wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ Đề 2

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Trong mô hình Client/Server, chương trình nào được khởi động trên một máy chủ và ở trạng thái sẵn sàng nhận các yêu cầu?

a)

Chương trình Client

b)

Chương trình Server

c)

Chương trình Router

d)

Chương trình Switch

2.

Theo mô hình xử lý dữ liệu thì mạng máy tính được chia làm mấy mô hình mạng khác nhau?

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

3.

Vai trò của Client trong mô hình Client/Server?

a)

Mô tả các yêu mạng và ứng dụng dùng để truy nhập dịch vụ

b)

Cung cấp cho người dùng giao diện để yêu cầu dịch vụ từ Server

c)

Tiếp nhận yêu cầu từ Server và cung cấp dịch vụ suốt cho người dùng

d)

Thực hiện yêu cầu từ server

4.

Trong mô hình Client/Server nhiều lớp, Lớp khách (Clients) cung cấp dịch vụ gì?

a)

Dịch vụ quản trị cơ sở dữ liệu

b)

Dịch vụ trình bày

c)

Dịch vụ lưu trữ dữ liệu

d)

Dịch vụ truy vấn sql

5.

Trong mô hình Client/Server nhiều lớp, Lớp Giao dịch cung cấp dịch vụ gì?

a)

Dịch vụ quản trị cơ sở dữ liệu

b)

Dịch vụ trình bày

c)

Dịch vụ truy vấn SQL

d)

Dịch vụ lưu trữ dữ liệu

6.

Trong mô hình Client/Server nhiều lớp, Lớp Nguồn dữ liệu cung cấp dịch vụ gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ dữ liệu

b)

Dịch vụ trình bày

c)

Dịch vụ truy vấn SQL

d)

Dịch vụ quản trị cơ sở dữ liệu

7.

Giao thức nào là ngôn ngữ chung mà các client và server hợp tác với nhau trong ứng dụng Web?

a)

TCP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

HTTP

8.

URL (Uniform Resource Locators) cung cấp thông tin về gì trên Internet?

a)

Vị trí của các đối tượng

b)

Phiên bản hệ điều hành

c)

Tên người dùng và mật khẩu

d)

Địa chỉ MAC

9.

Khi người dùng yêu cầu trình duyệt Web mở ra một liên kết siêu văn bản, trình duyệt sẽ thiết lập một kết nối gì đến Web Server để tải tệp tin về?

a)

Kết nối UDP

b)

Kết nối TCP

c)

Kết nối ARP

d)

Kết nối ICMP

10.

Thao tác yêu cầu HTTP nào thường được sử dụng khi trình duyệt muốn tải một trang Web về và hiển thị nó cho người dùng?

a)

DELETE

b)

GET

c)

POST

d)

HEAD

11.

Thao tác yêu cầu HTTP nào thường được sử dụng khi kiểm tra tính hợp lệ của một liên kết siêu văn bản?

a)

HEAD

b)

POST

c)

GET

d)

DELETE

12.

Thao tác yêu cầu HTTP nào thường được sử dụng khi để xem một trang nào đó có bị thay đổi gì không kể từ lần tải về trước đó?

a)

DELETE

b)

HEAD

c)

POST

d)

GET

13.

Mã 3 ký số đầu tiên của thông điệp trả lời HTTP '404 Not Found' thuộc loại mã tổng quát nào?

a)

Lỗi client

b)

Chuyển hướng

c)

Lỗi server

d)

Thành công

14.

Thông điệp trả lời HTTP/1.1 400 Bad Request thuộc loại nào?

a)

Thành công

b)

Lỗi server

c)

Chuyển hướng

d)

Lỗi client

15.

Thông điệp trả lời HTTP/1.1 504 Gateway Timeout thuộc loại nào?

a)

Thành công

b)

Lỗi server

c)

Chuyển hướng

d)

Lỗi client

16.

Thông điệp trả lời HTTP/1.1 202 Accepted thuộc loại nào?

a)

Lỗi server

b)

Lỗi client

c)

Chuyển hướng

d)

Thành công

17.

Dòng header nào trong thông điệp trả lời HTTP chỉ ra rằng URL được yêu cầu đang có ở vị trí khác?

a)

301 Moved Permanently Location Location

b)

Content-Length

c)

Expires

d)

Last-Modified

18.

Cải tiến quan trọng nhất trong phiên bản HTTP/1.1 là nó cho phép cơ chế kết nối nào?

a)

Kết nối song song

b)

Kết nối lâu dài

c)

Kết nối đa luồng

d)

Kết nối không lâu dài

19.

Trong hệ thống email, bộ phận nào giúp người dùng soạn, gửi và đọc thư?

a)

Mail Server

b)

Gateway

c)

User Agent

d)

SMTP

20.

Giao thức nào được sử dụng giữa các mail server với nhau?

a)

IMAP

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

POP3

21.

POP3 là viết tắt của gì?

a)

Post Office Protocol version 3

b)

Personal Office Protocol version 3

c)

Post Operation Protocol version 3

d)

Public Online Protocol version 3

22.

Giao thức IMAP hoạt động trên cổng nào?

a)

25

b)

110

c)

143

d)

443

23.

SMTP hoạt động trên cổng bao nhiêu?

a)

110

b)

25

c)

143

d)

80

24.

Phần tiêu đề của email được tách khỏi phần thân bằng:

a)

Một ký tự đặc biệt

b)

Hai ký tự

c)

Một hàng rỗng

d)

Một dấu chấm (.)

25.

Chuẩn nào cho phép phần thân email chứa các loại dữ liệu khác nhau (âm thanh, hình ảnh, video...)?

a)

ASCII

b)

HTML

c)

MIME

d)

SMTP

26.

Email ban đầu chỉ hỗ trợ loại dữ liệu nào trong phần thân thư?

a)

Văn bản đơn giản

b)

Âm thanh

c)

Video

d)

Hình ảnh

27.

POP3 sử dụng mấy kì trong phiên làm việc?

a)

2

b)

5

c)

3

d)

4

28.

Trong SMTP, khi server không thể nhận thư tại thời điểm hiện tại, client sẽ làm gì?

a)

Chuyển sang mail server khác

b)

Gửi lại ngay

c)

Hủy bỏ kết nối và thử lại sau

d)

Gửi qua giao thức khác

29.

MIME mã hóa dữ liệu nhị phân thành ký tự ASCII bằng phương pháp nào?

a)

Base64

b)

Base32

c)

Unicode

d)

Hexadecimal

30.

Vì sao email phải sử dụng ký tự ASCII khi truyền qua mạng?

a)

Vì các gateway chỉ hiểu định dạng ASCII

b)

Vì ASCII nhanh hơn Unicode

c)

Vì giảm dung lượng thư

d)

Vì MIME yêu cầu

31.

Giao thức nào cho phép người dùng đọc từng phần của thư mà không cần tải toàn bộ?

a)

POP3

b)

SMTP

c)

MIME

d)

IMAP

32.

IMAP khác POP3 chủ yếu ở điểm nào?

a)

Không hỗ trợ thư đa phương tiện

b)

Không cần đăng nhập

c)

Không cần lưu thư trên máy tính cá nhân

d)

Không dùng cổng TCP

33.

Trong SMTP, server bắt đầu cuộc đối thoại bằng hành động nào?

a)

Gửi thư xác nhận

b)

Nhận dữ liệu

c)

Gửi dòng thông báo danh tính và khả năng tiếp nhận thư

d)

Kiểm tra địa chỉ người nhận

34.

Theo tài liệu RFC 822, một email gồm mấy phần chính?

a)

Không có cấu trúc cố định

b)

Ba phần trở lên

c)

Hai phần riêng biệt

d)

Một phần duy nhất

35.

Trong HTTP/1.1 kết nối giữa client và server sẽ ngắt khi nào?

a)

Server sẽ cắt nối kết nếu không nhận được yêu cầu từ client trong một khoảng thời gian định trước

b)

Chỉ cho phép client sử dụng kết nối lâu dài cho một số lượng yêu cầu nhất định trước khi phải thiết lập lại

c)

Yêu cầu client luôn gửi thông điệp xác nhận liên tục để duy trì kết nối

d)

Bắt buộc cả client và server phải đồng ý về thời gian duy trì kết nối ngay từ khi thiết lập ban đầu

36.

Trong cơ chế bộ lưu trữ đệm, máy tính làm nhiệm vụ trữ tạm các trang Web cho một site được gọi là gì?

a)

Proxy

b)

Router

c)

Web Server

d)

Client

37.

Để đảm bảo thông tin trữ đệm không quá cũ, các Web server phải gán thông tin nào cho mọi trang Web mà nó phục vụ cho client?

a)

Ngày tạo (Date Created)

b)

Tác giả (Author)

c)

Ngày hết hạn (Expires)

d)

Ngày xuất bản (Publish Date)

38.

Tại sao việc sử dụng TELNET đã giảm và bị thay thế bởi SSH?

a)

Gửi dữ liệu văn bản thuần túy, dễ bị nghe lén

b)

Yêu cầu băng thông cao

c)

Không hỗ trợ truyền tệp lớn

d)

Chỉ hoạt động trên UNIX

39.

Trong ghi nhật ký từ xa, máy khách TELNET làm gì với các ký tự từ thiết bị đầu cuối cục bộ?

a)

Mã hóa bằng thuật toán bảo mật cao trước khi gửi

b)

Diễn giải và thực thi ngay

c)

Chuyển đổi thành bộ ký tự chung NVT rồi gửi TCP/IP

d)

Lưu trữ vào bộ nhớ đệm chờ lệnh máy chủ

40.

Bộ phận nào "giả vờ" rằng các ký tự đến từ thiết bị đầu cuối vật lý để hệ điều hành chấp nhận?

a)

Trình điều khiển giả thiết bị đầu cuối

b)

Máy khách TELNET

c)

Ngăn xếp TCP/IP

d)

Trình điều khiển thiết bị đầu cuối cục bộ

41.

Mục đích chính của bộ ký tự Network Virtual Terminal (NVT) là gì?

a)

Tăng tốc độ truyền Internet

b)

Mã hóa văn bản thành dữ liệu hình ảnh

c)

Giải quyết không đồng nhất giữa máy tính và hệ điều hành

d)

Thay thế hoàn toàn bộ mã ASCII

42.

Theo cơ chế NVT, một byte dữ liệu sẽ có đặc điểm gì?

a)

Số lượng bit trong byte là chẵn

b)

Giá trị bit thứ tự cao nhất là 0

c)

Giá trị bit thứ tự cao nhất là 1

d)

Số lượng bit trong byte là lẻ

43.

Theo cơ chế NVT, một byte điều khiển sẽ có đặc điểm gì?

a)

Giá trị bit thứ tự cao nhất là 1

b)

Số lượng bit trong byte là lẻ

c)

Giá trị bit thứ tự cao nhất là 0

d)

Số lượng bit trong byte là chẵn

44.

Quản trị viên mạng hiện nay thường dùng TELNET cho mục đích nào?

a)

Xây dựng trang web thương mại điện tử

b)

Truyền các tệp tin mật của công ty

c)

Thay thế hoàn toàn SSH quản trị từ xa

d)

Chẩn đoán và gỡ lỗi

45.

Giao thức SSH bao gồm bao nhiêu thành phần chính?

a)

Ba thành phần: SSH-TRANS, SSH-AUTH, SSH-CONN

b)

Hai thành phần: SSH-TRANS và SSH-AUTH

c)

Hai thành phần: TCP và Application

d)

Bốn thành phần: TCP, SSH-TRANS, SSH-AUTH, SSH-CONN

46.

Thành phần nào của SSH thiết lập kênh an toàn trên nền TCP?

a)

SSH-AUTH

b)

SSH-SSL

c)

SSH-CONN

d)

SSH-TRANS

47.

Đặc điểm nổi bật nhất của SSH-CONN là gì?

a)

Xác thực danh tính bằng tên đăng nhập và mật khẩu

b)

Ghép kênh, tạo nhiều kênh logic trên một kênh bảo mật

c)

Thiết lập kết nối TCP ban đầu

d)

Nén dữ liệu để tăng tốc độ

48.

Trong SSH-AUTH, yêu cầu xác thực từ máy khách thường gồm thông tin nào?

a)

Tên tệp cần truyền và dung lượng kênh bảo mật

b)

Số cổng TCP và khóa công khai của máy chủ

c)

Địa chỉ IP và mật khẩu đã mã hóa

d)

Tên người dùng, tên máy chủ, phương thức xác thực và dữ liệu cần thiết

49.

Vì sao cần chuyển đổi tên miền sang địa chỉ IP trong máy tính?

a)

Máy chủ tên miền chỉ nhận diện ký tự chữ cái

b)

Người dùng dễ nhớ tên miền, máy tính dùng địa chỉ IP để liên lạc

c)

Để nén dữ liệu trao đổi giữa máy khách và máy chủ

d)

Để thay thế địa chỉ IP trong tương lai

50.

Trong DNS, "cơ chế phân giải" được hiểu là gì?

a)

Ánh xạ trực tiếp địa chỉ IP vào trình duyệt

b)

Hàm trả về giá trị tương ứng với một tên

c)

Tập hợp ánh xạ từ giá trị sang tên miền

d)

Chia tên miền thành phần phẳng

51.

Sau khi ứng dụng liên hệ DNS để dịch tên host sang IP thành công, bước tiếp theo thường là gì?

a)

Máy chủ tên miền chọn máy chủ web để gửi dữ liệu

b)

Ứng dụng yêu cầu người dùng nhập lại mật khẩu

c)

Hệ thống tên miền tự động đóng kết nối mạng

d)

Ứng dụng tạo nối kết đến host qua giao thức truyền tải

52.

DNS mặc định sử dụng giao thức tầng vận chuyển nào và cổng bao nhiêu cho truy vấn thường?

a)

TCP, cổng 80

b)

TCP, cổng 22

c)

UDP, cổng 53

d)

UDP, cổng 443

53.

Trong DHT, ánh xạ địa chỉ IP của một đối tác thành một số nguyên-bít gọi là gì?

a)

Infohash

b)

Khóa (Key)

c)

Nút ID (Node ID)

d)

Hash table

54.

2_2_1: Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về giao thức UDP?

a)

Là giao thức hướng liên kết, đảm bảo thứ tự gói tin.

b)

Tự động loại bỏ các gói tin bị trùng lặp trong quá trình truyền.

c)

Là giao thức không liên kết, không đảm bảo độ tin cậy.

d)

Có cơ chế xác nhận ACK cho mỗi gói dữ liệu nhận được.

55.

2_2_2: Giao thức UDP phù hợp nhất cho các ứng dụng yêu cầu yếu tố nào?

a)

Thiết lập kết nối logic tạm thời trước khi truyền dữ liệu.

b)

Truyền tệp tin lớn yêu cầu kiểm tra lỗi nghiêm ngặt.

c)

Xử lý nhanh, như SNMP hoặc VoIP.

d)

Độ tin cậy tuyệt đối và không lỗi.

56.

2_2_3: Trong cấu trúc gói tin UDP, trường nào được sử dụng để kiểm tra xem gói tin có bị sai lệch nội dung hay không?

a)

UDP Checksum.

b)

UDP Length.

c)

Source Port.

d)

Sequence Number.

57.

2_2_4: Độ dài của số hiệu cổng (Port) trong tầng vận chuyển là bao nhiêu?

a)

1 byte (8 bits).

b)

8 bytes (64 bits).

c)

2 bytes (16 bits).

d)

4 bytes (32 bits).

58.

2_2_5: Theo tiêu chuẩn, các "cổng chuẩn" dành cho các dịch vụ hệ thống thường có giá trị:

a)

Lớn hơn 1024.

b)

Nhỏ hơn 1024.

c)

Từ 1024 đến 49151.

d)

Luôn là số chẵn.

59.

2_2_6: Cặp dịch vụ và số hiệu cổng nào sau đây là đúng?

a)

HTTP: Port 80, DNS: Port 53.

b)

HTTP: Port 21, FTP: Port 80.

c)

SNMP: Port 69, TFTP: Port 161.

d)

SMTP: Port 23, Telnet: Port 25.

60.

2_2_7: Cặp dịch vụ và số hiệu cổng nào sau đây là đúng?

a)

HTTP: Port 80, FTP: Port 21.

b)

SNMP: Port 69, TFTP: Port 161.

c)

HTTP: Port 80, DNS: Port 21.

d)

SMTP: Port 23, Telnet: Port 25.

61.

2_2_8: Tiêu đề gói tin UDP dài bao nhiêu byte?

a)

16

b)

8

c)

10

d)

32

62.

2_2_9: Ứng dụng nào sử dụng giao thức UDP?

a)

FTP

b)

Email

c)

Web

d)

DNS

63.

2_2_10: Tại sao TCP được gọi là giao thức "hướng liên kết"?

a)

Vì nó sử dụng UDP để gửi ACK.

b)

Vì bên phát và bên thu thường lượng để thiết lập kết nối logic trước khi truyền dữ liệu.

c)

Vì nó chỉ sử dụng địa chỉ IP để định tuyến gói tin.

d)

Vì nó truyền dữ liệu rất nhanh mà không cần kiểm tra.

64.

2_1_59: Trong BitTorrent với trình theo dõi, việc giới hạn số lượng đối tác kết nối đồng thời để?

a)

Để tối ưu hóa việc sử dụng băng thông bằng cách tập trung trao đổi mảnh với các hàng xóm cung cấp dịch vụ tốt nhất.

b)

Để tránh quá tải một đối tác và đạt được sự công bằng.

c)

Để đảm bảo rằng tất cả các đối tác trong bầy đàn đều nhận được thông tin đồng thời.

d)

Để hạn chế chia sẻ tài nguyên cho các đối tượng khác.

65.

2_1_60: Trong BitTorrent với trình theo dõi, số lượng đối tác kết nối đồng thời tối đa là:

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

66.

2_1_57: Điểm khác biệt chính giữa BitTorrent gốc và BitTorrent không theo dõi (trackerless) là gì?

a)

BitTorrent không theo dõi không cho phép các "đĩa" tham gia bầy đàn

b)

BitTorrent không theo dõi sử dụng DHT để phân bố công việc theo dõi giữa các nút trong mạng thay vì một máy chủ trung tâm

c)

BitTorrent không theo dõi không sử dụng địa chỉ IP

d)

BitTorrent không theo dõi sử dụng TCP thay vì UDP

67.

2_2_3: Trường nào trong tiêu đề UDP có thể bằng 0 trong IPv4 nhưng bắt buộc trong IPv6?

a)

Checksum

b)

Length

c)

Destination Port

d)

Source Port

68.

Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về giao thức TCP?

a)

Điều khiển lỗi và phát lại gói tin bị lỗi.

b)

Truyền dữ liệu mà không cần xác nhận để tối ưu tốc độ.

c)

Tạo số thứ tự cho các gói dữ liệu.

d)

Phân phát gói tin một cách tin cậy.

69.

Trong cấu trúc TCP Segment, trường Sequence Number có vai trò gì?

a)

Dùng để reset liên kết khi có lỗi xảy ra.

b)

Xác nhận bên thu đã nhận dữ liệu đúng.

c)

Đánh số thứ tự của gói dữ liệu khi phát để bên thu có thể sắp xếp lại đúng thứ tự.

d)

Xác định số lượng byte dữ liệu trong cửa sổ.

70.

Bit điều khiển nào trong Header TCP được sử dụng để thiết lập sự đồng bộ các số thứ tự gói tin ban đầu?

a)

ACK.

b)

RST.

c)

FIN.

d)

SYN.

71.

Tiêu đề của gói tin TCP trong IPv4 có độ dài bao nhiêu byte?

a)

Tối thiểu 8 byte, tối đa 48 byte

b)

Tối thiểu 20 byte, tối đa 60 byte

c)

Tối thiểu 16 byte, tối đa 56 byte

d)

Tối thiểu 12 byte, tối đa 50 byte

72.

Trong TCP, khái niệm "Socket" được hình thành từ sự kết hợp giữa các thành phần nào?

a)

Địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích

b)

Số thứ tự (Sequence number) và cổng đích.

c)

Địa chỉ IP của máy trạm và số hiệu cổng.

d)

Địa chỉ MAC và số hiệu cổng.

73.

Dựa trên đặc điểm hướng liên kết và tính tin cậy của giao thức TCP, ứng dụng nào sau đây thường sử dụng TCP để đảm bảo dữ liệu được truyền tải chính xác và đầy đủ?

a)

Các ứng dụng yêu cầu xử lý nhanh như VoIP.

b)

Truyền tệp tin (FTP) và Duyệt web (HTTP).

c)

Giao thức quản lý mạng đơn giản (SNMP).

d)

Các tiến trình không yêu cầu độ tin cậy cao.

74.

Trong cấu trúc header của gói tin TCP, trường Acknowledgment Number có đặc điểm và vai trò gì?

a)

Có độ dài 16 bit, dùng để xác định cổng của chương trình ứng dụng tại máy đích

b)

Có độ dài 32 bit, dùng để đánh số thứ tự của các gói số liệu khi bắt đầu phát từ nguồn.

c)

Có độ dài 32 bit, được bên thu sử dụng để xác nhận đã nhận được dữ liệu chính xác.

d)

Có độ dài 16 bit, dùng để chứa mã kiểm soát lỗi theo phương pháp CRC.

75.

Giao thức IP (Internet Protocol) thuộc loại giao thức nào và chức năng chính của nó là gì?

a)

Là giao thức hướng liên kết, chức năng chủ yếu là kiểm tra tính chính xác của dữ liệu tại đích.

b)

Là giao thức không liên kết, chức năng chủ yếu là quản lý các số hiệu cổng để định danh ứng dụng.

c)

Là giao thức hướng liên kết, chức năng chủ yếu là thiết lập kết nối logic trước khi truyền dữ liệu.

d)

Là giao thức không liên kết, chức năng chủ yếu là cung cấp dịch vụ Datagram và định tuyến gói tin qua liên mạng.

76.

Trong quá trình truyền dữ liệu, giao thức IP thực hiện việc định tuyến các gói tin dựa trên cơ sở nào?

a)

Chỉ dựa vào địa chỉ MAC vật lý của thiết bị đích mà không cần bảng định tuyến.

b)

Sử dụng số thứ tự (Sequence number) để sắp xếp lại các gói tin theo đúng trình tự.

c)

Tham chiếu thông tin từ các bảng định tuyến động tại mỗi bước nhảy.

d)

Dựa vào số hiệu cổng (Port) của chương trình ứng dụng đang chạy.

77.

Tiêu đề của gói tin IP trong IPv4 có độ dài bao nhiêu byte?

a)

Tối thiểu 20 byte, tối đa 60 byte

b)

Tối thiểu 16 byte, tối đa 56 byte

c)

Tối thiểu 8 byte, tối đa 48 byte

d)

Tối thiểu 12 byte, tối đa 50 byte

78.

Kích thước của trường Địa chỉ nguồn và Địa chỉ đích trong tiêu đề gói tin IPv4 là bao nhiêu?

a)

16 bits mỗi trường.

b)

32 bits mỗi trường.

c)

48 bits mỗi trường.

d)

64 bits mỗi trường.

79.

Trường "Time to live" (TTL) trong gói tin IP có kích thước bao nhiêu và vai trò chính là gì?

a)

8 bits; dùng để giới hạn số bước nhảy (hop) của gói tin qua các bộ định tuyến nhằm tránh lặp vô hạn.

b)

32 bits; dùng để lưu trữ thời điểm gói tin được tạo ra.

c)

16 bits; dùng để xác định thời gian thực (giây) gói tin tồn tại trên mạng.

d)

8 bits; dùng để đánh số thứ tự gói tin.

80.

Trường "Header checksum" trong gói tin IP được sử dụng để làm gì?

a)

Để kiểm tra lỗi thông tin điều khiển ở phần đầu (Header) của gói tin.

b)

Để xác định độ dài tổng cộng của gói tin IP.

c)

Để đảm bảo gói tin được truyền đúng theo thứ tự ban đầu.

d)

Để mã hóa toàn bộ phần dữ liệu (payload) của gói tin.

81.

Độ dài tối đa của phần dữ liệu (IP datagram data) mà một gói tin IP có thể mang theo là bao nhiêu?

a)

Không giới hạn dung lượng.

b)

65.535 bytes.

c)

32.768 bytes.

d)

1.500 bytes.

82.

Trường "Hlen" (Header Length) trong gói tin IP có nhiệm vụ gì?

a)

Xác định độ dài của toàn bộ gói tin bao gồm cả dữ liệu.

b)

Xác định kích thước của trường IP Options.

c)

Xác định độ dài của phần tiêu đề (Header), giúp máy nhận biết được nơi bắt đầu của phần dữ liệu.

d)

Xác định phiên bản của giao thức IP đang sử dụng.

83.

Trong tiêu đề gói tin IP, trường Fragment offset có độ dài bao nhiêu bit và đóng vai trò gì trong quá trình truyền tin?

a)

16 bit; dùng để chỉ ra loại dịch vụ (Type of Service) của gói tin.

b)

32 bit; dùng để xác định kích thước mỗi mảnh sau khi phân mảnh.

c)

8 bit; dùng để giới hạn số lượng bộ định tuyến mà gói tin có thể đi qua.

d)

13 bit; dùng để xác định vị trí của phần đoạn dữ liệu trong gói tin gốc để máy nhận có thể khôi phục lại gói tin hoàn chỉnh.

84.

Tại sao giao thức IP cần phải thực hiện cơ chế phân mảnh (fragmentation) khi truyền gói dữ liệu?

a)

Do yêu cầu bắt buộc của tầng vận chuyển (TCP/UDP) trước khi đóng gói dữ liệu vào khung

b)

Để tăng tốc độ truyền dẫn trên toàn bộ hệ thống mạng liên lục địa

c)

Để đảm bảo tính bảo mật, tránh việc kẻ xấu đánh cắp toàn bộ nội dung trong một gói tin duy nhất

d)

Do độ dài tối đa của một gói liên kết dữ liệu (MTU) ở một số mạng cụ thể nhỏ hơn độ dài của gói dữ liệu IP cần gửi đi

85.

Trong quá trình hợp nhất, làm thế nào để giao thức IP biết được các phân mảnh nào thuộc về cùng một gói tin IP gốc?

a)

Dựa vào địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích của người gửi

b)

Dựa vào trường số hiệu cổng (Port) của ứng dụng đang chạy

c)

Dựa vào thứ tự thời gian mà các phân mảnh này đi tới máy nhận

d)

Dựa vào thông tin định danh trong cùng một trường định danh (Identification) ở phần tiêu đề

86.

Theo quy trình hợp nhất các gói IP, điều gì sẽ xảy ra nếu đồng hồ thời gian (giá trị ngầm định 15s) kết thúc mà máy nhận vẫn chưa nhận đủ các phân mảnh của một gói tin?

a)

IP phải hủy bỏ tất cả các phân mảnh hiện có trong hàng đợi có cùng trường định danh đó

b)

IP sẽ yêu cầu máy gửi truyền lại duy nhất phân mảnh còn thiếu đó

c)

IP sẽ tự động tạo ra dữ liệu giả để lấp đầy các phần còn thiếu và tiếp tục xử lý

d)

IP sẽ giữ lại các phân mảnh đã nhận được mãi mãi cho đến khi nhận đủ thì thôi

87.

Địa chỉ IPv4 có cấu trúc bao gồm tổng cộng bao nhiêu bit và được chia thành bao nhiêu octet (mỗi octet gồm 8 bit)?

a)

32 bit, chia làm 8 octet

b)

42 bit, chia làm 4 octet

c)

32 bit, chia làm 4 octet

d)

48 bit, chia làm 6 octet

88.

Byte đầu tiên của địa chỉ IPv4 thuộc lớp A nằm trong khoảng giá trị nào?

a)

1 – 126

b)

128 – 191

c)

224 – 239

d)

192 – 223

89.

Địa chỉ IPv4 có byte đầu tiên nằm trong khoảng từ 128 đến 191 thuộc lớp địa chỉ nào?

a)

Lớp C

b)

Lớp B

c)

Lớp A

d)

Lớp D

90.

Đặc điểm nhận dạng của địa chỉ IPv4 lớp C thông qua byte đầu tiên là gì?

a)

Bắt đầu bằng các bit 1111

b)

Bắt đầu bằng các bit 1110

c)

Bắt đầu bằng các bit 110

d)

Bắt đầu bằng bit 0

91.

Lớp địa chỉ nào được sử dụng cho mục đích Multicast (truyền đa hướng) và có byte đầu tiên từ 224 đến 239?

a)

Lớp B

b)

Lớp E

c)

Lớp D

d)

Lớp C

92.

Khoảng giá trị của byte đầu tiên đối với Lớp E (lớp dành cho dự phòng/thử nghiệm) là:

a)

224 – 239

b)

128 – 191

c)

192 – 223

d)

240 – 255

93.

Đặc điểm nhận dạng của địa chỉ IPv4 lớp A thông qua byte đầu tiên là gì?

a)

Bắt đầu bằng các bit 1111

b)

Bắt đầu bằng các bit 110

c)

Bắt đầu bằng bit 0

d)

Bắt đầu bằng các bit 1110

94.

Đặc điểm nhận dạng của địa chỉ IPv4 lớp B thông qua byte đầu tiên là gì?

a)

Bắt đầu bằng bit 10

b)

Bắt đầu bằng các bit 1111

c)

Bắt đầu bằng các bit 110

d)

Bắt đầu bằng các bit 1110

95.

Byte đầu tiên của địa chỉ IPv4 thuộc lớp C nằm trong khoảng giá trị nào?

a)

192 – 223

b)

128 – 191

c)

224 – 239

d)

1 – 126

96.

Chọn câu đúng: Subnet mask có tất cả các bit network và subnet bằng 0, các bit host đều bằng 1.

a)

Chỉ đúng với lớp C

b)

Đúng

c)

Sai

d)

Tùy thuộc vào lớp địa chỉ

97.

Ở tầng 3 mô hình TCP/IP, một bảng chuyển tiếp gồm:

a)

Bốn thông tin: mặt nạ mạng đích, địa chỉ mạng đích, giao diện số mấy của Router và địa chỉ IP của bộ định tuyến tiếp theo

b)

Ba thông tin: mặt nạ mạng đích, địa chỉ mạng đích, giao diện số mấy của Router

c)

Bốn thông tin: mặt nạ mạng nguồn, địa chỉ mạng nguồn, giao diện số mấy của Router và địa chỉ IP của bộ định tuyến tiếp theo

d)

Hai thông tin: Địa chỉ mạng đích, giao diện số mấy của Router

98.

Phương pháp dùng để chuyển tiếp gói tin IP?

a)

Chuyển tiếp dựa trên địa chỉ nguồn, giá trị VPI

b)

Chuyển tiếp dựa trên địa chỉ đích, dựa trên nhãn

c)

Chuyển tiếp dựa trên kích thước gói, loại gói tin

d)

Chuyển tiếp dựa trên nhãn, kích thước gói tin

99.

Đặc điểm chính của phương pháp định tuyến Distance-Vector là gì?

a)

Mỗi router duy trì bản đồ đầy đủ về toàn bộ topology mạng

b)

Mỗi router tính toán đường đi ngắn nhất đồng thời bằng thuật toán Dijkstra

c)

Mỗi router chỉ chuyển tiếp gói tin dựa trên lớp liên kết dữ liệu

d)

Mỗi router quảng bá khoảng cách đến các mạng đích cho các láng giềng theo chu kỳ và cập nhật dựa trên thông tin từ láng giềng

100.

Phương pháp Link-State khác Distance-Vector ở điểm nào?

a)

Link-State không cần bảng trạng thái liên kết

b)

Link-State phát tán thông tin chi tiết về tình trạng liên kết đến toàn mạng và mỗi router tự chạy Dijkstra để xây dựng cây đường đi ngắn nhất

c)

Link-State dựa trên định tuyến theo nguồn

d)

Link-State chỉ dùng cho mạng nhỏ

101.

Chọn phát biểu đúng về kiểm tra chẵn lẻ (parity) một bit.

a)

Không cần thêm bit kiểm tra

b)

Sửa trực tiếp một lỗi bit

c)

Phát hiện lỗi lẻ số bit

d)

Phát hiện mọi lỗi nhiều bit

102.

Trong quy trình CRC, thao tác nào được thực hiện trên chuỗi bit dữ liệu mở rộng?

a)

Mũ hóa đa thức theo modulo 2

b)

Cộng đa thức theo modulo 10

c)

Chia đa thức theo modulo 2

d)

Nhân đa thức theo modulo 2