Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Enzymes – Đặc điểm chung: Cơ chế và Năng lượng

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Enzyme trong sinh học có bản chất chủ yếu là gì?

a)

Proteins có khả năng xúc tác sinh học

b)

Carbohydrate dự trữ năng lượng dài hạn

c)

Lipid tạo màng tế bào bền vững

d)

Vitamin điều hòa chuyển hóa vi lượng

2.

Vai trò của enzyme đối với các phản ứng cấu tạo sự sống của tế bào là gì?

a)

Xúc tác làm phản ứng diễn ra nhanh

b)

Ngăn cản phản ứng xảy ra hoàn toàn

c)

Thay thế tất cả chất nền trong phản ứng

d)

Tăng nhiệt độ hệ lên mức cao

3.

Trong công nghiệp thực phẩm, vì sao thường cần bất hoạt hoặc khử enzyme trước khi đưa sản phẩm ra thị trường?

a)

Tránh ảnh hưởng bất lợi tới chất lượng

b)

Để tăng thêm sản phẩm phụ mong muốn

c)

Do enzyme luôn tạo độc tố nguy hiểm

d)

Vì enzyme không có tính đặc hiệu nào

4.

Đặc điểm chung giúp enzyme hữu ích trong chế biến thực phẩm là gì?

a)

Cần liều lượng rất lớn mới hiệu quả

b)

Tính đặc hiệu cao, ít sản phẩm phụ

c)

Luôn tạo chất phát sinh độc tố cao

d)

Phản ứng chậm, khó kiểm soát điều kiện

5.

Khái niệm phức hợp enzyme–cơ chất (E–S) mô tả điều gì?

a)

Sản phẩm cuối cùng đã được giải phóng

b)

Cơ chất tự phản ứng không cần enzyme

c)

Enzyme bị biến tính không còn hoạt tính

d)

Trạng thái tạm thời enzyme gắn cơ chất

6.

Điều gì xảy ra khi cơ chất không phù hợp với vùng hoạt hóa của enzyme?

a)

Không gắn được và phản ứng không diễn ra

b)

Vẫn gắn nhưng phản ứng kém hiệu quả

c)

Gắn mạnh hơn và tạo nhiều sản phẩm

d)

Tạo độc tố làm biến tính cơ chất

7.

Yếu tố môi trường thay đổi có thể dẫn đến hiện tượng nào đối với enzyme?

a)

Tạo thêm nhiều vùng hoạt hóa mới

b)

Biến tính làm thay đổi hình dạng

c)

Tăng khối lượng phân tử đáng kể

d)

Phân giải cơ chất thành ion kim loại

8.

Khi có enzyme, năng lượng hoạt hóa cần cho phản ứng sẽ như thế nào?

a)

Giảm xuống đáng kể nhiều lần

b)

Không đổi so với phản ứng thường

c)

Biến động ngẫu nhiên theo thời gian

d)

Tăng lên gấp bội vượt trội

9.

So với các tác nhân xúc tác khác như nhiệt hay cơ học, tốc độ phản ứng với enzyme thường nhanh hơn ở mức nào?

a)

Khoảng 10310^3 đến 101110^{11} lần

b)

Khoảng 10110^1 đến 10210^2 lần

c)

Khoảng 101210^{12} đến 101510^{15} lần

d)

Khoảng 10010^0 đến 10110^1 lần

10.

So với tốc độ thông thường không có xúc tác, phản ứng có enzyme nhanh hơn bao nhiêu?

a)

Khoảng 10810^8 đến 102010^20 lần

b)

Khoảng 10210^2 đến 10410^4 lần

c)

Khoảng 102110^{21} đến 103010^{30} lần

d)

Khoảng 10510^5 đến 10710^7 lần

11.

Có bao nhiêu lớp enzyme chính được phân loại dựa trên cơ chế phản ứng hoá học?

a)

Sáu lớp chính theo cơ chế phản ứng

b)

Năm lớp phổ biến trong công nghiệp

c)

Bốn lớp cơ bản trong sinh học

d)

Bảy lớp mở rộng bao gồm tiểu lớp

12.

Trong công nghiệp thực phẩm, lipoxygenase thuộc nhóm nào vì xúc tác oxi hoá chất béo?

a)

Ligases nối hai phân tử lại

b)

Oxidoreductase thực hiện oxi hoá

c)

Lyases tạo liên kết đôi mới

d)

Isomerases hoán đổi đồng phân

13.

Transferases có đặc trưng hoạt động nào sau đây?

a)

Thủy phân đưa ion H+ và OH- vào phân tử

b)

Chuyển đổi tính oxi hoá khử của nhóm chất

c)

Hoán vị cấu trúc lập thể của phân tử

d)

Nối hai phân tử sử dụng năng lượng ATP

14.

Phát biểu nào đúng về ứng dụng của Transferases trong thực phẩm?

a)

Ứng dụng rất rộng rãi trong chế biến

b)

Chưa ứng dụng nhiều trong thực phẩm

c)

Chủ yếu dùng để tạo liên kết đôi

d)

Quan trọng nhất ảnh hưởng chất lượng

15.

Vì sao Hydrolases được xem là quan trọng nhất trong chất lượng và chế biến thực phẩm?

a)

Do tham gia hầu hết phản ứng hoá nâu

b)

Do chủ yếu tác động đến kim loại nặng

c)

Do làm biến đổi cấu trúc chất nền rộng

d)

Do tạo năng lượng ATP trong tế bào

16.

Proteases thuộc nhóm Hydrolases vì cơ chế nào?

a)

Nối lại hai chuỗi polypeptide

b)

Phá vỡ liên kết peptide của protein

c)

Chuyển nhóm phosphate giữa protein

d)

Oxi hoá nhóm thiol trong enzyme

17.

Amylases và pectinases tác động gì lên carbohydrate?

a)

Nối mạch polysaccharide dài

b)

Tạo liên kết đôi không bão hoà

c)

Phá vỡ liên kết glycoside

d)

Hoán vị cấu trúc cis–trans

18.

Sự ôi thiu do thuỷ phân chất béo liên quan đến việc phá vỡ loại liên kết nào?

a)

Liên kết ion của muối

b)

Liên kết glycoside của đường

c)

Liên kết ester trong lipid

d)

Liên kết peptide trong protein

19.

Trong sản xuất nước mắm, quá trình thuỷ phân protein bởi enzyme chủ yếu ảnh hưởng đến yếu tố nào?

a)

Độ đạm và hương vị sản phẩm

b)

Áp suất khí trong chai

c)

Màu sắc đỏ của chai đựng

d)

Tính axit của nước rửa

20.

Lyases thường xúc tác kiểu phản ứng nào trong cơ chất?

a)

Sắp xếp lại cấu trúc trong phân tử

b)

Thêm hoặc bỏ nhóm hóa học ở cơ chất

c)

Kết hợp hai cơ chất bằng ATP

d)

Thủy phân liên kết peptid trong protein

21.

Isomerases có chức năng chính gì trong chuyển hóa carbohydrate?

a)

Khử nhóm carboxyl trong đường

b)

Tạo liên kết mới giữa hai cơ chất

c)

Cắt liên kết glycosid

d)

Sắp xếp lại cấu trúc trong phân tử

22.

Ví dụ điển hình của isomerase trong thực phẩm là chuyển hóa nào?

a)

Maltose thành glucose nhờ protease

b)

Sucrose thành glucose nhờ amylase

c)

Glucose thành fructose nhờ glucose isomerase

d)

Lactose thành galactose nhờ lipase

23.

Trong ví dụ về isomerase, quá trình bao gồm chuyển loại đường nào?

a)

Aldose thành ketose trong phân tử

b)

Polysaccharide thành disaccharide

c)

Ketose thành aldose trong cơ chất

d)

Disaccharide thành monosaccharide

24.

Ligases xúc tác phản ứng gì ở mức phân tử?

a)

Sắp xếp lại vị trí nhóm chức

b)

Tách nhóm phosphate ra khỏi cơ chất

c)

Oxy hóa khử chuỗi bên của cơ chất

d)

Kết hợp hai cơ chất có năng lượng

25.

Trong công nghiệp thực phẩm, lyases và ligases có mức ứng dụng thế nào?

a)

Chưa ứng dụng nhiều trong lĩnh vực food

b)

Ứng dụng rộng rãi trong đồ uống

c)

Chỉ dùng trong làm bánh quy hiện đại

d)

Phổ biến trong sữa và phô mai

26.

Enzyme nào dùng cho liquefaction và saccharification tinh bột?

a)

Lipase trong ngành beverage

b)

Protease trong ngành baking

c)

Amylase trong ngành starch

d)

Laccase trong ngành dairy

27.

Glucose isomerase trong công nghiệp tinh bột có ứng dụng gì?

a)

Ổn định bột nhào tạo đàn hồi

b)

Khử pectin trong nước quả

c)

Kết lắng protein trong sữa

d)

Chuyển đổi glucose thành fructose

28.

Cyclodextrin-glycosyltransferase thường dùng để làm gì?

a)

Khử lactose trong đồ uống

b)

Làm trắng bánh mì bằng oxy hóa

c)

Tăng mùi phô mai trong sữa

d)

Sản xuất cyclodextrin từ tinh bột

29.

Xylanase trong ngành tinh bột có tác dụng nào?

a)

Giảm độ nhớt của huyền phù tinh bột

b)

Tăng độ ngọt bằng fructose

c)

Tạo liên kết peptid mới

d)

Khử màu trong nước trái cây

30.

Protease trong sữa và thực phẩm có ứng dụng gì?

a)

Chuyển glucose thành fructose

b)

Clarification trong bia và rượu

c)

Khử visco trong tinh bột

d)

Kết đông sữa và tạo hương vị

31.

Lactase trong sản phẩm dairy giúp đạt mục tiêu nào?

a)

Loại bỏ lactose khỏi sữa

b)

Tăng bọt trong bánh mì

c)

Khử mùi đắng của bia

d)

Tạo emulsifier trong bột nhào

32.

Transglutaminase trong thực phẩm có tác dụng gì?

a)

Khử đường đơn trong nước quả

b)

Điều chỉnh tính visco‑đàn hồi

c)

Giảm độ nhớt của tinh bột

d)

Làm trong suốt nước trái cây

33.

Trong làm bánh, enzyme nào tăng độ mềm và thể tích bánh mì?

a)

Amylase trong baking industry

b)

Protease trong beverage industry

c)

Laccase trong dairy industry

d)

Pectinase trong starch industry

34.

Glucose oxidase trong bột nhào thường mang lại hiệu ứng nào?

a)

Clarification nước trái cây

b)

Khử lactose trong sữa

c)

Giảm độ nhớt tinh bột

d)

Tăng độ bền cấu trúc bột nhào

35.

Lipoxygenase trong bakery hỗ trợ mục tiêu nào?

a)

Khử pectin trong mứt quả

b)

Chuyển hóa glucose thành fructose

c)

Giải phóng hương cheese mạnh

d)

Tăng độ trắng bánh mì và độ bền

36.

Trong đồ uống, enzyme nào dùng cho quá trình mashing?

a)

Amylase và β‑glucanase

b)

Lactase và transglutaminase

c)

Protease và lipase

d)

Xylanase và laccase

37.

Acetolactate decarboxylase thường được dùng cho bước nào của bia?

a)

Conditioning bột nhào

b)

Clarification loại pectin

c)

Saccharification tăng glucose

d)

Maturation giảm diacetyl

38.

Laccase trong ngành đồ uống có ứng dụng gì?

a)

Tăng độ đàn hồi của bột nhào

b)

Khử lactose khỏi sữa tươi

c)

Sản xuất cyclodextrin từ tinh bột

d)

Làm trong nước quả và hương bia

39.

Khi giữ nguyên nồng độ cơ chất, tốc độ phản ứng thay đổi thế nào khi tăng nồng độ enzyme trước khi cơ chất hết?

a)

Tỷ lệ thuận tuyến tính đến một giới hạn

b)

Không đổi ở mọi mức enzyme

c)

Giảm dần theo cấp số nhân

d)

Tăng rồi dao động không ổn định

40.

Trong công nghiệp thực phẩm, vì sao không có lợi khi dùng quá nhiều enzyme so với cơ chất?

a)

Vì Vmax giảm khi thêm enzyme

b)

Vì enzyme tự bị phân hủy tức thời

c)

Vì phản ứng bão hòa khi cơ chất hạn chế

d)

Vì cơ chất luôn ức chế enzyme mạnh

41.

Ý nghĩa của hằng số Km trong động học Michaelis–Menten là gì?

a)

Nồng độ cơ chất tại 1/2 Vmax, phản ánh ái lực

b)

Tốc độ tối đa của phản ứng ở bão hòa cơ chất

c)

Tỉ lệ enzyme bị biến tính theo thời gian

d)

Nồng độ enzyme cần để đạt Vmax cố định

42.

Ở vùng first-order trên đồ thị tốc độ ban đầu theo nồng độ cơ chất, động học có đặc điểm gì?

a)

Tốc độ phụ thuộc chỉ vào nồng độ enzyme

b)

Tốc độ tăng gần tuyến tính theo [S]

c)

Tốc độ độc lập hoàn toàn với [S]

d)

Tốc độ giảm khi tăng [S]

43.

Khi nồng độ cơ chất rất cao, vùng zero-order biểu hiện điều gì về tốc độ phản ứng?

a)

Gần như không phụ thuộc vào [S], đạt gần Vmax

b)

Phụ thuộc mạnh vào [S], tăng vô hạn

c)

Giảm xuống do ức chế cạnh tranh

d)

Dao động do cân bằng E–S không ổn định

44.

Phương trình cơ chế E + S ⇄ ES ⇄ E + P mô tả điều gì về liên kết enzyme–cơ chất?

a)

Enzyme bị tiêu thụ hoàn toàn sau phản ứng

b)

Sản phẩm tạo ra trước khi phức ES tồn tại

c)

Cơ chất tự phân hủy không cần enzyme

d)

Hình thành phức ES rồi chuyển hóa thành sản phẩm

45.

Chỉ số nào dùng để đánh giá hiệu suất xúc tác của enzyme trong ứng dụng thực phẩm?

a)

Tỉ số Vmax/Km càng cao càng tốt

b)

Giá trị Km càng lớn càng tốt

c)

Giá trị Vmax càng thấp càng tốt

d)

Tỉ số Km/Vmax càng cao càng tốt

46.

Trong thiết kế quy trình, nếu enzyme nhiều hơn đáng kể so với cơ chất, quyết định hợp lý là gì?

a)

Giảm bớt enzyme để tối ưu chi phí

b)

Thêm chất ức chế để ổn định hệ

c)

Giảm cơ chất để tránh bão hòa

d)

Giữ nguyên enzyme vì tốc độ tiếp tục tăng

47.

Trong đồ thị nhiệt độ–tốc độ phản ứng, tại điểm sau nhiệt độ tối ưu, điều gì xảy ra với enzyme?

a)

Enzyme hoạt động mạnh hơn vô hạn

b)

Enzyme bị biến tính làm tốc độ giảm

c)

Enzyme chuyển thành cơ chất bền vững

d)

Enzyme giữ tốc độ không đổi lâu dài

48.

Khái niệm "nhiệt độ tối ưu" của enzyme mô tả điều gì?

a)

Nhiệt độ khiến enzyme đông kết

b)

Nhiệt độ cho hoạt tính cao nhất

c)

Nhiệt độ thấp nhất có thể

d)

Nhiệt độ không ảnh hưởng phản ứng

49.

Vì sao tốc độ phản ứng tăng khi nhiệt độ tăng, trước khi enzyme bị biến tính?

a)

Nước hoạt động giảm xuống

b)

pH dịch chuyển về trung tính

c)

Phân tử có động năng lớn hơn

d)

Chất ức chế bị phân hủy hết

50.

Nhận định đúng về phạm vi pH tối ưu của enzyme trong thực phẩm là gì?

a)

pH không ảnh hưởng điện tích

b)

Enzyme chỉ hoạt hóa ở pH kiềm

c)

Mọi enzyme đều tối ưu ở pH 7

d)

Mỗi enzyme có khoảng pH hẹp riêng

51.

Pepsin hoạt động tốt nhất ở mức pH nào?

a)

Rất thấp, có tính axit mạnh

b)

Trung tính khoảng bảy đơn vị

c)

Rất cao, có tính kiềm mạnh

d)

Không phụ thuộc giá trị pH

52.

pH khắc nghiệt ảnh hưởng đến enzyme qua cơ chế nào?

a)

Làm biến tính và đổi điện tích amino acid

b)

Chuyển cơ chất thành sản phẩm nhanh

c)

Giảm nhiệt độ tối ưu của môi trường

d)

Tăng độ tan của cơ chất bất kỳ

53.

Trong công nghiệp thực phẩm, kiểm soát pH có thể dùng để làm gì?

a)

Biến cơ chất thành enzyme mới

b)

Giữ enzyme bền ở mọi điều kiện

c)

Tăng mọi phản ứng lên tối đa

d)

Loại bỏ enzyme không mong muốn

54.

Water activity (Aw) ảnh hưởng đến yếu tố nào liên quan đến enzyme?

a)

Khả năng hòa tan cơ chất và sản phẩm

b)

Khối lượng phân tử của enzyme

c)

Áp suất thẩm thấu của màng tế bào

d)

Số lượng liên kết peptide mới tạo

55.

Tại sao Aw thấp thường làm chậm hoạt hóa enzyme?

a)

Tăng nhiệt độ môi trường đáng kể

b)

Giảm linh hoạt cấu trúc enzyme

c)

Tăng điện tích vùng hoạt hóa quá mức

d)

Trung hòa mọi chất ức chế cạnh tranh

56.

Hai enzyme có thể có đáp ứng khác nhau với Aw như thế nào?

a)

Ngưỡng Aw kích hoạt khác nhau

b)

Hoàn toàn không bị ảnh hưởng

c)

Luôn bị ức chế giống nhau

d)

Chỉ hoạt động ở Aw bằng không

57.

Chất ức chế cạnh tranh tác động lên enzyme theo cơ chế nào?

a)

Cạnh tranh vị trí gắn cơ chất

b)

Tăng nhiệt độ hoạt hóa hệ

c)

Phá hủy cấu trúc bậc ba

d)

Gắn cố định vào vùng allosteric

58.

Chất ức chế không cạnh tranh thường làm gì?

a)

Giảm năng lượng hoạt hóa trực tiếp

b)

Tăng nồng độ cơ chất hiệu quả

c)

Gắn vào vị trí ngoài vùng hoạt hóa

d)

Trung hòa pH của môi trường

59.

Trong quy trình chế biến, khi nhiệt độ vượt quá tối ưu thì biện pháp nào giúp bảo toàn hoạt tính enzyme mong muốn?

a)

Chuyển pH sang cực kiềm

b)

Thêm muối để nâng Aw tức thì

c)

Tăng thêm cơ chất vào hệ thống

d)

Giảm nhiệt nhanh về vùng tối ưu

60.

Nếu cần hạn chế nâu hóa enzyme trong trái cây cắt, lựa chọn kiểm soát môi trường nào khả thi nhất?

a)

Giảm pH bằng acid nhẹ

b)

Tăng nhiệt vượt tối ưu nhẹ

c)

Thêm chất ức chế không cạnh tranh

d)

Nâng Aw lên gần một

61.

Khi công thức sản phẩm khô có Aw rất thấp, dự đoán hợp lý về hoạt tính enzyme là gì?

a)

Tăng đột ngột dù nước hầu như vắng

b)

Không đổi vì Aw không liên quan

c)

Hoạt tính cao vì cơ chất cô đặc hơn

d)

Hoạt tính thấp do cấu trúc kém linh hoạt

62.

Trong ức chế cạnh tranh, chất ức chế tương tác như thế nào với enzyme?

a)

Gắn vào vùng hoạt hoá trực tiếp

b)

Gắn vào vị trí allosteric xa

c)

Chỉ gắn với phức E–S

d)

Phá huỷ cấu trúc bậc ba enzyme

63.

Điểm phân biệt chính của ức chế không cạnh tranh là gì?

a)

Liên kết ngoài vùng hoạt hoá

b)

Làm enzyme mất màu sắc đặc trưng

c)

Cạnh tranh với cơ chất trực tiếp

d)

Chỉ gắn với E–S trung gian

64.

Ức chế “qua trung gian” (uncompetitive) đặc trưng bởi cơ chế nào?

a)

Tạo liên kết cộng hoá trị bền vững

b)

Gắn vào vùng hoạt hoá trống

c)

Liên kết với apoenzyme tự do

d)

Chỉ liên kết với phức E–S

65.

Trong phân loại theo tính chất, ức chế không cộng hoá trị thường thuộc loại nào?

a)

Covalent, tăng độ bền

b)

Reversible, có thể hồi phục

c)

Irreversible, vĩnh viễn

d)

Allosteric, tăng hoạt tính

66.

Liên kết cộng hoá trị tại vùng hoạt hoá thường dẫn đến kết quả nào?

a)

Tăng ái lực với cơ chất

b)

Bất hoạt enzyme vĩnh viễn

c)

Tăng tốc độ phục hồi hoạt tính

d)

Giảm nồng độ cơ chất tự do

67.

Vì sao nhiều chất ức chế enzyme có mùi và độc tính trong thực phẩm?

a)

Có cấu trúc hoá học tạo flavor

b)

Vì là protein trung tính

c)

Do tính kiềm mạnh đặc trưng

d)

Do tinh thể muối vô cơ

68.

Vi sinh vật nào sản xuất alcohol dehydrogenase dùng trong tạo axit gluconic?

a)

Gluconobacter oxydans

b)

Bacillus subtilis

c)

Aspergillus niger

d)

Saccharomyces cerevisiae

69.

Bacillus subtilis thường liên quan đến enzyme nào thuộc nhóm oxidoreductase?

a)

Hexokinase chuyển hoá

b)

Alcohol dehydrogenase duy nhất

c)

Glucose oxidase đặc hiệu

d)

Catalase và peroxidase

70.

Aspergillus niger tạo enzyme nào ứng dụng công nghiệp thực phẩm và y học?

a)

Glucose oxidase ứng dụng

b)

Methyltransferase tổng hợp

c)

Alcohol dehydrogenase mạnh

d)

Catalase tiêu diệt

71.

Saccharomyces cerevisiae tạo kinase nào quan trọng trong chuyển hoá glucose?

a)

Glucose oxidase chính

b)

Hexokinase tham gia

c)

Alcohol dehydrogenase

d)

Catalase bảo vệ

72.

Hydrolase có chức năng chính nào trong xử lý phân tử hữu cơ?

a)

Oxy hóa mạnh tạo gốc tự do trong cơ chất

b)

Thủy phân các liên kết hóa học như C–O, C–N

c)

Chuyển nhóm phosphate giữa các phân tử

d)

Ghép nối DNA tạo liên kết phosphodiester

73.

Vi khuẩn Bacillus subtilis thường tạo ra enzyme nào phục vụ công nghiệp giặt và thực phẩm?

a)

Amylase và protease

b)

Cellulase và ligase

c)

Decarboxylase và aldolase

d)

Isomerase và epimerase

74.

Nấm mốc Aspergillus oryzae có thể sản xuất bộ enzyme nào?

a)

Ligase, helicase, topoisomerase

b)

Decarboxylase, racemase, lyase

c)

Lipase, amylase, protease

d)

Urease, nitrase, peroxidase

75.

Trichoderma reesei nổi bật nhờ tạo enzyme nào và ứng dụng điển hình?

a)

Amylase, nâng hiệu suất nấu bia

b)

Cellulase, hỗ trợ sản xuất bioethanol

c)

Protease, tăng hiệu quả làm mềm thịt

d)

Lipase, xúc tiến tinh luyện dầu ăn

76.

Lyase thực hiện phản ứng nào đặc trưng?

a)

Chuyển đổi L-D amino acid bằng đồng phân hóa

b)

Thêm nước vào liên kết ester để tạo acid

c)

Gắn nhóm amino bằng ATP trong peptide

d)

Cắt đứt liên kết không cần nước, tạo liên kết đôi hoặc vòng

77.

Lactobacillus plantarum tạo enzyme nào để chuyển hóa amino acid thành hợp chất hoạt tính sinh học?

a)

Isomerase

b)

Protease

c)

Aldolase

d)

Decarboxylase

78.

Kluyveromyces lactis có lyase nào tham gia chuyển hóa đường?

a)

Aldolase

b)

Lipase

c)

Cellulase

d)

Racemase

79.

Isomerase có vai trò tổng quát nào trong biến đổi cấu trúc phân tử?

a)

Khử carboxyl tạo khí CO2 trong chu trình TCA

b)

Chuyển đổi giữa các dạng đồng phân như L-D hoặc aldose-ketose

c)

Gắn nối hai phân tử bằng liên kết amide tiêu tốn ATP

d)

Phá hủy liên kết peptide tạo acid amin tự do

80.

Streptomyces spp. sản xuất enzyme nào dùng trong tạo siro bắp giàu fructose (HFCS)?

a)

Glucose isomerase

b)

Pyruvate dehydrogenase

c)

Lactate oxidase

d)

Cellobiohydrolase

81.

Lactobacillus brevis liên quan đến enzyme nào để chuyển đổi D/L-amino acid?

a)

Ligase

b)

Decarboxylase

c)

Aldolase

d)

Racemase

82.

Escherichia coli chứa nhiều isomerase, một ví dụ tiêu biểu là enzyme nào?

a)

Superoxide dismutase

b)

DNA polymerase delta

c)

Acetyl-CoA carboxylase

d)

Triose phosphate isomerase

83.

Ligase có chức năng chính nào trong công nghệ enzyme thực phẩm?

a)

Oxy hóa chất nền tạo gốc tự do trong dung dịch

b)

Nối hai phân tử bằng liên kết cộng hóa trị dùng ATP

c)

Vận chuyển ion kim loại qua màng tế bào vi khuẩn

d)

Phân cắt polysaccharide tạo đường đơn hòa tan

84.

Vi sinh vật nào thường được khai thác để tạo DNA ligase dùng trong kỹ thuật di truyền?

a)

Escherichia coli tạo enzyme DNA ligase ứng dụng

b)

Thermus thermophilus tạo RNA ligase chịu nhiệt

c)

Pseudomonas spp. có nhiều synthetase nội bào

d)

Saccharomyces cerevisiae tiết nhiều amylase ngoại bào

85.

Trong thảo luận nhóm, yêu cầu trình bày gì về cơ chế tác động của enzyme lên cơ chất?

a)

Mã gen liên quan, kỹ thuật chỉnh sửa, đặc điểm đột biến

b)

Loại cơ chất, điều kiện xúc tác, sản phẩm trung gian và cuối

c)

Các bước bảo quản mẫu, phương pháp đo pH chuẩn hóa

d)

Tên nhóm enzyme, nguồn sản xuất, quy trình lên men cơ bản

86.

Nhóm enzyme nào trong thực phẩm gồm lipoxygenase và PPO theo phân loại nêu trên?

a)

Nhóm Oxidoreductase gồm lipoxygenase và PPO

b)

Nhóm Protease gồm tripsin và chimotripsin

c)

Nhóm Glycoside hydrolases gồm amylase

d)

Nhóm Pectinase gồm PME và các esterase

87.

Glycoside hydrolases là nhóm enzyme nào trong thực phẩm?

a)

Enzyme khử nhóm carbonyl trong lipid

b)

Enzyme oxy hóa nhóm thiol trong protein

c)

Enzyme tạo liên kết peptide giữa amino acid

d)

Enzyme cắt liên kết glycosidic giữa đường

88.

α-amylase tác động chủ yếu ở đâu trên tinh bột?

a)

Giữa các liên kết α-1,4 glycosidic

b)

Đầu không khử của chuỗi

c)

Liên kết α-1,6 nhánh amylopectin

d)

Chỉ trên amylose đơn

89.

Sản phẩm đặc trưng khi β-amylase thủy phân tinh bột là gì?

a)

Glucose từ mọi vị trí

b)

Dextrin từ trung tâm chuỗi

c)

Cellobiose từ liên kết β-1,4

d)

Maltose từ đầu không khử

90.

Glucoamylase khác α-amylase ở điểm nào?

a)

Cắt cả liên kết α-1,4 và α-1,6

b)

Hoạt động chỉ ở pH trung tính

c)

Chỉ tạo dextrin ngắn hơn

d)

Không tạo ra đường đơn

91.

Pullulanase có vai trò gì trong xử lý tinh bột?

a)

Cắt liên kết β-1,4 cellulose

b)

Thủy phân liên kết α-1,6 trong nhánh

c)

Khử carbonyl ở lipid

d)

Tạo liên kết peptide mới

92.

Bước đầu trong sản xuất syrup glucose từ bắp là gì?

a)

Làm lạnh nhanh để kết tinh sucrose

b)

Gia nhiệt nhẹ rồi thêm lipase

c)

Thêm β-galactosidase để tạo lactose

d)

Dùng α-amylase cắt amylose và amylopectin

93.

Giai đoạn gelatinization trong quy trình có ý nghĩa gì?

a)

Giảm độ pH nhằm bất hoạt enzyme

b)

Tăng độ mặn để hạn chế vi khuẩn

c)

Làm khô tinh bột để tăng bảo quản

d)

Làm trương nở tinh bột để enzyme tiếp cận

94.

Muốn tạo maltose syrup thay vì glucose syrup, cần lựa chọn nào?

a)

Dùng β-amylase kèm pullulanase

b)

Tăng liều glucoamylase đơn thuần

c)

Thêm invertase vào dung dịch

d)

Giảm nhiệt độ dưới 20°C

95.

Trong nướng bánh, vì sao α-amylase hữu ích?

a)

Chuyển tinh bột thành dextrin rồi thành maltose

b)

Oxy hóa lipid để tạo hương thơm

c)

Tạo liên kết chéo protein gluten

d)

Khử nước trong khối bột nhào

96.

Vai trò đường maltose với nấm men trong bột mì là gì?

a)

Là chất làm tăng độ mặn dung dịch

b)

Là cơ chất tạo CO2 làm bột nở

c)

Là chất tạo màu Maillard trực tiếp

d)

Là chất ức chế hoạt tính protease

97.

Thêm amylase vào sản phẩm bánh giúp đạt mục tiêu nào?

a)

Tăng tốc độ lên men lactic

b)

Giảm retrogradation, kéo dài độ mềm

c)

Tăng độ đắng, giảm ẩm

d)

Tăng hoạt tính protease tự nhiên

98.

Trong nấu bia, giai đoạn mashing có đặc điểm nào?

a)

Amylase thủy phân tinh bột ở ~50°C

b)

Lipase phân hủy triglyceride ở 80°C

c)

Protease tạo peptid ở 30°C

d)

Cellulase phá vỡ hemicellulose ở 20°C

99.

Ở mức quy trình, pH và nhiệt tối ưu khác nhau giữa các nhánh syrup. Lựa chọn đúng?

a)

Cả hai: pH ~7, 25°C giống nhau

b)

Không phụ thuộc pH hay nhiệt độ

c)

Glucoamylase: pH ~4, 60°C; β-amylase/pullulanase: pH ~6, 45°C

d)

Glucoamylase: pH ~8, 30°C; β-amylase/pullulanase: pH ~4, 80°C

100.

Invertase thủy phân liên kết nào trong sucrose để tạo đường nghịch chuyển?

a)

Liên kết peptide giữa amino acids

b)

Liên kết glycosidic giữa glucose và fructose

c)

Liên kết ester giữa glycerol và fatty acids

d)

Liên kết phosphodiester giữa nucleotides

101.

Sản phẩm chính khi dùng invertase trên sucrose là gì?

a)

Sucrose và trehalose

b)

Lactose và maltose

c)

Galactose và mannose

d)

Glucose và fructose

102.

Tại sao đường nghịch chuyển được ưa chuộng trong sản xuất bánh kẹo?

a)

Ít ngọt hơn nhưng tan kém hơn sucrose

b)

Ngọt hơn và ít bị kết tinh hơn sucrose

c)

Ngọt hơn nhưng dễ kết tinh hơn sucrose

d)

Ít ngọt hơn và dễ kết tinh hơn sucrose

103.

Lactase tác động lên loại liên kết nào trong lactose?

a)

Liên kết peptid giữa amino acids

b)

Liên kết glycosidic giữa galactose và glucose

c)

Liên kết ester giữa pectin và methanol

d)

Liên kết disulfide giữa cysteine residues

104.

Ứng dụng phù hợp của lactase trong công nghiệp thực phẩm là gì?

a)

Giảm độ ngọt của kẹo bằng thủy phân protein

b)

Tăng độ chua của nước ép cam bằng pectinases

c)

Tổng hợp sucrose từ glucose và fructose

d)

Tạo sản phẩm không chứa lactose cho người không dung nạp

105.

Tác động của lactase lên đường trong sản phẩm sữa là gì?

a)

Tăng độ ngọt và độ hòa tan của đường

b)

Giảm độ hòa tan và độ ngọt của đường

c)

Làm kết tủa đường như tinh thể lớn

d)

Không làm thay đổi tính chất của đường

106.

Pectin methyl esterase (PME) thuộc nhóm enzyme nào xuất hiện tự nhiên trong rau củ quả?

a)

Proteases phân giải protein thành peptides

b)

Amylases phân hủy starch thành glucose

c)

Pectinases xúc tác phân hủy các hợp chất pectic

d)

Lipases thủy phân triglycerides thành fatty acids

107.

PME thực hiện phản ứng hóa học nào trên pectin?

a)

Oxy hóa nhóm aldehyde tạo acid pectic

b)

Thủy phân liên kết methyl ester trong pectin

c)

Khử liên kết glycosidic giữa các monosaccharide

d)

Thủy phân liên kết peptide trong pectin

108.

Hiện tượng nào có thể xảy ra ở nước ép citrus khi có hoạt tính PME?

a)

Giảm pH và tăng vị chua mạnh

b)

Tạo sự tách lớp và lắng cặn rõ rệt

c)

Tăng màu nâu do Maillard

d)

Gia tăng độ nhớt và tạo gel bền

109.

Mục tiêu công nghệ khi sử dụng pectinases trong sản xuất đồ uống là gì?

a)

Làm mất hoạt tính keo giúp làm trong nước ép

b)

Tăng độ đục bằng tạo hạt keo pectin

c)

Tăng hàm lượng lactose trong sữa

d)

Tạo sucrose để tăng vị ngọt tự nhiên

110.

Trong sản xuất kem, vai trò của lactase liên quan đến kết tinh đường là gì?

a)

Thúc đẩy kết tinh để tạo cấu trúc giòn

b)

Hạn chế kết tinh giúp kết cấu mượt

c)

Không ảnh hưởng đến quá trình kết tinh

d)

Tăng kết tinh tạo tinh thể lớn

111.

So sánh nhanh: Enzyme nào trực tiếp tạo invert sugars dùng trong kẹo?

a)

Lactase chuyển lactose thành glucose và galactose

b)

Invertase thủy phân sucrose thành glucose và fructose

c)

PME khử methyl pectin tăng độ ngọt nước ép

d)

Amylase thủy phân starch thành maltose và glucose

112.

Papain có nguồn gốc tự nhiên chủ yếu từ đâu?

a)

Quả đu đủ chín mềm

b)

Tuyến tụy của động vật

c)

Vi khuẩn lactic trong sữa

d)

Nấm men Saccharomyces

113.

Khoảng pH hoạt động hiệu quả của papain là:

a)

Rộng từ pH 3 đến 11

b)

Hẹp từ pH 6 đến 7

c)

Trung tính quanh pH 7.5

d)

Cực acid tại pH 1.8

114.

Khi làm mềm thịt bằng papain, cơ chế chính là:

a)

Phá vỡ tinh bột bằng amylase

b)

Giảm pH bằng acid lactic

c)

Tăng giữ nước bằng muối nitrit

d)

Thủy phân collagen và protein liên kết

115.

Trong thực hành, papain thường được dùng với liều lượng như thế nào để làm mềm thịt?

a)

Phun hơi ở nhiệt độ rất cao

b)

Liều lớn tính theo g trên kg

c)

Liều nhỏ tính theo mg trên kg

d)

Tiêm trực tiếp vào mạch máu động vật

116.

Chill haze trong bia hình thành chủ yếu do tương tác giữa:

a)

Proteins hoặc polypeptides với tannins

b)

Tinh bột với carbon dioxide

c)

Lipid với ethanol và muối

d)

Đường khử với ion kim loại

117.

Thời điểm bổ sung papain vào bia để ngăn chill haze thường là:

a)

Sau lên men để thủy phân protein

b)

Trước đóng gói để khử oxy

c)

Trước nấu để biến tính tinh bột

d)

Trong quá trình lọc để loại men

118.

Ngoài papain, enzyme nào cùng chức năng làm mềm thịt thường gặp?

a)

Cellulase từ nấm; pectinase

b)

Lipase từ vi khuẩn; esterase

c)

Amylase từ mầm lúa; invertase

d)

Ficin từ quả sung; bromelain từ dứa

119.

pH tối ưu của trypsin và chymotrypsin trong ứng dụng thực phẩm là:

a)

Khoảng pH 7 đến 9

b)

Chính xác pH 5.0

c)

Trên pH 11.5

d)

Dưới pH 2.0

120.

Ứng dụng phổ biến của trypsin/chymotrypsin trong công nghiệp là:

a)

Khử màu bằng hấp phụ than hoạt tính

b)

Tổng hợp ester thơm trong đồ uống

c)

Tạo bọt ổn định nhờ chất hoạt động bề mặt

d)

Thủy phân protein trong thực phẩm và dược phẩm

121.

Pepsin là enzyme ưa acid với pH tối ưu xấp xỉ:

a)

Khoảng 1.8 rất acid

b)

Khoảng 11.0 kiềm mạnh

c)

Khoảng 6.5 hơi trung tính

d)

Khoảng 9.0 kiềm nhẹ

122.

Trong ngành thực phẩm, pepsin có thể được ưu tiên dùng cho:

a)

Sản xuất cheese, beer và thủy phân protein

b)

Chế tạo hương liệu từ tinh dầu

c)

Tổng hợp gluten trong bột mì

d)

Khử đường trong nước trái cây