wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Khoa học Trái đất 1-4

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Lĩnh vực khoa học nào nghiên cứu về Trái Đất, các quá trình tự nhiên diễn ra trên, trong và xung quanh nó?

a)

Thiên văn học

b)

Sinh học

c)

Khoa học Trái Đất

d)

Hóa học

2.

Thành phần nào sau đây không thuộc về Địa quyển?

a)

Đá và khoáng vật

b)

Núi và thung lũng

c)

Lớp khí quyển

d)

Lõi Trái Đất

3.

Toàn bộ nước trên Trái Đất, bao gồm đại dương, sông, hồ, nước ngầm và băng tuyết, thuộc về quyển nào?

a)

Sinh quyển

b)

Thủy quyển

c)

Khí quyển

d)

Băng quyển

4.

Lớp khí bao quanh Trái Đất, bảo vệ sự sống và tạo ra thời tiết, được gọi là gì?

a)

Thạch quyển

b)

Thủy quyển

c)

Khí quyển

d)

Sinh quyển

5.

Rừng nhiệt đới Amazon và các hệ sinh thái rạn san hô là những ví dụ điển hình của quyển nào?

a)

Khí quyển

b)

Thủy quyển

c)

Sinh quyển

d)

Thạch quyển

6.

Khi núi lửa phun trào giải phóng khí vào không khí, đây là ví dụ về sự tương tác giữa những quyển nào?

a)

Thạch quyển và Sinh quyển

b)

Thạch quyển và Khí quyển

c)

Thủy quyển và Khí quyển

d)

Sinh quyển và Thủy quyển

7.

Khái niệm "Hiện tại là chìa khóa của quá khứ" mô tả một nguyên lý khoa học nào trong Khoa học Trái Đất?

a)

Chu trình

b)

Thời gian địa chất sâu

c)

Thuyết đồng nhất

d)

Hệ thống

8.

Khái niệm về khoảng thời gian khổng lồ (hàng triệu, hàng tỷ năm) mà các quá trình địa chất diễn ra được gọi là gì?

a)

Thời gian sinh học

b)

Thời gian lịch sử

c)

Thời gian địa chất sâu

d)

Thời gian vật lý

9.

Bước đầu tiên trong Phương pháp Khoa học là gì?

a)

Xây dựng giả thuyết

b)

Thực hiện quan sát

c)

Kiểm tra bằng thí nghiệm

d)

Rút ra kết luận

10.

Khi cây cối (sinh vật) làm nứt vỡ đá (vật chất rắn của Trái Đất), đây là sự tương tác giữa quyển nào với quyển nào?

a)

Sinh quyển và Khí quyển

b)

Thủy quyển và Sinh quyển

c)

Sinh quyển và Thạch quyển

d)

Khí quyển và Thủy quyển

11.

Trái Đất được xem là một hệ thống tương tác bao gồm bao nhiêu quyển (spheres) chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

12.

Khái niệm "Thời gian địa chất sâu" (Deep Time) trong Khoa học Trái Đất thường đề cập đến các quá trình diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Hàng trăm năm

b)

Hàng nghìn năm

c)

Hàng triệu đến hàng tỷ năm

d)

Hàng chục năm

13.

Trong Phương pháp Khoa học, sau bước "Thực hiện Quan sát", bước tiếp theo trực tiếp là gì trong chuỗi các bước chính?

a)

Rút ra Kết luận

b)

Báo cáo Kết quả

c)

Xây dựng Giả thuyết

d)

Chấp nhận Giả thuyết

14.

Khoảng bao nhiêu phần trăm bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi nước, chủ yếu thuộc về Thủy quyển?

a)

Khoảng 50%

b)

Khoảng 60%

c)

Khoảng 71%

d)

Khoảng 85%

15.

Tuổi của Trái Đất được các nhà khoa học ước tính vào khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 4.54 nghìn năm

b)

Khoảng 4.54 triệu năm

c)

Khoảng 4.54 tỷ năm

d)

Khoảng 454 triệu năm

16.

Khi núi lửa phun trào, nó giải phóng khí và tro bụi vào khí quyển. Hiện tượng này là một ví dụ về sự tương tác tác trực tiếp giữa Thạch quyển và bao nhiêu quyển khác?

a)

1 quyển

b)

2 quyển

c)

3 quyển

d)

4 quyển

17.

Vòng tuần hoàn nước là một ví dụ điển hình về "chu trình" trong Khoa học Trái Đất. Chu trình này liên quan đến sự luân chuyển của nước giữa bao nhiêu quyển chính của Trái Đất?

a)

2 quyển

b)

3 quyển

c)

4 quyển

d)

1 quyển

18.

Trong Phương pháp Khoa học, nếu kết quả thí nghiệm không ủng hộ giả thuyết ban đầu, nhà khoa học thường sẽ làm gì với giả thuyết đó?

a)

Chấp nhận giả thuyết

b)

Điều chỉnh hoặc bác bỏ giả thuyết

c)

Bỏ qua dữ liệu

d)

Lặp lại thí nghiệm mà không thay đổi gì

19.

Nguyên lý "Thuyết đồng nhất" giúp các nhà khoa học hiểu về các quá trình địa chất trong quá khứ thông qua việc quan sát các quá trình diễn ra ở thời điểm nào?

a)

Tương lai

b)

Hiện tại

c)

Thời tiền sử

d)

Chỉ trong phòng thí nghiệm

20.

Việc nghiên cứu Khoa học Trái Đất mang lại ít nhất bao nhiêu lợi ích chính cho con người được đề cập trong buổi học?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

21.

Theo Thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang), Vũ trụ được hình thành cách đây khoảng bao nhiêu năm?

a)

4.6 tỷ năm

b)

6.8 tỷ năm

c)

13.8 tỷ năm

d)

20 tỷ năm

22.

Thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta có tên là gì?

a)

Thiên hà Andromeda

b)

Thiên hà Tam Giác

c)

Thiên hà Ngân Hà

d)

Thiên hà Xoáy Nước

23.

Hình dạng phổ biến của thiên hà Ngân Hà là gì?

a)

Hình elip

b)

Hình xoắn ốc

c)

Hình thấu kính

d)

Hình dị dạng

24.

Mặt Trời chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng vật chất của Hệ Mặt Trời?

a)

50%

b)

75%

c)

90%

d)

99.86%

25.

Nhiệt độ ở tâm Mặt Trời ước tính khoảng bao nhiêu độ C?

a)

6.000°C

b)

10 triệu °C

c)

15 triệu °C

d)

60 triệu °C

26.

Hành tinh nào sau đây thuộc nhóm "hành tinh đất" (nhóm vòng trong)?

a)

Sao Mộc

b)

Sao Thổ

c)

Sao Hỏa

d)

Sao Hải Vương

27.

Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên thứ mấy của Trái Đất?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

28.

Chu kỳ để Mặt Trăng hoàn thành một pha (ví dụ từ trăng mới đến trăng mới) là khoảng bao nhiêu ngày?

a)

7 ngày

b)

14 ngày

c)

29.5 ngày

d)

365 ngày

29.

Hiện tượng nào xảy ra khi Mặt Trăng nằm giữa Mặt Trời và Trái Đất, che khuất ánh sáng Mặt Trời?

a)

Nguyệt thực

b)

Nhật thực

c)

Thủy triều cường

d)

Thủy triều kém

30.

Trái Đất tự quay quanh trục của nó theo hướng nào?

a)

Từ Đông sang Tây

b)

Từ Tây sang Đông

c)

Từ Bắc xuống Nam

d)

Từ Nam lên Bắc

31.

Giá trị trung bình của trọng lực Trái Đất là khoảng bao nhiêu m/s^2?

a)

6.67 m/s^2

b)

8.91 m/s^2

c)

9.81 m/s^2

d)

10.00 m/s^2

32.

Thành phần hóa học chủ yếu của vỏ Trái Đất theo phần trăm khối lượng là gì?

a)

Sắt và Niken

b)

Oxy và Silic

c)

Carbon và Hydro

d)

Canxi và Natri

33.

Lớp vỏ đại dương (quyển sima) có độ dày trung bình khoảng bao nhiêu km?

a)

0-5 km

b)

5-11 km

c)

20-70 km

d)

70-100 km

34.

Thạch quyển (Lithosphere) bao gồm những phần nào của Trái Đất?

a)

Chỉ vỏ Trái Đất

b)

Vỏ Trái Đất và phần trên của manti

c)

Chỉ manti

d)

Manti và nhân

35.

Quyển mềm (Asthenosphere) nằm ở độ sâu khoảng bao nhiêu km?

a)

0-70 km

b)

70-100 km

c)

100-350 km

d)

2900 km

36.

Manti (Mantle) chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm thể tích của Trái Đất?

a)

16%

b)

31%

c)

68.5%

d)

83%

37.

Nhiệt độ tại nơi tiếp xúc giữa manti và nhân Trái Đất có thể đạt tới bao nhiêu độ C?

a)

900°C

b)

1600°C

c)

3800°C

d)

5400°C

38.

Nhân ngoài của Trái Đất chủ yếu bao gồm những nguyên tố nào và ở trạng thái vật lý nào?

a)

Sắt và Niken, rắn

b)

Oxy và Silic, lỏng

c)

Sắt và Niken, lỏng

d)

Carbon và Hydro, khí

39.

Độ sâu của ranh giới giữa nhân ngoài và nhân trong của Trái Đất là khoảng bao nhiêu km?

a)

2900 km

b)

3500 km

c)

5100 km

d)

6370 km

40.

Nhà khoa học đã dùng loại sóng nào phát ra từ động đất để xác định rằng nhân ngoài của Trái Đất là lỏng?

a)

Sóng ánh sáng

b)

Sóng âm thanh

c)

Sóng P và S

d)

Sóng vô tuyến

41.

Tầng khí quyển nào là nơi xảy ra hầu hết các hiện tượng thời tiết như mưa, gió, bão?

a)

Tầng đối lưu (Trosposphere)

b)

Tầng bình lưu (Stratosphere)

c)

Tầng trung lưu (Mesosphere)

d)

Tầng nhiệt lưu (Thermosphere)

42.

Lớp Ozone nằm chủ yếu trong tầng khí quyển nào, đóng vai trò quan trọng trong việc
hấp thụ tia cực tím từ Mặt Trời?

a)

Tầng đối lưu

b)

Tầng bình lưu

c)

Tầng trung lưu

d)

Tầng ngoại quyển

43.

Khí nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong thành phần không khí khô của Trái Đất?

a)

Oxy

b)

Argon

c)

Nitơ

d)

Carbon Dioxide

44.

Khi đi từ bề mặt Trái Đất lên cao trong tầng đối lưu, nhiệt độ không khí sẽ thay đổi
như thế nào?

a)

Tăng dần

b)

Giảm dần

c)

Tăng rồi giảm

d)

Giảm rồi tăng

45.

Tầng khí quyển nào có nhiệt độ rất thấp, có thể xuống tới -90°C, và là nơi thiên thạch
thường bốc cháy?

a)

Tầng đối lưu

b)

Tầng bình lưu

c)

Tầng khí quyển

d)

Tầng nhiệt lưu

46.

Nguồn năng lượng chính để làm nóng khí quyển Trái Đất là gì?

a)

Nhiệt từ lòng đất

b)

Bức xạ từ Mặt Trăng

c)

Bức xạ từ Mặt Trời

d)

Năng lượng thủy triều

47.

Hiện tượng nào giúp duy trì nhiệt độ bề mặt Trái Đất ở mức ổn định, cho phép sự
sống tồn tại?

a)

Hiệu ứng Coriolis

b)

Hiệu ứng nhà kính

c)

Hiệu ứng Albedo

d)

Vòng tuần hoàn của nước

48.

Các hạt khí nhà kính chủ yếu hấp thụ và phát lại loại bức xạ nào?

a)

Bức xạ tia X

b)

Bức xạ cực tím

c)

Bức xạ ánh sáng thấy được

d)

Bức xạ hồng ngoại

49.

Albedo là gì?

a)

Lượng nhiệt Trái Đất hấp thụ

b)

Tỷ lệ bức xạ Mặt Trời bị phản xạ trở lại không gian

c)

Mức độ ô nhiễm không khí

d)

Nhiệt độ trung bình của Trái Đất

50.

Quá trình nước từ ao, hồ, sông, biển chuyển thành hơi nước và bay lên khí quyển
được gọi là gì?

a)

Ngưng tụ

b)

Lắng đọng

c)

Bốc hơi

d)

Thấm

51.

Mây tầng cao, mỏng và thường có hình dạng sợi lông, chủ yếu được cấu tạo từ các
tinh thể băng, có tên gọi là gì?

a)

Mây tích (Cumulus)

b)

Mây ti (Cirrus)

c)

Mây tầng (Stratus)

d)

Mây vũ tích (Cumulonuimbus)

52.

Khái niệm "Thời tiết" thường chỉ trạng thái của khí quyển trong khoảng thời gian
nào?

a)

Ngắn (vài giờ, vài ngày)

b)

Dài (vài năm, vài thập kỷ)

c)

Cả ngắn và dài

d)

Không xác định được

53.

Nguyên nhân chính gây ra gió là gì?

a)

Hiệu ứng Coriolis

b)

Sự chênh lệch áp suất không khí

c)

Độ ẩm trong không khí

d)

Thủy triều

54.

Các đới khí hậu trên Trái Đất được phân chia chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ và lượng mưa

b)

Độ cao và áp suất

c)

Thành phần không khí

d)

Tốc độ gió

55.

Hiệu ứng nào làm cho các dòng khí (gió) và dòng nước bị lệch hướng khi di chuyển
trên Trái Đất?

a)

Hiệu ứng nhà kính

b)

Hiệu ứng Albedo

c)

Hiệu ứng Coriolis

d)

Hiệu ứng Doppler

56.

Theo phân loại của Köppen, đới khí hậu có nhiệt độ trung bình tháng lạnh nhất trên
18°C là đới khí hậu nào?

a)

Đới nóng (nhiệt đới)

b)

Đới ôn hòa (ôn đới)

c)

Đới lạnh (hàn đới)

d)

Đới núi cao

57.

Khí nhà kính nào có khả năng làm tăng hiệu ứng nhà kính mạnh nhất hiện nay?

a)

Hơi nước

b)

Khí metan (CH4)

c)

Carbon Dioxide (CO2)

d)

Ozone (O3)

58.

Nguyên nhân chính làm biến đổi khí hậu Trái Đất hiện nay là do sự gia tăng hoạt
động nào của con người?

a)

Phá rừng

b)

Đốt nhiên liệu hóa thạch

c)

Sản xuất Công nghiệp

d)

Tất cả các ý trên

59.

Hiện tượng nóng lên toàn cầu là một biểu hiện của hiện tượng gì?

a)

Thủy triều

b)

Vòng tuần hoàn của nước

c)

Biến đổi khí hậu

d)

Lỗ thủng tầng ozone

60.

Ô nhiễm không khí có thể gây ra hiện tượng nào sau đây?

a)

Mưa axit

b)

Hiệu ứng nhà kính

c)

Lỗ thủng tầng ozone

d)

Tất cả các hiện tượng trên

61.

Khoảng bao nhiêu phần trăm bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi nước?

a)

70%

b)

71%

c)

72%

d)

73%

62.

Lượng nước ngọt trên toàn Trái Đất chủ yếu tập trung ở đâu?

a)

Sông và hồ

b)

Nước ngầm

c)

Băng và tuyết ở các cực

d)

Khí quyển

63.

Quá trình nước chuyển từ trạng thái khí (hơi nước) sang trạng thái lỏng (giọt nước)
để tạo thành mây được gọi là gì?

a)

Bốc hơi

b)

Ngưng tụ

c)

Lắng đọng

d)

Thấm

64.

Nước dưới đất được chia thành bao nhiêu trạng thái tồn tại chính?

a)

2 trạng thái

b)

3 trạng thái

c)

4 trạng thái

d)

5 trạng thái

65.

Nguồn nước nào được xem là ổn định và có thể cung cấp dòng chảy thường xuyên
cho các con sông?

a)

Nước mưa

b)

Nước từ tuyết tan ra

c)

Nước trên mặt đất

d)

Nước dưới dất

66.

Băng ở các khu vực vĩnh cửu trên lục địa chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm lượng
nước ngọt toàn cầu?

a)

81%

b)

82%

c)

84%

d)

85%

67.

Độ muối trung bình của nước biển và đại dương là bao nhiêu?

a)

Khoảng 10 phần nghìn

b)

Khoảng 35 phần nghìn

c)

Khoảng 25 phần nghìn

d)

Khoảng 45 phần nghìn

68.

Các loại khí nào được hòa tan trong nước biển, đóng vai trò quan trọng trong sự sống
của sinh vật biển?

a)

Hơi nước, Oxy, Nito

b)

Oxy, Nito, Carbon dioxide

c)

Hidro, Heli, Argon

d)

Metan, Amoniac, Cacbonic

69.

Khi nhiệt độ nước biển tăng, tỷ trọng của nó sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Tăng rồi giảm

d)

Giảm rồi tăng

70.

Sự khác biệt về yếu tố nào là nguyên nhân chính tạo ra các dòng hải lưu theo chiều
thẳng đứng (dòng chảy sâu)?

a)

Gió

b)

Lực hút của Mặt Trăng

c)

Nhiệt độ và độ muối

d)

Sóng

71.

Sóng biển được tạo ra chủ yếu là do yếu tố nào?

a)

Lực hút của Mặt Trăng

b)

Lực hút của Mặt Trời

c)

Gió

d)

Động đất dưới đáy biển

72.

Hiện tượng thủy triều là chuyển động dâng và hạ có chu kỳ của nước biển do yếu tố
nào?

a)

Sóng biển

b)

Dòng hải lưu

c)

Lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời

d)

Tốc độ quay của Trái Đất

73.

Dòng hải lưu chảy từ vùng biển nóng sang vùng biển lạnh được gọi là gì?

a)

Dòng hải lưu nóng

b)

Dòng hải lưu lạnh

c)

Dòng hải lưu trung tính

d)

Dòng hải lưu sâu

74.

Dòng hải lưu có ảnh hưởng lớn nhất đến yếu tố nào của khí hậu các vùng ven biển?

a)

Độ ẩm

b)

Nhiệt độ

c)

Tốc độ gió

d)

Lượng mưa

75.

Sóng thần (Tsunami) được hình thành chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Gió mạnh

b)

Hoạt động địa chấn dưới đáy biển

c)

Lực hút của Mặt Trăng

d)

Thay đổi áp suất trong không khí

76.

Độ xốp (porosity) của đất đá là gì?

a)

Khả năng cho nước chảy qua

b)

Tỷ lệ thể tích các lỗ rỗng so với thể tích tổng thể

c)

Sức căng của nước trong lỗ rỗng

d)

Tốc độ thấm của nước

77.

Các vấn đề nào sau đây có thể xảy ra khi khai thác nước dưới đất quá mức?

a)

Hạ thấp mực nước ngầm

b)

Lún đất

c)

Ô nhiễm nguồn nước

d)

Tất cả các vấn đề trên

78.

Hiện tượng El Nino là một biến đổi khí hậu bất thường liên quan đến yếu tố nào?

a)

Dòng hải lưu

b)

Sóng thần

c)

Thủy triều

d)

Gió

79.

Nguồn gốc của nước trên Trái Đất được cho là từ đầu

a)

Băng từ sao chổi và tiểu hành tinh

b)

Hoạt động của núi lửa

c)

Sự ngưng tụ của hơi nước từ các chất khí ban đầu

d)

Tất cả các yếu tố trên

80.

Lực nào giữ hơi nước lại trong đất đá dưới tác dụng của sức hút phân tử, khiến nước
không chảy qua được?

a)

Lực hấp thụ

b)

Lực mao dẫn

c)

Lực trọng trường

d)

Lực dính