wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi trắc nghiệm về kỹ nghệ phần mềm

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nhiều đáp án: Những lựa chọn nào sau đây là các nhiệm vụ chung trong xây dựng phần mềm?

a)

Kiểm thử đơn vị cho một thành phần

b)

Lập trình một thành phần phần mềm

c)

Thiết kế một giao diện người dùng

d)

Đánh giá chất lượng của thành phần

2.

Chọn một đáp án: Hoạt động sau đây thuộc loại bảo trì nào “Làm cho hệ thống tốt hơn, nhanh hơn, nhỏ hơn, tài liệu đầy đủ hơn”?

a)

Bảo trì sửa lỗi (Corrective maintenance)

b)

Bảo trì phòng tránh (Preventive maintenance)

c)

Bảo trì thích nghi (Adaptive maintenance)

d)

Bảo trì hoàn chỉnh (Perfective maintenance)

3.

Chọn một đáp án: Minh họa màn hình trong một ứng dụng sau mắc phải lỗi thiết kế giao diện nào?

a)

Phức tạp, không thân thiện

b)

Không có hướng dẫn hoặc trợ giúp

c)

Không nhạy cảm với ngữ cảnh

d)

Thiếu nhất quán

4.

Chọn một đáp án: Trong biểu đồ luồng dữ liệu (DFD), một chức năng/xử lý được biểu diễn bởi hình nào?

a)

Hình chữ nhật

b)

Hình bình hành

c)

Hình tròn hoặc hình oval

d)

Hình thoi

5.

Chọn một đáp án: Sự quan trọng của thiết kế phần mềm thể hiện qua mối quan hệ của thiết kế với nội dung nào?

a)

Sự phức tạp

b)

Sự chính xác

c)

Phạm vi

d)

Chất lượng

6.

Chọn một đáp án: Kiểu liên kết nào được thể hiện trong sơ đồ lớp sau?

a)

Nhiều Student có thể được liên kết với mỗi Instructor

b)

Mỗi Instructor có một hoặc nhiều Student

c)

Tất cả các lựa chọn còn lại

d)

Mỗi Student có thể liên kết với nhiều Instructor

7.

Chọn một đáp án: Biểu đồ lớp UML nào mô hình hóa chính xác nhất phát biểu sau: "A Person keeps animals as pets. An animal has a single person as its owner"?

a)

Quan hệ Person—Animal với bội số Person 1..1 sở hữu 0..* Animal; mỗi Animal có đúng 1 owner

b)

Quan hệ Person—Animal nhiều-nhiều; mỗi Animal có nhiều owner và mỗi Person có nhiều Animal

c)

Quan hệ Person—Animal với bội số Person 0..1 sở hữu 0..1 Animal; mỗi Animal có thể không có owner

d)

Quan hệ Person—Animal một-một; mỗi Person có đúng 1 Animal và mỗi Animal có đúng 1 owner

8.

Chọn một đáp án: Loại biểu đồ nhằm diễn tả một quá trình xử lý thông tin ở mức logic, trả lời câu hỏi "Làm gì?" và bỏ qua câu hỏi "Làm như thế nào" là?

a)

Tất cả các lựa chọn còn lại

b)

Biểu đồ phân tích

c)

Biểu đồ luồng dữ liệu

d)

Biểu đồ thực thể–quan hệ

9.

Chọn một đáp án: Điều nào sau đây không phải là một trong các giá trị của Agile?

a)

Hợp tác khách hàng

b)

Cá nhân và tương tác

c)

Lập kế hoạch và hợp hành

d)

Phần mềm làm việc

10.

Chọn một đáp án: Trong giai đoạn xây dựng phần mềm (software construction phase), mỗi lần lặp sẽ bao gồm những hoạt động nào theo thứ tự đúng?

a)

Analyse requirements, Design solution, Integration, Document solution, Implement design, Test solution

b)

Design solution, Test solution, Validate design, Test solution, Integration, Document solution

c)

Analyse requirements, Design solution, Validate design, Implement design, Test solution, Document solution

d)

Implement design, Validate design, Integration, Test solution, Document solution

11.

Chọn một đáp án: Trong Scrum, ai chịu trách nhiệm đo lường hiệu suất của dự án?

a)

Scrum Master

b)

Delivery Manager

c)

Product Owner

d)

Development Team

12.

Chọn nhiều đáp án: Những lựa chọn nào sau đây là phát biểu thích hợp trong một tài liệu đặc tả yêu cầu?

a)

Nhiều người dùng sẽ có thể đăng nhập mà không gặp xung đột hoặc thời gian tải chậm

b)

Hệ thống sẽ ngắt kết nối và trừng phạt người dùng nếu họ nhập giá trị không hợp lệ vào bất kỳ phần nào

c)

Chương trình sẽ không có bất kỳ lỗi nào

d)

Nếu hệ thống gặp phải một vấn đề nghiêm trọng, nó sẽ lưu trạng thái và khởi động lại

13.

Chọn một đáp án: Thuật ngữ nào thể hiện số liên kết của một đối tượng với một đối tượng khác?

a)

Tất cả các lựa chọn còn lại

b)

Linkness

c)

Coupling

d)

Cardinality

14.

Chọn một đáp án: Việc đo "độ mạnh" của sự kết nối giữa hai thành phần hệ thống được biết như là?

a)

Inheritance (kế thừa)

b)

Coupling (liên kết)

c)

Aggregation (kết tập)

d)

Cohesion (gắn kết)

15.

Chọn một đáp án: Mô hình phát triển phần mềm gia tăng là lựa chọn nào sau đây?

a)

Một hướng tốt khi cần tạo nhanh một sản phẩm lõi với những yêu cầu cơ bản nhất của hệ thống được phát triển

b)

Một mô hình cách mạng nhưng không được dùng cho sản phẩm thương mại

c)

Một hướng tốt nhất cho những dự án có những nhóm phát triển lớn

d)

Một hướng hợp lý khi yêu cầu được xác định rõ

16.

Chọn một đáp án: Khám phá yêu cầu hay làm rõ yêu cầu (eliciting requirements) là?

a)

Các yêu cầu được tổng hợp lại theo nhiều hình thức

b)

Xem xét các yêu cầu không thực tế, không thể đạt được

c)

Các yêu cầu được ghi nhận lại theo nhiều hình thức

d)

Giao tiếp với khách hàng và người sử dụng để xác định các yêu cầu của họ

17.

Chọn một đáp án: Để biểu diễn các quan hệ vật lý giữa phần mềm và các thành phần phần cứng trong một hệ thống, bạn sẽ dùng sơ đồ nào của UML?

a)

Sơ đồ hoạt động (Activity Diagram)

b)

Sơ đồ lớp (Class Diagram)

c)

Sơ đồ trạng thái (State Diagram)

d)

Sơ đồ triển khai (Deployment Diagram)

18.

Chọn một đáp án: Mẫu kiến trúc (kiểu kiến trúc) nhấn mạnh tới những nội dung nào?

a)

Ràng buộc hay kết nối giữa các thành phần

b)

Tất cả các lựa chọn còn lại

c)

Tập hợp những thành phần

19.

SRS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Solve Requirement Specification

b)

Studying Requirement Specification

c)

Solution Requirement Specification

d)

Software Requirement Specification

20.

Loại mô hình nào được tạo ra trong phân tích yêu cầu phần mềm?

a)

Kiến trúc và cấu trúc

b)

Chức năng và hành vi

c)

Tính tin cậy và tính sử dụng

d)

Giải thuật và cấu trúc dữ liệu

21.

Hình sau thuộc loại biểu đồ nào trong UML?

a)

Profile Diagram

b)

Object Diagram

c)

Component Diagram

d)

Package Diagram

22.

Các lựa chọn nào sau đây là hoạt động quản lý cấu hình phần mềm?

a)

Configuration item identification

b)

Deployment management

c)

Risk management

d)

Branch management

23.

Lệnh để xem lịch sử commit cho kho lưu trữ là gì?

a)

git commits

b)

git history

c)

git log

d)

git --full-log

24.

Đặc điểm chung của các mô hình phát triển phần mềm tiến hóa (evolutionary models)?

a)

Nói chung không tạo ra những sản phẩm bỏ đi

b)

Dễ dàng điều tiết những thay đổi yêu cầu sản phẩm

c)

Bản chất lặp

d)

Tất cả các lựa chọn còn lại

25.

Giả sử ta đã thực thi/chạy bộ kiểm thử T trên chương trình P và thu được kết quả kiểm thử. Chọn kết luận đúng trong các kết luận sau:

a)

Nếu tất cả các ca kiểm thử đều thành công (all passed) thì P không còn lỗi

b)

Nếu tất cả các ca kiểm thử đều thành công (all passed) thì T đã chứng minh rằng P không có lỗi

c)

Nếu tất cả các ca kiểm thử đều thành công (all passed) thì T không phát hiện được lỗi của chương trình P

d)

Nếu có 1 ca kiểm thử thất bại thì chương trình P chỉ có 1 lỗi

26.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về thiết kế?

a)

Thiết kế phải được đánh giá chất lượng khi nó đang được tạo không phải khi nó có vấn đề

b)

Thiết kế phải chỉ ra được hệ thống thực thi như thế nào, các yêu cầu được hiện thực hóa ra sao

c)

Thiết kế không là code, code không là thiết kế

d)

Mô hình thiết kế cung cấp chi tiết về kiến trúc (architecture), giao diện (interfaces) và thành phần (component) cần thiết để cài đặt phần mềm

27.

Đâu là mô tả chính xác nhất về kiểm thử tích hợp trong tiến trình phát triển hệ thống, ngay sau kiểm thử đơn vị (kiểm thử module) được hoàn tất?

a)

Xác nhận không có vấn đề về giao diện giữa các module – các thành phần của chương trình

b)

Xác nhận mục tiêu cần đạt được về thời gian xử lý và hồi đáp

c)

Xác nhận hệ thống có thể thi hành một cách hoàn hảo tất cả các chức năng trong tài liệu thiết kế

d)

Xác nhận về không có vấn đề về kiểu và số lượng các thiết bị vào/ra; các thiết bị truyền thông được ghép nối

28.

Lựa chọn nào không phải là quy tắc được chú trọng khi thiết kế giao diện người dùng?

a)

Giảm tải bộ nhớ cho người dùng

b)

Cung cấp khả năng tương tác đa dạng cho người dùng

c)

Giao diện cần nhất quán

d)

Đặt người dùng làm trung tâm

29.

Phát biểu “Các danh sách dữ liệu cần hiển thị để thuận tiện cho việc quản lý với không quá 20 mục trên một trang màn hình và thời gian tải mỗi trang không quá 0.5 giây” là?

a)

Yêu cầu phần cứng

b)

Tất cả các lựa chọn còn lại

c)

Yêu cầu chức năng

d)

Yêu cầu phi chức năng

30.

Phát biểu sai về kiểm thử phần mềm?

a)

Bộ dữ liệu kiểm thử phải có tính chọn lọc

b)

Bộ dữ liệu kiểm thử phải có khả năng tìm ra lỗi cao

c)

Bộ dữ liệu kiểm thử nhằm xác định phần mềm không có lỗi

d)

Bộ dữ liệu kiểm thử không nên dư thừa và quá phức tạp

31.

Lựa chọn nào sau đây là một trong những cơ hội để kiểm tra và thích ứng trong phương pháp Scrum?

a)

Cuộc họp rủi ro Sprint

b)

Cuộc họp đứng hàng ngày

c)

Cuộc họp đánh giá vận tốc

d)

Cuộc họp lập kế hoạch hồi cứu

32.

Phần mềm dự báo thời tiết thu thập các số liệu về nhiệt độ, độ ẩm,... xử lý tính toán để cho ra các dự báo thời tiết là một ví dụ của loại phần mềm:

a)

Phần mềm nghiệp vụ (Business software)

b)

Phần mềm thời gian thực (Real time software)

c)

Phần mềm hệ thống (System software)

d)

Phần mềm trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence Software)

33.

Kỹ thuật kiểm thử nào sử dụng các đặc tả yêu cầu để xây dựng các ca kiểm thử?

a)

Kiểm thử hộp trắng

b)

Kiểm thử từ trên xuống

c)

Kiểm thử từ dưới lên

d)

Kiểm thử hộp đen

34.

Mô hình quy trình phần mềm dựa trên mẫu thử là?

a)

Một phương pháp thích hợp được sử dụng khi các yêu cầu đã được xác định rõ ràng

b)

Một phương pháp hữu ích khi khách hàng không thể xác định yêu cầu một cách rõ ràng

c)

Phương pháp tốt nhất được sử dụng trong các dự án có nhiều thành viên

d)

Một mô hình rất rủi ro, khó đưa ra được một sản phẩm tốt

35.

Trong nhận diện rủi ro dự án, việc không chắc chắn đáp ứng về lịch biểu thuộc loại rủi ro?

a)

Về hỗ trợ

b)

Về tiến độ

c)

Về hiệu năng

36.

(1 đáp án) Mô tả về quy trình xoắn ốc (spiral model): "Khi quá trình tiến hóa này bắt đầu, nhóm công nghệ phần mềm di chuyển xung quanh hình xoắn ốc theo chiều kim đồng hồ, bắt đầu từ trung tâm. Vòng đầu tiên xung quanh hình xoắn ốc có thể dẫn đến sự phát triển của đặc điểm kỹ thuật sản phẩm; các lần đi tiếp theo vòng xoắn ốc có thể được sử dụng để phát triển một nguyên mẫu và sau đó là các phiên bản phần mềm phức tạp hơn. Mỗi lần đi qua khu vực lập kế hoạch dẫn đến điều chỉnh kế hoạch dự án. Chi phí và lịch trình được điều chỉnh dựa trên phản hồi thu được từ đánh giá của khách hàng." Mô hình xoắn ốc quan tâm đến mấy chiều?

a)

0

b)

1

c)

4

d)

2

37.

(1 đáp án) Hoàn chỉnh phát biểu sau về mối quan hệ giữa các use case: "Sử dụng ...... khi chúng ta muốn tạo một use case mới bằng cách thêm một số bước vào một use case có sẵn."

a)

generalization

b)

extend

c)

include

d)

delegation

38.

(1 đáp án) Trong thiết kế dữ liệu quan hệ khi gặp quan hệ nhiều - nhiều, giải pháp thường thực hiện là?

a)

Giữ nguyên không cần thay đổi

b)

Xoá đi một quan hệ

c)

Tách thành hai quan hệ một - nhiều và nhiều - một

d)

Gộp hai tập thực thể thành một tập thực thể

39.

(1 đáp án) Chọn phát biểu đúng nhất trong các phát biểu sau về kiểm thử chấp nhận:

a)

Mục tiêu chính của kiểm thử chấp nhận là tìm lỗi trong hệ thống

b)

Mục tiêu chính của kiểm thử chấp nhận là kiểm tra việc đáp ứng yêu cầu phi chức năng

c)

Mục tiêu chính của kiểm thử chấp nhận là kiểm tra hệ thống tương thích với các hệ thống khác

d)

Mục tiêu chính của kiểm thử chấp nhận là đảm bảo rằng hệ thống có thể đáp ứng đúng nhu cầu, chấp nhận đối với người dùng

40.

(1 đáp án) Việc che dấu thông tin trong lập trình hướng đối tượng (OOP) được thực hiện theo khái niệm nào?

a)

Encapsulation

b)

Inheritance

c)

Polymorphism

d)

Abstraction

41.

(1 đáp án) Burndown chart thể hiện thông tin gì?

a)

Biên bản của các cuộc họp đứng hàng ngày

b)

Danh sách các hạng mục tồn đọng được chỉ định cho một sprint, nhưng chưa hoàn thành

c)

Biểu diễn trực quan của công việc còn tồn đọng lại phải làm theo thời gian

d)

Danh sách đầy đủ các yêu cầu — bao gồm lỗi, yêu cầu nâng cao, cải tiến khả năng sử dụng và hiệu suất — hiện không có trong bản phát hành sản phẩm

42.

(1 đáp án) Trong biểu diễn lịch biểu dự án, "critical path" là đường?

a)

Tập hợp các công việc có quan hệ với nhau và ảnh hưởng trực tiếp đến ngày kết thúc dự án

b)

Là một đường duy nhất

c)

Không tồn tại khái niệm về "critical path"

d)

Có thời gian ngắn nhất

43.

(1 đáp án) Hoàn chỉnh phát biểu sau: "..... là cách biểu diễn tốt để mô tả hành vi của một số đối tượng. Nó rất tốt để mô tả hành vi liên quan đến một số đối tượng hợp tác với nhau không cần biểu diễn rõ trình tự thời gian."

a)

Biểu đồ trình tự (sequence diagram)

b)

Biểu đồ hoạt động (activity diagram)

c)

Biểu đồ trạng thái (state diagram)

d)

Biểu đồ giao tiếp (communication diagram)

44.

(1 đáp án) Các minh hoạ (mockup) của 3 màn hình trong một ứng dụng sau mắc phải lỗi thiết kế giao diện nào?

a)

Không có hướng dẫn / giúp đỡ

b)

Quá nhiều ghi nhớ

c)

Thiếu nhất quán

d)

Đáp ứng kém

45.

(1 đáp án) Khái niệm về hệ thống (system) là?

a)

Một tập hợp của nhiều thành phần độc lập

b)

Một phần mềm hoàn chỉnh

c)

Một tập hợp của nhiều tổ chức

d)

Một tập hợp các thành phần liên kết với nhau, thể hiện trong một phạm vi xác định, hoạt động liên kết với nhau nhằm tạo tới mục đích xác định

46.

(1 đáp án) Mô hình phát triển phần mềm xoắn ốc có đặc điểm là?

a)

Bao gồm việc đánh giá những rủi ro phần mềm trong mỗi vòng lặp

b)

Kết thúc với việc xuất xưởng sản phẩm phần mềm

c)

Nhiều hỗn độn hơn với mô hình gia tăng

d)

Tất cả các lựa chọn còn lại

47.

(1 đáp án) Quy trình nào sau đây liên quan đến việc phân tích chi phí và lợi ích của những thay đổi được đề xuất?

a)

Xây dựng hệ thống

b)

Quản lý phát hành

c)

Quản lý phiên bản

d)

Quản lý thay đổi

48.

(1 đáp án) Hướng tiếp cận nào để những phân tích tác vụ của người dùng trong thiết kế giao diện người dùng?

a)

Dựa vào ý kiến của những lập trình viên có kinh nghiệm

b)

Người dùng cho biết những ưa thích qua bảng câu hỏi

c)

Nghiên cứu những hệ thống tự động liên quan

d)

Quan sát thao tác người dùng

49.

(1 đáp án) Ký hiệu sau được sử dụng trong biểu đồ UML nào?

a)

Biểu đồ lớp

b)

Biểu đồ hoạt động

c)

Biểu đồ trình tự

d)

Biểu đồ ca sử dụng

50.

(1 đáp án) Mục đích của biểu đồ gói (package diagram) là?

a)

Biểu diễn các đối tượng cộng tác trong một use case như thế nào

b)

Cung cấp một vài kỹ thuật hữu ích cho phân tích, thiết kế và viết mã

c)

Cung cấp định nghĩa chặt chẽ mục đích các hành vi và trạng thái hợp lệ của lớp

d)

Biểu diễn cho nhóm các lớp và các phụ thuộc giữa chúng

51.

(1 đáp án) Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về sơ đồ luồng dữ liệu (DFD)?

a)

DFD là một trong những phương pháp thông dụng để cấu trúc các yêu cầu của một hệ thống

b)

DFD không cho biết chi tiết về dữ liệu trong các dòng dữ liệu cũng như kho dữ liệu

c)

DFD có thể chứa tham số về thời gian

d)

DFD chỉ ra các mối quan hệ giữa các thực thể

52.

(1 đáp án): Minh hoạ thiết kế nhập dữ liệu trên màn hình trong một ứng dụng di động sau mắc phải lỗi thiết kế giao diện nào?

a)

Quá nhiều ghi nhớ

b)

Không nhạy cảm với ngữ cảnh

c)

Thiếu nhất quán

d)

Không có hướng dẫn / giúp đỡ

53.

(1 đáp án): Ca sử dụng (usecase) chứa những mô tả về?

a)

Những testcases cho sản phẩm phần mềm

b)

Những công cụ CASE sẽ được dùng như thế nào để xây dựng hệ thống

c)

Phần mềm thực hiện như thế nào khi được dùng trong một tình huống cho trước

d)

Kế hoạch xây dựng cho sản phẩm phần mềm

54.

(1 đáp án): Phiên bản được phê duyệt của sản phẩm công việc mà chỉ có thể được thay đổi thông qua các quy trình kiểm soát thay đổi chính thức và được sử dụng làm cơ sở để so sánh với kết quả thực tế gọi là?

a)

Kho lưu trữ (repository)

b)

Mốc giới hay Đường cơ sở (baseline)

c)

Cơ sở dữ liệu dự án (project database)

d)

Bản phát hành (release)

55.

(1 đáp án): Hình sau thuộc loại biểu đồ nào trong UML?

a)

Deployment Diagram

b)

Package Diagram

c)

Component Diagram

d)

Object Diagram

56.

(1 đáp án): Phân chia các kết quả (sản phẩm) chính của dự án thành những thành phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn gọi là?

a)

Xây dựng cấu trúc phân chia công việc (WBS)

b)

Kiểm tra phạm vi

c)

Hoạch định phạm vi

d)

Xác định phạm vi

57.

(1 đáp án): Mô hình mẫu thử tiến hoá (evolutionary prototype) thường thích được dùng hơn mô hình mẫu thử bỏ đi (throwaway prototype) bởi vì?

a)

Không đòi hỏi làm việc nhiều với khách hàng

b)

Sự tin cậy cao hơn

c)

Cho phép tái sử dụng nguyên mẫu đầu

d)

Dễ dàng thực hiện nhanh

58.

(1 đáp án): Hình sau thuộc loại biểu đồ nào trong UML?

a)

State Transition Diagram

b)

Communication Diagram

c)

Object Diagram

d)

Activity Diagram

59.

(1 đáp án): Hoàn chỉnh phát biểu sau: "...... là cách biểu diễn tốt để mô tả luồng hoạt động trong một usecase và thường được dùng trong mô hình nghiệp vụ."

a)

Biểu đồ trạng thái (state diagram)

b)

Biểu đồ hoạt động (activity diagram)

c)

Biểu đồ lớp (class diagram)

d)

Biểu đồ cộng tác (collaboration diagram)

60.

(1 đáp án): Những nguyên lý thiết kế giao diện cho phép người dùng ít phải ghi nhớ?

a)

Tất cả các lựa chọn còn lại

b)

Xác định những lối tắt trực quan

c)

Biểu lộ thông tin theo cách diễn tiến (tăng dần)

d)

Thiết lập những trường hợp mặc định có ý nghĩa

61.

(1 đáp án): Hình sau thuộc loại biểu đồ nào trong UML?

a)

Activity Diagram

b)

Class Diagram

c)

Package Diagram

d)

Deployment Diagram

62.

(1 đáp án): Trong biểu đồ usecase, một tác nhân đại diện cho:

a)

Cùng một người dùng thực hiện nhiều hành động khác nhau

b)

Một vai trò là một người, một thiết bị phần cứng hoặc hệ thống khác

c)

Một hệ thống vật lý hoặc một thiết bị phần cứng cùng với các giao diện của nó

d)

Một người dùng, khách hàng và không quan tâm đến vai trò của họ

63.

(1 đáp án): Lựa chọn nào sau đây mô tả một yêu cầu chức năng?

a)

Hàng tháng, báo cáo phải nộp lên giám đốc trước ngày 5 của tháng sau đó

b)

Hệ thống phải cho phép chủ cửa hàng nhập vào các chi tiết của sản phẩm mới

c)

Hệ thống phải có khả năng trả lời tất cả các truy vấn trong 5 giây

d)

Các người sử dụng của hệ thống sẽ gây ra tỉ lỗi hơn 50% so với hệ thống hiện tại

64.

(1 đáp án): Phát biểu nào sau đây là không đúng khi nói đến kỹ nghệ yêu cầu phần mềm?

a)

Yêu cầu luôn được biết một cách chính xác

b)

Yêu cầu phải luôn thống nhất

c)

Yêu cầu rất dễ bị thay đổi

d)

Yêu cầu rất khó phát hiện

65.

(1 đáp án): Đối với các nhóm Agile, thước đo tiến độ chính là:

a)

Phần mềm làm việc

b)

Bảng Kanban

c)

Biểu đồ Burndown

d)

Sự hài lòng của khách hàng

66.

(1 đáp án): Mô hình quy trình phần mềm nào dùng công cụ mạnh và thành phần tái sử dụng nhiều nhất?

a)

Mô hình RAD

b)

Mô hình thác nước

c)

Mô hình xoắn ốc

d)

Mô hình tăng dần

67.

(1 đáp án): Lệnh để xem phiên bản Git đã cài đặt là gì?

a)

git help version

b)

getGitVersion

c)

git --version

d)

gitVersion

68.

(1 đáp án): Việc biên soạn tài liệu đi kèm với mã nguồn nhằm mục tiêu?

a)

Các thủ tục xử lý chi tiết được thiết kế, mã hoá và hiệu chỉnh

b)

Dễ dàng xác minh sự phù hợp giữa mã nguồn với bản đặc tả của nó

c)

Ước lượng thời gian truy nhập và dung lượng

d)

Giúp phần mềm có hiệu quả kinh tế cao