wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn tập chương 1 + 2

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Theo công thức trao đổi của Fisher, nếu Chính phủ muốn kiềm chế lạm phát (Mức tăng giá P) ở mức 3,5%. Nếu Tốc độ lưu thông tiền tệ (V) không đổi, Khối lượng tiền (M) tăng 12%, thì Khối lượng hàng hóa và dịch vụ (Y) phải tăng khoảng bao nhiêu phần trăm để đạt mục tiêu?

a)

15,50%

b)

3,50%

c)

8,21%

d)

12,00%

2.

Giả sử tốc độ lưu thông tiền tệ (V) trong một năm là 4,8 lần/năm. Nếu Khối lượng tiền tệ (M) hiện tại của nền kinh tế là 1.350 tỷ USD, hỏi Tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa (Nominal GDP) của quốc gia đó là bao nhiêu?

a)

6,000 tỷ USD

b)

281,25 tỷ USD

c)

6,840 tỷ USD

d)

6,480 tỷ USD

3.

Một quốc gia ghi nhận Khối lượng hàng hóa (Y) tăng 7,5%, Tốc độ lưu thông (V) giảm 1% và Mức giá chung (P) tăng 4,5% trong năm. Hỏi Khối lượng tiền tệ (M) đã được bơm vào nền kinh tế tăng bao nhiêu phần trăm?

a)

11,00%

b)

9,35%

c)

13,38%

d)

12,95%

4.

Quá trình nào là động lực cơ bản, lâu dài dẫn đến sự ra đời của tiền tệ?

a)

Nhu cầu phân phối tài sản giữa các quốc gia.

b)

Sự phát triển của sản xuất và nhu cầu trao đổi hàng hóa.

c)

Quyết định hành chính của chính phủ các nước.

d)

Sự xuất hiện của hệ thống ngân hàng thương mại.

5.

Các loại tiền tệ nào sau đây được xem là tiền dấu hiệu (mang giá trị danh nghĩa cao hơn giá trị nội tại)?

a)

Tiền hàng hóa (hóa tệ kim loại).

b)

Tiền kim loại và tiền giấy.

c)

Tiền giấy có thể chuyển đổi thành vàng.

d)

Tiền giấy, bút tệ, tiền điện tử.

6.

Khi người tiêu dùng mua một món hàng trả góp và thực hiện thanh toán hàng tháng cho khoản nợ đó, tiền đang thực hiện chức năng nào?

a)

Thước đo giá trị.

b)

Phương tiện cất trữ.

c)

Phương tiện lưu thông.

d)

Phương tiện thanh toán.

7.

Tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá một tài sản có thể được xếp vào nhóm tiền tệ (đặc biệt là M1) là gì?

a)

Khả năng giữ được giá trị ổn định trong dài hạn.

b)

Khả năng được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu.

c)

Khả năng được chia nhỏ và có tính bền vững.

d)

Mức độ thanh khoản cao nhất, sẵn sàng được chấp nhận làm phương tiện trao đổi.

8.

Nếu Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều này có khả năng ảnh hưởng đến mức cung tiền M1 như thế nào?

a)

Tăng khả năng cho vay của NHTM, làm tăng cung tiền M1.

b)

Giảm khả năng cho vay của NHTM, làm tăng cung tiền M1.

c)

Tăng khả năng tạo tiền của NHTM, làm giảm cung tiền M1.

d)

Giảm khả năng tạo tiền của các ngân hàng thương mại, dẫn đến giảm cung tiền M1.

9.

Sự thay đổi nào sau đây trong thói quen của công chúng có thể làm tăng Tốc độ lưu thông tiền tệ (V)?

a)

Công chúng tăng nắm giữ tiền mặt để phòng ngừa rủi ro.

b)

Sử dụng rộng rãi các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt (ví điện tử, chuyển khoản, thẻ).

c)

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm ngân hàng giảm mạnh.

d)

Xảy ra suy thoái kinh tế, tổng giao dịch giảm.

10.

Một nhà đầu tư quyết định giữ một lượng tiền mặt lớn thay vì gửi tiết kiệm, được xem là nắm giữ tiền với động cơ nào theo lý thuyết của Keynes?

a)

Động cơ giao dịch (Transaction motive).

b)

Động cơ dự phòng (Precautionary motive).

c)

Động cơ đầu cơ (Speculative motive).

d)

Cả A và B.

11.

Anh Hùng vay 450 triệu đồng trong 36 tháng để mua căn hộ, theo hình thức lãi đơn. Nếu tổng tiền lãi phải trả là 99 triệu đồng, hỏi lãi suất niêm yết hàng năm là bao nhiêu?

a)

11,00%/năm

b)

9,17%/năm

c)

7,33%/năm

d)

6,60%/năm

12.

Công ty Sáng Tạo gửi 2 tỷ đồng với lãi suất 8,5%/năm, ghép lãi quý. Hỏi sau 6 năm, công ty sẽ nhận được tổng số tiền là bao nhiêu?

a)

3.220,00 triệu đồng

b)

3.313,29 triệu đồng

c)

3.425,78 triệu đồng

d)

3.197,64 triệu đồng

13.

Một khoản đầu tư ban đầu 10 tỷ đồng vào một dự án kéo dài 4 năm với lãi suất 12%/năm, ghép lãi nửa năm. Hỏi giá trị tương lai của khoản đầu tư này là bao nhiêu?

a)

14.800,00 triệu đồng

b)

15.653,00 triệu đồng

c)

15.938,48 triệu đồng

d)

16.200,80 triệu đồng

14.

Bạn muốn có 200 triệu đồng sau 4 năm để du lịch vòng quanh thế giới. Nếu bạn tìm được kênh đầu tư sinh lời 9%/năm (ghép lãi năm), hỏi số tiền bạn cần gửi vào hôm nay là bao nhiêu?

a)

125,97 triệu đồng

b)

141,60 triệu đồng

c)

150,00 triệu đồng

d)

162,02 triệu đồng

15.

Một người cho vay đòi hỏi khoản trả nợ 1.200 triệu đồng sau 5 năm đối với khoản vay gốc 750 triệu đồng (ghép lãi năm). Hỏi lãi suất cố định hàng năm cho khoản vay này là bao nhiêu?

a)

8,00%/năm

b)

9,45%/năm

c)

9,86%/năm

d)

10,00%/năm

16.

So sánh hai đề nghị gửi tiền 1 năm: Ngân hàng A (10,5%/năm, ghép lãi tháng) và Ngân hàng B (10,8%/năm, ghép lãi nửa năm). Lãi suất hiệu dụng (EAR) nào có lợi hơn cho người gửi tiền?

a)

Ngân hàng B, EAR là 11,09%

b)

Ngân hàng A, EAR là 11,02%

c)

Ngân hàng A, EAR là 10,50%

d)

Cả hai ngân hàng có EAR xấp xỉ nhau.

17.

Một khoản tiền gửi ban đầu là 300 triệu đồng với lãi suất 8%/năm, ghép lãi năm. Hỏi cần bao nhiêu năm để tổng số tiền nhận được (gốc và lãi) đạt gấp đôi số tiền ban đầu?

a)

8,66 năm

b)

9,54 năm

c)

9,01 năm

d)

10,00 năm

18.

Một tổ chức tín dụng công bố lãi suất danh nghĩa là 9%/năm, ghép lãi hàng quý. Hỏi lãi suất hiệu dụng (EAR) thực tế mà khách hàng phải chịu là bao nhiêu?

a)

9,00%/năm

b)

9,27%/năm

c)

9,42%/năm

d)

9,31%/năm

19.

Lãi suất danh nghĩa của một khoản vay là 8%/năm (ghép lãi năm). Nếu tỷ lệ lạm phát dự kiến là 3,5%, hỏi lãi suất thực tế mà người cho vay nhận được là bao nhiêu?

a)

4,50%

b)

4,35%

c)

4,65%

d)

3,50%

20.

Khoản đầu tư 200 triệu đồng sau 8 năm có giá trị 350 triệu đồng (ghép lãi năm). Tính tỷ suất sinh lời kép hàng năm (r).

a)

7,00%/năm

b)

7,29%/năm

c)

7,45%/năm

d)

7,85%/năm

21.

Đặc điểm nào là ưu điểm lớn nhất của Tín dụng ngân hàng so với Tín dụng thương mại về mặt nguồn vốn?

a)

Chỉ cung cấp vốn ngắn hạn.

b)

Quy mô nhỏ, chỉ phục vụ các giao dịch mua bán.

c)

Nguồn vốn phong phú, quy mô lớn, có thể đáp ứng cả ngắn hạn và dài hạn.

d)

Khả năng huy động vốn với chi phí cạnh tranh nhờ mạng lưới rộng.

22.

Nguồn vốn nào là yếu tố quyết định giới hạn khả năng mở rộng tín dụng của các ngân hàng thương mại?

a)

Vốn chủ sở hữu của ngân hàng.

b)

Tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi có kỳ hạn của công chúng.

c)

Vốn đi vay từ thị trường vốn.

d)

Vốn vay từ Ngân hàng Trung ương.

23.

Yêu cầu nào là cốt lõi trong nguyên tắc hoàn trả nhằm đảm bảo khoản vay sẽ được thanh toán đúng thời hạn và đầy đủ?

a)

Mục đích vay vốn là hợp lý.

b)

Có tài sản đảm bảo và nguồn trả nợ rõ ràng.

c)

Khách hàng có uy tín cá nhân tốt.

d)

Phải có hợp đồng tín dụng công khai.

24.

Khi thẩm định tín dụng, “Conditions” (Điều kiện) trong Quy tắc 5C đề cập đến những yếu tố nào?

a)

Uy tín và lịch sử trả nợ của khách hàng.

b)

Tình hình kinh tế vĩ mô, ngành nghề kinh doanh, và mục đích sử dụng vốn vay.

c)

Mức vốn chủ sở hữu và tài sản thế chấp.

d)

Năng lực quản lý và kinh nghiệm sản xuất.

25.

Việc một công ty phát hành trái phiếu doanh nghiệp cho công chúng vay là hình thức tín dụng nào?

a)

Tín dụng nhà nước.

b)

Tín dụng thương mại.

c)

Tín dụng ngân hàng.

d)

Tín dụng doanh nghiệp (thông qua thị trường vốn).

26.

Tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đầu tư và nâng cao năng lực sản xuất của nền kinh tế thông qua cơ chế nào?

a)

Giúp giảm thiểu rủi ro kinh doanh cho các doanh nghiệp.

b)

Biến đổi vốn tiền tệ nhàn rỗi thành vốn kinh doanh, tạo ra tăng trưởng.

c)

Ổn định giá cả trên thị trường.

d)

Cân bằng cán cân thanh toán quốc tế.

27.

Tại sao việc so sánh các khoản vay chỉ dựa trên lãi suất danh nghĩa (APR) có thể gây hiểu lầm cho người đi vay?

a)

Vì APR không tính đến tỷ lệ lạm phát.

b)

Vì lãi suất danh nghĩa không tính đến tần suất ghép lãi, dẫn đến lãi suất thực tế (EAR) có thể cao hơn.

c)

Vì APR chỉ áp dụng cho khoản vay dài hạn.

d)

Vì APR không tính đến các loại phí khác.

28.

Biện pháp nào của Ngân hàng Trung ương tác động mạnh nhất đến chi phí đi vay của các Ngân hàng thương mại, từ đó ảnh hưởng đến lãi suất cho vay cuối cùng?

a)

Nghiệp vụ thị trường mở (Open Market Operations).

b)

Lãi suất tái cấp vốn (Discount Rate).

c)

Quy định về dự trữ bắt buộc.

d)

Cung tiền M2.

29.

Khi lãi suất danh nghĩa và tần suất ghép lãi được xác định, công cụ toán học nào giúp chuẩn hóa chi phí vay để so sánh?

a)

Tỷ suất sinh lời nội tại (IRR).

b)

Lãi suất thực tế (Real Rate).

c)

Lãi suất danh nghĩa (Nominal Rate).

d)

Lãi suất hiệu dụng (Effective Annual Rate - EAR).

30.

Yếu tố nào sau đây có xu hướng làm giảm lãi suất thực tế r của khoản vay?

a)

Chính phủ tăng chi tiêu công (tăng cầu vốn).

b)

Tỷ lệ lạm phát thực tế thấp hơn lạm phát dự kiến.

c)

Sự sụt giảm tổng cầu vốn tín dụng hoặc sự gia tăng lạm phát dự kiến iei^e .

d)

Nguồn cung vốn tín dụng từ ngân hàng giảm.

31.

Lãi suất dài hạn thường chứa đựng rủi ro nào cao hơn lãi suất ngắn hạn?

a)

Rủi ro vỡ nợ (Default Risk).

b)

Rủi ro lạm phát không lường trước (Inflation Risk) và rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk).

c)

Rủi ro về tài sản đảm bảo.

d)

Rủi ro về hành vi đạo đức của người đi vay.

32.

Nếu lạm phát thực tế cao hơn lạm phát dự kiến i>iei > i^e trong một khoản vay lãi suất cố định, điều gì xảy ra với người đi vay và người cho vay?

a)

Người cho vay có lợi hơn vì thu được lợi nhuận thực tế cao hơn.

b)

Người đi vay có lợi hơn vì phải trả lãi suất thực tế thấp hơn dự kiến.

c)

Cả người cho vay và người đi vay đều không bị ảnh hưởng.

d)

Người cho vay có lợi hơn vì lãi suất danh nghĩa tăng theo lạm phát.

33.

Trong tài chính, việc sử dụng tín dụng tiêu dùng thường được khuyến nghị cho các mục đích nào?

a)

Chi tiêu cho hàng hóa xa xỉ không cần thiết.

b)

Đầu tư vào các tài sản có khả năng sinh lời hoặc cải thiện chất lượng cuộc sống bền vững (ví dụ: giáo dục, y tế).

c)

Thanh toán các khoản nợ cũ bằng khoản vay mới.

d)

Tài trợ cho các hoạt động tiêu dùng thường xuyên.

34.

Sự khác biệt cơ bản về tính toán giữa giá trị tương lai của khoản gửi tiết kiệm đơn và khoản gửi tiết kiệm kép là gì?

a)

Lãi đơn dùng cho khoản vay, Lãi kép dùng cho khoản gửi.

b)

Lãi đơn chỉ tính lãi trên gốc ban đầu, Lãi kép tính lãi trên cả gốc và phần lãi tích lũy trước đó.

c)

Lãi kép thường có kỳ hạn dài hơn lãi đơn.

d)

Lãi đơn chỉ áp dụng cho lãi suất danh nghĩa.

35.

Hiện tượng nào xảy ra khi ngân hàng trở nên quá thận trọng sau một cuộc khủng hoảng, dẫn đến việc cắt giảm mạnh tín dụng cho cả những người vay đủ điều kiện, gây ra suy thoái?

a)

Rủi ro đạo đức (Moral Hazard).

b)

Lựa chọn đối nghịch (Adverse Selection).

c)

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap).

d)

Hạn chế tín dụng (Credit Crunch).

36.

Hành động nào sau đây là ví dụ điển hình nhất về rủi ro Lựa chọn đối nghịch (Adverse Selection) trong hoạt động tín dụng?

a)

Người đi vay sử dụng vốn sai mục đích đã cam kết trong hợp đồng.

b)

Người đi vay có rủi ro cao cố gắng che giấu thông tin để được ngân hàng cho vay với lãi suất thấp.

c)

Ngân hàng tăng lãi suất cho vay, khiến khách hàng tốt (rủi ro thấp) rút lui.

d)

Doanh nghiệp thực hiện dự án rủi ro hơn sau khi đã nhận được khoản vay.

37.

Thành phần nào sau đây thuộc khối tiền M2 nhưng không thuộc khối tiền M1?

a)

Tiền mặt ngoài hệ thống ngân hàng.

b)

Tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng thương mại.

c)

Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn tại ngân hàng.

d)

Séc du lịch.

38.

Một khoản tiền gửi sau 5 năm sẽ nhận được 500 triệu đồng. Nếu lãi suất thị trường là 10%/năm (ghép lãi năm), giá trị hiện tại của khoản tiền này là bao nhiêu?

a)

350,25 triệu đồng.

b)

310,46 triệu đồng.

c)

450,00 triệu đồng.

d)

285,50 triệu đồng.

39.

Mục tiêu hoạt động cao nhất và bao trùm của hầu hết Ngân hàng Trung ương hiện đại là gì?

a)

Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho ngân hàng thương mại.

b)

Cung cấp vốn dài hạn cho chính phủ.

c)

Ổn định giá trị đồng tiền quốc gia (kiểm soát lạm phát).

d)

Cấp tín dụng cho các doanh nghiệp lớn.

40.

Đối tượng nghiên cứu cốt lõi nhất của lĩnh vực Tài chính là gì?

a)

Nghiên cứu về toàn bộ quá trình sản xuất và trao đổi hàng hóa.

b)

Nghiên cứu về cơ chế xác định giá trị của tiền tệ và các công cụ thanh toán.

c)

Nghiên cứu về sự vận động và hình thành của các quỹ tiền tệ trong nền kinh tế.

d)

Nghiên cứu về các chiến lược quản lý nhân sự trong tổ chức.

41.

Khả năng “tạo tiền” của ngân hàng thương mại cho nền kinh tế xuất phát từ những chức năng nào?

a)

Phát hành tiền và cấp tín dụng.

b)

Quản lý tiền gửi và trung gian thanh toán.

c)

Trung gian tín dụng và trung gian thanh toán.

d)

Phát hành tiền và điều tiết lưu thông tiền tệ.

42.

Ba (3) nghiệp vụ nào thể hiện đúng bản chất của ngân hàng thương mại?

a)

Nghiệp vụ môi giới, quản lý tài sản và đầu tư.

b)

Nghiệp vụ thanh toán, tư vấn và phát hành thẻ.

c)

Nghiệp vụ huy động vốn, bảo hiểm và đầu tư.

d)

Nghiệp vụ tài sản Nợ, tài sản Có, trung gian hoa hồng.

43.

Tổ chức nào sau đây KHÔNG phải là định chế tài chính phi ngân hàng?

a)

Công ty bảo hiểm.

b)

Quỹ đầu tư.

c)

Ngân hàng thương mại.

d)

Công ty tài chính.

44.

Trong quá trình “tạo tiền”, giả sử Ngân hàng trung ương mua 150 tỷ đồng trái phiếu của Ngân hàng A, và tỷ lệ dự trữ của ngân hàng thương mại là 20%. Theo lý thuyết, nếu nền kinh tế không có lưu thông tiền mặt thì tổng lượng tiền gửi mở rộng tối đa trong lưu thông là bao nhiêu?

a)

600 tỷ đồng.

b)

750 tỷ đồng.

c)

800 tỷ đồng.

d)

Không đủ thông tin để tính toán.

45.

Giả sử ngân hàng thương mại nhận được 800 triệu đồng tiền gửi mới, tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10%. Ngân hàng có thể cho vay tối đa bao nhiêu tiền nhờ hiệu ứng nhân tiền trong toàn hệ thống?

a)

8.000 triệu đồng.

b)

7.200 triệu đồng.

c)

6.500 triệu đồng.

d)

Không đủ thông tin để xác định.

46.

Nếu Ngân hàng trung ương phát hành 800 tỷ đồng tiền cơ sở, tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 15% và tỷ lệ tiền mặt/tiền gửi thanh toán là 1/4, thì khối lượng tiền giao dịch tối đa (M1) có thể được tạo ra là bao nhiêu?

a)

2.500 tỷ đồng.

b)

3.200 tỷ đồng.

c)

2.800 tỷ đồng.

d)

3.000 tỷ đồng.

47.

Nếu Ngân hàng trung ương phát hành 3.000 tỷ đồng tiền cơ sở, tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10%, tỷ lệ dự trữ thừa là 5%, và tỷ lệ tiền mặt trên tiền gửi thanh toán là 25%. Theo lý thuyết, khối lượng tiền giao dịch tối đa (M1) có thể được tạo ra là bao nhiêu?

a)

8.000 tỷ đồng.

b)

7.500 tỷ đồng.

c)

7.200 tỷ đồng.

d)

6.800 tỷ đồng.

48.

Nếu Ngân hàng trung ương phát hành 2.500 tỷ đồng tiền cơ sở, tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 8%, tỷ lệ dự trữ thừa là 2%, và khối lượng tiền giao dịch tối đa (M1) có thể được tạo ra là 10.000 tỷ đồng. Tỷ lệ tiền mặt trên tiền gửi thanh toán là bao nhiêu?

a)

25%.

b)

30%.

c)

35%.

d)

40%.

49.

Giả sử ngân hàng thương mại nhận được 2 tỷ đồng tiền gửi từ khách hàng. Tỷ lệ dự trữ là 15%. Nếu tỷ lệ tiền mặt trên tiền gửi thanh toán là 25% thì tổng số tiền gửi thanh toán mới được mở rộng trong hệ thống ngân hàng là bao nhiêu?

a)

3,0 tỷ đồng.

b)

4,0 tỷ đồng.

c)

3,5 tỷ đồng.

d)

5,0 tỷ đồng.

50.

Nếu ngân hàng thương mại tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc từ 5% lên 10%, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến khả năng cho vay tối đa của ngân hàng từ một khoản tiền gửi mới là 500 triệu đồng?

a)

Tăng 25 triệu đồng.

b)

Giảm 25 triệu đồng.

c)

Giảm 50 triệu đồng.

d)

Không ảnh hưởng.

51.

Trong cơ chế “tạo tiền” của ngân hàng thương mại, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến khả năng tạo tiền của ngân hàng?

a)

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.

b)

Lượng tiền gửi ban đầu tại ngân hàng.

c)

Tỷ lệ dự trữ thừa.

d)

Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại của ngân hàng.

52.

Định chế tài chính phi ngân hàng KHÔNG thực hiện hoạt động nào sau đây?

a)

Kinh doanh về tài chính và tiền tệ.

b)

Nhận tiền gửi không kỳ hạn.

c)

Thực hiện một số hoạt động ngân hàng.

d)

Làm dịch vụ thanh toán.

53.

Khi Ngân hàng trung ương mua vào trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến lượng tiền cung ứng và lãi suất?

a)

Lượng tiền cung ứng tăng, lãi suất tăng.

b)

Lượng tiền cung ứng giảm, lãi suất tăng.

c)

Lượng tiền cung ứng tăng, lãi suất giảm.

d)

Lượng tiền cung ứng giảm, lãi suất giảm.

54.

Điều gì sẽ xảy ra nếu Ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với các ngân hàng thương mại?

a)

Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế sẽ tăng.

b)

Lãi suất trên thị trường sẽ giảm.

c)

Khả năng cho vay của ngân hàng thương mại sẽ giảm.

d)

Mức tiêu dùng trong nền kinh tế sẽ tăng.

55.

Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của Ngân hàng trung ương?

a)

Quản lý dự trữ ngoại hối.

b)

Phát hành tiền tệ.

c)

Cấp tín dụng cho chính phủ.

d)

Bảo hiểm tiền gửi.

56.

Theo công thức trao đổi của Fisher, nếu Chính phủ muốn kiềm chế lạm phát (Mức tăng giá P) ở mức 5%. Nếu Tốc độ lưu thông tiền tệ (V) không đổi, Khối lượng tiền (M) tăng 15%, thì Khối lượng hàng hóa và dịch vụ (Y) phải tăng khoảng bao nhiêu phần trăm để đạt mục tiêu?

a)

10,00%.

b)

5,00%.

c)

9,52%.

d)

8,00%.

57.

Lạm phát được đo lường chủ yếu bằng chỉ số nào sau đây?

a)

Tỷ lệ thất nghiệp.

b)

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

c)

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).

d)

Cán cân thương mại.

58.

Lạm phát là hiện tượng giá cả chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế:

a)

Giảm xuống liên tục trong một thời gian nhất định.

b)

Ổn định ở một mức cao.

c)

Tăng lên liên tục trong một thời gian nhất định.

d)

Biến động không đều.

59.

Hiện tượng giảm phát (Deflation) xảy ra khi:

a)

Mức giá chung tăng lên.

b)

Tỷ lệ thất nghiệp giảm.

c)

Mức giá chung giảm xuống.

d)

Tốc độ tăng trưởng GDP tăng.

60.

Lạm phát phi mã

a)

Dưới 10% mỗi năm.

b)

10% đến dưới 50% mỗi năm.

c)

50% trở lên mỗi tháng.

d)

Dưới 3% mỗi năm.

61.

Một trong những nguyên nhân chính gây ra lạm phát do cầu kéo (Demand-pull inflation) là:

a)

Chi phí sản xuất tăng.

b)

Tổng cầu vượt quá tổng cung.

c)

Tốc độ lưu thông tiền tệ giảm.

d)

Chính phủ giảm chi tiêu công.

62.

Lạm phát chi phí đẩy (Cost-push inflation) xảy ra khi:

a)

Tổng cầu tăng mạnh.

b)

Chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng lên.

c)

Ngân hàng trung ương in thêm tiền.

d)

Năng suất lao động tăng.

63.

Mức lạm phát nào được xác định khi giá cả tăng trên 50% mỗi tháng, dẫn đến sự sụp đổ niềm tin vào tiền tệ?

a)

Lạm phát vừa phải.

b)

Lạm phát phi mã.

c)

Siêu lạm phát (Hyperinflation).

d)

Đình lạm.

64.

Lạm phát ảnh hưởng đến người gửi tiền tiết kiệm như thế nào?

a)

Tăng sức mua của khoản tiền gửi.

b)

Giảm sức mua của khoản tiền gửi.

c)

Không ảnh hưởng.

d)

Tăng lãi suất thực.

65.

Chính sách tiền tệ thắt chặt của Ngân hàng trung ương (ví dụ: tăng lãi suất chiết khấu) nhằm mục đích gì?

a)

Tăng lượng tiền cung ứng, kích thích đầu tư.

b)

Giảm lượng tiền cung ứng, kiềm chế lạm phát.

c)

Tăng tỷ lệ thất nghiệp.

d)

Thúc đẩy xuất khẩu.

66.

Lợi ích của người đi vay trong thời kỳ lạm phát cao là gì?

a)

Lãi suất danh nghĩa giảm.

b)

Giá trị thực của khoản nợ phải trả giảm.

c)

Khả năng thanh toán tăng.

d)

Lãi suất thực tăng.

67.

Khi lạm phát gia tăng, người nắm giữ tài sản nào sau đây bị thiệt hại nặng nhất (giả sử các yếu tố khác không đổi)?

a)

Bất động sản.

b)

Vàng.

c)

Cổ phiếu.

d)

Tiền mặt.

68.

Tác động phân phối lại thu nhập của lạm phát thể hiện rõ nhất ở đâu?

a)

Chuyển tài sản từ người đi vay sang người cho vay.

b)

Chuyển tài sản từ người cho vay sang người đi vay.

c)

Giảm chênh lệch giàu nghèo.

d)

Tăng thu nhập cho người lao động.

69.

Nếu CPI năm 2025 là 130130 và CPI năm 2024 là 120120 , thì tỷ lệ lạm phát năm 2025 là bao nhiêu?

a)

10%10{\%}

b)

9,09%9{,}09{\%}

c)

8,33%8{,}33{\%}

d)

12%12{\%}

70.

Chính phủ nên sử dụng chính sách nào để kiềm chế lạm phát do cầu kéo?

a)

Chính sách tài khóa mở rộng.

b)

Chính sách tiền tệ nới lỏng.

c)

Chính sách tài khóa thắt chặt và Chính sách tiền tệ thắt chặt.

d)

Giảm thuế.

71.

Đường cong Phillips mô tả mối quan hệ giữa:

a)

Tỷ lệ lạm phát và lãi suất.

b)

Tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp.

c)

Tỷ lệ lạm phát và tăng trưởng GDP.

d)

Tỷ lệ lạm phát và cung tiền.

72.

Đình lạm (Stagflation) là hiện tượng kinh tế mà:

a)

Lạm phát cao và thất nghiệp thấp.

b)

Lạm phát thấp và thất nghiệp cao.

c)

Tỷ lệ lạm phát cao và tỷ lệ thất nghiệp cao.

d)

Lạm phát thấp và tăng trưởng GDP cao.

73.

Nếu Ngân hàng trung ương giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều này có khả năng dẫn đến:

a)

Lạm phát chi phí đẩy.

b)

Đình lạm.

c)

Giảm phát.

d)

Lạm phát cầu kéo.

74.

Sự kiện nào sau đây có khả năng gây ra lạm phát chi phí đẩy?

a)

Chính phủ tăng chi tiêu quốc phòng.

b)

Giá dầu thô toàn cầu tăng mạnh.

c)

Người dân tăng cường chi tiêu bằng thẻ tín dụng.

d)

Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.

75.

Nếu lạm phát là 7%7{\%} và lãi suất danh nghĩa là 12%12{\%} , thì lãi suất thực là bao nhiêu?

a)

19%19{\%}

b)

12%12{\%}

c)

Khoảng 5%5{\%}

d)

Khoảng 7%7{\%}

76.

Giả sử tốc độ lưu thông tiền tệ (V)(V) tăng 7%7{\%} , Khối lượng hàng hóa và dịch vụ (Y)(Y) tăng 5%5{\%} . Để kiềm chế lạm phát (P)(P) ở mức 4%4{\%} , Ngân hàng trung ương cần điều chỉnh khối lượng tiền (M)(M) tăng tối đa bao nhiêu phần trăm?

a)

1%1{\%}

b)

2%2{\%}

c)

3%3{\%}

d)

4%4{\%}

77.

Theo lý thuyết về số lượng tiền tệ của Fisher, nếu Chính phủ muốn giá cả (P)(P) tăng 3%3{\%} và khối lượng hàng hóa (Y)(Y) tăng 6%6{\%} , với tốc độ lưu thông tiền tệ (V)(V) không đổi, thì khối lượng tiền (M)(M) nên thay đổi như thế nào?

a)

Tăng 9%9{\%}

b)

Giảm 3%3{\%}

c)

Tăng 3%3{\%}

d)

Giảm 9%9{\%}

78.

Giả sử trong một năm, Khối lượng tiền (M)(M) tăng 12%12{\%} , giá cả (P)(P) tăng 8%8{\%} và khối lượng hàng hóa (Y)(Y) tăng 6%6{\%} . Tốc độ lưu thông tiền tệ (V)(V) đã thay đổi như thế nào trong năm đó?

a)

Giảm 2%2{\%}

b)

Tăng 2%2{\%}

c)

Tăng 4%4{\%}

d)

Không thay đổi

79.

Để kiềm chế lạm phát chi phí đẩy hiệu quả, công cụ nào sau đây của Chính phủ và Ngân hàng trung ương được xem là phù hợp nhất trong ngắn hạn?

a)

Giảm chi tiêu công và Tăng lãi suất chiết khấu.

b)

Tăng thuế và Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.

c)

Giảm thuế và Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc.

d)

Tăng trợ cấp thất nghiệp và Mua trái phiếu chính phủ.

80.

Khi xảy ra lạm phát, Chính phủ thường phải đối mặt với sự đánh đổi (trade-off) giữa các mục tiêu nào sau đây?

a)

Tăng trưởng kinh tế và Ổn định tỷ giá.

b)

Ổn định giá cả và Tăng thu ngân sách.

c)

Kiềm chế lạm phát và Giảm tỷ lệ thất nghiệp.

d)

Cân bằng cán cân thương mại và Tăng trưởng tín dụng.