wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lớp 9_unit 6-từ vựng trong câu

Total questions: 169

Worksheet time: 3hrs 49mins

Name
Class
Date
1.

Đây là động từ đơn lẻ (1 từ): __chieve Định nghĩa: đạt được điều gì đó sau một quá trình cố gắng, nỗ lực. Ex: She wants to __________ her goals this year. (Cô ấy muốn đạt được mục tiêu của mình trong năm nay.)

(a)  

2.

Đây là tính từ đơn lẻ (1 từ): __ctive Định nghĩa: năng động, thường xuyên tham gia hoạt động hoặc làm việc tích cực. Ex: He is very __________ in school activities. (Cậu ấy rất năng động trong các hoạt động ở trường.)

(a)  

3.

Đây là động từ đơn lẻ (1 từ): __gree Định nghĩa: có cùng ý kiến hoặc chấp nhận điều gì đó. Ex: I __________ with your idea. (Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.)

(a)  

4.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __ppliance Định nghĩa: thiết bị điện hoặc máy móc dùng trong gia đình. Ex: This kitchen __________ is very useful. (Thiết bị nhà bếp này rất hữu ích.)

(a)  

5.

Đây là động từ đơn lẻ (1 từ): __ppreciate Định nghĩa: cảm kích hoặc hiểu rõ giá trị của điều gì đó. Ex: I really __________ your help. (Tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ của bạn.)

(a)  

6.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __spect Định nghĩa: một khía cạnh hoặc mặt cụ thể của vấn đề. Ex: We need to consider every __________ of the plan. (Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của kế hoạch.)

(a)  

7.

Đây là cụm giới từ (4 từ): __t the age of Định nghĩa: dùng để nói độ tuổi khi điều gì đó xảy ra. Ex: He started school __________ the age of seven. (Cậu ấy bắt đầu đi học lúc 7 tuổi.)

(a)  

8.

Đây là động từ đơn lẻ (1 từ): __void Định nghĩa: tránh làm hoặc tránh gặp điều gì đó. Ex: You should __________ making mistakes. (Bạn nên tránh mắc lỗi.)

(a)  

9.

Đây là cụm trạng từ (3 từ): __way from home Định nghĩa: không ở nơi mình sống. Ex: She feels lonely __________ from home. (Cô ấy cảm thấy cô đơn khi xa nhà.)

(a)  

10.

Đây là cụm danh từ (2 từ): bus tation Định nghĩa: nơi xe buýt đến và rời đi. Ex: Let’s meet at the bus (a)   . (Hãy gặp nhau ở bến xe buýt.)

11.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __amel Định nghĩa: động vật sống ở sa mạc, có bướu trên lưng. Ex: A __________ can live in the desert. (Lạc đà có thể sống ở sa mạc.)

(a)  

12.

Đây là trạng từ đơn lẻ (1 từ): __arefully Định nghĩa: làm việc một cách cẩn thận, chú ý. Ex: She drives __________. (Cô ấy lái xe cẩn thận.)

(a)  

13.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __hange Định nghĩa: sự khác biệt so với trước đó. Ex: There is a big __________ in weather. (Có một sự thay đổi lớn về thời tiết.)

(a)  

14.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __omfort Định nghĩa: trạng thái dễ chịu, thoải mái. Ex: This chair gives me great __________. (Chiếc ghế này mang lại sự thoải mái.)

(a)  

15.

Đây là động từ đơn lẻ (1 từ): __ommunicate Định nghĩa: trao đổi thông tin, cảm xúc. Ex: We need to __________ clearly. (Chúng ta cần giao tiếp rõ ràng.)

(a)  

16.

Đây là cụm danh từ (2 từ): __one hat Định nghĩa: mũ truyền thống hình chóp của Việt Nam. Ex: She is wearing a __________hat. (Cô ấy đang đội nón lá.)

(a)  

17.

Đây là tính từ đơn lẻ (1 từ): __onvenient Định nghĩa: dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian. Ex: This location is very __________. (Vị trí này rất tiện lợi.)

(a)  

18.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __onversation Định nghĩa: cuộc nói chuyện giữa hai người trở lên. Ex: We had a long __________. (Chúng tôi có một cuộc trò chuyện dài.)

(a)  

19.

Đây là tính từ đơn lẻ (1 từ): __emocratic Định nghĩa: liên quan đến quyền bình đẳng và tự do. Ex: They live in a __________ country. (Họ sống ở một đất nước dân chủ.)

(a)  

20.

Đây là cụm động từ (2 từ): __epend on Định nghĩa: cần hoặc dựa vào ai/điều gì đó. Ex: Success __________ on hard work. (Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ.)

(a)  

21.

Đây là cụm động từ (3 từ): __escribe … as Định nghĩa: miêu tả ai/điều gì là giống như một điều khác. Ex: People often __________ the city as peaceful. (Mọi người thường miêu tả thành phố đó là yên bình.)

(a)  

22.

Đây là tính từ đơn lẻ (1 từ): __etermined Định nghĩa: quyết tâm, không bỏ cuộc cho đến khi đạt mục tiêu. Ex: She is __________ to succeed. (Cô ấy quyết tâm thành công.)

(a)  

23.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __ifference Định nghĩa: sự không giống nhau giữa hai hay nhiều thứ. Ex: There is a big __________ between the two answers. (Có sự khác biệt lớn giữa hai câu trả lời.)

(a)  

24.

Đây là cụm giới từ (2 từ): __ifferent from Định nghĩa: không giống với ai hoặc điều gì. Ex: This shirt is __________ from that one. (Chiếc áo này khác với chiếc kia.)

(a)  

25.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __isplay Định nghĩa: cách trưng bày đồ vật để người khác nhìn thấy. Ex: The shop has a beautiful __________. (Cửa hàng có một khu trưng bày đẹp.)

(a)  

26.

Đây là cụm câu hỏi lịch sự (4 từ): Do you _____ind + Ving Định nghĩa: dùng để hỏi lịch sự xem ai đó có phiền làm việc gì không. Ex: Do you __________ opening the window? (Bạn có phiền mở cửa sổ không?)

(a)  

27.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __ocument Định nghĩa: giấy tờ hoặc tập tin chứa thông tin. Ex: Please read this __________ carefully. (Vui lòng đọc kỹ tài liệu này.)

(a)  

28.

Đây là cụm động từ (2 từ): __ye hair Định nghĩa: thay đổi màu tóc bằng hóa chất. Ex: She wants to __________ hair brown. (Cô ấy muốn nhuộm tóc màu nâu.)

(a)  

29.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __lder Định nghĩa: người lớn tuổi, đặc biệt trong cộng đồng. Ex: We should respect the __________. (Chúng ta nên tôn trọng người lớn tuổi.)

(a)  

30.

Đây là cụm danh từ (2 từ): __lectronic device Định nghĩa: thiết bị hoạt động bằng điện. Ex: Phones are popular __________ device. (Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.)

(a)  

31.

Đây là động từ đơn lẻ (1 từ): __nter Định nghĩa: đi vào hoặc tham gia một nơi/sự kiện. Ex: Please __________ the room quietly. (Vui lòng bước vào phòng nhẹ nhàng.)

(a)  

32.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __ntertainment Định nghĩa: hoạt động giúp con người vui vẻ. Ex: Music is a form of __________. (Âm nhạc là một hình thức giải trí.)

(a)  

33.

Đây là cụm danh từ (2 từ): __qual right Định nghĩa: quyền lợi ngang nhau cho mọi người. Ex: Everyone deserves __________ right. (Mọi người đều xứng đáng có quyền bình đẳng.)

(a)  

34.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __vent Định nghĩa: sự kiện đặc biệt được tổ chức. Ex: The school event is an important __________. (Sự kiện của trường là một sự kiện quan trọng.)

(a)  

35.

Đây là trạng từ đơn lẻ (1 từ): __xactly Định nghĩa: đúng hoàn toàn, không sai. Ex: That is __________ what I mean. (Đó chính xác là điều tôi muốn nói.)

(a)  

36.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __xhibition Định nghĩa: sự kiện trưng bày tranh, ảnh, đồ vật. Ex: The art __________ is very interesting. (Cuộc triển lãm nghệ thuật rất thú vị.)

(a)  

37.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __xperience Định nghĩa: kiến thức hoặc kỹ năng có được từ thực tế. Ex: Travel gives you valuable __________. (Du lịch mang lại cho bạn kinh nghiệm quý giá.)

(a)  

38.

Đây là cụm danh từ (2 từ): __xtended family Định nghĩa: gia đình gồm nhiều thế hệ sống chung. Ex: She lives in an __________ family. (Cô ấy sống trong gia đình nhiều thế hệ.)

(a)  

39.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __air Định nghĩa: hội chợ có trò chơi, đồ ăn, gian hàng. Ex: We visited the village __________. (Chúng tôi đã đi hội chợ làng.)

(a)  

40.

Đây là tính từ ghép (1 từ): __amily-oriented Định nghĩa: hướng về gia đình, coi trọng các giá trị gia đình. Ex: She is very __________ and spends time with her parents. (Cô ấy rất hướng về gia đình và dành nhiều thời gian cho bố mẹ.)

(a)  

41.

Đây là động từ đơn lẻ (1 từ): __ancy Định nghĩa: thích hoặc muốn một điều gì đó vì nó hấp dẫn. Ex: I __________ a cup of coffee. (Tôi thích một tách cà phê.)

(a)  

42.

Đây là cụm danh từ (2 từ): __arming tool Định nghĩa: dụng cụ được dùng trong nông nghiệp. Ex: Farmers use a __________ tool every day. (Nông dân dùng dụng cụ nông nghiệp mỗi ngày.)

(a)  

43.

Đây là tính từ đơn lẻ (1 từ): __ashionable Định nghĩa: hợp thời trang, được nhiều người ưa chuộng. Ex: This dress is very __________. (Chiếc váy này rất hợp thời trang.)

(a)  

44.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __ight Định nghĩa: cuộc chiến hoặc cuộc đánh nhau. Ex: They had a __________ yesterday. (Họ đã có một cuộc đánh nhau hôm qua.)

(a)  

45.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __lame Định nghĩa: ngọn lửa phát ra ánh sáng và nhiệt. Ex: The __________ is very hot. (Ngọn lửa rất nóng.)

(a)  

46.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __lea Định nghĩa: côn trùng nhỏ sống ký sinh trên động vật. Ex: The dog has a __________. (Con chó bị bọ chét.)

(a)  

47.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __lesh Định nghĩa: phần thịt mềm của người hoặc động vật. Ex: The knife cut into the __________. (Con dao cắt vào phần thịt.)

(a)  

48.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __light Định nghĩa: chuyến đi bằng máy bay. Ex: My __________ leaves at 6 a.m. (Chuyến bay của tôi khởi hành lúc 6 giờ sáng.)

(a)  

49.

Đây là động từ đơn lẻ (1 từ): __log Định nghĩa: đánh ai đó mạnh, thường bằng roi. Ex: The man was __________ unfairly. (Người đàn ông bị đánh đập một cách bất công.)

(a)  

50.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __lu Định nghĩa: bệnh cúm do virus gây ra. Ex: He has the __________ this week. (Anh ấy bị cúm tuần này.)

(a)  

51.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __lute Định nghĩa: nhạc cụ thổi có âm thanh nhẹ. Ex: She plays the __________ beautifully. (Cô ấy chơi sáo rất hay.)

(a)  

52.

Đây là cụm danh từ (2 từ): __olk music Định nghĩa: âm nhạc truyền thống của một vùng. Ex: I enjoy listening to __________ music. (Tôi thích nghe nhạc dân gian.)

(a)  

53.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __rame Định nghĩa: khung dùng để giữ tranh, ảnh hoặc cửa. Ex: The picture is in a wooden __________. (Bức tranh ở trong khung gỗ.)

(a)  

54.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __reedom Định nghĩa: trạng thái được làm điều mình muốn. Ex: Everyone wants __________. (Ai cũng muốn tự do.)

(a)  

55.

Đây là cụm danh từ (3 từ): __reedom of choice Định nghĩa: quyền tự do lựa chọn điều mình thích. Ex: People should have __________ of choice. (Mọi người nên có quyền tự do lựa chọn.)

(a)  

56.

Đây là trạng từ đơn lẻ (1 từ): __requently Định nghĩa: xảy ra nhiều lần. Ex: She __________ visits her grandparents. (Cô ấy thường xuyên thăm ông bà.)

(a)  

57.

Đây là tính từ đơn lẻ (1 từ): __resh Định nghĩa: còn mới, chưa hư. Ex: The vegetables are __________. (Rau củ rất tươi.)

(a)  

58.

Đây là danh từ đơn lẻ (1 từ): __rphan Định nghĩa: trẻ mồ côi – đứa trẻ không còn cha mẹ. Ex: The ______ needs special care. (Đứa trẻ mồ côi cần sự chăm sóc đặc biệt.)

(a)  

59.

Đây là tính từ đơn lẻ (1 từ): __rightening Định nghĩa: làm cho người khác cảm thấy sợ. Ex: It is a __________ movie. (Đó là một bộ phim đáng sợ.)

(a)  

60.

Đây là danh từ đơn lẻ: __athering Định nghĩa: sự tụ họp của nhiều người cho một mục đích chung. Ex: We are having a __________ tonight. (Chúng tôi có một buổi tụ họp tối nay.)

(a)  

61.

Đây là cụm danh từ 2 từ: __eneration conflict Định nghĩa: xung đột giữa các thế hệ do khác biệt suy nghĩ và lối sống. Ex: __________ conflict often happens in modern families. (Xung đột thế hệ thường xảy ra trong các gia đình hiện đại.)

(a)  

62.

Đây là cụm từ 2 từ: __eneration gap Định nghĩa: khoảng cách về tư duy, lối sống giữa người già và người trẻ. Ex: The __________ gap is becoming wider today. (Khoảng cách thế hệ ngày càng lớn hiện nay.)

(a)  

63.

Đây là cụm động từ 2 từ: __ive up Định nghĩa: từ bỏ, ngừng cố gắng làm việc gì đó. Ex: Don’t __________ up easily. (Đừng dễ dàng từ bỏ.)

(a)  

64.

Đây là danh từ đơn lẻ: __uest Định nghĩa: người được mời đến nhà hoặc sự kiện. Ex: We welcomed every __________ warmly. (Chúng tôi chào đón mọi vị khách nồng nhiệt.)

(a)  

65.

Đây là danh từ ghép 1 từ: __ide-and-seek Định nghĩa: trò chơi trốn tìm của trẻ em. Ex: Children are playing __________ in the yard. (Trẻ em đang chơi trốn tìm trong sân.)

(a)  

66.

Đây là cụm danh từ 2 từ: __istorical place Định nghĩa: nơi có giá trị và ý nghĩa lịch sử. Ex: This city has many __________ places. (Thành phố này có nhiều địa điểm lịch sử.)

(a)  

67.

Đây là tính từ ghép: __i-tech Định nghĩa: liên quan đến công nghệ hiện đại, tiên tiến. Ex: They work in a __________ company. (Họ làm việc trong một công ty công nghệ cao.)

(a)  

68.

Đây là cụm danh từ 2 từ: home acility Định nghĩa: tiện nghi phục vụ sinh hoạt trong gia đình. Ex: Modern houses have many home (a)   . (Nhà hiện đại có nhiều tiện nghi gia đình.)

69.

Đây là danh từ đơn lẻ: __ousehold Định nghĩa: những người sống chung trong một nhà. Ex: Every __________ should share housework. (Mỗi hộ gia đình nên chia sẻ việc nhà.)

(a)  

70.

Đây là danh từ không đếm được: __ousework Định nghĩa: các công việc trong nhà như dọn dẹp, nấu ăn. Ex: She does a lot of __________ every day. (Cô ấy làm rất nhiều việc nhà mỗi ngày.)

(a)  

71.

Đây là động từ đơn lẻ: __mprove Định nghĩa: làm cho cái gì đó tốt hơn. Ex: We want to __________ our English. (Chúng tôi muốn cải thiện tiếng Anh.)

(a)  

72.

Đây là cụm từ 3 từ: __n my day Định nghĩa: thời của tôi, nói về quá khứ. Ex: __________ my day, things were very different. (Thời của tôi, mọi thứ rất khác.)

(a)  

73.

Đây là danh từ trừu tượng: __ndependence Định nghĩa: trạng thái không phụ thuộc vào người khác. Ex: Teenagers want more __________. (Thanh thiếu niên muốn độc lập hơn.)

(a)  

74.

Đây là tính từ: __ndependent Định nghĩa: có khả năng tự làm việc mà không cần giúp đỡ. Ex: She is very __________. (Cô ấy rất độc lập.)

(a)  

75.

Đây là động từ: __nfluence Định nghĩa: tác động đến suy nghĩ hoặc hành động của người khác. Ex: Parents strongly __________ their children. (Cha mẹ ảnh hưởng mạnh mẽ đến con cái.)

(a)  

76.

Đây là danh từ: __nterest Định nghĩa: điều khiến ai đó cảm thấy thích thú. Ex: Music is my main __________. (Âm nhạc là sở thích chính của tôi.)

(a)  

77.

Đây là cụm từ 3 từ: jeans with oles Định nghĩa: quần jeans bị rách theo phong cách thời trang. Ex: He likes wearing jeans with (a)   . (Anh ấy thích mặc quần jeans rách.)

78.

Đây là cụm từ 2 từ: __ey information Định nghĩa: những thông tin quan trọng nhất. Ex: Please remember the __________ information. (Hãy nhớ những thông tin chính.)

(a)  

79.

Đây là danh từ: __ab Định nghĩa: phòng thí nghiệm khoa học. Ex: Students work in the __________ every week. (Học sinh làm việc trong phòng thí nghiệm mỗi tuần.)

(a)  

80.

Many children (a)   under an oil lamp in the past. (Nhiều trẻ em đã học dưới ánh đèn dầu trong quá khứ.)

81.

Everyone has a different (a)   style. (Mỗi người có một phong cách học khác nhau.)

82.

He had to (a)   school early. (Anh ấy phải bỏ học sớm.)

83.

The teacher gave an interesting (a)   . (Giáo viên đã giảng một bài thú vị.)

84.

Chess is a popular (a)   game. (Cờ vua là một trò chơi giải trí phổ biến.)

85.

She has a healthy (a)   . (Cô ấy có lối sống lành mạnh.)

86.

People (a)   firecrackers during festivals. (Mọi người đốt pháo trong các lễ hội.)

87.

We should (a)   green to protect nature. (Chúng ta nên sống xanh để bảo vệ thiên nhiên.)

88.

Living (a)   are improving. (Điều kiện sống đang được cải thiện.)

89.

The country’s living (a)   is rising. (Mức sống của đất nước đang tăng.)

90.

She is (a)   for her keys. (Cô ấy đang tìm chìa khóa.)

91.

The class is (a)   for beginners. (Lớp học này chủ yếu dành cho người mới.)

92.

Children are playing (a)   . (Trẻ em đang chơi bắn bi.)

93.

Cars are common (a)   of transportation. (Xe hơi là phương tiện giao thông phổ biến.)

94.

Students (a)   new words. (Học sinh ghi nhớ từ mới.)

95.

She (a)   his name. (Cô ấy đề cập đến tên anh ta.)

96.

Do you (a)   if I open the window? (Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?)

97.

They live in a (a)   house. (Họ sống trong một ngôi nhà hiện đại.)

98.

The (a)   lives in the pagoda. (Nhà sư sống trong chùa.)

99.

The audience is (a)   young people. (Khán giả hầu hết là người trẻ.)

100.

Đây là cụm danh từ 2 từ: __atural material Định nghĩa: vật liệu lấy từ thiên nhiên, không qua xử lý công nghiệp. Ex: Wood is a __________ material. (Gỗ là một vật liệu tự nhiên.)

(a)  

101.

Đây là tính từ đơn lẻ: __ecessary Định nghĩa: quan trọng và không thể thiếu. Ex: Water is __________ for life. (Nước là cần thiết cho sự sống.)

(a)  

102.

Đây là tính từ đơn lẻ: __egative Định nghĩa: không tốt; thể hiện thái độ không đồng ý hoặc chán nản. Ex: He has a __________ attitude. (Anh ấy có thái độ tiêu cực.)

(a)  

103.

Đây là trạng từ: __owadays Định nghĩa: ở thời điểm hiện tại. Ex: __________, people use smartphones a lot. (Ngày nay, mọi người dùng điện thoại thông minh rất nhiều.)

(a)  

104.

Đây là cụm danh từ 2 từ: __uclear family Định nghĩa: gia đình chỉ gồm bố mẹ và con cái. Ex: Many people live in a __________ family. (Nhiều người sống trong gia đình hạt nhân.)

(a)  

105.

Đây là tính từ ghép: __ld-fashioned Định nghĩa: không còn hợp thời. Ex: That style looks __________. (Phong cách đó trông lỗi thời.)

(a)  

106.

Đây là danh từ đơn lẻ: __pinion Định nghĩa: suy nghĩ hoặc quan điểm cá nhân. Ex: In my __________, this plan is good. (Theo tôi, kế hoạch này tốt.)

(a)  

107.

Đây là danh từ đơn lẻ: __pportunity Định nghĩa: dịp thuận lợi để làm điều gì đó. Ex: This job gives you a great __________. (Công việc này cho bạn một cơ hội lớn.)

(a)  

108.

Đây là đại từ: __thers Định nghĩa: những người khác, không phải mình. Ex: Some students work hard, __________ do not. (Một số học sinh học chăm, những người khác thì không.)

(a)  

109.

Đây là tính từ: __utdoor Định nghĩa: liên quan đến hoạt động ngoài trời. Ex: We enjoy __________ activities. (Chúng tôi thích các hoạt động ngoài trời.)

(a)  

110.

Đây là trạng từ: __utdoors Định nghĩa: ở bên ngoài, không ở trong nhà. Ex: Children like to play __________. (Trẻ em thích chơi ngoài trời.)

(a)  

111.

Đây là cụm danh từ 3 từ: __eriod of time Định nghĩa: một khoảng thời gian có bắt đầu và kết thúc. Ex: We studied this topic for a long __________ of time. (Chúng tôi học chủ đề này trong một khoảng thời gian dài.)

(a)  

112.

Đây là tính từ: __ersonal Định nghĩa: thuộc về cá nhân, không phải công cộng. Ex: This is my __________ problem. (Đây là vấn đề cá nhân của tôi.)

(a)  

113.

Đây là cụm danh từ 2 từ: __ersonal information Định nghĩa: thông tin riêng về một người. Ex: Do not share your __________ information online. (Đừng chia sẻ thông tin cá nhân của bạn trên mạng.)

(a)  

114.

Đây là danh từ: __opularity Định nghĩa: mức độ được nhiều người yêu thích. Ex: The song gained great __________. (Bài hát trở nên rất phổ biến.)

(a)  

115.

Đây là danh từ: __osition Định nghĩa: vị trí, địa điểm hoặc chức vụ. Ex: He has an important __________ in the company. (Anh ấy có vị trí quan trọng trong công ty.)

(a)  

116.

Đây là tính từ: __ositive Định nghĩa: lạc quan hoặc mang kết quả tốt. Ex: She has a __________ mindset. (Cô ấy có tư duy tích cực.)

(a)  

117.

Đây là tính từ: __revious Định nghĩa: xảy ra trước thời điểm hiện tại. Ex: Please read the __________ chapter. (Hãy đọc chương trước.)

(a)  

118.

Đây là danh từ: __rivacy Định nghĩa: quyền được giữ thông tin cá nhân. Ex: Everyone needs __________. (Ai cũng cần quyền riêng tư.)

(a)  

119.

Đây là tính từ: __rivate Định nghĩa: không công khai, chỉ dành cho cá nhân. Ex: This is a __________ meeting. (Đây là một cuộc họp riêng.)

(a)  

120.

Đây là cụm danh từ 3 từ: __rivate learning facility tiện nghi học tập cá nhân – không gian hoặc thiết bị riêng phục vụ việc học. Ex: The school offers a __________ learning facility for each student. (Trường học cung cấp tiện nghi học tập cá nhân cho mỗi học sinh.)

(a)  

121.

Đây là danh từ 1 từ: __roduct sản phẩm – thứ được làm ra để bán hoặc sử dụng. Ex: This company sells a new __________ every year. (Công ty này bán một sản phẩm mới mỗi năm.)

(a)  

122.

Đây là danh từ 1 từ: __rofession nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng và trình độ cao. Ex: Teaching is a respected __________. (Dạy học là một nghề được tôn trọng.)

(a)  

123.

Đây là cụm danh từ 2 từ: __rofessional training đào tạo chuyên nghiệp để làm việc trong lĩnh vực cụ thể. Ex: She received __________ training before starting the job. (Cô ấy được đào tạo chuyên nghiệp trước khi bắt đầu công việc.)

(a)  

124.

Đây là động từ 1 từ: __romise hứa – nói chắc chắn sẽ làm điều gì. Ex: He __________ to help me tomorrow. (Anh ấy hứa sẽ giúp tôi ngày mai.)

(a)  

125.

Đây là cụm động từ 4 từ: __rovide sb with sth cung cấp cho ai đó thứ họ cần. Ex: The school __________ students with books. (Trường học cung cấp sách cho học sinh.)

(a)  

126.

Đây là động từ 1 từ: __ursue theo đuổi mục tiêu lâu dài. Ex: She wants to __________ her dream. (Cô ấy muốn theo đuổi ước mơ.)

(a)  

127.

Đây là tính từ 1 từ: __apid nhanh – xảy ra trong thời gian ngắn. Ex: There has been __________ growth in the city. (Thành phố có sự phát triển nhanh.)

(a)  

128.

Đây là trạng từ 1 từ: __arely hiếm khi xảy ra. Ex: He __________ eats fast food. (Anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)

(a)  

129.

Đây là động từ 1 từ: __eflect suy ngẫm, nghĩ lại điều đã xảy ra. Ex: She took time to __________ on her mistakes. (Cô ấy dành thời gian suy ngẫm về lỗi lầm.)

(a)  

130.

Đây là danh từ 1 từ: __elation mối quan hệ chung giữa người hoặc nhóm. Ex: They have a good __________ with their neighbors. (Họ có mối quan hệ tốt với hàng xóm.)

(a)  

131.

Đây là danh từ 1 từ: __elationship mối quan hệ cá nhân, cảm xúc. Ex: They are in a close __________. (Họ có mối quan hệ thân thiết.)

(a)  

132.

Đây là tính từ 1 từ: __elaxing mang lại cảm giác thư giãn. Ex: Listening to music is very __________. (Nghe nhạc rất thư giãn.)

(a)  

133.

Đây là động từ 1 từ: __ely dựa vào, tin tưởng. Ex: You can __________ on me. (Bạn có thể dựa vào tôi.)

(a)  

134.

Đây là động từ 1 từ: __eplace thay cái cũ bằng cái mới. Ex: They will __________ the old computer. (Họ sẽ thay máy tính cũ.)

(a)  

135.

Đây là danh từ 1 từ: __esearch nghiên cứu, tìm hiểu sâu. Ex: She is doing __________ on climate change. (Cô ấy đang nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)

(a)  

136.

Đây là động từ 1 từ: __espect tôn trọng người khác. Ex: We should __________ our teachers. (Chúng ta nên tôn trọng thầy cô.)

(a)  

137.

Đây là danh từ 1 từ: __esponsibility trách nhiệm phải làm hoặc chịu hậu quả. Ex: It is your __________ to finish the work. (Hoàn thành công việc là trách nhiệm của bạn.)

(a)  

138.

Đây là danh từ 1 từ: __amurai võ sĩ đạo Nhật Bản thời xưa. Ex: The __________ followed a strict code. (Các võ sĩ samurai tuân theo luật nghiêm ngặt.)

(a)  

139.

Đây là cụm động từ 2 từ: __erve as đảm nhận vai trò, chức năng. Ex: This room __________ as a meeting place. (Căn phòng này dùng làm nơi họp.)

(a)  

140.

Đây là tính từ 1 từ: __imple Định nghĩa: đơn giản – dễ hiểu hoặc dễ làm. Ex: The instructions are very __________. (Những hướng dẫn này rất đơn giản.)

(a)  

141.

Đây là danh từ 1 từ: __ociety Định nghĩa: xã hội – một cộng đồng người sống và làm việc cùng nhau. Ex: Technology has changed our __________. (Công nghệ đã thay đổi xã hội của chúng ta.)

(a)  

142.

Đây là danh từ 1 từ: __ource Định nghĩa: nguồn cung cấp thông tin, năng lượng hoặc vật liệu. Ex: The Internet is a useful __________ of information. (Internet là nguồn thông tin hữu ích.)

(a)  

143.

Đây là động từ 1 từ: __pend Định nghĩa: dành (thời gian, tiền bạc) để làm gì đó. Ex: She __________ a lot of time studying. (Cô ấy dành nhiều thời gian để học.)

(a)  

144.

Đây là cụm động từ 2 từ: __tudy abroad Định nghĩa: du học – học tập ở nước ngoài. Ex: Many students want to __________ abroad. (Nhiều học sinh muốn đi du học.)

(a)  

145.

Đây là danh từ 1 từ: __tyle Định nghĩa: phong cách – cách thể hiện riêng. Ex: She has a modern __________. (Cô ấy có phong cách hiện đại.)

(a)  

146.

Đây là động từ 1 từ: __uffer Định nghĩa: chịu đau đớn hoặc thiệt hại. Ex: People __________ from stress. (Mọi người chịu ảnh hưởng bởi căng thẳng.)

(a)  

147.

Đây là động từ 1 từ: __uggest Định nghĩa: đề xuất hoặc đưa ra ý kiến. Ex: He __________ a new idea. (Anh ấy đề xuất một ý tưởng mới.)

(a)  

148.

Đây là động từ 1 từ: __upport Định nghĩa: giúp đỡ, ủng hộ. Ex: Parents __________ their children. (Cha mẹ hỗ trợ con cái.)

(a)  

149.

Đây là danh từ 1 từ: __urvey Định nghĩa: cuộc khảo sát thu thập thông tin. Ex: They did a __________ about education. (Họ thực hiện một cuộc khảo sát về giáo dục.)

(a)  

150.

Đây là cụm động từ 2 từ: __ake notes Định nghĩa: ghi chép thông tin quan trọng. Ex: Students __________ notes during the lesson. (Học sinh ghi chú trong giờ học.)

(a)  

151.

Đây là danh từ 1 từ: __alk Định nghĩa: bài nói chuyện ngắn. Ex: He gave a __________ about health. (Anh ấy có một bài nói về sức khỏe.)

(a)  

152.

Đây là danh từ 1 từ: __aste Định nghĩa: gu – sở thích cá nhân. Ex: She has good __________ in music. (Cô ấy có gu âm nhạc tốt.)

(a)  

153.

Đây là cụm danh từ 2 từ: __ext messages Định nghĩa: tin nhắn văn bản. Ex: She sends __________ messages every day. (Cô ấy gửi tin nhắn mỗi ngày.)

(a)  

154.

Đây là danh từ 1 từ: __extbook Định nghĩa: sách giáo khoa dùng trong lớp học. Ex: This __________ is very useful. (Sách giáo khoa này rất hữu ích.)

(a)  

155.

Đây là tính từ 1 từ: __iring Định nghĩa: gây mệt mỏi. Ex: The work is __________. (Công việc này rất mệt.)

(a)  

156.

Đây là danh từ 1 từ: __ool Định nghĩa: công cụ dùng để làm việc. Ex: A computer is a useful __________. (Máy tính là công cụ hữu ích.)

(a)  

157.

Đây là động từ 1 từ: __ouch Định nghĩa: chạm vào bằng tay. Ex: Do not __________ the painting. (Đừng chạm vào bức tranh.)

(a)  

158.

Đây là tính từ 1 từ: __raditional Định nghĩa: thuộc về phong tục lâu đời. Ex: They wear __________ clothes. (Họ mặc trang phục truyền thống.)

(a)  

159.

Đây là cụm danh từ 2 từ: __raditional costume Định nghĩa: trang phục truyền thống của dân tộc. Ex: She wore a __________ costume at the festival. (Cô ấy mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.)

(a)  

160.

Đây là danh từ 1 từ: __rend Định nghĩa: xu hướng phổ biến. Ex: This fashion __________ is popular. (Xu hướng thời trang này phổ biến.)

(a)  

161.

Đây là danh từ 3 từ: __ug of war Định nghĩa: trò chơi kéo co. Ex: Children play __________ of war at school. (Trẻ em chơi kéo co ở trường.)

(a)  

162.

Đây là cụm động từ 2 từ: __urn down Định nghĩa: giảm âm lượng, nhiệt độ… Ex: Please __________ down the volume. (Làm ơn giảm âm lượng.)

(a)  

163.

Đây là danh từ 1 từ: __niform Định nghĩa: đồng phục. Ex: Students wear a __________. (Học sinh mặc đồng phục.)

(a)  

164.

Đây là tính từ 1 từ: __nnecessary Định nghĩa: không cần thiết. Ex: This step is __________. (Bước này không cần thiết.)

(a)  

165.

Đây là cụm động từ 3 từ: __se the Internet Định nghĩa: sử dụng Internet. Ex: Students __________ the Internet for study. (Học sinh dùng Internet để học.)

(a)  

166.

Đây là động từ 1 từ: __alue Định nghĩa: coi trọng, đánh giá cao. Ex: We __________ honesty. (Chúng tôi coi trọng sự trung thực.)

(a)  

167.

Đây là tính từ 1 từ: __arious Định nghĩa: nhiều loại khác nhau. Ex: There are __________ activities. (Có nhiều hoạt động khác nhau.)

(a)  

168.

Đây là danh từ 1 từ: __olume Định nghĩa: mức độ to nhỏ của âm thanh. Ex: Turn up the __________. (Tăng âm lượng lên.)

(a)  

169.

Đây là tính từ 1 từ: __estern Định nghĩa: thuộc về phương Tây. Ex: She likes __________ music. (Cô ấy thích nhạc phương Tây.)

(a)