wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về cuốn sách 'Minna no Nihongo'

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Cuốn sách "Minna no Nihongo" là tài liệu học ngôn ngữ nào?

a)

Tiếng Nhật

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Trung

d)

Tiếng Hàn

2.

Bản dịch và giải thích ngữ pháp của cuốn sách "Minna no Nihongo" được viết bằng ngôn ngữ nào?

a)

Tiếng Việt

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Đức

3.

Cuốn sách "Minna no Nihongo" sơ cấp I thuộc cấp độ nào?

a)

Sơ cấp

b)

Trung cấp

c)

Cao cấp

d)

Nâng cao

4.

Tại sao hình ảnh con chim bay ra khỏi quả trứng lại được sử dụng trên bìa sách "Minna no Nihongo" sơ cấp I?

a)

Biểu tượng cho sự khởi đầu mới trong việc học tiếng Nhật

b)

Biểu tượng cho sự kết thúc của quá trình học

c)

Biểu tượng cho sự trưởng thành của học sinh

d)

Biểu tượng cho sự tự do trong cuộc sống

5.

Cuốn sách "Minna no Nihongo" được viết ra với mục đích gì?

a)

Để người học tiếng Nhật có thể tự học và giáo viên có thể giảng dạy hiệu quả hơn

b)

Để học sinh học tiếng Anh tốt hơn

c)

Để nghiên cứu về lịch sử Nhật Bản

d)

Để học sinh luyện viết chữ Hán

6.

Điểm khác biệt chính giữa "Minna no Nihongo" và "Shin Nihongo no Kiso" là gì?

a)

"Minna no Nihongo" có nội dung phong phú và hiệu quả học tập nổi bật hơn

b)

"Shin Nihongo no Kiso" dành cho học sinh tiểu học

c)

"Minna no Nihongo" chỉ dùng cho người Nhật

d)

"Shin Nihongo no Kiso" không có bài tập thực hành

7.

Tại sao nhu cầu học tiếng Nhật ngày càng tăng trong những năm gần đây?

a)

Do sự phát triển của các mối quan hệ quốc tế và giao lưu với người nước ngoài

b)

Vì tiếng Nhật dễ học hơn các ngôn ngữ khác

c)

Vì tiếng Nhật là ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc

d)

Vì tiếng Nhật được dạy miễn phí ở mọi trường học

8.

Theo lời mở đầu, nội dung của cuốn sách "Minna no Nihongo" được thiết kế như thế nào để phù hợp với người học?

a)

Phong phú, đa dạng, chú trọng đến hội thoại và nhiều tình huống thực tế

b)

Chỉ tập trung vào ngữ pháp nâng cao

c)

Chỉ có các bài đọc hiểu dài

d)

Không có bài tập thực hành

9.

Hãy phân tích lý do tại sao "Minna no Nihongo" lại được sử dụng rộng rãi không chỉ ở Nhật Bản mà còn ở nước ngoài với tư cách là tài liệu học tiếng Nhật ở trình độ sơ cấp.

a)

Vì nội dung phong phú, hiệu quả học tập cao, phù hợp với nhiều đối tượng học và hoàn cảnh khác nhau

b)

Vì sách được phát miễn phí trên toàn thế giới

c)

Vì sách chỉ có hình ảnh minh họa đẹp

d)

Vì sách chỉ dành cho người Nhật Bản

10.

Công ty 3A Corporation dự định làm gì để đáp ứng nhu cầu học tập ngày một đa dạng của người học?

a)

Tiếp tục biên soạn và xuất bản các tài liệu phục vụ học tập

b)

Chỉ tập trung vào sản xuất phần mềm

c)

Ngừng mọi hoạt động xuất bản

d)

Chỉ hợp tác với các trường đại học

11.

Ai là người đại diện ký tên trong lời cảm ơn của Công ty 3A Corporation?

a)

Giám đốc Ogawa Iwao

b)

Giám đốc Nguyễn Văn A

c)

Chủ tịch Trần Thị B

d)

Phó giám đốc Lê Văn C

12.

Theo nội dung văn bản, Công ty 3A Corporation mong muốn điều gì từ phía độc giả và các đối tác?

a)

Sự ủng hộ và hợp tác

b)

Sự cạnh tranh gay gắt

c)

Sự phản đối mạnh mẽ

d)

Sự thờ ơ và không quan tâm

13.

(DoK 2) Vì sao Công ty 3A Corporation nhấn mạnh việc mở rộng mạng lưới giao lưu giữa các quốc gia trên toàn thế giới?

a)

Để thúc đẩy việc học tiếng Nhật và giao lưu quốc tế

b)

Để tăng doanh thu bán hàng

c)

Để giảm chi phí sản xuất

d)

Để quảng bá sản phẩm công nghệ

14.

(DoK 3) Nếu bạn là một đối tác của Công ty 3A Corporation, bạn có thể đóng góp như thế nào vào quá trình biên soạn tài liệu học tập?

a)

Góp ý, sử dụng tài liệu làm tài liệu cho giảng dạy, hỗ trợ biên soạn

b)

Chỉ mua tài liệu về sử dụng cá nhân

c)

Không tham gia bất kỳ hoạt động nào

d)

Chỉ quảng cáo tài liệu trên mạng xã hội

15.

Lần đầu tiên ấn bản thứ nhất của giáo trình Minna no Nihongo Shokyu được phát hành vào thời điểm nào?

a)

Tháng 3 năm 1998

b)

Tháng 6 năm 2000

c)

Tháng 1 năm 1995

d)

Tháng 12 năm 2001

16.

Cuốn giáo trình Minna no Nihongo Shokyu được đánh giá cao nhờ vào yếu tố nào sau đây?

a)

Sự hiểu cấu trúc nội dung học và phương pháp học linh hoạt

b)

Số lượng bài tập nhiều nhất

c)

Chỉ dành cho người bản xứ

d)

Không có sự thay đổi về nội dung

17.

Mục đích của việc xuất bản ấn bản thứ hai của Minna no Nihongo Shokyu là gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu học tập và thích nghi với những thay đổi mới

b)

Tăng giá bán giáo trình

c)

Giới thiệu tiếng Nhật cổ điển

d)

Chỉ dành cho sinh viên kỹ thuật

18.

Theo lời nói đầu, Minna no Nihongo Shokyu là cuốn giáo trình anh em với cuốn nào?

a)

Shin Nihongo no Kiso

b)

Nihongo Chuukyuu

c)

Nihongo Joukyuu

d)

Genki

19.

Tại sao công ty 3A Corporation quyết định soát lại và sửa đổi giáo trình Minna no Nihongo Shokyu I, II?

a)

Để phù hợp với những thay đổi trong môi trường học tập và ngôn ngữ

b)

Để giảm số lượng bài học

c)

Để chuyển sang tiếng Anh

d)

Để loại bỏ phần luyện tập

20.

Việc thay đổi lần này của giáo trình Minna no Nihongo Shokyu tập trung vào điều gì?

a)

Thay đổi từ ngữ, tình huống không còn phù hợp với thời đại

b)

Thêm nhiều bài tập toán học

c)

Loại bỏ hoàn toàn phần hội thoại

d)

Chỉ giữ lại phần dịch tiếng Anh

21.

Chương trình Minna no Nihongo Shokyu I được biên soạn nhằm phát triển những kỹ năng nào cho người học?

a)

Nói, nghe, đọc, viết tiếng Nhật

b)

Nói, nghe, dịch tiếng Nhật

c)

Đọc, viết, dịch tiếng Nhật

d)

Nói, đọc, dịch tiếng Nhật

22.

Theo tài liệu, phần nào không được đưa vào Quyển chính, Bản dịch và Giải thích Ngữ pháp?

a)

Chữ Hiragana, Katakana và chữ Hán

b)

Mẫu câu cơ bản

c)

Các bài hội thoại

d)

Phần luyện tập

23.

Phần “Phát âm của tiếng Nhật” trong Quyển chính chủ yếu giới thiệu điều gì?

a)

Những ví dụ về các điểm chính cần lưu ý trong cách phát âm tiếng Nhật

b)

Các mẫu câu cơ bản

c)

Các bài hội thoại dài

d)

Các bài tập luyện nghe

24.

Phần “Những cách nói dùng trong lớp học, cách chào hỏi hằng ngày và biểu hiện hội thoại, chữ số” giúp người học nắm được điều gì?

a)

Những cách nói thường dùng trong lớp học, cách chào hỏi, hỏi cơ bản hằng ngày

b)

Các mẫu câu nâng cao

c)

Các bài tập dịch thuật

d)

Các bài kiểm tra trình độ

25.

Trong các bài học từ Bài 1 đến Bài 25, phần “Ví dụ” có vai trò gì?

a)

Giúp người học hình dung cách sử dụng các mẫu câu cơ bản trong thực tế

b)

Giới thiệu các bài tập nâng cao

c)

Đưa ra các bài kiểm tra trình độ

d)

Giới thiệu các từ vựng mới

26.

Phần “Hội thoại” trong các bài học có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Nhân vật là những người nước ngoài sống ở Nhật xuất hiện trong nhiều hoàn cảnh khác nhau

b)

Chỉ có các nhân vật người Nhật

c)

Không có hội thoại thực tế

d)

Chỉ tập trung vào ngữ pháp

27.

Phần luyện tập trong các bài học được chia làm mấy mức độ?

a)

3 mức độ: A, B, C

b)

2 mức độ: A, B

c)

4 mức độ: A, B, C, D

d)

1 mức độ: A

28.

Tại sao phần “Ví dụ” lại giới thiệu thêm một số phó từ liên tục mới xuất hiện ngoài phần mẫu câu cơ bản?

a)

Để người học hiểu rõ hơn về nội dung ngoài phần mẫu câu cơ bản

b)

Để tăng số lượng từ vựng

c)

Để kiểm tra khả năng dịch thuật

d)

Để luyện tập kỹ năng viết

29.

Phần luyện tập B trong tài liệu này chủ yếu sử dụng gì để giúp người học luyện tập?

a)

Nhiều mẫu câu luyện tập khác nhau với mục đích củng cố mẫu câu cơ bản

b)

Chỉ sử dụng một mẫu câu duy nhất

c)

Không sử dụng mẫu câu nào

d)

Chỉ tập trung vào từ vựng mới

30.

Phần nào trong tài liệu giúp người học hệ thống lại các nội dung chính đã học trong các bài trước?

a)

Phần luyện tập B

b)

Phần ôn tập

c)

Phần bài tập nghe

d)

Phần tra cứu

31.

Phần bài tập trong tài liệu bao gồm những loại bài tập nào sau đây?

a)

Bài tập nghe, bài tập ngữ pháp, bài tập đọc

b)

Chỉ có bài tập nghe

c)

Chỉ có bài tập ngữ pháp

d)

Chỉ có bài tập đọc

32.

Phần tra cứu trong tài liệu này chủ yếu cung cấp thông tin gì?

a)

Những cách nói thường dùng trong lớp học và hội thoại cơ bản

b)

Các bài tập nâng cao

c)

Các bài đọc hiểu dài

d)

Các bài kiểm tra cuối kỳ

33.

Tại sao phần luyện tập C lại có độ linh hoạt cao hơn so với các phần luyện tập khác?

a)

Vì người học phải tự tạo ra các câu hội thoại khác nhau dựa trên từ gạch dưới

b)

Vì chỉ cần chọn đáp án đúng

c)

Vì không cần sử dụng từ vựng mới

d)

Vì chỉ luyện tập phát âm

34.

Vai trò của phần tóm tắt của phó từ, liên từ, những biểu hiện hội thoại trong việc học ngoại ngữ là gì?

a)

Giúp người học hệ thống lại các phó từ, liên từ, biểu hiện hội thoại đã học

b)

Chỉ giúp học thuộc lòng từ mới

c)

Không có vai trò gì trong việc học ngoại ngữ

d)

Chỉ dùng để kiểm tra cuối kỳ

35.

Theo tài liệu, đĩa CD đi kèm trong quyển này bao gồm nội dung gì?

a)

Nội dung hội thoại và phần bài tập nghe của các bài

b)

Chỉ có phần bài tập viết

c)

Chỉ có phần từ vựng

d)

Chỉ có phần ngữ pháp

36.

Phần giải thích ngữ pháp trong tài liệu này bao gồm những nội dung nào sau đây?

a)

Đặc trưng của tiếng Nhật, hệ thống chữ viết và phát âm

b)

Lịch sử tiếng Nhật

c)

Văn hóa Nhật Bản

d)

Địa lý Nhật Bản

37.

Theo tài liệu, để học hết các bài trong giáo trình, người học cần khoảng bao nhiêu tiếng?

a)

150 tiếng

b)

50 tiếng

c)

200 tiếng

d)

100 tiếng

38.

Giáo trình này đưa vào khoảng bao nhiêu từ vựng tiếng Nhật?

a)

1,000 từ vựng

b)

500 từ vựng

c)

2,000 từ vựng

d)

3,000 từ vựng

39.

Nguyên tắc ghi chữ Hán trong giáo trình này dựa vào bảng nào?

a)

Bảng các chữ Hán thường dùng (Joyo Kanji)

b)

Bảng chữ cái Hiragana

c)

Bảng chữ cái Katakana

d)

Bảng chữ cái Latin

40.

Nếu một chữ Hán ghép gồm từ 2 chữ Hán trở lên, cách đọc đặc biệt của chữ nào sẽ được ghi bằng chữ Hán?

a)

Chữ nào nằm trong phạm vi của “Bảng các chữ Hán thường dùng Joyo Kanji”

b)

Chữ nào nằm ngoài bảng Joyo Kanji

c)

Chữ nào có nghĩa là động vật

d)

Chữ nào có nghĩa là thực vật

41.

Các chữ Hán và cách đọc không nằm trong “Bảng các chữ Hán thường dùng Joyo Kanji” sẽ được ghi như thế nào?

a)

Được ghi bằng chữ Kana

b)

Được ghi bằng chữ Hán

c)

Được ghi bằng chữ Latin

d)

Được ghi bằng chữ số

42.

Hãy phân tích lý do tại sao giáo trình lại chọn khoảng 1,000 từ vựng làm trọng tâm cho việc học tiếng Nhật hàng ngày.

a)

Vì đây là những từ có tần suất sử dụng cao trong cuộc sống hàng ngày

b)

Vì đây là những từ khó nhất trong tiếng Nhật

c)

Vì đây là những từ chỉ xuất hiện trong sách giáo khoa

d)

Vì đây là những từ chỉ dùng trong văn học cổ

43.

Giải thích tại sao việc ghi chú cách đọc chữ Hán bằng chữ Kana lại quan trọng đối với người học tiếng Nhật.

a)

Giúp người học phát âm đúng và hiểu nghĩa của từ

b)

Giúp người học viết nhanh hơn

c)

Giúp người học nhớ từ lâu hơn

d)

Giúp người học dịch sang tiếng Anh dễ dàng hơn

44.

Theo nguyên tắc, khi viết chữ số trong tiếng Nhật, chúng ta sử dụng loại chữ số nào?

a)

Chữ số La Mã

b)

Chữ số Trung Quốc

c)

Chữ số Ả-rập

d)

Chữ số Hy Lạp

45.

Trong tiếng Nhật, khi một từ hoặc ngữ có thể giản lược trong câu, nó được đặt trong dấu nào?

a)

()

b)

[]

c)

{}

d)

<>

46.

Hãy chọn ví dụ đúng về cách đặt từ hoặc ngữ có cách nói khác trong tiếng Nhật.

a)

だれ(どなた)

b)

だれ[どなた]

c)

だれ{どなた}

d)

だれ<どなた>

47.

Giả sử bạn muốn viết ngày mồng 1 tháng 4 bằng tiếng Nhật, bạn sẽ sử dụng loại chữ số nào cho phần ngày và tháng?

a)

Chữ số La Mã

b)

Chữ số Ả-rập

c)

Chữ số Hy Lạp

d)

Chữ số Kanji

48.

Hãy phân tích lý do tại sao việc sử dụng dấu [] và () trong tiếng Nhật lại quan trọng khi viết câu.

a)

Để phân biệt các loại từ vựng và ngữ pháp

b)

Để làm rõ nghĩa và cách sử dụng từ/ngữ trong câu

c)

Để trang trí văn bản

d)

Để tăng số lượng ký tự trong câu

49.

Theo tài liệu, tại sao nên luyện tập bằng cách dùng các từ mới xuất hiện để đặt các câu ngắn?

a)

Để ghi nhớ từ mới tốt hơn

b)

Để học ngữ pháp nâng cao

c)

Để luyện kỹ năng viết luận

d)

Để học phát âm chuẩn

50.

Phần "Luyện tập mẫu câu" yêu cầu học sinh làm gì để nắm vững ý nghĩa của các mẫu câu?

a)

Đọc to thành tiếng nhiều lần

b)

Viết lại các mẫu câu

c)

Dịch sang tiếng Anh

d)

Chỉ nghe CD mà không đọc

51.

Phần "Luyện tập hội thoại" giúp học sinh đạt được điều gì khi luyện tập?

a)

Nhịp độ hội thoại tự nhiên

b)

Kỹ năng viết thư

c)

Kỹ năng đọc hiểu

d)

Kỹ năng dịch thuật

52.

Mục đích của việc xác nhận mức độ hiểu bài là gì?

a)

Để kiểm tra xem mình đã thực sự hiểu nội dung bài học hay chưa

b)

Để hoàn thành bài tập về nhà

c)

Để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ

d)

Để ghi điểm cao trong lớp

53.

Theo tài liệu, khi nào bạn nên áp dụng những gì đã học tiếng Nhật?

a)

Ngay khi có dịp giao tiếp với người Nhật

b)

Sau khi học xong toàn bộ giáo trình

c)

Khi giáo viên yêu cầu

d)

Chỉ khi đi du lịch Nhật Bản

54.

Hãy phân tích lợi ích của việc vừa nghe đĩa CD vừa thực hiện các động tác, biểu cảm khuôn mặt khi luyện tập hội thoại.

a)

Giúp hội thoại đạt được nhịp độ tự nhiên

b)

Giúp học sinh nhớ từ vựng lâu hơn

c)

Giúp học sinh viết tốt hơn

d)

Giúp học sinh dịch chính xác hơn

55.

Theo sơ đồ "Trình tự học một bài", bước nào sau đây xuất hiện ở cả hai trình tự (1) và (2)?

a)

Nhớ từ

b)

Hội thoại

c)

Bài tập

d)

Luyện tập C

56.

Nếu bạn muốn phát triển hội thoại dài, bạn nên tập trung vào phần nào trong quá trình học?

a)

Luyện tập C

b)

Luyện tập A

c)

Nhớ từ

d)

Xác nhận mức độ hiểu bài

57.

Mike Miller là người nước nào?

a)

Người Mỹ

b)

Người Nhật

c)

Người Trung Quốc

d)

Người Indonesia

58.

Ai là nhân viên Công ty Hàng không Braxin?

a)

Jose Santos

b)

Maria Santos

c)

Mike Miller

d)

Sato Keiko

59.

Sato Keiko và Yamada Ichiro có điểm gì chung về nghề nghiệp?

a)

Cùng làm việc tại Công ty IMC

b)

Cùng là bác sĩ

c)

Cùng là sinh viên

d)

Cùng làm việc tại ngân hàng

60.

Karina là sinh viên của trường nào?

a)

Đại học Fuji

b)

Đại học Kobe

c)

Đại học IMC

d)

Đại học Braxin

61.

Wang Xue làm nghề gì?

a)

Bác sĩ

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Nhân viên công ty IMC

d)

Sinh viên

62.

Maria Santos có mối quan hệ gì với Jose Santos?

a)

Bà nội trợ

b)

Đồng nghiệp

c)

Sinh viên

d)

Bác sĩ

63.

Yamada Tomoko làm việc ở đâu?

a)

Ngân hàng

b)

Công ty IMC

c)

Bệnh viện Kobe

d)

Hãng hàng không Braxin

64.

So sánh quốc tịch của các nhân vật trong sách, quốc tịch nào xuất hiện nhiều nhất?

a)

Nhật Bản

b)

Mỹ

c)

Braxin

d)

Indonesia

65.

Matsumoto Tadashi là người nước nào?

a)

Nhật Bản

b)

Đức

c)

Anh

d)

Hàn Quốc

66.

Ai là kỹ sư của Công ty Điện Power?

a)

Karl Schmidt

b)

Gupta

c)

John Watt

d)

Kimura Izumi

67.

Công ty IMC là công ty thuộc lĩnh vực nào?

a)

Phần mềm máy tính

b)

Điện lực

c)

Phát thanh truyền hình

d)

Nghiên cứu châu Á

68.

Lee Jin Ju làm việc ở đâu?

a)

Trung tâm nghiên cứu AKC

b)

Công ty IMC

c)

Trường Đại học Sakura

d)

Công ty Điện Power

69.

Teresa Santos là con gái của ai?

a)

Jose Santos và Maria Santos

b)

Yamada Ichiro và Tomoko

c)

Matsumoto Tadashi và Matsumoto Yoshiko

d)

Karl Schmidt và Kimura Izumi

70.

Yamada Taro là học sinh tiểu học bao nhiêu tuổi?

a)

8 tuổi

b)

9 tuổi

c)

10 tuổi

d)

7 tuổi

71.

Gupta là nhân viên của công ty nào?

a)

IMC

b)

AKC

c)

Điện Power

d)

Sakura

72.

Kimura Izumi làm nghề gì?

a)

Phát thanh viên

b)

Giáo sư

c)

Kỹ sư

d)

Nhân viên nghiên cứu

73.

John Watt là giáo sư của trường nào?

a)

Đại học Sakura

b)

Đại học Tokyo

c)

Đại học Oxford

d)

Đại học Seoul

74.

Thawaphon là học sinh trường gì?

a)

Trường tiếng Nhật

b)

Trường tiểu học

c)

Trường đại học

d)

Trường trung học

75.

Đặc điểm chung của tiếng Nhật được trình bày ở trang nào trong tài liệu này?

a)

Trang 2

b)

Trang 3

c)

Trang 7

d)

Trang 8

76.

Theo mục lục, phần "Cách chào hỏi và những cách nói hằng ngày" nằm ở trang nào?

a)

Trang 3

b)

Trang 7

c)

Trang 8

d)

Trang 9

77.

Trong Bài 1, phần giải thích ngữ pháp có mục nào sau đây?

a)

Danh từ は Danh từ です

b)

Động từ ます

c)

Tính từ な

d)

Trợ từ を

78.

Phần "Các thuật ngữ dùng trong sách" được trình bày ở trang nào?

a)

Trang 7

b)

Trang 8

c)

Trang 9

d)

Trang 10

79.

Trong Bài 2, mẫu câu nào sau đây dùng để hỏi tên người Nhật?

a)

これ/それ/あれ

b)

お~

c)

そうですか

d)

~か、~が

80.

Hội thoại trong Bài 1 chủ yếu nói về điều gì?

a)

Làm quen với người khác

b)

Hỏi đường đi

c)

Đặt món ăn

d)

Mua sắm

81.

Trong phần giải thích ngữ pháp của Bài 2, mẫu câu nào dùng để xác nhận thông tin?

a)

そうですか

b)

これ/それ/あれ

c)

お~

d)

Danh từ の Danh từ

82.

Phần "Hệ thống chữ viết của tiếng Nhật" nằm ở trang nào?

a)

Trang 2

b)

Trang 3

c)

Trang 7

d)

Trang 9

83.

Trong Bài 2, phần từ và thông tin tham khảo nói về điều gì?

a)

Cách gọi tên người Nhật

b)

Các loại động từ

c)

Các loại tính từ

d)

Cách hỏi tuổi

84.

Nếu muốn tìm hiểu về "Phát âm của tiếng Nhật", bạn nên xem trang nào?

a)

Trang 2

b)

Trang 3

c)

Trang 7

d)

Trang 8

85.

DoK Level 1: Từ “CỬA HÀNG BÁCH HÓA” trong bài 3 có nghĩa là gì?

a)

Siêu thị

b)

Nhà hàng

c)

Bưu điện

d)

Trường học

86.

DoK Level 1: Trong bài 4, “ĐIỆN THOẠI & THƯ TÍN” là chủ đề về gì?

a)

Giao tiếp qua điện thoại và thư từ

b)

Mua sắm

c)

Du lịch

d)

Ẩm thực

87.

DoK Level 1: “NGÀY NGHỈ QUỐC GIA” trong bài 5 nói về điều gì?

a)

Các ngày lễ quốc gia

b)

Các món ăn truyền thống

c)

Các loại phương tiện giao thông

d)

Các loại hình thể thao

88.

DoK Level 2: Trong hội thoại bài 4, câu hỏi “Nhà hàng mình mở cửa đến mấy giờ vậy ạ?” dùng để hỏi về điều gì?

a)

Thời gian đóng cửa của nhà hàng

b)

Địa chỉ nhà hàng

c)

Giá món ăn

d)

Số điện thoại nhà hàng

89.

DoK Level 2: Trong phần ngữ pháp bài 3, “Danh từ + địa điểm + です” dùng để làm gì?

a)

Giới thiệu về một địa điểm

b)

Hỏi về thời gian

c)

Miêu tả hành động

d)

Đặt câu hỏi về giá cả

90.

DoK Level 3: Dựa vào phần ngữ pháp bài 5, hãy chọn mẫu câu đúng để hỏi “Bạn sẽ đi đâu vào ngày nghỉ quốc gia?” bằng tiếng Nhật.

a)

どこ(へ)行きますか

b)

何時ですか

c)

どちらですか

d)

いくらですか

91.

Trong bài 6, chủ đề từ vựng tham khảo là gì?

a)

Gia đình

b)

Thức ăn

c)

Màu & vị

d)

Động vật

92.

Câu hội thoại mẫu trong bài 7 là gì?

a)

Anh có đi cùng với tôi không?

b)

Đã đến lúc tôi phải về

c)

Xin mời vào

d)

Bạn có khỏe không?

93.

Trong phần giải thích ngữ pháp của bài 6, mẫu ngữ pháp nào dùng để hỏi địa điểm?

a)

Danh từ (địa điểm) で Động từ

b)

Danh từ を Động từ

c)

Danh từ は Tính từ

d)

Danh từ に Danh từ を

94.

Trong bài 8, chủ đề từ vựng tham khảo là gì?

a)

Gia đình

b)

Thức ăn

c)

Màu & vị

d)

Động vật

95.

Hãy phân tích sự khác biệt giữa mẫu câu hội thoại của bài 6 và bài 8 về mặt ý nghĩa giao tiếp.

a)

Bài 6 hỏi về sự đồng hành, bài 8 thông báo về việc phải về.

b)

Bài 6 chào hỏi, bài 8 mời vào.

c)

Bài 6 nói về màu sắc, bài 8 nói về thức ăn.

d)

Bài 6 hỏi về gia đình, bài 8 hỏi về sở thích.

96.

Nếu muốn diễn đạt ý "rất" trong tiếng Nhật theo ngữ pháp bài 8, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

とても

b)

まったく

c)

すこし

d)

ぜんぜん

97.

Trong bài 9, chủ đề từ vựng và thông tin tham khảo liên quan đến lĩnh vực nào?

a)

Âm nhạc, thể thao & điện ảnh

b)

Ẩm thực & du lịch

c)

Khoa học & công nghệ

d)

Thời trang & mỹ thuật

98.

Câu hội thoại mẫu trong bài 10 là gì?

a)

Có nampla không ạ?

b)

Thật đáng tiếc

c)

Cái này, cho tôi gửi bằng đường biển

d)

Lễ hội Gion thế nào?

99.

Trong phần giải thích ngữ pháp của bài 11, có bao nhiêu cách đếm số lượng được đề cập?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1