wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG I - IV DLL

Total questions: 142

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Dữ liệu lớn được sử dụng nhằm mục đích nào quan trọng nhất?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Trang trí hệ thống thông tin

c)

Hỗ trợ ra quyết định, tối ưu hiệu quả và giảm rủi ro

d)

Thay thế hoàn toàn dữ liệu truyền thống

2.

Lý do chính khiến hệ thống dịch máy hoạt động ngày càng hiệu quả là gì?

a)

Thuật toán ngày càng phức tạp

b)

Có nhiều dữ liệu hơn để huấn luyện

c)

Máy tính ngày càng mạnh

d)

Người dùng trả phí nhiều hơn

3.

Dữ liệu có cấu trúc thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không thể sắp xếp

b)

Chủ yếu là dữ liệu hình ảnh, video

c)

Được tổ chức theo hàng và cột

d)

Không thể truy vấn

4.

Loại dữ liệu nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong thực tế hiện nay?

a)

Dữ liệu có cấu trúc

b)

Dữ liệu bán cấu trúc

c)

Dữ liệu phi cấu trúc

d)

Dữ liệu số

5.

Ví dụ nào sau đây là dữ liệu phi cấu trúc?

a)

Bảng lương nhân viên

b)

Danh sách khách hàng

c)

Video trên Internet

d)

Bảng điểm sinh viên

6.

Dữ liệu bán cấu trúc là gì?

a)

Dữ liệu hoàn toàn không có tổ chức

b)

Dữ liệu chỉ lưu dưới dạng số

c)

Dữ liệu có một phần cấu trúc nhưng không hoàn chỉnh

d)

Dữ liệu lưu trong cơ sở dữ liệu quan hệ

7.

Theo định nghĩa, dữ liệu lớn KHÔNG bao gồm đặc điểm nào sau đây?

a)

Dung lượng lớn

b)

Tốc độ cao

c)

Đa dạng

d)

Tính bảo mật tuyệt đối

8.

Đặc trưng Volume của dữ liệu lớn phản ánh điều gì?

a)

Độ chính xác của dữ liệu

b)

Kích thước và dung lượng dữ liệu

c)

Tốc độ xử lý dữ liệu

d)

Giá trị kinh tế của dữ liệu

9.

Xử lý dữ liệu theo thời gian thực (real-time) thuộc đặc trưng nào của Big Data?

a)

Volume kích thước

b)

Variety đa dạng

c)

Velocity Tốc độ

d)

Value giá trị

10.

Đặc trưng Variety của dữ liệu lớn nói lên điều gì?

a)

Dữ liệu luôn chính xác

b)

Dữ liệu có nhiều định dạng khác nhau

c)

Dữ liệu có giá trị kinh tế cao

d)

Dữ liệu tăng rất nhanh

11.

Đặc trưng Veracity của dữ liệu lớn liên quan đến yếu tố nào?

a)

Dung lượng

b)

Độ đa dạng

c)

Độ tin cậy và tính xác thực

d)

Tốc độ xử lý

12.

Đặc trưng nào được xem là quan trọng nhất của dữ liệu lớn?

a)

Volume

b)

Velocity

c)

Variety

d)

Value

13.

Khoa học dữ liệu có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Bảo mật dữ liệu

c)

Trích xuất tri thức và hỗ trợ quyết định từ dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu không cần thiết

14.

Công việc nào chịu trách nhiệm xây dựng hệ thống “đường ống dữ liệu”?

a)

Nhà phân tích dữ liệu

b)

Nhà khoa học dữ liệu

c)

Kỹ sư dữ liệu

d)

Nhà phát triển BI

15.

Nhà phân tích dữ liệu (Data Analyst) có vai trò chính nào sau đây?

a)

Huấn luyện mô hình AI

b)

Xây dựng hạ tầng dữ liệu

c)

Phân tích dữ liệu và lập báo cáo hỗ trợ quyết định

d)

Quản lý tài chính doanh nghiệp

16.

Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của dữ liệu lớn trong tối ưu hiệu suất?

a)

Lưu trữ hồ sơ giấy

b)

Google Translate cải thiện chất lượng dịch nhờ dữ liệu lớn

c)

Ghi chép thủ công

d)

Lưu dữ liệu trên USB

17.

Việc đội tuyển Đức vô địch World Cup 2014 liên quan đến ứng dụng nào của dữ liệu lớn?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Phân tích dữ liệu để tối ưu chiến thuật

c)

Quảng cáo

d)

Giải trí

18.

Mô hình kinh doanh của Uber chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

Phần mềm kế toán

b)

Dữ liệu lớn từ cộng đồng người dùng

c)

Cơ sở dữ liệu truyền thống

d)

Marketing truyền thống

19.

Amazon sử dụng dữ liệu lớn chủ yếu để làm gì?

a)

Giảm số lượng sản phẩm

b)

Dự đoán nhu cầu và gợi ý sản phẩm cho khách hàng

c)

Tăng giá bán

d)

Giảm chi phí nhân sự

20.

Hồ sơ sức khỏe điện tử giúp cải thiện lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục

b)

Giao thông

c)

Chăm sóc và điều trị sức khỏe

d)

Giải trí

21.

Theo tài liệu, dữ liệu có cấu trúc chiếm khoảng bao nhiêu % dữ liệu trong thực tế?

a)

10%

b)

20%

c)

50%

d)

80%

22.

Email là ví dụ điển hình của loại dữ liệu nào?

a)

Hoàn toàn có cấu trúc

b)

Hoàn toàn phi cấu trúc

c)

Dữ liệu bán cấu trúc

d)

Dữ liệu số

23.

Định nghĩa nào sau đây KHÔNG đúng về dữ liệu lớn?

a)

Có dung lượng lớn

b)

Có tốc độ phát sinh nhanh

c)

Có cấu trúc rõ ràng như bảng tính

d)

Cần công nghệ xử lý mới

24.

Nguồn hình thành dữ liệu lớn KHÔNG bao gồm:

a)

Mạng xã hội

b)

Thiết bị cảm biến

c)

Hoạt động Internet

d)

Sổ ghi chép giấy

25.

Đơn vị nào sau đây dùng để đo dung lượng dữ liệu rất lớn?

a)

KB

b)

MB

c)

GB

d)

Zettabye(ZB)

26.

Đặc trưng nào của dữ liệu lớn liên quan đến việc lọc nhiều, dữ liệu sai lệch?

a)

A. Volume

b)

B. Velocity

c)

C. Variety

d)

D. Veracity

27.

Vì sao khi triển khai Big Data cần xác định giá trị (Value) trước?

a)

Để lưu trữ được nhiều hơn

b)

Để giảm tốc độ xử lý

c)

Để quyết định có nên đầu tư hay không

d)

Để thay thế nhân lực

28.

Khoa học dữ liệu KHÔNG bao gồm lĩnh vực nào sau đây?

a)

A. Thống kê

b)

B. Học máy khoa học dữ liệu gồm các lĩnh vực thống kê, phân tích dữ liệu, khai phá dữ liệu, học máy, quản trị CSDL

c)

C. Quản trị CSDL

d)

D. Kế toán tài chính

29.

Ai là người chịu trách nhiệm đảm bảo mô hình học máy hoạt động ổn định?

a)

Data Analyst

b)

Data Scientist

c)

Machine Learning Engineer

d)

BI Developer

30.

Business Intelligence (BI) chủ yếu hỗ trợ điều gì cho doanh nghiệp?

a)

Lập trình phần mềm

b)

Phân tích chiến thuật quản sự

c)

Ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu

d)

Quản lý nhân sự

31.

Thách thức lớn nhất khi khối lượng dữ liệu ngày càng tăng là gì?

a)

Thiếu dữ liệu

b)

Khó lưu trữ và xử lý dữ liệu

c)

Không có phần mềm phù hợp

d)

Thiếu nhân lực CNTT

32.

Xu hướng phần cứng trong lưu trữ dữ liệu lớn hiện nay là:

a)

Scale-up

b)

Scale-down

c)

Scale-out

d)

Scale-in

33.

Kho dữ liệu (Data Warehouse) là gì?

a)

Kho lưu trữ dữ liệu cá nhân

b)

Kho lưu trữ dữ liệu từ nhiều nguồn của tổ chức

c)

kho lưu trữ dữ liệu thô

d)

kho lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc

34.

Quy trình ETL bao gồm các bước theo thứ tự nào?

a)

Transform – Load – Extract

b)

Extract – Transform – Load

c)

Load – Extract – Transform

d)

Extract – Load – Transform

35.

Tầng nào của DWH thực hiện OLAP?

a)

Tầng đáy

b)

Tầng giữa

c)

Tầng trên cùng

d)

Tầng vật lý

36.

Lợi ích KHÔNG thuộc về kho dữ liệu là:

a)

Tích hợp dữ liệu tập trung

b)

Hỗ trợ ra quyết định

c)

Làm việc tốt với dữ liệu phi cấu trúc

d)

Tiết kiệm thời gian tìm kiếm dữ liệu

37.

Hạn chế lớn của kho dữ liệu là:

a)

Không hỗ trợ dữ liệu có cấu trúc

b)

Chi phí duy trì cao

c)

Không cần ETL

d)

Không hỗ trợ truy vấn

38.

Hồ dữ liệu (Data Lake) cho phép lưu trữ loại dữ liệu nào?

a)

Chỉ dữ liệu có cấu trúc

b)

Chỉ dữ liệu phi cấu trúc

c)

Dữ liệu đã xử lý

d)

Tất cả các loại dữ liệu

39.

Đặc điểm nổi bật của Data Lake là:

a)

Phải xác định cấu trúc trước

b)

Dữ liệu được lưu trữ nguyên dạng

c)

Chi phí cao

d)

Chỉ dùng cho BI

40.

Nhược điểm của Data Lake là:

a)

Không lưu trữ dữ liệu lớn

b)

Tính bảo mật và độ tin cậy thấp hơn DWH

c)

Không phân tích được dữ liệu

d)

Không hỗ trợ Machine Learning

41.

So với Data Warehouse, Data Lake có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dữ liệu được chuẩn hóa trước

b)

Lược đồ xác định trước

c)

Dữ liệu thô, xử lý khi khai thác

d)

Chỉ phục vụ báo cáo BI

42.

Nguyên tắc xử lý dữ liệu lớn là:

a)

Xử lý tuần tự

b)

Chia nhỏ và xử lý song song

c)

Lưu trữ trước rồi xử lý sau

d)

Xử lý thủ công

43.

Apache Hadoop là gì?

a)

Hệ quản trị CSDL quan hệ

b)

Nền tảng xử lý dữ liệu lớn phân tán

c)

Phần mềm kế toán

d)

Công cụ trực quan hóa

44.

Ngôn ngữ lập trình chính của Hadoop là:

a)

Python

b)

C++

c)

Java

d)

R

45.

HDFS trong Hadoop có chức năng gì?

a)

Xử lý dữ liệu

b)

Lưu trữ dữ liệu phân tán

c)

Trực quan hóa

d)

Phân tích thống kê

46.

MapReduce dùng để:

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Xử lý dữ liệu song song

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Mã hóa dữ liệu

47.

YARN trong Hadoop có nhiệm vụ:

a)

Lưu trữ file

b)

Quản lý tài nguyên

c)

Viết truy vấn SQL

d)

Thu thập log

48.

Thành phần nào của Hadoop hỗ trợ SQL-like?

a)

HBase

b)

Flume

c)

Hive

d)

Sqoop

49.

Công cụ nào dùng để chuyển dữ liệu từ CSDL quan hệ sang HDFS?

a)

Flume

b)

Sqoop

c)

Mahout

d)

Oozie

50.

Apache Spark có ưu điểm lớn nhất là:

a)

Lưu trữ trên đĩa cứng

b)

Xử lý dữ liệu trên RAM

c)

Không hỗ trợ streaming

d)

Không tích hợp Hadoop

51.

Spark nhanh hơn Hadoop MapReduce chủ yếu vì:

a)

Dữ liệu lưu trên đĩa

b)

Xử lý tuần tự

c)

Xử lý trong bộ nhớ

d)

Ít node hơn

52.

Thành phần nào của Spark hỗ trợ học máy?

a)

Spark SQL

b)

Spark Core

c)

MLlib

d)

GraphX

53.

Spark Streaming dùng để:

a)

Xử lý dữ liệu tĩnh

b)

Xử lý dữ liệu theo luồng thời gian thực

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu

54.

Điện toán đám mây là mô hình:

a)

Lưu trữ cục bộ

b)

Sử dụng tài nguyên CNTT qua Internet

c)

Chỉ dùng cho cá nhân

d)

Không cần mạng

55.

Ví dụ KHÔNG phải dịch vụ Cloud là:

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

USB cá nhân

d)

Amazon Web Services

56.

Mô hình cloud dùng chung tài nguyên cho nhiều người là:

a)

Private Cloud

b)

Public Cloud

c)

Hybrid Cloud

d)

Community Cloud

57.

Ưu điểm lớn nhất của Public Cloud là:

a)

Bảo mật tuyệt đối

b)

Chi phí thấp, dễ mở rộng

c)

Chỉ dùng nội bộ

d)

Không phụ thuộc Internet

58.

Mô hình cloud bảo mật cao, dùng nội bộ doanh nghiệp là:

a)

Public Cloud

b)

Community Cloud

c)

Private Cloud

d)

Hybrid Cloud

59.

Hybrid Cloud là:

a)

Cloud công cộng

b)

Cloud riêng

c)

Kết hợp Public và Private Cloud

d)

Cloud miễn phí

60.

IaaS cung cấp dịch vụ gì?

a)

Phần mềm hoàn chỉnh

b)

Nền tảng lập trình

c)

Hạ tầng CNTT (máy chủ, lưu trữ, mạng)

d)

Ứng dụng văn phòng

61.

PaaS phù hợp nhất cho đối tượng nào?

a)

Người dùng cuối

b)

Kế toán

c)

Lập trình viên

d)

Khách hàng

62.

SaaS có đặc điểm nào sau đây?

a)

Người dùng phải quản lý hạ tầng

b)

Nhà cung cấp vận hành toàn bộ phần mềm

c)

Chỉ dùng nội bộ

d)

Không dùng Internet

63.

Lợi ích lớn nhất của điện toán đám mây là:

a)

Tăng chi phí

b)

Giảm linh hoạt

c)

Tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu

d)

Phụ thuộc phần cứng

64.

Hạn chế của điện toán đám mây là:

a)

Không mở rộng được

b)

Phụ thuộc vào kết nối Internet

c)

Không lưu trữ dữ liệu

d)

Không hỗ trợ Big Data

65.

Phân tích dữ liệu lớn nhằm mục đích chính nào sau đây?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Trích xuất tri thức và hỗ trợ ra quyết định

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Bảo mật dữ liệu

66.

Phân tích dữ liệu khác với lưu trữ dữ liệu ở điểm nào?

a)

Dữ liệu nhỏ hơn

b)

Không cần công nghệ

c)

Tập trung khai thác giá trị từ dữ liệu

d)

Không cần xử lý

67.

Yếu tố nào quyết định giá trị của phân tích dữ liệu lớn?

a)

Số lượng dữ liệu

b)

Tốc độ dữ liệu

c)

Mục tiêu phân tích

d)

Dung lượng lưu trữ

68.

Phân tích dữ liệu lớn thường phục vụ đối tượng nào?

a)

Người dùng cá nhân

b)

Nhà quản trị, nhà ra quyết định

c)

Học sinh

d)

Người nhập liệu

69.

Phân tích mô tả (Descriptive Analytics) trả lời câu hỏi nào?

a)

Điều gì sẽ xảy ra?

b)

Điều gì đã xảy ra?

c)

Tại sao xảy ra?

d)

Nên làm gì?

70.

Ví dụ của phân tích mô tả là:

a)

Dự báo doanh thu năm sau

b)

Báo cáo doanh thu tháng trước

c)

Đề xuất chiến lược

d)

Tối ưu giá bán

71.

Phân tích chẩn đoán (Diagnostic Analytics) tập trung vào:

a)

Mô tả dữ liệu

b)

Nguyên nhân của vấn đề

c)

Dự đoán tương lai

d)

Đưa ra quyết định

72.

Câu hỏi đặc trưng của phân tích chẩn đoán là:

a)

What happened?

b)

What will happen?

c)

Why did it happen?

d)

What should we do?

73.

Phân tích dự đoán (Predictive Analytics) dựa nhiều nhất vào:

a)

Trực giác

b)

Dữ liệu lịch sử và mô hình

c)

Cảm xúc người dùng

d)

Báo cáo giấy

74.

Ví dụ của phân tích dự đoán là:

a)

Báo cáo KPI

b)

Phân tích nguyên nhân sự sụt giảm doanh số

c)

Dự báo nhu cầu khách hàng

d)

Thống kê số liệu quá khứ

75.

Phân tích đề xuất (Prescriptive Analytics) trả lời câu hỏi nào?

a)

Điều gì đã xảy ra?

b)

Tại sao xảy ra?

c)

Điều gì sẽ xảy ra?

d)

Nên làm gì?

76.

Loại phân tích nào có mức độ phức tạp cao nhất?

a)

Mô tả

b)

Chẩn đoán

c)

Dự đoán

d)

Đề xuất

77.

Bước đầu tiên trong quy trình phân tích dữ liệu là:

a)

Mô hình hóa

b)

Thu thập dữ liệu

c)

Xác định vấn đề/mục tiêu

d)

Trực quan hóa

78.

Vì sao cần làm sạch dữ liệu trước khi phân tích?

a)

Để tăng dung lượng

b)

Để giảm chi phí lưu trữ

c)

Để đảm bảo kết quả chính xác

d)

Để dễ lưu trữ

79.

Xử lý dữ liệu bị thiếu (missing data) thuộc bước nào?

a)

A. Thu thập dữ liệu

b)

B. Tiền xử lý dữ liệu

c)

C. Mô hình hóa

d)

D. Đánh giá kết quả

80.

Chuẩn hóa dữ liệu nhằm mục đích gì?

a)

Tăng số lượng dữ liệu

b)

Đưa dữ liệu về cùng thang đo

c)

Giảm tốc độ xử lý

d)

Sao lưu dữ liệu

81.

Bước mô hình hóa dữ liệu nhằm:

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Xây dựng mô hình phân tích/dự đoán

c)

Trực quan hóa dữ liệu

d)

Sao lưu dữ liệu

82.

Đánh giá mô hình nhằm mục đích:

a)

Tăng dung lượng

b)

Kiểm tra độ chính xác và hiệu quả

c)

Xóa dữ liệu

d)

Chuẩn hóa dữ liệu

83.

Học máy (Machine Learning) là gì?

a)

Lập trình thủ công

b)

Máy học từ dữ liệu mà không cần lập trình tường minh

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Vẽ biểu đồ

84.

Thuật toán nào thuộc học có giám sát (Supervised Learning)?

a)

K-means

b)

Apriori

c)

Linear Regression

d)

PCA

85.

K-means thuộc loại thuật toán nào?

a)

Phân loại

b)

Hồi quy

c)

Phân cụm

d)

Dự báo chuỗi thời gian

86.

Học không giám sát (Unsupervised Learning) có đặc điểm gì?

a)

Có nhãn dữ liệu

b)

Không cần dữ liệu

c)

Không có nhãn trước

d)

Luôn chính xác

87.

Thuật toán nào dùng để giảm chiều dữ liệu?

a)

KNN

b)

Decision Tree

c)

PCA

d)

Naive Bayes

88.

Apache Spark hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn nhờ đặc điểm nào?

a)

Lưu trữ trên đĩa

b)

Xử lý trong bộ nhớ

c)

Không hỗ trợ ML

d)

Chỉ dùng cho lưu trữ

89.

Thư viện nào của Spark hỗ trợ học máy?

a)

Spark SQL

b)

Spark Streaming

c)

MLlib

d)

GraphX

90.

Ngôn ngữ thường dùng trong phân tích dữ liệu là:

a)

HTML

b)

Python

c)

CSS

d)

PHP

91.

Python được ưa chuộng trong phân tích dữ liệu vì:

a)

Dễ học, nhiều thư viện mạnh

b)

Bắt buộc phải dùng

c)

Không cần dữ liệu

d)

Chỉ dùng cho web

92.

R phù hợp nhất cho lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Thống kê và phân tích dữ liệu

c)

Lập trình game

d)

Quản trị mạng

93.

Trực quan hóa dữ liệu nhằm mục đích:

a)

Lưu trữ

b)

Bảo mật

c)

Giúp người dùng dễ hiểu dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu

94.

Biểu đồ nào phù hợp để thể hiện xu hướng theo thời gian?

a)

Pie Chart

b)

Bar Chart

c)

Line Chart

d)

Scatter Plot

95.

Dashboard trong phân tích dữ liệu dùng để:

a)

Lập trình

b)

Tổng hợp và theo dõi chỉ số

c)

Lưu dữ liệu thô

d)

Sao lưu dữ liệu

96.

Công cụ BI phổ biến để trực quan hóa dữ liệu là:

a)

Word

b)

Excel

c)

Tableau

d)

Paint

97.

Phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng chi phí

b)

Ra quyết định chậm hơn

c)

Nâng cao năng lực cạnh tranh

d)

Giảm thông tin

98.

Trực quan hóa dữ liệu là gì?

a)

Là việc phân tích dữ liệu bằng thuật toán

b)

Là trình bày dữ liệu dưới dạng bảng số liệu

c)

Là trình bày dữ liệu dưới dạng hình ảnh/đồ họa để truyền đạt thông tin rõ ràng

d)

Là quá trình thu thập dữ liệu

99.

Vì sao trực quan hóa dữ liệu giúp ra quyết định nhanh và chính xác hơn?

a)

Vì hình ảnh đẹp hơn văn bản

b)

Vì bộ não con người xử lý thông tin hình ảnh nhanh hơn từ ngữ

c)

Vì tiết kiệm chi phí

d)

Vì giảm khối lượng dữ liệu

100.

Ý nghĩa lớn nhất của trực quan hóa dữ liệu là gì?

a)

Làm dữ liệu sinh động

b)

Giảm số lượng số liệu

c)

Giúp nhìn thấy bức tranh toàn cảnh và phát hiện khuôn mẫu nhanh

d)

Thay thế hoàn toàn phân tích thống kê

101.

Trực quan hóa dữ liệu được xem là yếu tố giao tiếp bằng gì trong phân tích dữ liệu?

a)

Ngôn ngữ

b)

Văn hóa

c)

Hình ảnh

d)

Ký hiệu

102.

Biểu đồ cột và thanh ngang thường được dùng để làm gì?

a)

Thể hiện xu hướng theo thời gian

b)

So sánh các giá trị với nhau

c)

Thể hiện mối quan hệ giữa hai biến

d)

Thể hiện cơ cấu

103.

Biểu đồ đường phù hợp nhất để thể hiện loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu phân loại

b)

Dữ liệu cơ cấu

c)

Dữ liệu tiếp diễn theo thời gian

d)

Dữ liệu địa lý

104.

Biểu đồ tròn nên sử dụng tốt nhất trong trường hợp nào?

a)

So sánh nhiều tập dữ liệu

b)

Thể hiện xu hướng

c)

Thể hiện một dữ liệu được phân thành nhiều mục con

d)

Thể hiện mối quan hệ giữa hai biến

105.

Khi muốn so sánh nhiều tập dữ liệu, nên hạn chế dùng biểu đồ nào?

a)

Biểu đồ cột

b)

Biểu đồ đường

c)

Biểu đồ tròn

d)

Biểu đồ vùng

106.

Biểu đồ phân tán (scatter plot) dùng để làm gì?

a)

So sánh giá trị

b)

Thể hiện cơ cấu

c)

Thể hiện mối liên hệ giữa hai biến

d)

Thể hiện dữ liệu theo thời gian

107.

Trong biểu đồ nhiệt (heat map), màu nóng thể hiện điều gì?

a)

Giá trị nhỏ

b)

Ít tương tác

c)

Giá trị lớn, tần suất cao

d)

Dữ liệu lỗi

108.

Biểu đồ bản đồ (map chart) phù hợp nhất khi muốn:

a)

so sánh thời gian

b)

nhấn mạnh dữ liệu theo khu vực địa lý

c)

so sánh hai biến số

d)

thể hiện cơ cấu

109.

Điểm khác nhau cơ bản giữa biểu đồ vùng và biểu đồ đường là gì?

a)

Biểu đô vùng có nhiều đường hơn

b)

Biểu đồ vùng lấp đầy khu vực dưới đường

c)

Biểu đồ vùng không thể hiện thời gian

d)

Biểu đồ vùng chỉ dùng cho dữ liệu địa lý

110.

Biểu đồ chỉ báo (indicator chart) thường hiển thị dữ liệu dưới dạng nào?

a)

Cột

b)

Tròn

c)

Bản đồ

d)

Đồng hồ đo hoặc biểu ngữ

111.

Biểu đồ kết hợp là gì?

a)

biểu đồ chỉ dùng cho thời gian

b)

biểu đồ tích hợp nhiều dạng biểu đồ với nhau

c)

biểu đồ dùng cho dữ liệu lớn

d)

biểu đồ dùng cho báo cáo tài chính

112.

Nguyên tắc đầu tiên khi trực quan hóa dữ liệu là gì?

a)

chọn màu sắc đẹp

b)

xác định mục tiêu, kỳ vọng

c)

chọn công cụ mạnh

d)

dùng nhiều biểu đồ

113.

Nguyên tắc “Tối giản” nhằm mục đích gì?

a)

làm báo cáo dài hơn

b)

giúp người không chuyên cũng hiểu được thông điệp

c)

sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành

d)

tăng mức độ phức tạp

114.

Khi đặt tiêu đề và bình luận cho biểu đồ, cần lưu ý điều gì?

a)

dài và chi tiết

b)

dùng nhiều từ viết tắt

c)

ngắn gọn, đúng lúc đúng chỗ

d)

mang tính học thuật cap

115.

Nguyên tắc “Chọn đúng công cụ” nhấn mạnh điều gì?

a)

công cụ càng đắt càng tốt

b)

công cụ phải phổ biến

c)

cân nhắc công nghệ, chi phi, khả năng tích hợp

d)

chỉ dùng exel

116.

Vì sao cần đảm bảo dữ liệu đầy đủ và trung thực khi trực quan hóa?

a)

để báo cáo đẹp hơn

b)

tránh gây hiểu sai lệch thông tin

c)

để giảm thời gian xử lý

d)

để dễ in ấn

117.

Tableau Software là công ty con của tập đoàn nào?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Salesforce

d)

Amazon

118.

Phiên bản Tableau nào là bản miễn phí?

a)

Tableau Desktop

b)

Tableau Server

c)

Tableau Mobile

d)

Tableau Public

119.

Tableau Desktop có thể kết nối với bao nhiêu hệ quản trị cơ sở dữ liệu

a)

Hơn 30

b)

Hơn 40

c)

Hơn 50

d)

Hơn 60

120.

Tính năng “Show Me” trong Tableau dùng để làm gì?

a)

viết công thức

b)

chọn nhanh loại biểu đồ phù hợp

c)

kết nối dữ liệu

d)

xuất báo cáo

121.

Power BI là sản phẩm của công ty nào?

a)

Salesforce

b)

Oracle

c)

Microsoft

d)

IBM

122.

Power BI gồm những bộ phận nào?

a)

Desktop – Server – Cloud

b)

Desktop – Service – Mobile

c)

Desktop – Web – Public

d)

Desktop – Server – Mobile

123.

Nhận định nào sau đây là đúng?

a)

trực quan hóa dữ liệu chỉ là nghệ thuật

b)

trực quan hóa dữ liệu chỉ là khoa học

c)

trực quan hóa dữ liệu là sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật kể chuyện

d)

trực quan hóa dữ liệu không cần dữ liệu chính xác

124.

Bộ não con người được thiết kế để làm tốt nhất điều gì, khiến trực quan hóa dữ liệu trở nên hiệu quả?

a)

xử lý con số lớn

b)

ghi nhớ văn bản dài

c)

nhận diện khuôn mẫu và mối liên hệ

d)

tính toán xác suất

125.

Dữ liệu doanh thu theo 12 tháng trong năm nên được trực quan hóa tốt nhất bằng biểu đồ nào?

a)

biểu đồ tròn

b)

biểu đồ đường

c)

biểu đồ nhiệt

d)

biểu đồ phân tán

126.

Nếu mục tiêu là so sánh doanh thu giữa các tháng, biểu đồ nào phù hợp nhất?

a)

biểu đồ cột

b)

biểu đồ tròn

c)

biểu đồ bản đồ

d)

biẻu đồ chỉ báo

127.

Biểu đồ nào KHÔNG phù hợp để thể hiện mối quan hệ giữa hai biến số

a)

biểu đồ phân tán

b)

biểu đồ đường

c)

biểu đồ cột

d)

biểu đồ nhiệt

128.

Trong biểu đồ nhiệt, yếu tố nào được dùng để mã hóa giá trị dữ liệu?

a)

kích thước cột

b)

màu sắc

c)

hình dạng

d)

độ dày đường

129.

Khi muốn làm nổi bật độ lớn của dữ liệu theo thời gian, nên sử dụng:

a)

biểu đồ đường

b)

biểu đồ vùng

c)

biểu đồ tròn

d)

biểu đồ bản đồ

130.

Biểu đồ chỉ báo thường được dùng trong trường hợp nào?

a)

so sánh nhiều danh mục

b)

theo dõi xu hướng dài hạn

c)

thể hiện trạng thái hoặc mức độ đạt được

d)

phân tích tương quan

131.

Biểu đồ kết hợp có ưu điểm chính là gì?

a)

đơn giản hóa dữ liệu

b)

giảm số lượng dữ liệu

c)

tăng hiệu quả truyền đạt thông tin

d)

giảm thời gian phân tích

132.

Việc sử dụng quá nhiều màu sắc trong biểu đồ vi phạm nguyên tắc nào?

a)

xác định mục tiêu

b)

tối giản

c)

chọn đúng công cụ

d)

dữ liệu trung thực

133.

Sử dụng nhiều thuật ngữ viết tắt khi đối tượng là người không chuyên vi phạm nguyên tắc nào?

a)

chuẩn mực cho tiêu đề và bình luận

b)

tối giản

c)

dữ liệu đầy đủ

d)

chọn đúng công cụ

134.

Trường hợp nào sau đây dễ gây hiểu sai lệch dữ liệu nhất?

a)

biẻu đồ có tiêu đề rõ ràng

b)

biểu đồ dùng thang đo không chuẩn

c)

biểu đồ đơn giản

d)

biểu đồ có ít màu sắc

135.

Nguyên tắc “Dữ liệu đầy đủ, trung thực” nhằm mục đích chính nào?

a)

làm báo cáo đẹp hơn

b)

phù hợp thẩm mỹ

c)

tránh bóp méo thông tin

d)

giảm dung lượng dữ liệu

136.

Tableau Desktop tự động phân loại dữ liệu thành hai nhóm nào?

a)

text và number

b)

dimension và measure

c)

date và string

d)

input và output

137.

Tableau Desktop hỗ trợ tối đa bao nhiêu loại đồ thị?

a)

30

b)

35

c)

37

d)

40

138.

Tính năng tự động tạo cây phân cấp thời gian trong Tableau bao gồm:

a)

giờ - ngày - tuần

b)

ngày - tuần - tháng - quý - năm

c)

tháng - quý - năm

d)

ngày - tháng - năm

139.

Công nghệ In-Memory trong Tableau giúp cải thiện điều gì?

a)

giao diện người dùng

b)

tốc độ phân tích dữ liệu

c)

độ chính xác dữ liệu

d)

khả năng chia sẻ

140.

Power BI cho phép người dùng làm gì với báo cáo?

a)

chỉ cho xem trên máy tính

b)

chỉ xem offline

c)

chia sẻ và nhúng vào ứng dụng hoặc website

d)

chỉ xuất file exel

141.

Power BI Service là gì?

a)

ứng dụng cài trên máy

b)

dịch vụ SaaS trực tuyến

c)

phiên bản miễn phí

d)

phiên bản cho điện thoại

142.

Power BI Mobile cho phép người dùng:

a)

thiết kế mô hình dữ liệu

b)

viết công thức DAX

c)

truy cập báo cáo trên điện thoại

d)

kết nối cơ sở dữ liệu