wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C9 BC2

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

VAi trò của Gôm Xanthan trong thuốc bột pha hỗn dịch Amoxicillin là

a)

Chất bảo quản

b)

Chất gây thấm

c)

Chất nhũ hoá D/N

d)

Chất nhũ hoá N/D

2.

Theo Dược điển Việt Nam, thuốc bột được định nghĩa là dạng thuốc gì?

a)

Dạng thuốc rắn khô tơi, dùng để uống hoặc dùng ngoài

b)

Dạng thuốc lỏng chứa dược chất phân tán

c)

Dạng thuốc mềm bôi da

d)

Dạng thuốc rắn gồm các hạt nhỏ xốp

3.

Thuốc bột được bao chế từ một hoặc nhiều loại bột thuốc có đặc điểm gì?

a)

Chỉ chứa dược chất rắn hoàn toàn

b)

Luôn phải có tá dược dính lỏng

c)

Có kích thước xác định và được trộn đều thành hỗn hợp đồng nhất

d)

Có kích thước không xác định

4.

Trong y học cổ truyền, thuốc bột còn được gọi là gì?

a)

Thuốc cao

b)

Thuốc hoàn

c)

Thuốc cốm

d)

Thuốc tán

5.

Ưu điểm nổi bật của thuốc bột về mặt sinh dược học là gì?

a)

Dễ bảo quản hơn thuốc viên nén

b)

Có diện tích bề mặt tiếp xúc lớn nên dễ giải phóng dược chất và có sinh khả dụng cao

c)

Che giấu được mùi vị khó chịu của dược chất

d)

Kỹ thuật sản xuất phức tạp hơn các dạng thuốc khác

6.

Nhược điểm lớn nhất của thuốc bột là gì?

a)

Dễ hút ẩm và không thích hợp với dược chất có mùi vị khó chịu

b)

Tác dụng chậm hơn viên nén

c)

Giá thành sản xuất cao

d)

Khó vận chuyển

7.

Thuốc bột đơn (Pulveres simplices) là loại thuốc bột có thành phần như thế nào?

a)

Chỉ chứa tá dược độn

b)

Có từ 2 dược chất trở lên

c)

Chỉ chứa 1 dược chất duy nhất

d)

Chứa dược chất và tá dược dính

8.

Thuốc bột kép (Pulveres compositi) chứa bao nhiêu dược chất?

a)

Chỉ 1 dược chất

b)

Luôn chứa tinh dầu

c)

Từ 2 dược chất trở lên

d)

Không chứa dược chất rắn

9.

Tá dược độn (tá dược pha loãng) thường được dùng trong trường hợp nào?

a)

Khi thuốc có dược chất lỏng

b)

Để pha loãng dược chất độc hoặc có tác dụng mạnh

c)

Để tạo màu cho thuốc

d)

Để bao cách ly dược chất tương kỵ

10.

Loại tá dược độn nào thường được dùng nhất trong thuốc bột?

a)

Magnesi oxyd

b)

Tinh bột

c)

Calci carbonat

d)

Lactose

11.

Tá dược hút được dùng khi nào trong công thức thuốc bột?

a)

Khi dược chất là chất độc bảng A

b)

Khi cần tạo màu cho thuốc

c)

Khi thuốc chứa chất lỏng, chất mềm hoặc chất háo ẩm

d)

Khi cần tăng tốc độ hòa tan

12.

Magnesi oxyd và magnesi carbonat thường đóng vai trò gì trong thuốc bột kép?

a)

Tá dược dính

b)

Tá dược màu

c)

Tá dược bao hoặc tá dược hút

d)

Tá dược độn đơn thuần

13.

Tá dược màu được thêm vào bột kép chứa dược chất độc nhằm mục đích gì?

a)

Để làm đẹp sản phẩm

b)

Để tăng độ ổn định của dược chất

c)

Để kiểm tra sự phân tán đồng nhất của dược chất trong khối bột

d)

Để che giấu mùi vị đắng

14.

Tỉ lệ chất màu (như đỏ carmin) thường dùng để kiểm tra sự đồng nhất là bao nhiêu?

a)

10% so với tổng khối lượng

b)

1% - 5%

c)

25% - 100% so với dược chất cần kiểm tra

d)

0,1% - 0,5%

15.

Bột phân liều (Pulveres divisi) là loại thuốc bột như thế nào?

a)

Người dùng tự chia liều khi sử dụng

b)

Được chia sẵn thành từng liều một lần dùng sau khi điều chế

c)

Luôn được đóng trong lọ rộng miệng

d)

Chỉ dùng để đắp ngoài da

16.

Bột không phân liều (Pulveres indivisi) thường áp dụng cho loại thuốc nào?

a)

Thuốc bột dùng ngoài

b)

Thuốc bột chứa kháng sinh

c)

Thuốc bột dùng để uống liều nhỏ

d)

Thuốc bột độc bảng A

17.

Theo kích thước tiểu phân, "Bột mịn" là bột có đặc điểm gì?

a)

40% tiểu phân qua được rây số 355

b)

Tất cả các tiểu phân qua được rây số 125

c)

Tất cả các tiểu phân qua được rây số 180

d)

Tất cả các tiểu phân qua được rây số 2000

18.

Bột rất mịn phải đi qua được rây số bao nhiêu?

a)

125

b)

180

c)

250

d)

710

19.

Đối với thuốc bột dùng ngoài cho vết thương, yêu cầu quan trọng nhất là?

a)

Phải chứa 50% bột talc

b)

Phải tuyệt đối vô khuẩn

c)

Phải là bột thô

d)

Phải có màu đỏ

20.

Để pha siro hoặc hỗn dịch cho trẻ em, người ta thường dùng dạng thuốc nào?

a)

Thuốc tiêm

b)

Thuốc bột hoặc thuốc cốm

c)

Thuốc đặt

d)

Viên nén

21.

Thuốc bột có sinh khả dụng cao hơn viên nén chủ yếu vì?

a)

Nó được uống với nhiều nước hơn

b)

Nó không bị nén bởi lực mạnh và có diện tích bề mặt tiếp xúc lớn hơn

c)

Nó ít tá dược hơn

d)

Nó bền với nhiệt hơn

22.

Thuốc bột sủi bọt thường chứa thành phần nào để tạo khí?

a)

Tinh dầu và đường

b)

Chất diện hoạt và nước

c)

Tinh bột và lactose

d)

Acid hữu cơ và muối kiềm carbonat

23.

Vai trò của chất điều hương vị (đường, tinh dầu) là gì?

a)

Làm thuốc bền hơn

b)

Tăng tính thấm của dược chất

c)

Cải thiện mùi vị, giúp bệnh nhân dễ chấp nhận thuốc và giúp bột trơn chảy tốt hơn

d)

Giúp bột rắn chắc hơn

24.

Một đơn thuốc bột ghi "D.in.p.aeq.Nr X" có nghĩa là gì?

a)

Pha thành 10ml dung dịch

b)

Chia thành 10 phần không bằng nhau

c)

Uống 10 lần một ngày

d)

Cho vào 10 gói bằng nhau

25.

Một đơn thuốc bột ghi "D.t.d.Nr X" có nghĩa là gì?

a)

Chia thành 10 phần

b)

Cho những liều như thế 10 lần

c)

Đóng vào 10 lọ

d)

Uống trong 10 ngày

26.

Thuốc bột "Lục nhất tán" gồm bột hoạt thạch và bột cam thảo là loại bột gì?

a)

Cốm sủi bọt

b)

Bột nóng dở

c)

Bột đơn

d)

Bột kép

27.

Trong cơ chế "va đập", vật liệu nào thường dễ bị phá vỡ nhất?

a)

Dược chất lỏng

b)

Nguyên liệu có cấu trúc rắn

c)

Nguyên liệu dẻo dai

d)

Nguyên liệu khô giòn

28.

Máy nghiền bột có ưu điểm nổi bật nào so với máy xay khác trong quá trình kín?

a)

Gây bay bụi ra ngoài ít hơn

b)

Tiết kiệm điện năng nhất

c)

Dễ vệ sinh nhất

d)

Tốc độ rất nhanh hơn

29.

Cơ chế "nén ép" thường dùng để phá vỡ nguyên liệu có tính chất nào?

a)

Khô giòn, dễ vỡ

b)

Xốp sợi, co khối

c)

Dẻo dính, khó nén

d)

Rắn rỗng, nhiều lỗ

30.

Thiết bị nào thường áp dụng để nghiền dược chất chủ yếu theo cơ chế va đập?

a)

Cối sứ thủ công

b)

Máy xay búa công nghiệp

c)

Máy xay trục cán chậm

d)

Thuyền tán tay

31.

Thiết bị nghiền bột thường dùng trong kiểm nghiệm thuốc là gì?

a)

Bào chế hiện đại

b)

Kiểm nghiệm thuốc

c)

Sản xuất vaccine

d)

Y học cổ truyền

32.

Cối đá mã não thường được dùng để nghiền chất có yêu cầu gì?

a)

Khối lượng rất lớn

b)

Độ mịn cao và sạch

c)

Tính ăn mòn kim loại

d)

Nguồn gốc từ động vật

33.

Để nghiền menthol hoặc long não, phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

Nghiền trong máy xay búa

b)

Thủy phi với nước sạch

c)

Nghiền với tá dược bay hơi

d)

Thắng hoa tạo tinh thể

34.

Phương pháp "Thủy phi" thường áp dụng để nghiền dược chất thuộc nhóm nào?

a)

Tinh dầu dễ bay hơi

b)

Dược chất thảo mộc nhiều xơ

c)

Dược chất khoáng trong môi trường nước

d)

Các loại men và enzym

35.

Mục đích chính của việc rây là gì?

a)

Làm cho bột có màu đẹp hơn

b)

Loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn

c)

Đảm bảo độ đồng nhất kích thước

d)

Làm cho bột khô hơn

36.

Theo ISO, sỗ rây (mcm) tương ứng với giá trị nào?

a)

Đường kính sợi rây

b)

Trọng lượng của rây

c)

Số lượng lỗ trên 1 cm2

d)

Cỡ mắt rây micromet

37.

Khi kích thước tiểu phân giảm, tốc độ hòa tan thay đổi ra sao theo Noyes-Whitney?

a)

Ngừng hẳn ngay lập tức

b)

Giảm đi đáng kể

c)

Không đổi theo thời gian

d)

Tăng lên rõ rệt

38.

Griseofulvin ở dạng bột siêu mịn có sinh khả dụng thay đổi thế nào so với bột mịn?

a)

Mất hoàn toàn tác dụng

b)

Không thay đổi đáng kể

c)

Tăng gấp đôi rõ ràng

d)

Giảm một nửa đáng kể

39.

Tiểu phân có hình dạng nào cho độ trơn chảy tốt nhất?

a)

Hình khối đa diện

b)

Hình cầu bóng mịn

c)

Hình dẹt mỏng dài

d)

Hình đa giác thô ráp

40.

"Lực kết dính" giữa tiểu phân và thành phễu chủ yếu do đâu?

a)

Hai bề mặt giống nhau gây hút

b)

Bột và dụng cụ ẩm ướt

c)

Vò nặng và bột thuốc

d)

Bột và dung môi bay hơi

41.

Khi độ ẩm không khí cao, độ trơn chảy của khối bột thường biến đổi thế nào?

a)

Tạo biến tính nhanh

b)

Không ảnh hưởng nhiều

c)

Giảm đi đáng kể

d)

Tăng lên đáng kể

42.

Để đo độ trơn chảy khối bột, thông số nào thường được xác định?

a)

Áp suất nén đầu vào

b)

Thời gian chảy qua phễu

c)

Độ ẩm tuyệt đối của bột

d)

Kích thước lỗ rây dùng

43.

Aerosil thêm vào công thức thuốc bột nhằm mục đích gì?

a)

Làm chất tăng độ chảy

b)

Làm tá dược chống dính

c)

Tạo màu đẹp mắt

d)

Làm tá dược làm đặc

44.

Trong nguyên tắc nghiền bột đơn, khối lượng lớn nên được xử lý thế nào?

a)

Trộn trực tiếp với chất màu

b)

Không cần nghiền riêng

c)

Nghiền trước rồi xúc ra khỏi cối

d)

Nghiền sau cùng giai đoạn

45.

Khi dược chất có tỉ trọng chênh lệch lớn với tá dược, cần lưu ý gì khi nghiền?

a)

Dược chất trọng lớn nghiền mịn hơn

b)

Dược chất nhẹ cần nghiền trước

c)

Phải dùng máy xay búa mạnh

d)

Không được trộn với nhau

46.

Nguyên tắc "Trộn đồng lượng" trong thuốc bột kép nhấn mạnh điều gì?

a)

Bắt đầu từ bột khối lượng nhỏ nhất

b)

Cho tất cả chất cùng lúc

c)

Luôn dùng 50% lactose

d)

Chỉ trộn các chất cùng khối lượng

47.

Các bột nhẹ có khối lượng riêng nhỏ nên trộn vào lúc nào?

a)

Trộn đầu tiên ngay

b)

Trộn sau cùng để tránh bay

c)

Trộn vào giữa quy trình

d)

Không cần trộn riêng

48.

Theo DĐVN, nếu bột kép trên 20g, sau khi trộn xong cần làm gì?

a)

Sấy lại 100°C nhanh

b)

Rây lại để đồng nhất

c)

Đóng túi nilon ngay

d)

Thêm tinh dầu ngay

49.

Hỗn hợp eutectic giữa menthol và long não thể hiện đặc điểm nào khi trộn chung?

a)

Bị vón cục cứng lại

b)

Không đổi màu hay khối

c)

Tạo khối mềm chảy lỏng

d)

Tăng nhiệt độ nóng chảy

50.

Chất hút ẩm mạnh như canxi clorid nên xử lý thế nào trước khi phối hợp vào bột?

a)

Thêm nhiều nước cất

b)

Sấy khô rồi rây nhanh

c)

Trộn với glycerin

d)

Hòa tan vào parafin

51.

Bột nồng độ dùng để bào chế thuốc độc nhóm A, B thường yêu cầu quy mô đóng gói thế nào?

a)

Đóng gói vừa 10 g mỗi gói

b)

Đóng gói lớn trên 1 kg

c)

Đóng gói lẻ trên 100 g

d)

Đóng gói nhỏ dưới 500 mg

52.

Yêu cầu đồng đều khối lượng đối với bột đóng gói một liều thường áp dụng khi hàm lượng dược chất ở mức nào?

a)

Từ 10–20 mg mỗi liều

b)

Dưới 2 mg hoặc dưới 2%

c)

Trên 5% khối lượng gói

d)

Trên 50 mg mỗi liều

53.

Để đánh giá độ khô của bột thuốc, thao tác người ta quan sát chủ yếu là gì?

a)

Màu sắc của bột

b)

Mùi đặc trưng

c)

Mức độ rơi, linh động

d)

Mức độ dính tay

54.

Đặc điểm khác biệt của viên sủi bột so với viên nén thường là gì?

a)

Chỉ dùng cho trẻ em

b)

Không cần bảo quản kín

c)

Giải phóng CO2 tăng hấp thu

d)

Rẻ tiền hơn sản phẩm khác

55.

Trong kiểm nghiệm bột đóng gói nhiều thành phần, khi rây cần chú ý gì để đảm bảo đồng đều?

a)

Không cần đậy nắp rây

b)

Rây các thành phần riêng

c)

Rây thật mạnh và nhanh

d)

Không nên rây cùng lúc

56.

Bột có tinh dầu nên phối hợp với tá dược nào để giảm bay hơi và thấm dầu?

a)

Natri clorid tinh khiết

b)

Lactose nghiền mịn

c)

Glycerin lỏng nhớt

d)

Tinh bột khan hút dầu

57.

Để kiểm soát đồng đều hàm lượng, phương pháp ước lượng bằng mắt có nhược điểm gì?

a)

Rất chính xác cho mọi bột

b)

Chỉ áp dụng cho bột độc

c)

Luôn phải dùng cân tay

d)

Độ chính xác không cao

58.

Bao bì chống ẩm cho bột độc thường dùng loại vật liệu nào khi đóng gói lớn?

a)

Giấy thường tái chế

b)

Cao xoá mềm dai

c)

Phần rôm chống tĩnh điện

d)

Giấy bóng kín hoặc nhôm

59.

Khi thao rây thuốc độc, dụng cụ cần có đặc điểm gì để giảm nguy cơ phơi nhiễm?

a)

Mắt rây thật lớn

b)

Không rửa sau khi dùng

c)

Có nắp đậy tránh bụi

d)

Làm bằng vàng sáng

60.

Giới hạn độ ẩm chung của bột thuốc theo yêu cầu thường không quá mức nào?

a)

15% khối lượng

b)

30% khối lượng

c)

20% khối lượng

d)

9% khối lượng

61.

Thuốc cốm có hình dạng đặc trưng nào phù hợp nhất?

a)

Dạng lỏng sánh

b)

Hình thù dẹt khó tan

c)

Hạt nhỏ xốp hoặc sợi

d)

Hình cầu mịn trơn

62.

Ưu điểm chính của thuốc cốm so với bột thô là gì?

a)

Nghiền mịn trong nước

b)

Tá được dẻo hơn

c)

Dễ uống, dùng ít dầu

d)

Khí nén tạo cấu trúc

63.

Đường kính của hạt cốm thường nằm trong khoảng nào?

a)

5 - 10 mm

b)

0,1 - 0,2 mm

c)

50 micromet

d)

1 - 2 mm

64.

Đối tượng sử dụng thích hợp nhất của thuốc cốm là?

a)

Chỉ dùng cho người cao tuổi

b)

Động vật

c)

Người trưởng thành

d)

Trẻ em

65.

Tá dược thường hay dùng nhất trong thuốc cốm để kết hợp điều vị là?

a)

Bột đường (saccarose, lactose)

b)

Calci carbonat

c)

Magnesi stearat

d)

Bột talc

66.

Tá dược dính lỏng hay dùng nhất để làm thuốc cốm là?

a)

Dầu lạc

b)

Dịch thể CMC

c)

Nước cất

d)

Siro, dịch thể PVP

67.

Trong phương pháp xát hạt ướt, khối ẩm cần được để ổn định trong bao lâu trước khi xát?

a)

Không cần để ổn định

b)

12 giờ

c)

30 - 45 phút

d)

1 - 2 phút

68.

Nhiệt độ sấy cốm thường nằm trong khoảng nào?

a)

Sấy lạnh -40°C

b)

40 - 70°C

c)

20 - 30°C

d)

100 - 120°C

69.

Mục đích của việc "sửa hạt" sau khi sấy là gì?

a)

Loại bỏ bột mịn và cục vón, làm kích thước hạt đồng nhất hơn

b)

Để tiết kiệm thời gian

c)

Để thêm tá dược thấm dầu

d)

Để làm hạt đẹp hơn

70.

Yêu cầu về hàm lượng nước của thuốc cốm theo DĐVN là không quá?

a)

1%

b)

5%

c)

10%

d)

15%

71.

Với "Cốm tan", yêu cầu về độ hòa tan là?

a)

Chỉ cần tan một nửa

b)

Phải sủi bọt mạnh

c)

Tan hoàn toàn trong 1 giờ

d)

Tan hoàn toàn khi thêm 20 phần nước nóng vào 1 phần cốm, khuấy trong 5 phút

72.

Cốm pha siro Erythromycin thường được đóng gói trong?

a)

Lọ thủy tinh không nắp

b)

Túi giấy nhôm hàn kín (sachet)

c)

Chai nhựa lớn

d)

Vỉ nhôm

73.

Pellet là những hạt nhỏ có hình dạng gì?

a)

Hình dẹt

b)

Hình cầu

c)

Hình vuông

d)

Hình trụ

74.

Đường kính của pellet thường dao động từ?

a)

0,1 - 0,2 mm

b)

0,25 - 1,5 mm

c)

2 - 5 mm

d)

1 micromet

75.

Pellet thường được dùng làm gì trong công nghệ dược phẩm?

a)

Làm tá dược rã

b)

Là thành phẩm dùng trực tiếp ngay

c)

Là bán thành phẩm để đóng nang cứng hoặc dập viên nén

d)

Làm chất điều vị

76.

Ưu điểm của phương pháp đùn và làm tròn so với các phương pháp khác là?

a)

Không cần dùng tá dược dính

b)

Không cần máy móc chuyên dụng

c)

Pellet có độ bền cơ học cao, kích thước đồng nhất, tròn đều

d)

Rẻ tiền nhất

77.

Phương pháp "Bồi dần từng lớp" (Layering) thường được thực hiện trong?

a)

Máy ray búa

b)

Tủ sấy chân không

c)

Nồi bao truyền thống hoặc thiết bị tầng sôi cải tiến

d)

Cối chày sứ

78.

Nhược điểm của phương pháp bồi dần trong nồi bao là?

a)

Gây chảy nổ

b)

Không làm tròn được hạt

c)

Năng suất và hiệu suất thấp, thời gian kéo dài

d)

Pellet quá nhỏ

79.

Pellet chế bằng phương pháp "Phun sấy" thường có đặc điểm?

a)

Kích thước cực lớn (trên 2mm)

b)

Kích thước nhỏ, không đồng nhất và độ xốp cao

c)

Rất cứng

d)

Luôn có màu đỏ

80.

Pellet Omeprazole thường được xử lý thế nào trước khi đóng nang?

a)

Ngâm trong glycerin

b)

Nghiền mịn thành bột

c)

Trộn với magnesi oxyd

d)

Bao tan ở ruột

81.

Sai lệch về độ đồng đều khối lượng cho phép đối với thuốc cốm theo DĐVN là?

a)

± 10%

b)

± 15%

c)

± 5%

d)

± 2%

82.

Mục đích của tá dược độn dùng trong điều chế thuốc bột là

a)

pha loãng

b)

tăng độ tan

c)

tạo mùi hương

d)

tăng tính thấm

83.

Tá dược hút thường dùng trong bào chế thuốc bột là

a)

Avicel

b)

Talc

c)

Tinh bột

d)

Magnesi carbonat, Magnesi oxyd