wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Bộ luật Hình sự Việt Nam có hiệu lực đối với công dân Việt Nam phạm tội ở ngoài lãnh thổ Việt Nam khi nào?

a)

Chỉ khi tội phạm xâm hại đến an ninh quốc gia

b)

Khi hành vi phạm tội xảy ra trên lãnh thổ quốc gia khác

c)

Khi có hợp đồng pháp lý với quốc gia sở tại

d)

Khi tội phạm liên quan đến quyền lợi hợp pháp của công dân Việt Nam

2.

Theo Bộ luật Hình sự Việt Nam, hiệu lực về thời gian bắt đầu từ khi nào?

a)

Ngày ban hành của Bộ luật Hình sự

b)

Ngày có hiệu lực thi hành theo Nghị quyết của Quốc hội

c)

Ngày Bộ luật Hình sự được công bố

d)

Ngày Bộ luật Hình sự được Quốc hội thông qua

3.

Khi tội phạm được thực hiện trước ngày 01/01/2018, Bộ luật Hình sự năm 2015 có thể áp dụng hay không?

a)

Không, vì Bộ luật Hình sự năm 2015 không thể áp dụng hồi tố

b)

Có, nếu điều luật không có lợi cho người phạm tội

c)

Có, nếu hành vi phạm tội là tội phạm quốc tế

d)

Có, vì Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung

4.

Điều luật quy định hình phạt nặng hơn sẽ được áp dụng đối với hành vi phạm tội nào?

a)

Chỉ áp dụng cho hành vi phạm tội thực hiện sau khi Bộ luật Hình sự năm 2015 có hiệu lực

b)

Áp dụng hồi tố đối với hành vi phạm tội đã thực hiện trước khi Bộ luật Hình sự năm 2015 có hiệu lực

c)

Áp dụng khi Bộ luật Hình sự sửa đổi, bổ sung có quy định hình phạt mới

d)

Không áp dụng hồi tố đối với hành vi phạm tội đã thực hiện trước thời điểm điều luật có hiệu lực

5.

Trường hợp nào sẽ được áp dụng hiệu lực hồi tố của Bộ luật Hình sự Việt Nam?

a)

Khi tội phạm có hình phạt nhẹ hơn

b)

Khi quy định pháp luật không có lợi cho người phạm tội

c)

Khi quy định pháp luật mới có lợi cho người phạm tội

d)

Khi tội phạm chưa được xác định trong Bộ luật Hình sự cũ

6.

Khi tội phạm đã thực hiện trước ngày 01/01/2018, nhưng sau ngày này mới bị phát hiện, áp dụng điều luật nào?

a)

Điều luật của Bộ luật Hình sự năm 1999

b)

Điều luật của Bộ luật Hình sự năm 2015 nếu có lợi cho người phạm tội

c)

Điều luật của Bộ luật Hình sự năm 1999 nếu có lợi cho người phạm tội

d)

Không áp dụng hình phạt đối với hành vi này

7.

Bộ luật Hình sự Việt Nam có hiệu lực đối với hành vi phạm tội xảy ra trước ngày 01/01/2018 nếu quy định trong Bộ luật này có lợi cho người phạm tội, ví dụ như?

a)

Hình phạt tử hình

b)

Miễn trách nhiệm hình sự

c)

Tăng nặng hình phạt

d)

Loại trừ trách nhiệm hình sự

8.

Quy định nào trong Bộ luật Hình sự năm 2015 có thể áp dụng hiệu lực hồi tố nếu có lợi cho người phạm tội?

a)

Hình phạt tử hình

b)

Cấm áp dụng hình phạt nặng hơn

c)

Quy định về tha tù trước thời hạn có điều kiện

d)

Quy định về hình phạt mới

9.

Trong trường hợp nào, Bộ luật Hình sự Việt Nam không áp dụng đối với hành vi phạm tội xảy ra trước 01/01/2018?

a)

Khi hành vi đó không có bất kỳ thay đổi nào trong Bộ luật Hình sự mới

b)

Khi có sự thay đổi về hình phạt trong Bộ luật mới

c)

Khi hành vi đó xảy ra sau khi Bộ luật Hình sự mới có hiệu lực

d)

Khi hành vi phạm tội không có thay đổi về điều luật

10.

Trong trường hợp nào, Bộ luật Hình sự Việt Nam có hiệu lực đối với hành vi phạm tội xảy ra trước khi có hiệu lực của Bộ luật?

a)

Khi Bộ luật Hình sự mới có lợi cho người phạm tội

b)

Khi Bộ luật Hình sự mới nghiêm khắc hơn đối với người phạm tội

c)

Khi Bộ luật cũ có hiệu lực

d)

Khi Bộ luật Hình sự mới không có quy định

11.

Bộ luật Hình sự Việt Nam có hiệu lực khi nào theo Nghị quyết số 41/2017/QH14?

a)

Từ ngày 01/01/2017

b)

Từ ngày 01/01/2018

c)

Từ ngày 01/01/2019

d)

Từ ngày Bộ luật được thông qua

12.

Giải thích Bộ luật Hình sự là gì?

a)

Là việc giải thích các khái niệm trong pháp luật dân sự

b)

Là việc sáng rõ nội dung và ý nghĩa của các điều luật hình sự

c)

Là việc áp dụng các điều luật hình sự vào thực tiễn

d)

Là việc giải thích các quy định về pháp luật lao động

13.

Giải thích pháp luật hình sự được phân thành mấy loại?

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

14.

Giải thích pháp luật hình sự chính thức có giá trị pháp lý như thế nào?

a)

Chỉ có giá trị tham khảo

b)

Có hiệu lực pháp lý bắt buộc đối với mọi cơ quan nhà nước và công dân

c)

Chỉ có giá trị trong nội bộ cơ quan nhà nước

d)

Không có giá trị pháp lý

15.

Giải thích không chính thức là gì?

a)

Là giải thích có giá trị pháp lý bắt buộc

b)

Là giải thích chỉ có giá trị tham khảo

c)

Là giải thích chỉ được thực hiện bởi Tòa án

d)

Là giải thích chỉ áp dụng đối với công dân Việt Nam

16.

Ai là chủ thể có quyền giải thích chính thức pháp luật hình sự?

a)

Các cá nhân tự do

b)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

c)

Các tổ chức xã hội

d)

Các cơ quan tư pháp cấp thấp

17.

Giải thích của Ủy ban Thường vụ Quốc hội được ban hành dưới hình thức nào?

a)

Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội

b)

Pháp lệnh

c)

Thông tư

d)

Chỉ thị

18.

Theo Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014, ai có nhiệm vụ hướng dẫn các tòa án bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật trong xét xử?

a)

Bộ trưởng Bộ Tư pháp

b)

Tòa án nhân dân các cấp

c)

Viện kiểm sát nhân dân tối cao

d)

Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao

19.

Giải thích pháp luật hình sự của Tòa án nhân dân tối cao thường được thực hiện dưới dạng văn bản nào?

a)

Thông tư và quy định

b)

Nghị quyết và thông tư

c)

Quyết định và công văn

d)

Luật và pháp lệnh

20.

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao có thể ban hành thông tư liên tịch với ai?

a)

Bộ trưởng Bộ Tư pháp và Thẩm phán tòa án tối cao

b)

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các bộ trưởng liên quan

c)

Bộ trưởng Bộ Nội vụ, Bộ trưởng Bộ Công an

d)

Chủ tịch Quốc hội và văn phòng quốc hội

21.

Giải thích của Tòa án nhân dân tối cao có tính chất gì đối với các tòa án cấp dưới?

a)

Tính chất tham khảo

b)

Tính bắt buộc trong phạm vi của bản án

c)

Tính tự nguyện và bình đẳng

d)

Tính tự chịu trách nhiệm theo pháp luật

22.

Giải thích của các nhà khoa học và người làm công tác nghiên cứu về Bộ luật Hình sự có giá trị như thế nào?

a)

Là giải thích bắt buộc trong thực tiễn xét xử

b)

Là giải thích có hiệu lực pháp lý bắt buộc

c)

Là giải thích chỉ có giá trị tham khảo

d)

Là giải thích được công nhận trong văn bản pháp luật

23.

Giải thích của các nhà khoa học về Bộ luật Hình sự thường được công bố dưới dạng gì?

a)

Quyết định, thông tư, văn bản pháp luật

b)

Công văn, các quy phạm pháp luật

c)

Công trình nghiên cứu, bài báo, giáo trình, luận án

d)

Nghị quyết, nghị định, quy định, nội quy

24.

Giải thích pháp luật hình sự không chính thức có thể giúp ích như thế nào?

a)

Làm rõ hơn nội dung của các quy phạm pháp luật

b)

Cung cấp quy phạm pháp luật chính thức cho cơ quan nhà nước

c)

Cung cấp văn bản pháp lý có hiệu lực thi hành

d)

Xác định tội phạm

25.

Điều nào sau đây là đặc điểm của giải thích pháp luật hình sự chính thức?

a)

Là giải thích không có hiệu lực pháp lý

b)

Do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện

c)

Chỉ có giá trị tham khảo

d)

Thực hiện bởi các nhà khoa học pháp lý

26.

Giải thích pháp luật hình sự có vai trò gì trong việc áp dụng pháp luật?

a)

Làm sáng tỏ các quy định trong pháp luật hình sự

b)

Tạo ra các quy định mới trong pháp luật hình sự

c)

Giải thích các quy định trong Bộ luật Dân sự

d)

Tạo ra luật hình sự mới

27.

Theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, ai có quyền giải thích chính thức pháp luật hình sự?

a)

Tòa án các cấp

b)

Bộ Tư pháp

c)

Các viện nghiên cứu pháp luật

d)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

28.

Giải thích của cơ quan xét xử bao gồm các hình thức nào?

a)

Quyết định hành chính, thông báo, thông tư

b)

Nghị quyết, thông tư, công văn hướng dẫn

c)

Phán quyết, bản án

d)

Báo cáo

29.

Theo Điều 20 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014, Tòa án nhân dân tối cao có nhiệm vụ gì?

a)

Xử lý các vụ án hình sự

b)

Hướng dẫn các tòa án bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật trong xét xử

c)

Đưa ra các phán quyết cuối cùng trong mọi vụ án

d)

Đưa ra các quyết định hành chính

30.

Giải thích của nhà khoa học, người làm công tác nghiên cứu về Bộ luật Hình sự có tác dụng gì?

a)

Tạo ra luật mới

b)

Giải thích các quy định trong Bộ luật Dân sự

c)

Giúp hiểu rõ hơn nội dung và quy định của Bộ luật Hình sự

d)

Xử lý các vụ án hình sự

31.

Giải thích pháp luật hình sự có tính chất gì đối với việc áp dụng pháp luật trong thực tiễn?

a)

Giúp giải quyết các vấn đề tranh chấp dân sự

b)

Giúp đảm bảo việc áp dụng pháp luật hình sự đúng đắn và thống nhất

c)

Tạo ra các quy định mới trong Bộ luật Dân sự

d)

Xác định tội phạm

32.

Khái niệm tội phạm theo Điều 8 Bộ luật Hình sự năm 2015 là gì?

a)

Hành vi vi phạm hành chính

b)

Hành vi không gây thiệt hại cho xã hội

c)

Hành vi xâm phạm quyền lợi cá nhân

d)

Hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự

33.

Tội phạm chỉ được coi là tội phạm khi hành vi đó gây ra thiệt hại cho xã hội ở mức độ nào?

a)

Mức độ nhỏ

b)

Mức độ không đáng kể

c)

Mức độ đáng kể

d)

Mức độ nghiêm trọng tối đa

34.

Theo Bộ luật Hình sự năm 2015, hành vi có dấu hiệu của tội phạm nhưng không đáng kể về tính nguy hiểm sẽ bị xử lý như thế nào?

a)

Được xử lý hình sự

b)

Được xử lý bằng biện pháp hành chính

c)

Được xử lý theo các quy định dân sự

d)

Không phải là tội phạm và sẽ bị xử lý bằng các biện pháp khác

35.

Tính nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội thể hiện ở điều gì?

a)

Mức độ thiệt hại cho các quan hệ xã hội được bảo vệ

b)

Sự phổ biến của hành vi phạm tội

c)

Hành vi phạm tội không có lỗi

d)

Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

36.

Khái niệm "tính chất" trong mức độ nguy hiểm cho xã hội của tội phạm chủ yếu xác định điều gì?

a)

Đặc điểm của chủ thể phạm tội

b)

Giá trị của thiệt hại do hành vi gây ra

c)

Phương pháp và công cụ thực hiện hành vi phạm tội

d)

Mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội

37.

Mức độ nguy hiểm cho xã hội của tội phạm được quyết định bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Thời gian phạm tội

b)

Địa điểm thực hiện hành vi

c)

Mức độ thiệt hại và tính chất của hành vi

d)

Các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

38.

Tội phạm phải được thực hiện với loại lỗi nào để bị coi là hành vi phạm tội theo Bộ luật Hình sự?

a)

Lỗi vô ý hoặc vô trách nhiệm

b)

Lỗi cố ý hoặc vô ý

c)

Lỗi nhẹ

d)

Lỗi cố ý hoặc chủ mưu

39.

Lỗi trong khoa học luật hình sự được hiểu như thế nào?

a)

Sự thiếu nhận thức hoặc thiếu hiểu biết của người phạm tội

b)

Thái độ tâm lý của người phạm tội đối với hành vi nguy hiểm và hậu quả do hành vi gây ra

c)

Sự cố ý chấm dứt hành vi phạm tội hoặc từ chối hành động phạm tội

d)

Ý thức vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân của người phạm tội về sự vi phạm pháp luật gây thiệt hại về tài sản

40.

Tội phạm phải do chủ thể nào thực hiện?

a)

Người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại

b)

Người dưới độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự

c)

Các tổ chức xã hội

d)

Người phạm tội lần đầu

41.

Pháp nhân thương mại có thể trở thành chủ thể của tội phạm khi nào?

a)

Khi hành vi phạm tội chỉ liên quan đến cá nhân mà không liên quan đến pháp nhân

b)

Khi hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân và vì lợi ích của pháp nhân

c)

Khi pháp nhân không có quyết định thành lập

d)

Khi pháp nhân không có năng lực trách nhiệm hình sự

42.

Điều nào quy định về chủ thể có năng lực trách nhiệm hình sự trong Bộ luật Hình sự năm 2015?

a)

Điều 10

b)

Điều 12

c)

Điều 8

d)

Điều 21

43.

Người có chức vụ, quyền hạn khi phát hiện có xung đột lợi ích phải làm gì?

a)

Đình chỉ công tác ngay lập tức

b)

Báo cáo người có thẩm quyền để xử lý

c)

Tiếp tục thực hiện nhiệm vụ

d)

Được miễn trách nhiệm nếu không làm việc trực tiếp

44.

Thời hạn phải chuyển đổi vị trí công tác của người có chức vụ, quyền hạn là bao lâu?

a)

02 năm đến 05 năm

b)

05 năm đến 10 năm

c)

01 năm đến 02 năm

d)

Không có quy định thời gian cụ thể

45.

Khi chuyển đổi vị trí công tác của người có chức vụ, quyền hạn, cơ quan phải công khai kế hoạch như thế nào?

a)

Chỉ công khai trong cơ quan

b)

Công khai trong cơ quan và thông báo đến cấp trên

c)

Không cần công khai

d)

Công khai nhưng không cần thông báo kế hoạch

46.

Việc kiểm soát xung đột lợi ích được thực hiện khi nào?

a)

Khi cơ quan phát hiện ra có xung đột lợi ích

b)

Khi có báo cáo của người có chức vụ

c)

Khi có yêu cầu của tổ chức

d)

Khi có sự thay đổi về chức vụ

47.

Kê khai bổ sung tài sản, thu nhập phải được thực hiện trong trường hợp nào?

a)

Khi tài sản, thu nhập thay đổi từ 500.000.000 đồng trở lên.

b)

Khi tài sản, thu nhập thay đổi từ 300.000.000 đồng trở lên.

c)

Khi tài sản, thu nhập thay đổi từ 100.000.000 đồng trở lên.

d)

Khi tài sản, thu nhập thay đổi từ 1 tỷ đồng trở lên.

48.

Kê khai tài sản, thu nhập hàng năm phải hoàn thành trước ngày nào?

a)

31 tháng 12 của năm đó.

b)

01 tháng 01 của năm sau.

c)

30 tháng 11 của năm đó.

d)

15 tháng 12 của năm đó.

49.

Thời gian kê khai tài sản, thu nhập phục vụ công tác cán bộ là khi nào?

a)

Khi có quyết định bổ nhiệm hoặc bố nhiệm lại.

b)

Trước khi bầu, phê chuẩn, bổ nhiệm, bố nhiệm lại, cử giữ chức vụ khác.

c)

Trước khi có quyết định kỷ luật.

d)

Trong suốt quá trình làm việc.

50.

Bản kê khai tài sản, thu nhập của người có nghĩa vụ kê khai được công khai ở đâu?

a)

Chỉ công khai tại cơ quan nơi người đó công tác

b)

Chỉ công khai tại cuộc họp quốc hội

c)

Công khai tại cơ quan, tổ chức, đơn vị nơi người đó làm việc

d)

Công khai tại Hội nghị công chức

51.

Điều kiện nào sau đây không được phép xác minh tài sản, thu nhập của người có nghĩa vụ kê khai?

a)

Người đang bị điều tra, truy tố

b)

Người đang làm công tác ở nước ngoài từ 12 tháng trở lên

c)

Người đang điều trị bệnh hiểm nghèo

d)

Người đang trong quá trình bổ nhiệm chức vụ mới

52.

Việc công khai kết luận xác minh tài sản, thu nhập được thực hiện trong bao lâu kể từ ngày ban hành kết luận?

a)

7 ngày làm việc

b)

5 ngày làm việc

c)

10 ngày làm việc

d)

3 ngày làm việc

53.

Quyết định kỷ luật đối với hành vi vi phạm kê khai tài sản phải được công khai ở đâu?

a)

Công khai tại cơ quan, tổ chức, đơn vị nơi người vi phạm làm việc

b)

Chỉ công khai tại cơ quan cấp cao

c)

Công khai tại cuộc họp quốc hội

d)

Không cần công khai

54.

Cơ sở dữ liệu quốc gia về kiểm soát tài sản, thu nhập được xây dựng và quản lý tại đâu?

a)

Cơ quan công an

b)

Bộ Tài chính

c)

Thanh tra Chính phủ

d)

Bộ Nội vụ

55.

Hành vi kê khai tài sản không trung thực sẽ bị xử lý như thế nào?

a)

Được tiếp tục bổ nhiệm

b)

Tùy theo mức độ, có thể bị xử lý kỷ luật

c)

Không bị xử lý gì

d)

Chỉ bị phê bình

56.

Cơ quan nào có quyền yêu cầu xác minh tài sản, thu nhập của người dự kiến được bầu tại đại hội tổ chức chính trị-xã hội?

a)

Hội đồng bầu cử quốc gia

b)

Cơ quan quản lý nhà nước

c)

Cơ quan thường vụ tổ chức chính trị-xã hội

d)

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

57.

Việc yêu cầu cung cấp thông tin từ doanh nghiệp ngoài nhà nước được thực hiện như thế nào?

a)

Qua văn bản yêu cầu cung cấp thông tin

b)

Bằng thông điệp dữ liệu

c)

Qua email

d)

Qua điện thoại

58.

Nếu người được yêu cầu không thể cung cấp thông tin đúng thời hạn, họ cần làm gì?

a)

Cung cấp thông tin muộn mà không cần lý do

b)

Có văn bản đề nghị xem xét, giải quyết

c)

Phải cung cấp thông tin ngay lập tức

d)

Không cần làm gì

59.

Nếu người có nghĩa vụ kê khai không trung thực về tài sản, thu nhập, họ có thể bị xử lý bằng hình thức nào?

a)

Chỉ bị cảnh cáo

b)

Giáng chức, buộc thôi việc

c)

Bị cấm tham gia công tác tổ chức cán bộ

d)

Không bị xử lý gì

60.

Thời hạn cung cấp thông tin phức tạp theo yêu cầu là bao lâu?

a)

10 ngày làm việc

b)

5 ngày làm việc

c)

20 ngày làm việc

61.

Khi người kê khai tài sản có hành vi che giấu hoặc tẩu tán tài sản, họ sẽ bị xử lý như thế nào?

a)

Cảnh cáo

b)

Hạ bậc lương

c)

Giáng chức, bãi nhiệm, hoặc buộc thôi việc

d)

Không bị xử lý gì

62.

Theo Điều 55, Điều 56, Luật Phòng chống tham nhũng 2018, người đứng đầu cơ quan, tổ chức có trách nhiệm gì trong việc phát hiện tham nhũng?

a)

Chỉ báo cáo về hành vi tham nhũng cho cơ quan có thẩm quyền

b)

Tổ chức kiểm tra việc thực hiện pháp luật và ngăn chặn tham nhũng

c)

Tổ chức đào tạo về chống tham nhũng cho nhân viên

d)

Xử lý kỷ luật nhân viên có hành vi tham nhũng

63.

Theo Luật Phòng chống tham nhũng 2018, khi phát hiện hành vi tham nhũng, người đứng đầu cơ quan phải làm gì?

a)

Kịp thời xử lý theo thẩm quyền hoặc báo cho cơ quan có thẩm quyền xử lý

b)

Chỉ báo cáo cho cơ quan thanh tra

c)

Xử lý các hành vi tham nhũng của người dân

d)

Đưa vụ việc lên cấp trên mà không xử lý trực tiếp

64.

Điều 57 của Luật Phòng chống tham nhũng 2018 quy định người đứng đầu Cơ quan thanh tra, Kiểm toán nhà nước, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân có trách nhiệm gì trong việc chống tham nhũng?

a)

Tổ chức đào tạo nhân viên về phòng chống tham nhũng

b)

Tăng cường quản lý cán bộ và chỉ đạo công tác thanh tra, kiểm tra nội bộ

c)

Hướng dẫn cho nhân viên cách thức tham nhũng không bị phát hiện

d)

Không cần có trách nhiệm trong việc phát hiện tham nhũng

65.

Theo Điều 59, Luật Phòng chống tham nhũng 2018, cơ quan dân cử có thể phát hiện tham nhũng qua hoạt động nào?

a)

Đề nghị Cơ quan thanh tra, Kiểm toán nhà nước, Cơ quan điều tra xử lý

b)

Đưa ra các quyết định hành chính để trừng phạt người tham nhũng

c)

Tổ chức các cuộc điều tra độc lập

d)

Tổ chức các cuộc họp công khai để thảo luận về tham nhũng