NEW
Font size
Worksheetsde baoche ngoài60
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Thuốc tiêm truyền có đặc điểm riêng là:
Không chứa chất có hoạt lực mạnh
Không có chỉ nhiệt tố
Vô khuẩn
Đẳng trương
Vai trò Talc trong điều chế thuốc viên nén:
Bóng
Trơn
Độn
Rã
Loại thuốc viên dễ hút ẩm trong quá trình bảo quản:
Viên nén
Viên tròn
Viên bao màng mỏng
Viên nang
Viên nén có tác dụng chữa bệnh tốt phải đạt một tiêu chuẩn quan trọng nhất là:
Độ rã viên
Độ đồng đều khối lượng
Độ đồng đều hàm lượng
Độ hòa tan
Tá dược dùng trong phương pháp trộn đều nhũ hóa:
Tá dược thân nước
Tá dược thân dầu
Tá dược khan
Tá dược tạo gel
Chất nào sau đây không được dùng để điều chỉnh pH thuốc tiêm:
Acid tartric - tartrat
Acid boric - borat
Acid phosphoric - phosphat
Acid citric - citrat
Yếu tố gây cản trở sự hấp thu thuốc qua da là:
Hệ số khuếch tán
Diện tích bề mặt bôi thuốc
Nồng độ hoạt chất trong thuốc mỡ
Độ dày của màng khuếch tán
Phương pháp thường dùng điều chế thuốc mỡ với tá dược là Dầu, Mỡ, Sáp:
Dung môi chung
Trộn đều đơn giản
Trộn đều nhũ hóa
Nhũ hóa trực tiếp
Hỗn dịch thuốc thuộc hệ phân tán nào?
Đồng thể
Dị thể thô
Keo
Vi dị thể
Mắt bình thường (không bị bệnh) chịu được pH bao nhiêu?
5,4 - 9
4,5 - 9
7,0-9
7,3-9
Loại thuốc viên khi dùng qua đường tiêu hoá, dược chất không bị chuyển hoá qua gan lần đầu là:
Viên sủi bọt
Viên nhai
Viên đặt dưới lưỡi
Viên ngậm
Dầu thực vật không được sử dụng trong nhũ tương thuốc tiêm là:
Dầu đỗ tương
Dầu vừng
Dầu oliu
Dầu thầu dầu
Phương pháp xát hạt khô thường áp dụng cho nhóm hoạt chất:
Bền vững ở nhiệt độ và độ ẩm cao
Có liều dùng nhỏ, thường dưới 10 mg
Có nguồn gốc thảo mộc: cao, cồn thuốc
Kém bền với nhiệt độ và độ ẩm cao
Phương pháp bào chế nhũ tương có chất nhũ hoá là gôm arabic:
Phương pháp thêm tương nội vào tương ngoại
Phương pháp thêm tương ngoại vào tương nội
Phương pháp nhũ hóa trực tiếp
Phương pháp dùng dung môi chung
Các Tween 20,40,60 và 80 thuộc nhóm chất diện hoạt nào?
Ion hoá cation
Ion hoá anion
Không ion hoá, dùng cho nhũ tương D/N
Không ion hoá, dùng cho nhũ tương N/D
Tá dược gel carbopol cần thêm các chất kiềm nhằm mục đích nào
Tăng khả năng trương nở
Trung hoà môi trường để làm tăng
Tăng độ tan của hoạt chất
Giảm tính đối kháng của lớp sừng
Thuốc nhỏ mắt thường được đóng gói trong bao bì nào?
Chai nhựa có bộ phận nhỏ giọt riêng.
Chai nhựa có bộ phận nhỏ giọt kín
Chai nhựa có bộ phận nhỏ giọt hở
Chai thủy tinh có bộ phận nhỏ giọt riêng
Điều nào không đúng khi nói về gôm arabic?
Chất nhũ hoá ổn định
Trương nở trong nước
Có tác dụng làm giảm sức căng bề mặt
Dùng ngoài
Nếu pH huyết tương nhỏ hơn 7,35 phải dùng dung dịch tiêm truyền nào
Glucose 5%
Natri clorid 0,9%
Natri hydrocarbonat 1,4%
Amoni clorid 2,14%
Đường tiêm đối với thuốc tiêm glucose 10%:
Trong da (I.D)
Dưới da (S.C)
Bắp thịt (I.M)
Tĩnh mạch (L
.V)
Gôm arabic làm chất nhũ hoá dùng trong loại nhũ tương nào sau đây?
Uống
Tiêm
Dùng ngoài
Tiêm truyền
Lecithin thuộc nhóm chất nhũn hóa nào?
Diện hoạt tổng hợp hoặc bán tổng hợp
Ổn định tổng hợp hoặc bán tổng hợp
Thiên nhiên, dùng cho nhũ tương D/N
Thiên nhiên, dùng cho nhũ tương N/D
Trong bảo quản thuốc mỡ, yếu tố cần lưu ý nhất là gì?
Hoá học
Vi sinh vật
Kích thước tiểu phân
Môi trường phân tán
Ưu điểm nổi bật của các dầu mỡ hydrogen hoá thuộc nhóm tá dược thân dầu là:
Có thể chất đặc hơn, độ chảy cao hơn và bền vững hơn
Khả năng nhũ hoá mạnh hơn các chất béo thiên nhiên
Bền vững về lý hoá học
Dịu với da và niêm mạc
Chọn chất nhũ hoá thích hợp cho nhũ tương tiêm truyền:
Tween
Span
Gelatose
Lecithin
Kết quả thử độ hoà tan viên nén có thể gián tiếp đánh giá chỉ tiêu nào sau đây?
Hàm lượng hoạt chất của chế phẩm
Độ đồng đều khối lượng của chế phẩm
Độ đồng đều hàm lượng của chế phẩm
Mức độ hấp thu của chế phẩm
Trong các thuốc tiêm truyền sau, dung dịch nào được dùng khi máu nhiễm kiềm:
Amoni clorid 2,14%
Natri hydocarbonat 1,4%
Fructose 10%
Nutrisol 5%
Mục đích chính bao viên tan trong ruột là gì ?
Để thuốc tan ra tại ruột
Che dấu mùi vị khó chịu của thuốc
Kéo dài tác dụng của thuốc
Thuốc không kích ứng bao tử
Vai trò của chất bảo quản trong thuốc nhỏ mắt là:
Chống sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc
Chống sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm mốc
Giúp thuốc có tác dụng kéo dài hơn
Giúp tăng tác dụng của hoạt chất chính
Chất nào dưới đây dùng trong bảo quản cho thuốc nhỏ mắt:
Ethanol
Clorobutanol
Glycerin
Acid
Phương pháp thường dùng điều chế thuốc mỡ với tá dược thân nước:
Hoà tan
Trộn đều đơn giản
Trộn đều nhũ hóa
Nhũ hóa trực tiếp
Thuốc bột dạng hỗn dịch uống áp dụng trong trường hợp nào sau đây?
Dược chất dễ bị oxy hoá
Dược chất dễ bị thuỷ phân
Dược chất không bền trong nước
Dược chất có mùi vị khó uống
Phương pháp xát hạt ướt thường áp dụng cho nhóm hoạt chất nào sau đây
Bền vững ở nhiệt độ và độ ẩm cao
Có liều dùng nhỏ, thường dưới 10 mg
Có nguồn gốc thảo mộc: cao, cồn thuốc
Kém bền với nhiệt độ và độ ẩm cao
Một kỹ thuật không thể thiếu trong điều chế hỗn dịch thuốc theo phương pháp phân tán cơ học ở qui mô lớn
Nghiền, xay bột mịn
Rây mịn
Khuấy trộn
Làm mịn
Vai trò của tá dược thuốc mỡ không bao gồm yếu tố nào sau đây
Tăng cường sự phân tán hoạt chất
Gây tác dụng điều trị
Dẫn thuốc thấm vào nơi cần điều trị
Chống tác dụng của vi khuẩn
Hỗn dịch nhỏ mắt là cách gọi theo sự phân loại
Thể chất
Dạng dùng
Cách sử dụng
Kích thước tiểu phân
Dung môi thường dùng điều chế thuốc tiêm có các hoạt chất dễ bị thuỷ phân trong nước
Nước - ethanol - glycerin
Nước - ethanol
Benzyl benzoat
Polyetylen glycol
Kích thước của tiểu phân chất bao nhiêu được gọi là hỗn dịch thô
1−10μm
1−1,5μm
10−100μm
1,5−2μm
Chất sát khuẩn có thể dùng trong các loại thuốc tiêm dưới đây, ngoại trừ
Tiêm bắp
Tiêm tĩnh mạch
Tiêm dưới da
Tiêm truyền
Qui trình: Cân dược chất, các tá dược Trộn bột kép → Đập thành viên hạt → Sửa hạt → Trộn tá dược trơn, bóng → Dập viên; là phương pháp xát hạt nào
Ướt
Khô
Từng phần
Trơ
Tá dược nào sau đây ít được sử dụng trong điều chế thuốc viên nén
Hút ẩm
Màu
Làm ẩm
Mùi
Điều chế nhũ dịch thuốc uống khi trong công thức chứa dược chất lỏng có tính chất nào sau đây
Dễ bị oxy hóa
Dễ bị thuỷ phân
Không tan trong nước
Có mùi vị khó uống
Kiểu nhũ tương được quyết định chủ yếu bởi yếu tố nào
Tỉ lệ giữa 2 tương
Bản chất nhũ hóa
Chênh lệch tỉ trọng giữa 2 tương
Sức căng bề mặt
Yếu tố pH đối với thuốc nhỏ mắt cần chú ý lý do trọng yếu nào
Giúp mắt không bị kích ứng
Giúp hoạt chất dễ tan
Giúp hoạt chất dễ hấp thu
Giúp thuốc ổn định
Chất nhũ hoá dùng cho cả 3 dạng nhũ tương uống, tiêm, dùng ngoài
Các gôm arabic
Các dẫn chất ammonium bậc 4
Các polysorbat
Các dẫn chất cellulose
Chọn phương pháp xát hạt sử dụng điều chế thuốc viên nén có hoạt chất chịu được nhiệt và ẩm
Ướt
Khô
Từng phần
Trơ
Hỗn dịch tiêm có ưu điểm vượt trội nào sau đây
Không gây kích ứng nơi tiêm
Cho tác dụng nhanh
Thời gian tác dụng dài hơn so với dạng dung dịch
Cho tác dụng tại chỗ vì dược chất không khuếch tán được
Chọn chất nhũ hoá có thể tạo được cả 2 kiểu nhũ tương tuỳ theo độ phân tán nào tương nào trước
MgO
Mg trisilicat
Nhôm oxyd
Bentonit
Đối với loại thuốc mỡ được sử dụng lâu dài, cần phải quan tâm đến đặc tính nào sau đây
Không tách lớp
Không khô cứng
Không gây dị ứng, kích ứng
Không chảy lỏng ở thân nhiệt
Nhũ tương là một hệ phân tán gồm
Chất lỏng hoà tan trong một chất lỏng
Chất rắn hoà tan trong một chất lỏng
Chất lỏng phân tán đều trong một chất lỏng khác dưới dạng hạt nhỏ
Chất rắn phân tán đều trong một chất lỏng dưới dạng hạt nhỏ
Thuốc tiêm có pH phù hợp sinh lý và đẳng trương có chung một mục đích là
Ổn định hoạt chất trong chế phẩm
Giúp dung dịch tiêm đang thẩm thấu với huyết tương và dịch tế bào
Ít gây đau nhức khi tiêm
Giúp thuốc tiêm có độ nhớt phù hợp
Bột nhão là dạng thuốc có cấu trúc nào sau đây
Có chứa 25% hoạt chất rắn trong thành phần
Hoạt chất rắn dạng hạt mịn > 40 phân tán đồng đều trong tá dược
Có cấu trúc hỗn dịch - nhũ tương
Chỉ dùng tá dược thuộc nhóm thân nước
Kem bôi da có thể chất mềm mịn, hấp dẫn do có đặc tính nào
Chứa tỉ lệ lớn dầu thực vật
Chứa tỉ lệ nước lớn
Chất nhũ hoá có trị số HLB cao
Cấu trúc là nhũ tương D/N
Dạng thuốc nào sau đây trong điều chế không được lọc
Dung dịch
Hỗn dịch
Siro thuốc
Thuốc nhỏ mắt có chất làm tăng độ nhớt
Dược chất trong hỗn dịch thuốc nước dùng để uống có tính chất nào sau đây
Chất rắn dễ bị oxy hóa
Tinh thể dễ bị thuỷ phân
Tinh thể tan trong nước
Bột mịn có mùi vị khó uống
Độ rã tối đa của viên nén trần
5 phút
15 phút
30 phút
60 phút
Một nhũ tương N/D, có nghĩa là
Nước là môi trường phân tán
Tinh thể dễ bị thuỷ phân
Pha liên tục là dầu
Bột mịn có mùi vị khó uống
Tá dược dùng cho thuốc bôi vết bỏng không nhất thiết phải đạt tiêu chí nào
Vô khuẩn
Tác dụng kháng khuẩn mạnh
Có tác dụng tái sinh mô, làm đầy vết
Dẫn thuốc thấm sâu tùy mức độ sẹo bong
Phương pháp xát hạt trong sản xuất viên nén có hoạt chất không chịu được nhiệt (số lượng lớn)
Ướt
Từng phần
Khô
Niềm tin
Các chất sau đây có thể có trong thành phần của thuốc tiêm, ngoài da
Chất đệm pH
Chất làm tăng độ tan
Chất làm tăng độ nhớt
Chất chống oxy hóa
