wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương I: Mức 1 - Nhận Biết

Total questions: 148

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Vũ trụ được hiểu là

a)

Toàn bộ không gian bao la vô hạn chứa mọi dạng vật chất và năng lượng

b)

Khoảng không gian con người quan sát được

c)

Không gian chứa các hành tinh

d)

Không gian chứa Trái Đất và Mặt Trời

2.

Thiên thể nào sau đây không thuộc Vũ trụ?

a)

Đại dương

b)

Sao

c)

Thiên hà

d)

Hành tinh

3.

Thuyết Big Bang cho rằng Vũ trụ hình thành cách đây khoảng

a)

20 tỉ năm

b)

13,8 tỉ năm

c)

10 tỉ năm

d)

4,6 tỉ năm

4.

Thuyết nào cho rằng Vũ trụ luôn tồn tại và không có khởi đầu?

a)

Thuyết lượng tử

b)

Thuyết tương đối

c)

Thuyết trạng thái đứng

d)

Big Bang

5.

Bức xạ nền vi sóng vũ trụ là bằng chứng quan trọng cho

a)

Thuyết trạng thái đứng

b)

Thuyết địa tâm

c)

Quan niệm cổ đại

d)

Thuyết Big Bang

6.

Hệ Mặt Trời hình thành cách đây khoảng

a)

2 tỉ năm

b)

3,8 tỉ năm

c)

4,6 tỉ năm

d)

13,8 tỉ năm

7.

Mặt Trời chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng Hệ Mặt Trời?

a)

90%

b)

99,8%

c)

75%

d)

95%

8.

Hành tinh nào sau đây thuộc nhóm hành tinh đất đá?

a)

Sao Hải Vương

b)

Trái Đất

c)

Sao Mộc

d)

Sao Thổ

9.

Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất là

a)

Sao Thủy

b)

Sao Hỏa

c)

Sao Kim

d)

Mặt Trăng

10.

Thiên thể có quỹ đạo kéo dài, thường xuất hiện đuôi khi gần Mặt Trời là

a)

Tiểu hành tinh

b)

Sao chổi

c)

Thiên thạch

d)

Vệ tinh

11.

Dải Ngân Hà là

a)

Một hành tinh

b)

Một ngôi sao

c)

Một thiên hà

d)

Một tinh vân

12.

Vật chất tối và năng lượng tối được phát hiện chủ yếu trong thế kỉ

a)

XXI

b)

XX

c)

XIX

d)

XVIII

13.

Hành tinh khí không bao gồm

a)

Sao Mộc

b)

Sao Thổ

c)

Sao Hải Vương

d)

Sao Kim

14.

Thuyết trạng thái dừng không được chấp nhận vì

a)

Không xét lực hấp dẫn

b)

Quá phức tạp

c)

Mâu thuẫn với bức xạ nền vũ trụ

d)

Không nói đến vật chất

15.

Sau Big Bang, vật chất đầu tiên hình thành chủ yếu là

a)

Hidro và heli

b)

Carbon và silic

c)

Sắt và niken

d)

Oxi và nitơ

16.

Thiên hà hình thành chủ yếu do tác dụng của

a)

Lực hạt nhân

b)

Lực điện từ

c)

Lực ma sát

d)

Lực hấp dẫn

17.

Mặt Trời cung cấp năng lượng cho Trái Đất thông qua

a)

Phản ứng hóa học

b)

Phản ứng phân hạch

c)

Phản ứng nhiệt hạch

d)

Phản ứng sinh học

18.

Điểm khác nhau cơ bản giữa hành tinh đất đá và hành tinh khí là

a)

Quỹ đạo

b)

Số vệ tinh

c)

Thành phần cấu tạo

d)

Kích thước

19.

Mô hình Vũ trụ phẳng, mở hay đóng phụ thuộc vào

a)

Mật độ vật chất

b)

Nhiệt độ Vũ trụ

c)

Khoảng cách các sao

d)

Tuổi Vũ trụ

20.

Vật chất tối được phát hiện thông qua

a)

Phản ứng hạt nhân

b)

Tác động hấp dẫn

c)

Ánh sáng phát ra

d)

Sóng âm

21.

Quan niệm cổ đại – tôn giáo về Vũ trụ mang tính

a)

Vật lí hiện đại

b)

Khoa học thực nghiệm

c)

Triết học – tín ngưỡng

d)

Toán học

22.

Hệ Mặt Trời là một phần của

a)

Cụm thiên hà Địa Phương

b)

Dải Ngân Hà

c)

Siêu cụm thiên hà

d)

Vũ trụ quan sát được

23.

Thiên thạch là

a)

Hành tinh nhỏ

b)

Mảnh thiên thể rơi vào khí quyển Trái Đất

c)

Sao chổi rơi xuống Trái Đất

d)

Vệ tinh tự nhiên

24.

Vũ trụ không tĩnh tại mà luôn vận động thể hiện

a)

Tính ngẫu nhiên

b)

Tính cô lập

c)

Tính phát triển

d)

Tính bất biến

25.

Nếu Vũ trụ không giãn nở, điều nào sau đây khó xảy ra?

a)

Hình thành sao

b)

Tồn tại thiên hà

c)

Quan sát dịch chuyển đỏ

d)

Lực hấp dẫn

26.

Việc phát hiện thiên hà ngoài Dải Ngân Hà giúp khẳng định

a)

Vũ trụ không có quy luật

b)

Trái Đất là trung tâm

c)

Vũ trụ rộng lớn hơn nhiều so với nhận thức cũ

d)

Vũ trụ rất nhỏ

27.

Nếu Mặt Trời giảm mạnh năng lượng phát ra, hậu quả trực tiếp nhất với Trái Đất là

a)

Núi lửa phun trào

b)

Biến đổi khí hậu nghiêm trọng

c)

Mực nước biển dâng

d)

Động đất tăng

28.

Theo định luật Hubble, mối quan hệ giữa vận tốc lùi của thiên hà và khoảng cách của nó là gì?

a)

Chỉ phụ thuộc vào khối lượng thiên hà

b)

Không phụ thuộc vào khoảng cách

c)

Tỉ lệ nghịch với khoảng cách

d)

Tỉ lệ thuận tuyến tính với khoảng cách

29.

Đuôi sao chổi luôn hướng theo chiều nào khi đi gần Mặt Trời?

a)

Hướng về phía Mặt Trời

b)

Ngược hướng với gió Mặt Trời

c)

Ngẫu nhiên theo va chạm bụi

d)

Song song quỹ đạo sao chổi

30.

Thành phần chính của nhân sao chổi thường là gì?

a)

Sắt nóng chảy

b)

Khí hiếm tinh khiết

c)

Băng nước và băng CO2

d)

Silicat tinh thể

31.

Lực hấp dẫn quyết định chuyển động quỹ đạo của hành tinh theo nguyên lý nào?

a)

Lực trung tâm gây chuyển động cong

b)

Áp suất bức xạ đẩy hành tinh

c)

Điện từ trường hút hành tinh

d)

Lực ma sát giữ quỹ đạo ổn định

32.

Quan sát dịch chuyển đỏ phổ của thiên hà cho thấy điều gì về vũ trụ?

a)

Thiên hà quay quanh Trái Đất

b)

Vũ trụ đang co lại nhanh

c)

Ánh sáng bị hấp thụ hoàn toàn

d)

Vũ trụ đang giãn nở đều

33.

Nếu không có lực hấp dẫn, cấu trúc Hệ Mặt Trời sẽ như thế nào?

a)

Các thiên thể phân tán tan rã

b)

Các quỹ đạo đứng yên bất biến

c)

Mặt Trời nguội đi tức thời

d)

Hành tinh tụ lại gần Mặt Trời

34.

Ở quy mô thiên hà, vai trò của vật chất tối trong cấu trúc quay là gì?

a)

Tăng tốc độ quay vùng rìa

b)

Giảm vận tốc các sao trung tâm

c)

Cố định hình dạng xoắn ốc

d)

Ngăn hấp dẫn giữa các sao

35.

Một hành tinh chuyển động nhanh hơn khi nào trên quỹ đạo elip quanh sao?

a)

Khi ở gần điểm cận nhật

b)

Khi ở điểm nút quỹ đạo

c)

Khi ở xa điểm viễn nhật

d)

Khi trục dài quay 90 độ

36.

Hằng số Hubble H0 mô tả đại lượng nào?

a)

Tốc độ quay của Mặt Trời

b)

Khối lượng trung bình thiên hà

c)

Mật độ năng lượng chân không

d)

Tỉ lệ vận tốc–khoảng cách vũ trụ

37.

Đuôi bụi của sao chổi khác đuôi ion ở điểm nào?

a)

Phát xạ ion, thẳng theo gió Mặt Trời

b)

Tán xạ ánh sáng, cong theo quỹ đạo

c)

Phát xạ tia X, cong vào Mặt Trời

d)

Hấp thụ toàn bộ ánh sáng

38.

Nếu vận tốc lùi đo được của một thiên hà gấp đôi thiên hà khác, theo luật Hubble khoảng cách của nó sẽ như thế nào?

a)

Không liên hệ khoảng cách

b)

Phụ thuộc khối lượng thiên hà

c)

Xấp xỉ bằng một nửa khoảng cách

d)

Xấp xỉ gấp đôi khoảng cách

39.

Trong hệ nhiều thiên thể, điều gì xảy ra khi lực hấp dẫn giữa chúng cân bằng lực ly tâm?

a)

Sáp nhập tức thời vào sao

b)

Thiết lập quỹ đạo ổn định

c)

Mất hoàn toàn chuyển động

d)

Thoát khỏi trường hấp dẫn

40.

Vì sao thiên hà rìa ngoài vẫn gắn bó trong khi quay nhanh?

a)

Sóng hấp dẫn đẩy vào

b)

Hào hấp dẫn do vật chất tối

c)

Áp suất khí liên sao lớn

d)

Từ trường liên sao mạnh

41.

Vũ trụ được mô tả theo lựa chọn nào sau đây?

a)

Vũ trụ khách quan

b)

Vũ trụ hữu hạn

c)

Vũ trụ tĩnh tại, bất biến

d)

Vũ trụ có quy luật

42.

Việc liên tục xuất hiện các mô hình Vũ trụ mới chứng tỏ điều gì?

a)

Khoa học thiếu ổn định

b)

Mọi mô hình đều sai

c)

Nhận thức con người mang tính lịch sử – phát triển

d)

Khoa học không chính xác

43.

Vật chất tối là ví dụ cho thấy điều gì?

a)

Cái không tồn tại

b)

Cái chưa được nhận thức đầy đủ

c)

Cái siêu nhiên

d)

Cái phi vật chất

44.

Từ sự hình thành thiên hà có thể rút ra bài học phương pháp luận nào?

a)

Không cần quy luật

b)

Ý thức quyết định tự nhiên

c)

Phát triển diễn ra trong điều kiện cụ thể

d)

Mọi sự vật đều ngẫu nhiên

45.

Nếu năng lượng Mặt Trời tăng đột biến, hệ quả lâu dài có thể là gì?

a)

Sự sống phát triển mạnh

b)

Sự sống bị đe dọa

c)

Quỹ đạo không đổi

d)

Trái Đất lớn hơn

46.

Quan điểm duy vật biện chứng khi nghiên cứu Vũ trụ yêu cầu điều gì?

a)

Chỉ dựa vào niềm tin

b)

Xem xét trong vận động và phát triển

c)

Tách rời các sự vật

d)

Phủ nhận thực nghiệm

47.

Sự khác nhau giữa các mô hình Vũ trụ thể hiện điều gì?

a)

Sự mâu thuẫn trong khoa học

b)

Tính tuyệt đối của chân lý

c)

Tính tương đối của nhận thức

d)

Sự sai lầm hoàn toàn

48.

Từ nghiên cứu Vũ trụ có thể khẳng định điều nào sau đây?

a)

Vũ trụ phục vụ con người

b)

Con người là trung tâm

c)

Trái Đất là duy nhất

d)

Con người là một phần của Vũ trụ

49.

Việc phát hiện các hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời mở ra khả năng gì?

a)

Du hành thời gian

b)

Tồn tại sự sống ngoài Trái Đất

c)

Thay đổi Big Bang

d)

Phủ nhận hấp dẫn

50.

Vũ trụ vừa thống nhất vừa đa dạng thể hiện điều gì?

a)

Tính hỗn loạn

b)

Tính biện chứng của thế giới vật chất

c)

Tính siêu hình

d)

Tính chủ quan

51.

Việc nghiên cứu Vũ trụ có ý nghĩa triết học vì sao?

a)

Giúp con người hiểu vị trí của mình trong thế giới

b)

Phủ nhận khoa học khác

c)

Chỉ phục vụ thiên văn

d)

Thay thế triết học

52.

Từ quá trình nhận thức Vũ trụ, có thể rút ra kết luận nào sau đây?

a)

Nhận thức luôn được bổ sung và phát triển

b)

Nhận thức con người là bất biến

c)

Không thể hiểu được Vũ trụ

d)

Chân lý không thay đổi

53.

Thuyết địa tâm cho rằng điều gì?

a)

Vũ trụ không có quy luật

b)

Mặt Trời là trung tâm của Vũ trụ

c)

Trái Đất là trung tâm, các thiên thể khác quay quanh

d)

Các hành tinh chuyển động ngẫu nhiên

54.

Nội dung cơ bản của thuyết nhật tâm là gì?

a)

Trái Đất và các hành tinh quay quanh Mặt Trời

b)

Trái Đất đứng yên, Mặt Trời quay quanh

c)

Vũ trụ không có trung tâm

d)

Mặt Trăng là trung tâm

55.

Ý nghĩa khoa học lớn nhất của thuyết nhật tâm là gì?

a)

Lật đổ quan niệm địa tâm, mở đường cho thiên văn học hiện đại

b)

Giải thích Big Bang

c)

Phủ nhận hoàn toàn tôn giáo

d)

Khẳng định Trái Đất là duy nhất

56.

Việc chuyển từ thuyết địa tâm sang thuyết nhật tâm thể hiện rõ điều gì?

a)

Tính ngẫu nhiên của nhận thức

b)

Tính bảo thủ của khoa học

c)

Tính lịch sử và phát triển của nhận thức con người

d)

Sự phụ thuộc hoàn toàn vào niềm tin

57.

Quan sát phổ dịch đỏ minh họa các vạch hấp thụ bị lệch về bước sóng dài. Phổ nào cho thấy thiên hà đang rời xa quan sát viên?

a)

Vạch bị mở rộng nhưng không dịch

b)

Vạch dịch về phía đỏ nhẹ và đều

c)

Vạch dịch về phía xanh rõ rệt

d)

Vạch trùng vị trí chuẩn không lệch

58.

Trong sơ đồ Hệ Mặt Trời, vành đai tiểu hành tinh nằm ở đâu?

a)

Quanh Mặt Trời rất gần bề mặt

b)

Giữa quỹ đạo Sao Kim và Trái Đất

c)

Giữa quỹ đạo Sao Hỏa và Sao Mộc

d)

Ngoài quỹ đạo Sao Hải Vương xa

59.

Hình minh họa mô hình nhật tâm thể hiện điều gì về chuyển động các hành tinh?

a)

Các hành tinh đứng yên cố định

b)

Các hành tinh quay quanh tâm thiên hà

c)

Các hành tinh quay quanh Mặt Trời

d)

Mặt Trời quay quanh Trái Đất

60.

Quan sát biểu đồ Hubble: đường hồi quy cho thấy vận tốc lùi tỉ lệ với khoảng cách. Kết luận nào đúng?

a)

Thiên hà càng xa có vận tốc lùi càng lớn

b)

Mọi thiên hà có vận tốc như nhau

c)

Thiên hà càng gần có vận tốc lùi càng lớn

d)

Khoảng cách không liên hệ vận tốc

61.

Trong sơ đồ phân loại sao theo biểu đồ H-R, nhóm sao dãy chính có đặc điểm gì?

a)

Độ sáng tăng khi nhiệt độ tăng

b)

Độ sáng giảm khi nhiệt độ tăng

c)

Độ sáng không đổi theo nhiệt độ

d)

Chỉ gồm sao khổng lồ đỏ lạnh

62.

Hình phổ dịch đỏ của một thiên hà cho biết thông tin nào về Vũ trụ?

a)

Không gian đang giãn nở theo thời gian

b)

Không gian đang co lại nhanh chóng

c)

Các thiên hà đứng yên tuyệt đối

d)

Ánh sáng không bị ảnh hưởng vận động

63.

Trong sơ đồ vị trí Mặt Trời trong Dải Ngân Hà, Mặt Trời ở đâu?

a)

Giữa khoảng trống liên thiên hà

b)

Quỹ đạo quanh rìa ngoài xa

c)

Trung tâm phình cầu sáng nhất

d)

Vùng cánh tay xoắn ốc ngoại vi

64.

Hình minh họa dải đá giữa Sao Hỏa và Sao Mộc chủ yếu gồm đối tượng nào?

a)

Sao chổi nhiều băng bay nhanh

b)

Khối khí nóng như sao trẻ

c)

Tiểu hành tinh kích thước đa dạng

d)

Vệ tinh nhân tạo do con người

65.

Trong sơ đồ quỹ đạo sao chổi, đuôi sao chổi chỉ hướng nào so với Mặt Trời?

a)

Luôn hướng ngược Mặt Trời

b)

Luôn hướng về phía Mặt Trời

c)

Luôn vuông góc quỹ đạo

d)

Thay đổi ngẫu nhiên liên tục

66.

Quan sát biểu đồ H-R: sao khổng lồ đỏ nằm ở vị trí nào?

a)

Độ sáng thấp, nhiệt độ cao

b)

Độ sáng thấp, nhiệt độ thấp

c)

Độ sáng cao, nhiệt độ thấp

d)

Độ sáng trung bình, nhiệt độ trung

67.

Hình minh họa phổ cho thấy độ dịch đỏ z lớn hơn. Điều này nói gì về tốc độ lùi?

a)

Vận tốc lùi không thay đổi

b)

Vận tốc lùi lớn hơn đáng kể

c)

Vận tốc tiến về phía ta nhanh

d)

Vận tốc lùi nhỏ hơn đáng kể

68.

Trong sơ đồ nhật tâm, vì sao pha bán nguyệt của Sao Kim quan sát được?

a)

Do Sao Kim quay quanh Mặt Trời

b)

Do Sao Kim phát sáng như sao

c)

Do Sao Kim nằm ngoài Ngân Hà

d)

Do Trái Đất là tâm vũ trụ

69.

Quan sát hình mô tả sự giãn nở vũ trụ như tấm vải kéo giãn. Hệ quả nào đúng?

a)

Các sao va chạm ngày càng nhiều

b)

Không gian chỉ giãn ở gần Trái Đất

c)

Khoảng cách giữa các thiên hà tăng dần

d)

Tâm vũ trụ cố định bất biến

70.

Trong sơ đồ cấu trúc Hệ Mặt Trời, hành tinh khí khổng lồ được xếp loại dựa trên tiêu chí nào?

a)

Quỹ đạo rất gần Mặt Trời

b)

Bề mặt rắn và kích thước nhỏ

c)

Khối lượng lớn và thành phần khí

d)

Không có vệ tinh tự nhiên nào

71.

Biểu đồ Hubble tuyến tính có hệ số dốc H0. Nếu H0 lớn hơn, đồ thị cho thấy điều gì?

a)

Vận tốc lùi tăng nhanh theo khoảng cách

b)

Vận tốc lùi giảm dần theo khoảng cách

c)

Khoảng cách âm với thiên hà gần

d)

Vận tốc lùi không phụ thuộc khoảng cách

72.

Hiện tượng thể hiện trong hình ảnh được gọi là

a)

Dịch chuyển xanh

b)

Dịch chuyển đỏ

c)

Tán xạ ánh sáng

d)

Phản xạ ánh sáng

73.

Nguyên nhân chính tạo ra đuôi sao chổi trong hình là

a)

Sao chổi tự phát sáng

b)

Ánh sáng Mặt Trời phản xạ

c)

Nhiệt Mặt Trời làm vật chất bốc hơi

d)

Sao chổi va chạm với hành tinh

74.

Dựa vào hình ảnh, mô hình nào phản ánh đúng nhận thức khoa học hiện đại

a)

Cả hai đều sai

b)

Mô hình nhật tâm

c)

Mô hình địa tâm

d)

Cả hai đều đúng

75.

Vị trí của Hệ Mặt Trời trong Dải Ngân Hà là

a)

Trung tâm thiên hà

b)

Mép ngoài thiên hà

c)

Ngoài Dải Ngân Hà

d)

Trên một cánh tay xoắn ốc

76.

Vành đai tiểu hành tinh trong hình nằm giữa hai hành tinh nào

a)

Trái Đất và Sao Hỏa

b)

Sao Kim và Trái Đất

c)

Sao Hỏa và Sao Mộc

d)

Sao Mộc và Sao Thổ

77.

Đặc điểm giúp phân biệt sao với hành tinh thể hiện trong hình là

a)

Khoảng cách

b)

Quỹ đạo

c)

Khả năng tự phát sáng

d)

Kích thước

78.

Từ hình ảnh Vũ trụ giãn nở, hãy chọn nhận định phù hợp với quan điểm duy vật biện chứng

a)

Vũ trụ do ý thức quyết định

b)

Vũ trụ bất biến

c)

Vũ trụ luôn vận động và phát triển

d)

Vũ trụ tồn tại ngẫu nhiên

79.

Từ hình ảnh thuyết địa tâm và nhật tâm, bài học phương pháp luận rút ra là

a)

Lý thuyết phải được kiểm chứng bằng thực nghiệm

b)

Không cần quan sát tự nhiên

c)

Luôn bảo vệ quan điểm cũ

d)

Niềm tin quan trọng hơn khoa học

80.

Hình dạng thực tế của Trái Đất được gọi chính xác là

a)

Phẳng hình đĩa

b)

Geoid hơi dẹt ở hai cực

c)

Hình elip

d)

Hình cầu hoàn hảo

81.

Hình dạng gần đúng của Trái Đất là gì?

a)

Hình trụ cân đối

b)

Hình cầu hoàn hảo

c)

Hình cầu dẹt

d)

Hình lập phương tròn

82.

Thuật ngữ "Geoid" dùng để chỉ

a)

Hình dạng lý tưởng của Trái Đất

b)

Hình dạng thực tế của Trái Đất

c)

Quỹ đạo chuyển động của Trái Đất

d)

Hình dạng toán học của Trái Đất

83.

Bán kính xích đạo của Trái Đất xấp xỉ bao nhiêu?

a)

6357 km

b)

6360 km

c)

6371 km

d)

6378 km

84.

Bán kính cực của Trái Đất xấp xỉ bao nhiêu?

a)

6378 km

b)

6371 km

c)

6365 km

d)

6357 km

85.

Chu vi xích đạo của Trái Đất khoảng bao nhiêu?

a)

40.076 km

b)

39.000 km

c)

40.000 km

d)

41.000 km

86.

Lớp nào nằm ngoài cùng trong cấu trúc Trái Đất?

a)

Vỏ Trái Đất

b)

Thạch quyển

c)

Nhân

d)

Manti

87.

Độ dày trung bình của vỏ Trái Đất lục địa là

a)

5–10 km

b)

10–20 km

c)

30–70 km

d)

70–100 km

88.

Manti Trái Đất có độ dày khoảng bao nhiêu?

a)

1000 km

b)

2000 km

c)

2900 km

d)

3500 km

89.

Thành phần chủ yếu của nhân Trái Đất là

a)

Oxi và hidro

b)

Canxi và magiê

c)

Sắt và niken

d)

Silic và nhôm

90.

Nhân ngoài của Trái Đất tồn tại ở trạng thái nào?

a)

Rắn

b)

Rắn dẻo

c)

Lỏng

d)

Khí

91.

Vỏ Trái Đất được chia thành

a)

Ba khối lớn

b)

Nhiều mảng kiến tạo

c)

Một khối thống nhất

d)

Hai mảng kiến tạo

92.

Hiện tượng nào sau đây không liên quan trực tiếp đến kiến tạo mảng?

a)

Động đất

b)

Núi lửa

c)

Mưa axit

d)

Núi uốn nếp

93.

Trái Đất là hành tinh duy nhất có

a)

Chuyển động tự quay mạnh

b)

Nước ở thể lỏng phổ biến và sự sống

c)

Khí quyển dày đều

d)

Núi lửa khắp nơi

94.

Nguyên nhân chủ yếu làm Trái Đất dẹt ở hai cực là do

a)

Sự hút của Mặt Trăng

b)

Lực ly tâm do tự quay

c)

Lực ma sát

d)

Lực hấp dẫn

95.

Lực ly tâm tác động mạnh nhất ở khu vực nào của Trái Đất?

a)

Vĩ độ trung bình

b)

Xích đạo

c)

Hai cực

d)

Vùng ôn đới

96.

Vì sao bán kính xích đạo lớn hơn bán kính cực?

a)

Do nhiệt độ cao hơn

b)

Do ảnh hưởng của Mặt Trời

c)

Do lực hấp dẫn yếu hơn

d)

Do tác động của lực ly tâm

97.

Đường xích đạo là vòng tròn lớn nhất vì

a)

Có nhiều lục địa

b)

Có khí hậu nóng

c)

Có bán kính lớn nhất

d)

Nằm gần Mặt Trời

98.

Hình dạng cầu của Trái Đất dẫn đến hệ quả nào sau đây?

a)

Mùa trong năm

b)

Núi lửa

c)

Múi giờ khác nhau

d)

Động đất

99.

Sự khác nhau về góc chiếu tia Mặt Trời theo vĩ độ là nguyên nhân trực tiếp hình thành

a)

Địa hình núi

b)

Các đới khí hậu

c)

Múi giờ

d)

Các mảng kiến tạo

100.

Kích thước Trái Đất đủ lớn giúp Trái Đất

a)

Không có bức xạ

b)

Không có động đất

c)

Giữ được khí quyển

d)

Quay nhanh hơn

101.

Manti có trạng thái rắn dẻo có ý nghĩa gì?

a)

Làm vỏ Trái Đất ổn định tuyệt đối

b)

Không truyền nhiệt

c)

Ngăn magma hình thành

d)

Cho phép các mảng kiến tạo di chuyển

102.

Nguồn gốc của magma chủ yếu liên quan đến

a)

Manti

b)

Khí quyển

c)

Nhân trong

d)

Vỏ Trái Đất

103.

Từ trường Trái Đất có nguồn gốc chủ yếu từ

a)

Vỏ Trái Đất

b)

Khí quyển

c)

Manti

d)

Nhân ngoài

104.

Khi hai mảng kiến tạo va chạm nhau sẽ hình thành

a)

Đồng bằng châu thổ

b)

Cao nguyên bazan

c)

Núi lửa dạng khiên

d)

Núi uốn nếp và động đất

105.

Khi các mảng kiến tạo tách giãn sẽ gây ra

a)

Uốn nếp mạnh

b)

Núi lửa và mở rộng đáy đại dương

c)

Nén ép vỏ Trái Đất

d)

Hình thành đứt gãy nghịch

106.

Ý nghĩa lớn nhất của thuyết kiến tạo mảng là

a)

Dự báo thời tiết

b)

Tính bán kính Trái Đất

c)

Giải thích lịch sử phát triển bề mặt Trái Đất

d)

Xác định múi giờ

107.

Nếu Trái Đất không có dạng cầu mà là mặt phẳng, hệ quả nào sau đây sẽ không tồn tại?

a)

Núi lửa

b)

Múi giờ

c)

Mưa

d)

Động đất

108.

Sự khác nhau ngày – đêm trên Trái Đất chủ yếu do

a)

Chuyển động quanh Mặt Trời

b)

Hình dạng cầu và tự quay

c)

Độ nghiêng trục

d)

Kiến tạo mảng

109.

Việc xác định tọa độ địa lí chính xác phụ thuộc nhiều nhất vào

a)

Địa hình

b)

Khí hậu

c)

Hình dạng cầu và kích thước Trái Đất

d)

Cấu trúc bên trong Trái Đất

110.

Các khu vực thường xuyên có động đất mạnh nhất nằm ở

a)

Vùng khí hậu lạnh

b)

Giữa đại dương yên tĩnh

c)

Trung tâm lục địa

d)

Gần rìa các mảng kiến tạo

111.

Dãy Himalaya hình thành chủ yếu do

a)

Hoạt động núi lửa

b)

Va chạm mảng lục địa – lục địa

c)

Trượt ngang mảng

d)

Tách giãn mảng

112.

Vành đai lửa Thái Bình Dương liên quan trực tiếp đến

a)

Sự phong hóa

b)

Khí hậu nhiệt đới

c)

Chuyển động tách giãn

d)

Hoạt động mạnh của các rìa mảng

113.

Công nghệ GPS hoạt động chính xác nhờ

a)

Địa hình Trái Đất

b)

Khí quyển dày

c)

Từ trường Trái Đất

d)

Hình dạng cầu và hệ tọa độ

114.

Nếu bán kính Trái Đất nhỏ hơn nhiều so với hiện nay, hệ quả dễ xảy ra nhất là

a)

Tăng lực hấp dẫn

b)

Giảm vận tốc quay

c)

Không có kiến tạo mảng

d)

Mất khí quyển

115.

Vùng có núi lửa hoạt động mạnh thường phân bố

a)

Ngẫu nhiên

b)

Theo vĩ độ cao

c)

Theo đới khí hậu

d)

Theo ranh giới mảng kiến tạo

116.

Manti có vai trò quyết định trong

a)

Hình thành khí quyển

b)

Phân bố ánh sáng

c)

Vận động kiến tạo

d)

Sự sống

117.

Sự tồn tại nước lỏng lâu dài trên Trái Đất liên quan trực tiếp đến

a)

Khoảng cách đến Mặt Trời và kích thước Trái Đất

b)

Kiến tạo mảng

c)

Độ nghiêng trục

d)

Tự quay quanh trục

118.

Khi một mảng đại dương trượt xuống dưới mảng lục địa sẽ tạo nên

a)

Vùng hút chìm, núi lửa, động đất

b)

Thềm lục địa

c)

Đồng bằng

d)

Cao nguyên

119.

Sự phân bố không đều nhiệt trên Trái Đất là cơ sở hình thành

a)

Núi lửa

b)

Kiến tạo mảng

c)

Các đới khí hậu

d)

Từ trường

120.

Mô hình Geoid đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực

a)

Khí hậu học

b)

Trắc địa và đo cao vệ tinh

c)

Địa chấn học

d)

Dự báo thời tiết

121.

Sự chênh lệch bán kính xích đạo – cực ảnh hưởng trực tiếp nhất đến

a)

Phân bố lục địa

b)

Gia tốc trọng trường

c)

Nhiệt độ bề mặt

d)

Lượng mưa

122.

Gia tốc trọng trường lớn nhất thường đo được ở

(a)  

123.

Gia tốc trọng trường trên bề mặt Trái Đất có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ phụ thuộc vào độ cao địa hình

b)

Lớn nhất ở xích đạo

c)

Lớn nhất ở hai cực

d)

Không đổi ở mọi nơi

124.

Nguyên nhân chủ yếu làm gia tốc trọng trường ở xích đạo nhỏ hơn ở hai cực là

a)

Nhiệt độ cao hơn

b)

Địa hình thấp hơn

c)

Bán kính lớn hơn và tác động của lực ly tâm

d)

Áp suất khí quyển thấp hơn

125.

Hình dạng cầu dẹt của Trái Đất ảnh hưởng trực tiếp nhất đến đại lượng vật lí nào sau đây?

a)

Gia tốc trọng trường

b)

Lượng mưa trung bình

c)

Độ ẩm không khí

d)

Áp suất khí quyển

126.

So với vỏ lục địa, vỏ đại dương có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dày hơn và nặng hơn

b)

Mỏng hơn và nặng hơn

c)

Dày hơn và nhẹ hơn

d)

Có tuổi địa chất cổ hơn

127.

Độ dày trung bình của vỏ đại dương thường nằm trong khoảng

a)

1 – 3 km

b)

5 – 10 km

c)

15 – 25 km

d)

30 – 70 km

128.

Nhân ngoài lỏng đóng vai trò quan trọng trong

a)

Tạo từ trường Trái Đất

b)

Điều hòa khí hậu

c)

Tạo magma

d)

Hình thành vỏ lục địa

129.

Nếu nhân Trái Đất nguội và rắn hoàn toàn, hệ quả lớn nhất sẽ là

a)

Mất khí quyển

b)

Mất từ trường

c)

Ngừng kiến tạo mảng

d)

Mất chuyển động quay

130.

Dữ liệu động đất giúp con người hiểu rõ nhất về

a)

Múi giờ

b)

Địa hình bề mặt

c)

Cấu trúc bên trong Trái Đất

d)

Khí hậu Trái Đất

131.

Sóng địa chấn P có đặc điểm

a)

Chỉ truyền trong chất lỏng

b)

Không truyền qua nhân Trái Đất

c)

Chỉ truyền trong chất rắn

d)

Truyền được trong rắn, lỏng, khí

132.

Việc phân chia các mảng kiến tạo chủ yếu dựa vào

a)

Địa hình bề mặt

b)

Đới khí hậu

c)

Ranh giới động đất – núi lửa

d)

Phân bố sinh vật

133.

Kiến thức về kiến tạo mảng có ý nghĩa thực tiễn lớn nhất trong

a)

Quy hoạch đô thị và phòng chống thiên tai

b)

Du lịch

c)

Nông nghiệp

d)

Giao thông

134.

Hình dạng và kích thước Trái Đất là cơ sở khoa học trực tiếp cho

a)

Dự báo động đất

b)

Phân tích khí hậu cổ

c)

Nghiên cứu sinh vật

d)

Xây dựng hệ thống bản đồ toàn cầu

135.

Khi nghiên cứu Trái Đất như một hệ thống, yếu tố nào giữ vai trò nền tảng?

a)

Khí hậu

b)

Cấu trúc bên trong

c)

Hình dạng – kích thước – cấu trúc

d)

Sinh quyển

136.

Việc phóng vệ tinh vào quỹ đạo cần đặc biệt tính đến

a)

Kiến tạo mảng

b)

Địa hình lục địa

c)

Hình dạng và lực hấp dẫn Trái Đất

d)

Khí hậu

137.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng nhất mối quan hệ giữa các đặc điểm Trái Đất?

a)

Mỗi yếu tố tồn tại độc lập

b)

Hình dạng, kích thước và cấu trúc có mối liên hệ chặt chẽ

c)

Kích thước không liên quan đến sự sống

d)

Cấu trúc không ảnh hưởng bề mặt

138.

Nhận xét nào sau đây đúng khi so sánh vỏ lục địa và vỏ đại dương?

a)

Vỏ lục địa trẻ hơn vỏ đại dương

b)

Hai loại vỏ có cấu trúc giống nhau

c)

Vỏ lục địa dày và nhẹ hơn

d)

Vỏ đại dương có mật độ nhỏ hơn

139.

Nguyên nhân chính khiến mảng đại dương thường bị hút chìm xuống dưới mảng lục địa là

a)

Chuyển động quay của Trái Đất

b)

Độ dày nhỏ hơn

c)

Nhiệt độ thấp hơn

d)

Mật độ vật chất lớn hơn

140.

Thạch quyển được hiểu là

a)

Toàn bộ lớp rắn của Trái Đất

b)

Phần manti nóng chảy

c)

Lớp vỏ và phần trên của manti

d)

Toàn bộ lớp vỏ Trái Đất

141.

Thạch quyển có vai trò quan trọng vì

a)

Là nguồn gốc của bức xạ Mặt Trời

b)

Là nơi hình thành khí quyển

c)

Là nền tảng chuyển động của các mảng kiến tạo

d)

Là nơi phát sinh từ trường

142.

Asthenosphere (tầng mềm) nằm ở vị trí nào trong cấu trúc Trái Đất?

a)

Trong nhân ngoài

b)

Trong vỏ Trái Đất

c)

Phần trên của manti

d)

Giữa nhân trong và nhân ngoài

143.

Đặc điểm quan trọng nhất của tầng asthenosphere là

a)

Không có chuyển động vật chất

b)

Nhiệt độ thấp

c)

Trạng thái rắn tuyệt đối

d)

Trạng thái rắn dẻo

144.

Chuyển động của các mảng kiến tạo chủ yếu là do

a)

Hoạt động của khí quyển

b)

Chuyển động tự quay của Trái Đất

c)

Lực hút của Mặt Trời

d)

Dòng đối lưu trong manti

145.

Ranh giới mảng kiến tạo dạng tách giãn thường gắn liền với

a)

Đới đứt gãy nghịch

b)

Sống núi giữa đại dương

c)

Núi uốn nếp cao

d)

Cao nguyên cổ

146.

Ranh giới mảng trượt ngang có đặc điểm nổi bật là

a)

Núi lửa hoạt động mạnh

b)

Chủ yếu gây động đất

c)

Ít xảy ra động đất

d)

Tạo vỏ mới

147.

Ranh giới mảng va chạm lục địa – lục địa thường hình thành

a)

Đồng bằng châu thổ

b)

Dãy núi uốn nếp cao

c)

Núi lửa dạng khiên

d)

Sống núi giữa đại dương

148.

Sóng địa chấn S không truyền được qua lớp nào của Trái Đất?

a)

Manti trên

b)

Vỏ

c)

Nhân ngoài

d)

Thạch quyển