wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếp thị trực tuyến – Trích xuất câu hỏi bài tập

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Ngoài việc có một chiến lược kinh doanh điện tử, một chiến lược tiếp thị điện tử cũng cần được phát triển và liên quan tới ba quy trình hoạt động chính. Quy trình nào sau đây là SAI?

a)

Phát triển mẫu tập trung vào khách hàng

b)

Duy trì và tăng trưởng của khách hàng

c)

Chuyển đổi khách hàng

d)

Thu hút khách hàng

2.

Cần có sự liên kết giữa các chiến lược kinh doanh và tiếp thị điện tử. Điều nào sau đây có thể là mục tiêu chiến lược khả thi?

a)

Tạo doanh thu

b)

Giảm chi phí và hiệu quả chuỗi giá trị

c)

Kênh hợp tác với các nhà phân phối sử dụng các mạng lưới bên ngoài

3.

Ban đầu, sẽ là hữu ích khi có một định nghĩa rõ ràng để tham khảo về tiếp thị điện tử. Điều nào sau đây phù hợp nhất để định nghĩa về tiếp thị điện tử?

a)

Đạt được các mục tiêu tiếp thị thông qua việc sử dụng công nghệ truyền thông điện tử

b)

Phối hợp các hoạt động tổ chức tác động tới khách hàng để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng

c)

Quy trình quản lý chịu trách nhiệm cho việc xác định, dự đoán và thỏa mãn các yêu cầu của khách hàng một cách có ích

d)

Việc quản lý và phạm vi hoạt động của tổ chức có tác động tới khách hàng như một phần của hoạt động tiếp thị

4.

Để bổ sung cho một chiến lược kinh doanh điện tử rộng lớn, nhằm cụ thể hóa các mục tiêu cụ thể của bên bán trong chiến lược kinh doanh điện tử sẽ được phân phối như thế nào thông qua các hoạt động tiếp thị như nghiên cứu và truyền thông, điều gì sau đây là cần thiết?

a)

Khái niệm tiếp thị

b)

Kế hoạch tiếp thị điện tử

c)

Định hướng tiếp thị

5.

Một kế hoạch tiếp thị điện tử là cần thiết bên cạnh một chiến lược kinh doanh điện tử rộng lớn, tồn tại khuôn khổ chung trong đó tổng hợp các giai đoạn khác nhau sẽ tham gia vào chiến lược tiếp thị, từ phát triển đến thực hiện. Khuôn khổ của Smith (1999) có sáu yếu tố; nhưng yếu tố nào dưới đây không tuân thủ mô hình này?

a)

Control (kiểm soát) - chúng ta đã đến đâu chưa

b)

Tactic (chiến thuật) - chính xác làm thế nào chúng ta tiến tới đó

c)

Strength (điểm mạnh) - điểm mạnh của chúng ta so với đối thủ là gì

d)

Objective (mục tiêu) - nơi chúng ta muốn đến

6.

Mặc dù tương tự như “điểm bán hàng độc nhất USP”, một tuyên bố giá trị trực tuyến nên:

a)

Phân khúc thị trường mục tiêu mà tuyên bố sẽ nhắm đến

b)

Được cung cấp và hỗ trợ bởi các nguồn lực

c)

Làm rõ sự khác biệt rõ ràng so với các đối thủ cạnh tranh trực tuyến

d)

Được truyền thông tới khách truy cập trang web và trong tất cả các truyền thông tiếp thị

e)

Tất cả các đáp án

7.

Tầm quan trọng của chiến lược nội dung có thể bị bỏ qua bởi rất nhiều yếu tố cần được lên kế hoạch và quản lý. Điều nào sau đây sẽ là một chiến lược nội dung toàn diện?

a)

Giá trị tương tác nội dung

b)

Phương tiện truyền thông nội dung

c)

Cung cấp ứng dụng

d)

Tất cả các đáp án

8.

Pulizzi và Barrett (2010) đề xuất một lộ trình tiếp thị nội dung được củng cố bởi các nguyên tắc BEST. Chúng bao gồm Behavioural (Hành vi), Strategic (Chiến lược), Targeted (Mục tiêu), và nguyên tắc nào?

a)

Essential (Thiết yếu)

b)

Evidenced (Bằng chứng)

c)

Economic (Kinh tế)

d)

Expected (Kỳ vọng)

9.

Tiếp thị trực tuyến có thể được định nghĩa là:

a)

Ứng dụng công nghệ thông tin cho các quy trình kinh doanh nội bộ và bên ngoài

b)

Việc sử dụng các kỹ thuật tiếp thị cơ sở dữ liệu tạo ra các mối quan hệ động trong một thế giới trực tuyến

c)

Việc sử dụng Internet và các công nghệ thông tin - truyền thông kỹ thuật số có liên quan để đạt được các mục tiêu tiếp thị

d)

Một phương tiện truyền thông toàn cầu có tính tương tác, hỗ trợ các chiến lược tiếp thị

10.

Các nhà tiếp thị trực tuyến hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa:

a)

Năng lực CNTT và tiếp thị để đạt được sự hài lòng của khách hàng

b)

Đổi mới sản phẩm và thiết kế trang web sáng tạo

c)

Công nghệ số với việc lập kế hoạch chiến lược thị trường

d)

Các hình thức tiếp thị trực tiếp mới với các mối quan hệ nhà cung cấp mới

11.

Các mối lo ngại chính của người tiêu dùng đã hạn chế tỷ lệ ứng dụng Internet là:

a)

Khách hàng không chấp nhận sự thay đổi

b)

Kinh nghiệm mua sắm trực tuyến

c)

Truy cập web hạn chế

d)

Các vấn đề về bảo mật, tin cậy và quyền riêng tư

12.

Trang web của một tổ chức đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong:

a)

Tiếp thị đa kênh

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Tiếp thị mối quan hệ

d)

Số lượng khách hàng

13.

Sự tiện lợi mà Internet đem lại rất quan trọng vì những lý do bên ngoài nào?

a)

Chính trị

b)

Pháp lý

c)

Kinh tế xã hội

d)

Công nghệ

14.

Internet đã dẫn đến một sự thay đổi cơ bản trong:

a)

Quyền lực và kiến thức người tiêu dùng lớn hơn

b)

Cạnh tranh nhiều hơn

c)

Khả năng cạnh tranh về giá

d)

Liên minh chiến lược và các quan hệ đối tác

15.

Một “champion” Internet là cần thiết để thay đổi và định hình:

a)

Chiến lược truyền thông

b)

Chiến lược cạnh tranh

c)

Chiến lược tùy biến

d)

Văn hóa doanh nghiệp

16.

Đối với các nhà tiếp thị đa kênh, môi trường trực tuyến nên cũng có:

a)

Thương hiệu ngoại tuyến

b)

Giá trị thương hiệu nhất quán trên tất cả các kênh

c)

Hình ảnh bản thân (persona) của khách hàng

d)

Mối quan hệ giữa nhà cung cấp và nhà phân phối

17.

Ảnh hưởng chính trị rất quan trọng trong việc phát triển:

a)

Các quy định điện tử quốc tế

b)

Khả năng truy cập web

c)

Sự sẵn sàng điện tử (e-readiness) của quốc gia

d)

Áp dụng bằng thông rộng

18.

Một trang web được thiết kế tốt có thể giao tiếp hiệu quả với:

a)

Thị trường mục tiêu

b)

Các bên liên quan

c)

Các trung gian

d)

Các nhà đầu tư

19.

70 - 80% giao dịch kinh doanh trực tuyến sớm được thực hiện trong:

a)

C2C

b)

B2B

c)

B2C

d)

B2PA

20.

So với các công ty dotcom, các hoạt động clicks-and-mortar có lợi thế của:

a)

Một sự nhận diện thương hiệu được xây dựng

b)

Quyền riêng tư và tin cậy

c)

Lợi thế đầu tiên

d)

Các chức năng thực hiện đơn hàng được xây dựng

21.

Lý do chính cho sự sụp đổ của Boxman.com là:

a)

Tìm thị trường lẻ cạn

b)

Một thương hiệu yếu

c)

Chiến lược thực hiện đơn hàng kém

d)

Mở rộng hoạt động quá mức thông qua một hệ thống đa quốc gia

22.

Theo Timmer, eBay là một ví dụ về loại mô hình kinh doanh nào?

a)

Thị trường bên thứ ba

b)

Cộng đồng ảo

c)

Đấu giá điện tử

d)

Trung tâm thương mại điện tử

23.

Nhà cung cấp dịch vụ chuỗi giá trị cung cấp:

a)

Hợp tác phần mềm giữa các đối tác

b)

Các luồng thông tin trên chuỗi giá trị

c)

Các dịch vụ hoặc chức năng chuyên môn trong chuỗi giá trị

d)

Môi giới thông tin trong một lĩnh vực

24.

Công cụ tìm kiếm đóng một vai trò quan trọng trong giai đoạn bán hàng trực tuyến nào?

a)

Giai đoạn sau bán hàng

b)

Giai đoạn bán hàng

c)

Giai đoạn đánh giá

d)

Giai đoạn trước khi bán

25.

Các nhà sản xuất máy tính cá nhân bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng sử dụng mô hình kinh doanh nào?

a)

Mô hình sản xuất

b)

Mô hình quảng cáo

c)

Mô hình đăng ký

d)

Mô hình giới thiệu

26.

Các nhà môi giới thông tin trực tuyến phản ánh một quá trình:

a)

Trung gian

b)

Tối thông tin

c)

Phân tán

d)

Dàn xếp thông tin

27.

Liên quan đến các lựa chọn chiến lược của de Kare Silver, nhiều tổ chức tài chính của Anh đã chọn theo hướng đi nào sau đây?

a)

“Thiết lập như một doanh nghiệp riêng biệt” ("Set up as a separate business")

b)

“Theo đuổi trên tất cả các mặt trận” ("Pursue on all fronts")

c)

“Chuyển đổi hoàn toàn” ("Switch fully")

d)

“Xuất khẩu” ("Export")

28.

Hệ thống theo dõi thực hiện đơn hàng trực tuyến cung cấp cho khách hàng:

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Sự trong suốt thời gian thực

c)

Đồng thời hiệu quả và giá hàng hiệu quả

d)

Thông tin tồn kho

29.

Mô hình Napkin của thời kỳ ban đầu Internet bùng nổ do:

a)

Các nhà đầu tư Internet

b)

Các nhà phát triển công nghệ mới

c)

Các chiến lược giá trực tuyến trong ngành dịch vụ ăn uống ("Catering")

d)

Các doanh nhân và ông trùm Dotcom

30.

Web-centric cung cấp một vai trò quan trọng trong giai đoạn nào của chu kỳ tiếp thị chiến lược?

a)

Giai đoạn lập kế hoạch (Planning)

b)

Giai đoạn thực hiện (Implementation)

c)

Giai đoạn điều khiển (Control)

d)

Giai đoạn đánh giá (Evaluation)

31.

Xét về công nghệ, thay đổi truyền cảm hứng hướng đến:

a)

Tái cấu trúc tổ chức theo bộ phận hoặc trên toàn tổ chức

b)

Các tổ chức áp dụng công nghệ mới theo những cách sáng tạo

c)

Các tổ chức thông qua các chu kỳ thay đổi công nghiệp

d)

Các người quản lý hoặc champion để thúc đẩy thay đổi

32.

Một trang web nên được thiết kế cho:

a)

Sức hấp dẫn công chúng càng tốt

b)

Càng nhiều phân khúc càng tốt

c)

Càng nhiều “cổng nhà” càng tốt

d)

Khách hàng giá trị nhất của ta cùng các giá trị trọn đời

33.

Trang web chuyên về làm vườn và cây trồng, www.crocus.co.uk có:

a)

Định hướng tập trung vào khách hàng

b)

Định hướng tập trung vào mạng

c)

Định hướng tập trung nội bộ

d)

Định hướng nhóm mục tiêu

34.

Để quản lý chiến dịch và dịch vụ khách hàng hiệu quả trong môi trường đa kênh, các tổ chức cần:

a)

Một hình ảnh thương hiệu nhất quán

b)

Một chiến lược riêng biệt cho từng kênh

c)

Tích hợp dữ liệu trên các kênh

d)

E-mail và CRM

35.

Định giá của khách hàng trực tuyến, lọc cộng tác và xem sản phẩm 360-độ là tất cả các yếu tố về:

a)

Dịch vụ khách hàng trực tuyến

b)

Lợi ích cốt lõi trực tuyến

c)

Hàng hóa thông tin

d)

Giá trị giao dịch trực tuyến

36.

Những công nghệ nào dưới đây cung cấp trao đổi thông tin theo thời gian thực vì lợi ích của người tham gia trong quản lý logistics và chuỗi cung ứng?

a)

Giao dịch điện tử bảo mật (SET)

b)

Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI)

c)

Giao diện người dùng đồ họa (GUI)

d)

Chuỗi cung ứng

37.

Công cụ lập kế hoạch xúc tiến trực tuyến của Mike Grehan chứa bốn yếu tố nào?

a)

Planning, Product, Positioning, Place (Lập kế hoạch, Sản phẩm, Định vị và Địa điểm)

b)

Product, Price, Place, Promotion (Sản phẩm, Giá cả, Địa điểm và Xúc tiến)

c)

Positioning, Permission, Partnership, Performance (Định vị, Cấp phép, Hợp tác và Hiệu suất)

d)

Promotion, Public Relations, Personalisation, Permission (Xúc tiến, Quan hệ công chúng, Cá nhân hóa và Cấp phép)

38.

Từ góc độ tiếp thị, điều hấp dẫn chính của Internet đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ SMB là gì?

a)

Giảm các chi phí công nghệ

b)

Mở rộng quốc tế

c)

Cơ hội quảng cáo lớn hơn với tiếp cận nhiều thị trường hơn

d)

Những cải tiến trong quản lý chuỗi cung ứng

39.

Ban đầu, lý do chi phối các doanh nhân tiến tới ‘trực tuyến’ là cho việc:

a)

Bán

b)

Tạo uy tín công ty

c)

Phân tích đối thủ cạnh tranh

d)

Thu thập thông tin

40.

Mục tiêu chính của nghiên cứu tiếp thị là gì?

a)

Nâng cao chất lượng của việc ra quyết định bởi các nhà quản lý tiếp thị

b)

Giảm rủi ro kinh doanh

c)

Tiếp cận thị trường nhanh hơn

d)

Hiểu hành vi của người tiêu dùng

41.

Trong lĩnh vực Thông tin doanh nghiệp châu Âu, LexisNexis được phân loại là gì?

a)

Công ty nghiên cứu thị trường

b)

Nhà tổng hợp tin tức

c)

Nhà cung cấp dữ liệu kinh tế

d)

Nhà cung cấp thông tin định vị

42.

Mohammed đề nghị ba vấn đề thường định hình các điều khoản tham chiếu trong tiếp thị trực tuyến là gì?

a)

Dự đoán, xuất hiện và thay đổi dựa trên cơ hội

b)

Tốc độ, chi phí và độ chính xác

c)

Mùa dân số, nền tảng truyền thông và truy cập internet

d)

Các cơ quan nghiên cứu, mục tiêu SMART và kỳ vọng của khách hàng

43.

McDaniel và Gates mô tả việc tạo cơ sở dữ liệu từ một trang web là một "giấc mơ của nhà tiếp thị" vì lý do nào?

a)

Sử dụng cookie để thu thập dữ liệu

b)

Tốc độ và hiệu quả được cung cấp

c)

Phát triển phần mềm

d)

Truy cập vào hành vi của khách hàng trực tuyến đầy đủ hơn trong thế giới thực

44.

Hiểu một cách đơn giản, "Trang web vô hình" đề cập đến điều gì?

a)

Các trang web có liên kết bị hỏng

b)

Các trang web được lập chỉ mục bởi một chuyên ngành

c)

Các trang được lập chỉ mục bởi các công cụ tìm kiếm

d)

Thông tin không có sẵn bởi các điều khoản và truy vấn tìm kiếm thông thường

45.

Một vấn đề cơ bản đối với việc hoàn thành bằng câu hỏi e-mail (theo Strauss) là gì?

a)

Sự thất vọng vì tốc độ tải xuống chậm

b)

Người trả lời có năng lực kỹ thuật hạn chế

c)

Quan tâm trực quan kém

d)

Truy cập vào các mẫu đại diện

46.

Một yếu tố cơ bản trong sự tăng trưởng của các cuộc khảo sát trực tuyến là gì?

a)

Việc sử dụng các khung cửa sổ pop-up

b)

Sự tăng trưởng và được chấp thuận của dạng bảng câu hỏi tự diễn (SAQ)

c)

Chuyên gia thiết kế bảng câu hỏi in-house

d)

Tỉ lệ hoàn thành trở lại thấp hơn

47.

Số lượng người tham gia được đề xuất trong một nhóm tập trung trực tuyến là bao nhiêu?

a)

4

b)

6

c)

9

d)

10

48.

Liên quan đến vấn đề lấy mẫu trực tuyến, lỗi về độ bao phủ được đề cập đến khi nào?

a)

Kết quả khảo sát thiếu độ chính xác, thường do kích thước mẫu

b)

Người trả lời được chọn thông qua tham gia khảo sát sẽ suy rộng mẫu của họ ảnh hưởng đến kết quả khảo sát

c)

Câu hỏi cùng các vấn đề thiết kế và cơ chế khảo sát khác có thể tạo ra sai lệch

d)

Khung mẫu không đại diện cho toàn bộ dân số

49.

Đâu là trình tự đúng trong quy trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng?

a)

Nhận biết vấn đề, đánh giá các lựa chọn thay thế, tìm kiếm thông tin, quyết định mua hàng, đánh giá sau mua

b)

Nhận biết vấn đề, tìm kiếm thông tin, đánh giá các lựa chọn thay thế, quyết định mua hàng, đánh giá sau mua

c)

Nhận biết vấn đề, tìm kiếm thông tin, quyết định mua hàng, đánh giá các lựa chọn thay thế, đánh giá sau mua

d)

Tìm kiếm thông tin, nhận biết vấn đề, đánh giá các lựa chọn thay thế, quyết định mua hàng, đánh giá sau mua

50.

Khi xem xét lý do tại sao khách hàng mua sắm trực tuyến, chi phí không chỉ bị giới hạn ở giá mua. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một chi phí bổ sung có thể ảnh hưởng đến người mua sử dụng Internet như một phần quy trình mua hàng của họ?

a)

Thời gian phải đi trực tiếp tới cửa hàng

b)

Thời gian tiêu dùng qua việc sử dụng các công cụ tìm kiếm trực tuyến để định vị sản phẩm

c)

Chi phí mua sản phẩm chất lượng tốt hơn

d)

Tổng chi phí giao dịch

51.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong những lý do cho việc bằng chứng thực nghiệm đi trước các nghiên cứu học thuật trong việc phát triển tiếp thị trực tuyến?

a)

Băng thông rộng nhanh chóng thay thế các kết nối quay số

b)

Cách sử dụng Internet đã thay đổi đáng kể trong một khoảng thời gian ngắn

c)

Nhân khẩu học của người dùng Internet đã thay đổi

d)

Công nghệ Internet phát triển nhanh chóng

52.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là hành vi người mua trực tuyến có khả năng theo dõi được?

a)

Đặt hàng trong một giỏ hàng

b)

Các chỉ số đăng ký

c)

Đăng ký nhận bản tin điện tử

d)

Các lần mua trước

53.

Trong hành vi của người mua, "hợp quần về địa hình" (topographical association) đề cập đến điều gì?

a)

Xác định vị trí địa lý của người mua trên bản đồ

b)

Cơ sở mà hành vi và nhu cầu của tất cả cá nhân sẽ không khớp với những người khác

c)

Định dạng hành vi của người mua bằng cách nhìn hiện tại

d)

Cơ sở mà hành vi và nhu cầu của một cá nhân sẽ được khớp với những người khác

54.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của đơn vị ra quyết định B2B?

a)

Những người gặp gỡ đại diện bán hàng

b)

Những người có thẩm quyền mua hàng

c)

Những người khởi xướng nhu cầu mua hàng

d)

Những người trực tiếp sử dụng sản phẩm

55.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là số liệu điện tử có thể dùng để đánh giá mục tiêu cung cấp dịch vụ hậu mãi?

a)

Thời gian tiếp thăm

b)

Kích thước đơn hàng trung bình

c)

Lượng truy cập vào trang Câu hỏi thường gặp (FAQ)

d)

Lượng tải trang

56.

Theo Kotler (2003), điều nào sau đây KHÔNG phải là một ví dụ về thời điểm mà tiếp thị cơ sở dữ liệu có thể không đáng?

a)

Chi phí thu thập thông tin quá cao

b)

Khách hàng thể hiện lòng trung thành với một thương hiệu

c)

Cả hai ở đây

d)

Trường hợp dữ liệu bị phân rất nhỏ

57.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là dữ liệu về thói quen trực tuyến của một cá nhân mà hữu ích đối với nhà tiếp thị trực tuyến?

a)

Khoảng thời gian họ lên mạng

b)

Họ dành bao nhiêu thời gian trên mạng trong mỗi phiên

c)

Thu nhập của họ

d)

Vị trí họ truy cập web

58.

Thông tin nào sau đây KHÔNG phải là thông tin có thể có trong cơ sở dữ liệu B2B?

a)

Sở thích của khách hàng

b)

Lợi nhuận của khách hàng

c)

Danh sách các lần mua trước đó

d)

Các thực tiễn và mẫu của việc mua hàng