wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 4 — Bài tập trắc nghiệm về thương hiệu trong TMDT

Total questions: 88

Worksheet time: 15hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong TMDT?

a)

Chỉ để duy trì giá trị cổ phiếu trên thị trường

b)

Không có tác động đến hành vi mua sắm trực tuyến

c)

Làm nổi bật hình ảnh doanh nghiệp và tạo niềm tin với khách hàng

d)

Chỉ để tăng chi phí quảng cáo

2.

Một thương hiệu mạnh trong TMDT có thể mang lại lợi ích gì?

a)

Tăng chi phí vận hành doanh nghiệp

b)

Hạn chế sự mở rộng ra thị trường quốc tế

c)

Giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh

d)

Thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ

3.

Thương hiệu trong TMDT có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi điều gì?

a)

Chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ kém

b)

Cạnh tranh giảm trên thị trường trực tuyến

c)

Chi phí quảng cáo thấp

d)

Chi phí quảng cáo thấp

4.

Rủi ro nào sau đây có thể gây tổn hại lớn nhất đến uy tín của doanh nghiệp TMDT?

a)

Sản phẩm hoặc dịch vụ kém chất lượng

b)

Mở rộng quá nhanh ra thị trường quốc tế

c)

Đầu tư vào quảng cáo trực tuyến

d)

Phát triển hệ thống thanh toán trực tuyến

5.

Khủng hoảng truyền thông trong TMDT thường có tác động như thế nào đến doanh nghiệp?

a)

Tăng doanh số bán hàng tức thời

b)

Phá hủy niềm tin của khách hàng và đối tác

c)

Tăng lượng truy cập vào nền tảng trực tuyến

d)

Cải thiện hình ảnh thương hiệu một cách tích cực

6.

Sản phẩm kém chất lượng ảnh hưởng đến thương hiệu TMDT như thế nào?

a)

Gây mất lòng tin của khách hàng và lan truyền các đánh giá tiêu cực

b)

Giúp doanh nghiệp có thêm cơ hội mở rộng ra thị trường mới

c)

Làm tăng chi phí lưu trữ hàng hóa

d)

Giúp doanh nghiệp bán được nhiều sản phẩm do giá rẻ và tăng cơ hội quảng bá thương hiệu trên mạng xã hội

7.

Đánh giá trực tuyến của khách hàng ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào của thương hiệu TMDT?

a)

Quy mô mạng lưới logistic

b)

Lợi nhuận ròng trong năm tài chính

c)

Uy tín và niềm tin của khách hàng

d)

Chính sách tuyển dụng của doanh nghiệp

8.

Tại sao doanh nghiệp TMDT cần theo dõi sát sao các đánh giá trực tuyến của khách hàng?

a)

Để kịp thời xử lý các phản hồi tiêu cực và bảo vệ uy tín thương hiệu

b)

Để điều chỉnh giá bán phù hợp với thị trường

c)

Để giảm chi phí vận hành hệ thống

d)

Để xác định đối thủ cạnh tranh chính

9.

Tại sao các doanh nghiệp TMDT cần quan tâm đến vai trò của mạng xã hội trong khủng hoảng thương hiệu?

a)

Vì mạng xã hội giúp giảm chi phí vận hành kinh doanh

b)

Vì các đối thủ cạnh tranh thường sử dụng mạng xã hội để quảng cáo và thu hút khách hàng tiềm năng

c)

Vì mạng xã hội có thể lan truyền thông tin, tốt hoặc xấu, với tốc độ cực nhanh

d)

Vì mạng xã hội là nền tảng duy nhất để bán hàng trực tuyến

10.

Doanh nghiệp TMDT cần làm gì để đảm bảo chiến lược truyền thông tích cực trong thời gian dài?

a)

Liên tục cung cấp nội dung giá trị và tương tác tốt với khách hàng

b)

Giảm số lượng sản phẩm để kiểm soát chất lượng

c)

Đổi mới toàn bộ hệ thống công nghệ thông tin hàng năm

d)

Tăng cường ngân sách quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội

11.

Doanh nghiệp TMDT phát hiện một khách hàng lớn lan truyền thông tin sai lệch về sản phẩm trên mạng xã hội. Biện pháp nào là tốt nhất để xử lý?

a)

Xóa tài khoản mạng xã hội của khách hàng

b)

Phớt lờ thông tin và tập trung vào các khách hàng khác

c)

Liên hệ trực tiếp với khách hàng để giải quyết vấn đề và minh bạch thông tin trên mạng xã hội

d)

Gửi thông báo pháp lý yêu cầu gỡ bỏ thông tin ngay lập tức

12.

Phân tích rủi ro uy tín và thương hiệu giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu nào?

a)

Tăng trưởng doanh thu ngắn hạn

b)

Xác định và quản lý các yếu tố có thể ảnh hưởng đến danh tiếng doanh nghiệp

c)

Doanh nghiệp xây dựng các hoạt động cải thiện chiến lược marketing của công ty

d)

Doanh nghiệp có thể giảm chi phí vận hành công ty

13.

Tại sao việc phân tích các trường hợp vi phạm uy tín và thương hiệu lại quan trọng đối với các doanh nghiệp TMDT?

a)

Để giảm thiểu các khoản đầu tư và công nghệ

b)

Để làm giảm số lượng đối thủ cạnh tranh

c)

Để xây dựng các chiến lược phòng ngừa và cải thiện danh tiếng doanh nghiệp

d)

Để tăng tốc độ giao hàng sản phẩm

14.

Sau khi phân tích một trường hợp mất uy tín do sự cố giao hàng chậm, công ty TMDT đã quyết định thay đổi quy trình giao hàng. Biện pháp nào là hiệu quả nhất để phục hồi uy tín?

a)

Đảm bảo giao hàng đúng hẹn và cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tình cho những khách hàng bị ảnh hưởng

b)

Tăng giá dịch vụ giao hàng để cải thiện chất lượng

c)

Cắt giảm toàn bộ chi phí vận hành để bù đắp thiệt hại

d)

Đưa ra các chương trình khuyến mãi cho khách hàng bị ảnh hưởng

15.

Khi một doanh nghiệp TMDT đối mặt với phản hồi tiêu cực từ một khách hàng nổi tiếng, cách thức nào sau đây sẽ giúp khôi phục lại uy tín hiệu quả nhất?

a)

Liên hệ trực tiếp với khách hàng để giải quyết vấn đề và chia sẻ công khai với công chúng về cách khắc phục

b)

Phạt khách hàng vì những bình luận tiêu cực

c)

Doanh nghiệp nên tập trung nguồn lực và khai thác tệp khách hàng tiềm năng khác hiệu quả và có lợi nhuận cao hơn

d)

Đóng cửa các nền tảng mạng xã hội để tránh phản hồi tiêu cực

16.

Yếu tố nào là quan trọng nhất để xây dựng uy tín trong thương mại điện tử?

a)

Phát triển thị trường truyền thống

b)

Tăng giá sản phẩm trên các nền tảng trực tuyến

c)

Cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng

d)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

17.

Tại sao dịch vụ khách hàng kém lại là một loại rủi ro lớn đối với uy tín thương hiệu TMDT?

a)

Vì khách hàng có thể từ chối thanh toán hóa đơn

b)

Vì nó làm mất tập trung vào chiến lược marketing

c)

Vì nó gây ra cảm giác bất mãn và ảnh hưởng đến đánh giá trực tuyến

d)

Vì nó làm giảm chi phí và vận hành hệ thống

18.

Vai trò chính của truyền thông xã hội trong việc xây dựng thương hiệu TMDT là gì?

a)

Tăng doanh thu ngay lập tức

b)

Thay thế hoàn toàn các kênh bán hàng truyền thống

c)

Cung cấp nền tảng giao tiếp với khách hàng

d)

Tạo nội dung quảng cáo cho sản phẩm

19.

Truyền thông xã hội có thể phá hủy uy tín thương hiệu TMDT như thế nào?

a)

Bằng cách làm giảm số lượng sản phẩm bán ra

b)

Bằng cách tăng chi phí quảng cáo không cần thiết

c)

Bằng cách lan truyền thông tin tiêu cực nhanh chóng trên diện rộng

d)

Bằng cách giảm lượng khách hàng trung thành

20.

Một doanh nghiệp TMDT nhận được nhiều phản hồi tiêu cực từ khách hàng do chậm giao hàng. Doanh nghiệp nên làm gì để phục hồi uy tín?

a)

Chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ giao hàng

b)

Xóa các đánh giá tiêu cực trên nền tảng trực tuyến

c)

Công khai xin lỗi và giải thích lý do chậm trễ

d)

Giảm giá cho các sản phẩm mới

21.

Tại sao uy tín quan trọng đối với doanh nghiệp TMDT?

a)

Uy tín chỉ cần thiết trong giai đoạn khủng hoảng tài chính

b)

Uy tín không ảnh hưởng đến việc kinh doanh trực tuyến

c)

Uy tín tạo niềm tin với khách hàng, thúc đẩy giao dịch trực tuyến

d)

Uy tín giúp doanh nghiệp tập trung vào sản xuất mà không cần chú ý đến khách hàng

22.

Làm thế nào để doanh nghiệp hạn chế rủi ro từ đánh giá tiêu cực của khách hàng?

a)

Chủ động giải quyết vấn đề của khách hàng và cải thiện chất lượng dịch vụ

b)

Phớt lờ các đánh giá tiêu cực và tập trung vào quảng cáo

c)

Chỉ tập trung vào khách hàng trung thành

d)

Chặn quyền truy cập của khách hàng không hài lòng

23.

Đánh giá tích cực từ khách hàng trên các nền tảng trực tuyến mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp TMDT?

a)

Giảm áp lực từ các đối thủ cạnh tranh

b)

Đảm bảo sự ổn định trong chuỗi cung ứng

c)

Xây dựng niềm tin và tăng khả năng thu hút khách hàng mới

d)

Giảm nhu cầu đầu tư vào công nghệ mới

24.

Trong một tình huống khủng hoảng truyền thông, việc nào sau đây là cách xử lý hiệu quả để bảo vệ uy tín doanh nghiệp?

a)

Nhanh chóng cung cấp thông tin rõ ràng và minh bạch cho công chúng

b)

Đổ lỗi cho khách hàng hoặc bên thứ ba

c)

Đóng cửa tất cả các kênh truyền thông để giảm căng thẳng

d)

Phớt lờ các ý kiến tiêu cực để tránh gây thêm chú ý

25.

Một doanh nghiệp TMDT gặp phải khủng hoảng truyền thông do sản phẩm bị lỗi. Sau khi phân tích rủi ro, doanh nghiệp quyết định tiến hành chiến lược phục hồi. Hành động nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Xin lỗi công khai, thu hồi sản phẩm lỗi và đổi sản phẩm miễn phí cho khách hàng

b)

Từ chối hoàn tiền cho khách hàng đã mua sản phẩm lỗi

c)

Hủy bỏ toàn bộ chiến dịch quảng cáo để giảm sự chú ý

d)

Chỉ tập trung vào việc giảm giá sản phẩm mới ra mắt

26.

Tầm quan trọng của thương hiệu trong TMDT thể hiện rõ nhất qua yếu tố nào?

a)

Đáp ứng nhu cầu của nhân viên nội bộ

b)

Tăng chi phí vận hành nền tảng công nghệ

c)

Phát triển thương mại truyền thống

d)

Khả năng giữ vững vị trí cạnh tranh trên thị trường

27.

Một công ty TMDT đã từng đối mặt với một vụ khủng hoảng truyền thông liên quan đến phản hồi tiêu cực từ khách hàng. Sau sự việc, công ty muốn xây dựng chiến lược phòng ngừa. Biện pháp nào là tốt nhất?

a)

Cắt giảm chi phí quảng cáo và marketing

b)

Cải thiện dịch vụ khách hàng và theo dõi phản hồi khách hàng một cách thường xuyên

c)

Giảm thiểu các chương trình khuyến mãi cho khách hàng cũ

d)

Hạn chế các phản hồi của khách hàng trên mạng xã hội

28.

Khủng hoảng truyền thông trong TMĐT thường bắt nguồn từ yếu tố nào?

a)

Tăng giá sản phẩm không hợp lý

b)

Chi phí vận hành nền tảng cao

c)

Phản hồi tiêu cực từ khách hàng hoặc dư luận

d)

Các giao dịch quốc tế không thành công

29.

Chiến lược phòng ngừa khủng hoảng uy tín trong TMĐT thường gồm yếu tố nào?

a)

Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng

b)

Tăng giá bán sản phẩm để cải thiện lợi nhuận

c)

Theo dõi và quản lý danh tiếng trực tuyến thường xuyên

d)

Cắt giảm chi phí vận hành doanh nghiệp

30.

Rủi ro trong quy trình vận hành TMĐT có thể ảnh hưởng như thế nào đến trải nghiệm người dùng?

a)

Tăng trưởng khách hàng trung thành

b)

Cải thiện hiệu suất giao dịch của người dùng

c)

Làm gián đoạn quy trình giao dịch và gây thất vọng cho khách hàng

d)

Tăng độ tin cậy và bảo mật cho khách hàng

31.

Rủi ro nào có thể xảy ra khi hệ thống không kiểm soát tốt việc xử lý đơn hàng trong TMĐT?

a)

Khách hàng có thể nhận được sản phẩm sai hoặc bị chậm giao hàng

b)

Hệ thống không gặp bất kỳ vấn đề gì với đơn hàng

c)

Đơn hàng sẽ được giao đến đúng địa chỉ ngay lập tức

d)

Quy trình sẽ tự động hủy tất cả các đơn hàng không hợp lệ

32.

Trong quy trình vận hành TMĐT, rủi ro nào có thể dẫn đến mất mát tài chính cho doanh nghiệp?

a)

Hệ thống máy chủ hoạt động ổn định

b)

Rủi ro trong việc bảo mật thanh toán và thẻ tín dụng

c)

Lỗi giao diện người dùng

d)

Quá trình giao hàng quá nhanh

33.

Rủi ro trong chuỗi cung ứng có thể phát sinh từ yếu tố nào sau đây?

a)

Sự thay đổi trong yêu cầu của khách hàng

b)

Sự tăng trưởng liên tục của doanh nghiệp sự kiện thiên tai hoặc thay đổi môi trường pháp lý

c)

Ổn định và hiệu quả trong quản lý kho

d)

Sự kiện thiên tai hoặc thay đổi môi trường pháp lý

34.

Rủi ro nào có thể xảy ra trong quy trình kiểm soát hàng tồn kho?

a)

Sản phẩm luôn được khách hàng chấp nhận mà không có lỗi

b)

Thiếu hụt hàng tồn kho, ảnh hưởng đến khả năng sản xuất và đáp ứng nhu cầu của khách hàng

c)

Quản lý hàng tồn kho không gây ra bất kỳ vấn đề nào

d)

Sản phẩm luôn được cung cấp đầy đủ mà không có sự gián đoạn

35.

Khi một doanh nghiệp không có sự dự phòng cho các sự kiện không lường trước được, điều gì có thể xảy ra?

a)

Chuỗi cung ứng sẽ luôn hoạt động ổn định và hiệu quả

b)

Doanh nghiệp có thể gặp phải gián đoạn và thiệt hại lớn do thiếu kế hoạch dự phòng

c)

Doanh nghiệp có thể không gặp phải rủi ro nào

d)

Doanh nghiệp sẽ có cơ hội giảm thiểu chi phí

36.

Một trong những phương pháp phổ biến để giảm thiểu rủi ro trong kho bãi là gì?

a)

Tăng giá bán

b)

Sử dụng phần mềm quản lý kho

c)

Không sử dụng bảo hiểm

d)

Giảm số lượng hàng tồn kho

37.

Để quản lý rủi ro hiệu quả trong giao hàng, doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Không cần đào tạo nhân viên

b)

Không cần lập kế hoạch

c)

Cập nhật thông tin thường xuyên

d)

Giảm thiểu số lượng hàng hóa

38.

Một trong những yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro trong quản lý kho bãi là gì?

a)

Số lượng nhân viên

b)

Địa điểm kho

c)

Mức độ tự động hóa

d)

Tất cả các yếu tố trên

39.

Biện pháp nào giúp cải thiện hiệu quả quản lý hàng tồn kho trong chuỗi cung ứng?

a)

Tăng số lượng nhà cung cấp

b)

Giảm lượng sản phẩm trong kho để tiết kiệm không gian

c)

Tăng số lượng sản phẩm nhập kho

d)

Áp dụng công nghệ quản lý kho tự động và kiểm soát chặt chẽ

40.

Doanh nghiệp của bạn đang đối mặt với tình trạng tồn kho cao và chi phí lưu kho lớn. Bạn sẽ áp dụng biện pháp nào để nâng cao hiệu quả vận hành trong trường hợp này?

a)

Tăng sản lượng sản xuất để giảm chi phí cho

b)

Dừng tất cả các đơn hàng cho đến khi hàng tồn kho giảm

c)

Áp dụng công nghệ quản lý kho tự động và cải tiến quy trình nhập xuất kho

d)

Cắt giảm quy mô sản phẩm để giảm hàng tồn kho

41.

Doanh nghiệp muốn tăng cường hiệu quả vận hành trong việc giao hàng nhanh chóng và chính xác. Bạn sẽ lựa chọn biện pháp nào dưới đây để cải thiện quy trình?

a)

Cải thiện quy trình phân loại và vận chuyển bằng phần mềm quản lý vận hành

b)

Giảm số lượng nhân viên giao hàng để tiết kiệm chi phí

c)

Giảm thời gian làm việc của nhân viên để tiết kiệm chi phí

d)

Dừng các chiến lược tiếp thị để giảm áp lực giao hàng

42.

Một trong những trường hợp thất bại trong logistics có thể xảy ra do yếu tố nào?

a)

Tăng cường số lượng nhà cung cấp

b)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

c)

Tình trạng giao hàng bị trì hoãn hoặc mất hàng do thiếu hụt thông tin

d)

Quản lý kho hiệu quả và thông suốt

43.

Một bài học quan trọng từ các rủi ro trong logistics là gì khi đối diện với sự thay đổi đột ngột trong nhu cầu khách hàng?

a)

Luôn chuẩn bị kế hoạch dự phòng và linh hoạt trong điều chỉnh nguồn cung

b)

Giảm chi phí giao hàng để tăng lợi nhuận

c)

Lúc nào cũng giữ hàng tồn kho tối thiểu

d)

Dừng sản xuất để tránh hàng tồn kho quá lớn

44.

Nếu công ty bạn gặp phải sự cố giao hàng muộn trong một chiến dịch giảm giá lớn, điều gì là bước đầu tiên bạn nên làm để khắc phục tình hình?

a)

Cập nhật thông tin kịp thời cho khách hàng và cải thiện quy trình vận chuyển

b)

Cắt giảm quy mô của chiến dịch giảm giá

c)

Tạm dừng chiến dịch giảm giá và đợi cho đến khi tình hình ổn định

d)

Tăng chi phí vận chuyển để giao hàng nhanh chóng

45.

Rủi ro nào sau đây không liên quan đến giao hàng?

a)

Thời gian giao hàng chậm

b)

Hàng hóa bị mất

c)

Lỗi trong quản lý nhân sự

d)

Hàng hóa bị hư hỏng

46.

Để nâng cao hiệu quả vận hành trong doanh nghiệp, bạn cần làm gì trong việc quản lý công nghệ và quy trình làm việc?

a)

Đầu tư vào công nghệ quản lý dự án và phần mềm tự động hóa quy trình để tăng cường hiệu quả

b)

Giới hạn sử dụng công nghệ để tiết kiệm chi phí

c)

Tăng số lượng phần mềm sử dụng để quản lý mọi khía cạnh của công ty

d)

Cắt giảm tất cả các công nghệ không cần thiết dù chúng mang lại lợi ích lâu dài

47.

Một trường hợp thất bại trong logistics có thể do đâu khi công ty không chuẩn bị đầy đủ?

a)

Đảm bảo các hợp đồng vận chuyển đều hoàn tất đúng hạn

b)

Quản lý kho chặt chẽ và chính xác

c)

Các sự cố ngoài ý muốn như thiên tai, đình công hoặc mất điện

d)

Xác định đúng yêu cầu của khách hàng

48.

Khi công ty của bạn đang đối mặt với sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng do thiếu hụt hàng tồn kho, bạn sẽ áp dụng giải pháp nào để ngăn ngừa tình trạng này tái diễn?

a)

Tăng cường quảng cáo để thúc đẩy bán hàng

b)

Lập kế hoạch dự phòng, tăng cường liên kết với các nhà cung cấp và theo dõi chặt chẽ tình hình tồn kho

c)

Cắt giảm quy mô sản phẩm và giảm lượng tồn kho

d)

Ngừng nhập hàng từ các nhà cung cấp hiện tại và tìm kiếm nhà cung cấp mới

49.

Khi quy trình của giao dịch của TMĐT không có xác thực đầy đủ về thông tin khách hàng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Tăng độ tin cậy giữa doanh nghiệp và khách hàng

b)

Giao dịch diễn ra nhanh chóng và an toàn

c)

Cải thiện hiệu suất công việc của nhân viên

d)

Rủi ro gian lận và mất mát dữ liệu cao

50.

Nguyên nhân chính gây ra rủi ro trong quản lý giao hàng là gì?

a)

Thiếu thông tin

b)

Tất cả các nguyên nhân trên

c)

Thời tiết xấu

d)

Chi phí cao

51.

Khi công ty của bạn gặp phải sự cố về việc giao hàng chậm do thiếu hiệu quả trong quy trình vận hành, bạn sẽ làm gì để cải thiện tình tình?

a)

Để mặc cho sự cố tự khắc phục trong thời gian dài

b)

Giảm giá sản phẩm để bù đắp cho sự cố

c)

Cắt giảm số lượng nhân viên giao hàng để tiết kiệm chi phí

52.

Khi một công ty gặp phải rủi ro trong logistics và gây thiệt hại lớn, bài học đầu tiên mà doanh nghiệp cần rút ra là gì?

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Giảm bớt số lượng nhân viên

c)

Cải thiện quy trình quản lý vận chuyển và lưu trữ thông tin

d)

Tăng cường quảng cáo sản phẩm

53.

Một trong những rủi ro chính trong quy trình thanh toán của TMĐT là gì?

a)

Thiết giao diện người dùng thân thiện

b)

Thanh toán nhanh chóng và không gặp vấn đề

c)

Lỗi xử lý thẻ tín dụng hoặc giao dịch bị từ chối

d)

Tốc độ thanh toán quá chậm

54.

Rủi ro nào có thể xảy ra khi không có sự hợp tác hiệu quả giữa các bộ phận trong chuỗi cung ứng và logistics?

a)

Sự thiếu phối hợp dẫn đến chậm trễ và chi phí gia tăng

b)

Các bộ phận trong chuỗi cung ứng hoạt động độc lập mà không có sự gián đoạn

c)

Giảm thiểu các vấn đề về chất lượng sản phẩm

d)

Tăng hiệu quả hoạt động và giảm chi phí

55.

Khi xảy ra sự cố giao hàng, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Tự ý giải quyết mà không cần thông báo

b)

Thông báo cho khách hàng ngay lập tức

c)

Kiểm tra và xác nhận tình hình

d)

Tố cáo với cơ quan chức năng

56.

Lỗi trong quy trình xử lý khiếu nại của khách hàng trong TMĐT có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Tăng trưởng nhanh chóng cho doanh nghiệp

b)

Tăng sự trung thành của khách hàng

c)

Cải thiện mối quan hệ với khách hàng

d)

Làm giảm sự hài lòng của khách hàng và mất lòng tin

57.

Một yếu tố nào có thể dẫn đến rủi ro trong chuỗi cung ứng và logistics?

a)

Tất cả nhà cung cấp đều thực hiện đầy đủ hợp đồng

b)

Các nhà cung cấp không đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu về chất lượng và thời gian giao hàng

c)

Cung cấp nguồn nguyên liệu tốt hơn cho doanh nghiệp

d)

Quy trình sản xuất không thay đổi

58.

Rủi ro nào có thể xảy ra khi có sự gián đoạn trong vận chuyển hàng hóa trong chuỗi cung ứng?

a)

Không có ảnh hưởng đến mối quan hệ khách hàng

b)

Tiến độ giao hàng bị trì hoãn, ảnh hưởng đến quan hệ với khách hàng

c)

Tăng trưởng nhanh chóng trong doanh thu

d)

Giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp

59.

Rủi ro gian lận thẻ tín dụng trong TMĐT phức tạp hơn so với gian lận thanh toán tiền mặt vì lý do gì?

a)

Các hệ thống bảo mật của website yếu

b)

Các tin tặc có thể xâm nhập vào hệ thống và thay đổi thông tin thanh toán

c)

Việc thanh toán qua mạng luôn bị trì hoãn

d)

Khách hàng không thể kiểm tra tình trạng giao dịch ngay lập tức

60.

Rủi ro về dữ liệu đối với doanh nghiệp trong TMĐT có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Đơn hàng bị giao sai do thông tin không được cập nhật đúng

b)

Khách hàng không thể truy cập vào website

c)

Hệ thống bảo mật được củng cố

d)

Doanh thu tăng trưởng mạnh mẽ

61.

Rủi ro về quy trình thủ tục giao dịch của tổ chức trong TMĐT có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Các đơn hàng không được giao đúng theo yêu cầu của khách hàng

b)

Hệ thống thanh toán sẽ luôn hoạt động đúng

c)

Các sản phẩm bị trả lại sẽ được hoàn tiền ngay lập tức

d)

Người mua không cần xác thực thông tin trước khi thanh toán

62.

Khi sản phẩm trong giỏ hàng biến mất hoặc không thể cập nhật, người dùng sẽ cảm thấy gì?

a)

Không có cảm giác gì đặc biệt

b)

Hài lòng và tiếp tục mua sắm

c)

Bất tiện và dễ từ bỏ giỏ hàng

d)

Vui mừng vì có cơ hội lựa chọn sản phẩm khác

63.

Khi trang web TMĐT tải chậm, người dùng sẽ có xu hướng làm gì?

a)

Cảm thấy khó chịu và chọn sử dụng đối thủ cạnh tranh

b)

Chờ đợi và tiếp tục mua sắm

c)

Chia sẻ trang với bạn bè

d)

Kiểm tra lại sản phẩm đã chọn

64.

Lỗi trong việc hiển thị thông tin sản phẩm có thể khiến người dùng làm gì?

a)

Được giảm giá sản phẩm

b)

Hài lòng và không cần kiểm tra lại thông tin

c)

Bị nhầm lẫn hoặc mất hứng thú mua sắm

d)

Tiếp tục mua sản phẩm mặc dù không đúng giá hoặc mô tả

65.

Giai đoạn đầu tiên trong kế hoạch an ninh TMĐT của doanh nghiệp là gì?

a)

Giai đoạn lập kế hoạch

b)

Giai đoạn giám sát

c)

Giai đoạn thực thi

d)

Giai đoạn đánh giá

66.

Giai đoạn thực thi trong chiến lược quản lý rủi ro công nghệ có mục đích gì?

a)

Đánh giá các mối đe dọa mới

b)

Giám sát hiệu quả của biện pháp đã triển khai

c)

Lựa chọn và triển khai công nghệ và phần mềm an ninh phù hợp

d)

Xác định tài sản cần bảo vệ

67.

Việc lựa chọn phần mềm an ninh từ các nhà cung cấp khác sẽ được thực hiện ở giai đoạn nào trong chiến lược quản lý rủi ro?

a)

Giai đoạn đánh giá

b)

Giai đoạn lên kế hoạch

c)

Giai đoạn thực thi

d)

Giai đoạn giám sát

68.

Mạng riêng ảo (VPN) có ưu điểm gì so với việc sử dụng đường truyền riêng thông thường?

a)

Đảm bảo thông tin được truyền tải công khai

b)

Không cần xác minh quyền truy cập của người dùng

c)

Chi phí thấp hơn và vẫn đảm bảo tính bảo mật cao

d)

Không cần phải mã hóa dữ liệu

69.

Trong trường hợp một công ty bị tấn công mạng và bị lộ thông tin quan trọng, công ty này nên làm gì ngay lập tức?

a)

Đánh giá tài sản bị ảnh hưởng và xác định mối đe dọa

b)

Đặt mật khẩu mới cho tất cả tài khoản mà không thông báo cho khách hàng

c)

Tiến hành tấn công lại hacker để trả thù

d)

Tạm ngừng kinh doanh ngay lập tức để tránh thiệt hại

70.

Làm thế nào để giảm thiểu nguy cơ bị tấn công từ virus trong TMĐT?

a)

Chỉ sử dụng các phần mềm miễn phí

b)

Cài đặt và cập nhật phần mềm chống virus thường xuyên

c)

Mở tất cả các email có tệp đính kèm

d)

Không quét virus vì nó làm giảm hiệu suất hệ thống

71.

Phishing là gì trong bối cảnh của thương mại điện tử?

a)

Một loại phần mềm chống virus

b)

Một loại virus máy tính tấn công vào hệ thống giao dịch

c)

Một kỹ thuật lừa đảo qua mạng để đánh cắp thông tin nhạy cảm của người dùng

d)

Một phương pháp bảo mật giúp ngăn chặn các cuộc tấn công mạng

72.

Công ty có thể áp dụng biện pháp gì để ngăn chặn các cuộc tấn công phishing nhắm vào khách hàng?

a)

Gửi email yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin tài khoản để bảo mật

b)

Cập nhật và sử dụng phần mềm diệt virus thường xuyên

c)

Hướng dẫn khách hàng xác nhận thông tin chỉ qua điện thoại

d)

Tạo ra các trang web giả mạo để ngăn chặn người tiêu dùng lừa đảo

73.

Trong trường hợp công ty phát hiện website giả mạo của mình, họ nên làm gì để bảo vệ khách hàng?

a)

Thông báo về các vụ lừa đảo đến các cơ quan pháp lý và cảnh báo khách hàng

b)

Đóng cửa toàn bộ hệ thống của công ty để ngừng hoạt động ngay lập tức

c)

Đợi khách hàng tự phát hiện và báo cáo lại

d)

Liên lạc với hacker để yêu cầu họ ngừng tấn công

74.

Rủi ro công nghệ trong TMĐT có thể xuất phát từ các yếu tố nào?

a)

Tất cả các yếu tố trên

b)

Hệ thống máy tính của doanh nghiệp

c)

Các phương pháp thanh toán không an toàn

d)

Mất dữ liệu khách hàng

75.

Phishing là một hình thức tấn công mạng nhằm mục đích gì?

a)

Phá hoại dữ liệu hệ thống

b)

Đánh cắp thông tin cá nhân của người dùng

c)

Làm chậm hệ thống của website

d)

Xâm nhập vào hệ thống của doanh nghiệp

76.

Lỗi hệ thống trong quá trình thanh toán có thể gây ra hậu quả gì đối với người dùng?

a)

Người dùng không thể hoàn tất đơn hàng

b)

Người dùng sẽ được giảm giá

c)

Người dùng sẽ nhận được thông báo xác nhận thanh toán

d)

Người dùng sẽ nhận được sản phẩm miễn phí

77.

Lỗi trong hệ thống theo dõi đơn hàng có thể khiến người dùng cảm thấy gì?

a)

Hài lòng với tốc độ giao hàng

b)

Được giao hàng nhanh chóng

c)

Lo lắng hoặc thất vọng vì không biết tình trạng giao hàng

d)

Chấp nhận giao hàng chậm mà không có thông báo

78.

Trong giai đoạn đánh giá, doanh nghiệp cần làm gì đầu tiên?

a)

Triển khai các biện pháp phòng ngừa

b)

Xác định các mối đe dọa và hình thức thiệt hại

c)

Cập nhật phần mềm bảo mật

d)

Cho giải pháp an ninh

79.

Trong giai đoạn giám sát, mục tiêu chính là gì?

a)

Tìm kiếm các mối đe dọa mới và điều chỉnh biện pháp phòng ngừa

b)

Cập nhật các công nghệ bảo mật mới nhất

c)

Theo dõi và đánh giá hiệu quả của các biện pháp an ninh

d)

Đảm bảo việc thực thi các giải pháp đã chọn

80.

Để bảo vệ bản thân khỏi các cuộc tấn công phishing, người dùng nên làm gì khi nhận email yêu cầu cung cấp thông tin tài khoản?

a)

Gửi thông tin cho các cơ quan quản lý mà không kiểm tra kỹ

b)

Xác minh email qua các kênh liên lạc chính thức và không trả lời email trực tiếp

c)

Chia sẻ thông tin với những người khác để kiểm tra tính xác thực

d)

Cung cấp thông tin ngay lập tức để không bỏ lỡ cơ hội

81.

Trang web giả mạo trong trường hợp phishing của eBay có mục đích gì?

a)

Cung cấp dịch vụ bảo mật chính thức cho người dùng

b)

Chỉ hướng dẫn cách thay đổi mật khẩu cho người dùng

c)

Lừa đảo khách hàng để thu thập thông tin nhạy cảm như thẻ tín dụng, số bảo hiểm xã hội

d)

Cập nhật thông tin tài khoản chính thức của eBay

82.

Lỗi hệ thống liên quan đến bảo mật, như rò rỉ dữ liệu hoặc lỗi xác thực, có thể khiến người dùng cảm thấy gì?

a)

Cảm thấy hài lòng với dịch vụ

b)

Tin tưởng hơn vào hệ thống bảo mật

c)

Lo lắng về sự an toàn thông tin và mất niềm tin vào nền tảng

d)

Cảm thấy thoải mái và an toàn hơn khi giao dịch

83.

Giai đoạn lên kế hoạch trong chiến lược quản lý rủi ro công nghệ bao gồm việc gì?

a)

Giám sát và điều chỉnh biện pháp phòng ngừa

b)

Xác định đe dọa và giải pháp, người chịu trách nhiệm, và thời gian triển khai

c)

Đánh giá tài sản của doanh nghiệp

d)

Lựa chọn công nghệ và triển khai các giải pháp bảo mật

84.

Nếu bạn nhận được một email yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng, bạn nên làm gì?

a)

Không cung cấp thông tin cá nhân và báo cáo thông điệp này là phishing

b)

Chỉ cung cấp thông tin sau khi xác nhận qua điện thoại

c)

Kiểm tra lại trang web liên kết trong email và cung cấp thông tin nếu trang web trông hợp lệ

d)

Trả lời email và cung cấp thông tin cá nhân ngay lập tức

85.

Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi chọn mật khẩu cho các hệ thống bảo mật trong TMĐT?

a)

Mật khẩu phải ngắn gọn và dễ nhập

b)

Mật khẩu chỉ cần thay đổi khi bị lộ

c)

Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự, kết hợp giữa chữ hoa, chữ thường, số và biểu tượng

d)

Mật khẩu nên dễ nhớ và chỉ sử dụng chữ cái

86.

Doanh nghiệp có thể áp dụng VNP để tăng cường bảo mật trong hệ thống TMĐT?

a)

Doanh nghiệp không có hệ thống mạng riêng

b)

Doanh nghiệp có nhiều chi nhánh hoặc đối tác cần truy cập bảo mật và các dữ liệu

c)

Doanh nghiệp chỉ thực hiện các giao dịch trực tuyến một lần

d)

Doanh nghiệp không yêu cầu bảo mật dữ liệu

87.

Một trong những biện pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả vận hành trong doanh nghiệp là gì?

a)

Giảm số lượng nhân viên

b)

Cắt giảm các mối quan hệ đối tác

c)

Đầu tư vào công nghệ và tự động hóa quy trình

d)

Tăng cường chi phí quảng cáo

88.

Cuộc tấn công nào dưới đây là một ví dụ về sự khước từ dịch vụ (DOS)?

a)

Tin tặc thay đổi giá sản phẩm trên website của doanh nghiệp

b)

Tin tặc giả mạo các email của ngân hàng để lấy thông tin cá nhân

c)

Tin tặc làm ngập mạng máy tính của một website, khiến nó không thể hoạt động

d)

Tin tặc xâm nhập vào hệ thống và đánh cắp thông tin thẻ tín dụng