], đạt gần Vmax
Phụ thuộc mạnh vào [S], tăng vô hạn
Giảm xuống do ức chế cạnh tranh
Dao động do cân bằng E–S không ổn định
Phương trình cơ chế E + S ⇄ ES ⇄ E + P mô tả điều gì về liên kết enzyme–cơ chất?
Enzyme bị tiêu thụ hoàn toàn sau phản ứng
Sản phẩm tạo ra trước khi phức ES tồn tại
Cơ chất tự phân hủy không cần enzyme
Hình thành phức ES rồi chuyển hóa thành sản phẩm
Chỉ số nào dùng để đánh giá hiệu suất xúc tác của enzyme trong ứng dụng thực phẩm?
Tỉ số Vmax/Km càng cao càng tốt
Giá trị Km càng lớn càng tốt
Giá trị Vmax càng thấp càng tốt
Tỉ số Km/Vmax càng cao càng tốt
Trong thiết kế quy trình, nếu enzyme nhiều hơn đáng kể so với cơ chất, quyết định hợp lý là gì?
Giảm bớt enzyme để tối ưu chi phí
Thêm chất ức chế để ổn định hệ
Giảm cơ chất để tránh bão hòa
Giữ nguyên enzyme vì tốc độ tiếp tục tăng
Trong đồ thị nhiệt độ–tốc độ phản ứng, tại điểm sau nhiệt độ tối ưu, điều gì xảy ra với enzyme?
Enzyme hoạt động mạnh hơn vô hạn
Enzyme bị biến tính làm tốc độ giảm
Enzyme chuyển thành cơ chất bền vững
Enzyme giữ tốc độ không đổi lâu dài
Khái niệm "nhiệt độ tối ưu" của enzyme mô tả điều gì?
Nhiệt độ khiến enzyme đông kết
Nhiệt độ cho hoạt tính cao nhất
Nhiệt độ thấp nhất có thể
Nhiệt độ không ảnh hưởng phản ứng
Vì sao tốc độ phản ứng tăng khi nhiệt độ tăng, trước khi enzyme bị biến tính?
Nước hoạt động giảm xuống
pH dịch chuyển về trung tính
Phân tử có động năng lớn hơn
Chất ức chế bị phân hủy hết
Nhận định đúng về phạm vi pH tối ưu của enzyme trong thực phẩm là gì?
pH không ảnh hưởng điện tích
Enzyme chỉ hoạt hóa ở pH kiềm
Mọi enzyme đều tối ưu ở pH 7
Mỗi enzyme có khoảng pH hẹp riêng
Pepsin hoạt động tốt nhất ở mức pH nào?
Rất thấp, có tính axit mạnh
Trung tính khoảng bảy đơn vị
Rất cao, có tính kiềm mạnh
Không phụ thuộc giá trị pH
pH khắc nghiệt ảnh hưởng đến enzyme qua cơ chế nào?
Làm biến tính và đổi điện tích amino acid
Chuyển cơ chất thành sản phẩm nhanh
Giảm nhiệt độ tối ưu của môi trường
Tăng độ tan của cơ chất bất kỳ
Trong công nghiệp thực phẩm, kiểm soát pH có thể dùng để làm gì?
Biến cơ chất thành enzyme mới
Giữ enzyme bền ở mọi điều kiện
Tăng mọi phản ứng lên tối đa
Loại bỏ enzyme không mong muốn
Water activity (Aw) ảnh hưởng đến yếu tố nào liên quan đến enzyme?
Khả năng hòa tan cơ chất và sản phẩm
Khối lượng phân tử của enzyme
Áp suất thẩm thấu của màng tế bào
Số lượng liên kết peptide mới tạo
Tại sao Aw thấp thường làm chậm hoạt hóa enzyme?
Tăng nhiệt độ môi trường đáng kể
Giảm linh hoạt cấu trúc enzyme
Tăng điện tích vùng hoạt hóa quá mức
Trung hòa mọi chất ức chế cạnh tranh
Hai enzyme có thể có đáp ứng khác nhau với Aw như thế nào?
Ngưỡng Aw kích hoạt khác nhau
Hoàn toàn không bị ảnh hưởng
Luôn bị ức chế giống nhau
Chỉ hoạt động ở Aw bằng không
Chất ức chế cạnh tranh tác động lên enzyme theo cơ chế nào?
Cạnh tranh vị trí gắn cơ chất
Tăng nhiệt độ hoạt hóa hệ
Phá hủy cấu trúc bậc ba
Gắn cố định vào vùng allosteric
Chất ức chế không cạnh tranh thường làm gì?
Giảm năng lượng hoạt hóa trực tiếp
Tăng nồng độ cơ chất hiệu quả
Gắn vào vị trí ngoài vùng hoạt hóa
Trung hòa pH của môi trường
Trong quy trình chế biến, khi nhiệt độ vượt quá tối ưu thì biện pháp nào giúp bảo toàn hoạt tính enzyme mong muốn?
Chuyển pH sang cực kiềm
Thêm muối để nâng Aw tức thì
Tăng thêm cơ chất vào hệ thống
Giảm nhiệt nhanh về vùng tối ưu
Nếu cần hạn chế nâu hóa enzyme trong trái cây cắt, lựa chọn kiểm soát môi trường nào khả thi nhất?
Giảm pH bằng acid nhẹ
Tăng nhiệt vượt tối ưu nhẹ
Thêm chất ức chế không cạnh tranh
Nâng Aw lên gần một
Khi công thức sản phẩm khô có Aw rất thấp, dự đoán hợp lý về hoạt tính enzyme là gì?
Tăng đột ngột dù nước hầu như vắng
Không đổi vì Aw không liên quan
Hoạt tính cao vì cơ chất cô đặc hơn
Hoạt tính thấp do cấu trúc kém linh hoạt
Trong ức chế cạnh tranh, chất ức chế tương tác như thế nào với enzyme?
Gắn vào vùng hoạt hoá trực tiếp
Gắn vào vị trí allosteric xa
Chỉ gắn với phức E–S
Phá huỷ cấu trúc bậc ba enzyme
Điểm phân biệt chính của ức chế không cạnh tranh là gì?
Liên kết ngoài vùng hoạt hoá
Làm enzyme mất màu sắc đặc trưng
Cạnh tranh với cơ chất trực tiếp
Chỉ gắn với E–S trung gian
Ức chế “qua trung gian” (uncompetitive) đặc trưng bởi cơ chế nào?
Tạo liên kết cộng hoá trị bền vững
Gắn vào vùng hoạt hoá trống
Liên kết với apoenzyme tự do
Chỉ liên kết với phức E–S
Trong phân loại theo tính chất, ức chế không cộng hoá trị thường thuộc loại nào?
Covalent, tăng độ bền
Reversible, có thể hồi phục
Irreversible, vĩnh viễn
Allosteric, tăng hoạt tính
Liên kết cộng hoá trị tại vùng hoạt hoá thường dẫn đến kết quả nào?
Tăng ái lực với cơ chất
Bất hoạt enzyme vĩnh viễn
Tăng tốc độ phục hồi hoạt tính
Giảm nồng độ cơ chất tự do
Vì sao nhiều chất ức chế enzyme có mùi và độc tính trong thực phẩm?
Có cấu trúc hoá học tạo flavor
Vì là protein trung tính
Do tính kiềm mạnh đặc trưng
Do tinh thể muối vô cơ
Vi sinh vật nào sản xuất alcohol dehydrogenase dùng trong tạo axit gluconic?
Gluconobacter oxydans
Bacillus subtilis
Aspergillus niger
Saccharomyces cerevisiae
Bacillus subtilis thường liên quan đến enzyme nào thuộc nhóm oxidoreductase?
Hexokinase chuyển hoá
Alcohol dehydrogenase duy nhất
Glucose oxidase đặc hiệu
Catalase và peroxidase
Aspergillus niger tạo enzyme nào ứng dụng công nghiệp thực phẩm và y học?
Glucose oxidase ứng dụng
Methyltransferase tổng hợp
Alcohol dehydrogenase mạnh
Catalase tiêu diệt
Saccharomyces cerevisiae tạo kinase nào quan trọng trong chuyển hoá glucose?
Glucose oxidase chính
Hexokinase tham gia
Alcohol dehydrogenase
Catalase bảo vệ
Hydrolase có chức năng chính nào trong xử lý phân tử hữu cơ?
Oxy hóa mạnh tạo gốc tự do trong cơ chất
Thủy phân các liên kết hóa học như C–O, C–N
Chuyển nhóm phosphate giữa các phân tử
Ghép nối DNA tạo liên kết phosphodiester
Vi khuẩn Bacillus subtilis thường tạo ra enzyme nào phục vụ công nghiệp giặt và thực phẩm?
Amylase và protease
Cellulase và ligase
Decarboxylase và aldolase
Isomerase và epimerase
Nấm mốc Aspergillus oryzae có thể sản xuất bộ enzyme nào?
Ligase, helicase, topoisomerase
Decarboxylase, racemase, lyase
Lipase, amylase, protease
Urease, nitrase, peroxidase
Trichoderma reesei nổi bật nhờ tạo enzyme nào và ứng dụng điển hình?
Amylase, nâng hiệu suất nấu bia
Cellulase, hỗ trợ sản xuất bioethanol
Protease, tăng hiệu quả làm mềm thịt
Lipase, xúc tiến tinh luyện dầu ăn
Lyase thực hiện phản ứng nào đặc trưng?
Chuyển đổi L-D amino acid bằng đồng phân hóa
Thêm nước vào liên kết ester để tạo acid
Gắn nhóm amino bằng ATP trong peptide
Cắt đứt liên kết không cần nước, tạo liên kết đôi hoặc vòng
Lactobacillus plantarum tạo enzyme nào để chuyển hóa amino acid thành hợp chất hoạt tính sinh học?
Isomerase
Protease
Aldolase
Decarboxylase
Kluyveromyces lactis có lyase nào tham gia chuyển hóa đường?
Aldolase
Lipase
Cellulase
Racemase
Isomerase có vai trò tổng quát nào trong biến đổi cấu trúc phân tử?
Khử carboxyl tạo khí CO2 trong chu trình TCA
Chuyển đổi giữa các dạng đồng phân như L-D hoặc aldose-ketose
Gắn nối hai phân tử bằng liên kết amide tiêu tốn ATP
Phá hủy liên kết peptide tạo acid amin tự do
Streptomyces spp. sản xuất enzyme nào dùng trong tạo siro bắp giàu fructose (HFCS)?
Glucose isomerase
Pyruvate dehydrogenase
Lactate oxidase
Cellobiohydrolase
Lactobacillus brevis liên quan đến enzyme nào để chuyển đổi D/L-amino acid?
Ligase
Decarboxylase
Aldolase
Racemase
Escherichia coli chứa nhiều isomerase, một ví dụ tiêu biểu là enzyme nào?
Superoxide dismutase
DNA polymerase delta
Acetyl-CoA carboxylase
Triose phosphate isomerase
Ligase có chức năng chính nào trong công nghệ enzyme thực phẩm?
Oxy hóa chất nền tạo gốc tự do trong dung dịch
Nối hai phân tử bằng liên kết cộng hóa trị dùng ATP
Vận chuyển ion kim loại qua màng tế bào vi khuẩn
Phân cắt polysaccharide tạo đường đơn hòa tan
Vi sinh vật nào thường được khai thác để tạo DNA ligase dùng trong kỹ thuật di truyền?
Escherichia coli tạo enzyme DNA ligase ứng dụng
Thermus thermophilus tạo RNA ligase chịu nhiệt
Pseudomonas spp. có nhiều synthetase nội bào
Saccharomyces cerevisiae tiết nhiều amylase ngoại bào
Trong thảo luận nhóm, yêu cầu trình bày gì về cơ chế tác động của enzyme lên cơ chất?
Mã gen liên quan, kỹ thuật chỉnh sửa, đặc điểm đột biến
Loại cơ chất, điều kiện xúc tác, sản phẩm trung gian và cuối
Các bước bảo quản mẫu, phương pháp đo pH chuẩn hóa
Tên nhóm enzyme, nguồn sản xuất, quy trình lên men cơ bản
Nhóm enzyme nào trong thực phẩm gồm lipoxygenase và PPO theo phân loại nêu trên?
Nhóm Oxidoreductase gồm lipoxygenase và PPO
Nhóm Protease gồm tripsin và chimotripsin
Nhóm Glycoside hydrolases gồm amylase
Nhóm Pectinase gồm PME và các esterase
Glycoside hydrolases là nhóm enzyme nào trong thực phẩm?
Enzyme khử nhóm carbonyl trong lipid
Enzyme oxy hóa nhóm thiol trong protein
Enzyme tạo liên kết peptide giữa amino acid
Enzyme cắt liên kết glycosidic giữa đường
α-amylase tác động chủ yếu ở đâu trên tinh bột?
Giữa các liên kết α-1,4 glycosidic
Đầu không khử của chuỗi
Liên kết α-1,6 nhánh amylopectin
Chỉ trên amylose đơn
Sản phẩm đặc trưng khi β-amylase thủy phân tinh bột là gì?
Glucose từ mọi vị trí
Dextrin từ trung tâm chuỗi
Cellobiose từ liên kết β-1,4
Maltose từ đầu không khử
Glucoamylase khác α-amylase ở điểm nào?
Cắt cả liên kết α-1,4 và α-1,6
Hoạt động chỉ ở pH trung tính
Chỉ tạo dextrin ngắn hơn
Không tạo ra đường đơn
Pullulanase có vai trò gì trong xử lý tinh bột?
Cắt liên kết β-1,4 cellulose
Thủy phân liên kết α-1,6 trong nhánh
Khử carbonyl ở lipid
Tạo liên kết peptide mới
Bước đầu trong sản xuất syrup glucose từ bắp là gì?
Làm lạnh nhanh để kết tinh sucrose
Gia nhiệt nhẹ rồi thêm lipase
Thêm β-galactosidase để tạo lactose
Dùng α-amylase cắt amylose và amylopectin
Giai đoạn gelatinization trong quy trình có ý nghĩa gì?
Giảm độ pH nhằm bất hoạt enzyme
Tăng độ mặn để hạn chế vi khuẩn
Làm khô tinh bột để tăng bảo quản
Làm trương nở tinh bột để enzyme tiếp cận
Muốn tạo maltose syrup thay vì glucose syrup, cần lựa chọn nào?
Dùng β-amylase kèm pullulanase
Tăng liều glucoamylase đơn thuần
Thêm invertase vào dung dịch
Giảm nhiệt độ dưới 20°C
Trong nướng bánh, vì sao α-amylase hữu ích?
Chuyển tinh bột thành dextrin rồi thành maltose
Oxy hóa lipid để tạo hương thơm
Tạo liên kết chéo protein gluten
Khử nước trong khối bột nhào
Vai trò đường maltose với nấm men trong bột mì là gì?
Là chất làm tăng độ mặn dung dịch
Là cơ chất tạo CO2 làm bột nở
Là chất tạo màu Maillard trực tiếp
Là chất ức chế hoạt tính protease
Thêm amylase vào sản phẩm bánh giúp đạt mục tiêu nào?
Tăng tốc độ lên men lactic
Giảm retrogradation, kéo dài độ mềm
Tăng độ đắng, giảm ẩm
Tăng hoạt tính protease tự nhiên
Trong nấu bia, giai đoạn mashing có đặc điểm nào?
Amylase thủy phân tinh bột ở ~50°C
Lipase phân hủy triglyceride ở 80°C
Protease tạo peptid ở 30°C
Cellulase phá vỡ hemicellulose ở 20°C
Ở mức quy trình, pH và nhiệt tối ưu khác nhau giữa các nhánh syrup. Lựa chọn đúng?
Cả hai: pH ~7, 25°C giống nhau
Không phụ thuộc pH hay nhiệt độ
Glucoamylase: pH ~4, 60°C; β-amylase/pullulanase: pH ~6, 45°C
Glucoamylase: pH ~8, 30°C; β-amylase/pullulanase: pH ~4, 80°C
Invertase thủy phân liên kết nào trong sucrose để tạo đường nghịch chuyển?
Liên kết peptide giữa amino acids
Liên kết glycosidic giữa glucose và fructose
Liên kết ester giữa glycerol và fatty acids
Liên kết phosphodiester giữa nucleotides
Sản phẩm chính khi dùng invertase trên sucrose là gì?
Sucrose và trehalose
Lactose và maltose
Galactose và mannose
Glucose và fructose
Tại sao đường nghịch chuyển được ưa chuộng trong sản xuất bánh kẹo?
Ít ngọt hơn nhưng tan kém hơn sucrose
Ngọt hơn và ít bị kết tinh hơn sucrose
Ngọt hơn nhưng dễ kết tinh hơn sucrose
Ít ngọt hơn và dễ kết tinh hơn sucrose
Lactase tác động lên loại liên kết nào trong lactose?
Liên kết peptid giữa amino acids
Liên kết glycosidic giữa galactose và glucose
Liên kết ester giữa pectin và methanol
Liên kết disulfide giữa cysteine residues
Ứng dụng phù hợp của lactase trong công nghiệp thực phẩm là gì?
Giảm độ ngọt của kẹo bằng thủy phân protein
Tăng độ chua của nước ép cam bằng pectinases
Tổng hợp sucrose từ glucose và fructose
Tạo sản phẩm không chứa lactose cho người không dung nạp
Tác động của lactase lên đường trong sản phẩm sữa là gì?
Tăng độ ngọt và độ hòa tan của đường
Giảm độ hòa tan và độ ngọt của đường
Làm kết tủa đường như tinh thể lớn
Không làm thay đổi tính chất của đường
Pectin methyl esterase (PME) thuộc nhóm enzyme nào xuất hiện tự nhiên trong rau củ quả?
Proteases phân giải protein thành peptides
Amylases phân hủy starch thành glucose
Pectinases xúc tác phân hủy các hợp chất pectic
Lipases thủy phân triglycerides thành fatty acids
PME thực hiện phản ứng hóa học nào trên pectin?
Oxy hóa nhóm aldehyde tạo acid pectic
Thủy phân liên kết methyl ester trong pectin
Khử liên kết glycosidic giữa các monosaccharide
Thủy phân liên kết peptide trong pectin
Hiện tượng nào có thể xảy ra ở nước ép citrus khi có hoạt tính PME?
Giảm pH và tăng vị chua mạnh
Tạo sự tách lớp và lắng cặn rõ rệt
Tăng màu nâu do Maillard
Gia tăng độ nhớt và tạo gel bền
Mục tiêu công nghệ khi sử dụng pectinases trong sản xuất đồ uống là gì?
Làm mất hoạt tính keo giúp làm trong nước ép
Tăng độ đục bằng tạo hạt keo pectin
Tăng hàm lượng lactose trong sữa
Tạo sucrose để tăng vị ngọt tự nhiên
Trong sản xuất kem, vai trò của lactase liên quan đến kết tinh đường là gì?
Thúc đẩy kết tinh để tạo cấu trúc giòn
Hạn chế kết tinh giúp kết cấu mượt
Không ảnh hưởng đến quá trình kết tinh
Tăng kết tinh tạo tinh thể lớn
So sánh nhanh: Enzyme nào trực tiếp tạo invert sugars dùng trong kẹo?
Lactase chuyển lactose thành glucose và galactose
Invertase thủy phân sucrose thành glucose và fructose
PME khử methyl pectin tăng độ ngọt nước ép
Amylase thủy phân starch thành maltose và glucose
Papain có nguồn gốc tự nhiên chủ yếu từ đâu?
Quả đu đủ chín mềm
Tuyến tụy của động vật
Vi khuẩn lactic trong sữa
Nấm men Saccharomyces
Khoảng pH hoạt động hiệu quả của papain là:
Rộng từ pH 3 đến 11
Hẹp từ pH 6 đến 7
Trung tính quanh pH 7.5
Cực acid tại pH 1.8
Khi làm mềm thịt bằng papain, cơ chế chính là:
Phá vỡ tinh bột bằng amylase
Giảm pH bằng acid lactic
Tăng giữ nước bằng muối nitrit
Thủy phân collagen và protein liên kết
Trong thực hành, papain thường được dùng với liều lượng như thế nào để làm mềm thịt?
Phun hơi ở nhiệt độ rất cao
Liều lớn tính theo g trên kg
Liều nhỏ tính theo mg trên kg
Tiêm trực tiếp vào mạch máu động vật
Chill haze trong bia hình thành chủ yếu do tương tác giữa:
Proteins hoặc polypeptides với tannins
Tinh bột với carbon dioxide
Lipid với ethanol và muối
Đường khử với ion kim loại
Thời điểm bổ sung papain vào bia để ngăn chill haze thường là:
Sau lên men để thủy phân protein
Trước đóng gói để khử oxy
Trước nấu để biến tính tinh bột
Trong quá trình lọc để loại men
Ngoài papain, enzyme nào cùng chức năng làm mềm thịt thường gặp?
Cellulase từ nấm; pectinase
Lipase từ vi khuẩn; esterase
Amylase từ mầm lúa; invertase
Ficin từ quả sung; bromelain từ dứa
pH tối ưu của trypsin và chymotrypsin trong ứng dụng thực phẩm là:
Khoảng pH 7 đến 9
Chính xác pH 5.0
Trên pH 11.5
Dưới pH 2.0
Ứng dụng phổ biến của trypsin/chymotrypsin trong công nghiệp là:
Khử màu bằng hấp phụ than hoạt tính
Tổng hợp ester thơm trong đồ uống
Tạo bọt ổn định nhờ chất hoạt động bề mặt
Thủy phân protein trong thực phẩm và dược phẩm
Pepsin là enzyme ưa acid với pH tối ưu xấp xỉ:
Khoảng 1.8 rất acid
Khoảng 11.0 kiềm mạnh
Khoảng 6.5 hơi trung tính
Khoảng 9.0 kiềm nhẹ
Trong ngành thực phẩm, pepsin có thể được ưu tiên dùng cho:
Sản xuất cheese, beer và thủy phân protein
Chế tạo hương liệu từ tinh dầu
Tổng hợp gluten trong bột mì
Khử đường trong nước trái cây
