Font size
WorksheetsC9 BC2
Total questions: 83
Worksheet time: 42mins
VAi trò của Gôm Xanthan trong thuốc bột pha hỗn dịch Amoxicillin là
Chất bảo quản
Chất gây thấm
Chất nhũ hoá D/N
Chất nhũ hoá N/D
Theo Dược điển Việt Nam, thuốc bột được định nghĩa là dạng thuốc gì?
Dạng thuốc rắn khô tơi, dùng để uống hoặc dùng ngoài
Dạng thuốc lỏng chứa dược chất phân tán
Dạng thuốc mềm bôi da
Dạng thuốc rắn gồm các hạt nhỏ xốp
Thuốc bột được bao chế từ một hoặc nhiều loại bột thuốc có đặc điểm gì?
Chỉ chứa dược chất rắn hoàn toàn
Luôn phải có tá dược dính lỏng
Có kích thước xác định và được trộn đều thành hỗn hợp đồng nhất
Có kích thước không xác định
Trong y học cổ truyền, thuốc bột còn được gọi là gì?
Thuốc cao
Thuốc hoàn
Thuốc cốm
Thuốc tán
Ưu điểm nổi bật của thuốc bột về mặt sinh dược học là gì?
Dễ bảo quản hơn thuốc viên nén
Có diện tích bề mặt tiếp xúc lớn nên dễ giải phóng dược chất và có sinh khả dụng cao
Che giấu được mùi vị khó chịu của dược chất
Kỹ thuật sản xuất phức tạp hơn các dạng thuốc khác
Nhược điểm lớn nhất của thuốc bột là gì?
Dễ hút ẩm và không thích hợp với dược chất có mùi vị khó chịu
Tác dụng chậm hơn viên nén
Giá thành sản xuất cao
Khó vận chuyển
Thuốc bột đơn (Pulveres simplices) là loại thuốc bột có thành phần như thế nào?
Chỉ chứa tá dược độn
Có từ 2 dược chất trở lên
Chỉ chứa 1 dược chất duy nhất
Chứa dược chất và tá dược dính
Thuốc bột kép (Pulveres compositi) chứa bao nhiêu dược chất?
Chỉ 1 dược chất
Luôn chứa tinh dầu
Từ 2 dược chất trở lên
Không chứa dược chất rắn
Tá dược độn (tá dược pha loãng) thường được dùng trong trường hợp nào?
Khi thuốc có dược chất lỏng
Để pha loãng dược chất độc hoặc có tác dụng mạnh
Để tạo màu cho thuốc
Để bao cách ly dược chất tương kỵ
Loại tá dược độn nào thường được dùng nhất trong thuốc bột?
Magnesi oxyd
Tinh bột
Calci carbonat
Lactose
Tá dược hút được dùng khi nào trong công thức thuốc bột?
Khi dược chất là chất độc bảng A
Khi cần tạo màu cho thuốc
Khi thuốc chứa chất lỏng, chất mềm hoặc chất háo ẩm
Khi cần tăng tốc độ hòa tan
Magnesi oxyd và magnesi carbonat thường đóng vai trò gì trong thuốc bột kép?
Tá dược dính
Tá dược màu
Tá dược bao hoặc tá dược hút
Tá dược độn đơn thuần
Tá dược màu được thêm vào bột kép chứa dược chất độc nhằm mục đích gì?
Để làm đẹp sản phẩm
Để tăng độ ổn định của dược chất
Để kiểm tra sự phân tán đồng nhất của dược chất trong khối bột
Để che giấu mùi vị đắng
Tỉ lệ chất màu (như đỏ carmin) thường dùng để kiểm tra sự đồng nhất là bao nhiêu?
10% so với tổng khối lượng
1% - 5%
25% - 100% so với dược chất cần kiểm tra
0,1% - 0,5%
Bột phân liều (Pulveres divisi) là loại thuốc bột như thế nào?
Người dùng tự chia liều khi sử dụng
Được chia sẵn thành từng liều một lần dùng sau khi điều chế
Luôn được đóng trong lọ rộng miệng
Chỉ dùng để đắp ngoài da
Bột không phân liều (Pulveres indivisi) thường áp dụng cho loại thuốc nào?
Thuốc bột dùng ngoài
Thuốc bột chứa kháng sinh
Thuốc bột dùng để uống liều nhỏ
Thuốc bột độc bảng A
Theo kích thước tiểu phân, "Bột mịn" là bột có đặc điểm gì?
40% tiểu phân qua được rây số 355
Tất cả các tiểu phân qua được rây số 125
Tất cả các tiểu phân qua được rây số 180
Tất cả các tiểu phân qua được rây số 2000
Bột rất mịn phải đi qua được rây số bao nhiêu?
125
180
250
710
Đối với thuốc bột dùng ngoài cho vết thương, yêu cầu quan trọng nhất là?
Phải chứa 50% bột talc
Phải tuyệt đối vô khuẩn
Phải là bột thô
Phải có màu đỏ
Để pha siro hoặc hỗn dịch cho trẻ em, người ta thường dùng dạng thuốc nào?
Thuốc tiêm
Thuốc bột hoặc thuốc cốm
Thuốc đặt
Viên nén
Thuốc bột có sinh khả dụng cao hơn viên nén chủ yếu vì?
Nó được uống với nhiều nước hơn
Nó không bị nén bởi lực mạnh và có diện tích bề mặt tiếp xúc lớn hơn
Nó ít tá dược hơn
Nó bền với nhiệt hơn
Thuốc bột sủi bọt thường chứa thành phần nào để tạo khí?
Tinh dầu và đường
Chất diện hoạt và nước
Tinh bột và lactose
Acid hữu cơ và muối kiềm carbonat
Vai trò của chất điều hương vị (đường, tinh dầu) là gì?
Làm thuốc bền hơn
Tăng tính thấm của dược chất
Cải thiện mùi vị, giúp bệnh nhân dễ chấp nhận thuốc và giúp bột trơn chảy tốt hơn
Giúp bột rắn chắc hơn
Một đơn thuốc bột ghi "D.in.p.aeq.Nr X" có nghĩa là gì?
Pha thành 10ml dung dịch
Chia thành 10 phần không bằng nhau
Uống 10 lần một ngày
Cho vào 10 gói bằng nhau
Một đơn thuốc bột ghi "D.t.d.Nr X" có nghĩa là gì?
Chia thành 10 phần
Cho những liều như thế 10 lần
Đóng vào 10 lọ
Uống trong 10 ngày
Thuốc bột "Lục nhất tán" gồm bột hoạt thạch và bột cam thảo là loại bột gì?
Cốm sủi bọt
Bột nóng dở
Bột đơn
Bột kép
Trong cơ chế "va đập", vật liệu nào thường dễ bị phá vỡ nhất?
Dược chất lỏng
Nguyên liệu có cấu trúc rắn
Nguyên liệu dẻo dai
Nguyên liệu khô giòn
Máy nghiền bột có ưu điểm nổi bật nào so với máy xay khác trong quá trình kín?
Gây bay bụi ra ngoài ít hơn
Tiết kiệm điện năng nhất
Dễ vệ sinh nhất
Tốc độ rất nhanh hơn
Cơ chế "nén ép" thường dùng để phá vỡ nguyên liệu có tính chất nào?
Khô giòn, dễ vỡ
Xốp sợi, co khối
Dẻo dính, khó nén
Rắn rỗng, nhiều lỗ
Thiết bị nào thường áp dụng để nghiền dược chất chủ yếu theo cơ chế va đập?
Cối sứ thủ công
Máy xay búa công nghiệp
Máy xay trục cán chậm
Thuyền tán tay
Thiết bị nghiền bột thường dùng trong kiểm nghiệm thuốc là gì?
Bào chế hiện đại
Kiểm nghiệm thuốc
Sản xuất vaccine
Y học cổ truyền
Cối đá mã não thường được dùng để nghiền chất có yêu cầu gì?
Khối lượng rất lớn
Độ mịn cao và sạch
Tính ăn mòn kim loại
Nguồn gốc từ động vật
Để nghiền menthol hoặc long não, phương pháp nào phù hợp nhất?
Nghiền trong máy xay búa
Thủy phi với nước sạch
Nghiền với tá dược bay hơi
Thắng hoa tạo tinh thể
Phương pháp "Thủy phi" thường áp dụng để nghiền dược chất thuộc nhóm nào?
Tinh dầu dễ bay hơi
Dược chất thảo mộc nhiều xơ
Dược chất khoáng trong môi trường nước
Các loại men và enzym
Mục đích chính của việc rây là gì?
Làm cho bột có màu đẹp hơn
Loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn
Đảm bảo độ đồng nhất kích thước
Làm cho bột khô hơn
Theo ISO, sỗ rây (mcm) tương ứng với giá trị nào?
Đường kính sợi rây
Trọng lượng của rây
Số lượng lỗ trên 1 cm2
Cỡ mắt rây micromet
Khi kích thước tiểu phân giảm, tốc độ hòa tan thay đổi ra sao theo Noyes-Whitney?
Ngừng hẳn ngay lập tức
Giảm đi đáng kể
Không đổi theo thời gian
Tăng lên rõ rệt
Griseofulvin ở dạng bột siêu mịn có sinh khả dụng thay đổi thế nào so với bột mịn?
Mất hoàn toàn tác dụng
Không thay đổi đáng kể
Tăng gấp đôi rõ ràng
Giảm một nửa đáng kể
Tiểu phân có hình dạng nào cho độ trơn chảy tốt nhất?
Hình khối đa diện
Hình cầu bóng mịn
Hình dẹt mỏng dài
Hình đa giác thô ráp
"Lực kết dính" giữa tiểu phân và thành phễu chủ yếu do đâu?
Hai bề mặt giống nhau gây hút
Bột và dụng cụ ẩm ướt
Vò nặng và bột thuốc
Bột và dung môi bay hơi
Khi độ ẩm không khí cao, độ trơn chảy của khối bột thường biến đổi thế nào?
Tạo biến tính nhanh
Không ảnh hưởng nhiều
Giảm đi đáng kể
Tăng lên đáng kể
Để đo độ trơn chảy khối bột, thông số nào thường được xác định?
Áp suất nén đầu vào
Thời gian chảy qua phễu
Độ ẩm tuyệt đối của bột
Kích thước lỗ rây dùng
Aerosil thêm vào công thức thuốc bột nhằm mục đích gì?
Làm chất tăng độ chảy
Làm tá dược chống dính
Tạo màu đẹp mắt
Làm tá dược làm đặc
Trong nguyên tắc nghiền bột đơn, khối lượng lớn nên được xử lý thế nào?
Trộn trực tiếp với chất màu
Không cần nghiền riêng
Nghiền trước rồi xúc ra khỏi cối
Nghiền sau cùng giai đoạn
Khi dược chất có tỉ trọng chênh lệch lớn với tá dược, cần lưu ý gì khi nghiền?
Dược chất trọng lớn nghiền mịn hơn
Dược chất nhẹ cần nghiền trước
Phải dùng máy xay búa mạnh
Không được trộn với nhau
Nguyên tắc "Trộn đồng lượng" trong thuốc bột kép nhấn mạnh điều gì?
Bắt đầu từ bột khối lượng nhỏ nhất
Cho tất cả chất cùng lúc
Luôn dùng 50% lactose
Chỉ trộn các chất cùng khối lượng
Các bột nhẹ có khối lượng riêng nhỏ nên trộn vào lúc nào?
Trộn đầu tiên ngay
Trộn sau cùng để tránh bay
Trộn vào giữa quy trình
Không cần trộn riêng
Theo DĐVN, nếu bột kép trên 20g, sau khi trộn xong cần làm gì?
Sấy lại 100°C nhanh
Rây lại để đồng nhất
Đóng túi nilon ngay
Thêm tinh dầu ngay
Hỗn hợp eutectic giữa menthol và long não thể hiện đặc điểm nào khi trộn chung?
Bị vón cục cứng lại
Không đổi màu hay khối
Tạo khối mềm chảy lỏng
Tăng nhiệt độ nóng chảy
Chất hút ẩm mạnh như canxi clorid nên xử lý thế nào trước khi phối hợp vào bột?
Thêm nhiều nước cất
Sấy khô rồi rây nhanh
Trộn với glycerin
Hòa tan vào parafin
Bột nồng độ dùng để bào chế thuốc độc nhóm A, B thường yêu cầu quy mô đóng gói thế nào?
Đóng gói vừa 10 g mỗi gói
Đóng gói lớn trên 1 kg
Đóng gói lẻ trên 100 g
Đóng gói nhỏ dưới 500 mg
Yêu cầu đồng đều khối lượng đối với bột đóng gói một liều thường áp dụng khi hàm lượng dược chất ở mức nào?
Từ 10–20 mg mỗi liều
Dưới 2 mg hoặc dưới 2%
Trên 5% khối lượng gói
Trên 50 mg mỗi liều
Để đánh giá độ khô của bột thuốc, thao tác người ta quan sát chủ yếu là gì?
Màu sắc của bột
Mùi đặc trưng
Mức độ rơi, linh động
Mức độ dính tay
Đặc điểm khác biệt của viên sủi bột so với viên nén thường là gì?
Chỉ dùng cho trẻ em
Không cần bảo quản kín
Giải phóng CO2 tăng hấp thu
Rẻ tiền hơn sản phẩm khác
Trong kiểm nghiệm bột đóng gói nhiều thành phần, khi rây cần chú ý gì để đảm bảo đồng đều?
Không cần đậy nắp rây
Rây các thành phần riêng
Rây thật mạnh và nhanh
Không nên rây cùng lúc
Bột có tinh dầu nên phối hợp với tá dược nào để giảm bay hơi và thấm dầu?
Natri clorid tinh khiết
Lactose nghiền mịn
Glycerin lỏng nhớt
Tinh bột khan hút dầu
Để kiểm soát đồng đều hàm lượng, phương pháp ước lượng bằng mắt có nhược điểm gì?
Rất chính xác cho mọi bột
Chỉ áp dụng cho bột độc
Luôn phải dùng cân tay
Độ chính xác không cao
Bao bì chống ẩm cho bột độc thường dùng loại vật liệu nào khi đóng gói lớn?
Giấy thường tái chế
Cao xoá mềm dai
Phần rôm chống tĩnh điện
Giấy bóng kín hoặc nhôm
Khi thao rây thuốc độc, dụng cụ cần có đặc điểm gì để giảm nguy cơ phơi nhiễm?
Mắt rây thật lớn
Không rửa sau khi dùng
Có nắp đậy tránh bụi
Làm bằng vàng sáng
Giới hạn độ ẩm chung của bột thuốc theo yêu cầu thường không quá mức nào?
15% khối lượng
30% khối lượng
20% khối lượng
9% khối lượng
Thuốc cốm có hình dạng đặc trưng nào phù hợp nhất?
Dạng lỏng sánh
Hình thù dẹt khó tan
Hạt nhỏ xốp hoặc sợi
Hình cầu mịn trơn
Ưu điểm chính của thuốc cốm so với bột thô là gì?
Nghiền mịn trong nước
Tá được dẻo hơn
Dễ uống, dùng ít dầu
Khí nén tạo cấu trúc
Đường kính của hạt cốm thường nằm trong khoảng nào?
5 - 10 mm
0,1 - 0,2 mm
50 micromet
1 - 2 mm
Đối tượng sử dụng thích hợp nhất của thuốc cốm là?
Chỉ dùng cho người cao tuổi
Động vật
Người trưởng thành
Trẻ em
Tá dược thường hay dùng nhất trong thuốc cốm để kết hợp điều vị là?
Bột đường (saccarose, lactose)
Calci carbonat
Magnesi stearat
Bột talc
Tá dược dính lỏng hay dùng nhất để làm thuốc cốm là?
Dầu lạc
Dịch thể CMC
Nước cất
Siro, dịch thể PVP
Trong phương pháp xát hạt ướt, khối ẩm cần được để ổn định trong bao lâu trước khi xát?
Không cần để ổn định
12 giờ
30 - 45 phút
1 - 2 phút
Nhiệt độ sấy cốm thường nằm trong khoảng nào?
Sấy lạnh -40°C
40 - 70°C
20 - 30°C
100 - 120°C
Mục đích của việc "sửa hạt" sau khi sấy là gì?
Loại bỏ bột mịn và cục vón, làm kích thước hạt đồng nhất hơn
Để tiết kiệm thời gian
Để thêm tá dược thấm dầu
Để làm hạt đẹp hơn
Yêu cầu về hàm lượng nước của thuốc cốm theo DĐVN là không quá?
1%
5%
10%
15%
Với "Cốm tan", yêu cầu về độ hòa tan là?
Chỉ cần tan một nửa
Phải sủi bọt mạnh
Tan hoàn toàn trong 1 giờ
Tan hoàn toàn khi thêm 20 phần nước nóng vào 1 phần cốm, khuấy trong 5 phút
Cốm pha siro Erythromycin thường được đóng gói trong?
Lọ thủy tinh không nắp
Túi giấy nhôm hàn kín (sachet)
Chai nhựa lớn
Vỉ nhôm
Pellet là những hạt nhỏ có hình dạng gì?
Hình dẹt
Hình cầu
Hình vuông
Hình trụ
Đường kính của pellet thường dao động từ?
0,1 - 0,2 mm
0,25 - 1,5 mm
2 - 5 mm
1 micromet
Pellet thường được dùng làm gì trong công nghệ dược phẩm?
Làm tá dược rã
Là thành phẩm dùng trực tiếp ngay
Là bán thành phẩm để đóng nang cứng hoặc dập viên nén
Làm chất điều vị
Ưu điểm của phương pháp đùn và làm tròn so với các phương pháp khác là?
Không cần dùng tá dược dính
Không cần máy móc chuyên dụng
Pellet có độ bền cơ học cao, kích thước đồng nhất, tròn đều
Rẻ tiền nhất
Phương pháp "Bồi dần từng lớp" (Layering) thường được thực hiện trong?
Máy ray búa
Tủ sấy chân không
Nồi bao truyền thống hoặc thiết bị tầng sôi cải tiến
Cối chày sứ
Nhược điểm của phương pháp bồi dần trong nồi bao là?
Gây chảy nổ
Không làm tròn được hạt
Năng suất và hiệu suất thấp, thời gian kéo dài
Pellet quá nhỏ
Pellet chế bằng phương pháp "Phun sấy" thường có đặc điểm?
Kích thước cực lớn (trên 2mm)
Kích thước nhỏ, không đồng nhất và độ xốp cao
Rất cứng
Luôn có màu đỏ
Pellet Omeprazole thường được xử lý thế nào trước khi đóng nang?
Ngâm trong glycerin
Nghiền mịn thành bột
Trộn với magnesi oxyd
Bao tan ở ruột
Sai lệch về độ đồng đều khối lượng cho phép đối với thuốc cốm theo DĐVN là?
± 10%
± 15%
± 5%
± 2%
Mục đích của tá dược độn dùng trong điều chế thuốc bột là
pha loãng
tăng độ tan
tạo mùi hương
tăng tính thấm
Tá dược hút thường dùng trong bào chế thuốc bột là
Avicel
Talc
Tinh bột
Magnesi carbonat, Magnesi oxyd
