Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

결재 có nghĩa là gì?

a)

Báo cáo

b)

Kiểm tra

c)

Phê duyệt

d)

Từ chối

2.

“Hồ sơ nhân sự” trong tiếng Hàn là:

a)

고객 파일

b)

인사파일

c)

업무 파일

d)

재무 파일

3.

주간 업무 보고서 là:

a)

Báo cáo tháng

b)

Kế hoạch tuần

c)

Báo cáo công việc trong tuần

d)

Báo cáo tài chính

4.

“Cập nhật” trong tiếng Hàn là gì?

a)

저장

b)

삭제

c)

수정

d)

업데이트

5.

신규 입사자 có nghĩa là:

a)

Nhân viên nghỉ việc

b)

Thực tập sinh

c)

Người mới vào công ty

d)

Nhân viên hợp đồng

6.

“Kho” trong tiếng Hàn là:

a)

재고

b)

창고

c)

물류

d)

출고

7.

리스트 là:

a)

Kế hoạch

b)

Biểu đồ

c)

Danh sách

d)

Hợp đồng

8.

“Định kì” trong tiếng Hàn là:

a)

임시

b)

정기

c)

수시

d)

비정기

9.

전산 시스템 có nghĩa là:

a)

Hệ thống giấy tờ

b)

Hệ thống nhân sự

c)

Hệ thống kho

d)

Hệ thống điện tử

10.

“Đầu tư bất động sản” trong tiếng Hàn là:

a)

금융 투자

b)

사업 투자

c)

부동산 투자

d)

주식 투자

11.

접수하다 là:

a)

Gửi đi

b)

Hủy bỏ

c)

Xử lý

d)

Tiếp nhận

12.

“Một cách rõ ràng” trong tiếng Hàn là:

a)

정확히

b)

천천히

c)

명확히

d)

신중히

13.

신속히 có nghĩa là:

a)

Một cách an toàn

b)

Một cách nhanh chóng, kịp thời

c)

Một cách đầy đủ

d)

Một cách chính xác

14.

“Tổng hợp” trong tiếng Hàn là:

a)

분리하다

b)

확인하다

c)

보고하다

d)

취합하다

15.

원활하다 mang nghĩa:

a)

Khó khăn

b)

Trì trệ

c)

Phức tạp

d)

Suôn sẻ, trôi chảy

16.

“Nghiêm trọng” trong tiếng Hàn là:

a)

중대하다

b)

위험하다

c)

복잡하다

d)

중요하다

17.

불만 사항 là:

a)

Yêu cầu

b)

Đề xuất

c)

Điều không hài lòng, khiếu nại

d)

Hướng dẫn

18.

“Phân công” trong tiếng Hàn là:

a)

평가

b)

보고

c)

승인

d)

분장

19.

인사파일 có nghĩa là gì?

a)

Hồ sơ tài chính

b)

Hồ sơ khách hàng

c)

Hồ sơ nhân sự

d)

Hồ sơ dự án

20.

“Người mới vào công ty” tiếng Hàn là:

a)

기존 직원

b)

계약직

c)

신규 입사자

d)

인턴

21.

재고 là:

a)

Vận chuyển

b)

Kho

c)

Đơn hàng

d)

Nhà máy

22.

“Tiếp nhận” trong tiếng Hàn là:

a)

발송하다

b)

접수하다

c)

처리하다

d)

취소하다

23.

정기 có nghĩa là:

a)

Đột xuất

b)

Khẩn cấp

c)

Bất thường

d)

Định kì

24.

“Danh sách” trong tiếng Hàn là:

a)

계획

b)

표

c)

리스트

d)

문서

25.

부동산 투자 là:

a)

Đầu tư tài chính

b)

Đầu tư bất động sản

c)

Đầu tư nhân lực

d)

Đầu tư sản xuất

26.

“Một cách nhanh chóng, kịp thời” trong tiếng Hàn là:

a)

정확히

b)

신중히

c)

신속히

d)

충분히

27.

취합하다 có nghĩa là:

a)

Phân chia

b)

Tổng hợp

c)

Kiểm tra

d)

Lưu trữ

28.

“Nhịp nhàng, suôn sẻ” trong tiếng Hàn là:

a)

복잡하다

b)

불편하다

c)

원활하다

d)

느리다

29.

중대하다 là:

a)

Bình thường

b)

Nhẹ

c)

Không quan trọng

d)

Nghiêm trọng

30.

“Điều không hài lòng, khiếu nại” trong tiếng Hàn là:

a)

요청 사항

b)

제안 사항

c)

불만 사항

d)

안내 사항

31.

분장 có nghĩa là:

a)

Phê duyệt

b)

Đánh giá

c)

Báo cáo

d)

Phân công

32.

“Báo cáo công việc trong tuần” tiếng Hàn là:

a)

월간 보고서

b)

주간 업무 보고서

c)

업무 계획서

d)

실적 보고서

33.

명확히 là:

a)

Một cách chậm rãi

b)

Một cách rõ ràng

c)

Một cách cẩn thận

d)

Một cách an toàn

34.

전산 시스템 là gì?

a)

Hệ thống kho

b)

Hệ thống quản lý

c)

Hệ thống điện tử

d)

Hệ thống nhân sự

35.

결재 trong công việc nghĩa là:

a)

Báo cáo

b)

Phê duyệt

c)

Kiểm tra lỗi

d)

Lưu hồ sơ

36.

업데이트 có nghĩa là:

a)

Sao lưu

b)

Xóa

c)

Cập nhật

d)

Lưu trữ