wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lý luận chung về nhà nước

Total questions: 153

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

Trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, tất cả quyền lực nhà nước thuộc về ai?

a)

Chính phủ

b)

Tòa án

c)

Quốc hội

d)

Nhân dân

2.

Quốc hội giữ quyền nào ở mức cao nhất trong bộ máy nhà nước Việt Nam?

a)

Tư pháp và xét xử

b)

Lập hiến và lập pháp

c)

Hành pháp và điều hành

d)

Công tố và kiểm sát

3.

Chủ tịch nước là người đứng đầu nhà nước, đại diện cho nước CHXHCN Việt Nam trong lĩnh vực nào?

a)

Đối nội và đối ngoại

b)

Tư pháp và xét xử

c)

Quốc phòng và an ninh

d)

Tài chính và ngân sách

4.

Chính phủ là cơ quan nào trong hệ thống cơ quan nhà nước Việt Nam?

a)

Xét xử tư pháp cao nhất

b)

Quyền lực nhà nước cao nhất

c)

Hành chính nhà nước cao nhất

d)

Kiểm sát tư pháp cao nhất

5.

Hội đồng nhân dân là cơ quan nào ở địa phương?

a)

Công tố cấp huyện đặc biệt

b)

Tư pháp cấp tỉnh tối cao

c)

Hành chính ngành ở trung ương

d)

Quyền lực nhà nước ở địa phương

6.

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh do ai bầu ra?

a)

Hội đồng nhân dân cùng cấp

b)

Chính phủ bổ nhiệm toàn bộ

c)

Quốc hội phê chuẩn trực tiếp

d)

Nhân dân cả nước trực tiếp

7.

Một nguyên tắc làm việc của cơ quan nhà nước là gì?

a)

Cá nhân quyết định mọi việc

b)

Tư nhân hóa bộ máy quản lý

c)

Trao quyền tuyệt đối cho cấp dưới

d)

Tập thể lãnh đạo cá nhân phụ trách

8.

Nguyên tắc bình đẳng và đoàn kết dân tộc thể hiện qua nội dung nào sau đây?

a)

Ưu tiên tuyệt đối đa số Kinh

b)

Tập trung quyền về một bộ

c)

Bảo đảm quyền lợi dân tộc thiểu số

d)

Loại trừ tham gia của thiểu số

9.

Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước bằng hình thức nào sau đây?

a)

Dân chủ trực tiếp và gián tiếp

b)

Xin ý kiến tư vấn chuyên gia

c)

Ủy quyền cho doanh nghiệp

d)

Thông qua hội nghề nghiệp

10.

Hệ thống cơ quan quản lý nhà nước theo ngành thuộc cấp bộ gồm những cơ quan nào?

a)

Mặt trận, đoàn thể

b)

Bộ, cơ quan ngang Bộ

c)

Quốc hội, Ủy ban

d)

Tòa án, Viện kiểm sát

11.

Cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân có nhiệm vụ chủ yếu nào?

a)

Xét xử tranh chấp hình sự

b)

Giúp UBND quản lý ngành lĩnh vực

c)

Thực hành quyền công tố

d)

Ban hành Hiến pháp và luật

12.

Tòa án nhân dân thực hiện chức năng gì trong bộ máy nhà nước?

a)

Quản lý hành chính nhà nước

b)

Xét xử thực hiện quyền tư pháp

c)

Kiểm tra ngân sách công

d)

Lập pháp và lập hiến

13.

Viện kiểm sát nhân dân có nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Thực hành công tố, kiểm sát tư pháp

b)

Ban hành chính sách tài khóa

c)

Điều hành chương trình kinh tế

d)

Thẩm định dự án công nghệ

14.

Nguyên tắc tập trung dân chủ yêu cầu gì trong quyết định của cơ quan trung ương?

a)

Chỉ áp dụng trong khu vực tư

b)

Có tính bắt buộc với cơ quan cấp dưới

c)

Hoàn toàn tùy nghi từng cá nhân

d)

Chỉ ràng buộc trong cấp quận

15.

Trong tổ chức bộ máy hành chính, các đơn vị hành chính được tổ chức mấy cấp?

a)

Một cấp: trung ương

b)

Bốn cấp: vùng, tỉnh, huyện, xã

c)

Hai cấp: tỉnh và dưới tỉnh

d)

Ba cấp: trung ương, tỉnh, xã

16.

Đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt được thành lập bởi cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Chủ tịch nước

d)

Tòa án tối cao

17.

HĐND cấp tỉnh có trách nhiệm quan trọng nào về nguồn cán bộ, công chức?

a)

Bồi dưỡng, đào tạo nguồn cán bộ

b)

Tuyển quân bắt buộc hằng năm

c)

Ký kết điều ước quốc tế

d)

Phân bổ hạn ngạch xuất khẩu

18.

Đại biểu HĐND do ai bầu và chịu trách nhiệm trước ai?

a)

Do Chính phủ bổ nhiệm, chịu trách nhiệm trước Bộ

b)

Do Tòa án phê chuẩn, chịu trách nhiệm trước Viện

c)

Do nhân dân địa phương bầu, chịu trách nhiệm trước nhân dân

d)

Do Quốc hội cử, chịu trách nhiệm trước Ủy ban

19.

Cơ quan nào do Quốc hội thành lập, hoạt động độc lập và chỉ tuân theo pháp luật khi kiểm tra việc quản lý, sử dụng tài chính, tài sản công?

a)

Kiểm toán nhà nước

b)

Thanh tra Chính phủ

c)

Viện kiểm sát nhân dân

d)

Tòa án nhân dân tối cao

20.

Nhiệm vụ của cơ quan do Quốc hội thành lập, chỉ đạo và hướng dẫn công tác bầu cử đại biểu HĐND các cấp là gì?

a)

Giám sát bầu cử Đảng bộ

b)

Kiểm tra bầu cử công đoàn

c)

Tổ chức bầu cử HĐND

d)

Tổ chức bầu cử Quốc hội

21.

Định nghĩa pháp luật nêu rằng pháp luật là hệ thống quy tắc xử sự chung do cơ quan nào ban hành hoặc thừa nhận để điều chỉnh quan hệ xã hội?

a)

Nhà nước ban hành

b)

Quốc hội phê chuẩn

c)

Tòa án giải thích

d)

Chính phủ quyết định

22.

Tính quy phạm phổ biến của pháp luật chủ yếu chỉ ra điều gì?

a)

Giá trị đạo đức xã hội

b)

Cơ chế cưỡng chế Nhà nước

c)

Hình thức văn bản luật

d)

Cách xử sự phải theo

23.

Tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức của pháp luật thể hiện chủ yếu ở đâu?

a)

Văn bản QPPL, bản án

b)

Ý kiến chuyên gia

c)

Quy ước cộng đồng

d)

Thông cáo báo chí

24.

Vì sao một quy phạm pháp luật không thể diễn đạt bằng ngôn ngữ mập mờ?

a)

Dài dòng, chi tiết

b)

Ngắn gọn, chính xác

c)

Khó hiểu, đa nghĩa

d)

Dễ hiểu, đa nghĩa

25.

Tính được đảm bảo bằng Nhà nước của pháp luật thể hiện ở điều nào sau đây?

a)

Quan điểm học thuật

b)

Tập quán truyền thống

c)

Sự đồng thuận xã hội

d)

Sức mạnh cưỡng chế

26.

Hệ thống pháp luật được định nghĩa là tổng thể các quy phạm pháp luật có mối liên hệ nội tại thống nhất, được thể hiện trong các văn bản do ai ban hành theo trình tự nhất định?

a)

Nhà nước ban hành

b)

Quốc hội đề xuất

c)

Tòa án công bố

d)

Chính phủ ký ban

27.

Hai yếu tố cấu thành của hệ thống pháp luật được nêu là gì?

a)

Hiến pháp; Bộ luật

b)

Chính sách; Thực tiễn

c)

Nguồn luật; Án lệ

d)

Cấu trúc bên trong; Mặt thể hiện bên ngoài

28.

Trong cấu trúc bên của hệ thống pháp luật, 'chế định pháp luật' được hiểu là gì?

a)

Nhóm quy phạm điều chỉnh một nhóm quan hệ

b)

Danh mục cơ quan tư pháp

c)

Tổng thể văn bản dưới luật

d)

Tập hợp bản án tòa án

29.

'Ngành luật' được mô tả là gì trong sơ đồ cấu trúc bên?

a)

Tổng thể quy phạm điều chỉnh quan hệ trong lĩnh vực nhất định

b)

Quyết định hành chính cá biệt

c)

Một văn bản quy phạm đơn lẻ

d)

Tập quán pháp hình thành lâu dài

30.

Trong số các ngành luật sau, đâu KHÔNG thuộc danh mục liệt kê: Luật Nhà nước, Luật Hành chính, Luật Tài chính, ...?

a)

Luật hình sự

b)

Luật dân sự

c)

Luật đất đai

d)

Luật giáo dục

31.

Một căn cứ để phân chia ngành luật là 'đối tượng điều chỉnh'. Khái niệm này đề cập đến điều gì?

a)

Nguồn luật và hình thức văn bản

b)

Cơ chế cưỡng chế và chế tài

c)

Thủ tục ban hành văn bản pháp luật

d)

Lĩnh vực quan hệ xã hội được điều chỉnh

32.

'Phương pháp điều chỉnh' trong phân chia ngành luật được hiểu là gì?

a)

Cách Nhà nước dùng pháp luật tác động lên xử sự

b)

Quy trình phổ biến giáo dục pháp luật

c)

Trình tự lập pháp của Quốc hội

d)

Công cụ áp dụng án lệ tư pháp

33.

Trong mối quan hệ giữa văn bản và văn bản dưới luật trong sơ đồ, yếu tố nào mô tả đúng?

a)

Hai loại văn bản không liên hệ

b)

Văn bản dưới luật quyết định văn bản

c)

Văn bản dưới luật cụ thể hóa văn bản

d)

Văn bản là phụ thuộc văn bản dưới luật

34.

Khái niệm đúng nhất về quy phạm pháp luật là gì?

a)

Thỏa thuận tự nguyện giữa các cá nhân riêng

b)

Mệnh lệnh đạo đức chung, không bắt buộc

c)

Tập quán xã hội phổ biến, khó xác định

d)

Quy tắc xử sự chung, có hiệu lực bắt buộc

35.

Chủ thể nào có thẩm quyền ban hành quy phạm pháp luật?

a)

Tập thể dân cư ở địa phương

b)

Cơ quan nhà nước hoặc người có thẩm quyền

c)

Bất kỳ tổ chức xã hội nào tự nguyện

d)

Cá nhân có uy tín trong cộng đồng

36.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về quy phạm pháp luật?

a)

Áp dụng lặp lại trong đời sống xã hội

b)

Không có tính bắt buộc chung

c)

Chỉ áp dụng một lần duy nhất

d)

Chủ yếu dựa vào sự tự giác

37.

Bảo đảm thực hiện quy phạm pháp luật dựa trên đâu?

a)

Sự đồng thuận của cộng đồng

b)

Đạo đức nghề nghiệp tự giác

c)

Lòng tin và tín ngưỡng xã hội

d)

Sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước

38.

Trong cấu trúc quy phạm pháp luật, “giả định” trả lời chủ yếu câu hỏi nào?

a)

Trong hoàn cảnh điều kiện nào

b)

Chủ thể phải làm gì

c)

Không được làm gì

d)

Chế tài như thế nào

39.

Vai trò chính của “quy định” trong quy phạm pháp luật là gì?

a)

Giải thích thuật ngữ trong văn bản

b)

Mô tả hoàn cảnh áp dụng quy phạm

c)

Xác định hậu quả khi vi phạm quy tắc

d)

Đưa ra mệnh lệnh cho chủ thể phải xử sự

40.

“Chế tài” trong quy phạm pháp luật được hiểu là gì?

a)

Thủ tục xây dựng văn bản pháp luật

b)

Biện pháp áp dụng khi vi phạm quy định

c)

Quy tắc xử sự phù hợp đạo đức xã hội

d)

Hoàn cảnh điều kiện làm phát sinh quyền

41.

Yêu cầu đối với chế tài trong quy phạm pháp luật là gì?

a)

Tương ứng mức độ, tính chất hành vi

b)

Chỉ mang tính đạo đức, không pháp lý

c)

Luôn cố định, không thay đổi theo thời

d)

Nhẹ nhàng để giáo dục, không nghiêm

42.

Khái niệm nào mô tả đúng “văn bản quy phạm pháp luật”?

a)

Văn bản hành chính cá biệt đơn lẻ

b)

Văn bản truyền thông nội bộ cơ quan

c)

Văn bản ghi chép sự kiện lịch sử

d)

Văn bản có chứa quy phạm pháp luật

43.

Đặc điểm nổi bật của văn bản quy phạm pháp luật là gì?

a)

Chứa quy tắc xử sự chung bắt buộc

b)

Chỉ áp dụng cho một cá nhân cụ thể

c)

Do tổ chức xã hội tự ban hành

d)

Không có trình tự, thủ tục rõ ràng

44.

Số, ký hiệu văn bản quy phạm pháp luật có chức năng gì?

a)

Thể hiện rõ thứ tự, năm, loại, cơ quan ban hành

b)

Xác định giá trị pháp lý vĩnh viễn

c)

Trang trí văn bản đẹp và trang trọng

d)

Thay thế toàn bộ nội dung điều khoản

45.

Ví dụ nào sau đây thể hiện đúng cách ghi số, ký hiệu văn bản?

a)

Thông tin ghi tùy ý không theo mẫu

b)

Văn bản số 2017 cơ quan Chính phủ

c)

Quy ước số Năm Hai Không Một Bảy

d)

Nghị định số 54/2017/NĐ-CP

46.

Trong cấu trúc của quy phạm pháp luật, bộ phận nêu điều kiện phát sinh quy tắc xử sự là gì?

a)

Giả định của quy phạm

b)

Quy định của quy phạm

c)

Chế tài của quy phạm

d)

Mệnh lệnh của quy phạm

47.

Bộ phận xác định cách xử sự được yêu cầu trong quy phạm pháp luật được gọi là gì?

a)

Giả định của quy phạm

b)

Quy định của quy phạm

c)

Chế tài của quy phạm

d)

Khuyến nghị của quy phạm

48.

Chế tài trong quy phạm pháp luật chủ yếu thể hiện nội dung nào sau đây?

a)

Đối tượng bị điều chỉnh

b)

Cách thức hành vi phải tuân

c)

Điều kiện áp dụng quy tắc

d)

Hậu quả pháp lý khi vi phạm

49.

Thời điểm bắt đầu có hiệu lực của văn bản QPPL thường được xác định như thế nào?

a)

Theo ngày hiệu lực cụ thể

b)

Sau khi có hướng dẫn

c)

Khi đủ ngân sách thi hành

d)

Khi cơ quan ký hoàn tất

50.

Nếu văn bản QPPL không quy định cụ thể ngày có hiệu lực, nguyên tắc xác định thường là gì?

a)

Theo ngày công bố báo

b)

Theo Luật quy định chung

c)

Theo ý kiến tập thể

d)

Theo cơ quan tự quyết

51.

Một văn bản QPPL có thể chấm dứt hiệu lực toàn bộ hoặc một phần khi nào?

a)

Khi ngân sách thay đổi

b)

Khi có kiến nghị dân

c)

Khi được giải thích

d)

Khi bị thay thế, sửa đổi

52.

Hiệu lực theo không gian của văn bản QPPL phụ thuộc yếu tố nào?

a)

Thẩm quyền cơ quan ban hành

b)

Số lượng điều khoản

c)

Mức độ tuyên truyền

d)

Ý chí người áp dụng

53.

Văn bản do cơ quan nhà nước ở Trung ương ban hành có hiệu lực không gian như thế nào?

a)

Chỉ trong cơ quan

b)

Trong phạm vi huyện

c)

Trong phạm vi tỉnh

d)

Trong phạm vi cả nước

54.

Văn bản do HĐND, UBND của một đơn vị hành chính ban hành có hiệu lực không gian ra sao?

a)

Trong phạm vi đơn vị đó

b)

Trong phạm vi bộ ngành

c)

Trong nhiều tỉnh lân cận

d)

Trên toàn quốc gia

55.

Hiệu lực theo đối tượng tác động của văn bản QPPL thể hiện điều gì?

a)

Giá trị ưu tiên ngân sách

b)

Giá trị hiệu lực theo vùng miền

c)

Giá trị hiệu lực theo thời điểm

d)

Giá trị thi hành với nhóm đối tượng

56.

Văn bản do cơ quan Trung ương ban hành thường có hiệu lực đối với những ai?

a)

Chỉ người cư trú đô thị

b)

Chỉ doanh nghiệp lớn

c)

Chỉ công chức Trung ương

d)

Mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân

57.

Hiến pháp, Luật, Nghị quyết thuộc thẩm quyền ban hành của cơ quan nào trong bảng?

a)

Quốc hội ban hành

b)

Chủ tịch nước ban hành

c)

Chính phủ ban hành

d)

Tòa án tối cao ban hành

58.

Pháp lệnh và Nghị quyết là văn bản do cơ quan nào ban hành theo bảng?

a)

Viện trưởng Viện kiểm sát

b)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

c)

Tổng Kiểm toán Nhà nước

d)

Thủ tướng Chính phủ

59.

Theo bảng phân loại, cơ quan nào có thẩm quyền ban hành Nghị định?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Tòa án tối cao

d)

Chủ tịch nước

60.

Trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, Hiến pháp có đặc điểm pháp lý nào nổi bật nhất?

a)

Quy định chi tiết thi hành nghị quyết

b)

Tính pháp lý cao nhất trong hệ thống

c)

Điều chỉnh phạm vi quản lý chuyên ngành

d)

Chủ yếu về thủ tục hành chính

61.

Văn bản nào là văn bản cao nhất của Nhà nước để điều hành hoạt động quản lý?

a)

Luật do Quốc hội ban hành

b)

Nghị định của Chính phủ

c)

Thông tư của Bộ trưởng

d)

Quyết định của Thủ tướng

62.

Chủ tịch nước có trách nhiệm ký lệnh công bố luật trong thời hạn tối đa bao lâu kể từ ngày thông qua?

a)

Không quá bảy ngày

b)

Không quá sáu mươi ngày

c)

Không quá ba mươi ngày

d)

Không quá mười lăm ngày

63.

Pháp lệnh do cơ quan nào ban hành?

a)

Tòa án nhân dân tối cao

b)

Chính phủ

c)

Hội đồng nhân dân

d)

Ủy ban thường vụ Quốc hội

64.

Mục đích chung của pháp lệnh là gì?

a)

Giải thích Hiến pháp theo thủ tục

b)

Quy định toàn diện mọi lĩnh vực

c)

Điều chỉnh các quan hệ xã hội cơ bản

d)

Thay thế các bộ luật hiện hành

65.

Lệnh, quyết định của Chủ tịch nước thường dùng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Tổng động viên hoặc công bố tình trạng khẩn cấp

b)

Ban hành quy định kỹ thuật chuyên ngành

c)

Chi tiết thi hành điều khoản của luật

d)

Hướng dẫn thực hiện nghị định

66.

Nghị quyết của Quốc hội có thể bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Phân bổ nhân sự trong bộ máy Chính phủ

b)

Quy định tỷ lệ phân chia các khoản thu

c)

Ban hành thông tư hướng dẫn chi tiết

d)

Quy định tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia

67.

Nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội có thể dùng để làm gì?

a)

Chỉ đạo hoạt động sản xuất kinh doanh

b)

Ban hành văn bản quy phạm của bộ

c)

Giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh

d)

Quyết định án lệ trong tố tụng

68.

Nghị định thường dùng để quy định điều gì?

a)

Quy định nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy

b)

Thông qua điều ước quốc tế quan trọng

c)

Tuyên bố tình trạng chiến tranh hòa bình

d)

Bầu, miễn nhiệm các chức danh nhà nước

69.

Quyết định của cơ quan hành chính thường dùng để ban hành nội dung nào?

a)

Biện pháp lãnh đạo, điều hành, thi hành

b)

Chính sách phân bổ ngân sách nhà nước

c)

Quy định chi tiết về thuế suất cơ bản

d)

Hiến định quyền và nghĩa vụ công dân

70.

Thông tư do ai ban hành?

a)

Chủ tịch nước

b)

Bộ trưởng hoặc Thủ trưởng cơ quan ngang bộ

c)

Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh

d)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao

71.

Thông tư thường quy định về vấn đề nào sau đây?

a)

Công bố các tình trạng khẩn cấp toàn quốc

b)

Phân chia nhiệm vụ giữa trung ương và địa phương

c)

Quy định tổ chức Hội đồng nhân dân

d)

Biện pháp thực hiện chức năng quản lý nhà nước

72.

Mối liên hệ về hiệu lực pháp lý giữa các văn bản được hiểu như thế nào?

a)

Sắp xếp theo thời hạn còn hiệu lực

b)

Trật tự thứ bậc từ cao xuống thấp

c)

Chia nhóm theo chủ đề lĩnh vực

d)

Phân loại theo cơ quan soạn thảo

73.

Yêu cầu về nội dung giữa các văn bản trong hệ thống pháp luật là gì?

a)

Thống nhất, không mâu thuẫn, không chồng chéo

b)

Có nhiều thuật ngữ chuyên ngành phức tạp

c)

Mỗi văn bản tự quy định phạm vi riêng

d)

Ưu tiên văn bản ban hành gần đây

74.

Trong hệ thống, mỗi lĩnh vực khác nhau có gì để điều chỉnh?

a)

Quyết định của Chủ tịch nước

b)

Một thông tư liên tịch duy nhất

c)

Chỉ một nghị quyết chung của Quốc hội

d)

Văn bản quy phạm pháp luật tương ứng

75.

Văn bản nào phù hợp để chi tiết điều khoản được giao trong luật hoặc nghị quyết?

a)

Lệnh của Chủ tịch nước

b)

Nghị quyết của HĐND

c)

Hiến pháp của quốc gia

d)

Nghị định của Chính phủ

76.

Nội dung nào thuộc thẩm quyền quyết định của Ủy ban thường vụ Quốc hội khi ban hành nghị quyết?

a)

Ban hành chương trình nghiên cứu khoa học

b)

Phê chuẩn quy hoạch xây dựng đô thị

c)

Bổ nhiệm Chủ tịch UBND cấp tỉnh

d)

Bãi bỏ tình trạng khẩn cấp theo thẩm quyền

77.

Trong bảng thẩm quyền, Ủy ban nhân dân ban hành loại văn bản nào?

a)

Quyết định của Ủy ban nhân dân

b)

Thông tư của Bộ trưởng

c)

Lệnh của Chủ tịch nước

d)

Nghị quyết của Quốc hội

78.

Nghị định thường do cơ quan nào ban hành để quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành luật trong lĩnh vực quản lý nhà nước?

a)

Chính phủ ban hành theo thẩm quyền

b)

Quốc hội ban hành định kỳ hằng năm

c)

Tòa án nhân dân tối cao ban hành

d)

Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành

79.

Quyết định trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ở cấp trung ương thường được sử dụng để làm gì?

a)

Giải thích Hiến pháp có hiệu lực chung

b)

Phê chuẩn điều ước quốc tế của quốc gia

c)

Quy định khung hình phạt trong luật hình sự

d)

Áp dụng biện pháp cụ thể trong phạm vi quản lý

80.

Thông tư thường do ai ban hành để hướng dẫn chi tiết việc thực hiện nghị định và luật?

a)

Chủ tịch HĐND cấp tỉnh

b)

Bộ trưởng hoặc thủ trưởng cơ quan ngang bộ

c)

Chủ tịch nước và Phó Chủ tịch nước

d)

Chánh án và Viện trưởng tối cao

81.

Trong chuỗi hiệu lực phổ biến, văn bản nào thường có thứ bậc cao hơn?

a)

Nghị định so với Thông tư

b)

Thông tư so với Nghị định

c)

Quyết định bộ trưởng so với Nghị định

d)

Văn bản hướng dẫn địa phương so với Nghị định

82.

Mục tiêu chính của nghị định là gì khi được ban hành kèm theo luật đã được thông qua?

a)

Quy định chi tiết để tổ chức thi hành hiệu quả

b)

Tuyên bố chính sách mang tính định hướng chung

c)

Thay thế toàn bộ nội dung luật hiện hành

d)

Tạo án lệ ràng buộc cho tòa án

83.

Tình huống: Một bộ cần thống nhất biểu mẫu và quy trình cấp phép theo nghị định mới. Loại văn bản phù hợp nhất để ban hành là gì?

a)

Thông tư quy định biểu mẫu và quy trình

b)

Hiệp định hợp tác với nước ngoài

c)

Nghị quyết của Quốc hội về ngân sách

d)

Sắc lệnh do Chủ tịch nước ký ban hành

84.

Nhận định nào đúng về phạm vi áp dụng của quyết định của Thủ tướng Chính phủ?

a)

Chỉ áp dụng trong phạm vi một bộ chuyên ngành

b)

Chỉ mang tính khuyến nghị không ràng buộc

c)

Có thể áp dụng cho một chương trình, dự án cụ thể

d)

Luôn có hiệu lực pháp lý cao hơn nghị định

85.

Điểm khác biệt đặc trưng giữa thông tư và nghị định là gì?

a)

Thông tư có giá trị cao hơn về thứ bậc pháp lý

b)

Thông tư hướng dẫn thi hành chi tiết, nghị định quy định khung

c)

Thông tư dùng cho tình trạng khẩn cấp, nghị định dùng thường xuyên

d)

Thông tư do Chính phủ ban hành, nghị định do bộ ban hành

86.

Để thiết lập cơ chế phối hợp liên bộ khi triển khai chính sách, văn bản phù hợp nhất là:

a)

Chỉ thị của Chủ tịch UBND xã

b)

Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán

c)

Bản ghi nhớ giữa hai doanh nghiệp

d)

Thông tư liên tịch của các bộ liên quan

87.

Khi xảy ra xung đột nội dung giữa thông tư và nghị định về cùng một vấn đề, cách xử lý đúng nhất là:

a)

Áp dụng văn bản do cấp địa phương ban hành

b)

Áp dụng nghị định vì có hiệu lực pháp lý cao hơn

c)

Áp dụng văn bản có số trang dài hơn

d)

Áp dụng thông tư vì ban hành sau hơn

88.

Trong quan hệ pháp luật dân sự, “chủ thể” KHÔNG bao gồm nhóm nào sau đây?

a)

Cá nhân như công dân Việt Nam

b)

Pháp nhân Việt Nam và nước ngoài

c)

Tổ chức không có tư cách pháp nhân

d)

Cơ quan hành chính nhà nước

e)

Người không có quốc tịch cư trú

89.

Khách thể của quan hệ pháp luật dân sự chủ yếu hướng tới hai loại lợi ích nào?

a)

Nghĩa vụ thuế và phí hành chính

b)

Quy hoạch đất đai và môi trường

c)

Quyền lực chính trị và an ninh quốc phòng

d)

Trách nhiệm hình sự và kỷ luật

e)

Lợi ích vật chất và lợi ích tinh thần

90.

Theo BLDS 2015, nguyên tắc nào thể hiện bản chất của quan hệ dân sự?

a)

Bảo đảm độc quyền sở hữu

b)

Bình đẳng giữa các bên tham gia

c)

Ưu tiên lợi ích Nhà nước

d)

Tập trung quyền lực tư pháp

e)

Cưỡng chế bằng quyền lực công

91.

Nguyên tắc nào nhấn mạnh sự tự nguyện trong giao kết và thực hiện cam kết dân sự?

a)

Thiện chí và trung thực

b)

Tự chịu trách nhiệm dân sự

c)

Bình đẳng về quyền và nghĩa vụ

d)

Tôn trọng lợi ích công cộng

e)

Tự do, tự nguyện, cam kết, thỏa thuận

92.

Nguyên tắc thể hiện tính pháp chế yêu cầu điều gì trong quan hệ dân sự?

a)

Tôn trọng lợi ích Nhà nước, công cộng, quyền hợp pháp

b)

Ưu tiên lợi ích của bên mạnh hơn

c)

Cấm mọi thỏa thuận trái tập quán

d)

Bảo đảm trách nhiệm hình sự

e)

Loại trừ yếu tố người nước ngoài

93.

Trong bảng nguồn của luật dân sự, nguồn cơ bản được minh họa bởi văn bản nào?

a)

Luật Thương mại

b)

Hiến pháp của quốc gia

c)

Luật Đầu tư

d)

Bộ luật Dân sự

e)

Nghị định và thông tư

94.

Nguồn trực tiếp (chủ yếu) điều chỉnh quan hệ dân sự là văn bản nào?

a)

Bộ luật Dân sự

b)

Hiến pháp

c)

Luật Doanh nghiệp

d)

Luật Thương mại

e)

Văn bản hướng dẫn

95.

Nguồn bổ sung trong hệ thống nguồn của luật dân sự chủ yếu là gì?

a)

Án lệ quốc tế

b)

Tuyên bố chính sách

c)

Hiến pháp và điều ước

d)

Văn bản của doanh nghiệp

e)

Nghị định, thông tư, v.v.

96.

Nguồn liên quan đến luật dân sự thường bao gồm các luật nào sau đây?

a)

Luật Thương mại, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư

b)

Luật Hình sự, Luật Cạnh tranh, Luật Báo chí

c)

Luật Đất đai, Luật Quốc phòng, Luật Biển

d)

Luật Tố tụng, Luật Ngân sách, Luật Thuế

e)

Luật Bảo hiểm xã hội, Luật Y tế, Luật Giáo dục

97.

Trong phân loại theo tên gọi của nguồn, mục 02 tương ứng với văn bản nào?

a)

Hiến pháp

b)

Văn bản dưới luật

c)

Luật của các ngành khác

d)

Án lệ của tòa án

e)

Bộ luật Dân sự

98.

Nhận định nào đúng về tổ chức không có tư cách pháp nhân trong quan hệ dân sự?

a)

Chỉ tồn tại trong lĩnh vực thương mại

b)

Không được xác lập quyền, nghĩa vụ

c)

Bắt buộc phải có quốc tịch riêng

d)

Vẫn có thể là chủ thể của quan hệ dân sự

e)

Chỉ có thể là khách thể của giao dịch

99.

Nguyên tắc thiện chí, trung thực trong luật dân sự yêu cầu các bên làm gì?

a)

Chỉ theo đuổi lợi ích tối đa của mình

b)

Tự động miễn trừ trách nhiệm dân sự

c)

Ưu tiên ý chí cơ quan nhà nước

d)

Không cần tôn trọng lợi ích của người khác

e)

Hành xử đúng đắn, không lừa dối trong giao dịch

100.

Điều kiện áp dụng trực tiếp Bộ luật Dân sự 2015 trong giải quyết tranh chấp là gì?

a)

Quan hệ lao động và áp dụng án lệ bắt buộc

b)

Quan hệ thuộc hình sự và có tập quán điều chỉnh

c)

Quan hệ thuộc lĩnh vực dân sự và có quy phạm trực tiếp

d)

Quan hệ hành chính và áp dụng lẽ công bằng

101.

Khái niệm tập quán theo Điều 5 được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Văn bản pháp luật do Quốc hội ban hành trực tiếp

b)

Thỏa thuận riêng của các bên trong một hợp đồng

c)

Ý kiến cá nhân của thẩm phán về công bằng xã hội

d)

Quy tắc xử sự có nội dung rõ ràng được thừa nhận rộng rãi

102.

Một điều kiện để áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp dân sự là gì?

a)

Chỉ cần một bên viện dẫn tập quán bất kỳ

b)

Tập quán ưu tiên dù trái nguyên tắc cơ bản

c)

Phải có án lệ hướng dẫn chi tiết áp dụng

d)

Chưa có quy định pháp luật điều chỉnh trực tiếp

103.

Áp dụng tương tự pháp luật được sử dụng khi nào?

a)

Quan hệ tranh chấp thuộc lĩnh vực hình sự đặc thù

b)

Có tập quán được thừa nhận và áp dụng rộng rãi

c)

Không có quy phạm pháp luật nào điều chỉnh trực tiếp

d)

Có quy định điều chỉnh trực tiếp quan hệ tương tự

104.

Khi áp dụng tương tự pháp luật, yêu cầu về tính chất của quan hệ tương tự là gì?

a)

Hoàn toàn khác biệt để mở rộng phạm vi điều chỉnh

b)

Có tính chất tương tự với quan hệ cần giải quyết

c)

Phải thuộc lĩnh vực hình sự hoặc hành chính

d)

Phải dựa trên thỏa thuận miệng của các bên

105.

Trong trường hợp không có luật, tập quán, hay tương tự pháp luật, Tòa án giải quyết dựa vào đâu?

a)

Ý kiến tư vấn của luật sư của nguyên đơn

b)

Quan điểm cá nhân của thẩm phán và bồi thẩm

c)

Quy định của Bộ luật Hình sự hiện hành

d)

Nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, án lệ, lẽ công bằng

106.

Luật Tố tụng dân sự là gì?

a)

Ngành luật quy định trình tự giải quyết và thi hành án dân sự

b)

Bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp của luật sư trong dân sự

c)

Hệ thống quy phạm điều chỉnh xử phạt vi phạm hành chính

d)

Tổng hợp nguyên tắc điều chỉnh quan hệ lao động tập thể

107.

Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 có bao nhiêu phần và chương?

a)

12 phần, 45 chương, 600 điều

b)

8 phần, 38 chương, 520 điều

c)

9 phần, 40 chương, 450 điều

d)

10 phần, 42 chương, 517 điều

108.

Phạm vi điều chỉnh của BLTTDS bao gồm khái niệm nào sau đây?

a)

Vụ án dân sự và Việc dân sự

b)

Chỉ vụ án hành chính

c)

Tranh chấp hình sự

d)

Khiếu nại kỷ luật công chức

109.

Vụ án dân sự được đặc trưng bởi yếu tố nào?

a)

Có tranh chấp, có nguyên đơn và bị đơn

b)

Không có tranh chấp, chỉ có yêu cầu

c)

Không cần khởi kiện tại tòa án

d)

Do cơ quan hành chính giải quyết

110.

Việc dân sự được hiểu là gì?

a)

Khiếu nại về quyết định xử phạt hành chính

b)

Quan hệ hình sự do Viện kiểm sát khởi tố

c)

Vụ việc có tranh chấp quyền và nghĩa vụ giữa các chủ thể

d)

Việc riêng của cá nhân, tổ chức không có tranh chấp, theo yêu cầu

111.

Hình thức giải quyết của chủ thể trong vụ án dân sự là gì?

a)

Tiến hành hòa giải bắt buộc tại cơ sở

b)

Yêu cầu trọng tài thương mại giải quyết

c)

Gửi đơn tới Ủy ban nhân dân phường

d)

Khởi kiện tại Tòa án theo thủ tục tố tụng

112.

Trong việc dân sự, Tòa án thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Công nhận hoặc không công nhận sự kiện pháp lý làm phát sinh quyền, nghĩa vụ

b)

Áp dụng biện pháp xử phạt hành chính đối với đương sự

c)

Truy cứu trách nhiệm hình sự bị đơn theo luật

d)

Buộc bị đơn bồi thường thiệt hại theo yêu cầu nguyên đơn

113.

Đối tượng điều chỉnh của tố tụng dân sự bao gồm quan hệ nào sau đây?

a)

Quan hệ hình sự giữa bị can và cơ quan điều tra

b)

Quan hệ nội bộ cơ quan hành chính nhà nước cấp xã

c)

Quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng

d)

Quan hệ phát sinh giữa Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan thi hành án, đương sự và người tham gia tố tụng khác

114.

Một tranh chấp về quyền sở hữu tài sản giữa hai doanh nghiệp thuộc loại nào trong tố tụng dân sự?

a)

Khiếu nại hành chính vì liên quan doanh nghiệp

b)

Vụ án hình sự vì có thiệt hại về tài sản

c)

Việc dân sự vì không có tranh chấp phát sinh

d)

Vụ án dân sự vì có tranh chấp quyền và nghĩa vụ

115.

Trong luật tố tụng dân sự, quan hệ nào thuộc đối tượng điều chỉnh chủ yếu?

a)

Quan hệ giữa luật sư và tổ chức nghề nghiệp tư nhân

b)

Quan hệ giữa tòa án, viện kiểm sát và cơ quan thi hành án dân sự với nhau

c)

Quan hệ giữa công dân với cơ quan lập pháp trung ương

d)

Quan hệ giữa doanh nghiệp với cơ quan hành chính địa phương

116.

Phạm vi áp dụng của Bộ luật tố tụng dân sự Việt Nam được xác định như thế nào?

a)

Áp dụng cho mọi hoạt động tố tụng dân sự trên lãnh thổ Việt Nam

b)

Chỉ áp dụng cho tranh chấp giữa cá nhân Việt Nam trong nước

c)

Áp dụng cho vụ việc dân sự phát sinh ở nước ngoài bất kỳ

d)

Chỉ áp dụng tại cấp tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương

117.

Trong trường hợp có yếu tố nước ngoài, việc giải quyết dân sự được áp dụng theo nguyên tắc nào?

a)

Luôn áp dụng pháp luật của quốc gia nguyên đơn

b)

Không bao giờ áp dụng điều ước quốc tế vì mâu thuẫn luật

c)

Chỉ áp dụng luật của tòa án nơi bị đơn cư trú

d)

Áp dụng điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, trừ quy định khác

118.

Đối tượng nào sau đây có thể được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ theo pháp luật Việt Nam hoặc điều ước quốc tế trong tố tụng dân sự?

a)

Chỉ các cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài

b)

Mọi doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

c)

Mọi cá nhân Việt Nam sinh sống ở nước ngoài lâu dài

d)

Cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài thuộc diện ưu đãi miễn trừ

119.

Phương pháp điều chỉnh chủ yếu của luật tố tụng dân sự là gì?

a)

Phương pháp ủy quyền mệnh lệnh buộc các chủ thể tuân theo

b)

Phương pháp thỏa thuận tự do giữa các đương sự

c)

Phương pháp tập quán địa phương trong xét xử

d)

Phương pháp cưỡng chế hành chính do ủy ban áp dụng

120.

Bên cạnh phương pháp chủ yếu, luật tố tụng dân sự còn sử dụng phương pháp nào để bảo đảm quyền bình đẳng và tự định đoạt của đương sự?

a)

Phương pháp hình sự hóa tranh chấp để răn đe mạnh mẽ

b)

Phương pháp trọng tài bắt buộc với mọi vụ việc

c)

Phương pháp mềm dẻo linh hoạt dựa trên nguyên tắc bình đẳng

d)

Phương pháp hành chính thay thế tòa án giải quyết

121.

Dấu hiệu pháp lý phân biệt vụ án dân sự với việc dân sự là gì?

a)

Vụ án có tranh chấp, việc dân sự không có tranh chấp

b)

Vụ án do Viện kiểm sát khởi xướng, việc dân sự do tòa án

c)

Vụ án luôn có yếu tố nước ngoài, việc dân sự thì không

d)

Vụ án thuộc thẩm quyền huyện, việc dân sự thuộc tỉnh

122.

Chủ thể tham gia tố tụng chính trong vụ án dân sự thường gồm những ai?

a)

Chỉ có nguyên đơn và bị đơn, không có chủ thể khác

b)

Người yêu cầu, người làm chứng, chuyên gia giám định

c)

Cơ quan điều tra và kiểm sát viên hình sự

d)

Nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan

123.

Trình tự, thủ tục giải quyết vụ án dân sự thường có đặc điểm nào?

a)

Không cần mở phiên tòa, chỉ xét đơn yêu cầu

b)

Do trọng tài thương mại giải quyết bắt buộc

c)

Đơn giản, gọn gàng và giải quyết nhanh

d)

Thủ tục nhiều, chặt chẽ và phải mở phiên tòa

124.

Việc dân sự thường được giải quyết theo cách nào?

a)

Thực hiện bằng thương lượng bắt buộc giữa các bên

b)

Chỉ bằng quyết định của ủy ban nhân dân địa phương

c)

Bắt buộc mở phiên tòa xét xử như vụ án dân sự

d)

Trình tự gọn, đơn giản, có thể mở phiên họp công khai xét đơn

125.

Thành phần giải quyết vụ án dân sự tại tòa án thường bao gồm ai?

a)

Ba thẩm phán và một trọng tài viên thương mại

b)

Ủy ban luật sư địa phương và thư ký tòa án

c)

Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và Viện Kiểm sát

d)

Một thẩm phán duy nhất không có kiểm sát viên

126.

Ví dụ nào sau đây thuộc phạm vi vụ án dân sự điển hình?

a)

Tranh chấp thừa kế hoặc hợp đồng dân sự

b)

Yêu cầu tuyên bố một người mất tích

c)

Yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật

d)

Yêu cầu công nhận bản án nước ngoài

127.

Nguyên tắc cơ bản nào quy định tòa án phải xét xử kịp thời, công bằng, công khai?

a)

Điều 15 quy định tòa án xét xử kịp thời, công bằng, công khai

b)

Điều 7 quy định trách nhiệm cung cấp tài liệu chứng cứ

c)

Điều 21 quy định kiểm sát việc tuân theo pháp luật tố tụng

d)

Điều 4 quy định quyền yêu cầu tòa án bảo vệ quyền

128.

Nhóm nguyên tắc điều chỉnh hoạt động đặc trưng của tố tụng dân sự có nội dung nào?

a)

Trách nhiệm cung cấp tài liệu của cơ quan tổ chức

b)

Tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng dân sự

c)

Tuân thủ pháp luật trong tố tụng dân sự chung

d)

Quyền yêu cầu tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp

129.

Điều nào quy định bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự?

a)

Điều 6 của BLTTDS

b)

Điều 8 của BLTTDS

c)

Điều 9 của BLTTDS

d)

Điều 11 của BLTTDS

130.

Nguyên tắc nào nhấn mạnh nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự?

a)

Điều 25 BLTTDS

b)

Điều 23 BLTTDS

c)

Điều 16 BLTTDS

d)

Điều 6 BLTTDS

131.

Bảo đảm xét xử vô tư, khách quan trong tố tụng dân sự được nêu tại bordering điều nào?

a)

Điều 17 BLTTDS

b)

Điều 16 BLTTDS

c)

Điều 24 BLTTDS

d)

Điều 18 BLTTDS

132.

Hòa giải trong tố tụng dân sự là nội dung của điều nào trong danh mục?

a)

Điều 10 BLTTDS

b)

Điều 12 BLTTDS

c)

Điều 19 BLTTDS

d)

Điều 23 BLTTDS

133.

Khái niệm thẩm quyền của tòa án nhấn mạnh điều nào sau đây?

a)

Quyền ban hành văn bản luật

b)

Quyền xem xét giải quyết vụ việc

c)

Quyền giám sát cơ quan hành pháp

d)

Quyền quản lý ngân sách địa phương

134.

Một ý nghĩa của việc xác định thẩm quyền là gì?

a)

Tạo sự chồng chéo nhiệm vụ giữa tòa

b)

Mở rộng thẩm quyền cho mọi cơ quan

c)

Tạo điều kiện bảo vệ quyền lợi đương sự

d)

Giảm số lượng thẩm phán tối cao

135.

Đặc trưng quan trọng của thẩm quyền dân sự của Tòa án là gì?

a)

Chỉ thuộc tòa án tối cao duy nhất

b)

Chỉ áp dụng cho hình sự và hành chính

c)

Được thực hiện theo Thủ tục tố tụng

d)

Do tòa tự quyết không theo tố tụng

136.

Thẩm quyền theo loại việc được định nghĩa là gì?

a)

Phạm vi địa lý tòa án được xét xử

b)

Các loại việc mà TAND có thẩm quyền

c)

Quy định quyền hạn của mỗi cấp tòa

d)

Cách thức kháng cáo phúc thẩm

137.

Thẩm quyền của tòa án các cấp tập trung vào điều gì?

a)

Nhiệm vụ, quyền hạn mỗi cấp xét xử

b)

Loại tranh chấp thuộc tòa án

c)

Phạm vi lãnh thổ theo khu vực

d)

Thời hạn giải quyết vụ việc

138.

Thẩm quyền theo lãnh thổ được hiểu là gì?

a)

Thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự

b)

Loại việc thuộc thẩm quyền riêng

c)

Phạm vi địa lý tòa án có thẩm quyền

d)

Các cấp tòa án tối cao và thấp

139.

Chủ thể tiến hành tố tụng gồm những cơ quan nào?

a)

Thanh tra và Kiểm toán Nhà nước

b)

Công an và UBND cấp xã

c)

Bộ Tư pháp và Quốc hội

d)

Tòa án và Viện kiểm sát

140.

Trong vụ án dân sự, ai là đương sự?

a)

Chỉ người làm chứng và giám định

b)

Tất cả cư dân trong địa bàn

c)

Chỉ nguyên đơn và luật sư

d)

Nguyên đơn, bị đơn, người liên quan

141.

Người tham gia tố tụng bao gồm nhóm nào sau đây?

a)

Giáo viên, nhân viên y tế

b)

Giám thị nhà giam, công chứng viên

c)

Người làm chứng, giám định, phiên dịch

d)

Cảnh sát khu vực, cán bộ phường

142.

Chức năng chính của Tòa án nhân dân trong dân sự là gì?

a)

Đề xuất chính sách kinh tế vĩ mô

b)

Xét, đánh giá chứng cứ để phán quyết

c)

Ban hành nghị định hướng dẫn

d)

Quản lý ngân sách ngành tư pháp

143.

Viện kiểm sát nhân dân có nhiệm vụ gì trong tố tụng dân sự?

a)

Kiểm sát hoạt động tư pháp nhằm bảo đảm pháp luật

b)

Xét xử sơ thẩm các vụ việc tranh chấp

c)

Thi hành án dân sự theo bản án

d)

Giải quyết khiếu nại hành chính nội bộ

144.

Hệ thống tòa án nhân dân gồm cấp nào sau đây?

a)

Chỉ tòa án quân sự các cấp

b)

Chỉ TAND tối cao duy nhất

c)

TAND tối cao, cấp tỉnh, cấp khu vực

d)

Chỉ tòa án kinh tế chuyên biệt

145.

Trong tố tụng dân sự, mối quan hệ giữa Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân chủ yếu được mô tả như thế nào?

a)

Quan hệ độc lập tuyệt đối, không phối hợp

b)

Quan hệ tài chính và ngân sách chung

c)

Quan hệ cấp trên chỉ đạo cấp dưới

d)

Quan hệ phối hợp và chế ước lẫn nhau

146.

Chức năng chính của Tòa án nhân dân trong giải quyết vụ việc dân sự là gì?

a)

Buộc tội và giám sát thi hành

b)

Xét xử và ban hành quyết định

c)

Kiểm sát điều tra ban đầu

d)

Đề xuất ý kiến giải quyết

147.

Trong quá trình tố tụng dân sự, Viện kiểm sát nhân dân có thể thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Buộc tội và nêu ý kiến giải quyết

b)

Tuyên án và cưỡng chế thi hành

c)

Bổ nhiệm thẩm phán hội thẩm

d)

Phân bổ ngân sách xét xử

148.

Người tiến hành tố tụng dân sự là ai?

a)

Luật sư bào chữa cho bị can hình sự

b)

Mọi công dân có quyền dự phiên tòa

c)

Cá nhân thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn trong giải quyết

d)

Các bên đương sự và người làm chứng

149.

Ai là người đứng đầu cơ quan tiến hành tố tụng tại Tòa án nhân dân?

a)

Chánh án Tòa án nhân dân

b)

Thẩm phán sơ thẩm vụ án

c)

Thư ký tòa chuyên trách

d)

Hội thẩm nhân dân kỳ này

150.

Khi trực tiếp giải quyết vụ việc dân sự, Chánh án có quyền hạn như thế nào?

a)

Có quyền hạn và trách nhiệm như thẩm phán

b)

Chỉ quản lý hành chính tòa án

c)

Chỉ được đề xuất đường lối xét xử

d)

Không được tham gia bất kỳ giai đoạn nào

151.

Văn bản nào có thể được coi là nguồn gốc của hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Hiến pháp

b)

Quyết định

c)

Nghị định

d)

Thông tư

152.

Nguyên tắc nào là cơ sở để xây dựng hệ thống pháp luật?

a)

Đa dạng và phong phú

b)

Độc lập và tự chủ

c)

Thống nhất và đồng bộ

d)

Chuyên môn hóa cao

153.

Trong hệ thống pháp luật, 'quy phạm pháp luật' được hiểu là gì?

a)

Chỉ áp dụng cho một nhóm người nhất định

b)

Quy định mang tính chất khuyến khích

c)

Chỉ là những quy định không chính thức

d)

Quy tắc xử sự chung, có hiệu lực bắt buộc